Luận Án Tiến Sĩ: Vận Dụng Hướng Dẫn OECD Trong Quản Trị Công Ty Tại Doanh Nghiệp Nhà Nước Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích vận dụng bộ hướng dẫn của tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế oecd vào quản trị công ty trong các, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

196
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Doanh Nghiệp Nhà Nước và Quản Trị Công Ty

Doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, chiếm tỷ lệ lớn trong các lĩnh vực như năng lượng, viễn thông và ngân hàng. Quản trị công ty trong DNNN không chỉ là vấn đề nội bộ mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế vĩ mô. Theo OECD, quản lý doanh nghiệp hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững. Việc áp dụng các nguyên tắc quản trị hiện đại từ OECD có thể giúp DNNN cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đặc biệt, các nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo khuôn khổ pháp lý và quản lý hiệu quả cho DNNN, từ đó tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng.

1.1. Khái niệm và Vai trò của Doanh Nghiệp Nhà Nước

DNNN được định nghĩa là những doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ. Vai trò của DNNN không chỉ dừng lại ở việc tạo ra lợi nhuận mà còn bao gồm việc đảm bảo an sinh xã hội và ổn định kinh tế. Theo báo cáo của Bộ KH&ĐT, DNNN đóng góp khoảng 28% tổng thu ngân sách nhà nước, mặc dù chỉ chiếm 0,08% tổng số doanh nghiệp. Điều này cho thấy sự quan trọng của DNNN trong việc duy trì các cân đối lớn của nền kinh tế.

1.2. Các Vấn Đề Đặt Ra Trong Quản Trị Công Ty

Quản trị công ty trong DNNN gặp nhiều thách thức như cơ chế xin cho, thiếu minh bạch và hiệu quả thấp. Các vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của DNNN mà còn tác động đến sự phát triển chung của nền kinh tế. Việc áp dụng các nguyên tắc từ Bộ Hướng dẫn của OECD có thể giúp cải thiện tình hình này, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị và khả năng cạnh tranh của DNNN.

II. Hướng Dẫn của OECD về Quản Trị Công Ty

Bộ Hướng dẫn của OECD về quản trị công ty trong DNNN cung cấp một khung pháp lý rõ ràng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý. Các nguyên tắc chính bao gồm đảm bảo khuôn khổ pháp lý, vai trò của Nhà nước như một cổ đông, và việc đối xử bình đẳng với tất cả cổ đông. Những nguyên tắc này không chỉ giúp cải thiện sự minh bạch mà còn tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng cho các DNNN. Việc áp dụng các nguyên tắc này có thể giúp DNNN nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro trong quản lý.

2.1. Nguyên Tắc Đảm Bảo Khuôn Khổ Pháp Lý

Nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý vững chắc cho DNNN. Điều này bao gồm việc thiết lập các quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, từ đó tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch. Việc thực hiện nguyên tắc này sẽ giúp DNNN hoạt động hiệu quả hơn và giảm thiểu các rủi ro pháp lý.

2.2. Vai Trò của Nhà Nước Là Cổ Đông

Nhà nước không chỉ là một cổ đông mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và giám sát hoạt động của DNNN. Việc đảm bảo rằng Nhà nước thực hiện quyền lợi của mình một cách công bằng và minh bạch sẽ giúp tăng cường niềm tin của các cổ đông và bên liên quan khác. Điều này cũng góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và khả năng cạnh tranh của DNNN.

III. Thực Trạng và Đánh Giá Quản Trị Công Ty Tại DNNN

Thực trạng quản trị công ty tại DNNN hiện nay cho thấy nhiều vấn đề cần được cải thiện. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong việc áp dụng các nguyên tắc quản trị hiện đại, nhưng hiệu quả hoạt động của DNNN vẫn chưa tương xứng với nguồn lực được giao. Việc đánh giá hiệu quả quản trị thông qua các chỉ số như chỉ số hiệu suấtđánh giá hiệu quả là cần thiết để xác định các vấn đề còn tồn tại và tìm ra giải pháp khắc phục. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng Bộ Hướng dẫn của OECD có thể giúp cải thiện tình hình này.

3.1. Đánh Giá Hiệu Quả Quản Trị

Đánh giá hiệu quả quản trị là một phần quan trọng trong việc cải thiện hoạt động của DNNN. Các chỉ số như lợi nhuận, tỷ lệ hoàn vốn và mức độ hài lòng của cổ đông cần được xem xét để có cái nhìn tổng quan về hiệu quả quản trị. Việc áp dụng các tiêu chí đánh giá từ OECD có thể giúp DNNN xác định được các điểm mạnh và điểm yếu trong quản trị của mình.

3.2. Những Thách Thức Trong Quản Trị Công Ty

DNNN hiện đang đối mặt với nhiều thách thức trong quản trị công ty, bao gồm sự thiếu minh bạch, cơ chế quản lý lạc hậu và sự chậm trễ trong việc đổi mới. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động mà còn tác động đến sự phát triển bền vững của DNNN. Việc áp dụng các nguyên tắc từ Bộ Hướng dẫn của OECD có thể giúp DNNN vượt qua những thách thức này và nâng cao hiệu quả quản trị.

IV. Giải Pháp Vận Dụng Bộ Hướng Dẫn của OECD

Để nâng cao hiệu quả quản trị công ty trong DNNN, việc vận dụng Bộ Hướng dẫn của OECD là rất cần thiết. Các giải pháp cụ thể bao gồm việc cải thiện khuôn khổ pháp lý, tăng cường vai trò của Nhà nước trong quản lý, và đảm bảo sự minh bạch trong hoạt động của DNNN. Những giải pháp này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và bền vững.

4.1. Cải Thiện Khuôn Khổ Pháp Lý

Cải thiện khuôn khổ pháp lý là một trong những giải pháp quan trọng nhất để nâng cao hiệu quả quản trị trong DNNN. Việc xây dựng các quy định rõ ràng và minh bạch sẽ giúp DNNN hoạt động hiệu quả hơn và giảm thiểu các rủi ro pháp lý. Điều này cũng sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và hấp dẫn cho các nhà đầu tư.

4.2. Tăng Cường Minh Bạch và Trách Nhiệm

Tăng cường minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động của DNNN là rất quan trọng. Việc công bố thông tin đầy đủ và kịp thời sẽ giúp tăng cường niềm tin của cổ đông và bên liên quan. Đồng thời, việc xác định rõ trách nhiệm của các bên liên quan sẽ giúp cải thiện hiệu quả quản trị và khả năng cạnh tranh của DNNN.

13/02/2025
Luận án tiến sĩ vận dụng bộ hướng dẫn của tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế oecd vào quản trị công ty trong các doanh nghiệp có nguồn vốn nhà nước chi phối tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những vấn đề chung về doanh nghiệp nhà nước, QTCT trong DNNN và Bộ Hướng dẫn của OECD về QTCT trong doanh nghiệp nhà nước. Thực trạng QTCT tại DNNN và một số thực tiễn vận dụng Bộ Hướng dẫn của OECD trong DNNN tại Việt Nam thời gian qua.

Giải pháp vận dụng Bộ hướng dẫn của OECD về QTCT trong các DNNN tại Việt Nam. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Nhóm công trình nghiên cứu QTCT (corporate governance) Một trong những nghiên cứu sớm nhất về QTCT có thể kể đến là The Modern Corporation and Private Property của Berle and Means (1932).

Công trình này nghiên cứu khái niệm QTCT và được coi là xuất phát điểm cho các nghiên cứu khác sau này tiếp tục phát triển. Nghiên cứu này đã chỉ ra cách thức hành động, kiểm soát và điều hành hệ thống QTCT nhằm đạt được các mục tiêu của DN thông qua việc thực hiện đầy đủ quy trình, thủ tục, cơ chế chính sách và các quy định của pháp luật. Bên cạnh đó, La Porta, Silanes và Shleifer (2000) nghiên cứu QTCT dưới góc độ xem xét cách thức bảo vệ lợi ích giữa nhà đầu tư bên trong và nhà đầu tư bên ngoài hay các cổ đông trong khuôn khổ hệ thống các quy chế được thống nhất. Công trình nhấn mạnh QTCT trong mối quan hệ giữa các chủ thể bên trong và chủ thể bên ngoài DN.

Là một tổ chức được hình thành bao gồm các nước có nền kinh tế phát triển, trong đó có sự đóng góp từ hiệu quả hoạt động của các DN, OECD đã rất quan tâm đến việc nghiên cứu và xây dựng, đề xuất các khái niệm và mô hình QTCT hiện đại, hiệu quả cho các loại hình DN khác nhau. Bộ Nguyên tắc QTCT của OECD ban hành lần đầu tiên vào năm 1999 đã đưa ra các nguyên tắc về QTCT bao gồm trách nhiệm của ĐHĐ cổ đông, HĐQT, quyền và việc bảo đảm sự bình đẳng giữa các cổ đông, vai trò của các bên liên quan, minh bạch hóa thông tin; đồng thời, đã nêu các hướng dẫn và yêu cầu để thực hiện các nguyên tắc này một cách hiệu quả. Bộ nguyên tắc được nghiên cứu và ban hành nhằm giúp các nước trong và ngoài OECD có thể xem xét, phân tích điều chỉnh và vận dụng khung khổ cho QTCT, đề xuất khuyến nghị cho các nhà đầu tư, thị trường chứng khoán, các DN và các chủ thể liên quan trong quá trình áp dụng QTCT tốt. Đến năm 2004, Bộ Nguyên tắc QTCT của OECD tiếp tục được chỉnh sửa, hoàn thiện, trong đó có nêu khái niệm về QTCT, theo đó, QTCT là cách thức điều hành và kiểm soát DN thông qua phương thức vận hành hệ thống nhằm xác định mục tiêu và làm thế nào để hoàn thành mục tiêu đặt ra.

Trong quá trình đó, DN cần xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng tổ chức và cá nhân khác nhau trong hoạt động của DN, trong đó nhấn mạnh vai trò của HĐQT, ban điều hành, cá nhân 11 quản lý, các cổ đông, các bên liên quan và sự phối hợp giữa các thành phần này tham gia vào quá trình ra quyết định. Theo đánh giá của các nhà nghiên cứu, Bộ Nguyên tắc QTCT 2004 của OECD là công trình khoa học vừa có tính lý luận, vừa có tính thực tiễn được thừa nhận và áp dụng rộng rãi tại các nước thành viên OECD trong việc đổi mới và tăng cường hiệu quả QTCT. Một trong những công trình tiêu biểu hệ thống hóa về việc hình thành và phát triển của QTCT trong suốt giai đoạn những năm 70s của thế kỷ 20 đến giai đoạn đầu của thế kỷ 21 là “Corporate Governance: Principles, Policies, and Practices” của Bob Tricker (2015). Nghiên cứu trên của Bob Tricker đã đề cập tới hai nội dung quan trọng là sự ra đời của công ty TNHH và sự phân tách giữa QSH và hoạt động QTCT.

Các định nghĩa về QTCT được nêu ra dưới các góc độ khác nhau như: góc độ về hoạt động, góc độ về các mối quan hệ, góc độ xã hội hay góc độ về kinh tế tài chính. Bên cạnh đó, nghiên cứu đã nêu ra khái niệm và phạm vi của QTCT. Ngoài ra, tác giả cũng nghiên cứu và phân tích hệ thống lý luận về QTCT bao gồm: lý thuyết đại diện, thuyết người quản lý, thuyết nguồn tài nguyên độc lập, thuyết chi phí giao dịch, và một số lý thuyết khác có giá trị làm nền tảng cho các nghiên cứu về sau tiếp tục các cách tiếp cận về QTCT. John Farrar (2005) trong công trình nghiên cứu “Corporate Governance: Theories, Principles, and Practices” đã nêu và phân tích về khái niệm QTCT, quy định của pháp luật về mô hình QTCT, án lệ của tòa án, các vấn đề pháp lý đối với lĩnh vực tài chính và lao động.

Nghiên cứu của John Farrar (2005) có điểm tương đồng với OECD (2004), theo đó cấu trúc của QTCT bao gồm quyền lợi và trách nhiệm của ĐHĐCĐ, HĐQT, cách thức và mô hình hoạt động của ĐHĐCĐ, quyền cổ đông, hoạt động của nhà quản lý, các bên có liên quan, bao gồm cơ quan quản lý, trong đó nhấn mạnh vai trò của kiểm toán viên. Công trình nghiên cứu cũng đã phân tích, đánh giá về mối quan hệ giữa ĐHĐCĐ và HĐQT, các vấn đề về vị trí pháp lý của HĐQT, quyền và nghĩa vụ cổ đông, nhiệm vụ của người quản lý, yêu cầu về minh bạch thông tin, vai trò và tầm quan trọng của bộ phận kiểm toán nội bộ và vai trò của kiểm toán viên trong QTCT. Công trình “State Equity Ownership and Management in China: Issues and 12 Lessons from International Experience” của William P. Mako và Chunlin Zhang (2004) đã nêu vấn đề đa sở hữu trong DN, trong đó có nội dung về QTCT đối với nhóm DNNN.

Đánh giá chung, các nghiên cứu về QTCT đã bắt đầu phổ biến từ rất sớm khi hàng loạt các nước trên thế giới, nhất là các nước phát triển và đang chuyển đổi, quan tâm đến mô hình và cách thức hoạt động cho phù hợp với các loại hình DN khác nhau. Trong bối cảnh có những biến động nhanh chóng và mạnh mẽ về phát triển kinh tế và khoa học công nghệ, đặc biệt là kỷ nguyên internet, cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, các nghiên cứu về QTCT đã đặc biệt được quan tâm và tập trung thực hiện khá nhiều từ những năm 2000 trở lại đây trên thế giới. Kết quả là, một hệ thống cơ sở lý luận tương đối toàn diện và hoàn chỉnh về QTCT đối với các DN thuộc các thành phần kinh tế khác nhau được hình thành, trong đó đã gợi mở những vấn đề cả về lý luận và thực tiễn trong quản trị DNNN hiệu quả. Đối với Việt Nam, kết quả của các nghiên cứu nêu trên là những căn cứ về lý luận và bài học kinh nghiệm hết sức quý báu để các DNNN, thành phần hiện đang đóng vai trò nòng cốt trong đổi mới và phát triển kinh tế, nghiên cứu, học hỏi, vận dụng sáng tạo để mang lại hiệu quả, hoàn thành tốt các nhiệm vụ được giao.

Nhóm công trình nghiên cứu về QTCT tại DNNN QTCT trong DNNN là một lĩnh vực được các chuyên gia, nhà nghiên cứu, các nhà hoạch định chính sách, các tổ chức quốc tế lớn và chính phủ các quốc gia hết sức quan tâm. Trong số các nghiên cứu về chủ đề này, nổi bật là Bộ Hướng dẫn về QTCT đối với DNNN ban hành lần đầu năm 2005 (sau đó được cập nhật năm 2015) của OECD, bao gồm 6 nguyên tắc cơ bản (sẽ được đề cập ở những nội dung phía sau. Bộ Hướng dẫn của OECD được đánh giá cao và được nhiều nước tham khảo và xây dựng bộ quy tắc QTCT phù hợp với môi trường hoạt động DNNN của họ, đặc biệt là các nước đang phát triển, các nước đang tiến hành tái cấu trúc nền kinh tế có thể nghiên cứu và vận dụng, giúp các DNNN hoạt động phù hợp với các nguyên tắc của kinh tế thị trường. Trong Báo cáo “OECD comparative report on corporate governance of state- owned enterprises” năm 2006, OECD đã đưa ra các đánh giá về tình hình QTCT của 13 các DNNN tại các quốc gia TV OECD.

Bên cạnh các phân tích, đánh giá chung đối với các DNNN trong khối, báo cáo của OECD còn đề cập đến các đặc điểm của QTCT tại DNNN, trong đó bao gồm mối quan hệ của cổ đông (trong và ngoài nhà nước), cổ đông nhà nước với các bên liên quan, hoạt động của ĐHĐCĐ, HĐQT, yêu cầu về việc công bố và minh bạch thông tin. Với việc hệ thống hóa khoa học và phân tích khá toàn diện về các vấn đề gắn với hiệu quả của QTCT trong các DNNN, Báo cáo nêu trên của OECD được coi là tài liệu có giá trị khoa học và giá trị thực tiễn về QTCT tại các nước có nền kinh tế phát triển và quản lý hiệu quả các DNNN. Công trình nghiên cứu “Transparency of SOEs in Vietnam - current status and ideas for reform” của World Bank (2014) khi đề cập đến DNNN tại Việt Nam đã không đưa ra định nghĩa hay khái niệm DNNN, thay vào đó khái quát hóa DNNN có thể bao gồm các loại DN theo quy mô như DN nhỏ và vừa cho đến các DN lớn, theo loại hình sở hữu như DN niêm yết trên TTCK hay DN cạnh tranh trên thị trường. Nhóm tác giả Ming Cheng Wu, Hsin Chiang Lin and et al (2009), khi nghiên cứu về tác động của QTCT đối với hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp tại các công ty niêm yết trên TTCK giai đoạn 2001-2008, đã tập trung phân tích và đánh giá về mối quan hệ tương quan giữa các yếu tố: mức độ sở hữu, tỷ lệ sở hữu và quy mô của HĐQT với hiệu quả SXKD của DN và khẳng định rằng, hiệu quả và chất lượng hoạt động của DN tỷ lệ nghịch với quy mô HĐQT; trong khi đó tỷ lệ sở hữu và sự độc lập của HĐQT lại tỷ lệ thuận với hiệu quả của DN.

Công trình nghiên cứu “Improving Corporate Governance in SOEs: An Integrated Approach” (Cải thiện QTCT trong DNNN: phương pháp tiếp cận tích hợp) được thực hiện bởi Wong (2004) phân tích đổi mới QTCT trong DNNN trong bối cảnh những đóng góp quan trọng của thành phần này đối với nền kinh tế. Công trình tập trung vào nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia như New Zealand, Thụy Điển và rút ra kết luận rằng để bảo đảm hiệu quả hoạt động của DNNN thì các quốc gia cần đặc biệt quan tâm đến mô hình QTCT của các DN này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Vận Dụng Hướng Dẫn OECD Vào Quản Trị Công Ty Trong Doanh Nghiệp Nhà Nước Tại Việt Nam" tập trung phân tích khả năng và lợi ích của việc áp dụng các nguyên tắc quản trị công ty do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đề xuất vào môi trường đặc thù của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam. Tài liệu này có thể bao gồm việc đánh giá những thách thức và cơ hội khi triển khai các hướng dẫn của OECD, đồng thời đưa ra các khuyến nghị cụ thể để cải thiện hiệu quả quản trị, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của DNNN, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Để hiểu sâu hơn về thực tế áp dụng quản trị công ty trong một DNNN cụ thể, bạn có thể tham khảo tài liệu "Quản trị công ty tại tập đoàn xăng dầu việt nam". Đây là cơ hội tuyệt vời để so sánh lý thuyết với thực tiễn, đồng thời có được cái nhìn đa chiều và phong phú hơn về vấn đề này.