Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam, du lịch được xác định là ngành kinh tế dịch vụ mũi nhọn có đóng góp quan trọng vào tăng trưởng GDP và giải quyết việc làm cho người lao động. Trong các mô hình du lịch hiện đại, du lịch cộng đồng (Community Based Tourism - DLCĐ) nổi lên như một hướng tiếp cận bền vững, cho phép khai thác các giá trị văn hóa bản địa và cảnh quan tự nhiên trên cơ sở phát huy vai trò chủ thể của người dân địa phương, đồng thời phân phối trực tiếp lợi ích kinh tế cho cộng đồng cư dân.
Xã Thủy Thanh (thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế) là vùng đất đồng bằng ven biển có bề dày lịch sử và văn hóa phong phú. Địa bàn xã sở hữu 5 di tích lịch sử – văn hóa, bao gồm 3 di tích cấp quốc gia (di tích lịch sử Cầu ngói Thanh Toàn, Phủ thờ Tôn Thất Thuyết, Đình làng Vân Thê) và 2 di tích cấp tỉnh (Đình làng Thanh Thủy Chánh, Đền Văn Thánh). Trong đó, Cầu ngói Thanh Toàn được Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế công nhận là điểm du lịch cộng đồng vào tháng 01 năm 2019. Cùng với hệ thống di tích, địa phương còn lưu giữ nhiều giá trị văn hóa phi vật thể đặc sắc như lễ hội Bài Chòi, lễ hội đua ghe truyền thống, lễ hội giỗ bà Trần Thị Đạo, hoạt động chợ quê định kỳ và nghề chằm nón lá truyền thống.
Mặc dù có tiềm năng phong phú, hoạt động du lịch cộng đồng tại Thủy Thanh vẫn đối mặt với nhiều rào cản: nguồn vốn đầu tư hạn chế, sản phẩm dịch vụ còn đơn điệu, sự liên kết giữa các bên chưa chặt chẽ và đặc biệt là sự tham gia của người dân địa phương chưa phát huy hết tiềm năng. Thêm vào đó, giai đoạn 2020 – 2021 chịu tác động tiêu cực nặng nề từ đại dịch Covid-19 khiến lượng du khách sụt giảm nghiêm trọng. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế và Quản lý Du lịch của tác giả Văn Thị Thùy Trang (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện đề tài "Vai trò của người dân địa phương trong phát triển du lịch cộng đồng tại Cầu ngói Thanh Toàn – xã Thủy Thanh – thị xã Hương Thủy – tỉnh Thừa Thiên Huế" nhằm phân tích thực trạng tham gia của cộng đồng và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích vai trò của người dân địa phương đối với phát triển du lịch cộng đồng tại Cầu ngói Thanh Toàn, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự tham gia của người dân, thúc đẩy phát triển du lịch và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh tế – xã hội tại xã Thủy Thanh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về du lịch cộng đồng, vai trò của người dân địa phương trong phát triển du lịch cộng đồng.
- Đánh giá thực trạng sự tham gia của người dân địa phương đối với phát triển du lịch cộng đồng tại Cầu ngói Thanh Toàn.
- Đề xuất một số giải pháp nâng cao vai trò của người dân địa phương trong việc tham gia phát triển du lịch cộng đồng tại điểm đến.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Người dân địa phương đã và đang tham gia vào các hoạt động du lịch tại Cầu ngói Thanh Toàn, xã Thủy Thanh.
- Phạm vi không gian: Điểm du lịch Cầu ngói Thanh Toàn, xã Thủy Thanh, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 2019 – 2021 và số liệu sơ cấp thông qua khảo sát thực địa trong năm 2022.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá mức độ tham gia, nhận thức về tác động kinh tế – xã hội – môi trường của du lịch cộng đồng và nhu cầu, nguyện vọng của người dân địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về kinh tế du lịch và quản trị du lịch cộng đồng:
- Khái niệm du lịch và du lịch cộng đồng: Tiếp cận định nghĩa du lịch của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Luật Du lịch Việt Nam (2017). Vận dụng quan điểm của Okazaki (2008), Tosun & Timothy (2003) và TS. Võ Quế về du lịch dựa vào cộng đồng (Community Based Tourism), xác định cộng đồng là chủ thể tổ chức, điều hành, cung ứng dịch vụ và trực tiếp thụ hưởng lợi ích kinh tế – xã hội.
- Khái niệm phát triển: Tiếp cận quan điểm phát triển đa chiều của Todaro và Smith (2011), gắn phát triển kinh tế với tạo cơ hội lựa chọn, tăng quyền năng và nâng cao sinh kế cho người dân nông thôn.
- Bốn nguyên tắc cốt lõi của DLCĐ: Bình đẳng xã hội, tôn trọng văn hóa địa phương và di sản thiên nhiên, chia sẻ lợi ích công bằng và quyền sở hữu – tham gia của địa phương.
- Thang đo mức độ tham gia của Pretty (1995): Khóa luận sử dụng khung phân loại 7 mức độ tham gia của cộng đồng vào hoạt động phát triển: (1) Tham gia thụ động; (2) Tham gia cung cấp thông tin; (3) Tham gia tư vấn; (4) Tham gia trao đổi hàng hóa, lao động; (5) Tham gia chức năng; (6) Tham gia tương tác; (7) Tham gia chủ động.
- Tổng quan thực tiễn: Khảo cứu các mô hình du lịch cộng đồng tiêu biểu tại Việt Nam (Sin Suối Hồ – Lai Châu; Mỹ Khánh, vườn trái cây Vàm Xáng – Cần Thơ) và tại tỉnh Thừa Thiên Huế (mô hình A Lưới, Làng cổ Phước Tích có sự tài trợ của JICA, điểm du lịch chiến khu Dương Hòa).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo kinh tế – xã hội, thống kê lượng khách và doanh thu giai đoạn 2019 – 2021 từ UBND xã Thủy Thanh, các tài liệu, sách báo và công trình nghiên cứu khoa học liên quan.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc gồm 3 phần (Thông tin chung; Thực trạng sự tham gia vào hoạt động du lịch; Đánh giá mức độ tham gia và nhận thức tác động). Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không quan tâm / Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn quan tâm / Hoàn toàn đồng ý) được sử dụng để lượng hóa các biến quan sát.
- Quy mô mẫu điều tra: Căn cứ theo nguyên tắc cỡ mẫu trong phân tích dữ liệu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) (cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát, với 23 biến quan sát), tác giả phát ra 222 phiếu khảo sát trực tiếp người dân địa phương tại xã Thủy Thanh, thu về 204 phiếu, loại bỏ 4 phiếu không hợp lệ và đưa vào phân tích chính thức 200 mẫu hợp lệ.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel. Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS bằng kỹ thuật thống kê mô tả (Frequency), tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng phương pháp so sánh chuỗi thời gian và phương pháp phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) để định hình các chiến lược giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về phát triển du lịch cộng đồng
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về du lịch, cộng đồng, phát triển và du lịch cộng đồng. Tác giả làm rõ mục tiêu, ý nghĩa kinh tế – xã hội, đặc điểm phân biệt và bốn nguyên tắc cơ bản bảo đảm tính bền vững của du lịch cộng đồng. Chương này phân tích chi tiết các điều kiện cần thiết để phát triển mô hình (nhu cầu khách du lịch, tài nguyên du lịch, nguồn nhân lực địa phương, cơ sở vật chất kỹ thuật, khả năng tiếp cận điểm đến, chính sách hỗ trợ và hoạt động xúc tiến quảng bá). Đồng thời, tác giả trình bày hệ thống các bên liên quan (Nhà nước, tổ chức tư vấn, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng sở hữu tài nguyên, khách du lịch, tổ chức quốc tế và phi chính phủ) cùng thang đo 7 bậc tham gia của Pretty (1995). Phần thực tiễn tổng kết bài học kinh nghiệm từ các mô hình trong nước và các điểm du lịch cộng đồng tại tỉnh Thừa Thiên Huế (A Lưới, Phước Tích, Dương Hòa).
Chương 2: Vai trò của người dân địa phương trong phát triển du lịch tại Cầu ngói Thanh Toàn - Xã Thủy Thanh – Thị xã Hương Thủy – Tỉnh Thừa Thiên Huế
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng địa bàn nghiên cứu và kết quả điều tra thực tế tại xã Thủy Thanh:
- Tổng quan địa bàn: Xã Thủy Thanh có diện tích tự nhiên 851,92 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 71,97% (613,14 ha, chủ yếu là lúa nước với 545,76 ha), đất phi nông nghiệp chiếm 20,23% (216,24 ha) và đất chưa sử dụng 3 ha (0,35%). Xã gồm 5 thôn: Thanh Thủy Chánh, Vân Thê Làng, Vân Thê Đập, Lang Xá Cồn, Lang Xá Bàu. Tài nguyên du lịch vật thể gồm Cầu ngói Thanh Toàn (xây dựng năm 1776, kiến trúc “thượng gia hạ kiều”, di tích quốc gia năm 1990), Phủ thờ Tôn Thất Thuyết (1866), Đình làng Thanh Thủy Chánh (di tích cấp tỉnh 2011) và Nhà trưng bày nông cụ Thanh Toàn (hoạt động từ 2015 do ILO và UNESCO hỗ trợ). Tài nguyên phi vật thể gồm lễ hội Bài Chòi, giỗ bà Trần Thị Đạo (15/8 âm lịch), đua ghe, chợ quê và làng nghề chằm nón lá (cơ sở Nguyễn Thị Kiềm đạt chứng nhận sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu).
- Thực trạng khách du lịch và doanh thu giai đoạn 2019 – 2021: Số liệu báo cáo của UBND xã Thủy Thanh cho thấy sự sụt giảm mạnh do tác động của đại dịch Covid-19:
| Năm |
Tổng lượt khách (Lượt) |
Khách nội địa (Lượt) |
Khách quốc tế (Lượt) |
Doanh thu du lịch (Triệu đồng) |
| 2019 |
4.524 |
2.868 |
1.656 |
40.850 |
| 2020 |
1.506 |
1.054 |
452 |
15.340 |
| 2021 |
1.574 |
1.179 |
395 |
15.949 |
- Đặc điểm mẫu khảo sát (n = 200): Cơ cấu mẫu thể hiện tính đặc thù của lao động dịch vụ du lịch làng nghề:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
79 |
39,5 |
|
Nữ |
121 |
60,5 |
| Độ tuổi |
Dưới 18 tuổi |
25 |
12,5 |
|
Từ 18 đến dưới 25 tuổi |
43 |
21,5 |
|
Từ 25 đến dưới 30 tuổi |
65 |
32,5 |
|
Từ 30 tuổi trở lên |
67 |
33,5 |
| Trình độ học vấn |
Cấp 1 / THPT hoặc thấp hơn |
134 |
67,0 |
|
Cấp 2 / Trung cấp, Cao đẳng |
30 |
15,0 |
|
Cấp 3 / Đại học |
27 |
13,5 |
|
Sau đại học / Khác |
9 |
4,5 |
| Thời gian cư trú |
Dưới 1 năm |
25 |
12,5 |
|
Từ 1 – 5 năm |
12 |
6,0 |
|
Từ 6 – 10 năm |
93 |
46,5 |
|
Từ 11 – 15 năm |
29 |
14,5 |
|
Từ 16 – 20 năm |
13 |
6,5 |
|
Trên 20 năm |
28 |
14,0 |
| Nguồn thu nhập chính |
Dịch vụ du lịch |
129 |
59,0 |
|
Kinh doanh / Buôn bán |
35 |
13,5 |
|
Nhân viên văn phòng |
8 |
8,0 |
|
Nông nghiệp thuần túy |
10 |
5,0 |
|
Công nhân |
4 |
7,5 |
|
Khác |
14 |
7,0 |
- Hành vi và hình thức tham gia: Thời gian tham gia hoạt động du lịch phổ biến nhất là từ 4 – 6 năm (91 người, chiếm 45,5%), tiếp theo là từ 7 – 10 năm (54 người, 27,0%), trên 10 năm (34 người, 17,0%), từ 1 – 3 năm (15 người, 7,5%) và dưới 1 năm (6 người, 3,0%). Về hình thức hoạt động, người dân tham gia đa dạng (chọn nhiều phương án): bán đặc sản và quà lưu niệm chiếm tỷ lệ cao nhất với 168 lượt (84,0%), dịch vụ ăn uống với 147 lượt (73,5%), dịch vụ điểm vườn du lịch với 89 lượt (44,5%), làm việc cho các doanh nghiệp du lịch với 75 lượt (37,5%), kinh doanh dịch vụ homestay với 63 lượt (31,5%) và các hình thức khác với 29 lượt (14,5%).
- Đánh giá mức độ tham gia của người dân (Thang Likert 1–5): Điểm trung bình chung về sự tham gia đạt 3,95/5. Cụ thể:
- Được thông báo về kế hoạch phát triển du lịch: Mean = 4,19 (65 người hoàn toàn quan tâm, 110 người quan tâm, 22 trung lập, 3 không quan tâm).
- Tham gia các cuộc họp hội đồng, đóng góp ý kiến: Mean = 3,98 (39 người hoàn toàn quan tâm, 122 quan tâm, 34 trung lập, 5 không quan tâm).
- Sẵn lòng cung cấp thông tin/trả lời câu hỏi: Mean = 3,94 (38 người hoàn toàn quan tâm, 116 quan tâm, 42 trung lập, 4 không quan tâm).
- Được quyền tự đưa ra sáng kiến, tự liên hệ bên ngoài, tự đầu tư mở rộng: Mean = 3,69 (20 người hoàn toàn quan tâm, 102 quan tâm, 74 trung lập, 4 không quan tâm).
- Nhận thức về tác động của du lịch cộng đồng:
- Tác động tích cực (Mean chung = 4,04): Phát triển kinh tế – xã hội, bảo tồn văn hóa truyền thống (Mean = 4,37); Nâng cao ý thức môi trường, cải thiện hệ thống giao thông, điện, nước, liên lạc (Mean = 4,02); Tăng cường giao lưu văn hóa và quảng bá hình ảnh địa phương (Mean = 3,97); Giảm thất nghiệp, xóa đói giảm nghèo, tăng gắn kết cộng đồng (Mean = 3,82).
- Tác động tiêu cực (Được người dân ghi nhận): Gây rối loạn kinh tế, ảnh hưởng bản sắc văn hóa và mai một phong tục bản địa (Mean = 4,14); Nguy cơ suy giảm đạo đức xã hội (chèo kéo khách, cướp giật, móc túi) (Mean = 3,82); Ô nhiễm môi trường, lãng phí tài nguyên điện nước, tiếng ồn từ phương tiện giao thông (Mean = 3,80); Gia tăng giá cả hàng hóa, dịch vụ, xáo trộn đời sống và nguy cơ hư hại di tích lịch sử (Mean = 3,65).
Chương 3: Giải pháp nâng cao vai trò của cộng đồng địa phương trong phát triển du lịch cộng đồng tại Cầu ngói Thanh Toàn – Xã Thủy Thanh – Thị xã Hương Thủy – Tỉnh Thừa Thiên Huế
Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích SWOT, chương 3 xác lập mục tiêu, định hướng phát triển và đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực địa phương: Tổ chức các lớp bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ du lịch, kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử văn minh du lịch và đào tạo ngoại ngữ cơ bản cho các hộ kinh doanh và người dân tham gia phục vụ khách.
- Nâng cao thu nhập cho người dân: Hoàn thiện cơ chế phân chia lợi ích từ du lịch, phát triển chuỗi giá trị nông sản và sản phẩm thủ công truyền thống (nón lá, nông sản sạch), khuyến khích mở rộng dịch vụ trải nghiệm văn hóa nông nghiệp tại chỗ nhằm tăng mức chi tiêu của du khách.
- Tăng cường tính liên kết giữa cộng đồng và các bên liên quan: Thiết lập mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa cộng đồng địa phương, chính quyền xã Thủy Thanh, Ban quản lý di tích, các công ty lữ hành và các chuyên gia tư vấn nhằm bảo đảm người dân được tham gia vào quá trình lập kế hoạch và ra quyết định.
- Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến và quảng bá du lịch: Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, quảng bá điểm đến Cầu ngói Thanh Toàn qua mạng xã hội, các kênh truyền thông số và liên kết tour tuyến với các điểm du lịch trọng điểm của Thừa Thiên Huế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã định lượng hóa cụ thể thực trạng hoạt động du lịch cộng đồng tại xã Thủy Thanh:
- Làm rõ diễn biến suy giảm doanh thu và lượt khách giai đoạn 2019 – 2021: Lượt khách năm 2020 và 2021 giảm hơn 65% so với năm 2019 (từ 4.524 lượt xuống lần lượt 1.506 và 1.574 lượt); doanh thu du lịch giảm từ 40.850 triệu đồng năm 2019 xuống còn 15.340 triệu đồng năm 2020 và 15.949 triệu đồng năm 2021.
- Phản ánh cơ cấu lao động cộng đồng tham gia du lịch: Tỷ lệ nữ giới chiếm ưu thế (60,5%) nhờ gắn liền với các nghề thủ công truyền thống và dịch vụ ẩm thực, bán hàng lưu niệm; trình độ học vấn phổ thông chiếm 67,0%; 59,0% người được hỏi có nguồn thu nhập chính từ dịch vụ du lịch.
- Xác định mức độ tham gia của cộng đồng: Mức độ tham gia đạt trung bình 3,95/5. Người dân tham gia chủ yếu ở các khâu tiếp nhận thông tin kế hoạch (Mean = 4,19) và tham gia họp đóng góp ý kiến (Mean = 3,98), trong khi quyền chủ động tự đưa ra sáng kiến và liên kết đầu tư mở rộng còn hạn chế hơn (Mean = 3,69), tương ứng ở mức độ tham gia tư vấn và tham gia chức năng theo khung Pretty (1995).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Khóa luận đưa ra các kiến nghị cụ thể cho 3 nhóm đối tượng:
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước về du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế: Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ phát triển du lịch cộng đồng; bố trí nguồn vốn hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật; hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực và đưa điểm Cầu ngói Thanh Toàn vào các chương trình xúc tiến du lịch trọng điểm của tỉnh.
- Đối với Ủy ban nhân dân xã Thủy Thanh: Tăng cường công tác quy hoạch, quản lý trật tự kinh doanh du lịch, giữ gìn vệ sinh môi trường nông thôn, bảo tồn các di tích lịch sử và tạo điều kiện cho các hộ dân tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi.
- Đối với người dân địa phương tại xã Thủy Thanh: Nâng cao ý thức giữ gìn vệ sinh môi trường và bảo vệ cảnh quan di tích; tích cực tham gia các khóa đào tạo nghề du lịch, nâng cao chất lượng sản phẩm và giữ gìn văn hóa ứng xử mộc mạc, mến khách.
Đóng góp của công trình
Tác giả đã cung cấp một bộ dữ liệu điều tra sơ cấp chi tiết gồm 200 mẫu khảo sát tại chỗ, phản ánh trung thực thực trạng sinh kế và nhận thức của người dân tại Cầu ngói Thanh Toàn trong giai đoạn vừa phục hồi sau đại dịch Covid-19. Công trình vận dụng thành công khung lý thuyết mức độ tham gia của Pretty (1995) để đánh giá thực trạng quản lý du lịch cộng đồng ở cấp cơ sở xã/phường tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Như tác giả đã nêu trong phần mở đầu và kết luận, công trình còn bị giới hạn về thời gian nghiên cứu thực địa và nguồn lực thu thập số liệu. Mẫu khảo sát mới chỉ tập trung vào nhóm người dân địa phương tại điểm di tích Cầu ngói Thanh Toàn, chưa tiến hành điều tra đối ứng nhóm khách du lịch và các doanh nghiệp lữ hành đang khai thác tour tại địa bàn. Ngoài ra, chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2019 – 2021 rơi vào giai đoạn biến động bất thường do dịch bệnh Covid-19, dẫn đến các chỉ tiêu về khách và doanh thu chưa phản ánh trọn vẹn xu hướng tăng trưởng trong điều kiện bình thường mới.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi khảo sát đa chiều đối với du khách và các đơn vị lữ hành để phân tích khoảng cách giữa cung và cầu du lịch cộng đồng; kéo dài chuỗi số liệu theo dõi kinh tế – xã hội sau khi du lịch phục hồi hoàn toàn; đồng thời nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế chia sẻ quỹ tài chính cộng đồng tại các làng du lịch nông thôn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Kinh tế Phát triển và Xã hội học Nông thôn khi thực hiện các đề tài về phát triển du lịch cộng đồng, chuyển đổi sinh kế nông thôn và quản lý điểm đến.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:
- Quy trình thiết kế bảng hỏi và phương pháp khảo sát dữ liệu sơ cấp theo quy tắc kích cỡ mẫu đối với số biến quan sát trong SPSS.
- Cách thức vận dụng thang đo 7 mức độ tham gia của Pretty (1995) và thang đo Likert vào đánh giá nhận thức cộng đồng.
- Báo cáo phân tích hiện trạng tài nguyên du lịch vật thể, phi vật thể và số liệu thống kê du lịch cụ thể tại Cầu ngói Thanh Toàn (xã Thủy Thanh, thị xã Hương Thủy).
Câu hỏi thường gặp
1. Di tích lịch sử Cầu ngói Thanh Toàn được xây dựng vào thời gian nào và được xếp hạng di tích, điểm du lịch khi nào?
Cầu ngói Thanh Toàn được hoàn thành vào năm 1776 do bà Trần Thị Đạo đứng ra tài trợ xây dựng theo kiến trúc “thượng gia hạ kiều”. Công trình được Bộ Văn hóa Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) công nhận là di tích cấp Quốc gia theo Quyết định số 575/QĐ ngày 14/7/1990 và được UBND tỉnh Thừa Thiên Huế công nhận là điểm du lịch cộng đồng của tỉnh vào tháng 01 năm 2019.
2. Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Đề tài thực hiện khảo sát trên 200 người dân địa phương hợp lệ (thu về 204 phiếu trên tổng số 222 phiếu phát ra, loại 4 phiếu không hợp lệ). Quy mô mẫu được xác định dựa theo nguyên tắc phân tích dữ liệu SPSS của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), theo đó cỡ mẫu cần thiết phải lớn hơn hoặc bằng 5 lần tổng số biến quan sát (mô hình nghiên cứu có 23 biến quan sát, yêu cầu mẫu tối thiểu 115).
3. Hoạt động kinh doanh du lịch nào được người dân tại xã Thủy Thanh tham gia nhiều nhất?
Theo kết quả khảo sát 200 người dân, hình thức tham gia phổ biến nhất là bán đặc sản, quà lưu niệm với 168 lượt lựa chọn (chiếm 84,0%), tiếp theo là cung ứng dịch vụ ăn uống với 147 lượt (chiếm 73,5%) và kinh doanh điểm vườn du lịch với 89 lượt (chiếm 44,5%).
4. Mức độ tham gia của người dân địa phương vào phát triển du lịch tại Cầu ngói Thanh Toàn đạt mức nào?
Điểm trung bình chung về mức độ tham gia của người dân đạt 3,95/5 trên thang đo Likert. Trong đó, khâu "được thông báo về kế hoạch phát triển du lịch" được đánh giá cao nhất (Mean = 4,19), trong khi khâu "được quyền tự đưa ra sáng kiến, tự liên hệ bên ngoài, tự đầu tư mở rộng kinh doanh" đạt mức thấp nhất (Mean = 3,69).
5. Người dân địa phương nhận định tác động tiêu cực nào của du lịch là đáng lo ngại nhất?
Trong các tác động tiêu cực được khảo sát, yếu tố "Gây rối loạn kinh tế và công ăn việc làm của người dân; ảnh hưởng bản sắc văn hóa, mất đi các phong tục và truyền thống bản địa" nhận được mức độ đồng thuận cao nhất từ người dân với giá trị trung bình Mean = 4,14.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Văn Thị Thùy Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về mô hình du lịch dựa vào cộng đồng, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng tham gia của người dân xã Thủy Thanh tại điểm du lịch Cầu ngói Thanh Toàn giai đoạn 2019 – 2022. Dữ liệu khảo sát định lượng 200 hộ dân đã chứng minh cộng đồng địa phương đóng vai trò chủ chốt trong việc duy trì sản phẩm dịch vụ và bảo tồn di sản, dù quyền chủ động và năng lực liên kết còn bộc lộ một số hạn chế nhất định. Hệ thống 4 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị cụ thể được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học cho công tác quản lý và định hướng phát triển du lịch cộng đồng bền vững tại địa phương trong thời kỳ mới.