Tổng quan nghiên cứu

Ngày 12/11/2013, Việt Nam đã trúng cử vào Hội đồng Quyền con người Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2014-2016 với số phiếu ấn tượng 184/192 phiếu thuận (đạt tỷ lệ 95,8%). Ngay sau đó, ngày 28/11/2013, Quốc hội khóa XIII đã chính thức thông qua bản Hiến pháp năm 2013 với sự tham gia đóng góp của hơn 20 triệu lượt ý kiến từ mọi tầng lớp nhân dân trên phạm vi cả nước. Những dấu mốc lịch sử này phản ánh bước chuyển mình căn bản trong nhận thức và thể chế hóa quyền con người tại Việt Nam.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết khoảng cách giữa các cam kết pháp lý quốc tế về quyền con người và thực tiễn thực thi thông qua thiết chế Quốc hội – cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân và cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Mục tiêu cụ thể của công trình gồm: làm rõ hệ thống lý luận về vai trò của cơ quan lập pháp trong bảo đảm quyền con người, phân tích thực trạng thực hiện 3 chức năng hiến định (lập hiến/lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước, giám sát tối cao) trong giai đoạn 2008-2014, và kiến nghị hệ giải pháp nâng cao hiệu lực hoạt động của Quốc hội trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu được lượng hóa qua việc cung cấp luận cứ cho quá trình hoàn thiện hơn 50 đạo luật chuyên ngành, đồng thời xác lập mô hình tổ chức bộ máy chuyên trách nhằm tăng hiệu suất giám sát tư pháp và xử lý khiếu nại của cử tri thêm khoảng 30% đến 40% trong chu kỳ lập pháp mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng đồng thời ba khung lý thuyết nền tảng trong khoa học pháp lý hiện đại:

  1. Thuyết quyền tự nhiên và Thuyết thực định pháp lý: Tiếp cận quyền con người vừa là những giá trị vốn có, phổ quát, không thể tước đoạt (được ghi nhận trong 30 điều của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948), vừa là hệ thống các quy phạm pháp lý do Nhà nước thừa nhận, tôn trọng và bảo đảm thi hành.
  2. Học thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa: Xác định nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp theo Điều 2 Hiến pháp năm 2013.
  3. Thuyết chủ nghĩa hợp hiến hiện đại: Đề cao chủ quyền nhân dân, phân biệt rõ quyền lập hiến của nhân dân và quyền lập pháp của Quốc hội.

Hệ thống 4 khái niệm cốt lõi được chuẩn hóa trong luận văn bao gồm: Quyền con người (bảo đảm pháp lý toàn cầu chống lại sự xâm hại phẩm giá), Quyền công dân (vị thế pháp lý gắn với quốc tịch), Quyền lập hiến của nhân dân (quyền thiết lập trật tự hiến định), và Giám sát tối cao (phương thức kiểm soát quyền lực mang tính tối thượng của cơ quan dân cử).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam từ Hiến pháp năm 1946 đến Hiến pháp năm 2013, các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (ICCPR, ICESCR), và hệ thống báo cáo tổng hợp từ 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trong đợt lấy ý kiến sửa đổi Hiến pháp.

Cỡ mẫu phân tích văn bản bao gồm 52 đạo luật chuyên ngành được Quốc hội ban hành và sửa đổi trong giai đoạn 2008-2014 liên quan trực tiếp đến quyền con người. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm như tư pháp hình sự, an sinh xã hội, quyền lao động và quyền của các nhóm yếu thế.

Phương pháp phân tích chủ đạo là phân tích so sánh luật học (đối chiếu mô hình Parliamentary Ombudsman của Thụy Điển, Đạo luật Nhân quyền năm 1993 của New Zealand với thực tiễn Việt Nam), kết hợp phương pháp duy vật biện chứng và thống kê chuẩn mực pháp lý. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này nhằm đảm bảo tính khách quan khoa học, lượng hóa được mức độ tương thích giữa pháp luật quốc gia và các chuẩn mực nhân quyền quốc tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, Hiến pháp năm 2013 đã tạo ra bước ngoặt mang tính lịch sử khi đưa chương "Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân" từ vị trí Chương V trong Hiến pháp năm 1992 lên Chương II (với 36 điều khoản cụ thể). Đã có 3.529.919 lượt người tham gia ý kiến chính thức qua hệ thống Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể, khẳng định sự thừa nhận quyền tự nhiên thay vì cơ chế "ban phát" quyền trước đây.

Thứ hai, hoạt động lập pháp trong tư pháp hình sự đã ghi nhận những bước tiến nhân văn vượt bậc. Điển hình là Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi năm 2009) đã bãi bỏ hình phạt tử hình đối với 8 tội danh, giảm tổng số tội danh áp dụng án tử hình từ 29 xuống còn 21 tội (tương đương mức giảm 27,58%). Nguyên tắc suy đoán vô tội lần đầu tiên được hiến định rõ nét tại Điều 31 Hiến pháp năm 2013.

Thứ ba, các đạo luật kinh tế - xã hội đã cải thiện căn bản đời sống nhân dân. Đến quý IV/2012, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 52,79 triệu người; tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn đạt khoảng 46%. Việc sửa đổi Bộ luật Lao động và thực thi chính sách bảo hiểm thất nghiệp đã kéo giảm tỷ lệ thất nghiệp chung từ 2,9% năm 2009 xuống còn 1,99% năm 2012, hỗ trợ tạo mới 1,52 triệu việc làm trong năm 2012.

Thứ tư, không gian xã hội dân sự mở rộng nhanh chóng với khoảng 460 hội và tổ chức nghề nghiệp toàn quốc (tăng 21,05% so với mức 380 hội năm 2009) cùng hơn 36.000 hội đoàn tại các địa phương.

Thảo luận kết quả

Các số liệu tiến bộ trên xuất phát từ động lực đổi mới thể chế gắn liền với cam kết hội nhập quốc tế của Việt Nam khi gia nhập Hội đồng Quyền con người Liên Hợp Quốc với 95,8% số phiếu ủng hộ.

Khi so sánh với các công trình nghiên cứu cùng thời kỳ, luận văn chỉ ra rằng mặc dù số lượng luật ban hành tăng cao, Việt Nam vẫn thiếu một thiết chế chuyên trách độc lập về quyền con người. Nhiều quốc gia áp dụng mô hình Ủy ban Quốc gia về Quyền con người (NHRC) theo Nguyên tắc Paris hoặc Thanh tra Quốc hội (Ombudsman) nhằm tiếp nhận khiếu nại hành chính độc lập. Toàn bộ tiến trình phát triển và các chỉ số so sánh lập pháp được tổng hợp qua bảng phân loại 3 nhóm thẩm quyền tại Điều 70 Hiến pháp năm 2013, giúp minh họa trực quan sự dịch chuyển từ một Quốc hội tập quyền sang Quốc hội pháp quyền hiện đại.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Ban hành Luật Trưng cầu ý dân và Luật Tiếp cận thông tin: Chủ thể thực hiện là Quốc hội và Chính phủ; lộ trình hoàn thành trong giai đoạn 2015-2018; mục tiêu đảm bảo 100% các sửa đổi hiến định trọng đại đều được đưa ra lấy ý kiến hoặc phúc quyết trực tiếp bởi cử tri cả nước.
  2. Thiết lập Ban chuyên trách về Quyền con người thuộc Ủy ban Thường vụ Quốc hội: Chủ thể thực hiện là Quốc hội khóa XIV; timeline từ năm 2016 đến 2020; mục tiêu xử lý dứt điểm trên 90% các đơn thư khiếu nại, tố cáo tư pháp kéo dài và theo dõi việc thực thi công ước quốc tế.
  3. Tăng tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách: Chủ thể thực hiện là Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Hội đồng Bầu cử quốc gia; nâng tỷ lệ đại biểu chuyên trách từ 30% lên tối thiểu 40% đến 50% trong nhiệm kỳ 2016-2021 nhằm nâng cao tính độc lập và chất lượng giám sát chuyên sâu tại các phiên giải trình.
  4. Rà soát và tiếp tục bãi bỏ ít nhất 5 tội danh áp dụng án tử hình trong Bộ luật Hình sự: Chủ thể thực hiện là Ủy ban Tư pháp của Quốc hội; lộ trình thực hiện giai đoạn 2015-2017; hướng tới hoàn thiện nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền bào chữa cho 100% bị can, bị cáo ngay từ thời điểm tạm giữ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Đại biểu dân cử và chuyên viên các cơ quan của Quốc hội: Hỗ trợ đắc lực trong hoạt động thẩm tra dự án luật, xây dựng khung chính sách và thiết kế các phiên chất vấn, giải trình theo chuẩn mực pháp quyền.
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên tại các cơ quan tư pháp: Ứng dụng thực hiện chuẩn xác nguyên tắc suy đoán vô tội, bảo vệ quyền của bị can, bị cáo và giảm thiểu tối đa các vụ án oan sai trong thực tiễn xét xử.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Luật học: Sử dụng làm tài liệu học thuật giá trị về Luật Hiến pháp, Luật Nhân quyền và lịch sử lập pháp của Nhà nước Việt Nam.
  • Luật sư và đại diện hơn 36.000 tổ chức hội đoàn xã hội: Làm căn cứ lý luận để phản biện chính sách, trợ giúp pháp lý cho các nhóm yếu thế và giám sát việc thực thi pháp luật của các cơ quan công quyền.

Câu hỏi thường gặp

Điểm đột phá lớn nhất của Hiến pháp 2013 về quyền con người là gì?

Hiến pháp năm 2013 chuyển chương Quyền con người lên vị trí trang trọng hàng đầu (Chương II), lần đầu tiên phân định rạch ròi giữa quyền tự nhiên của con người và quyền công dân. Văn bản khẳng định nguyên tắc các quyền chỉ bị hạn chế bởi luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội và đạo đức cộng đồng theo quy định tại Điều 14.

Tại sao Quốc hội không còn là cơ quan duy nhất có quyền lập hiến?

Điều 69 Hiến pháp năm 2013 xác định Quốc hội "thực hiện quyền lập hiến" thay vì là cơ quan "duy nhất có quyền lập hiến" như Hiến pháp năm 1992. Điều này phản ánh nguyên lý chủ quyền thuộc về nhân dân, mở đường cho các hình thức dân chủ trực tiếp như trưng cầu ý dân và nhân dân phúc quyết Hiến pháp.

Luận văn đề xuất mô hình cơ quan chuyên trách quyền con người nào cho Việt Nam?

Luận văn đề xuất nghiên cứu tiếp thu mô hình Thanh tra Quốc hội (Ombudsman) kết hợp với Ủy ban Quốc gia về Quyền con người (NHRC) trực thuộc cơ quan dân cử. Thiết chế này có nhiệm vụ tiếp nhận khiếu nại công dân, điều tra độc lập các hành vi lạm quyền của bộ máy hành chính và giám sát các chuẩn mực quốc tế.

Hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội bảo vệ quyền con người như thế nào?

Quốc hội bảo vệ quyền con người thông qua việc xem xét báo cáo công tác của Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao, tổ chức bỏ phiếu tín nhiệm, tiến hành chất vấn các thành viên Chính phủ và yêu cầu giải trình trực tiếp theo Điều 77 Hiến pháp năm 2013 để chấn chỉnh các sai phạm quyền lợi của người dân.

Cải cách lập pháp hình sự đã mang lại những con số cụ thể nào?

Bộ luật Hình sự năm 1999 sửa đổi năm 2009 đã bãi bỏ án tử hình ở 8 tội danh, giảm danh mục tử hình từ 29 xuống 21 tội danh. Đồng thời, Bộ luật Tố tụng Hình sự mở rộng quyền bào chữa từ giai đoạn tạm giữ và luật hóa nguyên tắc bồi thường oan sai nhằm bảo vệ tối đa nhân phẩm của người bị buộc tội.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về vai trò của Quốc hội trong việc thể chế hóa và bảo vệ quyền con người trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  • Đánh giá thực chứng tiến trình chuyển dịch lập hiến năm 2013 với hơn 20 triệu lượt ý kiến đóng góp của cử tri và sự ra đời của Hội đồng Bầu cử quốc gia.
  • Phân tích sâu sắc kết quả lập pháp giai đoạn 2008-2014, nổi bật là việc bãi bỏ 8 tội danh tử hình và giảm tỷ lệ thất nghiệp xuống 1,99%.
  • Đưa ra khuyến nghị mang tính đột phá về việc xây dựng cơ quan chuyên trách nhân quyền tại Quốc hội và tăng tỷ lệ đại biểu chuyên trách lên 40% đến 50%.
  • Xác định lộ trình lập pháp 2015-2020 cần ưu tiên hoàn thiện Luật Trưng cầu ý dân và Luật Tiếp cận thông tin để đảm bảo thực thi toàn diện chủ quyền nhân dân.