Đặc điểm văn bản văn học nước ngoài SGK Tiếng Việt tiểu học KNTTVCS

Khóa luận phân tích đặc điểm nội dung và nghệ thuật văn bản văn học nước ngoài trong SGK Tiếng Việt tiểu học bộ Kết nối tri thức với cuộc sống

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Giáo dục tiểu học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2025

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Văn Bản Văn Học Nước Ngoài SGK Tiếng Việt Tiểu Học Mở Rộng Tầm Nhìn Toàn Cầu

Các văn bản văn học nước ngoài trong sách giáo khoa Tiếng Việt tiểu học đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng hiểu biết văn hóa cho học sinh. Qua khảo sát bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống, có tới 68 tác phẩm văn học nước ngoài trong SGK, trải đều từ lớp 1 đến lớp 5, phản ánh sự đầu tư kỹ lưỡng của đội ngũ biên soạn. Những bài đọc văn học nước ngoài lớp 1-5 không chỉ mang tính giải trí mà còn truyền tải thông điệp nhân văn sâu sắc, giúp trẻ phát triển tư duy phản biện và cảm xúc nghệ thuật. Các tác phẩm được chọn lọc từ nhiều châu lục – châu Á, châu Âu, châu Phi và châu Mỹ – tạo nên bức tranh đa sắc về nội dung văn học quốc tế lớp tiểu học. Điều này cho phép học sinh tiếp cận với những giá trị phổ quát như tình bạn, lòng dũng cảm, sự sẻ chia, đồng thời hình thành tư duy toàn cầu ngay từ bậc học đầu đời. Như khóa luận của Phạm Thị Tuyết Anh (2025) chỉ rõ, việc tích hợp văn học thiếu nhi quốc tế vào chương trình giúp trẻ “mở rộng tầm nhìn, làm giàu trải nghiệm văn hóa và tư duy sáng tạo”. Đây không chỉ là nội dung giảng dạy mà là công cụ giáo dục nhân cách hiệu quả.

1.1. Phân bố và thể loại văn bản văn học nước ngoài trong SGK

Theo thống kê từ khóa luận, văn bản văn học nước ngoài trong SGK tiểu học gồm 68 tác phẩm, trong đó 44 thuộc văn học hiện đại và 24 là truyện dân gian nước ngoài SGK. Lớp 1 chiếm tỷ lệ cao nhất (30,88%), chủ yếu là truyện ngụ ngôn đơn giản như “Thỏ và rùa”, “Kiến và chim bồ câu”. Đến lớp 4–5, nội dung chuyển sang các chủ đề phức tạp hơn như khoa học, nghệ thuật (“Nhà phát minh 6 tuổi”, “Bét-tô-ven và bản xô-nát Ánh trăng”). Sự phân bổ này tuân theo nguyên tắc “từ dễ đến khó”, phù hợp với sự phát triển nhận thức của trẻ.

1.2. Đa dạng nguồn gốc văn hóa trong giáo trình văn học thế giới tiểu học

Giáo trình văn học thế giới tiểu học trong bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống giới thiệu tác phẩm từ hơn 15 quốc gia. Nhật Bản, Trung Quốc, Pháp, Hy Lạp, Ê-ti-ô-pi-a, Mỹ... đều có đại diện tiêu biểu. Ví dụ, “Sự tích hoa cúc trắng” (Nhật Bản) phản ánh tinh thần hiếu thảo; “Đất quý, đất yêu” (Ê-ti-ô-pi-a) khắc họa tình yêu quê hương thiêng liêng. Sự đa dạng này giúp học sinh nhận ra điểm tương đồng giữa các nền văn hóa, từ đó hình thành thái độ tôn trọng và đồng cảm – điều kiện cần cho công dân toàn cầu.

II. Thách Thức Khi Dạy Văn Bản Văn Học Nước Ngoài Ở Bậc Tiểu Học

văn bản văn học nước ngoài mang lại nhiều lợi ích, việc giảng dạy chúng ở tiểu học vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là khoảng cách văn hóa: học sinh Việt Nam có thể khó hình dung bối cảnh, phong tục hoặc biểu tượng trong truyện cổ Hy Lạp hay truyện dân gian Ê-ti-ô-pi-a. Bên cạnh đó, quá trình dịch thuật và biên soạn lại đôi khi làm mờ đi sắc thái nguyên bản của tác phẩm. Nhiều tác giả nước ngoài trong SGK Tiếng Việt như La-phông-ten hay Ê-dốp viết theo lối ngụ ngôn súc tích, nhưng học sinh lớp 1–2 chưa đủ khả năng suy luận sâu để nắm bắt thông điệp ẩn. Ngoài ra, giáo viên tiểu học thường thiếu tài liệu hỗ trợ chuyên sâu về nội dung văn học quốc tế lớp tiểu học, dẫn đến việc giảng dạy thiên về đọc hiểu chữ nghĩa hơn là khai thác giá trị nhân văn. Như nghiên cứu của Phạm Thị Tuyết Anh (2025) nhấn mạnh, “chưa có công trình nào nghiên cứu tổng quát về đặc điểm của văn học nước ngoài trong SGK TV tiểu học”, cho thấy nhu cầu cấp thiết về nguồn tài nguyên giảng dạy chất lượng.

2.1. Khoảng cách văn hóa và rào cản ngôn ngữ

Học sinh tiểu học thường gặp khó khăn khi tiếp cận truyện dân gian nước ngoài SGK do khác biệt về phong tục, tín ngưỡng và môi trường sống. Ví dụ, chi tiết “cởi giày trước khi rời khỏi đất Ê-ti-ô-pi-a” trong “Đất quý, đất yêu” có thể bị hiểu sai nếu không có bối cảnh văn hóa. Hơn nữa, một số từ vựng đặc thù (như “xô-nát”, “thủ thư”) đòi hỏi giáo viên phải giải thích kỹ lưỡng để tránh hiểu lầm.

2.2. Thiếu tài liệu hỗ trợ giảng dạy chuyên sâu

Hiện nay, giáo viên tiểu học chủ yếu dựa vào sách hướng dẫn kèm SGK, vốn tập trung vào mục tiêu kỹ năng hơn là phân tích giá trị văn học. Việc thiếu nguồn tài liệu về tác giả nước ngoài trong SGK Tiếng Việt hoặc bối cảnh sáng tác khiến bài giảng dễ trở nên khô khan. Do đó, cần xây dựng ngân hàng tài nguyên số – bao gồm video, infographic, hoạt động trải nghiệm – để hỗ trợ giáo viên khai thác sâu văn bản văn học nước ngoài.

III. Phương Pháp Dạy Văn Bản Văn Học Nước Ngoài Hiệu Quả Cho Học Sinh Tiểu Học

Để khai thác tối đa giá trị của văn bản văn học nước ngoài trong sách giáo khoa Tiếng Việt tiểu học, giáo viên cần áp dụng các phương pháp sư phạm linh hoạt, lấy học sinh làm trung tâm. Một trong những cách hiệu quả là kết nối nội dung với trải nghiệm cá nhân của trẻ. Ví dụ, khi dạy “Nụ hôn trên bàn tay”, giáo viên có thể hỏi: “Em đã từng nhận được cử chỉ yêu thương nào từ mẹ?”. Điều này giúp học sinh đồng cảm với nhân vật và thấm nhuần thông điệp. Ngoài ra, tích hợp đa phương tiện – như minh họa, audio kể chuyện, hoạt cảnh – cũng rất quan trọng. Với “Ở vương quốc tương lai” (kịch ngắn của Mát-téc-lích), việc cho học sinh đóng vai sẽ giúp các em hiểu rõ hơn ước mơ sáng tạo của trẻ em toàn cầu. Cuối cùng, so sánh liên văn hóa giữa tác phẩm nước ngoài và Việt Nam (ví dụ: “Sự tích hoa cúc trắng” – Nhật Bản vs “Sự tích cây vú sữa” – Việt Nam) giúp học sinh vừa mở rộng tầm nhìn, vừa tự hào về bản sắc dân tộc. Những phương pháp này không chỉ nâng cao hứng thú mà còn phát triển năng lực văn học theo đúng tinh thần Chương trình GDPT 2018.

3.1. Kết nối tác phẩm với đời sống học sinh

Mỗi bài đọc văn học nước ngoài lớp 1-5 đều chứa đựng tình huống gần gũi: tình bạn, gia đình, trường học. Giáo viên nên thiết kế câu hỏi mở như: “Nếu em là gấu con trong ‘Mật ong của gấu con’, em sẽ làm gì?”. Cách tiếp cận này biến văn bản thành gương soi, giúp trẻ tự rút ra bài học đạo đức thay vì tiếp nhận thụ động.

3.2. Sử dụng kịch hóa và kể chuyện sáng tạo

Với giáo trình văn học thế giới tiểu học, việc cho học sinh hóa thân vào nhân vật (qua đóng vai, đọc diễn cảm) giúp các em “sống” trong thế giới tác phẩm. Đặc biệt hiệu quả với truyện ngụ ngôn như “Sư tử và chuột nhắt” – nơi hành động và lời thoại thể hiện rõ tính cách nhân vật. Kỹ thuật này vừa rèn kỹ năng ngôn ngữ, vừa nuôi dưỡng trí tưởng tượng.

IV. Bí Quyết Tích Hợp Văn Hóa Nước Ngoài Trong SGK Tiếng Việt Tiểu Học

Tích hợp văn hóa nước ngoài trong SGK không chỉ là đưa truyện nước ngoài vào sách, mà là quá trình lựa chọn, biên dịch và tái cấu trúc sao cho phù hợp với tâm lý và nhận thức trẻ em Việt Nam. Khóa luận của Phạm Thị Tuyết Anh (2025) chỉ ra rằng các tác phẩm văn học nước ngoài trong SGK thường được “viết lại dựa trên cốt truyện gốc”, lược bỏ chi tiết phức tạp, thay tên nhân vật bằng tên Việt (Quang, Chi...) để tăng tính gần gũi. Đồng thời, nội dung luôn xoay quanh các giá trị phổ quát: lòng nhân ái, sự trung thực, tinh thần vượt khó – những phẩm chất cốt lõi trong giáo dục đạo đức. Ví dụ, “Lời giải toán đặc biệt” (về Victor Hugo) không chỉ kể chuyện danh nhân mà nhấn mạnh sự sáng tạo và kiên trì. Cách tiếp cận này giúp văn học thiếu nhi quốc tế trở thành “cầu nối” giữa văn hóa toàn cầu và bản sắc dân tộc, chứ không phải là sự du nhập máy móc. Nhờ vậy, học sinh vừa học tiếng Việt, vừa hình thành tư duy cởi mở, sẵn sàng hội nhập.

4.1. Việt hóa tên gọi và bối cảnh để tăng tính gần gũi

Nhiều văn bản văn học nước ngoài được điều chỉnh để phù hợp với học sinh Việt Nam. Ví dụ, nhân vật trong “Tốt-tô-chan, cô bé bên cửa sổ” được đổi tên thành “Chi”; bối cảnh bữa ăn trưa được mô tả như “hộp cơm sặc sỡ như vườn hoa” – hình ảnh quen thuộc với trẻ em Việt. Biện pháp này giúp giảm rào cản văn hóa, tăng khả năng đồng cảm.

4.2. Lựa chọn tác phẩm dựa trên giá trị nhân văn phổ quát

Các tác phẩm văn học nước ngoài trong SGK đều hướng đến những thông điệp vượt biên giới: tình bạn (“Tớ nhớ cậu”), lòng dũng cảm (“Chó sói và cừu non”), sự sẻ chia (“Cậu bé đánh giày”). Đây là chiến lược thông minh giúp học sinh dễ tiếp nhận, đồng thời xây dựng nền tảng đạo đức vững chắc – mục tiêu cốt lõi của giáo dục tiểu học.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Từ Nghiên Cứu Về Văn Bản Văn Học Nước Ngoài SGK

Nghiên cứu của Phạm Thị Tuyết Anh (2025) tại Trường Đại học Hoa Lư đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của việc giảng dạy văn bản văn học nước ngoài trong sách giáo khoa Tiếng Việt tiểu học. Qua khảo sát 68 tác phẩm trong bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, nghiên cứu chỉ ra rằng học sinh không chỉ cải thiện kỹ năng đọc hiểu mà còn phát triển năng lực cảm thụ văn họctrí tuệ cảm xúc. Cụ thể, sau khi học “Tiếng nói của cỏ cây”, nhiều em bày tỏ mong muốn chăm sóc cây xanh; sau “Những con hạc giấy”, các em hiểu sâu sắc hơn về hòa bình và lòng kiên cường. Bên cạnh đó, giáo viên được trang bị kiến thức về nội dung văn học quốc tế lớp tiểu học sẽ thiết kế bài giảng hấp dẫn hơn, kết hợp kể chuyện, thảo luận nhóm và hoạt động sáng tạo. Kết quả là lớp học trở thành không gian mở, nơi học sinh tự tin chia sẻ cảm nhận, từ đó hình thành nhân cách toàn diện. Đây chính là minh chứng cho ý nghĩa thực tiễn của việc đưa văn học thiếu nhi quốc tế vào chương trình giáo dục.

5.1. Phát triển năng lực cảm thụ và trí tuệ cảm xúc

Thông qua văn bản văn học nước ngoài, học sinh học cách đặt mình vào hoàn cảnh nhân vật, từ đó rèn luyện sự đồng cảm. Ví dụ, khi đọc “Cậu bé đánh giày”, các em không chỉ thấy sự vất vả mà còn cảm phục lòng trung thực và tinh thần sẻ chia của nhân vật. Đây là nền tảng cho kỹ năng sống và giao tiếp xã hội.

5.2. Hỗ trợ giáo viên thiết kế bài giảng sáng tạo

Kết quả nghiên cứu cung cấp cho giáo viên hệ thống phân tích về đặc điểm nội dung và nghệ thuật của văn bản văn học nước ngoài, giúp họ dễ dàng xác định thông điệp cốt lõi và lựa chọn phương pháp phù hợp. Chẳng hạn, với truyện giàu chất thơ như “Bầu trời mùa thu”, giáo viên có thể tổ chức hoạt động vẽ tranh hoặc viết nhật ký cảm xúc.

VI. Tương Lai Của Văn Bản Văn Học Nước Ngoài Trong SGK Tiếng Việt Tiểu Học

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vai trò của văn bản văn học nước ngoài trong sách giáo khoa Tiếng Việt tiểu học sẽ ngày càng được nâng cao. Xu hướng sắp tới là mở rộng tích hợp văn hóa nước ngoài trong SGK theo hướng đa chiều: không chỉ giới thiệu truyện cổ mà còn đưa vào thơ, kịch, phi hư cấu đương đại. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ – như sách nói, thực tế ảo – sẽ giúp học sinh “trải nghiệm” văn hóa gốc của tác phẩm. Ví dụ, khi học “Cây bút thần” (Trung Quốc), học sinh có thể xem video về tranh thủy mặc hoặc thư pháp. Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác quốc tế để cập nhật giáo trình văn học thế giới tiểu học mới nhất, phản ánh sự đa dạng giới tính, sắc tộc và quan điểm. Tuy nhiên, mọi đổi mới phải đảm bảo nguyên tắc: giữ vững bản sắc dân tộc, lấy giá trị nhân văn làm cốt lõi. Như vậy, văn học thiếu nhi quốc tế sẽ tiếp tục là cánh cửa kỳ diệu, mở ra thế giới tri thức và cảm xúc cho thế hệ tương lai.

6.1. Mở rộng thể loại và cập nhật tác phẩm đương đại

Tương lai, bài đọc văn học nước ngoài lớp 1-5 có thể bao gồm thơ thiếu nhi, truyện tranh, thậm chí blog của trẻ em quốc tế. Điều này giúp học sinh tiếp cận nhiều hình thức biểu đạt, đồng thời phản ánh đúng nhịp sống toàn cầu hiện nay – nơi ranh giới giữa truyền thống và hiện đại ngày càng mờ nhòe.

6.2. Ứng dụng công nghệ để trải nghiệm văn hóa gốc

Công nghệ số sẽ là chìa khóa để vượt qua rào cản văn hóa. Sách giáo khoa điện tử có thể tích hợp audio bản gốc, video phỏng vấn tác giả nước ngoài trong SGK Tiếng Việt, hoặc tour ảo đến địa danh trong truyện. Cách tiếp cận này biến việc học văn bản văn học nước ngoài thành hành trình khám phá sống động.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ĐẶC ĐIỂM NỘI DUNG VĂN BẢN VĂN HỌC NƯỚC NGOÀI TRONG SÁCH GIÁO KHOA TIẾNG VIỆT TIỂU HỌC 1.Giới thiệu các văn bản văn học nước ngoài trong sách giáo khoa Tiếng Việt tiểu học bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống Qua khảo sát của chúng tôi: Có 68 VBVH nước ngoài trong chương trình SGK TV tiểu học bộ sách KNTTVCS. Dựa trên Chương trình tổng thể môn TV cấp Tiểu học 2018 mà Bộ GDVĐT ban hành,các tác giả của bộ sách đã tuyển chọn và biên soạn kĩ lưỡng, đảm bảo về số lượng và chất lượng. Bên cạnh việc bổ sung hệ thống ngữ liệu mới, SGK có sự kế thừa các VB có giá trị từ chương trình 2006 như: Bông hoa cúc trắng (Truyện cổ Nhật Bản), Con quạ thông minh (La Phông- ten), Tottochan cô bé bên cửa sổ (K. Các tác phẩm văn học nước ngoài được lựa chọn phù hợp với độ tuổi và khả năng tiếp thu của HS tiểu học, phân bổ hợp lý từ lớp 1 đến lớp 5 sắp xếp theo lộ trình từ dễ đến khó để các em làm quen dần với văn học quốc tế.

Các tác phẩm này chủ yếu mang những giá trị nhân văn sâu sắc, đề cập đến các chủ đề gần gũi như tình bạn, gia đình, tình yêu thiên nhiên và các phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Đồng thời, quá trình dịch và biên soạn các tác phẩm này đã được chỉnh lí, viết lại dựa trên cốt truyện gốc. Tích hợp VBVH nước ngoài vào chương trình học TV cấp Tiểu học là một phương pháp giáo dục hiệu quả, vừa giúp HS mở rộng tầm hiểu biết, vừa góp phần nuôi dưỡng tình yêu văn học và những giá trị nhân văn trong HS.1: VBVH nước ngoài trong SGK TV tiểu học bộ sách KNTTVCS Lớp Văn học dân gian Văn học hiện đại Số lượng Tỉ lệ % 1 15 6 21 30,88% 2 2 7 9 13,23% 3 5 12 17 25% 4 2 13 15 22,06% 5 0 6 6 8,82% Tổng 24 44 68 100% 6 * Về số lượng và sự phân bố Qua bảng số liệu chúng tôi nhận thấy, VBVH nước ngoài được dàn trải theo từng khối lớp với tỉ lệ khác nhau. Có thể thấy, những người biên soạn SGK tiểu học đã đặc biệt chú trọng đến việc nuôi dưỡng tình yêu văn học cho trẻ ngay từ những bước đầu tiên đến trường, gieo những hạt mầm văn hóa đọc vào mảnh đất tâm hồn của HS.

Số lượng tác phẩm ở các lớp lớn hơn tuy ít dần nhưng lại tăng về độ phức tạp và chiều sâu, phù hợp với sự phát triển nhận thức của HS. Ở lớp 1 các VB chủ yếu xoay quanh những bài học đơn giản về đạo đức, tình bạn, trí thông minh qua các truyện ngụ ngôn như “Thỏ và rùa”, “Kiến và chim bồ câu”. Đến lớp 2-3, chủ đề mở rộng sang môi trường trường học, gia đình với những VB như “Một giờ học”, “Lớp học viết thư”, “Thư viện”. Khi lên lớp 4-5, HS được tiếp cận với những chủ đề phức tạp hơn về sáng tạo, khám phá, nghệ thuật và khoa học qua các bài như “Nhà phát minh 6 tuổi”, “Bét-tô-ven và bản xô-nát Ánh trăng”.

Sự phân bố VBVH nước ngoài theo chủ đề cũng thể hiện tính hệ thống và liên kết chặt chẽ. Các chủ đề về “Bài học từ cuộc sống” xuất hiện xuyên suốt các lớp, nhưng với mức độ sâu sắc khác nhau. Các chủ đề về thiên nhiên, trường học, gia đình cũng được lặp lại nhưng mỗi lần một phong phú hơn, góp phần củng cố và phát triển những giá trị cốt lõi mà chương trình giáo dục hướng tới. * Về thể loại: Theo khảo sát của chúng tôi, VBVH nước ngoài trong chương trình tiểu học bao gồm các 66 VB truyện kể, 1 VB thơ phỏng (Gửi lời chào lớp 1) và 1 VB kịch (Ở vương quốc tương lai).

Các thể loại bao gồm văn học dân gian (truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn) và văn học hiện đại (truyện ngắn hiện đại, truyện về danh nhân. Trong tổng số 68 VB được liệt kê, có 24 VB thuộc thể loại văn học dân gian, trong khi văn học hiện đại có 44 VB. Ngoài ra, còn có VB kịch “Ở vương quốc tương lai” của tác giả Mát-téc-lích (Bỉ) được dạy ở lớp 4. Các VBVH nước ngoài đã được biên soạn lại với nhiều hình thức: tóm tắt ngắn gọn cốt truyện gốc (Thỏ và rùa, Sự tích hoa cúc trắng.); viết lại hoặc thay tên nhân vật (Tốt-tô-chan, cô bé bên của sổ)… Sự hiện diện đáng kể này không chỉ 7 làm phong phú thêm hành trang kiến thức cho HS mà còn mở ra những cánh cửa dẫn đến thế giới văn chương rộng lớn bên ngoài biên giới quốc gia.

Mỗi thể loại văn học mang một dấu ấn riêng biệt, góp phần tạo nên bức tranh đa sắc màu của nền văn chương. Về hình thức nghệ thuật, các VB dân gian sử dụng ngôn ngữ đầy hình ảnh kỳ ảo; lối kể chuyện súc tích; còn VB hiện đại lại có cách diễn đạt gần gũi, chân thực. Nhờ sự phong phú này, người đọc được thưởng thức nhiều phong cách viết khác nhau, từ lối hành văn cổ điển đến hiện đại, từ cách kể chuyện giản dị đến phức tạp, đồng thời khám phá những ý nghĩa đa tầng trong mỗi tác phẩm. * Về nguồn gốc Bản đồ VH nước ngoài trong chương trình tiểu học trải dài từ phương Đông đến phương Tây, từ những nền văn minh cổ đại đến thời hiện đại, tạo nên một bức tranh toàn cảnh về văn hóa nhân loại.

Các tác phẩm đến từ bốn châu lục với sự nổi bật của châu Á (đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc), châu Âu (với nhiều đại diện như Nga, Pháp, Hi Lạp, Đức, Ý, Ba Lan, Đan Mạch, Bỉ, Anh, Ucraina), châu Phi (Ê-ti-ô-pi-a) và châu Mỹ (Mỹ). Đặc biệt, việc lựa chọn các tác giả từ nhiều thời gian khác nhau từ Ê-dốp của Hi Lạp cổ đại đến các nhà văn đương đại đã tạo nên một hành trình tiếp nối thời gian, giúp HS cảm nhận được sự phát triển của văn học nhân loại qua các thời đại. Mỗi tác giả, với bút pháp và phong cách riêng, đều mang đến những màu sắc độc đáo, góp phần tạo nên bức tranh văn học đa sắc màu trong tâm hồn các em. VBVH nước ngoài trong chương trình tiểu học giống như những cửa sổ nhỏ, mở ra thế giới rộng lớn bên ngoài cho tâm hồn non trẻ của HS.

Qua những cửa sổ ấy, các em không chỉ thấy được vẻ đẹp đa dạng của văn hóa nhân loại mà còn nhận ra những giá trị, những điểm tương đồng giữa các dân tộc, từ đó hình thành tình yêu và sự tôn trọng đối với di sản văn hóa chung của nhân loại. Sự lựa chọn và phân bố khoa học, hợp lý về số lượng, đa dạng về nguồn gốc và thể loại đã tạo nên một hệ thống kiến thức văn học cân đối, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của HS. Mỗi tác phẩm, như một mảnh ghép nhỏ, góp phần tạo nên bức tranh toàn cảnh về văn học thế giới trong tâm trí HS, làm phong phú 8 thêm vốn hiểu biết và nuôi dưỡng tình yêu văn học. Việc giới thiệu các tác phẩm văn học nước ngoài sẽ giúp trẻ mở rộng tầm nhìn, làm giàu thêm trải nghiệm văn hóa và tư duy sáng tạo, từ đó hình thành nên những thế hệ có khả năng hòa nhập và phát triển trong một thế giới đa dạng.

Đặc điểm nội dung văn bản văn học nước ngoài trong sách giáo khoa Tiếng Việt tiểu học bộ sách kết nối tri thức với cuộc sống 1. Vẻ đẹp thiên nhiên, đất nước, con người các nước trên thế giới * Vẻ đẹp thiên nhiên Qua sự tìm hiểu của chúng tôi, thiên nhiên trong các VBVH nước ngoài dành cho thiếu nhi không hiện lên với vẻ đẹp hoành tráng hay hình tượng kỳ vĩ, huyền bí. Thay vào đó, thiên nhiên xuất hiện với vẻ đẹp giản dị, gần gũi như một góc vườn nhỏ hay khoảng sân nhà, gắn liền với cuộc sống hàng ngày của con người. Thiên nhiên đóng vai trò vừa là bối cảnh cho câu chuyện, vừa đồng hành cùng nhân vật trong hành trình khám phá những bài học cuộc sống.

Dù không được miêu tả chi tiết, thiên nhiên vẫn góp phần tạo nên giá trị nhân văn cho các tác phẩm. Để phù hợp với nội dung, yêu cầu của chương trình SGK TV tiểu học Việt Nam, các tác phẩm đã được biên soạn lại nên thiên nhiên không được khắc họa đầy đủ với các đặc trưng vốn có của các nước mà mang những đặc điểm quen thuộc, gần gũi với HS. Mỗi tác giả với phong cách và cách nhìn riêng đã khéo léo xây dựng nên những bức tranh thiên nhiên đầy màu sắc và sức sống. Vẻ đẹp của thiên nhiên được thể hiện trước hết ở hệ sinh thái tự nhiên.

Câu chuyện “Sự tích loài hoa mùa hạ” [7, tr.19] miêu tả hình ảnh những loài cây quen thuộc như hướng dương, hoa hồng, thạch thảo với “lá xanh mướt và hoa rực rỡ”. Đây là vẻ đẹp tươi tắn, đầy sức sống, thường thấy trong thế giới thực vật. Tuy nhiên, câu chuyện đã khéo léo giới thiệu một vẻ đẹp khác biệt, tiềm ẩn ở cây xương rồng. Xương rồng sở hữu một sức sống mãnh liệt, một vẻ đẹp tiềm tàng được thể hiện qua khả năng thích nghi phi thường với điều kiện khắc nghiệt của mùa hạ.

Chi tiết “thân xương rồng mọng nước, trên thân lại chỉ có gai nên không bị mất nước trong nắng nóng” cho thấy khả năng sinh tồn đáng khâm phục của cây 9 xương rồng. Kết quả tạo ra sự biến đổi kỳ diệu “từ thân hình đầy gai nhọn của xương rồng mọc ra những bông hoa đẹp tuyệt vời”. Sự tương phản giữa vẻ ngoài xù xì, gai góc và những bông hoa mềm mại, rực rỡ tạo nên một vẻ đẹp độc đáo, bất ngờ. Tác phẩm “Tiếng nói của cỏ cây” [9, tr.44] đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên tươi đẹp, sinh động qua lăng kính trẻ thơ của Ta-nhi-a.

Vẻ đẹp thiên nhiên trong truyện được thể hiện qua những hình ảnh tươi tắn, rực rỡ của khóm hoa hồng và hoa huệ sau khi được Ta-nhi-a chuyển đến chỗ ở mới. Hoa hồng nở rộ với “những bông hoa màu trắng dịu, cánh hoa trong suốt lung linh”, còn hoa huệ thì “trắng muốt, đẹp như một nàng tiên trong truyện cổ tích”. Sự thay đổi kỳ diệu này của thiên nhiên cho thấy vẻ đẹp tiềm tàng của nó, chỉ cần có sự quan tâm, chăm sóc đúng cách sẽ bộc lộ và tỏa sáng. Không gian thiên nhiên trong truyện cũng được miêu tả trong lành, yên bình với “những đêm hè thường có mưa rào làm cho đất dịu mát” và”sáng sáng, mặt trời hiền hòa ló rạng trên bầu trời mới được tắm gội”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ