Luận án TS Nguyễn Thị Loan: Dạy học Toán bằng chu trình 5E cho SV CĐ Kinh tế

Luận án nghiên cứu vận dụng chu trình 5E vào dạy học Toán cho sinh viên CĐ kinh tế, đề xuất các biện pháp hiệu quả gắn lý thuyết với thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

177
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chu trình 5E dạy Toán cho CĐ Kinh tế Kỹ thuật

Việc đổi mới phương pháp giảng dạy là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, đặc biệt tại các trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật (CĐ KT-KT). Chu trình kiến tạo 5E nổi lên như một giải pháp sư phạm hiện đại, có khả năng biến đổi cách sinh viên tiếp cận môn Toán. Mô hình này không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn tập trung vào việc giúp người học tự kiến tạo tri thức thông qua trải nghiệm thực tế. Nền tảng của phương pháp này là lý thuyết kiến tạo, cho rằng học tập là một quá trình chủ động, trong đó người học xây dựng hiểu biết mới dựa trên kinh nghiệm và kiến thức sẵn có. Việc vận dụng chu trình 5E dạy Toán cho CĐ Kinh tế - Kỹ thuật hứa hẹn sẽ phá vỡ lối mòn của phương pháp thuyết trình một chiều, tạo ra một môi trường học tập tương tác, nơi sinh viên được khuyến khích đặt câu hỏi, khám phá và giải quyết vấn đề. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các môn học nền tảng như Toán cao cấp (TCC)Xác suất thống kê (XSTK), giúp sinh viên nhận thấy sự kết nối mật thiết giữa lý thuyết và ứng dụng nghề nghiệp trong tương lai. Thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động, sinh viên trở thành trung tâm của quá trình học tập, chủ động tham gia vào các hoạt động để hình thành khái niệm, phát triển tư duy phản biện và kỹ năng thực hành.

1.1. Lý thuyết kiến tạo Nền tảng của phương pháp 5E

Lý thuyết kiến tạo (Constructivism) là một trong những lý thuyết có ảnh hưởng sâu rộng đến giáo dục học hiện đại. Tác giả Nguyễn Thị Loan trong luận án đã tổng hợp, tư tưởng cốt lõi của thuyết này là quá trình nhận thức không phải là sự tiếp nhận thụ động mà là một quá trình tự kiến tạo tri thức của chủ thể. Jean Piaget, một trong những người tiên phong, cho rằng người học là người tạo dựng tri thức chứ không phải là “cái thùng rỗng để đổ đầy kiến thức”. Theo đó, kiến thức mới được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa kinh nghiệm đã có và thông tin mới. Mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb cũng nhấn mạnh chu trình bốn giai đoạn: trải nghiệm cụ thể, quan sát phản ánh, trừu tượng hóa khái niệm và thử nghiệm tích cực. Những nền tảng này khẳng định rằng, để học tập hiệu quả, người học cần được đặt vào môi trường thuận lợi để khám phá, đối mặt với mâu thuẫn nhận thức và tự điều chỉnh, tổ chức lại kiến thức của bản thân. Đây chính là cơ sở triết học và tâm lý học cho sự ra đời và phát triển của chu trình 5E.

1.2. Giới thiệu mô hình dạy học 5E và các giai đoạn cốt lõi

Chu trình 5E được Rodger W. Bybee và các cộng sự phát triển dựa trên lý thuyết kiến tạo, bao gồm năm giai đoạn bắt đầu bằng chữ E trong tiếng Anh. Năm giai đoạn này tạo thành một quy trình dạy học logic và khoa học. Giai đoạn 1 là Engage (Gắn kết), nhằm thu hút sự chú ý, khơi gợi sự tò mò của sinh viên bằng các tình huống thực tiễn. Giai đoạn 2 là Explore (Khám phá), tạo cơ hội cho sinh viên làm việc nhóm, trực tiếp thao tác, trải nghiệm để thu thập dữ liệu và ý tưởng. Giai đoạn 3 là Explain (Giải thích), nơi sinh viên trình bày kết quả khám phá và giảng viên hệ thống hóa, chuẩn hóa kiến thức, giới thiệu các thuật ngữ chính xác. Giai đoạn 4 là Elaborate (Mở rộng), giúp sinh viên áp dụng kiến thức vừa học vào các tình huống mới, phức tạp hơn. Cuối cùng, giai đoạn 5 là Evaluate (Đánh giá), diễn ra xuyên suốt quá trình để kiểm tra mức độ hiểu và khả năng vận dụng của sinh viên. Mô hình này giúp chuyển trọng tâm từ giảng viên sang người học, thúc đẩy một phương pháp dạy học tích cực và hiệu quả.

II. Thách thức dạy Toán truyền thống cho SV Kinh tế Kỹ thuật

Thực trạng giảng dạy các môn Toán tại nhiều trường CĐ KT-KT hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, tạo ra rào cản lớn đối với việc tiếp thu và ứng dụng kiến thức của sinh viên. Phương pháp truyền thống chủ yếu là thuyết trình một chiều, áp đặt kiến thức, khiến người học rơi vào thế bị động. Sinh viên thường chỉ nghe, ghi chép và làm theo mẫu mà không thực sự hiểu được bản chất vấn đề hay nguồn gốc của các công thức, định lý. Theo khảo sát được trình bày trong luận án của Nguyễn Thị Loan, không ít giảng viên thừa nhận chưa chú trọng đến các phương pháp dạy học tích cực. Hậu quả là sinh viên cảm thấy môn Toán khô khan, trừu tượng và không thấy được sự gắn kết thực tiễn nghề nghiệp. Kiến thức về Toán cao cấp hay Xác suất thống kê trở nên xa rời, không được liên hệ với các bài toán cụ thể trong lĩnh vực kinh tế hay kỹ thuật mà họ sẽ đối mặt sau khi ra trường. Điều này dẫn đến tình trạng sinh viên học đối phó, mau quên và thiếu hụt các kỹ năng quan trọng như tư duy logic, phân tích và kỹ năng giải quyết vấn đề. Việc thiếu đi sự chủ động và sáng tạo trong quá trình học tập làm giảm sút chất lượng đào tạo và khả năng thích ứng của sinh viên với yêu cầu của thị trường lao động.

2.1. Thực trạng phương pháp giảng dạy Toán cao cấp XSTK

Khảo sát thực tế tại một số trường CĐ KT-KT cho thấy phương pháp giảng dạy chủ đạo vẫn là “thầy đọc, trò chép”. Giảng viên thường trình bày lý thuyết một cách tuần tự theo giáo trình, sau đó đưa ra ví dụ minh họa và bài tập áp dụng. Hoạt động của sinh viên khối Kinh tế - Kỹ thuật trong giờ học chủ yếu là lắng nghe và ghi lại. Sự tương tác giữa giảng viên và sinh viên, hay giữa sinh viên với nhau còn rất hạn chế. Điều này làm cho không khí lớp học trở nên căng thẳng, thiếu sự hứng thú. Sinh viên không có cơ hội để nêu lên thắc mắc, tranh luận hay tự mình tìm tòi, khám phá kiến thức. Luận án chỉ ra rằng, cách dạy này “không gợi vấn đề từ thực tiễn, không chỉ cho sinh viên thấy xuất phát điểm của những kiến thức đó”, dẫn đến việc họ không nắm được quá trình hình thành tri thức.

2.2. Hậu quả của lối dạy học thụ động đối với sinh viên

Lối dạy học thụ động, áp đặt gây ra nhiều hệ quả tiêu cực. Trước hết, nó làm giảm động lực và hứng thú học tập của sinh viên. Khi không hiểu “học để làm gì”, họ dễ dàng chán nản và xem nhẹ các môn Toán. Thứ hai, kiến thức được tiếp thu một cách máy móc, thiếu sự liên kết logic và hệ thống, dẫn đến việc sinh viên nhanh chóng quên sau khi thi. Quan trọng hơn, phương pháp này không rèn luyện được các năng lực cần thiết cho nghề nghiệp tương lai. Sinh viên thiếu khả năng tự kiến tạo tri thức, yếu kém trong việc phân tích các bài toán thực tiễn và đề xuất giải pháp. Báo cáo của Trung ương Đảng được trích dẫn trong luận án đã chỉ rõ tình trạng “thừa thầy, thiếu thợ” một phần đến từ việc đào tạo chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường. Do đó, việc đổi mới phương pháp để nâng cao chất lượng đào tạo là nhiệm vụ sống còn.

III. Hướng dẫn chi tiết 5 bước vận dụng chu trình kiến tạo 5E

Việc áp dụng chu trình 5E vào giảng dạy Toán đòi hỏi một sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thay đổi trong tư duy của cả giảng viên và sinh viên. Đây không chỉ là việc thay đổi các hoạt động trên lớp, mà là một quá trình có cấu trúc nhằm dẫn dắt sinh viên từng bước xây dựng kiến thức. Mỗi giai đoạn trong chu trình 5E đều có mục tiêu và vai trò riêng, tạo thành một chuỗi hoạt động liên kết chặt chẽ. Từ việc khơi gợi hứng thú ban đầu, cho đến việc tự do khám phá, hệ thống hóa kiến thức, vận dụng và tự đánh giá, vận dụng chu trình 5E dạy Toán cho CĐ Kinh tế - Kỹ thuật giúp cá nhân hóa quá trình học tập. Giảng viên từ vai trò người truyền đạt kiến thức chuyển sang vai trò người tổ chức, hướng dẫn và cố vấn. Sinh viên được trao quyền chủ động, được khuyến khích hợp tác và phát triển tư duy phản biện. Luận án của Nguyễn Thị Loan đã đề xuất các biện pháp cụ thể để khai thác hoạt động trong từng bước, giúp giảng viên có thể thiết kế các giáo án thực tiễn, phù hợp với đặc thù của môn Toán cao cấpXác suất thống kê cho sinh viên khối Kinh tế - Kỹ thuật.

3.1. Bước 1 2 Gắn kết Engage và Khám phá Explore

Giai đoạn Engage bắt đầu bằng một tình huống có vấn đề, một câu hỏi lớn hoặc một bài toán thực tế liên quan đến chuyên ngành kinh tế, kỹ thuật để thu hút sự chú ý của sinh viên. Ví dụ, khi dạy về hệ phương trình tuyến tính, giảng viên có thể đưa ra một bài toán tối ưu hóa sản xuất đơn giản. Mục tiêu là tạo ra sự mất cân bằng nhận thức, kích thích nhu cầu tìm hiểu. Tiếp theo, trong giai đoạn Explore, sinh viên được chia nhóm để tự tìm tòi, thảo luận. Giảng viên cung cấp các công cụ, dữ liệu cần thiết và đóng vai trò người quan sát, gợi ý. Sinh viên có thể được yêu cầu thử giải quyết bài toán bằng những kiến thức đã biết, từ đó nhận ra những hạn chế và bắt đầu hình thành các ý tưởng, giả thuyết ban đầu. Giai đoạn này đề cao trải nghiệm trực tiếp, giúp sinh viên làm quen với vấn đề một cách sâu sắc.

3.2. Bước 3 4 Giải thích Explain và Mở rộng Elaborate

Sau khi khám phá, giai đoạn Explain là lúc các nhóm trình bày những phát hiện, cách giải quyết và cả những khó khăn gặp phải. Đây là thời điểm giảng viên chính thức vào cuộc, tổng hợp các ý kiến, sửa chữa những hiểu lầm và giới thiệu các khái niệm, định lý, quy tắc một cách chính thức. Kiến thức mới được đưa ra không phải dưới dạng áp đặt mà là kết quả logic từ quá trình khám phá của sinh viên. Tiếp đó, giai đoạn Elaborate yêu cầu sinh viên vận dụng kiến thức vừa được hệ thống hóa vào các bài toán mới, có độ phức tạp cao hơn hoặc trong các bối cảnh khác. Chẳng hạn, từ việc giải hệ phương trình, sinh viên có thể được yêu cầu phân tích một mô hình kinh tế đơn giản. Bước này giúp củng cố kiến thức, mở rộng hiểu biết và thấy rõ ý nghĩa ứng dụng của môn học.

3.3. Bước 5 Đánh giá Evaluate Quá trình liên tục

Đánh giá trong chu trình 5E không chỉ là một bài kiểm tra cuối kỳ. Nó là một quá trình liên tục, diễn ra ở tất cả các giai đoạn. Trong bước Engage, giảng viên đánh giá kiến thức nền của sinh viên. Ở bước Explore, giảng viên quan sát kỹ năng làm việc nhóm, tư duy giải quyết vấn đề. Trong bước Explain và Elaborate, việc đánh giá được thực hiện thông qua các câu hỏi, bài tập, phần trình bày của sinh viên. Các hình thức đánh giá đa dạng như tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng (bạn học đánh giá lẫn nhau) và đánh giá của giảng viên. Mục tiêu của việc đánh giá này là giúp cả giảng viên và sinh viên nhận biết được tiến trình học tập, những điểm mạnh và những lỗ hổng kiến thức cần khắc phục kịp thời, từ đó điều chỉnh phương pháp dạy và học cho phù hợp.

IV. Cách tối ưu hóa chu trình 5E dạy Toán gắn với nghề nghiệp

Để việc vận dụng chu trình 5E dạy Toán cho CĐ Kinh tế - Kỹ thuật đạt hiệu quả cao nhất, việc áp dụng máy móc các bước là chưa đủ. Cần có những biện pháp sư phạm bổ trợ để tối ưu hóa mô hình này, đặc biệt là trong việc tạo ra sự kết nối mạnh mẽ giữa nội dung học thuật và yêu cầu thực tiễn của ngành nghề. Luận án của tác giả Nguyễn Thị Loan đã đề xuất ba biện pháp quan trọng. Thứ nhất, cần kết hợp linh hoạt chu trình 5E với các phương pháp dạy học tích cực khác. Thứ hai, phải tăng cường sử dụng các tình huống, bài toán mô phỏng thực tế nghề nghiệp. Thứ ba, cần xây dựng một môi trường học tập hợp tác, cởi mở. Những biện pháp này giúp biến mỗi bài học Toán không chỉ là một buổi tiếp thu kiến thức trừu tượng mà còn là một buổi thực hành kỹ năng giải quyết vấn đề, phân tích dữ liệu và tư duy logic—những năng lực cốt lõi mà bất kỳ cử nhân Kinh tế - Kỹ thuật nào cũng cần có. Sự tối ưu hóa này đảm bảo rằng kiến thức Toán học thực sự trở thành công cụ đắc lực, hỗ trợ sinh viên trong các môn học chuyên ngành và trong công việc sau này.

4.1. Kết hợp 5E với các phương pháp dạy học tích cực khác

Chu trình 5E không hoạt động một cách cô lập. Nó có thể phát huy hiệu quả tối đa khi được kết hợp với các phương pháp dạy học tích cực khác như dạy học theo dự án, dạy học giải quyết vấn đề (PBL), hay học tập qua trải nghiệm. Ví dụ, một dự án nhỏ yêu cầu sinh viên thu thập dữ liệu về chi tiêu của sinh viên trong trường và dùng các công cụ của Xác suất thống kê để phân tích có thể được cấu trúc theo 5 giai đoạn của chu trình 5E. Sự kết hợp này không chỉ giúp sinh viên tự kiến tạo tri thức mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, quản lý thời gian và thuyết trình. Việc lồng ghép các phương pháp khác nhau tạo ra sự đa dạng trong hoạt động học tập, giúp duy trì sự hứng thú và đáp ứng được các phong cách học khác nhau của sinh viên.

4.2. Xây dựng các tình huống Toán học từ thực tiễn nghề nghiệp

Đây là biện pháp then chốt để đảm bảo tính ứng dụng của môn học. Thay vì các ví dụ trừu tượng trong sách giáo khoa, giảng viên cần chủ động xây dựng một ngân hàng các tình huống, bài toán xuất phát từ thực tế ngành kinh tế và kỹ thuật. Ví dụ, khi dạy về ma trận và định thức trong môn Toán cao cấp, có thể sử dụng bài toán phân bổ nguồn lực trong một doanh nghiệp. Khi dạy về phân phối xác suất, có thể dùng bài toán kiểm soát chất lượng sản phẩm (KCS) trong một nhà máy. Việc gắn kết thực tiễn nghề nghiệp này giúp sinh viên nhận thức rõ ràng vai trò của Toán học, tạo động lực học tập mạnh mẽ và trang bị cho họ khả năng vận dụng lý thuyết vào giải quyết các vấn đề công việc sau này. Đây là cầu nối quan trọng giúp nâng cao chất lượng đào tạo theo đúng yêu cầu của xã hội.

V. Kết quả thực nghiệm Hiệu quả mô hình 5E trong dạy học Toán

Lý thuyết cần được kiểm chứng bằng thực tiễn. Luận án của Nguyễn Thị Loan đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các trường CĐ KT-KT để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất. Kết quả thực nghiệm là minh chứng thuyết phục cho thấy vận dụng chu trình 5E dạy Toán cho CĐ Kinh tế - Kỹ thuật mang lại những thay đổi tích cực rõ rệt. Các lớp thực nghiệm, nơi sinh viên được học theo mô hình 5E, đã cho thấy kết quả học tập vượt trội so với các lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Sự cải thiện không chỉ thể hiện qua điểm số mà còn qua thái độ học tập, khả năng tư duy và mức độ tham gia vào bài giảng. Những dữ liệu định lượng và định tính thu thập được đã khẳng định giả thuyết khoa học của đề tài: mô hình 5E thực sự lôi cuốn được sinh viên vào quá trình kiến tạo tri thức, giúp họ thấy được sự gắn kết giữa lý thuyết và thực tiễn, từ đó có kết quả học tập tốt hơn. Đây là cơ sở vững chắc để nhân rộng mô hình này trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp.

5.1. Đánh giá định lượng So sánh kết quả học tập

Thực nghiệm sư phạm được tổ chức chặt chẽ với các lớp thực nghiệm (TNSP) và lớp đối chứng (ĐC). Kết quả các bài kiểm tra cho thấy sự khác biệt đáng kể. Bảng số liệu trong luận án chỉ ra rằng, điểm trung bình của các lớp TNSP luôn cao hơn các lớp ĐC. Tỷ lệ sinh viên đạt điểm khá, giỏi ở lớp TNSP cao hơn hẳn, trong khi tỷ lệ điểm yếu, kém lại thấp hơn. Ví dụ, trong bài kiểm tra 45 phút về chủ đề Xác suất, biểu đồ so sánh cho thấy đường cong phân bố điểm của lớp TNSP lệch hẳn về phía điểm cao. Các phân tích thống kê cũng xác nhận sự khác biệt này có ý nghĩa, chứng tỏ tác động tích cực của mô hình dạy học 5E lên kết quả học tập của sinh viên khối Kinh tế - Kỹ thuật.

5.2. Đánh giá định tính Thay đổi trong thái độ và tư duy

Bên cạnh các con số, những thay đổi về mặt định tính cũng rất đáng ghi nhận. Thông qua quan sát lớp học và phỏng vấn, nghiên cứu cho thấy sinh viên ở các lớp thực nghiệm trở nên tích cực, chủ động và tự tin hơn. Họ mạnh dạn đặt câu hỏi, tham gia thảo luận sôi nổi và thể hiện khả năng làm việc nhóm hiệu quả. Không khí lớp học trở nên cởi mở và hứng khởi. Sinh viên bày tỏ rằng họ cảm thấy môn Toán trở nên thú vị và dễ hiểu hơn khi được tự mình khám phá vấn đề. Đặc biệt, nhiều sinh viên đã bắt đầu nhận ra sự hữu ích của Toán cao cấpXác suất thống kê đối với chuyên ngành của mình, một sự thay đổi quan trọng về nhận thức mà phương pháp truyền thống khó có thể tạo ra.

VI. Tương lai của phương pháp 5E Nâng cao chất lượng đào tạo

Thành công của nghiên cứu thực nghiệm đã mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy Toán tại các trường CĐ KT-KT. Chu trình kiến tạo 5E không phải là một công thức vạn năng, nhưng nó là một khung phương pháp luận khoa học, linh hoạt, có khả năng tạo ra sự đột phá trong chất lượng giáo dục. Việc nhân rộng mô hình này đòi hỏi sự đồng bộ từ nhiều phía: sự thay đổi trong nhận thức của đội ngũ quản lý giáo dục, các chương trình tập huấn chuyên sâu cho giảng viên, và sự đầu tư về cơ sở vật chất, học liệu để hỗ trợ các hoạt động dạy học tích cực. Tương lai của việc vận dụng chu trình 5E dạy Toán cho CĐ Kinh tế - Kỹ thuật gắn liền với mục tiêu chiến lược của ngành giáo dục: đào tạo ra nguồn nhân lực có đủ kiến thức, kỹ năng và khả năng sáng tạo, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của một nền kinh tế tri thức và hội nhập. Đây là một khoản đầu tư xứng đáng cho tương lai của thế hệ trẻ và sự phát triển bền vững của đất nước.

6.1. Kiến nghị để nhân rộng mô hình dạy học 5E hiệu quả

Để mô hình 5E được áp dụng rộng rãi và thành công, luận án đã đưa ra một số kiến nghị cụ thể. Đối với các nhà quản lý giáo dục, cần tạo điều kiện và khuyến khích giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy, có cơ chế ghi nhận và khen thưởng phù hợp. Đối với các trường CĐ KT-KT, cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn về lý thuyết kiến tạomô hình dạy học 5E. Cần xây dựng một cộng đồng học tập chuyên môn để các giảng viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, thảo luận về những khó khăn và cùng nhau xây dựng các giáo án mẫu. Ngoài ra, việc đầu tư vào các phòng học chức năng, phần mềm mô phỏng và các học liệu trực quan cũng là yếu tố quan trọng để hỗ trợ giảng viên triển khai hiệu quả các hoạt động trong chu trình.

6.2. Hướng phát triển Tích hợp công nghệ vào chu trình 5E

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, việc tích hợp công nghệ thông tin vào giảng dạy là một xu hướng tất yếu. Chu trình 5E có thể được nâng cao hiệu quả hơn nữa khi kết hợp với các công cụ kỹ thuật số. Chẳng hạn, trong giai đoạn Engage, giảng viên có thể sử dụng video, các tình huống mô phỏng 3D. Trong giai đoạn Explore, sinh viên có thể sử dụng các phần mềm chuyên dụng như MATLAB, R, hoặc Excel để phân tích dữ liệu và kiểm chứng giả thuyết. Các nền tảng học tập trực tuyến có thể được dùng để hỗ trợ thảo luận nhóm và đánh giá (Evaluate). Hướng phát triển này không chỉ làm cho bài học trở nên sinh động, hấp dẫn mà còn giúp sinh viên làm quen với các công cụ công nghệ sẽ được sử dụng rộng rãi trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, qua đó góp phần nâng cao chất lượng đào tạo một cách toàn diện.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ vận dụng chu trình kiến tạo 5e vào dạy một số chủ đề toán cho sinh viên khối trường cao đẳng kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và Kết luận, nội dung luận án gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn Chƣơng 2: Biện pháp dạy học một số chủ đề Toán cho sinh viên khối trƣờng Cao đẳng Kinh tế - Kĩ thuật theo chu trình kiến tạo 5E Chƣơng 3: Thực nghiệm sƣ phạm 9 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan về vấn đề nghi n c u 1. Tổng quan nghiên cứu về lý thuyết kiến tạo và chu trình dạy – học 5E ở nước ngoài Vào khoảng năm 1987, Rodger W. Bybee cùng với các cộng sự của mình làm việc trong tổ chức giáo dục Nghiên cứu khung chƣơng trình dạy Sinh học (BSCS - Biological Sciences Curriculum Study), c trụ sở tại Colorado (Mỹ) đã đề xuất một mô hình dạy học cải tiến cho chƣơng trình học các môn sinh học ở cấp tiểu học dựa trên l thuyết kiến tạo (constructivism) về học tập: Ngƣời học xây dựng, kiến tạo tri thức từ quá trình trải nghiệm; Thông qua những hiểu biết và phản ánh từ các hoạt động đã trải qua, vừa mang t nh cá nhân và t nh xã hội, ngƣời học c thể tạo dựng những tri thức mới từ những kiến thức đã biết trƣớc đ [51].

Ch nh vì thế, trƣớc khi điểm lại các công trình nghiên cứu về chu trình dạy – học (CTDH) 5E không thể không kể tới các công trình nghiên cứu về lý thuyết kiến tạo. Tổng quan nghiên cứu về dạy học theo lý thuyết kiến tạo ở nước ngoài Lý thuyết kiến tạo đã đƣợc xây dựng và tổng hợp, phát triển từ những lý thuyết học tập đã c từ trƣớc. Đó là Lý thuyết về Vùng phát triển gần của L. (1966) đã cho rằng: Lý thuyết kiến tạo đƣợc đề cập đến nhiều trong triết học và giáo dục bởi các lý thuyết gia và nhiều ngƣời cho rằng đ là 10 lý thuyết tốt nhất hiện c về việc học.

Tuy nhiên, n chủ yếu đƣa ra những tƣ tƣởng chủ đạo giúp con ngƣời nắm bắt đƣợc ý nghĩa của việc học và từ đ điều áp dụng đã và đang đƣợc hình thành thay vì đƣa ra những hƣớng dẫn cụ thể, các cách thức cụ thể để GV tổ chức lớp học [46]. Từ những năm 90 của thế kỉ XX, nhiều tác giả đã đi sâu nghiên cứu lý thuyết này dƣới các phạm vi và g c độ khác nhau, chỉ ra những ƣu điểm cũng nhƣ hạn chế của lý thuyết học tập này. Khẳng định vai trò của việc nghiên cứu lý thuyết kiến tạo đối với việc học, Brandt (1997) đƣa ra quan điểm học tập là mỗi cá nhân tự xây dựng nên tri thức cho riêng mình, không chỉ đơn thuần tiếp nhận tri thức từ ngƣời khác bằng cách điều khiển những ý tƣởng và tiếp cận dựa trên những kiến thức và kinh nghiệm đã c , áp dụng chúng vào những tình huống mới, hợp thành tổng thể thống nhất giữa những kiến thức mới thu nhận đƣợc với những tri thức đã có [44]. Jean Piaget (1896-1980) là một nhà tâm lý học nổi tiếng ngƣời Thụy sĩ cho rằng: Ngƣời học là ngƣời tạo dựng tri thức chứ không phải là cái thùng rỗng để đổ đầy các kiến thức vào đ và điều này tạo ra sự khác nhau giữa xu hƣớng dạy học kiến tạo với các học thuyết giáo dục khác.

Quá trình phát triển tr não c liên quan, gắn kết với những kinh nghiệm cũ để hình thành các tƣ 11 tƣởng mới. Thuật ngữ ch nh thức mà ông sử dụng để miêu tả các quá trình đ là sự đồng hoá và sự điều ứng. Khi bàn đến các vấn đề của giáo dục toán học, Clementes và Brattista (1995) đã đƣa ra một số luận điểm về DH theo lý thuyết kiến tạo. C hai xu hƣớng ch nh: - Kiến thức không nên thu nhận một cách thụ động mà nên tiếp thu một cách chủ động bởi ngƣời học; sự tiếp thu đ khác nhau giữa ngƣời này với ngƣời khác.

- Không c một cách nhìn duy nhất về thế giới, bởi khi nhận thức mỗi ngƣời đều tạo dựng ý nghĩa của thế giới thông qua kinh nghiệm riêng của mình [54]. (1997) đã nghiên cứu các vấn đề liên quan tới nhu cầu khoa học, tập trung vào hành vi nhận thức của ngƣời học và vai trò cũng nhƣ cảm xúc của ngƣời dạy khi họ áp dụng phƣơng pháp kiến tạo tri thức. Ở đây ngƣời học đƣợc phát huy t nh t ch cực, chủ động. Còn ngƣời dạy phát huy đƣợc tinh thần tâm huyết nghề nghiệp, đam mê nghiên cứu [44].

Troelstra (2011) đã công bố công trình nghiên cứu về lịch sử kiến tạo của các khái niệm toán học tiêu biểu trong thế kỷ XX. Việc tạo dựng các khái niệm đƣợc n i đến ở một trình độ rất cao, đƣợc dẫn dắt phát triển thông qua rất nhiều các nhà toán học hàng đầu thế giới nhƣ: Dedekin, Cantor, Kronecker, Poincare, Borel, Kolmogorov…Tạo dựng các khái niệm toán học mới không chỉ giải th ch toán học hiện c theo một số nguyên tắc mà n còn bác bỏ các phƣơng pháp và các kết quả không phù hợp với các nguyên tắc đ. Tạo dựng c thể đƣợc coi nhƣ là một phản ứng đối với việc sử dụng ngày càng tăng cao nhanh ch ng khái niệm trừu tƣợng và phƣơng pháp chứng minh trong toán học [74]. Như vậy: Những kết quả nghiên cứu trên đây đều thống nhất cho rằng: Học tập dựa trên l thuyết kiến tạo đặt ngƣời học vào vai trò chủ động, giúp 12 họ xây dựng kiến thức mới từ những kiến thức mà ngƣời học sẵn c và áp dụng những kiến thức đ vào tình huống thực tế.

Kinh nghiệm trực tiếp, sự tƣơng tác giữa ngƣời dạy và ngƣời học, giữa ngƣời học với ngƣời học là yếu tố quan trọng của dạy học theo l thuyết kiến tạo. Nghiên cứu của chúng tôi trong công trình này cũng dựa theo luận điểm trên, với quan điểm “lấy người học làm trung tâm”. Tổng quan nghiên cứu về chu trình dạy – học 5E ở nước ngoài Trên thế giới đã c không t những công trình nghiên cứu về CTDH 5E, dƣới nhiều tên gọi khác nhau. Chẳng hạn: 5E instructional model (Bybee R.

, 2014) [50](mô hình dạy học 5E); 5E learning cycle model (Campbell M., 2009)[55]; 5E mobile inquiry learning approach (Cheng P., 2016) [56](phƣơng pháp tiếp cận học hỏi điều tra di động 5E); 5E learning cycle instruction (Kaynar D. & Çakıroğlu J., 2009) [62](dạy – học theo chu trình 5E )… Nghiên cứu, phân t ch, tổng hợp về ảnh hƣởng của Mô hình học tập 5E đến thành t ch học tập, thái độ và kỹ năng làm việc khoa học của học sinh, Nevin Kozcu Cakır (2017) đã chỉ ra: “Ngày nay, với sự phát triển và tiến bộ nhanh chóng của khoa học và công nghệ, tầm quan trọng của khoa học giáo dục được tăng lên. Sự gia tăng này dẫn đến sự phát triển của các phương pháp, kỹ thuật và cách tiếp cận cho phép học sinh chủ động, đặt câu hỏi và xây dựng kiến thức. Mô hình học tập 5E là một trong số đó và nhiều nghiên cứu đã được thực hiện trong nhiều tài liệu liên quan đến mô hình này”[53].

Trong [48], Bybee (2006) lập luận rằng “Việc sử dụng mô hình dạy học 5E giúp học sinh xác định, tổ chức, kiểm tra lại và thay đổi các ý tưởng; họ sẵn sàng tương tác với nhau và với môi trường.” 13 Campbell (2000) đã điều tra sự hiểu biết của HS lớp 5 về các khái niệm lực và chuyển động thông qua việc sử dụng CTDH 5E. HS tham gia vào việc trải nghiệm để xây dựng các khái niệm lực và chuyển động trong khoảng thời gian 14 tuần. Kết quả cho thấy kiến thức của HS về lực và khái niệm chuyển động tỏ ra chắc chắn và sâu sắc hơn. Đa số HS đều không muốn thu nhận thức kiến thức mới thông qua thuyết trình, mà muốn đƣợc trực tiếp hoạt động để chủ động nắm bắt kiến thức [52].

Theo Hội đồng nghiên cứu quốc gia Hoa Kỳ (National Research Council - NRC, 1997): CTDH 5E đòi hỏi ngƣời học phải chủ động khám phá kiến thức mới, hoặc xem xét những điều quen thuộc đã biết theo hƣớng nghiên cứu sâu hơn. Trong khi khám phá những kiến thức mới, HS đã đƣợc sử dụng cả kiến thức trƣớc đ trong quá trình khám phá. Chu trình học tập 5E đƣợc xây dựng qua cuộc điều tra đã đƣợc ghi nhận trong các Tiêu chuẩn Giáo dục Khoa học Quốc gia [67]. (2014) đã xây dựng chu trình dạy học kiến tạo tại trung tâm nghiên cứu chƣơng trình khoa học (BSCS) và chu trình giảng dạy này đƣợc gọi là “5E”.

Về kh a cạnh khoa học, chúng ta c thể t m tắt phƣơng pháp học tập này là tiếp cận những cái mới hoặc xem xét cái đã biết nhƣng ở g c độ sâu hơn. Để xây dựng kiến thức mới chúng ta kết hợp những kinh nghiệm và kiến thức đã biết để khám phá kiến thức mới. Qua quá trình thực hiện các bƣớc, kiến thức đƣợc hình thành và tổng hợp. Đôi khi, các phần kiến thức đƣợc hình thành trong quá trình trải nghiệm.

Hay kiến thức cũ không còn phù hợp đƣợc thay vào đ là kiến thức mới hoàn thiện hơn. Đồng thời, kiến thức đƣợc phát triển trên phƣơng diện sâu hơn, rộng hơn. Kết thúc chu trình vấn đề đặt ra đƣợc giải quyết [48], [49], [50]. (2006) đã nghiên cứu về nguồn gốc của mô hình dạy học 5E.

So sánh chu trình học Nghiên cứu chƣơng trình khoa học sinh học (CTKT 5E hay BSCS) với Nghiên cứu cải tiến chƣơng trình giảng dạy khoa học (SCIS) [51]. Ozdal, Unlu, Çatak và Sari (2006), Baser và Hiccan (2008) (Thổ Nhĩ Kỳ) đã thực hiện ba nghiên cứu về chu trình học tập 5E c liên quan tới toán học. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành dự án toán học trong những năm 2003- 2004 cho Bộ Giáo dục nƣớc Malaysia, dự án đ là Giải pháp giáo dục RTB. Trong dự án này, một chƣơng trình dạy học mà giáo viên dạy toán đã sẵn sàng giảng dạy với CTKT 5E.

Chƣơng trình học này đã đƣợc chuẩn bị cho HS lớp 7 về việc giảng dạy của số Pi. Số Pi đƣợc xây dựng thông qua các bƣớc của chu trình học tập 5E. Kết quả thu đƣợc là HS hiểu về số Pi và áp dụng n vào tình huống mới. (Dẫn theo Selma Pulat, 2009, [72]) Ozsevgec (2006) đã nghiên cứu ảnh hƣởng của mô hình 5E với kết quả và thái độ học tập đối với kh a học “Khoa học và Công nghệ” của HS lớp 5.

Nghiên cứu cho thấy c một sự khác biệt về nhận thức đối với HS đƣợc học tập theo chu trình dạy học này. Tác giả đã cho thấy t nh hiệu quả của mô hình 5E đối với việc khám phá khái niệm liên tục của HS lớp 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ