CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NHÀ CUNG ỨNG VÀ CÁC MÔ HÌNH RA QUYẾT ĐỊNH ĐA TIÊU CHUẨN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế N.
Visintin (2022) thực hiện nghiên cứu thực nghiệm với mục đích tìm hiểu cách các doanh nghiệp trong ngành dệt may và thời trang có thể triển khai quản trị chuỗi cung ứng tuần hoàn để vượt qua các thách thức của Nền kinh tế tuần hoàn. Các tiêu chí được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm: (1) Quản trị chuỗi cung ứng tuần hoàn: đánh giá khả năng triển khai của các doanh nghiệp trong ngành dệt may và thời trang, (2) Tính bền vững: đánh giá khả năng giảm thiểu lãng phí và tác động đến môi trường của các doanh nghiệp khi triển khai quản trị chuỗi cung ứng vòng tròn, (3) Hiệu quả kinh doanh: đánh giá khả năng tăng tính hiệu quả và tối đa hóa lợi nhuận của các doanh nghiệp khi triển khai quản trị chuỗi cung ứng vòng tròn, (4) Độ tin cậy: đánh giá độ tin cậy của dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp trong ngành dệt may và thời trang tại Ý. Kết quả của nghiên cứu cho thấy rằng việc triển khai quản trị chuỗi cung ứng tuần hoàn có thể giúp các doanh nghiệp trong ngành dệt may và thời trang giảm thiểu sự lãng phí, tăng tính hiệu quả và giảm thiểu tác động đến môi trường. Nghiên cứu cũng đưa ra một số giải pháp để các doanh nghiệp triển khai quản trị chuỗi cung ứng tuần hoàn một cách hiệu quả, như xây dựng các hệ thống phân phối linh hoạt và tích hợp các công nghệ mới nhằm tối ưu hoá quá trình sản xuất và vận chuyển sản phẩm.
Cagri Talay, Lynn Oxborrow và Helen Goworek (2022) tập trung vào tác động của mối quan hệ không đối xứng trong chuỗi cung ứng đến việc phát triển sản phẩm bền vững trong ngành thời trang và dệt may. Các tiêu chí chính của nghiên cứu bao gồm: (1) xác định các yếu tố tác động đến mối quan hệ không đối xứng trong chuỗi cung ứng, (2) đánh giá tác động của mối quan hệ không đối xứng lên việc phát triển sản phẩm bền vững, và (3) đề xuất các giải pháp để tăng cường mối quan hệ hợp tác 8 trong chuỗi cung ứng. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng mối quan hệ không đối xứng trong chuỗi cung ứng có tác động tiêu cực đến việc phát triển sản phẩm bền vững trong ngành thời trang và dệt may. Đặc biệt, các mối quan hệ không đối xứng về tài chính và quyền lực có thể dẫn đến việc thiếu thức ăn tinh thần và sự động viên từ các đối tác trong chuỗi cung ứng, gây áp lực lên các doanh nghiệp để tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn và giảm thiểu đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm bền vững.
Tác giả đề xuất các giải pháp để tăng cường mối quan hệ hợp tác trong chuỗi cung ứng, bao gồm: (1) xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững, (2) tăng cường đàm phán và thương lượng trong quá trình đàm phán hợp đồng, (3) thiết lập các chính sách và quy trình quản lý chuỗi cung ứng bền vững và (4) đưa ra các quy định pháp lý để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm của các bên trong chuỗi cung ứng. Ming-Lang Tseng và cộng sự (2022) nhằm mục đích đánh giá các chỉ số quản lý chuỗi cung ứng bền vững dựa trên dữ liệu cho ngành công nghiệp dệt may trong bối cảnh khó khăn về sản xuất và sự linh hoạt. Nghiên cứu sử dụng mô hình trực quan hóa dữ liệu và phân tích hồi quy tuyến tính để xác định các chỉ số quản lý chuỗi cung ứng bền vững hiệu quả trong ngành dệt may. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, các chỉ số bền vững bao gồm khả năng tương tác với khách hàng, khả năng linh hoạt của chuỗi cung ứng, đội ngũ nhân viên đủ kỹ năng và giá trị thương hiệu.
Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các doanh nghiệp có thể đạt được hiệu quả bền vững cao hơn thông qua sự linh hoạt và khả năng thích ứng với các tình huống khó khăn trong quá trình sản xuất. Warasthe, Brandenburg và Seuring (2022) tập trung phân tích tác động của các yếu tố về bền vững và rủi ro đến hiệu suất của chuỗi cung ứng trong ngành dệt may và thời trang. Các tác giả đã thực hiện một nghiên cứu trường hợp đối với ba doanh nghiệp sản xuất quần áo và vải, tại Ấn Độ và Trung Quốc. Các tiêu chí chính trong nghiên cứu bao gồm: (1) Bền vững: đánh giá dựa trên các chỉ số liên quan đến môi trường, xã hội và kinh tế, (2) Rủi ro: đánh giá các yếu tố rủi ro tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng, bao gồm rủi ro liên quan đến nguồn cung cấp, rủi ro thương mại và rủi ro về chính sách, (3) Hiệu suất: đánh giá các chỉ số liên quan đến tài chính, chất lượng 9 sản phẩm, hiệu quả vận hành và khả năng thích ứng của doanh nghiệp.
Kết quả cho thấy, các yếu tố về bền vững và rủi ro có tác động mạnh đến hiệu suất của chuỗi cung ứng trong ngành dệt may và thời trang. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, các doanh nghiệp có thể tăng cường hiệu suất của mình thông qua các hoạt động quản lý rủi ro và tăng cường tính bền vững trong chuỗi cung ứng. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước Vũ Thị Như Quỳnh (2022) tập trung vào tác động của quản trị chuỗi cung ứng đến hiệu quả tổ chức tại các doanh nghiệp ngành May ở Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát mô tả và phân tích đa cấp trên một mẫu gồm 400 nhân viên làm việc tại các doanh nghiệp ngành May ở Việt Nam.
Các tiêu chí chính của nghiên cứu bao gồm: (1) Quản trị chuỗi cung ứng, (2) Hiệu quả tổ chức, (3) Năng lực cạnh tranh, (4) Phát triển bền vững, (5) Tính linh hoạt của quản trị chuỗi cung ứng. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng quản trị chuỗi cung ứng có tác động tích cực đến hiệu quả tổ chức, đặc biệt là về khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng tính linh hoạt của quản trị chuỗi cung ứng đóng vai trò quan trọng trong tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, các tác động này không phải là đồng đều đối với các nhân viên, và có sự khác biệt giữa các nhân viên ở các vị trí khác nhau trong doanh nghiệp.
Kết luận của nghiên cứu là quản trị chuỗi cung ứng có tác động đáng kể đến hiệu quả tổ chức và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp ngành May ở Việt Nam. Tuy nhiên, việc đảm bảo tính công bằng và sự tương tác tích cực giữa các nhân viên ở các vị trí khác nhau trong doanh nghiệp là cần thiết để đảm bảo tối đa hiệu quả của quản trị chuỗi cung ứng. Đỗ Quỳnh Chi (2019) tập trung vào việc phân tích mối quan hệ giữa kinh doanh và nhân quyền trong chuỗi cung ứng của các ngành may mặc, giày dép và điện tử tại Việt Nam. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phỏng vấn và khảo sát trực tiếp các công nhân và nhà sản xuất để thu thập dữ liệu và phân tích.
Nghiên cứu tập trung vào các vấn đề liên quan đến chuỗi cung ứng, bao gồm quản lý chuỗi cung ứng, quản lý rủi ro, quản lý chất lượng và bảo vệ môi trường, đồng thời cũng tập trung vào nhân 10 quyền, bao gồm chính sách nhân sự và điều kiện làm việc. Kết quả cho thấy rằng, các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng của các ngành may mặc, giày dép và điện tử tại Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực từ các bên liên quan đến nhân quyền, bao gồm khách hàng, cơ quan quản lý, và các tổ chức xã hội dân sự. Tuy nhiên, các doanh nghiệp này cũng nhận thấy rằng việc thực hiện các chính sách và thực tiễn về nhân quyền có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh và cải thiện quan hệ với các bên liên quan. Nghiên cứu đưa ra một số đề xuất để cải thiện mối quan hệ giữa kinh doanh và nhân quyền trong chuỗi cung ứng, bao gồm việc cải thiện điều kiện làm việc, tăng cường hợp tác với các bên liên quan đến nhân quyền, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về nhân quyền và bảo vệ môi trường, và nâng cao khả năng quản lý rủi ro trong chuỗi cung ứng.
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát và theo dõi việc thực hiện các chính sách và thực tiễn về nhân quyền trong chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp. Trần Văn Hưng (2016) tập trung vào việc phân tích và đánh giá hiệu quả của chuỗi cung ứng trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phỏng vấn các chuyên gia và nhân viên trong các doanh nghiệp để thu thập dữ liệu và phân tích. Với mục đích nghiên cứu là Đánh giá điểm mạnh và hạn chế để xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
Nội dung đề tài, về bản chất là trả lời được ba câu hỏi lớn: (1) Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng và các hoạt động của chuỗi cung ứng là gì? (2) Thực trạng các hoạt động của chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam hiện nay như thế nào? (3) Có những giải pháp gì để nâng cao hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam? Kết quả cho thấy, mặc dù các doanh nghiệp đã có những cải tiến trong quản lý chuỗi cung ứng, tuy nhiên vẫn còn nhiều vấn đề cần được giải quyết để tối ưu hóa hoạt động của chuỗi cung ứng, như cải thiện khả năng tương tác giữa các bộ phận trong chuỗi cung ứng và giảm thiểu thời gian đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Nghiên cứu cũng đề xuất một số giải pháp để cải thiện hiệu quả của chuỗi cung ứng, như tăng cường đào tạo cho nhân viên và áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi cung ứng. 11 Nghiên cứu của Bùi Văn Đạt (2019) tập trung vào việc phân tích và đánh giá quản trị rủi ro trong chuỗi cung ứng nhập khẩu nguyên liệu cho các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Công ty Ngũ cốc Long Vân KS. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phỏng vấn các chuyên gia và quản lý trong công ty để thu thập dữ liệu và phân tích.