Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Công tác phân tích và dự báo kinh tế vĩ mô giữ vai trò then chốt trong việc hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước ban hành kịp thời các quyết sách điều tiết thị trường, kiềm chế lạm phát và duy trì ổn định kinh tế. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, nền kinh tế Việt Nam chịu tác động dây chuyền từ các biến động và chu kỳ khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Việc nghiên cứu, dự báo diễn biến kinh tế thế giới cũng như mức độ ảnh hưởng đến thị trường trong nước là yêu cầu cấp thiết.

Chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index - CPI) là thước đo chủ yếu phản ánh mức độ biến động giá tương đối của giỏ hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng theo thời gian, đồng thời là chỉ báo chính để đo lường lạm phát hoặc giảm phát. Biến động của CPI tác động trực tiếp đến chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa, tiền lương, an sinh xã hội và đời sống sinh hoạt của người dân. Do đó, việc xây dựng mô hình dự báo chính xác CPI trong ngắn hạn có ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô và các doanh nghiệp trong việc điều chỉnh kế hoạch kinh doanh.

Đề tài đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu về chỉ số CPI và các khái niệm, cơ sở lý luận liên quan.
  2. Xây dựng mô hình chuỗi thời gian phù hợp với đặc điểm dữ liệu kinh tế Việt Nam.
  3. Đưa ra mô hình ước lượng tối ưu dựa trên các tiêu chuẩn thống kê.
  4. Thực hiện dự báo chỉ số giá tiêu dùng trong ngắn hạn và trung hạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam, có mở rộng so sánh, đối chiếu với 9 quốc gia khác trong khu vực ASEAN (Singapore, Myanmar, Lào, Campuchia, Brunei, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu chuỗi thời gian CPI hàng tháng từ tháng 01/2014 đến tháng 12/2021 (gồm 96 quan sát) phục vụ ước lượng mô hình; dữ liệu thực tiễn phân tích giai đoạn 2010–2021; chuỗi số liệu dự báo kéo dài từ năm 2021 đến năm 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào bản chất kinh tế của chỉ số giá tiêu dùng và các mô hình toán kinh tế ứng dụng trong phân tích chuỗi thời gian:

  • Chỉ số giá tiêu dùng (CPI): Được tính theo công thức Laspeyres bình quân gia quyền cố định giỏ hàng hóa của kỳ báo cáo so với kỳ cơ sở: $$CPI = \frac{\sum_{i=1}^{n} p_{it} \cdot Q_{i0}}{\sum_{i=1}^{n} p_{i0} \cdot Q_{i0}}$$ Trong đó $n$ là số hàng hóa trong giỏ, $Q_{i0}$ là khối lượng hàng hóa dịch vụ thứ $i$ tại kỳ gốc, $p_{i0}$ là giá kỳ gốc, và $p_{it}$ là giá kỳ báo cáo $t$.
  • Mô hình chuỗi thời gian ARIMA ($p, d, q$): Được George Box và Gwilym Jenkins phát triển năm 1976, kết hợp giữa quá trình tự hồi quy AR($p$), sai phân tích hợp bậc $d$ để đảm bảo tính dừng, và quá trình trung bình trượt MA($q$).
  • Tổng quan các mô hình so sánh: Khóa luận xem xét cơ sở lý thuyết của mô hình Tự hồi quy vector (VAR), mô hình Hiệu chỉnh sai số dạng vector (VECM) và phương pháp san bằng mũ Holt-Winters, từ đó luận giải tính tối ưu của ARIMA đối với dữ liệu chuỗi thời gian đơn biến theo tháng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện theo quy trình Box-Jenkins chuẩn gồm 4 bước lặp:

  1. Nhận dạng mô hình (Identification): Kiểm tra tính dừng của chuỗi dữ liệu bằng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP). Khi chuỗi không dừng, tiến hành lấy sai phân bậc 1 ($d=1$). Xác định bậc $p$ và $q$ thông qua biểu đồ hàm tự tương quan (ACF) và hàm tự tương quan riêng phần (PACF).
  2. Ước lượng tham số (Estimation): Ước lượng các hệ số bằng phương pháp bình phương tối thiểu hoặc ước lượng phi tuyến; so sánh các mô hình thử nghiệm dựa trên tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC), Schwarz Criterion (SC) và hệ số $R^2$ hiệu chỉnh.
  3. Kiểm định chẩn đoán (Diagnostic Checking): Kiểm tra tính nhiễu trắng của phần dư bằng thống kê $Q$ của Ljung-Box (1978) để phát hiện tự tương quan; kiểm tra phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định White/Breusch-Pagan và kiểm định phân phối chuẩn Jarque-Bera.
  4. Dự báo (Forecasting): Tính toán giá trị dự báo điểm cho các giai đoạn tiếp theo.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu là số liệu thứ cấp do Tổng cục Thống kê (GSO) công bố chính thức và dữ liệu quốc tế từ Trading Economics, được xử lý trên phần mềm kinh tế lượng EViews 10 và ngôn ngữ R.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về chỉ số giá tiêu dùng và tổng quan một số mô hình phân tích, dự báo

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về CPI, vai trò của CPI trong việc đo lường lạm phát, các tác động kinh tế khi CPI tăng/giảm và các vấn đề nội tại khi tính toán CPI (sai lệch do thay thế làm CPI phản ánh cao hơn thực tế, không phản ánh kịp thời hàng hóa mới xuất hiện và chưa lượng hóa đầy đủ sự cải thiện chất lượng hàng hóa).

Tác giả phân tích quy trình dự báo CPI thực tế tại Tổng cục Thống kê, trong đó rổ hàng hóa được chia làm 3 danh mục để áp dụng các mô hình khác nhau:

  • Danh mục 1 (DM1): Các mặt hàng có quyền số lớn, dễ bị ảnh hưởng bởi giá thị trường hoặc giá quá khứ, được dự báo bằng mô hình hồi quy đa biến và ARIMA.
  • Danh mục 2 (DM2): Các mặt hàng do Nhà nước quản lý giá (như y tế, giáo dục), dự báo dựa trên kịch bản chính sách điều chỉnh giá.
  • Danh mục 3 (DM3): Các mặt hàng còn lại, được dự báo bằng phương pháp san bằng mũ Holt-Winters.

Đồng thời, chương này tổng quan cấu trúc toán học, ưu điểm và hạn chế của ba mô hình định lượng phổ biến: ARIMA, VAR và VECM. Tác giả kết luận mô hình ARIMA là lựa chọn phù hợp nhất cho bài toán dự báo CPI ngắn hạn theo tháng tại Việt Nam nhờ cấu trúc đơn giản, khả năng nắm bắt quan hệ tuyến tính giữa dữ liệu hiện tại và quá khứ mà không đòi hỏi hệ thống biến nội sinh phức tạp.

Chương 2: Phân tích biến động chỉ số giá tiêu dùng tại Việt Nam

Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp thu thập, xử lý và đặc điểm dữ liệu CPI của Việt Nam qua các thời kỳ, bao gồm việc áp dụng Quyết định số 31/QĐ-TCTK (giai đoạn 2015–2019) và Quyết định số 1134/QĐ-TCTK (giai đoạn 2020–2025). Giai đoạn 2020–2025, mạng lưới điều tra sử dụng danh mục gồm 754 mặt hàng đại diện, áp dụng công nghệ thu thập dữ liệu bằng thiết bị điện tử CAPI tại 63 tỉnh, thành phố.

Mã Nhóm mặt hàng tính CPI giai đoạn 2020–2025 Quyền số (%)
C Tổng chi tiêu cho hàng hóa cuối cùng 100,00
1 Hàng ăn và dịch vụ ăn uống 33,56
2 Đồ uống và thuốc lá 2,73
3 May mặc, mũ nón, giày dép 5,70
4 Nhà ở, điện nước, vật liệu xây dựng 18,82
5 Thiết bị và đồ dùng gia đình 6,74
6 Thuốc và dịch vụ y tế 5,39
7 Giao thông 9,67
8 Bưu chính viễn thông 3,14
9 Giáo dục 6,17
10 Văn hóa, giải trí, du lịch 4,55
11 Hàng hóa và dịch vụ khác 3,53

Nguồn: Tổng cục Thống kê

Về diễn biến thực tế:

  • Giai đoạn 2016–2020: CPI bình quân tăng 3,15%/năm, thấp hơn đáng kể so với mức 7,65%/năm của giai đoạn 2011–2015. Năm 2018 ghi nhận mức tăng cao nhất (3,54%) do điều chỉnh giá dịch vụ y tế theo Thông tư số 02/2017/TT-BYT và Thông tư số 39/2018/TT-BYT (dịch vụ y tế tăng 13,86%), tăng học phí theo Nghị định số 86/2015/NĐ-CP (giáo dục tăng 7,12%), tăng lương tối thiểu vùng và tăng giá xăng dầu thế giới (dầu Brent tăng 31,3%).
  • Năm 2021: CPI bình quân chỉ tăng 1,84% so với năm trước (mức tăng thấp nhất kể từ năm 2016), lạm phát cơ bản tăng 0,81%. Mức tăng này chịu áp lực từ giá xuất khẩu gạo tăng (+8,75%), giá gas (+17,62%), giá vật liệu xây dựng (+9,43%) và giá xăng dầu (+29,71%), nhưng được kiềm chế nhờ giá thịt gia súc giảm 7,72%, dịch vụ du lịch giảm và chính sách hỗ trợ tiền điện, viễn thông trong đại dịch Covid-19.
Quốc gia 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 Bình quân 2010–2020
Singapore 100,60 105,25 104,58 102,36 101,03 99,48 99,47 100,58 100,44 100,57 99,92 101,28
Myanmar - 103,17 101,66 102,11 103,14 102,10 102,08 103,80 100,97 100,66 98,86 101,85
Lào 105,80 107,58 104,26 106,37 101,13 101,28 101,76 100,66 102,04 103,32 105,07 103,82
Campuchia 103,10 105,48 102,93 102,96 103,85 101,23 103,03 102,91 102,39 102,01 102,94 102,98
Brunei 97,90 100,14 100,11 100,39 99,79 99,96 99,62 98,74 101,05 99,58 101,94 99,90
Indonesia 105,10 105,00 104,30 106,00 106,20 106,38 103,53 103,80 103,29 103,53 102,03 104,28
Malaysia 101,70 103,20 101,60 102,10 103,14 102,10 102,09 103,80 100,97 100,66 98,86 101,97
Philippines 103,80 104,60 103,20 103,00 104,17 101,41 101,78 103,20 105,21 102,60 102,60 103,15
Thái Lan 103,30 103,80 103,00 102,20 101,90 99,10 100,19 100,70 101,06 100,70 99,15 101,31
Việt Nam 109,19 118,58 109,21 106,60 104,09 100,63 102,66 103,53 103,54 102,79 103,23 105,72

Nguồn: TCTK và tradingeconomics.com

Giai đoạn 2010–2020, CPI bình quân của Việt Nam là 105,72% (tương đương mức tăng bình quân 5,72%/năm), cao nhất khu vực ASEAN, chủ yếu do ảnh hưởng từ giai đoạn lạm phát hai con số 2010–2011 (đạt đỉnh 18,58% năm 2011). Từ năm 2012 trở đi, công tác điều hành giá được kiểm soát tốt và ổn định dần.

Chương 3: Dự báo chỉ số giá tiêu dùng và một số khuyến nghị

Chương 3 triển khai thực nghiệm mô hình ARIMA trên chuỗi số liệu CPI gồm 96 quan sát (01/2014 – 12/2021):

  • Kiểm định tính dừng: Kiểm định ADF cho giá trị $t\text{-Statistic} = -27,725$ với $p\text{-value} = 0,258 > 0,05$; kiểm định Phillips-Perron (PP) cho giá trị $t\text{-Statistic} = -14,703$ với $p\text{-value} = 0,256 > 0,05$. Do đó, chuỗi CPI gốc là chuỗi không dừng. Sau khi lấy sai phân bậc 1 ($d=1$), chuỗi trở thành chuỗi dừng.
  • Xác định và ước lượng mô hình: Dựa vào đồ thị ACF và PACF của chuỗi sai phân bậc 1 kết hợp so sánh các chỉ số tiêu chuẩn, mô hình ARIMA(1,1,1) được xác định là tối ưu với kết quả: $\hat{\sigma}^2 = 0,3324$, $\text{Log likelihood} = -75,04$, $\text{AIC} = 164,08$.
  • Kiểm định chẩn đoán:
    • Kiểm định tự tương quan sai số bằng thống kê $Q$ của Ljung-Box cho $p\text{-value} = 0,5524 > 0,05$, kết luận phần dư không mắc khuyết tật tự tương quan.
    • Kiểm định phương sai sai số thay đổi cho giá trị $p\text{-value} = 0,2242 > 0,05$, kết luận mô hình không có hiện tượng phương sai thay đổi.
Năm 2021 2022 2023 2024 2025 2026
CPI dự báo (%) 2,60 2,44 2,02 1,59 1,16 2,63

Mô hình cho thấy CPI có xu hướng giảm dần tốc độ tăng từ năm 2021 đến 2025 trước khi tăng trở lại vào năm 2026. Tác giả chỉ ra rằng dự báo bằng ARIMA(1,1,1) đạt độ tin cậy cao nhất trong ngắn hạn từ 3 đến 6 tháng, và cần cập nhật số liệu định kỳ hàng tháng để hiệu chỉnh kết quả dự báo dài hạn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể:

  1. Xác lập mô hình định lượng thực nghiệm: Chứng minh mô hình ARIMA(1,1,1) là mô hình phù hợp nhất đối với chuỗi số liệu CPI theo tháng của Việt Nam giai đoạn 2014–2021, vượt qua các kiểm định nghiêm ngặt về tính dừng, tự tương quan phần dư ($p=0,5524$) và phương sai đồng nhất ($p=0,2242$).
  2. Cung cấp chuỗi số liệu dự báo: Đưa ra dự báo mức tăng CPI hàng năm từ 2021 đến 2026 (năm 2021: 2,60%; 2022: 2,44%; 2023: 2,02%; 2024: 1,59%; 2025: 1,16%; 2026: 2,63%).
  3. Đề xuất 5 nhóm khuyến nghị điều hành giá vĩ mô:
    • Các Bộ, ngành chủ động bảo đảm cân đối cung - cầu, bình ổn giá hàng hóa thiết yếu, ngăn chặn hành vi đầu cơ găm hàng thao túng giá.
    • Bộ Công Thương và Bộ Tài chính theo dõi sát giá xăng dầu thế giới, điều hành linh hoạt Quỹ bình ổn giá (BOG) và tính toán kịch bản tăng giá điện phù hợp.
    • Bộ Y tế và Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp phân kỳ lộ trình điều chỉnh giá dịch vụ y tế và học phí tránh dồn vào cuối năm.
    • Nâng cao chất lượng công tác tổng hợp, phân tích và dự báo giá để xây dựng kịch bản điều hành giá dịch vụ công theo cơ chế tự chủ.
    • Ngân hàng Nhà nước duy trì chính sách tiền tệ ổn định, kiểm soát chặt dòng vốn tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro như bất động sản và chứng khoán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế kỹ thuật:

  • Độ nhạy mẫu: Mô hình ARIMA đòi hỏi kích thước mẫu quan sát lớn (từ 50 quan sát trở lên) và chuỗi dữ liệu phải duy trì trong điều kiện kinh tế vĩ mô tương đối ổn định.
  • Phạm vi dự báo: ARIMA là mô hình chuỗi thời gian đơn biến tuyến tính, chỉ phát huy hiệu quả dự báo chính xác cao trong ngắn hạn (từ 3 đến 6 tháng). Mô hình chưa tích hợp trực tiếp các biến số cấu trúc vĩ mô hoặc các cú sốc phi tuyến bất thường từ môi trường quốc tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần thực hiện cập nhật chuỗi dữ liệu chỉ số giá hàng tháng liên tục để tái ước lượng tham số mô hình, đồng thời mở rộng kết hợp các mô hình đa biến (VAR, VECM) khi cần đánh giá tương tác giữa CPI với các biến số kinh tế vĩ mô khác như cung tiền, tỷ giá và giá hàng hóa nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các ngành Toán kinh tế, Kinh tế học, Thống kê kinh tế, Kinh tế lượng ứng dụng; cung cấp tài liệu mẫu về quy trình xây dựng mô hình Box-Jenkins từ bước kiểm định nghiệm đơn vị đến kiểm định chẩn đoán và dự báo.
  • Chuyên viên phân tích và nghiên cứu chính sách: Cung cấp thông tin tổng hợp về cơ cấu quyền số CPI giai đoạn 2020–2025, phương pháp luận biên soạn chỉ số giá của Tổng cục Thống kê, cùng chuỗi dữ liệu so sánh lạm phát của Việt Nam và các nước ASEAN giai đoạn 2010–2020.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn mô hình ARIMA thay vì VAR hay VECM để dự báo CPI?

Theo cơ sở lý thuyết của Robert et al. (1979) và Brockwell et al. (2001), mô hình ARIMA có ưu thế vượt trội trong việc nắm bắt quan hệ tuyến tính của chuỗi thời gian đơn biến được thống kê chi tiết theo từng tháng. Trong khi VAR và VECM đòi hỏi lượng lớn thông tin về nhiều biến nội sinh, quy trình xác định thứ tự biến phức tạp và chi phí thu thập dữ liệu cao, ARIMA vận hành đơn giản hơn và mang lại kết quả dự báo ngắn hạn chính xác, đáng tin cậy khi môi trường vĩ mô tương đối ổn định.

2. Tổng cục Thống kê Việt Nam phân loại các nhóm hàng dự báo CPI thành mấy danh mục và áp dụng phương pháp nào?

Tổng cục Thống kê phân chia giỏ hàng hóa thành 3 danh mục chính:

  • DM1 (Mặt hàng có quyền số lớn, nhạy cảm giá thị trường): Dự báo bằng mô hình hồi quy đa biến và ARIMA.
  • DM2 (Mặt hàng do Nhà nước quản lý giá như y tế, giáo dục): Dự báo dựa trên lộ trình chính sách điều chỉnh giá của Nhà nước.
  • DM3 (Các mặt hàng còn lại): Dự báo bằng phương pháp san bằng mũ theo mô hình Holt-Winters.

3. Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị cho chuỗi số liệu CPI trong nghiên cứu cho thấy điều gì?

Kiểm định ADF cho giá trị thống kê $t = -27,725$ ($p\text{-value} = 0,258$) và kiểm định Phillips-Perron cho giá trị $t = -14,703$ ($p\text{-value} = 0,256$). Cả hai kiểm định đều có $p\text{-value} > 0,05$, cho thấy chưa có cơ sở bác bỏ giả thuyết $H_0$, tức là chuỗi CPI gốc là chuỗi không dừng. Do đó, tác giả đã lấy sai phân bậc 1 ($d=1$) để đưa chuỗi về trạng thái dừng trước khi ước lượng mô hình ARIMA.

4. Nguyên nhân chính khiến CPI năm 2018 của Việt Nam tăng cao nhất trong giai đoạn 2015–2020 là gì?

Năm 2018 CPI tăng 3,54% do các nhóm nguyên nhân chính:

  • Điều hành chính sách: Tăng giá dịch vụ y tế 13,86% theo Thông tư 02/2017/TT-BYT và Thông tư 39/2018/TT-BYT; tăng giá dịch vụ giáo dục 7,12% theo Nghị định 86/2015/NĐ-CP; tăng lương tối thiểu vùng thêm 6,5% và tăng lương cơ sở thêm 90.000 đồng/tháng.
  • Biến động thị trường: Giá thịt lợn tăng 10,37% do sụt giảm nguồn cung; giá dầu Brent thế giới tăng 31,3% kéo theo giá xăng dầu trong nước tăng bình quân 15,25%; giá vật liệu bảo dưỡng nhà ở tăng 6,59% và giá gas tăng 6,93%.

5. Kết quả kiểm định chẩn đoán mô hình ARIMA(1,1,1) được báo cáo như thế nào?

Mô hình ARIMA(1,1,1) thỏa mãn đầy đủ các điều kiện kiểm định khuyết tật mô hình:

  • Kiểm định tự tương quan phần dư bằng thống kê $Q$ của Ljung-Box đạt $p\text{-value} = 0,5524 > 0,05$ (chấp nhận $H_0$, phần dư không có tự tương quan).
  • Kiểm định phương sai sai số thay đổi đạt $p\text{-value} = 0,2242 > 0,05$ (chấp nhận $H_0$, phương sai sai số không đổi).
  • Độ phân tán sai số ước lượng $\hat{\sigma}^2 = 0,3324$ và chỉ số tiêu chuẩn thông tin $\text{AIC} = 164,08$.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chỉ số giá tiêu dùng và phương pháp luận Box-Jenkins trong dự báo chuỗi thời gian kinh tế. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu CPI hàng tháng của Việt Nam giai đoạn 2014–2021 gồm 96 quan sát, tác giả đã xây dựng thành công mô hình thực nghiệm tối ưu ARIMA(1,1,1) đáp ứng các kiểm định thống kê khắt khe. Kết quả dự báo ngắn hạn từ 3 đến 6 tháng cùng hệ thống 5 nhóm giải pháp quản lý giá cung cấp cơ sở tham khảo cho việc phân tích và điều hành kinh tế vĩ mô.