Giá trị nội dung và nghệ thuật văn bản truyện SGK Tiếng Việt 3

Nghiên cứu phân tích giá trị nội dung và nghệ thuật các văn bản truyện trong SGK Tiếng Việt 3 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống năm 2023

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Giáo dục Tiểu học

Tác giả

CAO NGỌC ANH

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo kết quả thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học

2023

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Giá Trị Văn Bản Truyện SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS Tổng Quan Toàn Diện

Sách giáo khoa (SGK) Tiếng Việt 3 thuộc bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTTVCS) giữ vai trò then chốt trong việc hình thành và phát triển năng lực ngôn ngữ, cảm thụ văn học cho học sinh tiểu học. Trong số các thể loại, văn bản truyện chiếm một vị trí đặc biệt, mang lại những giá trị văn bản truyện SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS sâu sắc về cả nội dung lẫn nghệ thuật. Nghiên cứu này tập trung phân tích những giá trị cốt lõi này, cung cấp cái nhìn tổng thể về cách các câu chuyện trong SGK góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận diện và khai thác hiệu quả những giá trị này là cần thiết để nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Việt, đặc biệt trong bối cảnh Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.

1.1. Sách Giáo Khoa Tiếng Việt 3 Kết Nối Tri Thức Bối Cảnh và Mục Tiêu

Bộ SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS được biên soạn theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, với mục tiêu hình thành và phát triển năng lực ngôn ngữ cùng các phẩm chất chủ yếu cho học sinh. Đặc điểm nổi bật của bộ sách này là việc tích hợp các nội dung kiến thức, kỹ năng thông qua các văn bản đa dạng, trong đó truyện kể chiếm tỷ lệ đáng kể. Các văn bản truyện được lựa chọn kỹ lưỡng, không chỉ cung cấp tri thức mà còn bồi dưỡng tâm hồn, rèn luyện kỹ năng sống cho các em. Mục tiêu của việc đưa truyện vào SGK không chỉ dừng lại ở việc đọc hiểu mà còn là công cụ để phát triển năng lực học sinh về tư duy, cảm xúc và giao tiếp. (Cao Ngọc Anh, 2023) Việc tiếp cận các văn bản truyện giúp học sinh hình thành tư duy phản biện, khả năng đồng cảm và sáng tạo, từ đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu lớp 3 và khả năng diễn đạt của bản thân.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Truyện Kể Trong Chương Trình Giáo Dục Tiểu Học 2018

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt trọng tâm vào việc phát triển phẩm chất và năng lực cho người học. Trong bối cảnh này, văn bản truyện tiểu học được xem là phương tiện hữu hiệu để truyền tải các giá trị đạo đức, văn hóa và xã hội. Chúng không chỉ là những câu chuyện giải trí mà còn là bài học về cuộc sống, về con người và thế giới xung quanh. Theo tài liệu Hướng dẫn dạy học môn Tiếng Việt của Đỗ Ngọc Thống (2019), các văn bản văn học, đặc biệt là truyện, giúp học sinh phát triển tư duy hình tượng, cảm thụ cái đẹp, và rèn luyện kỹ năng phân tích. Tầm quan trọng của truyện kể còn thể hiện ở khả năng khơi gợi trí tưởng tượng, kích thích sự tò mò và niềm yêu thích đọc sách ở trẻ. Việc phân tích truyện SGK lớp 3 không chỉ giúp các em nắm bắt nội dung mà còn khám phá chiều sâu ý nghĩa, từ đó hình thành nhân cách và thái độ sống tích cực.

II. Giải Mã Giá Trị Nội Dung Truyện SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS Hướng Dẫn Chi Tiết

Các văn bản truyện trong SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS được xây dựng với hệ thống nội dung phong phú, đa dạng, phản ánh nhiều khía cạnh của cuộc sống. Đây là nguồn tài liệu quý giá để giáo dục đạo đức, lối sống và tình cảm cho học sinh. Giá trị nội dung truyện Tiếng Việt 3 không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức mà còn hướng tới việc bồi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách. Việc giải mã những giá trị này giúp giáo viên và phụ huynh hiểu rõ hơn về tiềm năng giáo dục của từng câu chuyện, từ đó có phương pháp tiếp cận và khai thác hiệu quả, giúp học sinh nhận thức sâu sắc hơn về thế giới và bản thân. Các chủ đề được lựa chọn kỹ lưỡng, phản ánh đúng lứa tuổi và tâm lý của học sinh lớp 3.

2.1. Nuôi Dưỡng Tình Yêu Quê Hương Đất Nước Qua Các Văn Bản Truyện Tiểu Học

Một trong những giá trị cốt lõi của các văn bản truyện trong SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS là việc nuôi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước. Nhiều câu chuyện được lồng ghép các hình ảnh về vẻ đẹp thiên nhiên, con người Việt Nam, truyền thống văn hóa tốt đẹp. Ví dụ, những truyện về danh lam thắng cảnh, về lịch sử hào hùng của dân tộc giúp học sinh cảm nhận được sự tự hào về nguồn cội. Theo nghiên cứu của Cao Ngọc Anh (2023), các văn bản truyện như 'Sông Hương', 'Cây đa làng' không chỉ miêu tả vẻ đẹp của cảnh quan mà còn gieo vào lòng trẻ thơ tình cảm gắn bó sâu sắc với quê hương. Qua đó, các em hiểu thêm về địa lý, lịch sử và con người Việt Nam, từ đó hình thành ý thức bảo vệ và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp. Việc đọc và thảo luận về những câu chuyện này giúp các em kết nối tri thức với cuộc sống xung quanh, hiểu được ý nghĩa của tình yêu đất nước từ những điều giản dị nhất.

2.2. Khơi Gợi Tình Cảm Gia Đình Bạn Bè và Ước Mơ Từ Truyện Kể Tiếng Việt 3

Ngoài tình yêu đất nước, các truyện kể Tiếng Việt 3 còn tập trung khơi gợi những tình cảm gần gũi, thân thương như tình cảm gia đình, bạn bè, thầy cô và mái trường. Những câu chuyện về mẹ, cha, anh chị em, hay về tình bạn trong sáng giúp học sinh nhận thức được giá trị của sự yêu thương, chia sẻ và gắn bó. Bên cạnh đó, các văn bản truyện cũng thường lồng ghép những ước mơ, khát vọng chính đáng của trẻ thơ, khuyến khích các em nuôi dưỡng hoài bão và nỗ lực vươn lên. Theo Báo cáo kết quả nghiên cứu khoa học của Cao Ngọc Anh (2023), nhiều truyện giúp các em nhận thức về lòng biết ơn, sự sẻ chia, và ý chí vươn lên trong cuộc sống. Điều này góp phần quan trọng vào việc ảnh hưởng của truyện SGK Tiếng Việt 3 đến tâm hồn học sinh, giúp các em phát triển EQ (chỉ số cảm xúc) và hình thành những phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Đây là một trong những tầm quan trọng của văn bản truyện trong sách giáo khoa Tiếng Việt 3 Kết nối tri thức.

III. Khám Phá Giá Trị Nghệ Thuật Truyện SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS Bí Quyết Đọc Hiểu Sâu

Bên cạnh giá trị nội dung truyện Tiếng Việt 3 sâu sắc, các văn bản truyện trong SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS còn chứa đựng những giá trị nghệ thuật đặc sắc, góp phần làm nên sức hấp dẫn và hiệu quả giáo dục. Việc khám phá giá trị nghệ thuật truyện Tiếng Việt 3 không chỉ giúp học sinh cảm thụ cái đẹp của ngôn ngữ mà còn rèn luyện tư duy phân tích, tổng hợp. Đây là bí quyết đọc hiểu sâu giúp các em tiếp cận văn bản một cách toàn diện hơn, từ đó phát triển kỹ năng đọc và viết. Các yếu tố nghệ thuật như ngôn ngữ, giọng điệu, cốt truyện được xây dựng phù hợp với lứa tuổi, kích thích trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo của học sinh. Việc nhận diện những yếu tố này là nền tảng để học sinh hình thành cảm quan văn học ban đầu.

3.1. Phân Tích Ngôn Ngữ Giản Dị Giàu Hình Ảnh Trong Truyện SGK Lớp 3

Ngôn ngữ là yếu tố quan trọng hàng đầu tạo nên giá trị nghệ thuật của truyện SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS. Các tác giả đã sử dụng ngôn ngữ giản dị, trong sáng, dễ hiểu, phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh lớp 3. Tuy nhiên, sự giản dị không làm mất đi tính biểu cảm; ngược lại, ngôn ngữ còn rất giàu hình ảnh, gợi cảm, giúp các em dễ dàng hình dung về nhân vật, bối cảnh và diễn biến câu chuyện. (Cao Ngọc Anh, 2023) Việc sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa một cách tự nhiên, tinh tế làm cho văn bản trở nên sinh động và hấp dẫn. Ví dụ, những câu văn miêu tả thiên nhiên, con vật với từ ngữ chọn lọc, giàu sức gợi hình, gợi cảm đã khắc sâu ấn tượng trong lòng độc giả nhỏ tuổi. Việc phân tích truyện SGK lớp 3 giúp học sinh nhận ra cách dùng từ, đặt câu khéo léo, từ đó nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của chính các em.

3.2. Cốt Truyện Đơn Giản Giọng Điệu Hồn Nhiên Yếu Tố Hấp Dẫn Của Truyện Kể

Cốt truyện của các văn bản truyện trong SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS thường đơn giản, ngắn gọn, tập trung vào một vài sự kiện chính, giúp học sinh dễ dàng theo dõi và nắm bắt. Sự kiện thường được sắp xếp theo trình tự thời gian, logic, tạo mạch truyện rõ ràng. Bên cạnh đó, giọng điệu của các câu chuyện thường hồn nhiên, thân tình, gần gũi với thế giới trẻ thơ. Giọng kể nhẹ nhàng, truyền cảm, đôi khi pha chút hóm hỉnh, tạo cảm giác thân mật, lôi cuốn người đọc vào thế giới của nhân vật. (Cao Ngọc Anh, 2023) Chính những yếu tố hấp dẫn của truyện này đã làm nên sức hút của các câu chuyện, giúp học sinh tiếp thu bài học một cách tự nhiên và hiệu quả. Giọng điệu hồn nhiên còn giúp các em cảm thấy được chia sẻ, thấu hiểu, từ đó phát triển khả năng đồng cảm và giao tiếp xã hội. Việc này trực tiếp góp phần vào việc khai thác hiệu quả giá trị nghệ thuật của truyện Tiếng Việt 3.

IV. Ứng Dụng Giá Trị Văn Bản Truyện SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS Vào Giảng Dạy Thực Tiễn

Việc hiểu rõ giá trị văn bản truyện SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS là cơ sở quan trọng để các nhà giáo dục, phụ huynh và học sinh có thể khai thác tối đa tiềm năng của chúng. Ứng dụng những giá trị này vào giảng dạy thực tiễn không chỉ giúp nâng cao chất lượng môn Tiếng Việt mà còn góp phần vào sự phát triển toàn diện của học sinh. Các phương pháp giảng dạy cần được đổi mới, linh hoạt để phù hợp với đặc điểm của từng văn bản và mục tiêu giáo dục. Việc tích hợp các hoạt động tương tác, thảo luận, đóng vai sẽ giúp học sinh chủ động hơn trong việc tiếp nhận và kiến tạo tri thức, từ đó phát triển năng lực học sinh một cách bền vững. Đây là hướng đi quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.

4.1. Cách Khai Thác Hiệu Quả Để Phát Triển Năng Lực Học Sinh Qua Truyện Kể

Cách dạy và học truyện SGK Tiếng Việt 3 hiệu quả đòi hỏi giáo viên phải linh hoạt trong việc sử dụng các phương pháp sư phạm. Thay vì chỉ tập trung vào việc đọc và trả lời câu hỏi, giáo viên cần tổ chức các hoạt động sáng tạo như kể chuyện sáng tạo, vẽ tranh minh họa, đóng vai nhân vật hoặc thảo luận nhóm về các tình huống trong truyện. (Đỗ Ngọc Thống, 2019) Những hoạt động này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu hơn về nội dung và nghệ thuật của truyện mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. Đặc biệt, việc khuyến khích học sinh bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ cá nhân về câu chuyện sẽ giúp các em phát triển khả năng tự nhận thức và đồng cảm. Từ đó, các văn bản truyện trong SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS góp phần phát triển năng lực cho học sinh về mặt ngôn ngữ, thẩm mỹ và xã hội một cách tích cực.

4.2. Những Kết Quả Nghiên Cứu Về Tác Động Của Truyện KNTTVCS Lớp 3

Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng truyện KNTTVCS lớp 3 có tác động tích cực đến sự phát triển của học sinh. Báo cáo của Cao Ngọc Anh (2023) đã phân tích chi tiết về giá trị nội dung và nghệ thuật của các văn bản truyện trong SGK Tiếng Việt 3, nhấn mạnh vai trò của chúng trong việc hình thành nhân cách và bồi dưỡng tâm hồn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc tiếp xúc với các văn bản truyện giàu tính nhân văn giúp học sinh hình thành thái độ sống tích cực, biết yêu thương, chia sẻ và có trách nhiệm. Bên cạnh đó, phân tích giá trị nội dung và nghệ thuật truyện trong SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS cho thấy các em còn cải thiện đáng kể kỹ năng đọc hiểu lớp 3, khả năng cảm thụ văn học và kỹ năng diễn đạt ngôn ngữ. Những kết quả này là minh chứng cho hiệu quả của việc lồng ghép các văn bản truyện trong chương trình giảng dạy, khẳng định tầm quan trọng của việc tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng chúng.

V. Tương Lai Nâng Tầm Giá Trị Văn Bản Truyện SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS Tổng Kết Và Triển Vọng

Việc nghiên cứu và khai thác giá trị văn bản truyện SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS là một hành trình liên tục, không ngừng nghỉ. Những giá trị này không chỉ có ý nghĩa trong hiện tại mà còn mở ra nhiều triển vọng cho tương lai giáo dục. Việc tiếp tục nâng tầm và phát huy vai trò của văn bản truyện trong sách giáo khoa là cần thiết để đáp ứng yêu cầu của một xã hội ngày càng phát triển, nơi con người cần được trang bị không chỉ kiến thức mà còn cả tâm hồn và đạo đức. Tổng kết lại, các văn bản truyện trong SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS là nguồn tài liệu vô giá, cần được tiếp tục trân trọng và phát huy. Sự phát triển của văn bản truyện tiểu học trong tương lai sẽ định hình thế hệ trẻ.

5.1. Định Hướng Giáo Dục Và Phát Triển Văn Học Thiếu Nhi

Trong tương lai, việc định hướng giáo dục cần tiếp tục chú trọng vào việc phát triển văn học thiếu nhi nói chung và các văn bản truyện trong SGK nói riêng. Cần có sự đầu tư hơn nữa vào việc biên soạn, chọn lọc các tác phẩm truyện có giá trị, phù hợp với từng lứa tuổi, đặc biệt là các tác phẩm thể hiện được tinh thần của thời đại và giá trị truyền thống. (Bộ GD&ĐT, 2018) Việc khuyến khích các nhà văn, nhà giáo dục cùng tham gia vào quá trình này sẽ tạo ra một kho tàng văn bản truyện tiểu học phong phú và chất lượng hơn. Hơn nữa, cần tăng cường các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ đọc sách để khơi dậy niềm đam mê đọc ở học sinh, giúp các em không chỉ thụ động tiếp nhận kiến thức từ sách giáo khoa mà còn chủ động tìm tòi, khám phá thế giới văn học. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục Tiểu học 2018.

5.2. Vai Trò Của Cộng Đồng Trong Việc Lan Tỏa Giá Trị Văn Bản Truyện

Không chỉ riêng nhà trường và giáo viên, mà cả cộng đồng, đặc biệt là gia đình, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa giá trị văn bản truyện SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS. Phụ huynh cần quan tâm, động viên con em đọc sách, kể chuyện, và cùng thảo luận về các nội dung trong truyện. Việc tạo ra một môi trường đọc sách thân thiện tại gia đình sẽ giúp củng cố những bài học mà các em đã học trên lớp. Bên cạnh đó, các thư viện công cộng, tổ chức xã hội cũng có thể tổ chức các hoạt động khuyến đọc, giới thiệu sách, tạo sân chơi cho trẻ em yêu thích văn học. (Tạ Đức Hiền, 2022) Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp các yếu tố nghệ thuật của truyện SGK Tiếng Việt 3 KNTTVCS và giá trị nội dung được thẩm thấu sâu sắc, góp phần hình thành nên thế hệ tương lai có tri thức và tâm hồn phong phú.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Giá trị nội dung và nghệ thuật của các văn bản truyện trong sách giáo khoa tiếng việt 3 bộ sách knttvcs

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, phát triển và kết thúc. Truyện nhằm giải thích hiện tượng đời sống, tìm hiểu con người, nêu vấn đề và bày tỏ thái độ. Khác với thơ ca in đậm dấu ấn chủ quan, truyện phản ánh đời sống trong tính khách quan của nó, qua con người, hành vi, sự kiện được miêu tả và được kể lại bởi người kể chuyện (trần thuật) nào đó. Chính vì thế, thông qua sự việc mà truyện phản ánh, truyện có vai trò răn dạy con người có một lối sống đẹp, phê phán, lên án cái xấu… Một số đặc trưng cơ bản của truyện như: truyện phản ánh hiện thực trong tính khách quan của nó; cốt truyện với một chuỗi các tình tiết, sự kiện, biến cố xảy ra liên tiếp tạo nên sự vận động của hiện thực được phản ánh, góp phần khắc họa tính cách nhân vật, số phận từng cá nhân; Nhân vật được miêu tả chi tiết và sinh động trong mối quan hệ với hoàn 8 cảnh, với môi trường xung quanh; Truyện không bị gò bó về không gian, thời gian, có thể đi sâu vào tâm trạng con người, những cảnh đời cụ thể.

Tổng số VB trong chương trình Tiếng Việt 3 (Bộ sách KNTTVCS) thông qua khảo sát là 62 tác phẩm (không tính các VB của phần ôn tập giữa kì và cuối kì), bao gồm các VB văn học và VB thông tin. Trong đó có 16 văn bản thơ, 32 văn bản truyện, 13 văn bản thông tin và văn bản miêu tả. Với số lượng 32/62, các VB truyện chiếm tỉ lệ xấp xỉ 52% trên tổng số các tác phẩm, đây là một tỉ lệ tương đối cao, từ đó có thể thấy rằng, các văn bản truyện có vai trò quan trọng trong cấu trúc của bộ sách. Ngoài ra, các văn bản truyện trong bộ sách đều là những tác phẩm được chọn lọc một cách kỹ lưỡng, có nội dung gần gũi, thiết thực gắn liền với cuộc sống của các em học sinh.

Mỗi tác phẩm truyện là một câu chuyện nhỏ xinh “phản ánh đời sống, tâm tư, tình cảm của các em nhỏ qua hệ thống ngôn ngữ ngắn gọn, trong sáng, đầy màu sắc, nhịp điệu” [18]. Cụ thể, các văn bản truyện trong SGK Tiếng Việt 3 (Bộ KNTTVCS) được chúng tôi khảo sát, thống kê trong bảng 1.1 dưới đây: Bảng 1. Thống kê các VB truyện trong SGK Tiếng Việt 3 (Bộ KNTTVCS) VB truyện Chủ Truyện STT Tập Truyện cổ Truyện điểm đồng Truyện ngắn dân gian danh nhân thoại Ngày gặp lại 1 Những (Minh Dương) trải 1 Cánh rừng trong nghiệm 2 thú vị nắng (Vũ Hùng) 9 Lần đầu ra biển 3 (Theo Nguyễn Văn Chương) Tạm biệt mùa hè 4 (Theo Vũ Thị Huyền Trang) Con đường đến 5 trường (Đỗ Đăng Dương) Lời giải toán đặc biệt (*) 6 (Theo Kể Cổng chuyện trường danh nhân rộng thế giới) mở Bài tập làm văn (*) 7 (Theo Pi-vô-va-rô- va) Cuộc họp của chữ viết 8 (Phỏng theo Trần Ninh Hồ) 10 Thư viện (*) (Theo Tốt-tô-chan, 9 cô bé bên cửa sổ của Kuroyanagi Tetsuko) Món quà đặc biệt 10 (Theo Phong Điệp) Trò chuyện cùng 11 mẹ (Diệu Thuỷ) Mái nhà Tia nắng bé nhỏ 12 yêu (Theo Hà Yên) thương Để cháu nắm tay 13 ông (DươngThuỵ) Bạn nhỏ trong nhà 14 (Theo Trần Đức Tiến) Những bậc đá chạm 15 mây (Theo Nguyễn Đổng Chi) 11 Đi tìm mặt trời 16 (Theo Vũ Tú Nam) Những chiếc áo 17 Cộng ấm đồng (Theo Võ gắn bó Quảng) Ngôi nhà trong cỏ 18 (Theo Lý Lan) Người làm đồ chơi 19 (Xuân Quỳnh) Cây bút thần (*) (Theo 20 Truyện cổ tích Trung Quốc) Những Cóc kiện sắc trời 21 màu (Theo thiên Truyện cổ nhiên Việt Nam) 12 Những cái tên 22 đáng yêu (Theo Hà Nhi) Quả hồng của thỏ 23 con (Theo Hà Nhi) Chuyện bên cửa 24 sổ (Theo Phong Thu) Tay trái và tay Bài phải 25 học từ (Theo Lý Thị cuộc Minh Hà) sống Học nghề (*) 26 (Theo Tiếng Việt 2 3, 1985) Ngày như thế nào là 27 đẹp? (*) (V. Ô-xê- vê-a) A lô, tớ đây 28 (Tuệ Minh) 13 Sự tích ông Đùng, bà Đùng 29 (Theo Truyện cổ dân tộc Mường) Hai Bà Trưng 30 (Theo Văn Lang) Cùng Bác qua suối (Theo 31 Chuyện Bác Hồ trồng người) Trái Bác sĩ Y- Đất éc-xanh 32 của (Theo Cao chúng Linh Quân) mình (*): Truyện nước ngoài.

Thông qua khảo sát, chúng tôi thống kê có tất cả 32 văn bản truyện (ít hơn chương trình hiện hành 16 tác phẩm) trong đó có 5 văn bản được kế thừa từ chương trình hiện hành, đó là các bài đọc: Bài tập làm văn (Pi-vô-na-rô-va), Cuộc họp của chữ viết (Trần Ninh Hồ), Hai Bà Trưng (Văn Lang), Bác sĩ Y-éc- xanh (Cao Linh Quân), Cóc kiện trời (Truyện cổ Việt Nam). 14 Trong số 32 văn bản truyện, có những truyện là truyện cổ dân gian (truyện Cóc kiện trời, Sự tích ông Đùng bà Đùng, Cây bút thần.), nhưng phần lớn là truyện hiện đại. Lại có những mẩu truyện trên thực tế chỉ là một đoạn trích từ văn bản lớn (như Thư viện - Theo Tốt-tô-chan, cô bé bên cửa sổ). Các văn bản truyện đã bao quát được nhiều lĩnh vực của đời sống, văn hoá, tri thức.để từ đó vừa đáp ứng được yêu cầu giáo dục, giúp các em có kiến thức về nhiều vấn đề đa chiều, đồng thời khơi dậy ở các em nhu cầu chia sẻ những trải nghiệm của mình với bạn bè, thầy cô, cha mẹ.

So với 15 chủ điểm của SGK chương trình hiện hành thì chương trình SGK Tiếng Việt 3 (Bộ sách KNTTVCS) đã có sự điều chỉnh và rút gọn thành 8 chủ điểm. Các VB truyện đều có nội dung tương thích với từng chủ điểm, đồng thời phù hợp với đặc điểm nhận thức, tâm sinh lý của học sinh lớp 3. Nếu ở tập 1, các chủ điểm đều là những chủ đề gần gũi, quen thuộc với các em (Những trải nghiệm thú vị, Cổng trường rộng mở, Mái nhà yêu thương, Cộng đồng gắn bó) thì ở tập 2, nội dung của các chủ điểm mang tính mở, nhằm mục tiêu mở rộng vốn hiểu biết cho học sinh về thiên nhiên, cuộc sống xã hội, về đất nước, về thế giới (Những sắc màu thiên nhiên, Bài học từ cuộc sống, Đất nước ngàn năm, Trái Đất của chúng mình). “Qua cách đặt tên chủ điểm, các tác giả muốn dõi theo từng trải nghiệm, từng niềm vui và mỗi bước trưởng thành của các em học sinh” [8, 10].

Ngoài ra, bộ sách cũng đã có sự điều chỉnh về số lượng các VB truyện Việt Nam và VB truyện nước ngoài. Tỉ lệ cụ thể được thống kê trong bảng 1. Số lượng các VB truyện Việt Nam và VB truyện nước ngoài VB truyện Việt Nam VB truyện nước ngoài Số lượng Tỉ lệ Số lượng Tỉ lệ SGK TV 3 (Chương trình 35 72,9% 13 27,1% hiện hành) 15 SGK TV 3 (Bộ sách 26 81,25% 6 18,75% KNTTVCS) Số lượng các VB truyện nước ngoài cũng đã có sự điểu chỉnh và vẫn chiếm tỉ lệ khá nhỏ, thậm chí giảm đáng kể trong bộ sách KNTTVCS. Các tác phẩm này được phân bố, sắp xếp hợp lý, xen kẽ giữa các VB truyện của Việt Nam, đảm bảo nội dung của từng chủ điểm.

Qua đây, có thể thấy rằng, các tác phẩm truyện trong chương trình Tiếng Việt 3 chủ yếu là những câu chuyện của trẻ em Việt Nam, phản ánh cuộc sống, con người và tình cảm của những em nhỏ Việt Nam. Vì thế, tất cả đều rất gần gũi, quen thuộc với các em HS. Giá trị nội dung của các văn bản truyện trong sách giáo khoa Tiếng Việt 3 (Bộ sách KNTTVCS) Các VB truyện nằm trong SGK Tiếng Việt 3 (Bộ sách KNTTVCS) đều mang tính giáo dục cao, thông qua những bài học giúp các em có ý thức, hiểu biết về thiên nhiên, con người và cuộc sống xung quanh. Từ đó giáo dục học sinh tình yêu quê hương đất nước, tình cảm gia đình, tình cảm đối với bạn bè, thầy cô, mái trường.

Không chỉ vậy mà các em còn được thể hiện những ước mơ và khát vọng của bản thân. Những giá trị đó đều được chuyển hoá thành những tình huống, hành động, lời nói cụ thể phù hợp với khả năng nhận thức và đặc điểm tâm lý của học sinh lớp 3. Tình yêu quê hương, đất nước Nhà thơ Đỗ Trung Quân đã từng tha thiết nỗi lòng về quê hương: “Quê hương mỗi người chỉ một Như là chỉ một mẹ thôi Quê hương nếu ai không nhớ.” (Bài học đầu cho con - Đỗ Trung Quân) Quê hương có lúc chỉ là “một chùm khế ngọt” cũng làm tuổi thơ tràn ngập tiếng cười, lại có khi là “một con đường đi học” trải đầy hoa nắng, rồi đơn giản chỉ là “một cánh diều” bé nhỏ cũng đủ để chắp cánh cho những ước mơ bay cao, 16 bay xa đến chân trời mơ ước. Quê hương còn là nơi ấp ủ dáng hình của mẹ, của cha gầy guộc sớm khuya, tảo tần.

Mỗi người trong chúng ta ai cũng đều có quê hương. Quê hương là nơi chôn rau cắt rốn, nơi ta chập chững bước những bước chân đầu tiên, nơi lưu giữ biết bao ký ức, kỉ niệm đẹp đẽ của thời thơ ấu. Chính vì lẽ đó mà tình yêu quê hương luôn hiện hữu trong mỗi con người. Tình yêu quê hương còn là tình cảm gắn bó với đất nước, lãnh thổ thiêng liêng của dân tộc.

Tình yêu quê hương đất nước là một truyền thống cao đẹp và quý báu của dân tộc ta từ ngàn đời nay, đó là tình cảm thiêng liêng, gắn bó sâu sắc, chân thành. Tình yêu quê hương, đất nước bắt nguồn từ những điều bình dị như yêu gia đình, yêu làng xóm, yêu quê nhà, yêu những cảnh đẹp non sông; yêu quê hương, đất nước cũng là sự tôn trọng, kính yêu và tự hào về các vị anh dùng dân tộc, những người đã và đang cống hiến, hi sinh bản thân để gìn giữ, bảo vệ nền độc lập của đất nước; không chỉ vậy, yêu quê hương, đất nước còn là sự kế thừa, tiếp nối và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp của đất nước, của dân tộc. Đối với các em HS lớp 3, tư duy của các em còn là tư duy cụ thể, trực quan, chính vì vậy mà đội ngũ biên soạn SGK đã lựa chọn để đưa vào chương trình những tác phẩm có nội dung phù hợp tư duy lứa tuổi học sinh lớp 3, gần gũi với cuộc sống của các em, qua đó bồi đắp cho các em tình yêu, niềm tự hào về quê hương, đất nước, dân tộc. Tình cảm với quê hương đất nước của các bạn nhỏ rất chân thành, hồn nhiên và có vô vàn cách biểu hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ