Luận văn: Thực hiện chính sách ưu đãi NCC tại Ea Kar, Đắk Lắk

Luận văn về thực hiện chính sách ưu đãi người có công tại huyện Ea Kar, Đắk Lắk. Nghiên cứu đánh giá và giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách.

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp cao học

2020

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lý do chọn đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH NGƯỜI CÓ CÔNG

1.1. Người có công và chính sách người có công

1.1.1. Khái niệm Người có công

1.1.2. Khái niệm chính sách người có công

2. Chương 2: Thực trạng thực hiện chính sách ưu đãi người có công với cách mạng trên địa bàn huyện Ea Kar, tỉnh Đắk Lắk

3. Chương 3: Định hướng và giải pháp tăng cường thực hiện chính sách ưu đãi người có công trên địa bàn huyện Ea Kar, tỉnh Đắk Lắk

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách ưu đãi người có công tại Ea Kar Đắk Lắk Nền tảng tri ân

Chính sách ưu đãi người có công với cách mạng là một truyền thống 'Uống nước nhớ nguồn' sâu sắc của dân tộc Việt Nam. Tại huyện Ea Kar, tỉnh Đắk Lắk, việc thực hiện các chính sách ưu đãi người có công luôn được Đảng và Nhà nước quan tâm hàng đầu, nhằm tri ân những cống hiến, hy sinh vì sự nghiệp giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc. Hệ thống văn bản pháp luật về người có công ngày càng được bổ sung và hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc triển khai chính sách ở cấp địa phương. Tuy nhiên, việc thực thi trên thực tế đôi khi vẫn còn gặp phải những vấn đề nhất định. Hiểu rõ về ưu đãi người có công tại Ea Kar không chỉ giúp các đối tượng thụ hưởng tiếp cận quyền lợi mà còn góp phần vào sự ổn định và phát triển xã hội. Việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho chính sách ưu đãi người có công tại địa bàn Ea Kar, Đắk Lắk là cần thiết, mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn cao.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của chính sách người có công với cách mạng

Theo quy định pháp luật hiện hành và tư tưởng Hồ Chí Minh, người có công với cách mạng là những cá nhân, gia đình đã có đóng góp, cống hiến xuất sắc cho sự nghiệp cách mạng, bảo vệ Tổ quốc và làm nghĩa vụ quốc tế. Hồ Chủ tịch từng khẳng định: “Thương binh là những người đã hy sinh gia đình, hy sinh xương máu để bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ đồng bào. Vì lợi ích của Tổ quốc, của đồng bào mà các đồng chí chịu ốm yếu, què quặt. Vì vậy, Tổ quốc và đồng bào phải biết ơn, phải giúp đỡ những người con anh dũng ấy” [1, T5 tr 175-176]. Chính sách ưu đãi người có công là đường lối, chủ trương của Đảng và Nhà nước, thể hiện qua các văn bản quy phạm pháp luật, nhằm ghi nhận công lao, sự hy sinh cao cả của họ. Chính sách này có ý nghĩa xã hội và nhân văn sâu sắc, góp phần ổn định xã hội, củng cố lòng tin của nhân dân vào chế độ. Việc thực hiện tốt chính sách người có công sẽ xây dựng một xã hội biết ơn, thúc đẩy tinh thần đoàn kết và ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ.

1.2. Tổng quan về huyện Ea Kar Đắk Lắk và đối tượng người có công

Huyện Ea Kar, nằm về phía Đông - Nam của tỉnh Đắk Lắk, là khu vực có vị trí chiến lược, tiềm năng phát triển kinh tế - xã hội. Huyện có 16 đơn vị hành chính, với địa hình và khí hậu thuận lợi cho nông nghiệp và du lịch. Hiện nay, Ea Kar đang quản lý hơn 3.600 hồ sơ người có công với cách mạng, bao gồm cả những người đang hưởng trợ cấp hàng tháng và các chế độ tinh thần, bảo hiểm y tế. Các đối tượng chính sách đa dạng như Thương binh, Bệnh binh, Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học, và người có công giúp đỡ cách mạng. Số lượng hồ sơ lớn cho thấy tầm quan trọng của việc triển khai hiệu quả chính sách ưu đãi người có công trên địa bàn huyện, đảm bảo không bỏ sót đối tượng và quyền lợi của họ. Sự đa dạng về đối tượng đòi hỏi một hệ thống quản lý linh hoạt và chính xác.

II. Giải mã thách thức thực hiện chính sách ưu đãi người có công tại Ea Kar hiện nay

Mặc dù huyện Ea Kar đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận trong công tác ưu đãi người có công, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách. Những bất cập này không chỉ gây khó khăn cho các cơ quan chức năng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và quyền lợi của người có công và thân nhân của họ. Việc nhận diện rõ các vấn đề là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp phù hợp, đảm bảo chính sách ưu đãi người có công tại Ea Kar thực sự đi vào đời sống, đúng người, đúng việc. Đây là nhiệm vụ trọng tâm mà Đảng bộ và chính quyền địa phương đặc biệt quan tâm, nhằm phát huy truyền thống đạo lý 'Uống nước nhớ nguồn' của dân tộc.

2.1. Vướng mắc về văn bản pháp lý và thủ tục hồ sơ

Một trong những khó khăn lớn nhất trong việc thực hiện chính sách ưu đãi người có công tại Ea Kar là hệ thống văn bản pháp luật, mặc dù đầy đủ, nhưng lại khá nhiều và thường xuyên được bổ sung, thay đổi. Điều này gây khó khăn cho cả cán bộ thực hiện và người có công trong việc nắm bắt và áp dụng. Việc ban hành văn bản hướng dẫn từ Trung ương đôi lúc chưa kịp thời, chưa phù hợp với thực tế phát sinh tại địa phương. Đặc biệt, một số quy định về điều kiện, thủ tục, hồ sơ trong việc giải quyết các chế độ ưu đãi cho người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học hoặc công nhận Bà mẹ Việt Nam Anh hùng còn bất cập, chưa có sự thống nhất, dẫn đến tồn đọng hồ sơ và gây bức xúc cho các đối tượng thụ hưởng. Tính đến tháng 12/2020, vẫn còn nhiều trường hợp gặp khó khăn về mặt thủ tục.

2.2. Hạn chế về năng lực cán bộ và nguồn lực địa phương

Đội ngũ cán bộ làm công tác chính sách người có công tại các xã, thị trấn trên địa bàn huyện Ea Kar đa số chỉ là lao động hợp đồng hoặc kiêm nhiệm nhiều việc. Điều này ảnh hưởng đến sự an tâm công tác và khả năng nghiên cứu kỹ các văn bản khi thực hiện nhiệm vụ, dẫn đến việc ỷ lại vào cấp trên hoặc thiếu chặt chẽ trong khâu xác lập hồ sơ. Hơn nữa, sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan trong việc giải quyết hồ sơ người có công còn chưa chặt chẽ. Về nguồn lực, mặc dù kinh tế Ea Kar có sự phát triển, song còn chậm và chưa bền vững, chủ yếu vẫn dựa vào nông, lâm nghiệp. Các điều kiện tự nhiên khắc nghiệt như mưa lớn, lũ lụt, hạn hán cũng ảnh hưởng đến khả năng huy động nguồn lực địa phương, khiến việc hỗ trợ cho người có công chủ yếu vẫn phụ thuộc vào ngân sách Trung ương và tỉnh Đắk Lắk.

III. Hướng dẫn các chế độ ưu đãi chính cho người có công tại Ea Kar Đắk Lắk

Để đảm bảo người có công tại Ea Kar, Đắk Lắk được thụ hưởng đầy đủ các quyền lợi, việc nắm rõ các chế độ ưu đãi là vô cùng quan trọng. Các chính sách này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Đảng và Nhà nước, góp phần ổn định đời sống vật chất và tinh thần cho những người đã hy sinh vì đất nước. Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội huyện Ea Kar là cơ quan chủ chốt trong việc triển khai và hướng dẫn các chính sách này, đảm bảo tính kịp thời và minh bạch. Việc phân loại đối tượng rõ ràng và áp dụng các chính sách cụ thể giúp tối ưu hóa hiệu quả của chương trình ưu đãi người có công trên địa bàn.

3.1. Các đối tượng được hưởng chính sách ưu đãi theo quy định

Các đối tượng hưởng chính sách ưu đãi người có công tại Ea Kar được quy định rõ ràng trong Pháp lệnh ưu đãi người có công với cách mạng và các văn bản hướng dẫn. Bao gồm: Người hoạt động cách mạng trước năm 1945, người hoạt động cách mạng từ 1945 đến Cách mạng tháng Tám, Liệt sĩ, Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Thương binhngười hưởng chính sách như thương binh, Bệnh binh, người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học, người hoạt động cách mạng bị địch bắt tù đày, người hoạt động kháng chiến giải phóng dân tộc, và người có công giúp đỡ cách mạng. Mỗi nhóm đối tượng có những tiêu chí cụ thể để được công nhận và hưởng chế độ ưu đãi tương ứng, đảm bảo công bằng và đúng quy định pháp luật. Việc xác định đúng đối tượng là nền tảng cho việc thực hiện chính sách hiệu quả.

3.2. Chế độ trợ cấp bảo hiểm y tế và hỗ trợ an sinh xã hội

Các chính sách ưu đãi người có công tại Ea Kar bao gồm nhiều loại hình hỗ trợ thiết thực. Thứ nhất là trợ cấp hàng tháng, phụ cấp hàng thángtrợ cấp một lần cho các đối tượng. Việc chi trả này được thực hiện kịp thời, thuận lợi, thậm chí có chuyên viên chi trả tận nhà cho các đối tượng già yếu, bệnh nặng. Thứ hai là cấp bảo hiểm y tế miễn phí, đảm bảo 100% chi phí khám chữa bệnh cho người có công và thân nhân của họ, giúp giảm gánh nặng y tế. Thứ ba là điều dưỡng phục hồi sức khỏe định kỳ, góp phần cải thiện thể trạng và tinh thần. Ngoài ra, chính sách hỗ trợ nhà ở cũng được chú trọng, giúp các hộ gia đình người có công có khó khăn về nhà ở được cải thiện điều kiện sống, bao gồm miễn, giảm tiền sử dụng đất khi mua hoặc được Nhà nước giao đất. Ưu đãi giáo dục cũng là một phần quan trọng, hỗ trợ học sinh, sinh viên là con em người có công theo học đến trình độ đại học.

3.3. Quy trình triển khai chính sách tại cấp địa phương

Quy trình thực hiện chính sách ưu đãi người có công tại Ea Kar tuân thủ 5 bước cơ bản. Bước 1 là xây dựng kế hoạch thực hiện chính sách, bao gồm dự kiến về hệ thống cơ quan, nhân sự, nguồn lực tài chính và thời gian triển khai. Bước 2 là phổ biến, tuyên truyền chính sách sâu rộng đến cán bộ, đảng viên và toàn thể nhân dân, thông qua nhiều hình thức như tập huấn, đài truyền thanh, tờ rơi, hội nghị. Bước 3 là phân công, phối hợp thực hiện, với Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội huyện Ea Kar giữ vai trò chủ chốt, cùng sự phối hợp của các cơ quan Nội vụ, Y tế, Tài chính, và các tổ chức chính trị - xã hội. Bước 4 là theo dõi, kiểm tra, đôn đốc thường xuyên để đảm bảo chính sách được thực hiện đúng quy định và hiệu quả. Bước 5 là đánh giá, sơ kết, tổng kết và rút kinh nghiệm định kỳ, nhằm điều chỉnh và hoàn thiện chính sách.

IV. Đánh giá kết quả triển khai chính sách ưu đãi người có công tại Ea Kar 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020, huyện Ea Kar, Đắk Lắk đã nỗ lực không ngừng trong việc triển khai chính sách ưu đãi người có công, đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Các hoạt động này đã góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người có công, tạo sự đồng thuận trong nhân dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Kết quả cụ thể từ việc thực hiện các chế độ ưu đãi cho thấy sự cam kết của chính quyền địa phương đối với công tác tri ân. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn những tồn tại và hạn chế cần được khắc phục để tối ưu hóa hiệu quả chính sách trong tương lai, đặc biệt là trong bối cảnh địa phương đang phấn đấu trở thành thị xã trước năm 2025.

4.1. Kết quả nổi bật trong việc chi trả trợ cấp và cấp thẻ bảo hiểm y tế

Trong 5 năm (2016-2020), Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội huyện Ea Kar đã tiếp nhận và giải quyết thành công 1.164 hồ sơ đủ điều kiện hưởng chế độ ưu đãi. Trung bình hàng tháng, huyện chi trả hơn 2,1 tỷ đồng cho gần 1.090 lượt đối tượng người có công hưởng trợ cấp hàng tháng. Hình thức chi trả linh hoạt, đảm bảo tiền đến tay đối tượng một cách nhanh chóng, thuận tiện, đặc biệt là việc chi trả tận nhà cho người có công già yếu, bệnh nặng. Về chính sách bảo hiểm y tế, huyện đã cấp 6.920 lượt thẻ Bảo hiểm y tế cho người có công và thân nhân của họ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khám chữa bệnh theo đúng quy định của Luật Bảo hiểm y tế. Đây là những thành quả quan trọng, khẳng định sự quan tâm thiết thực đến đời sống của các đối tượng chính sách.

4.2. Thành tựu trong hỗ trợ nhà ở giáo dục và giải quyết hồ sơ tồn đọng

Ngoài các chế độ trợ cấpbảo hiểm y tế, Ea Kar cũng đạt được nhiều kết quả trong các lĩnh vực khác. Huyện đã giải quyết chế độ ưu đãi giáo dục cho 183 hồ sơ con của người có công với cách mạng, giúp thế hệ tương lai có cơ hội học tập. Chính sách hỗ trợ nhà ở cũng được triển khai, hỗ trợ cải thiện nhà ở cho 75 hồ sơ đối tượng người có công, bao gồm miễn giảm tiền sử dụng đất. Công tác phong tặng, truy tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng cũng được thực hiện kịp thời cho 12 mẹ. Huyện còn tiếp nhận 220 hồ sơ người có công từ các tỉnh khác chuyển đến để quản lý và chi trả, đồng thời hoàn chỉnh thủ tục di chuyển 150 hồ sơ theo nguyện vọng của đối tượng. Những con số này thể hiện nỗ lực của huyện Ea Kar trong việc đảm bảo quyền lợi toàn diện cho người có công.

4.3. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền và sự phối hợp liên ngành

Trong giai đoạn 2016-2020, công tác tuyên truyền chính sách ưu đãi người có công đã được huyện Ea Kar đẩy mạnh, lồng ghép vào các hoạt động kỷ niệm Ngày Thương binh Liệt sĩ 27/7 và các ngày lễ lớn. Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội đã phối hợp với các ban ngành, đoàn thể, tổ chức tập huấn nghiệp vụ cho cán bộ và tuyên truyền rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng, phát hành hơn 20 ngàn tờ rơi bằng cả tiếng Kinh và tiếng Ê Đê. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội, Phòng Nội vụ, Phòng Tài chính – Kế hoạch, các tổ chức chính trị - xã hội và Ủy ban nhân dân các cấp đã tạo nên sức mạnh tổng hợp trong việc giải quyết chế độ chính sách, đảm bảo tính chính xác và kịp thời. Công tác kiểm tra, đôn đốc cũng được thực hiện thường xuyên, giúp duy trì hiệu quả của chính sách.

V. Bí quyết tối ưu hóa chính sách ưu đãi người có công tại Ea Kar Đắk Lắk

Để tiếp tục phát huy những thành tựu và khắc phục những hạn chế, việc tối ưu hóa chính sách ưu đãi người có công tại Ea Kar, Đắk Lắk là một nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao năng lực quản lý, đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường nguồn lực và đẩy mạnh công tác xã hội hóa. Đây là những 'bí quyết' then chốt giúp Ea Kar không chỉ duy trì mà còn nâng cao chất lượng đời sống của người có công, thể hiện trọn vẹn đạo lý 'Uống nước nhớ nguồn'. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành và sự chung tay của cộng đồng sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc thực hiện hiệu quả các chính sách người có công.

5.1. Tăng cường năng lực cán bộ và cải cách thủ tục hành chính

Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác người có công là yếu tố then chốt. Cần đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ, cập nhật các văn bản pháp luật mới, đặc biệt là cho cán bộ cấp xã. Xây dựng môi trường làm việc ổn định, thu hút nhân lực có chất lượng. Song song đó, việc cải cách hành chính theo hướng thủ tục gọn nhẹ, đơn giản, chính xác là vô cùng cần thiết. Loại bỏ các quy định rườm rà, chồng chéo, tránh gây phiền hà cho người có công khi làm hồ sơ. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ để tăng tính minh bạch và hiệu quả, giảm thiểu tình trạng tồn đọng hồ sơ, đặc biệt là các trường hợp phức tạp như người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học.

5.2. Đa dạng hóa nguồn lực và đẩy mạnh xã hội hóa công tác đền ơn đáp nghĩa

Mặc dù nguồn ngân sách nhà nước là chủ yếu, việc đa dạng hóa nguồn lực tài chính và vật chất là cần thiết để nâng cao chế độ ưu đãi người có công. Huyện Ea Kar cần đẩy mạnh vận động Quỹ Đền ơn đáp nghĩa từ các tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân và kiều bào ở nước ngoài. Mở rộng các mô hình xã hội hóa chăm sóc người có công, khuyến khích cộng đồng tham gia hỗ trợ, cải thiện nhà ở, khám chữa bệnh và tạo việc làm phù hợp. Đồng thời, cần phát huy nội lực và ý chí vươn lên của chính bản thân người có công và gia đình họ trong thời kỳ hội nhập và phát triển. Việc huy động được nguồn lực từ xã hội sẽ giảm tải cho ngân sách, đồng thời lan tỏa tinh thần trách nhiệm cộng đồng.

5.3. Tăng cường kiểm tra giám sát và truyền thông chính sách

Công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát cần được tăng cường thường xuyên, xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm trong quá trình thực hiện chính sách ưu đãi người có công. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng, chính xác và ngăn ngừa tiêu cực. Song song đó, việc đẩy mạnh công tác tuyên truyền các chủ trương, chính sách ưu đãi của Đảng và Nhà nước cần được thực hiện liên tục, sâu rộng và đa dạng hơn nữa. Sử dụng nhiều kênh thông tin, ngôn ngữ (Kinh, Ê Đê) để mọi đối tượng, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa, đều nắm bắt được quyền lợi và trách nhiệm. Tổ chức sơ kết, tổng kết, nhân rộng các điển hình tiên tiến trong phong trào Đền ơn đáp nghĩa để tạo sức lan tỏa, củng cố lòng tin của nhân dân vào chính quyền và chế độ.

VI. Bài học quý giá từ việc thực hiện chính sách người có công ở các địa phương

Việc học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương khác là cách hiệu quả để huyện Ea Kar hoàn thiện chính sách ưu đãi người có công của mình. Các mô hình thành công và những bài học từ các hạn chế sẽ cung cấp cái nhìn đa chiều, giúp Ea Kar đưa ra những quyết sách phù hợp với bối cảnh đặc thù của mình. Kinh nghiệm từ quận Bắc Từ Liêm (Hà Nội) và huyện Bình Chánh (TP. Hồ Chí Minh), cùng với những tổng kết từ huyện Krông Păk (Đắk Lắk), là những nguồn tham khảo quý giá để nâng cao chất lượng công tác người có công tại huyện Ea Kar, Đắk Lắk. Việc chắt lọc và áp dụng linh hoạt sẽ giúp Ea Kar đạt được những bước tiến vững chắc hơn.

6.1. Kinh nghiệm từ Quận Bắc Từ Liêm và Huyện Bình Chánh

Tại Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, công tác ưu đãi người có công được đánh giá là 'điểm sáng' với việc chi trả chế độ kịp thời, triển khai rộng khắp phong trào 'Đền ơn đáp nghĩa', xây nhà tình nghĩa, tặng sổ tiết kiệm. Quận cũng bố trí ngân sách để tổ chức điều dưỡng tập trung cho đối tượng. Tuy nhiên, hạn chế là tuyên truyền chưa sâu rộng, triển khai hướng dẫn chưa kịp thời và tồn đọng hồ sơ phức tạp như người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học. Huyện Bình Chánh, TP.HCM, cũng đạt nhiều thành tựu trong việc chi trả trợ cấp hàng tháng, bảo hiểm y tế, ưu đãi giáo dục, nâng cao đời sống người có công. Song, vẫn gặp khó khăn với hồ sơ tồn đọng, đặc biệt là các trường hợp bị địch bắt giam chưa được công nhận chế độ tù đày, và năng lực cán bộ không chuyên trách còn hạn chế.

6.2. Các bài học rút ra và ứng dụng cho Ea Kar Đắk Lắk

Từ thực tiễn các địa phương, huyện Ea Kar có thể rút ra những bài học quan trọng. Một là, cần đẩy mạnh giải quyết tồn đọng về xác nhận người có công qua các thời kỳ, đảm bảo chế độ ưu đãi nâng cao mức sống bằng hoặc cao hơn mức trung bình xã hội. Hai là, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra thường xuyên, xử lý nghiêm vi phạm, đồng thời đổi mới quản lý nhà nước theo hướng thủ tục gọn nhẹ, chính xác. Ba là, mở rộng các mô hình xã hội hóa, vận động Quỹ Đền ơn đáp nghĩa và khuyến khích sự vươn lên của gia đình chính sách. Bốn là, đẩy mạnh công tác tuyên truyền chủ trương, chính sách ưu đãi người có công, nhân rộng điển hình tiên tiến. Áp dụng linh hoạt những bài học này sẽ giúp Ea Kar tăng cường hiệu quả thực hiện chính sách ưu đãi người có công, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

29/09/2025
Luận văn thạc sỹ thực hiện chính sách ưu đãi người có công trên địa bàn huyện ea kar tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH NGƯỜI CÓ CÔNG 1. Người có công và chính sách người có công 1. Khái niệm Người có công Theo quy định tại Điều 32, Pháp lệnh Người có công với cách mạng năm 2005, thì “Người có công giúp đỡ cách mạng là người đã có thành tích giúp đỡ cách mạng trong lúc khó khăn, nguy hiểm, bao gồm: Người được tặng Kỷ niệm chương "Tổ quốc ghi công" hoặc bằng "Có công với nước"; Người trong gia đình được tặng Kỷ niệm chương "Tổ quốc ghi công" hoặc bằng "Có công với nước" trước cách mạng tháng Tám năm 1945; Người được tặng Huân chương kháng chiến hoặc Huy chương kháng chiến; Người trong gia đình được tặng Huân chương kháng chiến hoặc Huy chương kháng chiến”. [18, Tr 12] Điều 29, Nghị định số 54/2006/NĐ-CP ngày 26 tháng 5 năm 2006 hướng dẫn thi hành một số điều của pháp lệnh ưu đãi người có công với cách mạng quy định chi tiết: “Người có công giúp đỡ cách mạng là người được tặng Kỷ niệm chương "Tổ quốc ghi công" hoặc bằng "Có công với nước"; người được tặng Huân chương Kháng chiến hoặc Huy chương Kháng chiến; người trong gia đình được tặng Kỷ niệm chương "Tổ quốc ghi công” hoặc bằng "Có công với nước" trước cách mạng tháng Tám năm 1945, người trong gia đình được tặng Huân chương Kháng chiến hoặc Huy chương Kháng chiến có đủ điều kiện xác nhận là người có công giúp đỡ cách mạng theo quy định của pháp luật về thi đua khen thưởng”.

[20, Tr 7-8] Theo Điều 1 Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh ưu đãi người có công với cách mạng năm 2012, Khoản 1 Điều 2 được sửa đổi, bổ sung như sau: “Người có công với cách mạng: Người hoạt động cách mạng trước ngày 01 tháng 01 năm 1945; Người hoạt động cách mạng từ ngày 01 tháng 01 năm 1945 đến ngày khởi nghĩa tháng Tám năm 1945; Liệt sĩ; bà mẹ Việt Nam anh hùng; Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân; Anh hùng Lao động trong thời kỳ kháng chiến; Thương binh, người hưởng chính sách như thương binh; bệnh binh; Người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học; Người hoạt động cách mạng, hoạt 8 động kháng chiến bị địch bắt tù, đày; Người hoạt động kháng chiến giải phóng dân tộc, bảo vệ Tổ quốc và làm nghĩa vụ quốc tế; Người có công giúp đỡ cách mạng”. [19, Tr 2] Theo nghĩa rộng: “Người có công là những người không phân biệt tôn giáo, tín ngưỡng, dân tộc, nam nữ, tuổi tác, đã tự nguyện cống hiến sức lực, tài năng, trí tuệ, có người hy sinh cả cuộc đời mình cho sự nghiệp dựng nước, giữ nước và kiến thiết đất nước. Họ là người có thành tích đóng góp hoặc những cống hiện xuất sắc phục vụ vì lợi ích của đất nước, của dân tộc được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận theo qui định của pháp luật”. [22, Tr 85] Ởđây có thể thấy rõ những tiêu chí cơ bản của người có công, đó là người có đóng góp, cống hiến xuất sắc và vì lợi ích của dân tộc.

Những đóng góp, cống hiến của họ có thể là trong các cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do cho Tổ quốc và cũng có thể là trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Theo nghĩa hẹp: “Người có công là những người không phân biệt tôn giáo, tín ngưỡng, dân tộc, nam nữ, tuổi tác có những đóng góp, những cống hiến xuất sắc trong thời kỳ trước cách mạng tháng Tám năm 1945, trong các cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc, được các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền công nhận theo quy định của pháp luật”. Ở khái niệm này, người có công bao gồm người tham gia hoặc giúp đỡ cách mạng, họ đã hy sinh cả cuộc đời mình hoặc một phần thân thể hoặc có thành tích đóng góp cho sự nghiệp cách mạng. Trong luận văn này, người có công với cách mạng là công dân Việt Nam, không phân biệt dân tộc, tôn giáo, giới tính, tuổi tác.

đã có cống hiến sức lực, tài năng, trí tuệ cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và làm nghĩa vụ Quốc tế, được cơ quan có thẩm quyền công nhận theo quy định của pháp luật. Khái niệm chính sách người có công Chính sách là thuật ngữ được sử dụng phổ biến: “Chính sách là chương trình hành động do các nhà lãnh đạo hay các nhà quản lý đề ra để giải quyết một vấn đề nào đó thuộc phạm vi thẩm quyền của mình”. Từ điển bách khoa Việt Nam đã đưa ra khái niệm về chính sách như sau: 9 “Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện bằng đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định trên những lĩnh vực cụ thể nào đó.

Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa”. Theo Từ điển Tiếng Việt thì: “chính sách là sách lược và kế hoạch cụ thể nhằm đạt một mục đích nhất định, dựa vào đường lối chính trị chung và tình hình thực tế mà đề ra” [22 tr. Theo tác giả Vũ Cao Đàm: “Chính sách là một tập hợp biện pháp được thể chế hóa, mà một chủ thể quyền lực, hoặc chủ thể quản lý đưa ra, trong đó tạo sự ưu đãi một hoặc một số nhóm xã hội, kích thích vào động cơ hoạt động của họ nhằm thực hiện một mục tiêu ưu tiên nào đó trong chiến lược phát triển của một hệ thống xã hội. Khái niệm hệ thống xã hội được hiểu theo một ý nghĩa khái quát, đó có thể là một quốc gia, một khu vực hành chính, một doanh nghiệp hay một nhà trường”.

Chính sách nói chung là sách lược, là kế hoạch của Đảng và Nhà nước dựa vào đường lối chính trị chung và thực tế tình hình kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ nhằm đạt được một mục tiêu nhất định về những vấn đề của xã hội. Trên cơ sở chính sách đề ra, Nhà nước tổ chức thực hiện thông qua các hoạt động cụ thể, thể chế nội dung chính sách thành các quy phạm pháp luật và tổ chức thực hiện trong đời sống xã hội. Chính sách đối với người có công với cách mạng là chính sách vô cùng quan trọng, nó phản ánh sự quan tâm, ý thức xã hội của Nhà nước, của cộng đồng, của thế hệ đi sau đối với thế hệ cha, anh đi trước. Vì vậy, nó có ý nghĩa xã hội và nhân văn sâu sắc.

Làm tốt chính sách đối với người có công với cách mạng sẽ góp phần vào sự ổn định xã hội, giữ vững thể chế. Ngược lại, nếu không thực hiện tốt chính sách ưu đãi này sẽ dẫn đến mất ổn định chính trị - xã hội, ảnh hưởng đến phát triển kinh tế - xã hội đất nước. Chính sách đối với người có công là đường lối, chủ trương của Đảng, Nhà nước căn cứ nhiệm vụ chính trị từng thời kỳ cách mạng dựa trên sự phát triển kinh tế xã hội nhằm ghi nhận công lao, sự cống hiến, hi sinh của người có công. Chính 10 sách đối với người có công được thể hiện thông qua hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật với các chính sách nhằm biết ơn đối với các thế hệ đi trước.

Vì vậy, chính sách người có công là chính sách ưu đãi của nhà nước đối với người có công với cách mạng và thân nhân của người có công với cách mạng, nhằm ghi nhận công lao, sự đóng góp, sự hi sinh cao cả của họ, và đền đáp, bù đắp phần nào về đời sống vật chất, tinh thần đối với người có công và gia đình của họ. Nội dung chính sách người có công với cách mạng 1. Đối tượng hưởng chính sách ưu đãi người có công với cách mạng Các đối tượng được hưởng chính sách ưu đãi người có công với cách mạng bao gồm: Thứ nhất, người hoạt động cách mạng trước ngày 01 tháng 01 năm 1945 là người được cơ quan, tổ chức có thẩm quyền công nhận đã tham gia tổ chức cách mạng trước ngày 01 tháng 01 năm 1945. Thứ hai, người hoạt động cách mạng từ ngày 01 tháng 01 năm 1945 đến ngày khởi nghĩa tháng 8 năm 1945 là người được cơ quan, tổ chức có thẩm quyền công nhận đứng đầu một tổ chức quần chúng cách mạng cấp xã hoặc thoát ly hoạt động cách mạng kể từ ngày 01 tháng 01 năm 1945 đến ngày khởi nghĩa tháng Tám năm 1945.

Thứ ba, liệt sĩ là người đã hy sinh vì sự nghiệp cách mạng giải phóng dân tộc, bảo vệ Tổ quốc và làm nghĩa vụ quốc tế hoặc vì lợi ích của Nhà nước, của nhân dân được Nhà nước truy tặng Bằng “Tổ quốc ghi công” thuộc một trong các trường hợp pháp luật quy định. Thứ tư, bà mẹ Việt Nam Anh hùng là những bà mẹ có nhiều cống hiến, hy sinh vì sự nghiệp giải phóng dân tộc, bảo vệ Tổ quốc và làm nghĩa vụ quốc tế và pháp luật đã liệt kê những trường hợp quy định những người là Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Thứ năm, anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Anh hùng Lao động trong kháng chiến là người được Nhà nước tặng hoặc truy tặng danh hiệu “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”; người được Nhà nước tuyên dương Anh hùng Lao động 11 trong thời kỳ kháng chiến vì có thành tích đặc biệt xuất sắc trong lao động, sản xuất phục vụ kháng chiến. Thứ sáu, thương binh, người được hưởng chính sách như thương binh: + Thương binh là quân nhân, công an nhân dân bị thương làm suy giảm khả năng lao động từ 21% trở lên, được cơ quan, đơn vị có thẩm quyền cấp “Giấy chứng nhận thương binh” và “Huy hiệu thương binh” thuộc một trong các trường hợp theo quy định tại khoản 12, Điều 1 của Pháp lệnh số 04/2012/UBTVQH13; + Người hưởng chính sách như thương binh là người không phải là quân nhân, công an nhân dân, bị thương làm suy giảm khả năng lao động từ 21% trở lên thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 12, Điều 1 của Pháp lệnh số 04/2012/UBTVQH13, được cơ quan có thẩm quyền cấp “Giấy chứng nhận người hưởng chính sách như thương binh”.

Thứ bảy bệnh binh là quân nhân, công an nhân dân mắc bệnh làm suy giảm khả năng lao động từ 41% trở lên khi xuất ngũ về gia đình được cơ quan, đơn vị có thẩm quyền cấp “Giấy chứng nhận bệnh binh” thuộc một trong các trường hợp theo quy định tại khoản 15, Điều 1 của Pháp lệnh số 04/2012/UBTVQH13.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ