Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ "Vận dụng Bộ Hướng dẫn của Tổ chức Hợp tác kinh tế và phát triển (OECD) vào quản trị công ty trong các doanh nghiệp có nguồn vốn nhà nước chi phối tại Việt Nam" được nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Hùng thực hiện tại Trường Đại học Ngoại thương (Hà Nội, năm 2023), thuộc ngành Quản trị kinh doanh (mã số 934.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Ngô Quốc Chiến và PGS.TS Tăng Văn Nghĩa.

Về bối cảnh và tính cấp thiết, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) giữ vai trò lực lượng sản xuất quan trọng trong việc ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ an sinh xã hội tại Việt Nam. Theo số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2022) được luận án trích dẫn, các doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn chỉ chiếm tỷ lệ 0,08% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm ngày 31/12/2020, nhưng quản lý khoảng 7% tổng tài sản, 10% vốn chủ sở hữu toàn thị trường, 25,78% tổng vốn sản xuất kinh doanh và 23,4% giá trị tài sản cố định cùng đầu tư tài chính dài hạn. Về thu ngân sách, khu vực này đóng góp 28% tổng số thuế và các khoản nộp ngân sách nhà nước (đạt 576 tỷ đồng, cao gấp 2 lần khối doanh nghiệp có vốn nhà nước khác, gấp 14 lần khối dân doanh và gấp 43 lần khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài). Về mặt lao động, các doanh nghiệp có vốn nhà nước sử dụng khoảng 0,7 triệu lao động (trong đó 0,43 triệu người thuộc khối 100% vốn nhà nước), tương đương 7,3% lao động toàn khu vực doanh nghiệp, đồng thời chi phối các ngành năng lượng, viễn thông, ngân hàng và đóng góp hơn 29% GDP.

Mặc dù nắm giữ nguồn lực lớn, hiệu quả hoạt động của nhiều DNNN chưa tương xứng; xuất hiện tình trạng thua lỗ, chậm đổi mới, năng lực cạnh tranh thấp và phương pháp quản trị chưa đáp ứng yêu cầu kinh tế thị trường. Nguyên nhân cốt lõi được tác giả chỉ ra là do mô hình quản trị công ty (QTCT) còn lạc hậu, chịu ảnh hưởng từ cơ chế xin - cho và thiếu sự áp dụng đồng bộ các chuẩn mực quản trị quốc tế. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: tại Việt Nam, các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề cổ phần hóa hoặc quản lý vốn thuần túy, chưa có nghiên cứu nào đánh giá có hệ thống thực trạng quản trị của khối doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối theo toàn bộ 6 nguyên tắc của Bộ Hướng dẫn OECD trong điều kiện thể chế đặc thù của Việt Nam.

Về khái niệm và tên đề tài, tác giả giải trình: đề tài được giao giai đoạn 2016-2017 theo Luật Doanh nghiệp 2014 (quy định DNNN chỉ gồm doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn). Tác giả đã chủ động mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối (trên 50% vốn điều lệ). Đến Luật Doanh nghiệp 2020, Điều 4 Khoản 11 và Điều 88 đã điều chỉnh khái niệm DNNN bao gồm cả doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết. Do đó, luận án giữ nguyên tên đề tài ban đầu nhằm bảo đảm tính lịch sử, đồng thời sử dụng thống nhất thuật ngữ "doanh nghiệp nhà nước" thay cho cụm từ "doanh nghiệp có nguồn vốn nhà nước chi phối".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đánh giá thực trạng QTCT tại các DNNN ở Việt Nam theo Bộ Hướng dẫn của OECD, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực QTCT. Luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Luận giải, hệ thống hóa và bổ sung lý luận về QTCT và QTCT trong DNNN gắn với cơ sở khoa học của Bộ Hướng dẫn OECD.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng QTCT trong DNNN tại Việt Nam qua khảo sát thực địa và các trường hợp điển hình.
  3. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế trong việc áp dụng Bộ Hướng dẫn OECD tại một số nền kinh tế.
  4. Đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể vận dụng Bộ Hướng dẫn OECD vào DNNN Việt Nam.

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: QTCT trong DNNN theo hướng dẫn của OECD là gì? Gồm những nội dung mới nào so với quản trị công ty thông thường?
  • Câu hỏi 2: Những vấn đề đặt ra đối với QTCT tại các DNNN Việt Nam hiện nay là gì?
  • Câu hỏi 3: Vì sao việc áp dụng các nguyên tắc QTCT theo Bộ hướng dẫn của OECD tại các DNNN Việt Nam là cần thiết?
  • Câu hỏi 4: Xu hướng vận dụng Bộ hướng dẫn của OECD là gì và đâu là những giải pháp hiệu quả để cải thiện hoạt động QTCT trong DNNN đồng thời tăng tính ứng dụng bộ hướng dẫn của OECD tại Việt Nam?

Giả thuyết nghiên cứu: Việc áp dụng khung QTCT theo Bộ Hướng dẫn của OECD tại các DNNN Việt Nam hiện còn sơ khai và thiếu đồng bộ; việc vận dụng đầy đủ các nguyên tắc của bộ hướng dẫn này sẽ tạo cơ sở để giải quyết các bất cập quản trị, hỗ trợ tái cơ cấu và nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Hoạt động QTCT trong DNNN và việc vận dụng Bộ Hướng dẫn của OECD vào QTCT tại các DNNN.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 6 nhóm vấn đề gồm lý luận QTCT; nội dung QTCT tại DNNN; Bộ Hướng dẫn OECD; thực trạng QTCT tại Việt Nam; kinh nghiệm quốc tế; và hệ thống giải pháp.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế tại các DNNN ở Việt Nam, mở rộng so sánh với kinh nghiệm các quốc gia thành viên và đối tác của OECD.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích tiến trình từ năm 1995 (khi Luật DNNN 1995 ban hành) đến năm 2021-2022, tầm nhìn định hướng giải pháp đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và điểm luận 4 nhóm công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

Nhóm 1: Các nghiên cứu về quản trị công ty nói chung. Xuất phát điểm từ công trình của Berle và Means (1932) về sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát; La Porta, Lopez-de-Silanes và Shleifer (2000) về bảo vệ nhà đầu tư; Bob Tricker (2015) hệ thống hóa lý thuyết đại diện, lý thuyết người quản lý, lý thuyết nguồn tài nguyên độc lập và chi phí giao dịch; John Farrar (2005) phân tích cấu trúc quan hệ giữa đại hội đồng cổ đông, hội đồng quản trị và kiểm toán; William P. Mako và Chunlin Zhang (2004) xem xét đa sở hữu; cùng các Bộ nguyên tắc QTCT của OECD ban hành năm 1999 và sửa đổi năm 2004.

Nhóm 2: Các công trình nghiên cứu về QTCT trong DNNN. Hướng dẫn về QTCT trong DNNN của OECD (2005, 2015); báo cáo so sánh của OECD (2006, 2018) về thực tiễn quản trị tại các nước thành viên; nghiên cứu của World Bank (2006, 2010, 2014) về tính minh bạch của DNNN tại Việt Nam và quản trị doanh nghiệp công tại Ấn Độ; Wong (2004) nhấn mạnh cách tiếp cận tích hợp tại New Zealand và Thụy Điển; Ming Cheng Wu và cộng sự (2009) khảo sát tác động của quy mô hội đồng quản trị; Heibatollah Sami, Justin Wang và Haiyan Zhou (2011) nghiên cứu sở hữu nhà nước và tính độc lập của HĐQT tại Trung Quốc; Zhengwu (2005) về khuôn khổ pháp lý công bố thông tin; Christiansen (2013) phân tích việc cân bằng mục tiêu thương mại và phi thương mại tại 5 quốc gia; Frederick (2011) về vai trò của HĐQT; Christopher Chen (2016) nghiên cứu mô hình Temasek tại Singapore.

Nhóm 3: Các nghiên cứu về quản lý vốn và cổ phần hóa DNNN. Các công trình quốc tế và trong nước gồm: MPDF (1998); Anh-Tho Andres-Hoang (2019); Garnaut và cộng sự (2005); Ike Mathur và Wanrapee Banchuenvijit (2007); Sonam Gupta và Ishneet Dhillon (2016) về Vietnam Airlines; Ngô Quang Minh (2001); Lê Hồng Hạnh (2004); Nguyễn Thị Kim Dung và cộng sự (2005); Trương Thị Thu Hà (2004); Nguyễn Việt Xô (2011); Hoàng Tuân (2016); Nguyễn Đình Cung và nhóm nghiên cứu CIEM (2019); Trần Xuân Long (2012); Nguyễn Lê Quý Hiển (2012); Phạm Thị Thanh Hòa (2012); Nguyễn Đăng Nam (2009); Nguyễn Xuân Nam (2005); Trần Thị Mai Hương (2009); Trần Ngọc Dương (2007); Phan Hoài Hiệp (2008); Nguyễn Duy Long (2012); Phạm Thị Tường Vân (2012); Nguyễn Thị Minh Hằng (2012); Hoàng Xuân Hòa và Nguyễn Lê Hoa (2012).

Nhóm 4: Các công trình nghiên cứu về QTCT trong DNNN tại Việt Nam. Chương trình cải cách DNNN của ADB (2013); Nguyễn Đình Cung (2008); Lê Việt Anh (2013); Võ Hồng Đức và Phan Bùi Gia Thủy (2014) phân tích 9 nhân tố QTCT tác động đến hiệu quả kinh doanh tại 77 công ty niêm yết; Võ Xuân Vinh (2014) về mối quan hệ giữa quy mô HĐQT và giá trị doanh nghiệp niêm yết tại sàn TP.HCM; Ngô Tuấn Nghĩa và cộng sự (2018) về mô hình quản trị DNNN tại Hàn Quốc thông qua Bộ Chiến lược và Tài chính (MOSF).

Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận ở góc độ quản lý vốn hoặc cổ phần hóa, chỉ nghiên cứu một số doanh nghiệp riêng lẻ mà chưa có cái nhìn hệ thống, chưa gắn kết thực trạng quản trị với 6 nguyên tắc phổ quát của OECD và chưa giải quyết mâu thuẫn đặc thù giữa mục tiêu thương mại và phi thương mại trong DNNN tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng các lý thuyết nền tảng trong quản trị học và kinh tế học gồm:

  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Giải thích xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu (Nhà nước/cổ đông) và người điều hành (HĐQT, Ban Giám đốc).
  • Thuyết người quản lý (Stewardship Theory): Đặt giả định nhà quản lý hành động vì lợi ích chung của tổ chức.
  • Thuyết nguồn tài nguyên độc lập (Resource Dependence Theory): Phân tích cách thức doanh nghiệp tiếp cận và tối ưu hóa các nguồn lực từ môi trường bên ngoài.
  • Thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory): Xác định cấu trúc quản trị nhằm tối thiểu hóa chi phí giám sát và vận hành.

Khung phân tích trung tâm của luận án là Bộ Hướng dẫn về QTCT trong DNNN của OECD (2005, cập nhật 2015) với 6 nguyên tắc:

  1. Đảm bảo khuôn khổ pháp lý và quản lý hiệu quả cho DNNN.
  2. Nhà nước đóng vai trò chủ sở hữu.
  3. Đối xử bình đẳng với các cổ đông.
  4. Quan hệ với các bên có quyền lợi liên quan.
  5. Minh bạch hóa và công bố thông tin.
  6. Trách nhiệm của Hội đồng quản trị trong DNNN.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng phân tích - tổng hợp tài liệu, diễn giải, hệ thống hóa và so sánh - đối chiếu để đánh giá các quy định pháp luật qua các thời kỳ (Nghị định 388/HĐBT năm 1991, Luật DNNN 1995, 2003, Luật Doanh nghiệp 2005, 2014, 2020). Phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) được áp dụng tại Tập đoàn Bảo Việt và Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV).
  • Phương pháp định lượng và điều tra xã hội học: Tiến hành qua 3 bước:
    • Bước 1 (Chuẩn bị): Xác định đối tượng khảo sát là nhân sự giữ các vị trí quản lý tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối theo Luật Doanh nghiệp 2020 trên các địa bàn; thiết kế bảng câu hỏi kết hợp câu hỏi đóng và mở (Phụ lục 1) cùng bộ câu hỏi theo Thẻ điểm quản trị công ty (Phụ lục 2).
    • Bước 2 (Thu thập dữ liệu): Triển khai phát phiếu trực tiếp, gửi qua bưu điện và thư điện tử đến các DNNN (danh sách tại Phụ lục 3), có bước khảo sát thử nghiệm để hoàn thiện bảng hỏi.
    • Bước 3 (Xử lý dữ liệu): Sử dụng phần mềm máy tính để thống kê các câu hỏi đóng; tổng hợp và phân loại các câu hỏi mở và phỏng vấn chuyên sâu theo từng nhóm chủ đề.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC), SCIC, Ngân hàng Thế giới, OECD, các báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của doanh nghiệp; dữ liệu sơ cấp thu nhận từ phiếu điều tra xã hội học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương này tổng thuật 4 nhóm công trình nghiên cứu về QTCT, QTCT trong DNNN, cổ phần hóa - quản lý vốn và thực tiễn QTCT tại Việt Nam. Luận điểm trọng tâm khẳng định: QTCT là yếu tố quyết định hiệu quả vận hành của doanh nghiệp sau cổ phần hóa, song các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây còn phân tán, thiếu tính hệ thống và chưa đối chiếu toàn diện với các khuyến nghị chuẩn mực của OECD. Tác giả xác định rõ các nội dung cần tiếp tục làm sáng tỏ nhằm khỏa lấp khoảng trống học thuật về quản trị doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối.

Chương 2: Những vấn đề chung về doanh nghiệp nhà nước, quản trị công ty trong doanh nghiệp nhà nước và Bộ Hướng dẫn của OECD về quản trị công ty trong doanh nghiệp nhà nước

Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế và pháp lý của DNNN, phân tích các quan điểm của Mazzolini (1979), Aharoni (1986), Ramanadham (1984), World Bank (1995) và các tổ chức quốc tế (EU, OECD, UNIDO). Tác giả so sánh sự khác biệt cơ bản giữa QTCT trong DNNN và khu vực tư nhân (Bảng 2.1 trong văn bản), phân tích 4 nhóm nguyên nhân tồn tại của DNNN (Friedmann và Garner, 1970) và 6 nguyên nhân dẫn đến sự kém hiệu quả của DNNN theo Perotti (2003). Tiếp đó, chương trình bày cơ cấu, chức năng của OECD và phân tích chi tiết nội dung 6 nguyên tắc trong Bộ Hướng dẫn của OECD.

Tiêu chí so sánh Quản trị công ty khu vực tư nhân Quản trị công ty trong DNNN
Chủ sở hữu Cá nhân, tổ chức tư nhân xác định; mục tiêu tối đa hóa giá trị cổ đông. Toàn dân do Nhà nước đại diện; mục tiêu đa tầng (vừa kinh doanh, vừa chính trị - xã hội).
Chuỗi ủy quyền Ngắn gọn: Cổ đông -> HĐQT -> Ban điều hành. Phức tạp, nhiều tầng nấc: Người dân -> Quốc hội/Chính phủ -> Bộ/Cơ quan đại diện CSH -> Người đại diện phần vốn -> HĐQT -> Ban điều hành.
Mục tiêu hoạt động Tối đa hóa lợi nhuận, hiệu quả tài chính và quyền lợi nhà đầu tư. Kết hợp mục tiêu thương mại (lợi nhuận) và phi thương mại (bình ổn, an sinh, công ích).
Áp lực thị trường Chịu áp lực trực tiếp từ cạnh tranh, phá sản, thâu tóm và giá cổ phiếu. Thường có bảo hộ, trợ cấp mềm, tiếp cận vốn ưu đãi; nguy cơ can thiệp hành chính.

Chương 3: Thực trạng quản trị công ty tại doanh nghiệp nhà nước và một số thực tiễn vận dụng Bộ Hướng dẫn của OECD trong doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam thời gian qua

Chương 3 phân tích thực trạng tổ chức và hoạt động của HĐQT, Ban Kiểm soát (BKS), chính sách thù lao đãi ngộ, quan hệ cổ đông và tính minh bạch thông tin tại các DNNN Việt Nam. Tác giả phân tích sâu 2 trường hợp nghiên cứu điển hình:

  • Tập đoàn Bảo Việt: Phân tích khung quản trị bền vững, cơ cấu HĐQT, Ban điều hành, BKS, mức thù lao của nhân sự quản lý năm 2021 và lịch sử chi trả cổ tức giai đoạn 2008-2021. Đánh giá Bảo Việt có mức độ tiếp cận các nguyên tắc OECD cao hơn mức bình quân, có sự tham gia của đối tác chiến lược nước ngoài nhưng vẫn chịu sự điều phối lớn từ cổ đông nhà nước.
  • Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV): Khảo sát mô hình quản trị, danh sách HĐQT, cơ cấu BKS, cơ chế phối hợp giữa BKS với HĐQT và Ban Tổng giám đốc, thực thi quy chế thù lao và công bố thông tin.

Chương này tổng kết thực trạng tại các DNNN Việt Nam theo 6 nguyên tắc của OECD:

  • Khuôn khổ pháp lý: Còn chồng chéo giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp (Luật số 69/2014/QH13) và các văn bản ngành.
  • Vai trò chủ sở hữu: Chưa phân định dứt khoát giữa chức năng quản lý nhà nước về ngành và chức năng đại diện chủ sở hữu vốn; quyền hạn của người đại diện vốn còn phụ thuộc mệnh lệnh hành chính.
  • Bình đẳng cổ đông: Cổ đông nhà nước chi phối áp đảo, quyền lợi của cổ đông thiểu số dễ bị vi phạm trong biểu quyết và tiếp cận thông tin.
  • Các bên liên quan: Việc thực hiện trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường và giải trình với người lao động chưa gắn kết chặt chẽ vào chiến lược QTCT.
  • Minh bạch và công bố thông tin: Tính công khai về số liệu tài chính, hiệu quả dự án và các giao dịch với bên liên quan còn hạn chế; áp dụng IFRS còn rất chậm.
  • Trách nhiệm của HĐQT: Tính độc lập của thành viên HĐQT chưa bảo đảm; số lượng thành viên độc lập thực chất rất thấp; chế độ thù lao chưa gắn với chỉ số hiệu quả kinh doanh (KPIs).

Chương 4: Giải pháp vận dụng Bộ Hướng dẫn của OECD về quản trị công ty trong doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam

Chương 4 khảo cứu kinh nghiệm quốc tế:

  • Hàn Quốc: Vận dụng mô hình cơ quan chủ sở hữu tập trung thuộc Bộ Chiến lược và Tài chính (MOSF) và thành lập Ủy ban Quản lý tổ chức công theo Luật Quản lý các tổ chức công năm 2007. MOSF thực hiện đánh giá hiệu quả qua hệ thống chỉ tiêu định lượng (ROA, ROE, tỷ lệ nợ, năng suất lao động) và định tính (minh bạch, quản trị rủi ro), quyết định bổ nhiệm và thù lao của CEO. Thành phần ban giám đốc DNNN Hàn Quốc bao gồm phần lớn các giám đốc bên ngoài không thường trực nhằm tăng tính tự chủ.
  • Singapore: Vận dụng mô hình Temasek Holdings, thiết lập khoảng cách giữa Chính phủ và hoạt động kinh doanh, gia tăng tính độc lập của HĐQT.
  • Ấn Độ và Trung Quốc: Kinh nghiệm phân định quyền sở hữu và cải cách cơ chế báo cáo, công bố thông tin.

Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp cụ thể vận dụng Bộ Hướng dẫn OECD tại Việt Nam:

  1. Nhóm giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý: Sửa đổi, bổ sung Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước tại doanh nghiệp; tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân; bãi bỏ các can thiệp hành chính trực tiếp vào điều hành.
  2. Nhóm giải pháp về vai trò chủ sở hữu nhà nước: Tách bạch rõ chức năng quản lý nhà nước và chức năng đại diện sở hữu; củng cố thẩm quyền của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC) và SCIC; xây dựng chính sách sở hữu nhà nước minh bạch cho từng nhóm doanh nghiệp; chuyển quyền chủ động quyết định kinh doanh cho doanh nghiệp.
  3. Nhóm giải pháp bảo đảm đối xử bình đẳng với cổ đông: Chuẩn hóa quy trình họp Đại hội đồng cổ đông; bảo vệ quyền tiếp cận thông tin và biểu quyết của cổ đông thiểu số; công khai cơ chế chia cổ tức.
  4. Nhóm giải pháp quan hệ với các bên liên quan: Tích hợp trách nhiệm xã hội (CSR), các tiêu chuẩn môi trường và lao động vào chiến lược kinh doanh.
  5. Nhóm giải pháp nâng cao tính minh bạch và công bố thông tin: Buộc các DNNN quy mô lớn phải áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS); kiểm toán bắt buộc bởi các công ty kiểm toán độc lập uy tín; công khai kịp thời các giao dịch nội bộ và thù lao lãnh đạo trên cổng thông tin điện tử.
  6. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả và trách nhiệm của HĐQT: Quy định rõ tỷ lệ tối thiểu thành viên HĐQT độc lập; tách bạch chức danh Chủ tịch HĐQT và Tổng giám đốc; xây dựng quy chế đánh giá kết quả công việc gắn liền với thù lao, thưởng - phạt; đào tạo kỹ năng chuyên nghiệp cho người đại diện vốn nhà nước.
  7. Nhóm giải pháp về nhận thức: Phổ biến sâu rộng các chuẩn mực của Bộ Hướng dẫn OECD cho đội ngũ cán bộ cơ quan quản lý và lãnh đạo DNNN.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án chỉ rõ 4 đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn:

  1. Về lý luận: Hệ thống hóa và bổ sung lý luận về QTCT nói chung và QTCT trong DNNN nói riêng; làm rõ các đặc điểm đặc thù về chế độ sở hữu, mô hình quản lý, xung đột mục tiêu kinh tế - xã hội và cơ chế ủy quyền trong doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối.
  2. Về cơ sở khoa học của Bộ Hướng dẫn OECD: Phân tích làm rõ bối cảnh ra đời, cấu trúc nội dung và tính phù hợp của 6 nguyên tắc trong Bộ Hướng dẫn của OECD về QTCT trong DNNN; chỉ ra giá trị tham chiếu của các nguyên tắc này đối với nền kinh tế đang chuyển đổi như Việt Nam.
  3. Về đánh giá thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng QTCT tại các DNNN Việt Nam dựa trên kết quả khảo sát thực địa và phân tích trường hợp cụ thể (Tập đoàn Bảo Việt, ACV); nhận diện cụ thể các điểm nghẽn về tính độc lập của HĐQT, cơ chế đại diện sở hữu, tính minh bạch và bảo vệ cổ đông thiểu số.
  4. Về giải pháp: Xác định xu hướng vận dụng chuẩn mực quốc tế, xây dựng hệ thống khuyến nghị và giải pháp có tính hệ thống nhằm vận dụng Bộ Hướng dẫn của OECD vào thực tiễn Việt Nam, gắn với việc hoàn thiện thể chế pháp lý và phân định vai trò chủ sở hữu nhà nước.

Về kiến nghị thực tiễn, luận án đề xuất các cơ quan nhà nước có thẩm quyền sửa đổi hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến quản lý vốn nhà nước, hoàn thiện mô hình cơ quan đại diện chủ sở hữu chuyên trách, và bắt buộc áp dụng Thẻ điểm quản trị công ty đối với toàn bộ các tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Do giới hạn về nguồn lực, thời gian và kinh phí, mẫu khảo sát điều tra xã hội học chưa thể bao quát toàn bộ số lượng DNNN trên cả nước mà chỉ tập trung vào một số địa bàn và lĩnh vực trọng điểm.
  • Nguồn dữ liệu chuyên sâu để phân tích trường hợp chủ yếu dựa vào các doanh nghiệp lớn đã niêm yết hoặc đại chúng quy mô lớn (như Bảo Việt, ACV), chưa thể khảo sát sâu các doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối hoạt động thuần túy trong lĩnh vực công ích hoặc an ninh quốc phòng.
  • Khung thời gian nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu dừng ở giai đoạn thực thi bước đầu của Luật Doanh nghiệp 2020 (dữ liệu đến năm 2021-2022).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối với các DNNN địa phương và các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ có vốn nhà nước chi phối.
  • Nghiên cứu sâu hơn các mô hình định lượng đa biến nhằm kiểm định tác động cụ thể của từng nguyên tắc OECD đến các chỉ số tài chính (ROA, ROE, Tobin's Q) của DNNN Việt Nam trong giai đoạn hoàn tất cổ phần hóa đến năm 2030.
  • Tiếp tục theo dõi tác động thực tế của Luật Doanh nghiệp 2020 và các đề án sửa đổi Luật số 69/2014/QH13 đối với hành vi quản trị của người đại diện phần vốn nhà nước.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, CMSC, SCIC): Tham khảo luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế phân cấp quản lý vốn, phân định chức năng chủ sở hữu và sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật về QTCT trong DNNN.
  • Lãnh đạo và nhà quản lý tại DNNN (HĐQT, BKS, Tổng giám đốc, người đại diện vốn): Sử dụng các tiêu chuẩn của Bộ Hướng dẫn OECD và bộ Thẻ điểm quản trị công ty (Phụ lục 2) để tự đánh giá mức độ hoàn thiện hệ thống quản trị nội bộ.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh: Cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện về lý thuyết QTCT, kinh nghiệm quốc tế của OECD, Hàn Quốc, Singapore và phương pháp luận thiết kế phiếu khảo sát thực địa về quản trị doanh nghiệp.

Các nội dung đáng tham khảo nhất gồm: Bảng so sánh đặc trưng QTCT giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân; kinh nghiệm tổ chức mô hình cơ quan chủ sở hữu nhà nước của Hàn Quốc (MOSF); và bộ công cụ khảo sát thực địa tại Phụ lục 1 và Phụ lục 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tên đề tài dùng cụm từ "doanh nghiệp có nguồn vốn nhà nước chi phối" nhưng phần nội dung lại dùng cụm từ "doanh nghiệp nhà nước"?
Đề tài được đăng ký năm 2016-2017 theo Luật Doanh nghiệp 2014 (lúc đó DNNN chỉ gồm doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, nên tác giả dùng cụm từ "vốn nhà nước chi phối" để mở rộng diện nghiên cứu sang các doanh nghiệp trên 50% vốn). Đến năm 2020, Luật Doanh nghiệp 2020 quy định DNNN bao gồm cả doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết. Tác giả giữ nguyên tên đề tài để bảo đảm tính lịch sử và sử dụng thuật ngữ "doanh nghiệp nhà nước" trong nội dung để phản ánh đúng quy định pháp luật mới mà không làm thay đổi bản chất nghiên cứu.

2. Khu vực DNNN có vị trí kinh tế ra sao trong nền kinh tế Việt Nam theo số liệu được trích dẫn trong luận án?
Theo số liệu năm 2020-2022 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư được luận án dẫn chứng, các doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn chỉ chiếm 0,08% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động, nhưng nắm giữ 7% tổng tài sản, 10% vốn chủ sở hữu, 25,78% tổng vốn sản xuất kinh doanh, 23,4% giá trị tài sản cố định và đầu tư dài hạn, đóng góp 28% tổng thu ngân sách nhà nước (576 tỷ đồng), giải quyết việc làm cho khoảng 0,7 triệu lao động và đóng góp hơn 29% GDP của cả nước.

3. Bộ Hướng dẫn của OECD về QTCT trong DNNN gồm những nguyên tắc cơ bản nào?
Bộ Hướng dẫn gồm 6 nguyên tắc: (i) Đảm bảo khuôn khổ pháp lý và quản lý hiệu quả cho DNNN; (ii) Nhà nước đóng vai trò chủ sở hữu; (iii) Đối xử bình đẳng với các cổ đông; (iv) Quan hệ với các bên có quyền lợi liên quan; (v) Minh bạch hóa và công bố thông tin; (vi) Trách nhiệm của Hội đồng quản trị trong DNNN.

4. Luận án nghiên cứu trường hợp điển hình (case studies) tại những doanh nghiệp cụ thể nào?
Luận án tiến hành nghiên cứu trường hợp điển hình tại Tập đoàn Bảo Việt và Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV), phân tích chi tiết về cơ cấu HĐQT, Ban điều hành, BKS, chính sách thù lao và công tác công bố thông tin của các đơn vị này.

5. Luận án rút ra bài học gì từ mô hình quản trị DNNN của Hàn Quốc?
Hàn Quốc tập trung chức năng chủ sở hữu vốn nhà nước về Bộ Chiến lược và Tài chính (MOSF) và thành lập Ủy ban Quản lý tổ chức công theo Luật Quản lý các tổ chức công năm 2007. MOSF thực hiện đánh giá hiệu quả DNNN dựa trên các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính rõ ràng, gắn kết quả với việc bổ nhiệm và thù lao của lãnh đạo, đồng thời cơ cấu phần lớn thành viên HĐQT là giám đốc bên ngoài không thường trực nhằm nâng cao tính độc lập trong việc ra quyết định.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Hùng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị công ty tại các doanh nghiệp nhà nước dựa trên Bộ Hướng dẫn chuẩn mực của OECD. Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng quản trị tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối ở Việt Nam, chỉ ra các khoảng trống về tính độc lập của hội đồng quản trị, sự phân tách vai trò chủ sở hữu và mức độ minh bạch thông tin. Dựa trên việc phân tích kinh nghiệm quốc tế và dữ liệu khảo sát thực tế, luận án đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện thể chế pháp lý và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp nhà nước đến năm 2030.