Phát huy vai trò của đội ngũ trí thức nữ trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào hiện nay

Bài viết phân tích vai trò của trí thức nữ trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Lào, nhấn mạnh sự đóng góp và tiềm năng phát triển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

188
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

1.1. Các công trình liên quan đến vấn đề lý luận phát huy vai trò của đội ngũ nữ trí thức trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa

1.2. Những công trình liên quan đến thực trạng phát huy vai trò của đội ngũ nữ trí thức trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa

1.3. Những công trình liên quan đến quan điểm, giải pháp phát huy vai trò của đội ngũ nữ trí thức trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa

1.4. Những giá trị công trình tổng quan và những định hướng nghiên cứu sinh cần nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC NỮ TRONG QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIỆP HOÁ, HIỆN ĐẠI HOÁ Ở CỘNG HOÀ DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN

2.1. Đội ngũ trí thức nữ và vai trò của đội ngũ trí thức nữ trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào

2.2. Các yếu tố tác động đến phát huy vai trò của đội ngũ trí thức nữ trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào

3. CHƯƠNG 3: PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC NỮ TRONG QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIỆP HOÁ, HIỆN ĐẠI HOÁ Ở CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO HIỆN NAY - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA

3.1. Số lượng và cơ cấu của đội ngũ trí thức nữ ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào hiện nay

3.2. Thành tựu, hạn chế phát huy vai trò của đội ngũ trí thức nữ trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào

3.3. Nguyên nhân của thành tựu, hạn chế và những vấn đề đặt từ phát huy vai trò của đội ngũ trí thức nữ trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC NỮ TRONG QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA Ở CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO HIỆN NAY

4.1. Quan điểm phát huy vai trò của đội ngũ trí thức nữ trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào hiện nay

4.2. Những giải pháp chủ yếu phát huy vai trò của đội ngũ trí thức nữ trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào hiện nay

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vai Trò Phụ Nữ Trong Công Nghiệp Hóa Lào

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) là quá trình chuyển đổi căn bản nền sản xuất xã hội, từ lao động thủ công sang lao động được đào tạo, ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến. Quá trình này đòi hỏi sự sáng tạo và ứng dụng tri thức, đặc biệt là từ giáo dục và khoa học công nghệ, để phát triển kinh tế xã hội bền vững. Đảng và Nhà nước Lào xác định khoa học công nghệ và giáo dục đào tạo là then chốt trong chính sách công nghiệp quốc gia. Đại hội Đảng Nhân dân Cách mạng Lào lần thứ X nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển giáo dục, phát huy nguồn lực con người để tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững. Quá trình CNH, HĐH ở Lào đòi hỏi xây dựng cơ sở hạ tầng, đầu tư khoa học công nghệ, phát triển kinh tế tri thức và nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này cần sự tham gia của toàn xã hội, đặc biệt là đội ngũ trí thức, trong đó có đội ngũ trí thức nữ. Cần đẩy nhanh chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực, nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo để đáp ứng xu thế việc làm của Cách mạng công nghiệp 4.0.

1.1. Khái niệm Công nghiệp hóa ở Lào và vai trò tri thức

Công nghiệp hóa ở Lào là quá trình chuyển đổi kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp, dựa trên ứng dụng khoa học công nghệ và tri thức. Vai trò của tri thức, đặc biệt là từ đội ngũ trí thức, là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất lao động, chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Theo tác giả Đỗ Thị Thạch (1999), khi nhận thức về trí thức không nên quá nhấn mạnh vào một đặc trưng nào đó. Tiếp cận khái niệm trí thức không nên tách rời đặc trưng này hay đặc trưng khác ra khỏi chỉnh thể những đặc trưng cơ bản; hơn thế nữa những đặc trưng cơ bản về người trí thức còn được xem xét cụ thể ở từng dân tộc, từng quốc gia trong những thời đại khác nhau.

1.2. Tầm quan trọng của phát triển kinh tế Lào và nguồn nhân lực

Phát triển kinh tế Lào đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng tiếp thu và ứng dụng công nghệ mới. Giáo dục và đào tạo đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ dân trí và kỹ năng nghề nghiệp cho người lao động. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào giáo dục, khoa học công nghệ và tạo điều kiện để người lao động được học tập, nâng cao trình độ. Theo tác giả Phạm Tất Dong (2001), để có thể được coi là trí thức thì cần phải thỏa mãn những tiêu chí, bao gồm: tiêu chí về trình độ chuyên môn, năng lực cống hiến nhằm cải biến trong thực tiễn và có những phẩm chất đạo đức tốt đẹp.

II. Thách Thức Với Đội Ngũ Trí Thức Nữ Lào Hiện Nay

Mặc dù có những đóng góp quan trọng, đội ngũ trí thức nữ Lào vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Sự thiếu hụt về số lượng và chất lượng, cơ cấu chưa hợp lý trong các ngành, lĩnh vực là những vấn đề cần giải quyết. Quá trình phát huy vai trò của họ trong sự nghiệp CNH, HĐH gặp nhiều khó khăn từ bản thân, cơ chế chính sách và rào cản từ gia đình, xã hội do tư tưởng trọng nam khinh nữ còn phổ biến. Việc đánh giá chưa đúng năng lực, phẩm chất và thiếu giải pháp phát huy tối đa khả năng làm việc cũng là rào cản. Đào tạo, sử dụng và tôn vinh trí thức nữ chưa tương xứng. Họ còn gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc gia đình và nhiệm vụ xã hội. Việc phát huy vai trò của đội ngũ trí thức nói chung, trí thức nữ nói riêng càng quan trọng và cần thiết trong bối cảnh CNH, HĐH và đổi mới đất nước.

2.1. Rào cản về bình đẳng giới trong công nghiệp ở Lào

Tư tưởng trọng nam khinh nữ vẫn còn tồn tại trong xã hội Lào, gây khó khăn cho phụ nữ trong việc tiếp cận giáo dục, cơ hội việc làm và thăng tiến trong sự nghiệp. Cần có các biện pháp để xóa bỏ định kiến giới, tạo điều kiện để phụ nữ phát huy tối đa năng lực của mình. Theo tác giả Nguyễn Văn Sơn (2002), với điều kiện phát triển của lực lượng sản xuất xã hội hiện nay, chỉ những người đã qua đào tạo hoặc tự học mà đạt trình độ đại học hoặc tương đương mới có thể tiếp cận được kiểu lao động của người trí thức.

2.2. Khó khăn trong cân bằng công việc và gia đình cho nữ giới Lào

Phụ nữ thường phải gánh vác nhiều trách nhiệm gia đình, gây khó khăn cho việc tập trung vào công việc và phát triển sự nghiệp. Cần có chính sách hỗ trợ phụ nữ trong việc chăm sóc con cái, gia đình để họ có thể yên tâm làm việc và cống hiến cho xã hội. Theo tác giả Phan Thanh Khôi (2003), học vấn chỉ là một điều kiện cần chứ chưa đủ. Chỉ những người nào có trình độ cao đẳng, đại học, những người lao động trí óc nhưng là quá trình lao động sáng tạo khoa học thì mới được coi là trí thức.

III. Giải Pháp Nâng Cao Vai Trò Nữ Giới Trong Phát Triển Lào

Để phát huy vai trò của đội ngũ trí thức nữ trong quá trình CNH, HĐH ở Lào, cần có các giải pháp đồng bộ. Cần tăng cường đầu tư vào giáo dục và đào tạo cho phụ nữ, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM). Cần tạo môi trường làm việc bình đẳng, khuyến khích sự tham gia của phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo, quản lý. Cần có chính sách hỗ trợ phụ nữ trong việc cân bằng công việc và gia đình. Cần nâng cao nhận thức của xã hội về vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế xã hội. Cần có các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp cho phụ nữ, giúp họ phát triển các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

3.1. Giáo dục cho phụ nữ ở Lào Đầu tư vào tương lai

Đầu tư vào giáo dục cho phụ nữ là đầu tư vào tương lai của đất nước. Cần có các chương trình học bổng, hỗ trợ tài chính để giúp phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn được tiếp cận giáo dục. Cần cải thiện chất lượng giáo dục, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa, để đảm bảo rằng tất cả phụ nữ đều có cơ hội được học tập và phát triển. Theo tác giả Ngô Huy Tiếp (chủ biên) (2009), người được coi là trí thức phải đạt những chuẩn mực cơ bản như là dấu hiệu đặc trưng để nhận biết và phân biệt họ với các giai tầng khác trong xã hội. Đó là những người có lượng kiến thức lớn, đồng thời có khả năng sáng tạo và là những người có đạo đức.

3.2. Chính sách hỗ trợ phụ nữ trong công nghiệp hóa

Cần có các chính sách hỗ trợ phụ nữ trong việc tiếp cận tín dụng, công nghệ và thị trường. Cần tạo điều kiện để phụ nữ được tham gia vào các hoạt động kinh tế, xã hội và chính trị. Cần có các chương trình đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng lãnh đạo cho phụ nữ để họ có thể phát huy tối đa năng lực của mình. Theo tập thể tác giả Viện Khoa học giáo dục Việt Nam (2008), người được coi là trí thức phải đạt những chuẩn mực cơ bản như là dấu hiệu đặc trưng để nhận biết và phân biệt họ với các giai tầng khác trong xã hội. Đó là những người có lượng kiến thức lớn, đồng thời có khả năng sáng tạo và là những người có đạo đức.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Vai Trò Phụ Nữ Lào

Nghiên cứu về vai trò của phụ nữ trong công nghiệp hóa ở Lào cần tập trung vào việc đánh giá thực trạng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp phù hợp. Cần có các nghiên cứu về số lượng, chất lượng và cơ cấu của đội ngũ trí thức nữ. Cần đánh giá những đóng góp của họ đối với sự phát triển kinh tế xã hội. Cần phân tích những khó khăn, thách thức mà họ đang phải đối mặt. Cần đề xuất các giải pháp để phát huy tối đa vai trò của họ trong quá trình CNH, HĐH. Các nghiên cứu cần được thực hiện một cách khách quan, khoa học và có tính thực tiễn cao.

4.1. Đánh giá đóng góp của phụ nữ vào tăng trưởng kinh tế

Cần có các chỉ số cụ thể để đo lường đóng góp của phụ nữ vào tăng trưởng kinh tế. Cần phân tích tác động của các chính sách hỗ trợ phụ nữ đối với tăng trưởng kinh tế. Cần so sánh đóng góp của phụ nữ trong các ngành, lĩnh vực khác nhau. Cần đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo, nâng cao năng lực cho phụ nữ.

4.2. Phân tích tác động của công nghiệp hóa đến phụ nữ Lào

Cần phân tích tác động của công nghiệp hóa đến cơ hội việc làm, thu nhập và điều kiện làm việc của phụ nữ. Cần đánh giá tác động của công nghiệp hóa đến sức khỏe, giáo dục và đời sống văn hóa của phụ nữ. Cần phân tích tác động của công nghiệp hóa đến vai trò của phụ nữ trong gia đình và xã hội.

V. Phụ Nữ và Kỹ Năng Số Yếu Tố Trong Công Nghiệp 4

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, phụ nữ và kỹ năng số trở thành yếu tố then chốt. Cần trang bị cho phụ nữ những kỹ năng số cần thiết để họ có thể tham gia vào các hoạt động kinh tế số. Cần có các chương trình đào tạo về công nghệ thông tin, thương mại điện tử, marketing trực tuyến và các kỹ năng số khác. Cần tạo điều kiện để phụ nữ được tiếp cận với công nghệ mới, internet và các thiết bị số. Cần khuyến khích phụ nữ tham gia vào các hoạt động khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.

5.1. Nâng cao kỹ năng số cho phụ nữ để hội nhập

Cần có các chương trình đào tạo kỹ năng số phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động. Cần tạo điều kiện để phụ nữ được học tập, nâng cao trình độ và kỹ năng số. Cần khuyến khích phụ nữ tham gia vào các khóa học trực tuyến, hội thảo và các hoạt động khác liên quan đến kỹ năng số.

5.2. Phụ nữ và đổi mới sáng tạo trong công nghiệp số

Cần khuyến khích phụ nữ tham gia vào các hoạt động nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ. Cần tạo điều kiện để phụ nữ được tiếp cận với các nguồn tài trợ, hỗ trợ khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ. Cần tôn vinh những phụ nữ có đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực công nghệ.

VI. Tương Lai Thúc Đẩy Tham Gia Của Phụ Nữ Lào

Tương lai của công nghiệp hóa ở Lào phụ thuộc vào việc thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào lực lượng lao động và các hoạt động kinh tế xã hội. Cần tiếp tục thực hiện các chính sách hỗ trợ phụ nữ, tạo điều kiện để họ phát huy tối đa năng lực của mình. Cần nâng cao nhận thức của xã hội về vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế xã hội. Cần xây dựng một xã hội bình đẳng, nơi phụ nữ và nam giới có cơ hội ngang nhau để phát triển và cống hiến.

6.1. Vai trò của gia đình trong hỗ trợ phụ nữ trí thức

Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phụ nữ trí thức. Cần tạo điều kiện để phụ nữ được gia đình ủng hộ, giúp đỡ trong việc cân bằng công việc và gia đình. Cần nâng cao nhận thức của các thành viên trong gia đình về vai trò của phụ nữ trong xã hội.

6.2. Vai trò tổ chức quốc tế trong hỗ trợ phụ nữ Lào

Các tổ chức quốc tế có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phụ nữ Lào. Cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế để triển khai các chương trình hỗ trợ phụ nữ trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo, khởi nghiệp và phát triển kinh tế xã hội.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA ĐỘI NGŨ TRÍ THỨC NỮ TRONG QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA 1. Những công trình liên quan đến đội ngũ trí thức Có rất nhiều công trình ở trong nước và ngoài nước bàn đến khái niệm trí thức. Từ giác độ tiếp cận của chuyên ngành, các tác giả đã bàn đến cụ thể: Trước đó, tác giả Đỗ Thị Thạch (1999) trong Luận án tiến sĩ “Trí thức nữ Việt Nam trong công cuộc đổi mới hiện nay - tiềm năng và phương hướng xây dựng” cho rằng khi nhận thức về trí thức không nên quá nhấn mạnh vào một đặc trưng nào đó.

Tiếp cận khái niệm trí thức không nên tách rời đặc trưng này hay đặc trưng khác ra khỏi chỉnh thể những đặc trưng cơ bản; hơn thế nữa những đặc trưng cơ bản về người trí thức còn được xem xét cụ thể ở từng dân tộc, từng quốc gia trong những thời đại khác nhau. Theo tác giả, người trí thức hiện nay có một số đặc trưng cơ bản là: lao động chủ yếu bằng trí óc, có trình độ học vấn từ cao đẳng, đại học trở lên, có khả năng sáng tạo, tham gia lao động ở tất cả các lĩnh vực khoa học, công nghệ, lãnh đạo, quản lý, văn học, nghệ thuật [46]. Gắn người trí thức với tiêu chí về phẩm chất đạo đức cũng là một hướng nghiên cứu khá phổ biến. Theo đó, tác giả Phạm Tất Dong (2001) trong cuốn “Định hướng phát triển đội ngũ trí thức Việt Nam trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa” [5] cho rằng, để có thể được coi là trí thức thì cần phải thỏa mãn những tiêu chí, bao gồm: tiêu chí về trình độ chuyên môn, năng lực cống hiến nhằm cải biến trong thực tiễn và có những phẩm chất đạo đức tốt đẹp.

Vì vậy, việc nảy sinh những “nhân tài tiềm tàng” là bẩm sinh, vì nó gắn với di truyền học và sinh học, nhưng nếu thiếu nhân cách, không cống hiến trong thực tiễn xã hội thì cũng không phải là trí thức. Tác giả nhấn mạnh chỉ có trí thức chân chính mới được nhân dân ta thừa nhận, tôn trọng. Sự khác 8 nhau giữa trí thức chân chính và người có học vấn hoặc người nắm giữ tri thức khoa học, nghệ thuật nói chung là ở chỗ có giữ được “thiên chức” của người trí thức hay không. Người trí thức chân chính luôn hướng sự nghiệp của bản thân chủ yếu bằng lao động trí tuệ hoặc bằng tư duy sáng tạo mang tính cá thể và thường có cá tính.

Thứ nữa, trong bối cảnh phát triển hiện nay, trí thức không chỉ là người có học vấn cao tương xứng với thời đại, mà là người bằng lao động trí tuệ sáng tạo của mình gắn nghề nghiệp hay sự nghiệp của mình với nhân dân, với dân tộc và với lý tưởng mà mình theo đuổi. Hay nói cách khác, người trí thức chân chính không thể thiếu nhân cách hướng thiện, hướng về nhân dân và dân tộc mình. Sự kết hợp giữa hiểu biết và lương tri chính là tính trí thức - đó là tiêu chí căn bản để phân biệt giữa trí thức chân chính và trí thức không chân chính. Tác giả Nguyễn Văn Sơn (2002) trong cuốn “Trí thức giáo dục đại học Việt Nam thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa” [45] có cách tiếp cận nhấn mạnh đến tính sáng tạo như là đặc trưng gắn liền với người trí thức.

Theo đó, tác giả cho rằng, với điều kiện phát triển của lực lượng sản xuất xã hội hiện nay, chỉ những người đã qua đào tạo hoặc tự học mà đạt trình độ đại học hoặc tương đương mới có thể tiếp cận được kiểu lao động của người trí thức. Nhưng việc nhận biết người trí thức cần căn cứ vào việc đánh giá tính sáng tạo của họ trong quá trình lao động trí óc phức tạp, ở giá trị của những sản phẩm khoa học, và vì vậy, những người có bằng cấp cũng chưa phải là trí thức đúng nghĩa nếu trong thực tế lao động nghề nghiệp của họ không có yếu tố trí tuệ sáng tạo mà chỉ là một dạng lao động trí óc khác, là lao động trí óc giản đơn, thừa hành [45, tr. Tác giả Phan Thanh Khôi (2003) trong cuốn “Phát huy vai trò của nguồn lực trí thức khoa học xã hội và nhân văn trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay” cũng cho rằng học vấn chỉ là một điều kiện cần chứ chưa đủ. Chỉ những người nào có trình độ cao đẳng, đại học, những người lao động trí óc nhưng là quá trình lao động sáng tạo khoa học thì mới được coi là trí thức.

Những sản phẩm lao động sáng tạo ngày càng được xã hội hóa, ứng dụng sâu 9 sắc vào trong quá trình thực tiễn, có khả năng đem đến sự cải tiến trong hoạt động thực tiễn thì đó mới thực sự là sự sáng tạo của người trí thức. Sự sáng tạo của tư duy là sự trăn trở, tìm tòi của bản thân người trí thức mà có chứ không chỉ là những sự bắt chước, sự thỏa hiệp với ý kiến của số đông. Trí thức chân chính phải là những người có thực học, thực lực và thực tài, có năng lực tự đào tạo một cách chủ động, sáng tạo, có cấu trúc nhân cách đức - tài hoàn chỉnh, có phương pháp và bản lĩnh của một nhân cách khoa học, là những chủ thể của sự sáng tạo có tính độc lập cá nhân, biểu hiện cá tính của người trí thức. Trí thức là những người tôn trọng chân lý và tôn trọng đạo lý [19].

Đồng quan điểm như vậy có tác giả Nguyễn Đắc Hưng (2005) trong cuốn “Trí thức Việt Nam trước yêu cầu phát triển đất nước [14] và (2009) trong cuốn “Trí thức Việt Nam bước vào thời kỳ hội nhập” [16] đã nhấn mạnh, “với cách hiểu như vậy thì những người tuy chưa có bằng cấp cao nhưng lao động bằng trí tuệ và có tính sáng tạo thì cũng có thể coi là trí thức. Vì vậy, văn bằng chỉ là chứng nhận về mặt trình độ học vấn, còn để được công nhận là trí thức thì phải được xã hội kiểm định chất lượng thông qua lao động sáng tạo trong hoạt động thực tiễn” [14, tr. Tác giả Ngô Huy Tiếp (chủ biên) (2009) trong cuốn “Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với trí thức nước ta hiện nay” [56] và tập thể tác giả Viện Khoa học giáo dục Việt Nam (2008) trong cuốn “Kinh nghiệm của một số nước về phát triển giáo dục đào tạo khoa học và công nghệ gắn với xây dựng đội ngũ trí thức” [61] cùng khẳng định người được coi là trí thức phải đạt những chuẩn mực cơ bản như là dấu hiệu đặc trưng để nhận biết và phân biệt họ với các giai tầng khác trong xã hội. Đó là những người có lượng kiến thức lớn, đồng thời có khả năng sáng tạo và là những người có đạo đức.

Có nhiều cách tiếp cận trí thức khác nhau nhưng dù tiếp cận theo khía cạnh nào thì dấu hiệu nhận biết cơ bản là lao động trí tuệ có chuyên môn sâu và có học vấn cao. Tuy nhiên, theo các tác giả, đó không thể là tất cả các dấu hiệu cần thiết mà trí thức phải là những người vừa có trình độ học vấn, chuyên môn cao, có đạo đức, có khả năng lao động sáng tạo và phải có khả năng ứng 10 dụng những tri thức khoa học góp phần quan trọng thúc đẩy mọi mặt của sự phát triển xã hội. Với tác giả Đặng Quang Định (2010) trong cuốn “Quan hệ lợi ích kinh tế giữa công nhân, nông dân và trí thức ở Việt Nam hiện nay” đã đưa ra quan niệm khá khác biệt của mình về trí thức. Trên cơ sở tổng kết thành sáu thuộc tính cơ bản của trí thức - với tư cách là một tầng lớp xã hội (những người lao động trí óc phức tạp, sản xuất tinh thần là chủ yếu; có trình độ học vấn cao, cao hơn mặt bằng dân trí; hình thức lao động của trí thức mang tính đặc thù cao, có tính cá nhân rõ rệt; là tầng lớp xã hội được hình thành từ nhiều giai cấp, tầng lớp; tâm lý, lối sống của trí thức có biểu hiện đặc thù và thành phần của tầng lớp trí thức rất đa dạng), tác giả đưa ra quan niệm riêng về trí thức: Trí thức là một tầng lớp xã hội có trình độ học vấn cao, lao động sản xuất tinh thần là chủ yếu, nhằm sáng tạo tri thức khoa học mới, truyền bá và thực nghiệm khoa học, góp phần đẩy nhanh sự phát triển của xã hội [8].

Tác giả Đàm Đức Vượng và các cộng sự (2010) trong Đề tài nghiên cứu cấp nhà nước với chủ đề “Xây dựng đội ngũ trí thức Việt Nam giai đoạn 2011 - 2020”. Đây là công trình nghiên cứu công phu và có hệ thống về trí thức. Trên cơ sở đánh giá tổng thể về thực trạng đội ngũ trí thức Việt Nam, đề tài đã đưa ra định nghĩa của mình về trí thức với nhiều tiêu chí, cụ thể: Trí thức là một lực lượng xã hội, gồm những người lao động trí óc có học vấn chuyên môn cần thiết cho ngành của mình, có trình độ phát triển về trí tuệ, nhạy bén với cái mới và quan tâm đến đổi mới và phát triển; thông thường có trình độ đại học và tương đương trở lên. Đề tài đã làm rõ thêm nội hàm của khái niệm trí thức trên bình diện rộng.

Không những chỉ ra tính chất lao động trí óc cùng với những yêu cầu về sự hiểu biết, trình độ, khát vọng dân chủ, công bằng, tự do và kết quả sáng tạo trong việc truyền bá, phổ biến, ứng dụng vào đời sống xã hội của trí thức, các tác giả đề tài còn xác định rõ thiên chức, phẩm chất, tính cách của người trí thức Việt Nam. Đồng thời đề tài đã đi sâu phân tích, kiến nghị những giải pháp nhằm xây dựng và phát huy nguồn lực trí tuệ trong thời kỳ đổi mới toàn diện đất nước [65]. 11 Tác giả Đặng Hữu (2008) trong bài viết “Đội ngũ trí thức trong thời kỳ CNH, HĐH và phát triển kinh tế tri thức” [17] lại nhấn mạnh về trách nhiệm xã hội của người trí thức. Ông cho rằng, đặc điểm của trí thức không đơn thuần chỉ là có trình độ học vấn cao và năng lực sáng tạo, mà quan trọng là có bản lĩnh, phẩm chất tốt đẹp, luôn đem tri thức phục vụ nhân dân, đấu tranh cho tiến bộ xã hội, hạnh phúc của nhân loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Vai Trò Của Đội Ngũ Trí Thức Nữ Trong Công Nghiệp Hóa Ở Lào" khám phá vai trò quan trọng của phụ nữ trong quá trình công nghiệp hóa tại Lào. Tác giả nhấn mạnh rằng đội ngũ trí thức nữ không chỉ đóng góp vào sự phát triển kinh tế mà còn thúc đẩy sự bình đẳng giới và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Bài viết cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức mà phụ nữ phải đối mặt trong ngành công nghiệp, đồng thời chỉ ra những cơ hội mà họ có thể tận dụng để phát triển bản thân và cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án vấn đề phát huy nguồn lực thanh niên trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào hiện nay, nơi bàn về vai trò của thanh niên trong công nghiệp hóa, hay Luận văn thạc sĩ vai trò của phụ nữ đối với phát triển kinh tế tỉnh thái nguyên trong thời kỳ công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự đóng góp của phụ nữ trong phát triển kinh tế. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu sự nghiệp công nghiệp hoá hiện đại hoá ở nước ta hiện nay, để thấy được tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của các nhóm khác nhau trong quá trình phát triển kinh tế.