Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển của trí tuệ nhân tạo và học máy, việc khai thác các tập dữ liệu lịch sử để phân tích và dự báo xu hướng tương lai đã trở thành một nhu cầu thiết yếu trong nhiều lĩnh vực. Dự báo dữ liệu chuỗi thời gian đóng vai trò then chốt trong hoạt động tài chính (dự báo giá cổ phiếu, tỷ giá hối đoái, lợi nhuận tài chính nhằm hỗ trợ quyết định đầu tư), quản lý logistics và vận tải (dự đoán lưu lượng giao thông, thời gian diễn ra sự kiện để tối ưu hóa quy trình vận chuyển), cũng như trong dự báo thời tiết, y tế và quản lý tài nguyên. Việc nâng cao độ chính xác của các mô hình dự báo chuỗi thời gian có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc quản lý và tối ưu hóa nguồn lực.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Dự báo dữ liệu chuỗi thời gian sử dụng mô hình lai ghép Polynomial classifier và ARIMA" do sinh viên Nguyễn Trị Quốc và Trương Thị Thu Sương thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thành Sơn tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu về bộ phân lớp đa thức (Polynomial Classifier - PC) và bài toán dự báo trên chuỗi thời gian; xây dựng mô hình lai ghép kết hợp giữa mô hình ARIMA với Polynomial Classifier; thực hiện thực nghiệm và so sánh kết quả dự báo giữa các mô hình lai ghép với các mô hình đơn lẻ và mô hình học sâu.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu tổng quan về dữ liệu chuỗi thời gian và các phương pháp dự báo chuỗi thời gian.
  2. Nghiên cứu lý thuyết đa thức, bộ phân lớp đa thức và kỹ thuật ứng dụng bộ phân lớp đa thức vào bài toán dự báo chuỗi thời gian.
  3. Nghiên cứu mô hình thống kê ARIMA và ứng dụng trong dự báo chuỗi thời gian.
  4. Nghiên cứu, thiết kế và xây dựng các cấu trúc mô hình lai ghép giữa Polynomial Classifier và ARIMA (bao gồm kết hợp tuần tự cộng, tuần tự nhân và kết hợp song song).
  5. Thực nghiệm, đánh giá và so sánh hiệu quả dự báo của mô hình lai ghép (PC - ARIMA) với các mô hình đơn lẻ (PC, ARIMA) và mô hình học sâu (RNN, LSTM, GRU) dựa trên hai tiêu chí: độ chính xác sai số và thời gian thực thi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các thuật toán dự báo chuỗi thời gian gồm bộ phân lớp đa thức (Polynomial Classifier), mô hình tự hồi quy tích hợp trung bình động (ARIMA), các mô hình học sâu (RNN, LSTM, GRU) và các cấu trúc lai ghép giữa chúng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Khảo sát các cơ sở lý thuyết toán học của đa thức, mô hình Box-Jenkins của ARIMA và các mạng nơ-ron hồi quy.
    • Nghiên cứu và sử dụng ngôn ngữ lập trình Python cùng các thư viện chuyên dụng để xây dựng, huấn luyện và đánh giá mô hình.
    • Phạm vi thực nghiệm được tiến hành trên 4 tập dữ liệu chuỗi thời gian thực tế: Delhi_Climate, Gold_Price, Dau_Tho và Monthly_Beer.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa phương pháp phân tích thống kê cổ điển và kỹ thuật học máy:

1. Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

  • Đặc trưng chuỗi thời gian: Chuỗi quan sát $x_1, x_2, \dots, x_n$ thu thập theo thời gian $t_i$, được cấu thành từ 4 thành phần cơ bản: Xu hướng (Trend), Mùa vụ (Seasonality), Chu kỳ (Cycle) và Yếu tố bất thường (Irregular remainder).
  • Bộ phân lớp đa thức (Polynomial Classifier - PC): Ánh xạ véc-tơ đặc trưng đầu vào đa chiều $x_i$ sang không gian đa thức bậc cao $p(x_i)$ nhằm nắm bắt các mối quan hệ phi tuyến. Ma trận trọng số $\omega$ được tối ưu hóa thông qua nghiệm bình phương tối thiểu: $$\omega = (M^T M)^{-1} M^T T$$ Trong đó $M$ là ma trận mở rộng đa thức của các véc-tơ đầu vào và $T$ là ma trận giá trị thực tế mục tiêu. Giá trị dự báo tương lai được xác định qua công thức $T_z = \omega \cdot p(z)$.
  • Mô hình ARIMA (Auto Regressive Integrated Moving Average): Mô hình hóa các thành phần tuyến tính của chuỗi dừng thông qua 3 tham số $(p, d, q)$:
    • Thành phần tự hồi quy $AR(p)$: $y(t) = a_0 + \sum_{i=1}^p a_i y_{t-i} + e_t$
    • Thành phần trung bình trượt $MA(q)$: $y(t) = z + e_t + \sum_{j=1}^q b_j e_{t-j}$
    • Bậc sai phân $d$: Sử dụng sai phân để đưa chuỗi không dừng về chuỗi dừng.
  • Các mô hình học sâu đối chứng: Mạng nơ-ron hồi quy (RNN - Recurrent Neural Network), Mạng bộ nhớ dài-ngắn hạn (LSTM - Long Short-Term Memory) và Đơn vị hồi quy cổng (GRU - Gated Recurrent Unit).

2. Phương pháp nghiên cứu và cấu trúc lai ghép

Tác giả thiết kế ba cơ chế kết hợp giữa mô hình tuyến tính (ARIMA) và mô hình phi tuyến (Polynomial Classifier):

  1. Mô hình tuần tự cộng (Sequential Additive): Dữ liệu gốc $y_t$ được đưa vào ARIMA để dự báo phần tuyến tính $L_t$. Phần dư sai số $e_t = y_t - L_t$ trở thành đầu vào cho PC để dự báo thành phần phi tuyến $N_t$. Kết quả cuối cùng là $y_t = L_t + N_t$.
  2. Mô hình tuần tự nhân (Sequential Multiplicative): ARIMA dự báo $L_t$, phần lỗi tỷ lệ $e_t = y_t / L_t$ được đưa vào PC để dự báo hệ số điều chỉnh $N_t$. Kết quả dự báo là $y_t = L_t \times N_t$.
  3. Mô hình song song (Parallel Hybrid): Cả hai mô hình ARIMA và PC cùng chạy độc lập trên tập dữ liệu để tạo ra hai kết quả dự báo tương ứng là $L_t^$ và $N_t^$. Kết quả tổng hợp là trung bình có trọng số: $$y_t^* = \alpha L_t^* + (1 - \alpha) N_t^*$$ Hệ số tối ưu $\alpha$ được xác định giải tích bằng cách cực tiểu hóa sai số bình phương trung bình (MSE).

3. Nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn đánh giá

  • Nguồn dữ liệu: Thu thập từ Kaggle và Investing.com, bao gồm dữ liệu khí tượng, giá hàng hóa, tài chính và sản lượng sản xuất công nghiệp.
  • Tiêu chí đánh giá định lượng:
    • Mean Absolute Error (MAE): Sai số tuyệt đối trung bình.
    • Mean Squared Error (MSE): Sai số bình phương trung bình.
    • Root Mean Square Error (RMSE): Căn bậc hai sai số bình phương trung bình.
    • Coefficient of Variation of RMSE (CV(RMSE)%): Hệ số biến thiên của RMSE so với giá trị trung bình thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa cơ bản về chuỗi thời gian, phân tích bốn thành phần động lực học (xu hướng, tính mùa vụ, tính chu kỳ, biến động ngẫu nhiên) và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác dự báo như dung lượng mẫu lịch sử, biến nhiễu và nguy cơ quá khớp (overfitting).

Chương 1 cũng tổng quan ba nghiên cứu nền tảng:

  • Nghiên cứu của A. Ayo (2014) về ứng dụng mô hình ARIMA trong dự đoán giá cổ phiếu.
  • Nghiên cứu của El-Baz và S. Al-Salkhadi (2011) về việc áp dụng Polynomial Classifier để dự đoán thị trường tài chính Dubai trong điều kiện dữ liệu có tính phi tuyến cao.
  • Nghiên cứu của L. Chaudhry (2013) về mô hình lai ghép ARIMA-ANN nhằm khắc phục hạn chế của từng mô hình đơn lẻ.

CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH POLYNOMIAL CLASSIFIER

Nội dung chương tập trung trình bày toán học của bộ phân lớp đa thức trong không gian đa chiều. Tác giả chi tiết hóa quy trình 5 bước xây dựng mô hình dự báo:

  1. Thiết lập ma trận dữ liệu trượt đầu vào $X_{n \times d}$ và ma trận giá trị mục tiêu $T_{n \times t}$ từ chuỗi thời gian gốc.
  2. Xây dựng hàm khai triển đa thức $p(x_i)$ bậc $k$ (ví dụ khai triển bậc 2 cho véc-tơ $d=2$: $p(x_i) = [1, a_i, a_{i+1}, a_i^2, a_{i+1}^2, a_i a_{i+1}]$).
  3. Tổng hợp ma trận mở rộng $M = [p(x_1), p(x_2), \dots, p(x_n)]^T$.
  4. Tính toán ma trận trọng số tối ưu $\omega$ bằng phương pháp giải tích nghịch đảo ma trận $(M^T M)^{-1} M^T T$.
  5. Áp dụng trọng số $\omega$ vào các véc-tơ quan sát trượt $p(z)$ để suy luận giá trị tương lai $T_z$.

CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH ARIMA

Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp luận Box-Jenkins để xây dựng mô hình thống kê chuỗi thời gian tuyến tính qua 4 giai đoạn: Nhận dạng mô hình, Ước lượng tham số, Kiểm định chẩn đoán và Dự báo.

Các nội dung kỹ thuật bao gồm:

  • Thiết lập toán học của mô hình tự hồi quy $AR(p)$, mô hình trung bình động $MA(q)$ và mô hình kết hợp $ARMA(p, q)$.
  • Khái niệm tính dừng và kỹ thuật sai phân $d$ để biến đổi chuỗi không dừng thành chuỗi dừng.
  • Quy trình xác định bậc tham số $(p, d, q)$: sử dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) để xác định bậc sai phân $d$; phân tích hàm tự tương quan (ACF) và hàm tự tương quan riêng phần (PACF) để nhận diện bậc $p$ và $q$.

CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH LAI GHÉP KẾT HỢP POLYNOMIAL CLASSIFIER VÀ ARIMA

Chương này mô tả chi tiết kiến trúc của ba phương thức lai ghép giữa ARIMA và PC:

  • Tuần tự cộng: Sử dụng cấu trúc nối tiếp phân rã chuỗi thời gian thành phần tuyến tính (xử lý bởi ARIMA) và phần dư phi tuyến (xử lý bởi PC), tổng hợp kết quả bằng phép cộng.
  • Tuần tự nhân: Sử dụng cơ chế nối tiếp với hàm sai số dạng tỷ lệ, tổng hợp kết quả bằng phép nhân.
  • Song song: Cho phép hai mô hình hoạt động độc lập, sau đó tối ưu hóa tham số kết hợp tuyến tính $\alpha$ thông qua việc giải đạo hàm bậc nhất của hàm mục tiêu sai số MSE theo $\alpha$, đảm bảo sai số tổng hợp đạt cực tiểu toàn cục.

CHƯƠNG 5: CÀI ĐẶT MÔ HÌNH

Chương 5 mô tả cấu trúc mã nguồn và các phương thức cốt lõi được xây dựng bằng Python:

  • Lớp mô hình ARIMA: Phương thức khởi tạo (train_set, test_set, tham số p_arima, d_arima, q_arima, cờ tự động is_auto), phương thức train() và test().
  • Lớp mô hình Polynomial Classifier: Phương thức poly_expansion() mở rộng đặc trưng đa thức theo bậc cấu hình, train() tối ưu hóa trọng số bằng gradient descent hoặc ma trận nghịch đảo, và test() tính toán đầu ra.
  • Lớp mô hình Deep Learning: Phương thức create_model() khởi tạo kiến trúc mạng (RNN, LSTM, GRU), train() và test().
  • Lớp mô hình lai ghép: Tích hợp các hàm calculate_parallel_weight() (tính trọng số $\alpha$), calculate_errors(), calculate_fitted_values(), cùng quy trình huấn luyện train() và đánh giá test().

CHƯƠNG 6: ĐÁNH GIÁ VÀ THỰC NGHIỆM

Trình bày cấu hình môi trường phần cứng (Acer Nitro 5, CPU Intel Core i5 10300H, RAM 8GB, SSD 512GB), môi trường phần mềm (Python, VS Code, Streamlit) và 4 tập dữ liệu thử nghiệm:

Tên tập dữ liệu Số lượng bản ghi Thuộc tính chính Khoảng thời gian Nguồn thu thập
Delhi_Climate 1575 dòng date, meantemp, humidity, wind_speed, meanpressure 01/01/2013 – 24/04/2017 Kaggle
Gold_Price 2539 dòng Date, Close/Last, Volume, Open, High, Low 19/08/2013 – 17/08/2023 Kaggle
Dau_Tho 4242 dòng Date, Open, High, Low, Close, Volume, Change % 02/01/2007 – 05/12/2023 Investing.com
Monthly_Beer 477 dòng Month, Monthly beer production 01/1956 – 08/1995 Kaggle

Chương này triển khai 4 kịch bản thực nghiệm:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ phân chia tập Train/Test (80/20 so với 70/30) và bậc đa thức của mô hình PC.
  2. So sánh hiệu năng giữa ARIMA, PC đơn lẻ và các biến thể lai ghép (Tuần tự cộng, Tuần tự nhân, Song song).
  3. Tối ưu hóa siêu tham số cho các mô hình học sâu.
  4. Đánh giá so sánh tổng thể giữa mô hình học sâu, mô hình lai ghép học sâu với ARIMA/PC và mô hình lai ghép PC-ARIMA.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm chính

Qua các kịch bản thực nghiệm trên 4 tập dữ liệu đa dạng, đồ án ghi nhận các kết quả cụ thể:

  • Tỷ lệ phân chia tập dữ liệu: Tỷ lệ Train/Test 80/20 cho kết quả vượt trội hơn so với tỷ lệ 70/30 (đạt độ chính xác tốt hơn 34 lần đối với PC và 3 lần đối với ARIMA).
  • Bậc đa thức tối ưu của PC: Bậc đa thức 1 và 2 mang lại độ chính xác cao nhất và ổn định nhất. Khi tăng bậc đa thức lên từ bậc 3 trở lên, mô hình gặp hiện tượng quá khớp khiến sai số dự báo tăng cao đáng kể trên tập kiểm tra.
  • Hiệu năng của mô hình lai ghép so với mô hình đơn lẻ:
    • Trên tập dữ liệu Gold_Price: Mô hình lai ghép song song giữa ARIMA và PC bậc 1 đạt chỉ số sai số biến thiên CV(RMSE)% là 14.7865%, cải thiện rõ rệt so với mô hình tuần tự cộng (28.2205%) và tuần tự nhân (28.2300%).
    • Trên tập dữ liệu Dau_Tho: Mô hình lai ghép tuần tự cộng giữa ARIMA và PC bậc 1 đạt chỉ số CV(RMSE)% là 6.1824%, vượt trội hơn so với mô hình song song (6.9380%) và mô hình tuần tự nhân (6.9556%).
    • Trên tập dữ liệu Delhi_Climate: Mô hình ARIMA đơn lẻ ghi nhận CV(RMSE)% ở mức 8.5605%, trong khi các biến thể lai ghép dao động từ 9.4980% đến 9.7263%.
Tập dữ liệu Mô hình thực nghiệm Bậc đa thức PC CV(RMSE)%
Delhi_Climate ARIMA đơn lẻ - 8.5605%
Delhi_Climate ARIMA + PC (Tuần tự cộng) Bậc 2 9.7263%
Delhi_Climate ARIMA + PC (Tuần tự nhân) Bậc 2 9.4980%
Delhi_Climate ARIMA + PC (Song song) Bậc 2 9.6603%
Gold_Price ARIMA + PC (Tuần tự cộng) Bậc 1 28.2205%
Gold_Price ARIMA + PC (Tuần tự nhân) Bậc 1 28.2300%
Gold_Price ARIMA + PC (Song song) Bậc 1 14.7865%
Dau_Tho ARIMA + PC (Tuần tự cộng) Bậc 1 6.1824%
Dau_Tho ARIMA + PC (Tuần tự nhân) Bậc 1 6.9556%
Dau_Tho ARIMA + PC (Song song) Bậc 1 6.9380%

2. Đóng góp của đề tài

  • Khảo sát và hiện thực hóa thành công thuật toán bộ phân lớp đa thức (Polynomial Classifier) áp dụng vào bài toán hồi quy chuỗi thời gian.
  • Thiết kế hoàn chỉnh ba cơ chế lai ghép có hệ thống giữa ARIMA và PC (tuần tự cộng, tuần tự nhân, song song có trọng số tối ưu hóa bằng giải tích MSE).
  • Cung cấp bộ thực nghiệm đối chuẩn trên 4 miền dữ liệu chuỗi thời gian khác nhau, đối chiếu trực tiếp giữa các mô hình thống kê cổ điển, học máy phân lớp đa thức và các kiến trúc học sâu hồi quy (RNN, LSTM, GRU).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Mô hình Polynomial Classifier ở các bậc đa thức cao ($k \ge 3$) có độ phức tạp tính toán lớn và dễ rơi vào hiện tượng quá khớp (overfitting), dẫn đến suy giảm độ chính xác dự báo.
  • Hiệu quả của từng cấu trúc lai ghép phụ thuộc chặt chẽ vào đặc tính của chuỗi dữ liệu đầu vào (tính tuyến tính hay phi tuyến chiếm ưu thế), chưa có một cấu trúc đơn nhất nào vượt trội trên tất cả các tập dữ liệu thử nghiệm.
  • Nghiên cứu giới hạn ở các chuỗi thời gian đơn biến hoặc dự báo một chiều dựa trên độ trễ quá khứ, chưa tích hợp đầy đủ các biến ngoại sinh phức tạp trong quá trình huấn luyện mô hình lai ghép.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu mở rộng các kỹ thuật kiểm soát quá khớp (regularization) cho mô hình Polynomial Classifier bậc cao.
  • Phát triển thuật toán tự động lựa chọn cấu trúc lai ghép (tuần tự hoặc song song) và tự động dò tìm siêu tham số tối ưu dựa trên phân tích đặc trưng của chuỗi dữ liệu trước khi huấn luyện.
  • Tích hợp thêm các biến ngoại sinh đa chiều và thử nghiệm trên các tập dữ liệu có tần suất cao hơn (dữ liệu theo giờ, theo phút).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Dữ liệu, Khoa học Dữ liệu và Công nghệ Thông tin: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình xây dựng mô hình dự báo chuỗi thời gian từ bước tiền xử lý, kiểm định tính dừng (ADF, ACF/PACF), đến cài đặt thuật toán học máy bằng Python.
  • Người nghiên cứu các giải pháp lai ghép (Hybrid Models): Phần khai triển công thức giải tích cho mô hình lai ghép song song (tìm tham số trọng số $\alpha$ tối ưu theo MSE) và mô hình tuần tự tại Chương 4 cung cấp khung phương pháp luận rõ ràng để phát triển các mô hình kết hợp khác.
  • Lập trình viên và kỹ sư phân tích dữ liệu: Cấu trúc module hóa tại Chương 5 (triển khai các phương thức train(), test(), poly_expansion(), calculate_parallel_weight()) cùng giao diện thử nghiệm Streamlit có thể tái sử dụng trực tiếp trong các bài toán dự báo thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án sử dụng những tập dữ liệu nào để thực nghiệm và quy mô của chúng ra sao?

Tác giả thực nghiệm trên 4 tập dữ liệu gồm: Delhi_Climate (1575 bản ghi về thời tiết từ 2013 đến 2017), Gold_Price (2539 bản ghi về giá vàng từ 2013 đến 2023), Dau_Tho (4242 bản ghi về giá dầu thô từ 2007 đến 2023) và Monthly_Beer (477 bản ghi về sản lượng bán bia hàng tháng tại Úc từ 1956 đến 1995).

2. Ba cơ chế kết hợp lai ghép giữa ARIMA và Polynomial Classifier trong khóa luận được thiết lập như thế nào?

Đồ án xây dựng ba cơ chế:

  • Tuần tự cộng: $y_t = L_t + N_t$, trong đó ARIMA dự báo $L_t$, phần dư $e_t = y_t - L_t$ được đưa vào PC để dự báo $N_t$.
  • Tuần tự nhân: $y_t = L_t \times N_t$, trong đó phần dư tỷ lệ $e_t = y_t / L_t$ được đưa vào PC để dự báo hệ số $N_t$.
  • Song song: $y_t^* = \alpha L_t^* + (1 - \alpha) N_t^*$, trong đó ARIMA và PC chạy độc lập, còn trọng số $\alpha$ được tối ưu hóa giải tích để cực tiểu sai số bình phương trung bình (MSE).

3. Tỷ lệ phân chia tập Train/Test và bậc đa thức nào của Polynomial Classifier cho kết quả tốt nhất?

Thực nghiệm tại Chương 6 chỉ ra rằng tỷ lệ Train/Test 80/20 mang lại độ chính xác cao hơn rõ rệt so với tỷ lệ 70/30 (đạt kết quả tốt hơn 34 lần đối với PC và 3 lần đối với ARIMA). Đối với mô hình PC, bậc đa thức 1 và 2 cho hiệu năng tốt nhất; từ bậc 3 trở lên, mô hình bị giảm độ chính xác nghiêm trọng do quá khớp.

4. Hiệu năng của mô hình lai ghép trên tập dữ liệu giá vàng (Gold_Price) và giá dầu thô (Dau_Tho) đạt mức sai số bao nhiêu?

Trên tập Gold_Price, mô hình lai ghép song song giữa ARIMA và PC bậc 1 đạt chỉ số CV(RMSE)% là 14.7865% (thấp hơn nhiều so với mức ~28.2% của các mô hình tuần tự). Trên tập Dau_Tho, mô hình lai ghép tuần tự cộng đạt chỉ số CV(RMSE)% tối ưu là 6.1824%.

5. Khóa luận sử dụng các công cụ và nền tảng phần mềm nào để triển khai?

Hệ thống được cài đặt hoàn toàn bằng ngôn ngữ lập trình Python trên môi trường Visual Studio Code, sử dụng framework Streamlit để xây dựng giao diện tương tác và thực nghiệm trên máy tính phần cứng CPU Intel Core i5 10300H, RAM 8GB và ổ cứng SSD 512GB.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trị Quốc và Trương Thị Thu Sương đã nghiên cứu và hiện thực hóa thành công các mô hình lai ghép kết hợp giữa mô hình thống kê ARIMA và bộ phân lớp đa thức (Polynomial Classifier) cho bài toán dự báo chuỗi thời gian. Thông qua quá trình đánh giá thực nghiệm trên 4 bộ dữ liệu thực tế (Delhi_Climate, Gold_Price, Dau_Tho, Monthly_Beer), đề tài đã chứng minh tính hiệu quả của các cấu trúc kết hợp tuần tự và song song trong việc giảm thiểu sai số dự báo so với các mô hình đơn lẻ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết toán học chặt chẽ và giải pháp kỹ thuật có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho các bài toán phân tích và dự báo chuỗi dữ liệu trong nhiều lĩnh vực kinh tế - xã hội.