Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Ứng dụng mô hình Fama-French 5 nhân tố đo lường tỷ suất sinh lời kỳ vọng từ thị trường chứng khoán Việt Nam" của tác giả Trần Đức Thành (ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) được thực hiện trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đang nhận được sự quan tâm lớn từ công chúng, hướng tới mục tiêu đạt từ 5% đến 8% dân số tham gia đầu tư vào năm 2025. Cùng với sự dịch chuyển dòng vốn từ các kênh truyền thống như bất động sản hay vàng sang chứng khoán, nhu cầu xây dựng một công cụ định giá tài sản có khả năng đo lường tỷ suất sinh lời rõ ràng, mang tính thực tiễn và giúp tối ưu hóa danh mục đầu tư trở nên cấp thiết.
Thực tế kiểm định tại các thị trường mới nổi và cận biên cho thấy các mô hình truyền thống như mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) hay mô hình Fama-French 3 nhân tố (1993) bộc lộ nhiều hạn chế: chưa bao quát được toàn diện các chiều kích rủi ro và bỏ qua các yếu tố đặc trưng về mức độ sinh lợi hoạt động cũng như quy mô tái đầu tư tài sản của doanh nghiệp. Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu ứng dụng mô hình Fama-French 5 nhân tố (công bố năm 2015 bởi Eugene Fama và Kenneth French) nhằm kiểm định khả năng giải thích tỷ suất sinh lời trên thị trường Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá tác động của bộ 5 nhân tố bao gồm rủi ro thị trường, quy mô (SMB), giá trị (HML), lợi nhuận hoạt động (RMW) và đầu tư (CMA) đến tỷ suất sinh lời của các cổ phiếu niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán HOSE và HNX.
- Xây dựng mô hình định giá thực nghiệm và so sánh để lựa chọn mô hình phù hợp nhất với đặc thù thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm tối ưu hóa cơ cấu danh mục và hỗ trợ quá trình ra quyết định của nhà đầu tư.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố thị trường, quy mô, giá trị, lợi nhuận hoạt động và đầu tư có mối quan hệ như thế nào đối với tỷ suất sinh lời của danh mục đầu tư?
- Trong các mô hình CAPM, Fama-French 3 nhân tố và Fama-French 5 nhân tố, mô hình nào có năng lực giải thích tốt nhất tại thị trường Việt Nam?
- Phương pháp phân chia và sắp xếp danh mục đầu tư có tác động như thế nào đến kết quả định giá, và dạng danh mục nào phản ánh phù hợp nhất?
- Nhân tố giá trị (HML) có phải là một biến dư thừa tại thị trường chứng khoán Việt Nam như kết luận trong mô hình gốc của Fama và French (2015) tại thị trường Mỹ hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tỷ suất sinh lời kỳ vọng và các nhân tố định giá rủi ro của các công ty cổ phần niêm yết.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), bao gồm cả khối tài chính và phi tài chính, thỏa mãn điều kiện công bố báo cáo tài chính tối thiểu 3 năm liên tiếp.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ ngày 01/01/2012 đến ngày 31/12/2022, với chuỗi dữ liệu giao dịch gồm 522 quan sát tuần.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng dựa trên các lý thuyết và mô hình tài chính định lượng kinh điển:
- Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH): Đóng vai trò nền tảng giả định về mức độ phản ánh thông tin vào giá chứng khoán (dạng yếu, dạng trung bình và dạng mạnh).
- Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz (1952): Cơ sở về đường biên hiệu quả và sự đánh đổi giữa rủi ro (độ lệch chuẩn) và tỷ suất sinh lời kỳ vọng.
- Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) của William Sharpe (1964): Đo lường mối quan hệ tuyến tính giữa tỷ suất sinh lời vượt trội và rủi ro hệ thống ($\beta$).
- Mô hình Fama-French 3 nhân tố (1993): Bổ sung nhân tố quy mô vốn hóa ($SMB$) và nhân tố giá trị sổ sách trên giá trị thị trường ($HML$).
- Mô hình Fama-French 5 nhân tố (2015): Mở rộng từ mô hình chiết khấu cổ tức và thu nhập thặng dư, tích hợp thêm hai biến số: tỷ suất lợi nhuận hoạt động kinh doanh ($RMW$) và mức độ đầu tư mở rộng tài sản ($CMA$).
Phương trình hồi quy tổng quát của mô hình 5 nhân tố:
$$R_{it} - R_{ft} = a_i + b_i(R_{Mt} - R_{ft}) + s_i SMB_t + h_i HML_t + r_i RMW_t + c_i CMA_t + e_{it}$$
Phương pháp tính toán các biến nhân tố:
Tác giả áp dụng 3 kỹ thuật sắp xếp độc lập và giao nhau để xây dựng các biến giải thích:
- Phương pháp 2x3: Chia quy mô theo trung vị (Small/Big), chia các biến B/M, OP, INV theo tỷ lệ 30% - 40% - 30% (Low/Neutral/High, Weak/Neutral/Robust, Conservative/Neutral/Aggressive).
- Phương pháp 2x2: Chia đôi tất cả các biến theo điểm trung vị (50%).
- Phương pháp 2x2x2x2: Phân loại đồng thời 4 yếu tố thành 16 danh mục con để triệt tiêu ảnh hưởng chéo khi tính toán từng nhân tố.
Cấu trúc danh mục kiểm định tỷ suất sinh lời:
Để kiểm tra độ vững của mô hình, nghiên cứu xây dựng hai hệ thống danh mục phụ thuộc:
- Hệ thống 25 danh mục (ngũ phân vị 5x5): 25 danh mục Size-B/M, 25 danh mục Size-OP, 25 danh mục Size-INV.
- Hệ thống 32 danh mục (tứ phân vị 2x4x4): 32 danh mục Size-B/M-INV, 32 danh mục Size-OP-INV, 32 danh mục Size-B/M-OP.
Phương pháp kinh tế lượng và xử lý số liệu:
- Thu thập dữ liệu thông qua hệ thống FiinPro-X và thư viện Vnstock3 trên môi trường Python, kết hợp xử lý bảng tính trên Microsoft Excel.
- Tỷ suất sinh lời phi rủi ro ($R_f$) được đo lường bằng lãi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam kỳ hạn 1 năm.
- Tỷ suất sinh lời cổ phiếu và chỉ số VN-Index được tính theo ngày và quy đổi bình quân tuần ($522$ tuần quan sát) để đảm bảo cỡ mẫu tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế.
- Sử dụng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS). Để xử lý hiện tượng đa cộng tuyến và tương quan giữa các biến độc lập, tác giả áp dụng kỹ thuật trực giao hóa nhân tố (Orthogonalization), tạo ra các biến độc lập trực giao: $SMBO$, $HMLO$, $RMWO$, $CMAO$.
- Bộ tiêu chí kiểm định năng lực mô hình bao gồm: kiểm định thống kê Gibbons, Ross & Shanken (GRS test), trị tuyệt đối trung bình của hệ số chặn $A|a_i|$, tỷ số Sharpe của phần dư hồi quy ($SR$), và hệ số xác định có điều chỉnh ($Adj. R^2$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022, đặc biệt là giai đoạn đẩy mạnh cổ phần hóa hơn 600 doanh nghiệp nhà nước (SOEs) và làn sóng nhà đầu tư cá nhân tham gia thị trường sau đại dịch Covid-19. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng, phạm vi không gian (HOSE, HNX) và phạm vi thời gian (2012–2022). Chương này cũng khái quát quy trình nghiên cứu định lượng, nguồn số liệu và bố cục năm chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa các trụ cột lý thuyết tài chính vi mô và tài chính doanh nghiệp: Lý thuyết thị trường hiệu quả, Lý thuyết danh mục Markowitz, mô hình CAPM, mô hình Fama-French 3 nhân tố và 5 nhân tố.
Phần tổng quan nghiên cứu thực nghiệm được chia làm hai nhánh:
- Nghiên cứu quốc tế: Lược khảo các công trình của Nhu và cộng sự (2015) tại Việt Nam; Oleksandr và cộng sự (2020) tại thị trường Đông Âu; Minh (2018) về tác động của cổ phần hóa SOEs; Mustaruddin (2020) tại Indonesia sử dụng FEM/REM trên nhóm ngành tài chính; công trình gốc Fama & French (2015) trên thị trường Mỹ; và Huang (2010) tại Đài Loan.
- Nghiên cứu trong nước: Tổng hợp các kết quả của Quang (2017) với chuỗi dữ liệu 2007–2016, Phong (2012) với mô hình 3 nhân tố, và Nhi (2016) trên dữ liệu 2009–2015. Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về chuỗi dữ liệu tuần 10 năm cập nhật đến năm 2022 và sự cần thiết phải kiểm định tính dư thừa của nhân tố HML tại Việt Nam.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết sơ đồ tiến trình nghiên cứu gồm 4 bước: (1) Chọn mẫu và thu thập dữ liệu; (2) Trích xuất chỉ số thị trường, giá đóng cửa, BCTC thường niên và lãi suất trái phiếu Chính phủ; (3) Tính toán các biến nhân tố theo các phương pháp phân chia 2x2, 2x3, 2x2x2x2 và tạo lập 25/32 danh mục kiểm định; (4) Xử lý đa cộng tuyến, tự tương quan và chạy hồi quy OLS. Tác giả thiết lập 3 giả thuyết nghiên cứu chính ($H_1, H_2, H_3$) xoay quanh chiều hướng tác động của các nhân tố và tính vượt trội của mô hình 5 nhân tố so với các mô hình tiền nhiệm.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm, thể hiện qua các phân tích:
- Thống kê mô tả thị trường: Tỷ suất sinh lời vượt trội bình quân tuần của danh mục thị trường ($MER$) giai đoạn 2012–2022 đạt $-0.026%$ với độ lệch chuẩn $0.56%$, thấp hơn mức bình quân tuần của lãi suất phi rủi ro ($0.069%$). Đáng chú ý, năm 2021 ghi nhận mức thặng dư thị trường dương cao nhất đạt $13%$ nhờ sự tăng trưởng vượt bậc của chỉ số VN-Index (đạt mốc 1.500 điểm) và HNX-Index ($+133.35%$).
- Phân tích các nhân tố Fama-French: Chênh lệch tỷ suất sinh lời bình quân tuần giữa cổ phiếu quy mô nhỏ và lớn ($SMB$) dao động từ $0.011%$ đến $0.013%$; chênh lệch giá trị ($HML$) đạt $0.001% - 0.004%$; chênh lệch lợi nhuận ($RMW$) đạt $0.018% - 0.023%$ (riêng phương pháp 2x2 đạt $-0.016%$); chênh lệch đầu tư ($CMA$) đạt $0.0005% - 0.0015%$.
- Đánh giá tính dư thừa của HML: Khi thực hiện hồi quy nhân tố HML theo 4 nhân tố còn lại, hệ số xác định có điều chỉnh $Adj. R^2$ chỉ đạt từ $56%$ đến $67%$ (dưới ngưỡng $70%$). Kết quả này chứng minh 4 nhân tố kia không thể giải thích hết biến thiên của HML, khẳng định HML nắm giữ phần bù rủi ro đặc thù và không phải là biến dư thừa tại Việt Nam. Ngược lại, nhân tố đầu tư CMA có mức độ giải thích thấp nhất ($24% - 31%$).
- So sánh hiệu quả mô hình: Mô hình Fama-French 5 nhân tố áp dụng trực giao hóa ($SMBO, HMLO, RMWO, CMAO$) cho kết quả vượt trội: giá trị thống kê kiểm định GRS tiệm cận 0 (trong khi CAPM luôn có GRS $> 2$), hệ số $A|a_i|$ nhỏ nhất và $Adj. R^2$ đạt mức cao nhất trên toàn bộ 6 nhóm danh mục kiểm định (25 và 32 danh mục).
Chương 5: Kết luận
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, rút ra kết luận về sự tồn tại rõ nét của hiệu ứng quy mô, hiệu ứng giá trị và hiệu ứng lợi nhuận hoạt động trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời xác nhận tính tương thích vượt trội của mô hình 5 nhân tố. Chương này cũng đề xuất các hàm ý chiến lược cho nhà đầu tư, nêu rõ các giới hạn về dữ liệu và đề xuất định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Sự tồn tại của các hiệu ứng định giá: Hiệu ứng quy mô ($SMB$) và hiệu ứng lợi nhuận hoạt động ($RMW$) thể hiện mạnh mẽ nhất trên thị trường Việt Nam. Danh mục cổ phiếu có quy mô vốn hóa nhỏ ($Small$) mang lại tỷ suất sinh lời vượt trội cao hơn danh mục quy mô lớn ($Big$). Danh mục có tỷ suất lợi nhuận hoạt động cao ($Robust$) mang lại hiệu quả sinh lời tốt hơn nhóm có lợi nhuận yếu ($Weak$).
- Hiệu ứng đầu tư mờ nhạt: Biến đầu tư mở rộng tài sản ($CMA$) cho giá trị chênh lệch tỷ suất sinh lời rất nhỏ ($0.0005% - 0.0015%$/tuần) và mức độ giải thích rủi ro thấp nhất trong mô hình.
- Bác bỏ giả thuyết dư thừa của HML: Khác với phát hiện của Fama & French (2015) tại thị trường Mỹ, nhân tố giá trị ($HML$) tại Việt Nam đóng vai trò thiết yếu, không thể bị triệt tiêu bởi các biến lợi nhuận và đầu tư.
- Tính ưu việt của mô hình 5 nhân tố: Mô hình Fama-French 5 nhân tố trực giao hóa thể hiện sự cải thiện rõ rệt so với CAPM và mô hình 3 nhân tố truyền thống.
| Chỉ tiêu / Tiêu chí đánh giá |
Mô hình CAPM |
Mô hình FF 3 nhân tố |
Mô hình FF 5 nhân tố |
| Kiểm định GRS |
Luôn $> 1.62$ (đa số $> 2.6$, bị bác bỏ) |
Cải thiện hơn CAPM ($GRS$ giảm) |
Tiệm cận 0 (mô hình không bị bác bỏ) |
| Hệ số chặn trung bình $A|a_i|$ |
Lớn nhất |
Trung bình |
Nhỏ nhất (tiệm cận mức 0) |
| Hệ số xác định $Adj. R^2$ |
Thấp nhất |
Trung bình |
Cao nhất trên tất cả các tập danh mục |
| Năng lực giải thích rủi ro |
Kém, chỉ đo rủi ro hệ thống $\beta$ |
Tốt hơn, bao quát thêm Size và B/M |
Toàn diện nhất (Size, B/M, OP, INV) |
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Đối với nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Nên ưu tiên phân bổ danh mục vào nhóm cổ phiếu có quy mô vốn hóa nhỏ đến vừa ($Small$), tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường cao ($High\ B/M$) và có năng lực sinh lời từ hoạt động kinh doanh cốt lõi vững chắc ($Robust\ OP$).
- Đối với việc đánh giá rủi ro đầu tư: Không nên quá phụ thuộc vào tiêu chí mở rộng tài sản/đầu tư ($CMA$), do tại Việt Nam việc mở rộng đầu tư tài sản của doanh nghiệp quy mô nhỏ đôi khi dẫn đến thâm hụt ngân sách và không tạo ra động lực tăng giá cổ phiếu trong ngắn và trung hạn.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị về tính ứng dụng của mô hình Fama-French 5 nhân tố tại một thị trường cận biên/mới nổi (Việt Nam) xuyên suốt chu kỳ 10 năm (2012–2022). Chứng minh tính độc lập và cần thiết của nhân tố HML trong bối cảnh thị trường đang phát triển.
- Về mặt phương pháp luận: Ứng dụng thành công kỹ thuật hồi quy trực giao (Orthogonal factors) để loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến nhân tố tài chính, thiết lập quy chuẩn phân chia danh mục chi tiết (2x3, 2x2, 2x2x2x2 kết hợp 25 và 32 danh mục kiểm định).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế mang tính kỹ thuật và phạm vi dữ liệu:
- Chuỗi thời gian nghiên cứu là 10 năm ($522$ tuần quan sát); dù dữ liệu tuần đã giúp gia tăng kích thước mẫu nhưng vẫn ngắn hơn đáng kể so với chuỗi dữ liệu 50 năm theo tháng trong nghiên cứu gốc của Fama và French tại Mỹ.
- Tiêu chí lọc mẫu yêu cầu doanh nghiệp phải có tối thiểu 3 năm liên tiếp công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán có thể tạo ra độ lệch nhất định đối với các doanh nghiệp mới niêm yết.
- Mô hình chưa tiến hành phân tách kiểm định độc lập giữa khối tài chính và khối phi tài chính, cũng như chưa kết hợp thêm các yếu tố rủi ro khác như động lượng (Momentum) hay rủi ro thanh khoản.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khung thời gian thu thập dữ liệu dài hơn và cập nhật sau giai đoạn 2022.
- Kiểm định mô hình Fama-French 5 nhân tố phân hóa theo từng nhóm ngành kinh tế đặc thù (ngân hàng, bất động sản, sản xuất).
- Nghiên cứu tích hợp thêm biến thanh khoản hoặc biến tâm lý thị trường để tăng cường năng lực giải thích tỷ suất sinh lời.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên sâu dành cho:
- Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Kinh tế lượng ứng dụng và Quản trị rủi ro tài chính đang tìm hiểu về mô hình định giá tài sản ($Asset\ Pricing\ Models$).
- Nhà nghiên cứu định lượng (Quant researchers): Tham khảo quy trình phân loại danh mục đa chiều (2x3, 2x2x2x2, ngũ phân vị 5x5, tứ phân vị 2x4x4) và thuật toán trực giao hóa nhân tố nhằm xử lý đa cộng tuyến trong phân tích chuỗi thời gian.
- Nhà quản lý quỹ và chuyên viên phân tích đầu tư: Ứng dụng khung 5 nhân tố để đánh giá hiệu quả danh mục, lựa chọn nhóm cổ phiếu mục tiêu ($Small\ Size$, $High\ B/M$, $Robust\ OP$) nhằm tối ưu hóa lợi nhuận kỳ vọng.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhân tố giá trị ($HML$) có bị dư thừa trên thị trường chứng khoán Việt Nam như kết luận trong mô hình gốc của Fama và French (2015) không?
Không. Khi thực hiện hồi quy nhân tố $HML$ theo 4 nhân tố còn lại ($MER, SMB, RMW, CMA$), hệ số xác định có điều chỉnh $Adj. R^2$ chỉ đạt từ $56%$ đến $67%$ (dưới mức $70%$). Điều này chứng minh rằng các nhân tố khác không thể giải thích thay thế cho $HML$, và nhân tố giá trị vẫn nắm giữ các thành phần rủi ro đặc thù trên thị trường Việt Nam.
2. Tại sao tác giả sử dụng dữ liệu theo tuần thay vì dữ liệu theo tháng như mô hình chuẩn của Fama và French?
Thị trường chứng khoán Việt Nam có lịch sử hoạt động ngắn. Nếu tính theo tháng từ năm 2007 chỉ thu được khoảng 160 quan sát, không đảm bảo độ tin cậy thống kê cho mô hình hồi quy đa biến. Việc chuyển đổi sang dữ liệu tuần trong giai đoạn 2012–2022 giúp tác giả thu được 522 quan sát tuần, tiệm cận với quy mô mẫu kiểm định của các nghiên cứu quốc tế.
3. Tác giả đã xử lý hiện tượng đa cộng tuyến giữa các nhân tố trong mô hình 5 nhân tố bằng phương pháp nào?
Tác giả sử dụng kỹ thuật trực giao hóa nhân tố (Orthogonalization), trích xuất hệ số chặn và phần dư từ các hồi quy tuần tự giữa các biến để tạo ra bộ biến trực giao mới gồm $SMBO, HMLO, RMWO, CMAO$. Phương pháp này giúp triệt tiêu tương quan chéo giữa các biến độc lập mà vẫn bảo toàn bản chất giải thích rủi ro của mô hình gốc.
4. Hiệu ứng đầu tư ($CMA$) thể hiện như thế nào trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012–2022?
Hiệu ứng đầu tư thể hiện rất mờ nhạt. Chênh lệch tỷ suất sinh lời bình quân tuần của biến $CMA$ rất nhỏ (chỉ từ $0.0005%$ đến $0.0015%$). Khi hồi quy $CMA$ theo 4 nhân tố khác, mức độ giải thích chỉ đạt từ $24%$ đến $31%$, cho thấy mức độ mở rộng đầu tư tài sản không tạo ra tác động rõ rệt đến tỷ suất sinh lời vượt trội của cổ phiếu tại Việt Nam.
5. Mô hình nào đạt hiệu quả định giá tốt nhất theo kết quả kiểm định của khóa luận?
Mô hình Fama-French 5 nhân tố trực giao hóa đạt hiệu quả tốt nhất. Mô hình này cho giá trị kiểm định GRS tiệm cận 0 (không bị bác bỏ giả thiết các hệ số chặn đồng thời bằng 0), hệ số chặn trung bình trị tuyệt đối $A|a_i|$ nhỏ nhất, và hệ số xác định $Adj. R^2$ cao nhất trên toàn bộ 6 cấu trúc danh mục kiểm định (25 danh mục và 32 danh mục).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Đức Thành đã ứng dụng và kiểm định thành công mô hình Fama-French 5 nhân tố trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012–2022 qua 522 tuần giao dịch. Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình 5 nhân tố trực giao hóa có năng lực giải thích tỷ suất sinh lời vượt trội hoàn toàn so với mô hình CAPM và mô hình 3 nhân tố. Nghiên cứu xác nhận sự hiện diện rõ nét của các hiệu ứng quy mô, giá trị và lợi nhuận hoạt động, đồng thời chứng minh nhân tố giá trị ($HML$) không hề dư thừa tại Việt Nam, mang lại cơ sở thực nghiệm quan trọng cho việc hoạch định chiến lược đầu tư và quản trị danh mục chứng khoán.