Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may là một trong những ngành sản xuất và xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, vào năm 2020, giá trị sản xuất của ngành đạt trên 32,5 tỷ USD, chiếm 15% tổng giá trị sản xuất công nghiệp (đứng thứ hai sau ngành chế biến, sản xuất thực phẩm) và đóng góp khoảng 20% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Năm 2022, xuất khẩu dệt may Việt Nam đạt 37,57 tỷ USD, tăng 14,7% so với năm 2021; trong đó xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 17,36 tỷ USD (tăng 7,9%), Liên minh châu Âu (EU) đạt 4,46 tỷ USD (tăng 34,7%), Nhật Bản đạt 4,07 tỷ USD (tăng 25,8%) và Hàn Quốc đạt 3,31 tỷ USD (tăng 12,1%).
Mặc dù duy trì kim ngạch xuất khẩu thuộc nhóm 3 ngành hàng đầu cả nước, ngành dệt may phải đối mặt với nhiều thách thức mang tính toàn cầu:
- Áp lực từ biến động kinh tế vĩ mô quốc tế như lạm phát tại Hoa Kỳ (đạt mức 8%) và EU (10%), chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), xung đột quân sự Nga – Ukraina và chính sách kiểm soát dịch bệnh của Trung Quốc.
- Báo cáo năm 2023 của McKinsey chỉ rõ 3 rủi ro trọng yếu đối với ngành thời trang gồm: lạm phát, bất ổn địa chính trị và gián đoạn chuỗi cung ứng.
- Sự phức tạp trong quản lý chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu với xu hướng dịch chuyển địa điểm sản xuất sang các quốc gia đang phát triển (off-shoring và re-shoring), tình trạng phụ thuộc nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, sự thiếu hụt lao động có trình độ và yêu cầu cấp thiết về việc tích hợp các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs 2015 của Liên Hợp Quốc) trên cả ba khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội.
Đối với Tổng Công ty May 10, việc lựa chọn nhà cung ứng đóng vai trò then chốt nhằm giảm thiểu rủi ro mua hàng, kiểm soát chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nhằm giải quyết bài toán ra quyết định lựa chọn nhà cung ứng với nhiều tiêu chuẩn định tính phức tạp, khóa luận đã thực hiện nghiên cứu ứng dụng phương pháp ra quyết định đa tiêu chuẩn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố, từ đó xác định và lựa chọn nhà cung ứng phù hợp cho Tổng Công ty May 10.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc xác định nhà cung ứng cho Tổng Công ty May 10.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố, từ đó ứng dụng mô hình để xác định nhà cung ứng cho Tổng Công ty May 10.
Câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng và các hoạt động của chuỗi cung ứng là gì?
- Nhân tố nào được sử dụng để xác định nhà cung ứng cho Tổng Công ty May 10?
- Các bước áp dụng mô hình ra quyết định đa tiêu chuẩn trong việc xác định nhà cung ứng cho Tổng Công ty May 10 là gì?
- Sự ảnh hưởng của chuỗi cung ứng đến hoạt động sản xuất của Tổng Công ty May 10 như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sự ảnh hưởng của các nhân tố đến việc xác định nhà cung ứng cho Tổng Công ty May 10.
- Phạm vi không gian: Tổng Công ty May 10.
- Phạm vi thời gian: Tài liệu và công trình nghiên cứu lý thuyết giai đoạn 1965 – 2023; số liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp thu thập trong giai đoạn 2021 – 2022.
- Phạm vi nội dung: Sử dụng mô hình ra quyết định đa tiêu chuẩn để phân tích 9 tiêu chí đánh giá nhà cung ứng gồm: (C1) Giá cả, (C2) Chất lượng sản phẩm, (C3) Thời gian giao hàng, (C4) Chất lượng dịch vụ, (C5) Hiệu suất cung ứng, (C6) Tính bền vững, (C7) Tính linh hoạt, (C8) Danh tiếng, (C9) Trình độ công nghệ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
- Quản trị chuỗi cung ứng (SCM): Hệ thống hóa các khái niệm chuỗi cung ứng điển hình (gồm 5 thành phần: Khách hàng, Người bán lẻ, Người bán sỉ/Nhà phân phối, Nhà sản xuất, Nhà cung cấp nguyên vật liệu) và mục tiêu tối đa hóa giá trị tổng thể của chuỗi. Lý thuyết phân tích 5 giai đoạn phát triển của SCM: (1) Quản trị hậu cần phi tập trung (thập niên 1950-1960); (2) Quản trị phân phối hàng hóa vật chất tập trung (giữa những năm 1970); (3) Hậu cần tích hợp (thập niên 1980); (4) Chuỗi cung ứng tích hợp liên doanh nghiệp theo mô hình SCOR và ERP/EDI (giữa những năm 1990); (5) Quản trị chuỗi cung ứng kỹ thuật số tích hợp mang tính cộng tác qua Internet.
- Các phương pháp đánh giá nhà cung ứng truyền thống: Phương pháp phân loại (Categorical method), phương pháp trọng số (Weighted point method), phương pháp tỷ lệ chi phí (Cost ratio method) và phương pháp phân tích mạng lưới (ANP).
- Lý thuyết tập mờ (Fuzzy Set Theory): Được khởi xướng bởi Lotfi Zadeh (1965), sử dụng số tam giác mờ (Triangular Fuzzy Numbers) để mô hình hóa và lượng hóa các đánh giá định tính, thông tin mơ hồ và không chắc chắn trong ngôn ngữ tự nhiên của chuyên gia.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng mô hình ra quyết định đa tiêu chuẩn kết hợp (Fuzzy MCDM) gồm hai kỹ thuật chính:
- Phương pháp phân tích thứ bậc mờ (Fuzzy AHP): Dựa trên nguyên lý của Thomas L. Saaty (1980), mở rộng bằng số mờ để tính toán trọng số tương đối của 9 tiêu chuẩn đánh giá thông qua việc so sánh cặp (Pairwise comparison) và kiểm tra tính nhất quán.
- Phương pháp xếp hạng thông qua điểm lý tưởng mờ (Fuzzy TOPSIS): Phát triển từ nền tảng của Hwang & Yoon (1981), đánh giá và xếp hạng 5 nhà cung ứng tiềm năng bằng cách đo lường đồng thời khoảng cách từ mỗi lựa chọn tới Giải pháp lý tưởng tích cực mờ (Fuzzy Positive Ideal Solution - FPIS) và Giải pháp lý tưởng tiêu cực mờ (Fuzzy Negative Ideal Solution - FNIS), sau đó tính Hệ số chặt chẽ (Closeness Coefficient - $CC_i$).
| Phương pháp |
Tác giả nền tảng |
Mục đích áp dụng trong khóa luận |
| Fuzzy AHP |
Saaty (1980), Ayağ (2010) |
Xác định trọng số tương đối của 9 tiêu chí đánh giá dựa trên ma trận so sánh cặp mờ |
| Fuzzy TOPSIS |
Hwang & Yoon (1981), Wang (2007) |
Tính toán FPIS, FNIS và xác định hệ số chặt chẽ để xếp hạng 5 nhà cung ứng tiềm năng |
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước về SCM từ 1965 đến 2023; số liệu xuất nhập khẩu và sản xuất từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Vietinbank (2015), McKinsey (2023); báo cáo kết quả hoạt động và tài liệu nội bộ năm 2021 – 2022 của Tổng Công ty May 10.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát và phỏng vấn chuyên sâu hội đồng ra quyết định gồm 3 chuyên gia (ký hiệu D1, D2, D3) thuộc Tổng Công ty May 10, sử dụng thang đo biến ngôn ngữ (Linguistic variables) để so sánh cặp tiêu chí và chấm điểm năng lực của 5 nhà cung ứng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về nhà cung ứng và các mô hình ra quyết định đa tiêu chuẩn
- Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước: Tổng hợp các công trình nghiên cứu về chuỗi cung ứng tuần hoàn (Visintin, 2022), quan hệ không đối xứng trong chuỗi cung ứng dệt may (Talay, Oxborrow & Goworek, 2022), chỉ số chuỗi cung ứng bền vững (Tseng et al., 2022), quản trị rủi ro và hiệu suất (Warasthe, Brandenburg & Seuring, 2022). Tại Việt Nam, lược khảo các nghiên cứu của Vũ Thị Như Quỳnh (2022) về hiệu quả tổ chức ngành may, Đỗ Quỳnh Chi (2019) về nhân quyền trong chuỗi cung ứng dệt may, Trần Văn Hưng (2016) về hoạt động chuỗi cung ứng của doanh nghiệp sản xuất, Bùi Văn Đạt (2019) và Nguyễn Thị Trúc Đào (2019) về quản trị rủi ro và vận hành chuỗi cung ứng.
- Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng: Phân tích bản chất, cấu trúc dòng ngược dòng/xuôi dòng, 5 thành phần tham gia chuỗi và công thức giá trị chuỗi cung ứng:
$$\text{Giá trị của chuỗi cung ứng} = \text{Giá trị của khách hàng} - \text{Chi phí của chuỗi cung ứng}$$
- Hệ thống hóa 5 giai đoạn phát triển SCM: Phân tích sự chuyển dịch từ hậu cần phi tập trung, tập trung hóa chi phí, hậu cần tích hợp, chuỗi giá trị mở rộng (SCOR, ERP, EDI) đến chuỗi cung ứng số hóa tích hợp.
- Đặc điểm ngành dệt may Việt Nam và bối cảnh vĩ mô: Trình bày số liệu thống kê kim ngạch xuất khẩu năm 2022 đạt 37,57 tỷ USD và 4 nhân tố kinh tế thế giới tác động đến ngành thời trang (lãi suất FED, xung đột địa chính trị, chính sách kiểm soát dịch bệnh, môi trường đầu tư toàn cầu).
Chương 2. Quy trình và phương pháp nghiên cứu
- Quy trình nghiên cứu: Thiết lập quy trình nghiên cứu gồm các bước tuần tự từ xác định mục tiêu, thu thập dữ liệu thứ cấp/sơ cấp, thành lập hội đồng chuyên gia, xây dựng thang đo ngôn ngữ đến tính toán mô hình định lượng.
- Khung toán học của Fuzzy AHP: Quy đổi các biến ngôn ngữ đánh giá mức độ quan trọng giữa các cặp tiêu chí thành các bộ số tam giác mờ; tính giá trị trung bình hình học mờ và chuẩn hóa trọng số của 9 tiêu chuẩn.
- Khung toán học của Fuzzy TOPSIS:
- Thiết lập ma trận quyết định mờ biểu diễn đánh giá của 3 chuyên gia đối với 5 nhà cung ứng theo 9 tiêu chuẩn.
- Chuẩn hóa ma trận quyết định mờ và nhân với ma trận trọng số thu được từ AHP mờ để tạo ra ma trận quyết định mờ có trọng số.
- Xác định Giải pháp lý tưởng tích cực mờ (FPIS, $A^*$) và Giải pháp lý tưởng tiêu cực mờ (FNIS, $A^-$).
- Tính toán khoảng cách Euclid mờ từ từng phương án đến FPIS ($d_i^*$) và FNIS ($d_i^-$).
- Xác định Hệ số chặt chẽ ($CC_i$) theo công thức:
$$CC_i = \frac{d_i^-}{d_i^* + d_i^-}$$
- Sắp xếp thứ tự ưu tiên của các nhà cung ứng theo giá trị $CC_i$ giảm dần (nhà cung ứng có $CC_i$ cao nhất là lựa chọn tối ưu).
| Ký hiệu tiêu chí |
Tên tiêu chí đánh giá |
Nội dung xem xét |
| C1 |
Giá cả |
Chi phí mua nguyên phụ liệu, chính sách chiết khấu và điều khoản thanh toán |
| C2 |
Chất lượng sản phẩm |
Mức độ đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, tỷ lệ lỗi và tính đồng nhất của vật tư |
| C3 |
Thời gian giao hàng |
Độ chính xác về thời hạn giao nhận và thời gian chu kỳ hoàn thành đơn hàng |
| C4 |
Chất lượng dịch vụ |
Khả năng hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ hậu mãi và xử lý khiếu nại |
| C5 |
Hiệu suất cung ứng |
Năng lực đáp ứng khối lượng đơn hàng và độ ổn định của nguồn cung |
| C6 |
Tính bền vững |
Tuân thủ môi trường, trách nhiệm xã hội, tiêu chuẩn lao động (SDGs, ESG) |
| C7 |
Tính linh hoạt |
Khả năng điều chỉnh khối lượng, quy cách theo yêu cầu đột xuất |
| C8 |
Danh tiếng |
Vị thế, uy tín trên thị trường và lịch sử hợp tác của nhà cung ứng |
| C9 |
Trình độ công nghệ |
Năng lực ứng dụng công nghệ trong sản xuất, quản trị và trao đổi thông tin (EDI/ERP) |
Chương 3. Ứng dụng mô hình ra quyết định đa tiêu chuẩn để xác định nhà cung ứng cho Tổng Công ty May 10
- Tổng quan về Tổng Công ty May 10: Phân tích lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức quản trị, triết lý kinh doanh, sứ mệnh và định hướng phát triển sản xuất xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Triển khai mô hình nghiên cứu tại doanh nghiệp:
- Thành lập hội đồng ra quyết định gồm 3 chuyên gia nội bộ (ký hiệu D1, D2, D3) am hiểu chuyên môn mua sắm và quản lý chuỗi cung ứng của May 10.
- Xác định tập hợp 5 nhà cung ứng tiềm năng (5 lựa chọn thay thế) phục vụ nhu cầu nguyên phụ liệu của đơn vị.
- Tổng hợp dữ liệu đánh giá so sánh cặp giữa 9 tiêu chuẩn từ chuyên gia D1 (Bảng 3.3), chuyên gia D2 (Bảng 3.4), chuyên gia D3 (Bảng 3.5).
- Mô hình hóa đánh giá mờ của từng chuyên gia (Bảng 3.6, 3.7, 3.8) và tổng hợp bảng trung bình trọng số của 9 tiêu chuẩn (Bảng 3.9).
- Thu thập đánh giá của 3 chuyên gia đối với 5 nhà cung ứng theo thang đo quy ước (Bảng 3.10) và xác định tỷ lệ trung bình của 5 lựa chọn theo 9 tiêu chuẩn (Bảng 3.11).
- Tính toán ma trận giá trị cuối cùng có trọng số (Bảng 3.12).
- Tính khoảng cách $d_i^*$, $d_i^-$ và xác lập Bảng hệ số chặt chẽ $CC_i$ (Bảng 3.13) để xếp hạng thứ tự ưu tiên lựa chọn cho 5 nhà cung ứng.
Chương 4. Giải pháp và kiến nghị việc xác định nhà cung ứng cho Tổng Công ty May 10
- Đánh giá thực trạng công tác lựa chọn nhà cung ứng tại May 10: Làm rõ những kết quả đạt được trong việc duy trì chuỗi cung ứng ổn định cùng các tồn tại hạn chế trong phương thức lựa chọn nhà cung ứng truyền thống (thiếu công cụ lượng hóa định tính, tính minh bạch chưa tối ưu).
- Giải pháp và kiến nghị đối với Tổng Công ty May 10:
- Chuẩn hóa quy trình mua sắm và chính thức đưa mô hình kết hợp Fuzzy AHP – TOPSIS vào quy trình đánh giá định kỳ các đối tác cung ứng.
- Tăng cường tiêu chí tính bền vững (C6) và trình độ công nghệ (C9) trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu lớn (Hoa Kỳ, EU) siết chặt quy định về truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội.
- Xây dựng hệ thống quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM) nhằm thiết lập quan hệ hợp tác dài hạn, chia sẻ dữ liệu qua hệ thống ERP/EDI thay vì chỉ tập trung vào đàm phán giá đơn lẻ.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất các chính sách hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ dệt may trong nước, đẩy mạnh quy hoạch vùng nguyên phụ liệu đạt chuẩn quốc tế, và tạo thuận lợi về thủ tục hải quan nhằm hỗ trợ doanh nghiệp dệt may tối ưu hóa chuỗi cung ứng xuất khẩu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã xây dựng thành công bộ khung 9 tiêu chuẩn đánh giá nhà cung ứng phù hợp với đặc thù sản xuất của Tổng Công ty May 10, bao quát cả yếu tố kinh tế truyền thống lẫn các yêu cầu phi tài chính hiện đại (bền vững, công nghệ, độ linh hoạt).
- Ứng dụng quy trình tính toán định lượng mờ với sự tham gia của 3 chuyên gia (D1, D2, D3), xác định được trọng số tương đối của 9 tiêu chí và tính toán chi tiết hệ số chặt chẽ $CC_i$ để phân loại, xếp hạng rõ ràng thứ tự ưu tiên của 5 nhà cung ứng tiềm năng.
- Cung cấp bức tranh dữ liệu tổng hợp về ngành dệt may Việt Nam năm 2022 (xuất khẩu đạt 37,57 tỷ USD; thị trường Hoa Kỳ đạt 17,36 tỷ USD; EU đạt 4,46 tỷ USD; Nhật Bản đạt 4,07 tỷ USD; Hàn Quốc đạt 3,31 tỷ USD) gắn với bối cảnh rủi ro vĩ mô năm 2023.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Nhóm giải pháp cho May 10: Áp dụng mô hình ra quyết định đa tiêu chuẩn mờ vào hoạt động thực tế của phòng mua sắm; chuyển dịch từ quản trị mua hàng giao dịch sang quản trị quan hệ đối tác chiến lược (SRM); đầu tư đồng bộ công nghệ thông tin để kết nối dữ liệu chuỗi cung ứng.
- Nhóm kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách phát triển vùng nguyên liệu dệt may nội địa nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nước ngoài, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành may.
Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn
- Đóng góp lý luận: Khóa luận không đi theo lối mòn của các nghiên cứu trước đây (chỉ khảo sát diện rộng xử lý qua SPSS hoặc áp dụng đơn lẻ một mô hình MCDM). Tác giả đã kết hợp mô hình Fuzzy AHP (xác định trọng số tiêu chuẩn) và Fuzzy TOPSIS (xếp hạng phương án), đồng thời ứng dụng lý thuyết tập mờ thay cho số thực để xử lý chính xác tính mơ hồ, chủ quan trong đánh giá của con người.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Tổng Công ty May 10 một công cụ ra quyết định khoa học, có độ tin cậy cao, giúp tối ưu hóa chi phí thu mua, giảm thiểu rủi ro gián đoạn nguồn cung và nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu thực nghiệm tập trung vào trường hợp điển hình tại Tổng Công ty May 10, chưa mở rộng đối sánh thực tế với nhiều doanh nghiệp may mặc khác trong ngành.
- Số liệu hoạt động doanh nghiệp sử dụng trong bài giới hạn trong giai đoạn 2021 – 2022.
- Hội đồng ra quyết định gồm 3 chuyên gia (D1, D2, D3), do đó kết quả trọng số vẫn phụ thuộc vào kinh nghiệm chuyên môn và phán đoán chủ quan của nhóm chuyên gia được khảo sát.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi đánh giá trên nhiều nhóm mặt hàng nguyên phụ liệu khác nhau và khảo sát thêm các doanh nghiệp dệt may có quy mô đa dạng.
- Tăng số lượng chuyên gia trong hội đồng ra quyết định để gia tăng tính khách quan của ma trận so sánh cặp.
- Nghiên cứu kết hợp thêm các mô hình MCDM khác như ANP (xử lý phụ thuộc mạng lưới), DEA (đánh giá hiệu quả dữ liệu) hoặc PROMETHEE để kiểm chứng chéo và phân tích độ nhạy của kết quả xếp hạng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng, Logistics, Kinh tế quốc tế và Quản lý công nghiệp.
- Cán bộ quản lý mua sắm, chuyên viên chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp sản xuất dệt may và các ngành công nghiệp chế tạo có nhu cầu lựa chọn đối tác cung ứng.
- Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
- Hệ thống 9 tiêu chuẩn đánh giá nhà cung ứng dệt may (từ C1 đến C9) tích hợp tiêu chí phát triển bền vững (SDGs) và trình độ công nghệ.
- Toàn bộ quy trình toán học từng bước kết hợp Fuzzy AHP và Fuzzy TOPSIS được trình bày chi tiết tại Chương 2 và Chương 3, có thể trực tiếp ứng dụng làm khung mẫu giải quyết bài toán ra quyết định đa tiêu chuẩn trong quản trị kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những tiêu chuẩn cụ thể nào để đánh giá nhà cung ứng cho Tổng Công ty May 10?
Tác giả xác định 9 tiêu chuẩn đánh giá ký hiệu từ C1 đến C9, bao gồm: (C1) Giá cả, (C2) Chất lượng sản phẩm, (C3) Thời gian giao hàng, (C4) Chất lượng dịch vụ, (C5) Hiệu suất cung ứng, (C6) Tính bền vững, (C7) Tính linh hoạt, (C8) Danh tiếng, và (C9) Trình độ công nghệ.
2. Sự kết hợp giữa hai mô hình Fuzzy AHP và Fuzzy TOPSIS trong khóa luận có ý nghĩa gì?
Mô hình kết hợp phân chia vai trò rõ ràng giữa hai kỹ thuật: Fuzzy AHP sử dụng ma trận so sánh cặp với số mờ tam giác để tính toán trọng số tương đối của 9 tiêu chuẩn; sau đó Fuzzy TOPSIS tiếp nhận trọng số này để tính khoảng cách tới giải pháp lý tưởng tích cực mờ (FPIS) và giải pháp lý tưởng tiêu cực mờ (FNIS), xác định hệ số chặt chẽ nhằm xếp hạng thứ tự ưu tiên của các nhà cung ứng.
3. Hội đồng ra quyết định trong nghiên cứu được thành lập như thế nào?
Hội đồng ra quyết định gồm 3 chuyên gia nội bộ am hiểu chuyên môn của Tổng Công ty May 10 (được ký hiệu là D1, D2 và D3). Các chuyên gia trực tiếp thực hiện so sánh cặp giữa các tiêu chuẩn và chấm điểm năng lực của 5 nhà cung ứng tiềm năng dựa trên bảng quy ước biến ngôn ngữ.
4. Tác giả sử dụng các số liệu xuất khẩu dệt may nào để minh chứng cho bối cảnh ngành?
Khóa luận trích dẫn số liệu chính thức từ Tổng cục Thống kê và Tổng cục Hải quan: Năm 2020 giá trị sản xuất dệt may đạt trên 32,5 tỷ USD (chiếm 15% sản xuất công nghiệp). Năm 2022 tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 37,57 tỷ USD (tăng 14,7%); trong đó xuất sang Hoa Kỳ đạt 17,36 tỷ USD, sang EU đạt 4,46 tỷ USD, sang Nhật Bản đạt 4,07 tỷ USD và sang Hàn Quốc đạt 3,31 tỷ USD.
5. Khóa luận được bố cục thành mấy chương chính?
Khóa luận có kết cấu gồm 4 chương nội dung chính bên cạnh phần mở đầu và kết luận:
- Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về nhà cung ứng và các mô hình ra quyết định đa tiêu chuẩn.
- Chương 2: Quy trình và phương pháp nghiên cứu.
- Chương 3: Ứng dụng mô hình ra quyết định đa tiêu chuẩn để xác định nhà cung ứng cho Tổng Công ty May 10.
- Chương 4: Giải pháp và kiến nghị việc xác định nhà cung ứng cho Tổng Công ty May 10.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng và phương pháp lựa chọn nhà cung cấp trong ngành dệt may Việt Nam. Bằng việc ứng dụng mô hình định lượng mờ kết hợp giữa Fuzzy AHP và Fuzzy TOPSIS với 9 tiêu chuẩn đánh giá và hội đồng 3 chuyên gia, nghiên cứu đã giải quyết thành công bài toán lựa chọn nhà cung ứng tối ưu trong điều kiện thông tin định tính mơ hồ cho Tổng Công ty May 10. Kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp đề xuất không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả thu mua, tối ưu hóa chi phí mà còn cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị khoa học cho việc ứng dụng các mô hình ra quyết định đa tiêu chuẩn trong quản trị kinh doanh thực tiễn.