Luận văn: Ứng dụng Thẻ cân bằng điểm (BSC) đánh giá hiệu quả kinh doanh tại Techcombank

Tài liệu nghiên cứu Ứng dụng BSC đánh giá hiệu quả kinh doanh tại Techcombank với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp thẻ cân bằng điểm BSC cho ngân hàng

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các tổ chức tài chính như Techcombank cần một mô hình quản trị hiện đại để không chỉ đo lường kết quả tài chính mà còn quản lý các tài sản vô hình - yếu tố quyết định sự phát triển bền vững. Thẻ cân bằng điểm BSC (Balanced Scorecard), do Robert Kaplan và David Norton khởi xướng, nổi lên như một hệ thống quản lý chiến lược toàn diện. Phương pháp này chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành một bộ các thước đo hiệu suất cụ thể, được phân bổ qua 4 khía cạnh của BSC: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Việc áp dụng BSC giúp cung cấp một cái nhìn cân bằng, kết nối các mục tiêu ngắn hạn với mục tiêu dài hạn, đồng thời liên kết các chỉ số kết quả (lagging indicators) với các yếu tố dẫn dắt hiệu suất (leading indicators). Đối với ngành ngân hàng, nơi chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng và năng lực của đội ngũ nhân viên đóng vai trò then chốt, BSC trở thành công cụ không thể thiếu. Nó giúp ban lãnh đạo Techcombank xây dựng bản đồ chiến lược (strategy map) rõ ràng, từ đó triển khai các hành động cụ thể và đo lường hiệu suất một cách chính xác. Qua đó, ngân hàng có thể nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng và đạt được các mục tiêu chiến lược một cách hiệu quả.

1.1. Balanced Scorecard là gì và sự cần thiết trong ngành tài chính

Vậy Balanced Scorecard là gì? Đây là một hệ thống quản lý và hoạch định chiến lược được sử dụng để định hướng hoạt động kinh doanh theo tầm nhìn và chiến lược của tổ chức, cải thiện truyền thông nội bộ và bên ngoài, và theo dõi hiệu suất của tổ chức so với các mục tiêu chiến lược. Sự cần thiết của BSC trong ngành tài chính đến từ những hạn chế của các phương pháp đánh giá truyền thống. Các báo cáo tài chính chỉ phản ánh kết quả quá khứ, không đo lường được các tài sản vô hình như lòng trung thành của khách hàng, chất lượng quy trình hay năng lực nhân viên. BSC khắc phục nhược điểm này bằng cách tạo ra sự cân bằng giữa các thước đo tài chính và phi tài chính, giúp các ngân hàng như Techcombank có một hệ thống đo lường hiệu quả toàn diện để quản trị hiệu suất doanh nghiệp.

1.2. Lịch sử và tầm nhìn chiến lược kinh doanh Techcombank.

Được thành lập năm 1993, Techcombank đã trải qua một chặng đường phát triển mạnh mẽ, trở thành một trong những ngân hàng TMCP hàng đầu Việt Nam. Tầm nhìn của ngân hàng là trở thành đối tác tài chính được lựa chọn và đáng tin cậy nhất. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, chiến lược kinh doanh Techcombank tập trung vào việc lấy khách hàng làm trọng tâm, liên tục cải tiến và phát triển nhân lực. Việc áp dụng BSC là một bước đi chiến lược, giúp ngân hàng cụ thể hóa tầm nhìn thành các mục tiêu và chỉ số KPI có thể đo lường, đảm bảo mọi hoạt động từ cấp cao nhất đến từng nhân viên đều hướng về một mục tiêu chung, góp phần tối ưu hóa hoạt động ngân hàng và củng cố vị thế trên thị trường.

II. Thách thức trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng

Việc đánh giá hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng luôn đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống thường chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính từ báo cáo tài chính Techcombank, chẳng hạn như tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) hay tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Mặc dù quan trọng, các chỉ số này không phản ánh đầy đủ bức tranh toàn cảnh về sức khỏe của ngân hàng. Chúng không đo lường được sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả của các quy trình vận hành nội bộ, hay mức độ đổi mới và năng lực của đội ngũ nhân viên. Sự phụ thuộc quá mức vào các thước đo tài chính có thể dẫn đến việc hy sinh các mục tiêu dài hạn để đạt được kết quả ngắn hạn. Ví dụ, việc cắt giảm chi phí đào tạo có thể cải thiện lợi nhuận trong quý, nhưng lại làm xói mòn năng lực cạnh tranh trong tương lai. Do đó, Techcombank cần một hệ thống đánh giá cân bằng hơn, có khả năng liên kết các hoạt động phi tài chính với kết quả tài chính cuối cùng, và thẻ cân bằng điểm BSC chính là giải pháp cho thách thức này.

2.1. Hạn chế của các thước đo tài chính truyền thống tại ngân hàng.

Các thước đo tài chính truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất, chúng là những chỉ số quá khứ (lagging indicators), chỉ cho biết kết quả của những hành động đã diễn ra mà thiếu khả năng dự báo. Thứ hai, chúng không thể định giá các tài sản vô hình, vốn ngày càng trở thành nguồn tạo ra lợi thế cạnh tranh chính. Nghiên cứu cho thấy, "lợi thế cạnh tranh của các tổ chức là khả năng huy động và triển khai tài sản vô hình". Thứ ba, việc chỉ tập trung vào tài chính có thể khuyến khích các hành vi tiêu cực, như "bóp méo số liệu kế toán để phục vụ những mục đích tài chính trong ngắn hạn". Điều này làm giảm tính khách quan trong đánh giá hiệu quả kinh doanh.

2.2. Yêu cầu về một mô hình quản trị hiện đại và toàn diện.

Môi trường kinh doanh hiện đại đòi hỏi một mô hình quản trị hiện đại có khả năng tích hợp và cân bằng nhiều yếu tố. Một mô hình hiệu quả phải liên kết chặt chẽ chiến lược với hoạt động hàng ngày, đảm bảo mọi nguồn lực được phân bổ hợp lý để đạt được mục tiêu. Nó cần cung cấp một hệ thống phản hồi nhanh chóng, giúp nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời. Hơn nữa, mô hình này phải thúc đẩy văn hóa học hỏi và cải tiến liên tục trong toàn tổ chức. Thẻ cân bằng điểm BSC đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này, trở thành công cụ lý tưởng để xây dựng một hệ thống đo lường hiệu quả và quản trị chiến lược toàn diện cho Techcombank.

III. Phân tích 4 khía cạnh của thẻ cân bằng điểm BSC cốt lõi

Cấu trúc của thẻ cân bằng điểm BSC dựa trên bốn khía cạnh quan trọng, tạo thành một hệ thống quản lý cân bằng và toàn diện. 4 khía cạnh của BSC bao gồm: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Mỗi khía cạnh trả lời một câu hỏi chiến lược cốt lõi và được liên kết với nhau theo một chuỗi quan hệ nhân-quả, bắt đầu từ nền tảng là năng lực của tổ chức và kết thúc bằng kết quả tài chính. Khía cạnh Học hỏi & Phát triển tạo ra nền tảng về con người và hệ thống. Nền tảng này cho phép tổ chức vận hành xuất sắc các quy trình nội bộ. Quy trình nội bộ hiệu quả sẽ tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng. Và cuối cùng, sự hài lòng và trung thành của khách hàng sẽ mang lại kết quả tài chính bền vững. Việc phân tích và xây dựng mục tiêu cho cả bốn khía cạnh này giúp Techcombank đảm bảo rằng chiến lược kinh doanh được triển khai một cách đồng bộ, tránh tình trạng chỉ tập trung vào một mặt mà bỏ qua các yếu tố quan trọng khác, từ đó giúp tối ưu hóa hoạt động ngân hàng.

3.1. Khía cạnh tài chính Mục tiêu và các chỉ số KPI then chốt.

Khía cạnh tài chính vẫn là đích đến cuối cùng của chiến lược. Nó trả lời câu hỏi: "Để thành công về mặt tài chính, chúng ta nên thể hiện như thế nào trước các cổ đông?" Các mục tiêu tài chính thường liên quan đến tăng trưởng doanh thu, cải thiện chi phí, và gia tăng hiệu quả sử dụng tài sản. Các chỉ số KPI phổ biến trong khía cạnh này bao gồm: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tăng trưởng tín dụng, Tăng trưởng huy động vốn, Tỷ lệ nợ xấu, và Thu nhập từ phí dịch vụ. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số này giúp Techcombank đo lường hiệu suất tài chính và đảm bảo chiến lược mang lại kết quả kinh tế.

3.2. Khía cạnh khách hàng Đo lường sự hài lòng và lòng trung thành.

Khía cạnh khách hàng xác định phân khúc thị trường mục tiêu và cách thức ngân hàng tạo ra giá trị cho họ. Nó trả lời câu hỏi: "Để đạt được tầm nhìn, chúng ta nên thể hiện như thế nào trước khách hàng?" Các mục tiêu tập trung vào việc gia tăng thị phần, thu hút khách hàng mới, duy trì khách hàng hiện tại và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Các chỉ số đo lường bao gồm: Tỷ lệ khách hàng hài lòng, Số lượng khách hàng mới, Tỷ lệ khách hàng rời bỏ, và Lợi nhuận trên mỗi khách hàng. Việc cải thiện các chỉ số này là tiền đề trực tiếp để đạt được các mục tiêu tài chính.

3.3. Tối ưu hóa khía cạnh quy trình nội bộ và học hỏi phát triển.

Khía cạnh quy trình nội bộ trả lời câu hỏi: "Để làm hài lòng cổ đông và khách hàng, chúng ta phải xuất sắc ở những quy trình kinh doanh nào?" Các mục tiêu ở đây tập trung vào việc cải tiến quy trình vận hành, quản lý rủi ro và đổi mới sản phẩm dịch vụ. Các KPI có thể là: Thời gian xử lý hồ sơ tín dụng, Tỷ lệ sai sót trong giao dịch, và Số lượng sản phẩm mới ra mắt. Trong khi đó, khía cạnh học hỏi và phát triển là nền tảng cho sự cải tiến ở ba khía cạnh còn lại. Nó trả lời câu hỏi: "Để đạt được tầm nhìn, làm thế nào để chúng ta duy trì khả năng thay đổi và cải tiến?" Các mục tiêu tập trung vào năng lực nhân viên, văn hóa tổ chức và hệ thống thông tin. Các KPI bao gồm: Mức độ hài lòng của nhân viên, Tỷ lệ nhân viên được đào tạo, và Mức độ sẵn sàng của hệ thống công nghệ thông tin.

IV. Case study Ứng dụng BSC đánh giá hiệu quả Techcombank

Nghiên cứu điển hình tại Techcombank chi nhánh Võ Văn Ngân cung cấp một cái nhìn thực tiễn về việc áp dụng thẻ cân bằng điểm BSC để đánh giá hiệu quả kinh doanh. Đây là một case study balanced scorecard cụ thể, phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 2010-2012. Quá trình ứng dụng bắt đầu bằng việc thu thập và phân tích các số liệu từ báo cáo tài chính Techcombank và các báo cáo hoạt động khác. Dựa trên các dữ liệu này, các mục tiêu và chỉ số KPI được thiết lập cho cả bốn khía cạnh của BSC, phản ánh định hướng và chiến lược kinh doanh Techcombank. Ví dụ, trong khía cạnh tài chính, các chỉ số như tăng trưởng huy động vốn và dư nợ được theo dõi chặt chẽ. Ở khía cạnh khách hàng, các mục tiêu về phát triển dịch vụ và thu phí được đặt ra. Quá trình này không chỉ giúp chi nhánh có một hệ thống đo lường hiệu quả mà còn chỉ ra những mặt hạn chế cần khắc phục, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

4.1. Phân tích báo cáo tài chính Techcombank giai đoạn 2010 2012.

Dữ liệu từ nghiên cứu tình huống Techcombank cho thấy sự tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2010-2012. Huy động vốn bình quân tăng từ 124 tỷ đồng năm 2010 lên 233 tỷ đồng năm 2012, tương ứng mức tăng trưởng 24,6% trong năm cuối. Hoạt động tín dụng cũng ghi nhận sự tăng trưởng, với dư nợ bình quân tăng từ 81 tỷ đồng lên 181 tỷ đồng. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cũng chỉ ra những thách thức như tỷ lệ nợ xấu còn tồn tại và dư nợ chưa đạt mức kỳ vọng. Những con số này cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho khía cạnh tài chính trong mô hình BSC.

4.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động qua 4 khía cạnh BSC cụ thể.

Việc đánh giá hiệu quả hoạt động được thực hiện qua cả bốn khía cạnh. Về tài chính, chi nhánh đạt được sự tăng trưởng nhưng cần kiểm soát tốt hơn chi phí và rủi ro. Về khách hàng, việc tăng trưởng thu phí dịch vụ cho thấy sự thành công trong việc cung cấp sản phẩm đa dạng, nhưng tỷ lệ sai sót dịch vụ cần được cải thiện. Về khía cạnh quy trình nội bộ, cần hoàn thiện hệ thống công nghệ thông tin và đơn giản hóa thủ tục để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Cuối cùng, ở khía cạnh học hỏi và phát triển, chi nhánh đã chú trọng đào tạo nhân viên, nhưng cần có chế độ đãi ngộ tốt hơn để giữ chân nhân tài. Cái nhìn toàn diện này giúp ban lãnh đạo xác định chính xác các vấn đề cần ưu tiên giải quyết.

4.3. Bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu tình huống Techcombank.

Bài học rút ra từ case study balanced scorecard này là việc triển khai BSC cần sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự tham gia của toàn thể nhân viên. Việc xây dựng một bản đồ chiến lược (strategy map) rõ ràng là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Hơn nữa, các chỉ số KPI phải được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo chúng thực sự đo lường được những yếu tố quan trọng nhất đối với chiến lược. Cuối cùng, BSC không phải là một dự án một lần mà là một quy trình quản lý liên tục, đòi hỏi việc theo dõi, đánh giá và điều chỉnh thường xuyên để phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh.

V. Giải pháp tối ưu hóa hoạt động ngân hàng nhờ BSC và KPI

Dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả kinh doanh tại Techcombank thông qua mô hình BSC, các giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm tối ưu hóa hoạt động ngân hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các giải pháp này được xây dựng một cách hệ thống, bám sát vào từng khía cạnh của thẻ cân bằng điểm. Đối với tài chính, giải pháp tập trung vào việc tăng cường năng lực vốn, phòng ngừa rủi ro và kiểm soát chi phí hiệu quả. Về khách hàng, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển sản phẩm mới là ưu tiên hàng đầu. Đối với quy trình nội bộ, cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin và hoàn thiện các quy trình nghiệp vụ để giảm thiểu sai sót. Cuối cùng, về học hỏi và phát triển, việc nâng cao trình độ nhân viên và xây dựng chính sách đãi ngộ hấp dẫn là yếu tố then chốt. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này, dưới sự dẫn dắt của một hệ thống đo lường hiệu quả dựa trên BSC và KPI, sẽ giúp Techcombank thực hiện thành công chiến lược kinh doanh và phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

Để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng, các giải pháp cần tập trung vào việc tạo ra giá trị khác biệt. Về khách hàng, cần cung cấp các gói sản phẩm, dịch vụ được "may đo" theo nhu cầu của từng phân khúc, đặc biệt là khách hàng ưu tiên và hộ kinh doanh. Về quy trình, việc áp dụng công nghệ tự động hóa (LOS) để xử lý hồ sơ tín dụng nhanh hơn sẽ là một lợi thế lớn. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế lương thưởng dựa trên thành tích, gắn liền với các chỉ số KPI trong BSC, để tạo động lực mạnh mẽ cho nhân viên, qua đó nâng cao chất lượng phục vụ và hiệu quả hoạt động chung.

5.2. Tương lai của quản trị hiệu suất doanh nghiệp với BSC.

Tương lai của quản trị hiệu suất doanh nghiệp sẽ ngày càng gắn liền với các công cụ quản trị chiến lược như BSC. Trong bối cảnh kinh tế số, dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng, BSC cung cấp một khung sườn logic để biến dữ liệu thành thông tin chi tiết có giá trị cho việc ra quyết định. Các phần mềm quản lý hiệu suất hiện đại tích hợp BSC giúp tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu, theo dõi KPI và tạo báo cáo trực quan. Điều này cho phép các nhà lãnh đạo có cái nhìn thời gian thực về hiệu suất của tổ chức và nhanh chóng điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Do đó, việc làm chủ và áp dụng hiệu quả BSC sẽ tiếp tục là yếu tố quyết định thành công của các doanh nghiệp, bao gồm cả Techcombank.

04/10/2025
Ứng dụng phương pháp thẻ cân bằng điểm balanced scorecard bsc để đánh giá hiệu quả kinh doanh tại techcombank

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG BALANCED SCORECARD 1.1 Tổng quan về Thẻ cân bằng điểm Balanced Score Card ( BSC) 1.1 Nguồn gốc của Balanced Score Card BSC BSC là một hệ thống quản lý được Robert Kaplan, giáo sư trường kinh doanh Harvard và David Norton, sáng lập viên của công ty tư vấn CNTT khởi xướng vào những năm đầu của thập niên 90. BSC được đề cập đến đầu tiên trong một mục nhan đề “The Balanced Scorecard- Measures that Drive Performance” (Thẻ cân đối điểm- biện pháp điều khiển sự thực hiện) trong Harvard Business Review năm 1992 và sau đó là cuốn sách “ The Balanced Scorecard: Translating Strategy into Action” ( Thẻ cân đối điểm: chuyển chiến lược thành hành động” xuất bản năm 1996. Hệ thống quản lý này đã được áp dụng cho nhiều tổ chức và nhiều ngành nghề và đạt được nhiều thành công to lớn. Phương pháp này được áp dụng hữu hiệu ở nhiều tập đoàn, công ty trên thế giới như General Electric, IBM, Kinh Đô, Giấy Sài Gòn, Ngân Hàng ACB, Tân Hiệp Phát,… Đồng thời một số phầm mềm quản trị cũng áp dụng nó để thiết lập nên hệ thống theo dõi, đánh giá hoạt động doanh nghiệp như SAS ở Mỹ, High Performance System Inc…Thẻ cân bằng điểm - BSC đánh giá hoạt động của một tổ chức, một bộ phận thông qua một hệ cân bằng 4 yếu tố: tài chính, khách hàng, những chu trình kinh doanh nội bộ, khía cạnh đào tạo và phát triển.

Những đánh giá này bao gồm cả những đánh giá tài chính truyền thống của sự quản lý trong quá khứ, nhưng chúng cũng cung cấp những chiến lược đánh giá cho hoạt động trong tương lai. Môi trường của hoạt động kinh tế đã thay đổi từ chỗ dựa trên công nghiệp sang môi trường dựa trên thông tin. Sự thay đổi này kéo theo trọng tâm cũng thay đổi từ những tài sản hữu hình sang tài sản vô hình. Những hoạt động không còn có thể được đánh giá tại một thời gian sau đó, vì nó được thực hiện ngay bây giờ qua những phân tích dữ liệu tài chính.

Những hoạt động của doanh nghiệp 5 phải được quản lý trong thời gian thực, điều này nghĩa là chúng phải được triển khai mà không có những biên giới của những bộ phận trong một đơn vị. Những phương pháp truyền thống của sự đánh giá hoạt động không còn đủ mạnh để kiểm soát, đánh giá trách nhiệm của các bộ phận, phòng ban tại doanh nghiệp trong thời đại ngày nay nữa. Thẻ điểm cân bằng được thiết kế để đưa ra một cái nhìn cân đối về tất cả các nhân tố trong một doanh nghiệp và đưa ra công thức đánh giá hoạt động sao cho phù hợp. Mục tiêu không nằm ở chỗ có một hệ thống đánh giá mới, mà là cuối cùng ta có một hệ thống quản lý, giám sát hiệu quả hơn.2 Khái niệm Thẻ cân bằng điểm BSC Balanced Scorecard là một hệ thống nhằm chuyển tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành những mục tiêu và thước đo cụ thể thông qua việc thiết lập một hệ thống để đo lường thành quả hoạt động trong một tổ chức trên bốn phương diện: tài chính, khách hàng, qui trình hoạt động nội bộ và học hỏi & phát triển.

Bốn phương diện này cho phép tạo ra sự cân bằng đó là: • Cân bằng giữa mục tiêu ngắn hạn – mục tiêu dài hạn. • Cân bằng giữa những đánh giá bên ngoài liên quan đến các cổ đông, khách hàng những đánh giá nội bộ liên quan đến qui trình xử lý, đổi mới, học hỏi và phát triển. • Cân bằng giữa kết quả mong muốn đạt được (tương lai) – những kết quả trong thực tế (quá khứ). • Cân bằng giữa những đánh giá khách quan – đánh giá chủ quan.3 Sự cần thiết của phương pháp Balanced ScoreCard trong đánh giá hiệu quả hoạt động 1.1 Việc gia tăng của tài sản vô hình Thế mạnh của các tổ chức trong thời đại công nghiệp như sự chuyên môn hóa, ứng dụng khoa học công nghệ để có máy móc thiết bị hiện đại và khai thác chúng phục vụ cho việc sản xuất sản phẩm hàng loạt, sự cắt giảm chi phí, quản lý 6 tốt tài chính, tài sản và các khoản nợ… đã không còn tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các tổ chức mà thay vào đó, lợi thế cạnh tranh của các tổ chức là khả năng huy động và triển khai tài sản vô hình.

Khác với nguồn hình thành của tài sản hữu hình, tài sản vô hình có thể được tạo ra từ việc: • Phát triển những mối quan hệ với khách hàng để duy trì lòng trung thành của khách hàng hiện tại và phát triển những phân khúc thị trường mới. • Phát triển những dòng sản phẩm và dịch vụ mới nhằm đáp ứng nhu cầu những khách hàng tiềm năng. • Sản xuất sản phẩm và cung cấp dịch vụ chất lượng cao chi phí thấp sẵn sàng phục vụ khách hàng. • Xây dựng kỹ năng và động lực thúc đẩy nhân viên để họ không ngừng phát triển khả năng, chất lượng và sự hưởng ứng trong công việc.

• Triển khai công nghệ thông tin, hệ thống cơ sở dữ liệu.2 Hạn chế của các thước đo tài chính truyền thống Dù mục tiêu tài chính là đích đến cuối cùng của đại bộ phận các tổ chức trên thế giới nhưng việc phụ thuộc gần như duy nhất vào những thước đo tài chính trong thời đại công nghiệp đã bộc lộ nhiều khiếm khuyết không thể khắc phục khi đánh giá thành quả hoạt động của các tổ chức trong thời đại thông tin. Thứ nhất, thước đo tài chính truyền thống không cung cấp đầy đủ các thông tin để đánh giá thành quả hoạt động. Các báo cáo tài chính hiện nay vẫn cung cấp các thông tin tài chính mà không cung cấp đầy đủ thông tin phí tài chính như tài sản vô hình đặc biệt là các tài sản vô hình thuộc về trí tuệ của tổ chức và năng lực của tổ chức vì không đưa ra được giá trị đáng tin cậy. Thêm nữa, các thước đo tài chính chỉ đưa ra các kết quả trong quá khứ mà thường thiếu đi sức mạnh dự báo và các thước đo tài chính thường được sử dụng để đánh giá thành quả của các nhà quản lý cấp cao, không thể sử dụng để đánh giá thành quả hoạt động của nhân viên cấp thấp hơn.

7 Thứ hai, hy sinh lợi ích trong dài hạn để đạt được các mục tiêu ngắn hạn. Các hoạt động tạo ra giá trị dài hạn trong tổ chức có thể bị ảnh hưởng bởi các mục tiêu tài chính ngắn hạn như tối thiểu hóa chi phí bằng cách cắt giảm lao động. Điều này sẽ dẫn đến một sự thu hẹp về qui mô. Giáo sư Wayne Cascio (trường đại học kinh doanh Colorado) đã chứng minh rằng thu hẹp qui mô không chỉ làm tổn thương nhân viên bởi việc sa thải họ mà còn phá hỏng giá trị của tổ chức trong dài hạn.

Thứ ba, việc hạch toán kế toán có thể bị bóp méo để phục vụ những mục đích tài chính trong ngắn hạn. Nhiều tổ chức lợi dụng tài khoản chờ phân bổ chi phí để tăng lợi nhuận, khai khống doanh thu và gian lận trong các khoản phải thu để đạt mức tăng trưởng mong muốn trong báo cáo. Vì việc đánh giá thành quả hoạt động của tổ chức chỉ dựa vào các kết quả tài chính thể hiện trên các báo cáo tài chính nên tình trạng các chỉ số tài chính bị “chế biến” theo mục đích của người đứng đầu tổ chức thường xuyên xảy ra. Thông tin cung cấp cho bên ngoài không còn khách quan và hoàn toàn khác so với thông tin nội bộ của tổ chức.

Để đáp ứng yêu cầu về hệ thống đánh giá thành quả hoạt động trong thời đại công nghệ thông tin và khắc phục những nhược điểm của hệ thống đo lường trong thời đại công nghiệp, công cụ đo lường thành quả hoạt động của kế toán quản trị đó là BSC đã ra đời.2 Nội dung các yếu tố của Thẻ cân bằng điểm BSC 1.1 Yếu tố tài chính Đây là yếu tố quan trọng nhất của thẻ cân bằng điểm vì nó là nền tảng đánh giá của tất cả những khía cạnh còn lại vì khía cạnh tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp tình hình hoạt động và mục tiêu chung của toàn doanh nghiệp. Các thước đo ở khía cạnh này cho chúng ta biết chiến lược có được thực hiện để đạt được kết quả cuối cùng hay không. Chúng ta có thể tập trung toàn bộ 8 nỗ lực và khả năng của chúng ta vào việc cải thiện sự thỏa mãn của khách hàng, chất lượng, giao hàng đúng hạn hoặc hàng loạt vấn đề khác nhưng nếu không chỉ ra những tác động tích cực đến tỷ số tài chính của tổ chức thì những nỗ lực của chúng ta cũng bị giảm bớt giá trị. Thông thường chúng ta quan tâm tới các tỷ số truyền thống như: lợi nhuận, tăng doanh thu, và các giá trị kinh tế khác.

Thông tin của yếu tố tài chính được tổng hợp từ kết quả kinh doanh đo lường được từ các hoạt động trong kỳ. Chỉ tiêu tài chính này phản ánh rõ rệt việc thực hiện các chiến lược của doanh nghiệp, đóng góp cho mục tiêu chung và từ đó có thể rút ra những điểm cần thiết để cải tiến quá trình hoạt động. Chiến lược kinh doanh, các mục tiêu tài chính liên quan đến lợi nhuận, sự hoàn vốn và chuỗi giá trị kinh tế mang lại đang được các nhà quản lý quan tâm.2 Yếu tố khách hàng Trong khía cạnh khách hàng, tổ chức phải xác định bộ phận khách hàng và phân khúc thị trường mà tổ chức chọn để cạnh tranh. Phương diện khách hàng là đích đến cuối cùng của các tổ chức phi lợi nhuận vì nhiệm vụ của các tổ chức này là tập trung vào khách hàng và phục vụ những nhu cầu của khách hàng.

Còn đối với các tổ chức hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận thì khách hàng là yếu tố cơ bản để tổ chức đạt được mục tiêu tài chính. Hầu hết các tổ chức, đặc biệt là các tổ chức dịch vụ đều đưa ra quan điểm xem “khách hàng là thượng đế”. Ngày nay, nhu cầu của khách hàng rất đa dạng và phức tạp. Không chỉ dừng lại ở nhu cầu sử dụng các sản phẩm có chất lượng tốt mà khách hàng còn đòi hỏi sản phẩm phải có kiểu dáng đẹp, mới, lạ, thời trang, đồng thời là chất lượng dịch vụ đi kèm.

Vì vậy các tổ chức phải có mục tiêu rõ ràng trong phương diện này. Mục tiêu khách hàng được cụ thể hóa từ tầm nhìn và chiến lược của tổ chức. Những mục tiêu này phải gắn kết chặt chẽ với mục tiêu của phương diện tài chính trong mối quan hệ nhân quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ