Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI đã định hướng đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, chuyển trọng tâm từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Tiếp đó, Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ban hành Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 xác định 10 năng lực cốt lõi cần hình thành cho học sinh, bao gồm 03 năng lực chung (tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo) cùng 07 năng lực đặc thù. Đối với bậc tiểu học, đặc biệt là học sinh lớp 3, việc bồi dưỡng năng lực hợp tác giữ vai trò then chốt trong việc hỗ trợ các em tương tác xã hội, hòa nhập tập thể và cùng giải quyết các nhiệm vụ học tập.

Môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 là môn học bắt buộc mang tính tích hợp cao, nội dung gắn liền với các hiện tượng tự nhiên, đời sống gia đình, nhà trường và cộng đồng xã hội xung quanh. Đây là môi trường thuận lợi để tổ chức các hoạt động học tập tương tác. Tuy nhiên, qua quan sát thực tiễn tại các trường tiểu học, việc áp dụng phương pháp trò chơi học tập của giáo viên vẫn còn mang tính kinh nghiệm cá nhân, hình thức tổ chức đơn điệu, chủ yếu dùng để khởi động hoặc giải trí cuối tiết mà chưa khai thác sâu quy trình thiết kế nhằm phát triển năng lực hợp tác. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Thiết kế trò chơi học tập trong dạy học môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 theo hướng phát triển năng lực hợp tác cho học sinh" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xây dựng và thiết kế hệ thống trò chơi học tập trong dạy học môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 nhằm phát triển năng lực hợp tác cho học sinh, giúp các em chủ động tiếp thu tri thức và nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học.

Để đạt được mục tiêu trên, đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lí luận và thực tiễn liên quan đến việc thiết kế, tổ chức trò chơi học tập và phát triển năng lực hợp tác cho học sinh lớp 3.
  2. Đề xuất quy trình thiết kế trò chơi học tập trong dạy học môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 theo hướng phát triển năng lực hợp tác cho học sinh dựa trên bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống".
  3. Tiến hành thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của quy trình đã đề xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thiết kế trò chơi học tập trong dạy học môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 theo hướng phát triển năng lực hợp tác cho học sinh.
  • Phạm vi nội dung: Các mạch nội dung môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 thuộc bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống".
  • Phạm vi không gian điều tra thực trạng: Giáo viên và học sinh tại 04 trường tiểu học trên địa bàn thành phố Hải Phòng (Tiểu học Du Lễ, Tiểu học Đoàn Xá thuộc huyện Kiến Thụy; Tiểu học Nguyễn Đức Cảnh thuộc quận Lê Chân; Tiểu học Nguyễn Tri Phương thuộc quận Hồng Bàng).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 09/2023 đến tháng 04/2024 (trong đó thời gian khảo sát thực trạng tiến hành từ tháng 09/2023 đến tháng 11/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên việc tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về trò chơi học tập và năng lực hợp tác:

  • Lý thuyết về trò chơi học tập: Kế thừa quan điểm của J.A. Comenius, Basedow, N.K. Krupskaya, A. Leontiev, Kharlamov, Đặng Thành Hưng và Nguyễn Lăng Bình. Trò chơi học tập được xác định là loại trò chơi có luật, được thiết kế gắn liền với mục tiêu dạy học cụ thể, thực hiện nhiệm vụ nhận thức dưới hình thức chơi hấp dẫn, giúp học sinh lĩnh hội tri thức và rèn luyện kỹ năng một cách tự giác.
  • Lý thuyết về năng lực hợp tác: Dựa trên các nghiên cứu của David W. Johnson, Roger T. Johnson, Svetlana Pozdeeva, Thái Duy Tuyên, Đặng Thành Hưng, Lê Thị Minh Hoa. Đề tài vận dụng khung cấu trúc năng lực hợp tác do Nguyễn Trọng Thản (2018) đề xuất, gồm 5 thành tố:
    1. Xác định mục đích và phương thức hợp tác.
    2. Xác định trách nhiệm và hoạt động của bản thân.
    3. Xác định nhu cầu và khả năng của người hợp tác.
    4. Tổ chức và thuyết phục người khác.
    5. Đánh giá hoạt động hợp tác của bản thân.

Đề tài phân loại mức độ đánh giá năng lực hợp tác thành 3 bậc điểm: Mức 1 (0 đến 4 điểm), Mức 2 (5 đến 8 điểm), và Mức 3 (9 đến 10 điểm) tương ứng với các tiêu chí hành vi cụ thể của từng thành tố.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp các văn bản pháp quy (Nghị quyết 29-NQ/TW, Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT), chương trình Giáo dục phổ thông 2018 môn Tự nhiên và Xã hội, cùng các giáo trình giáo dục học, tâm lý học lứa tuổi.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi và phỏng vấn sâu: Khảo sát 100 giáo viên dạy tiểu học tại 4 trường tiểu học trên địa bàn thành phố Hải Phòng; kết hợp phỏng vấn trực tiếp giáo viên và học sinh để thu thập dữ liệu định tính về nhận thức và thực trạng tổ chức trò chơi học tập.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm có lớp đối chứng tại các trường tiểu học được chọn để so sánh, đánh giá hiệu quả phát triển năng lực hợp tác và kết quả học tập của học sinh.
  • Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý, tổng hợp các tham số thống kê từ phiếu điều tra và kết quả kiểm tra thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng: trò chơi, trò chơi học tập, năng lực, hợp tác và năng lực hợp tác. Tác giả chỉ ra rằng trò chơi học tập môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 vừa có tính chất giải trí vừa chứa đựng nhiệm vụ nhận thức gắn với thực tiễn, tạo điều kiện thuận lợi để học sinh tương tác, chia sẻ trách nhiệm và hình thành kỹ năng làm việc nhóm.

Khảo sát thực trạng được tiến hành từ tháng 09/2023 đến tháng 11/2023 trên mẫu $n = 100$ giáo viên tại 4 trường tiểu học ở Hải Phòng (Tiểu học Du Lễ: 25 giáo viên, Tiểu học Đoàn Xá: 25 giáo viên, Tiểu học Nguyễn Đức Cảnh: 25 giáo viên, Tiểu học Nguyễn Tri Phương: 25 giáo viên).

Kết quả thống kê các phương pháp dạy học thường dùng trong môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3:

Phương pháp dạy học Rất thường xuyên (%) Thường xuyên (%) Đôi khi (%) Không sử dụng (%)
Thảo luận nhóm 86 14 0 0
Quan sát 84 16 0 0
Hỏi đáp 72 28 0 0
Sắm vai 62 30 6 2
Thuyết trình 60 30 10 0
Thí nghiệm 56 16 28 0
Tổ chức trò chơi 50 24 26 0

Về đánh giá vai trò của trò chơi học tập, 90% giáo viên cho rằng trò chơi "rất quan trọng" trong việc giúp học sinh thư giãn, giải trí; 80% đánh giá rất quan trọng trong tạo hứng thú; 74% đánh giá kích thích tính ham hiểu biết; 64% đánh giá giúp ghi nhớ bài học và phát triển trí tuệ; 56% đánh giá rất quan trọng trong việc rèn luyện sự chia sẻ trách nhiệm, hỗ trợ lẫn nhau (năng lực hợp tác).

Về hình thức tổ chức trò chơi, hình thức toàn lớp chiếm 44%, hình thức nhóm chiếm 36%, và hình thức cá nhân chiếm 20%. Đáng chú ý, 97% giáo viên bày tỏ sự đồng tình với quan điểm tổ chức trò chơi học tập theo hướng phát triển năng lực hợp tác cho học sinh, trong khi 3% giữ ý kiến trung lập và 0% không đồng tình.

Khảo sát cũng chỉ ra những khó khăn chủ yếu của giáo viên: thiếu quy trình thiết kế trò chơi rõ ràng gắn với bài học cụ thể (gây tốn thời gian); thời lượng môn học ít (1-2 tiết/tuần); sĩ số lớp đông trong khi không gian lớp học chật hẹp dễ gây ồn; thiếu thốn đồ dùng và phương tiện phục vụ trò chơi.

Chương 2: Quy trình thiết kế trò chơi học tập trong dạy học môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 theo hướng phát triển năng lực hợp tác cho học sinh

Chương này đề xuất hệ thống nguyên tắc và quy trình 5 bước thiết kế trò chơi học tập nhằm phát triển năng lực hợp tác.

Ba nguyên tắc thiết kế bao gồm:

  1. Đảm bảo phù hợp với mục tiêu giáo dục: Trò chơi phải bám sát chuẩn kiến thức, kỹ năng của chương trình môn Tự nhiên và Xã hội cấp tiểu học, kết hợp hài hòa giữa mục tiêu bài học và mục tiêu phát triển năng lực hợp tác.
  2. Đảm bảo tính phù hợp với thực tiễn: Nội dung trò chơi gắn với trải nghiệm đời sống của học sinh tại gia đình, nhà trường, địa phương; tận dụng cơ sở vật chất sẵn có và đảm bảo an toàn trong lớp học.
  3. Đảm bảo phù hợp với năng lực của học sinh Tiểu học: Thiết kế vừa sức, thao tác chơi rõ ràng, tạo cơ hội cho mọi học sinh tham gia và thể hiện vai trò cá nhân trong nhóm.

Quy trình thiết kế trò chơi học tập gồm 5 bước cụ thể:

Bước thực hiện Mục đích Yêu cầu và nội dung trọng tâm
Bước 1: Xác định mục tiêu, nội dung chương trình Lựa chọn bài học và chủ đề phù hợp để thiết kế trò chơi. Phân tích chương trình môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 (bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống). Phân loại theo tính chất (khởi động, hình thành kiến thức, củng cố, ôn tập), theo 6 chủ đề môn học (Gia đình, Trường học, Cộng đồng địa phương, Thực vật và động vật, Con người và sức khỏe, Trái Đất và bầu trời) hoặc theo mục tiêu năng lực.
Bước 2: Đặt tên trò chơi và xác định mục đích Tạo sự lôi cuốn và định hình đích đến của hoạt động. Tên trò chơi ngắn gọn, phản ánh nội dung học tập. Mục đích xác định rõ kiến thức củng cố và hành vi hợp tác cần rèn luyện.
Bước 3: Xây dựng cách chơi, luật chơi Thiết lập hệ thống thao tác và quy tắc phối hợp nhóm. Cách chơi vận hành theo nhóm, gắn kết với 5 thành tố của năng lực hợp tác (phân công, hỗ trợ, thảo luận, giải quyết mâu thuẫn). Luật chơi quy định tiêu chuẩn đánh giá kết quả rõ ràng, minh bạch.
Bước 4: Xây dựng hướng dẫn tổ chức trò chơi Chuẩn bị phương tiện và kế hoạch điều hành hoạt động. Xác định địa điểm, dụng cụ trực quan đơn giản, đẹp mắt; hướng dẫn chia nhóm đồng đều, cân bằng năng lực và bao quát quản lý lớp học an toàn.
Bước 5: Thử nghiệm, chỉnh sửa và hoàn thiện Kiểm tra tính khả thi và điều chỉnh sai sót. Rà soát thời gian vận hành, mức độ tương tác của học sinh, tính vừa sức của luật chơi để hoàn thiện bản thiết kế trước khi dạy chính thức.

Trên cơ sở quy trình này, tác giả đã minh họa thiết kế các trò chơi cụ thể theo các chủ đề: trò chơi "Ai nhanh ai đúng?", trò chơi "Quê hương bạn có gì?", trò chơi "Đóng vai - kể về sự vật" ứng dụng vào các chủ đề gia đình, cộng đồng địa phương, thực vật và động vật, Trái Đất và bầu trời.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày tiến trình và kết quả thực nghiệm sư phạm tại trường tiểu học trên địa bàn Hải Phòng nhằm kiểm chứng tính hiệu quả của quy trình thiết kế trò chơi học tập đã đề xuất. Tác giả tiến hành lựa chọn lớp thực nghiệm (dạy học có lồng ghép các trò chơi học tập thiết kế theo hướng phát triển năng lực hợp tác) và lớp đối chứng (dạy học theo phương pháp thông thường).

Nội dung thực nghiệm bao gồm:

  • Khảo sát mức độ năng lực hợp tác, kết quả kiểm tra kiến thức môn Tự nhiên và Xã hội, cùng mức độ hứng thú học tập của học sinh ở cả hai nhóm lớp trước khi tiến hành thực nghiệm.
  • Triển khai các bài dạy thực nghiệm theo đúng quy trình và kế hoạch bài dạy đã thiết kế ở Chương 2.
  • Đánh giá tổng hợp sau thực nghiệm thông qua quan sát biểu hiện hành vi hợp tác của học sinh theo 5 thành tố, bảng kiểm tra kiến thức sau bài học và phiếu đo lường mức độ hứng thú của học sinh.

Kết quả định lượng và định tính thu được từ thực nghiệm cho thấy nhóm lớp thực nghiệm có sự cải thiện rõ rệt về điểm số năng lực hợp tác, tỷ lệ học sinh đạt Mức 3 (9-10 điểm) tăng lên, không khí lớp học tích cực và học sinh chủ động trao đổi, hỗ trợ nhau hoàn thành nhiệm vụ nhóm tốt hơn so với nhóm đối chứng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính của khóa luận:

  • Cung cấp số liệu khảo sát thực trạng toàn diện từ 100 giáo viên tiểu học tại 4 trường trên địa bàn Hải Phòng, xác định rõ tỷ lệ sử dụng phương pháp trò chơi (50% rất thường xuyên, 24% thường xuyên, 26% đôi khi) và tỷ lệ đồng thuận cao của giáo viên (97%) đối với việc phát triển năng lực hợp tác qua trò chơi học tập.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn thực tế: 44% giáo viên tổ chức trò chơi theo hình thức toàn lớp, chỉ có 36% tổ chức theo hình thức nhóm; giáo viên gặp trở ngại lớn nhất ở khâu thiết kế do thiếu một quy trình sư phạm cụ thể.
  • Xây dựng thành công quy trình 5 bước thiết kế trò chơi học tập chuẩn hóa cho môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 gắn với bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống", tích hợp bộ tiêu chí đo lường 5 thành tố năng lực hợp tác theo thang điểm 3 mức.
  • Thiết kế hệ thống trò chơi học tập minh họa cụ thể cho các chủ đề trong chương trình (như "Ai nhanh ai đúng?", "Quê hương bạn có gì?", "Đóng vai - kể về sự vật").
  • Chứng minh tính hiệu quả của quy trình thông qua thực nghiệm sư phạm có nhóm đối chứng, thể hiện qua sự gia tăng hứng thú học tập và tiến bộ về kỹ năng hợp tác nhóm của học sinh.

Đóng góp mới của đề tài do tác giả tự nêu:

  • Về mặt lí luận: Bổ sung, cụ thể hóa lý luận về thiết kế trò chơi học tập định hướng phát triển năng lực hợp tác trong môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3; hỗ trợ giáo viên tiểu học có cái nhìn hệ thống và linh hoạt trong vận dụng phương pháp dạy học trò chơi.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực trạng tin cậy tại địa bàn Hải Phòng và chuyển giao quy trình thiết kế 5 bước kèm giáo án trò chơi mẫu có thể áp dụng trực tiếp trong giảng dạy môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Phạm vi khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm của đề tài mới được triển khai tập trung tại một số trường tiểu học thuộc địa bàn thành phố Hải Phòng trong khung thời gian năm học 2023 - 2024; ngữ liệu thiết kế trò chơi chủ yếu tập trung vào chương trình môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 thuộc bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống".
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Tác giả kiến nghị mở rộng việc nghiên cứu, thử nghiệm quy trình thiết kế trò chơi phát triển năng lực hợp tác sang các bộ sách giáo khoa khác hiện hành (như Cánh Diều, Chân trời sáng tạo), cũng như mở rộng sang các khối lớp 1, 2 và các môn học tích hợp khác ở cấp tiểu học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Giáo dục Tiểu học và Giáo dục Mầm non: Tài liệu hỗ trợ phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục, cách xây dựng công cụ khảo sát thực trạng và kỹ thuật thiết kế hoạt động dạy học tích hợp rèn luyện năng lực.
  • Giáo viên giảng dạy môn Tự nhiên và Xã hội bậc Tiểu học: Tham khảo trực tiếp quy trình thiết kế 5 bước và hệ thống trò chơi mẫu ở Chương 2 để áp dụng vào thực tế soạn giảng, khắc phục khó khăn về phân bổ thời gian và quản lý lớp học khi tổ chức hoạt động nhóm.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn tại các trường tiểu học: Cơ sở để đánh giá thực trạng đổi mới phương pháp dạy học và tổ chức sinh hoạt chuyên đề về phát triển năng lực chung cho học sinh tiểu học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung cấu trúc năng lực hợp tác của tác giả nào và gồm những thành tố nào?
Khóa luận sử dụng khung cấu trúc năng lực hợp tác do Nguyễn Trọng Thản (2018) đề xuất, bao gồm 5 thành tố: (1) Xác định mục đích và phương thức hợp tác; (2) Xác định trách nhiệm và hoạt động của bản thân; (3) Xác định nhu cầu và khả năng của người hợp tác; (4) Tổ chức và thuyết phục người khác; (5) Đánh giá hoạt động hợp tác của bản thân. Mỗi thành tố được đánh giá qua 3 mức độ (Mức 1: 0-4 điểm, Mức 2: 5-8 điểm, Mức 3: 9-10 điểm).

2. Mẫu khảo sát thực trạng của đề tài được thực hiện tại những trường nào với số lượng bao nhiêu?
Khảo sát thực trạng được thực hiện trên mẫu $n = 100$ giáo viên tại 4 trường tiểu học ở thành phố Hải Phòng: Trường Tiểu học Du Lễ (25 giáo viên), Trường Tiểu học Đoàn Xá (25 giáo viên), Trường Tiểu học Nguyễn Đức Cảnh (25 giáo viên) và Trường Tiểu học Nguyễn Tri Phương (25 giáo viên). Thời gian khảo sát từ tháng 09/2023 đến tháng 11/2023.

3. Khảo sát thực trạng ghi nhận bao nhiêu phần trăm giáo viên đồng tình với việc tổ chức trò chơi học tập nhằm phát triển năng lực hợp tác?
Theo kết quả thống kê tại Bảng 1.7 của khóa luận, có 97% giáo viên đồng tình với quan điểm tổ chức trò chơi học tập theo hướng phát triển năng lực hợp tác cho học sinh, 3% giáo viên có quan điểm trung lập và 0% không đồng tình.

4. Quy trình thiết kế trò chơi học tập do tác giả đề xuất gồm những bước nào?
Quy trình gồm 5 bước liên hoàn:

  • Bước 1: Xác định mục tiêu, nội dung chương trình.
  • Bước 2: Đặt tên trò chơi và xác định mục đích.
  • Bước 3: Xây dựng cách chơi, luật chơi.
  • Bước 4: Xây dựng hướng dẫn tổ chức trò chơi học tập theo hướng phát triển năng lực hợp tác cho học sinh.
  • Bước 5: Thử nghiệm, chỉnh sửa và hoàn thiện thiết kế trò chơi.

5. Những khó khăn lớn nhất mà giáo viên gặp phải khi tổ chức trò chơi học tập môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3 là gì?
Các khó khăn chính được văn bản ghi nhận gồm: giáo viên gặp trở ngại trong khâu thiết kế trò chơi gắn với bài học do chưa nắm vững quy trình; thời lượng môn học ít (1-2 tiết/tuần); sĩ số học sinh đông, không gian lớp học chật hẹp dễ gây ồn ào; thiếu thốn đồ dùng dạy học và quỹ thời gian chuẩn bị đạo cụ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Bích Ngọc đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác lập cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc về phát triển năng lực hợp tác cho học sinh lớp 3 qua trò chơi học tập môn Tự nhiên và Xã hội. Đề tài đã đề xuất thành công quy trình thiết kế sư phạm 5 bước chặt chẽ, dựa trên chương trình bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống" và được kiểm chứng tính khả thi qua thực nghiệm sư phạm. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên và sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học trong việc đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực người học của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.