Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. KHẢ NĂNG ĐỌC TRÔI CHẢY TRONG VIỆC HỌC TIẾNG ANH 1. Giới thiệu Theo Paige (2020), khái niệm về đọc trôi chảy (oral reading fluency) có nhiều khía cạnh khác nhau bao gồm đọc nhanh từng từ, đọc đúng từ, tốc độ đọc văn bản và đọc diễn cảm. Đọc trôi chảy hiện được các học giả đọc hiểu khái niệm hóa như một cấu trúc bao gồm ba khía cạnh hoặc chỉ số.
Chúng bao gồm 1) tốc độ đọc của một người, 2) độ chính xác khi phát âm các từ và 3) ngữ điệu trong giọng nói của một người giúp văn bản trở nên sống động. Mặc dù các chỉ số được xác định riêng lẻ, nhưng chúng hoạt động tương tác để tạo ra khả năng đọc trôi chảy. Tác giả cũng nhấn mạnh phát âm đúng từng từ rất quan trọng để duy trì tốc độ trôi chảy, nếu không, người đọc phải dừng lại để phân tích và xác định cách nói từ đó làm gián đoạn sự trôi chảy của quá trình đọc. Giống như trong lời nói, ngữ điệu rất quan trọng để hiểu các sắc thái diễn giải khác nhau của văn bản, giống như trong một cuộc trò chuyện.
Tác giả cũng đưa ra một ví dụ minh họa như sau: Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện với một người nói bằng giọng đều đều, đều đều. Nhiều cách diễn giải sẽ bị mất đi và thẳng thắn mà nói, sự hứng thú trong cuộc trò chuyện sẽ nhanh chóng giảm sút. Vì vậy, trong khi sự lưu loát có thể được định nghĩa là ba chỉ số riêng biệt nêu trên, chúng hoạt động tương tác với nhau để tạo ra cách đọc trôi chảy, vừa dễ nghe vừa hỗ trợ cho việc hiểu như lời nói. Gibson (2008) nhấn mạnh rằng khả năng đọc trôi chảy thành tiếng hoặc đọc to (oral reading fluency) là một quá trình đọc sách/tài liệu với giọng to và một số quá trình liên quan đến giác quan như nhìn, nghe và nói đồng thời diễn ra.
Theo Stroh (2012) đọc thành tiếng là việc thực hành đọc to bằng giọng nói. Ngoài ra, Huang (2010) đọc to là kỹ thuật mà người học diễn đạt bằng lời thông qua việc đọc. Hơn nữa, Gibson (2008) nhận xét rằng đọc to là một cách đọc phát âm cũng 8 như một quá trình con người biến ký hiệu từ thành ký hiệu ngữ âm. Một số quá trình giác quan tham gia vào việc nhìn và nghe đã tác động và ảnh hưởng lẫn nhau rất nhiều.
Syiyami và các cộng sự (2015) nói rằng việc đọc to bao gồm âm thanh của một từ từ dạng hình ảnh. Điều này được thực hiện bằng sự liên kết trực tiếp giữa cách viết và âm vị học. Huang (2010) đã ủng hộ quan điểm này khi nói rằng một trong những chức năng của đọc to là cải thiện tiếng Anh nói, giúp người học tăng sự lưu loát, hạn chế lặp lại và ngắt nghỉ không đúng cách, đồng thời phát triển thói quen phát âm tự nhiên và tốt. Gibson (2008) cũng phát hiện ra rằng sinh viên đã sử dụng phương pháp đọc to để thực hành phát âm và ngữ điệu, thực hành nói, và để phát hiện các vấn đề về phát âm đồng thời để cải thiện mức độ lưu loát trôi chảy.
Vai trò của khả năng đọc trôi chảy trong việc học tiếng Anh Đọc thành tiếng trôi chảy (oral reading fluency) là một kỹ năng quan trọng trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là đối với những người học ngoại ngữ như tiếng Anh. Khả năng đọc trôi chảy không chỉ bao gồm tốc độ đọc mà còn bao gồm sự chính xác trong việc nhận diện từ vựng và khả năng đọc với biểu cảm phù hợp. Sự phát triển của khả năng đọc trôi chảy có thể ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ quá trình học tập ngôn ngữ, giúp người học hiểu rõ hơn về nội dung văn bản và phát triển kỹ năng ngôn ngữ toàn diện. Một trong những lợi ích quan trọng nhất của khả năng đọc trôi chảy là giúp cải thiện sự hiểu biết về văn bản.
Theo nghiên cứu của Hudson, Lane, và Pullen (2005), đọc trôi chảy có mối quan hệ chặt chẽ với sự hiểu biết văn bản. Khi người học có khả năng đọc trôi chảy, họ có thể tập trung vào nội dung và ý nghĩa của văn bản thay vì phải nỗ lực nhận diện từng từ một. Điều này giúp tăng cường khả năng hiểu văn bản một cách toàn diện và sâu sắc hơn. Khả năng đọc trôi chảy cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng vốn từ vựng của người học.
Nghiên cứu của Kuhn và Stahl (2003) chỉ ra rằng khi người học đọc trôi chảy, họ thường xuyên tiếp xúc với các từ vựng mới trong các ngữ cảnh khác nhau, từ đó giúp củng cố và mở rộng vốn từ của họ. Đọc trôi chảy cũng giúp người học dễ dàng nhận diện các từ vựng mới mà không cần phải dừng 9 lại quá lâu để phân tích, từ đó giúp họ học từ mới một cách tự nhiên và hiệu quả hơn. Ngoài việc hỗ trợ hiểu văn bản và học từ vựng, đọc trôi chảy còn đóng góp vào sự phát triển toàn diện của các kỹ năng ngôn ngữ khác như viết, nói và nghe. Theo Taguchi, Gorsuch, và Sasamoto (2006), khi người học đọc trôi chảy, họ không chỉ phát triển kỹ năng đọc mà còn nâng cao khả năng viết thông qua việc học hỏi các cấu trúc câu và phong cách viết từ các văn bản họ đọc.
Đọc trôi chảy cũng giúp cải thiện kỹ năng nói và nghe bằng cách cung cấp cho người học một nền tảng vững chắc về phát âm, ngữ điệu, và nhịp điệu trong ngôn ngữ. Khả năng đọc trôi chảy còn ảnh hưởng đến động lực học tập của người học tiếng Anh. Nghiên cứu của Grabe (2009) cho thấy rằng khi người học có thể đọc trôi chảy, họ thường cảm thấy tự tin hơn và có hứng thú hơn với việc học ngôn ngữ. Điều này là do đọc trôi chảy giúp người học dễ dàng tiếp cận và hiểu các tài liệu học tập, từ đó tăng cường sự tự tin và động lực học tập của họ.
Hơn nữa, khi người học thấy rằng họ có thể đọc và hiểu các văn bản tiếng Anh một cách hiệu quả, họ sẽ có xu hướng tiếp tục học tập và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình. Trong bối cảnh giáo dục tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong các lớp học EFL (English as a Foreign Language), việc phát triển khả năng đọc trôi chảy được coi là một phần không thể thiếu. Theo Richards và Renandya (2002), trong các lớp học EFL, giáo viên thường sử dụng các phương pháp giảng dạy đọc trôi chảy để giúp người học cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình. Những phương pháp này bao gồm việc đọc lặp lại, đọc theo cặp, và đọc nhóm, giúp người học thực hành đọc với tốc độ và sự chính xác ngày càng cao.
Những hoạt động này không chỉ giúp cải thiện khả năng đọc trôi chảy mà còn giúp người học phát triển các kỹ năng ngôn ngữ khác như phát âm và ngữ điệu. Mặc dù đọc trôi chảy có nhiều lợi ích quan trọng, nhưng việc phát triển khả năng này không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt là đối với người học tiếng Anh như một ngoại ngữ. Theo nghiên cứu của Nation (2001), một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt vốn từ vựng. Nếu người học không có đủ vốn từ, họ sẽ gặp khó khăn trong việc nhận diện và hiểu các từ trong văn bản, từ đó 10 ảnh hưởng đến khả năng đọc trôi chảy của họ.
Do đó, việc xây dựng một vốn từ vựng phong phú là cần thiết để hỗ trợ phát triển khả năng đọc trôi chảy. Như vậy, khả năng đọc trôi chảy đóng vai trò đáng kể trong việc học tiếng Anh, không chỉ giúp cải thiện sự hiểu biết văn bản và mở rộng vốn từ vựng mà còn góp phần vào sự phát triển toàn diện của các kỹ năng ngôn ngữ khác và động lực học tập của người học. Mặc dù có những thách thức nhất định, việc đầu tư thời gian và công sức để phát triển khả năng đọc trôi chảy sẽ mang lại nhiều lợi ích dài hạn cho người học tiếng Anh. Trong bối cảnh giáo dục tiếng Anh hiện đại, việc nâng cao khả năng đọc trôi chảy nên được coi là một ưu tiên trong quá trình giảng dạy và học tập ngôn ngữ.
ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ CÔNG NGHỆ AI TRONG GIẢNG DẠY TIẾNG ANH VÀ PHÁT TRIỂN KHẢ NĂNG ĐỌC TRÔI CHẢY TRONG HỌC TIẾNG ANH 1. Tác động của ứng dụng cộng nghệ thông tin và công nghệ AI trong giảng dạy tiếng Anh Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) và AI trong việc học tiếng Anh đã trở thành một yếu tố quan trọng trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Công nghệ không chỉ giúp cải thiện phương pháp dạy và học, mà còn mang lại những tác động tích cực về sự tương tác, động lực và phát triển kỹ năng ngôn ngữ của người học. Nhiều nhà nghiên cứu đồng tình với 4 tác động căn bản của việc ứng dụng CNTT đối với sinh viên trong việc học tiếng Anh.
Đó là: tăng cường sự tương tác và động lực học, phát triển các kỹ năng ngôn ngữ, thúc đẩy việc học tập tự chủ, da dạng hóa phương pháp giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Tăng cường sự tương tác và động lực học tập Một trong những tác động rõ rệt nhất của việc áp dụng CNTT vào học tiếng Anh là việc tăng cường sự tương tác giữa giáo viên và sinh viên. Van và cộng sự (2021) đã chỉ ra rằng công nghệ tạo ra những môi trường học tập linh hoạt, giúp sinh viên có thể học bất kỳ lúc nào và ở bất kỳ đâu, điều này giúp tăng cường động lực học tập và sự tự chủ của họ. Việc sử dụng các ứng dụng như Zoom, 11 Microsoft Teams, và Google Classroom giúp sinh viên có cơ hội tham gia vào các buổi thảo luận, trao đổi ý kiến với giáo viên và bạn học một cách dễ dàng, điều này đã thúc đẩy sự gắn kết và tăng cường hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ.
Ngoài ra, Pham (2022) cũng nhấn mạnh rằng việc sử dụng công nghệ trong lớp học đã cải thiện sự tương tác giữa sinh viên, giúp họ chủ động hơn trong quá trình học tập. Tác giả chỉ ra rằng công nghệ không chỉ làm cho quá trình học trở nên thú vị hơn mà còn giúp sinh viên có thể tự đánh giá tiến bộ của mình, từ đó tăng cường động lực học tập. Phát triển các kỹ năng ngôn ngữ Công nghệ cung cấp nhiều công cụ và tài nguyên hữu ích giúp sinh viên phát triển toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ, bao gồm nghe, nói, đọc và viết.