Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp số và Internet bùng nổ, kéo theo sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức kinh doanh truyền thống sang thương mại điện tử và tiếp thị số (Digital Marketing). Theo các số liệu tác giả trích dẫn, mạng xã hội phát triển với tốc độ nhanh chóng trên toàn cầu; tại thị trường Hoa Kỳ vào đầu năm 2012, quảng cáo trên Internet đã chiếm 33% tổng chi phí quảng cáo của các doanh nghiệp. Khảo sát từ Alterian đối với 400 giám đốc marketing cấp cao cho thấy 30,1% coi thu hút khách hàng mới là mục tiêu quan trọng nhất của tiếp thị qua mạng xã hội, 26,5% hướng đến nâng cao nhận thức thương hiệu, và 90% tán thành việc phối hợp truyền thông xã hội vào chiến lược tiếp thị tổng thể.

Tại Việt Nam – quốc gia đứng thứ 16 trên thế giới về tốc độ tăng trưởng người dùng mạng xã hội và ghi nhận hơn 30 triệu người dùng Facebook tại thời điểm nghiên cứu – việc khai thác kênh truyền thông này trong khối doanh nghiệp vẫn còn nhiều khoảng trống. Toàn thị trường ước tính mới chỉ có khoảng 4% doanh nghiệp sử dụng mạng xã hội cho hoạt động quảng cáo, và khoảng 10% doanh nghiệp lớn (như Coca-Cola Việt Nam, Converse Việt Nam, Megastar) thực sự chú trọng đầu tư bài bản.

Đối với Công ty Liên doanh vận chuyển Quốc tế Hải Vân (doanh nghiệp hoạt động lâu năm trong lĩnh vực vận tải hành khách liên tỉnh và xe buýt), hoạt động thương mại điện tử nói chung và marketing trực tuyến qua mạng xã hội nói riêng còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Công ty chủ yếu coi mạng xã hội là kênh tiếp thị bổ trợ để đăng tải thông tin, chưa khai thác hết các tiềm năng tương tác và giá trị kinh tế mà nền tảng này mang lại. Từ thực tiễn đó, tác giả Ninh Thị Dung đã thực hiện đề tài nhằm phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing trực tuyến qua mạng xã hội tại doanh nghiệp.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh việc ứng dụng mạng xã hội vào hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Liên doanh vận chuyển Quốc tế Hải Vân.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (5 nhiệm vụ):
    1. Hệ thống hóa các mặt lý luận về ứng dụng mạng xã hội vào hoạt động marketing trực tuyến và tìm hiểu các công trình nghiên cứu liên quan tại Việt Nam và trên thế giới.
    2. Tìm hiểu phương pháp nghiên cứu và thiết kế khóa luận phù hợp với mục đích nghiên cứu.
    3. Nghiên cứu hành vi sử dụng mạng xã hội trên thế giới và tại Việt Nam.
    4. Nghiên cứu thực trạng hoạt động ứng dụng mạng xã hội vào hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Liên doanh vận chuyển Quốc tế Hải Vân.
    5. Nghiên cứu các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả việc ứng dụng mạng xã hội vào hoạt động marketing trực tuyến của công ty.

Khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Hải Vân như thế nào?
  2. Thực trạng ứng dụng mạng xã hội trong hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Hải Vân như thế nào?
  3. Các giải pháp làm tăng hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Hải Vân là gì?
  • Đối tượng nghiên cứu: Việc ứng dụng mạng xã hội trong hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Liên doanh vận chuyển Quốc tế Hải Vân.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Tập trung tại Công ty Liên doanh vận chuyển Quốc tế Hải Vân (trọng tâm là bộ phận truyền thông và Phòng Marketing).
    • Về thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2018 (số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh tập trung vào giai đoạn 2016 – 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị marketing và marketing trực tuyến của Philip Kotler, định nghĩa tiếp thị điện tử của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Bách khoa toàn thư mở Wikipedia và Tạp chí Marketing Online (2011). Về mạng xã hội, đề tài sử dụng định nghĩa dịch vụ mạng xã hội của Danah M. Boyd và Nicole B. Ellison (2007), cùng hệ thống 6 đặc tính cơ bản của mạng xã hội theo nghiên cứu của Lê Thị Nhị, bao gồm:

  1. Dựa trên người dùng (User-based).
  2. Tính cá nhân hóa (Personalized).
  3. Khả năng tương tác hai chiều (Interactive).
  4. Dựa vào cộng đồng (Community-driven).
  5. Phát triển các mối quan hệ mở (Relationship building).
  6. Tính cảm xúc vượt nội dung (Emotional connection).

Tác giả sử dụng mô hình "Sơ đồ cây Internet Marketing" (nguồn trích dẫn từ Docstoc.com) lấy nền tảng trung tâm là Website doanh nghiệp, phân nhánh thành 6 công cụ marketing trực tuyến chủ đạo:

  • Search Engine Marketing (SEM - Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm).
  • Directories and Listings (Đăng ký danh bạ website, đánh giá và nhận xét).
  • Email Marketing (Tiếp thị qua thư điện tử).
  • Social Media Marketing (Tiếp thị qua truyền thông mạng xã hội).
  • Public Relations (PR trực tuyến / Quan hệ công chúng).
  • Online Advertising (Quảng cáo trực tuyến).

Đề tài cũng hệ thống hóa khung pháp lý điều chỉnh hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam, bao gồm: Luật Giao dịch điện tử (2005), Luật Công nghệ thông tin (2006/2007), Luật Thương mại (2005), Luật Sở hữu trí tuệ (2006), Nghị định số 52/2013/NĐ-CP của Chính phủ về thương mại điện tử, Thông tư số 47/2014/TT-BCT, Thông tư số 59/2015/TT-BCT của Bộ Công Thương và Quyết định số 19/2014/QĐ-UBND của UBND thành phố Hà Nội.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra khách hàng: Thiết kế bảng câu hỏi trắc nghiệm trực tuyến thông qua công cụ Google Forms, thu thập ý kiến từ 30 khách hàng trực tuyến của Công ty Hải Vân về mức độ nhận biết kênh, đánh giá nội dung và hành vi tiếp cận dịch vụ.
    • Phỏng vấn chuyên gia: Sử dụng bảng câu hỏi mở phỏng vấn trực tiếp bà Nguyễn Thu Nhung – Trưởng phòng Marketing Công ty Liên doanh vận chuyển Quốc tế Hải Vân, nhằm khai thác thông tin chiến lược, quy trình triển khai và đánh giá nội bộ.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (giai đoạn 2016 – 2018) do Phòng Kế toán và Phòng Marketing Công ty Hải Vân cung cấp; các báo cáo nghiên cứu thị trường của GlobalWebIndex, Asia Plus, Vinaresearch, Nielsen, AdAge và báo cáo thống kê ngành của Bộ Thông tin và Truyền thông.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp bảng số liệu, lập bảng tính và vẽ biểu đồ thống kê mô tả; kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính bao gồm phân tích tổng hợp – quy nạp và diễn dịch logic để kiểm chứng thực tế và rút ra kết luận.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Một số lý luận cơ bản về việc ứng dụng mạng xã hội vào hoạt động marketing trực tuyến

Chương 1 làm rõ các khái niệm cốt lõi về mạng xã hội, các loại hình mạng xã hội tiêu biểu (Facebook, Zalo, YouTube, LinkedIn, Twitter, MySpace) và bản chất của marketing trực tuyến với 5 đặc tính nổi bật: tốc độ giao dịch cao (tính bằng mili-giây), hoạt động liên tục (24/7/365), phạm vi tiếp cận toàn cầu không giới hạn, khả năng đa dạng hóa và cá biệt hóa sản phẩm, cùng tính tương tác thông tin hai chiều.

Tác giả phân tích các hình thức triển khai mạng xã hội trong marketing doanh nghiệp:

  • Tạo lập các kênh chính thức: Fanpage trên Facebook, Official Account (OA) trên Zalo, Kênh video doanh nghiệp trên YouTube.
  • Sử dụng các công cụ quảng cáo trả phí: Facebook Ads, Zalo Ads (hình thức gửi tin nhắn trực tiếp vào hộp thư người quan tâm), YouTube Ads (quảng cáo video/banner chèn trong luồng).

Chương này dẫn chứng các báo cáo hành vi người dùng:

  • Báo cáo GlobalWebIndex: Người dùng Internet toàn cầu online trung bình 5,61 giờ/ngày, trong đó dành 1,67 giờ (29,77%) cho mạng xã hội và 0,76 giờ (13,55%) cho các diễn đàn.
  • Khảo sát của Asia Plus (trên 600 người từ 18–39 tuổi tại Việt Nam): Facebook Messenger và Zalo là hai ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất; trong đó Facebook Messenger chiếm ưu thế ở giới trẻ và Zalo phổ biến hơn ở nhóm người dùng lớn tuổi.
  • Báo cáo Vinaresearch về mức độ nhận biết thương hiệu qua các mạng xã hội theo giới tính.

CHƯƠNG 2: Kết quả nghiên cứu việc ứng dụng mạng xã hội vào hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Liên doanh vận chuyển Quốc tế Hải Vân

Chương 2 giới thiệu quá trình hình thành và phát triển của Công ty Liên doanh vận chuyển Quốc tế Hải Vân (tiền thân là Công ty TNHH Thương mại Hải Vân thành lập năm 1999; năm 2004 thành lập Công ty Liên doanh theo Giấy phép đầu tư số 48/GP-HD của UBND tỉnh Hải Dương; mở rộng 11 tuyến xe khách cố định Tây Bắc năm 2009; vận hành 3 tuyến buýt 64, 74, 80 tại Hà Nội năm 2011; duy trì 7 văn phòng giao dịch tại các tỉnh Tây Bắc). Doanh nghiệp phục vụ trên 14 triệu lượt khách cá nhân, hơn 2.000 khách hàng doanh nghiệp và liên kết với hơn 500 đơn vị lữ hành.

Tình hình kinh doanh của công ty giai đoạn 2016 – 2018 được tổng hợp chi tiết qua số liệu tài chính:

STT Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
1 Doanh thu (Tỷ đồng) 187,09 272,73 300,00
2 Chi phí (Tỷ đồng) 164,20 180,62 198,00
3 Lợi nhuận (Tỷ đồng) 22,89 92,11 102,00
4 Doanh thu hoạt động tài chính (Tỷ đồng) 21,09 21,60 30,01
5 Chi phí quản lý kinh doanh (Tỷ đồng) 0,54 1,60 2,70
6 Lợi nhuận thuần từ HĐKD (Tỷ đồng) 43,44 112,11 134,71
7 Thu nhập khác (Tỷ đồng) 0,00 0,54 0,78
8 Chi phí marketing (Tỷ đồng) 12,00 34,00 57,00
9 Lợi nhuận khác (Tỷ đồng) 12,00 33,45 56,22
10 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (Tỷ đồng) 55,44 145,56 190,02
11 Chi phí thuế TNDN hiện hành (20%) (Tỷ đồng) 11,088 29,112 38,004
12 Lợi nhuận sau thuế TNDN (Tỷ đồng) 44,352 116,448 155,016

Về thực trạng ứng dụng mạng xã hội tại Hải Vân:

  • Doanh nghiệp lập Fanpage Facebook chính thức vào ngày 28/11/2012.
  • Cơ cấu ứng dụng mạng xã hội của công ty: Facebook chiếm tỷ trọng áp đảo với 89,7%, trong khi Zalo và YouTube chỉ chiếm 10,3% còn lại.
  • Kết quả khảo sát 30 khách hàng về kênh nhận biết công ty: Google AdWords và công cụ tìm kiếm chiếm 55%; Mối quan hệ và bạn bè giới thiệu chiếm 20%; Facebook Marketing chiếm 15%; Zalo Marketing chiếm 10%.
  • Đánh giá của nhân viên về chất lượng nội dung Fanpage: 10,14% đánh giá rất hiệu quả; 39,57% đánh giá hiệu quả; 30,00% đánh giá bình thường; 20,02% đánh giá chưa hiệu quả.
  • Đánh giá nội bộ về vai trò của mạng xã hội: 60% đánh giá rất quan trọng; 30% đánh giá quan trọng; 10% đánh giá bình thường.

Về các nhân tố môi trường tác động: Tác giả phân tích môi trường công nghệ (hạ tầng Internet, mạng 3G/4G, tổng doanh thu ngành CNTT-TT năm 2016 đạt 1,337 triệu tỷ đồng), môi trường kinh tế (năng suất lao động xã hội năm 2018 đạt 102 triệu đồng/người), áp lực cạnh tranh từ các đối thủ (Lacco, Thành Mỹ, Tuấn Mạnh, ASM, Hoàng Linh), và môi trường nội bộ (sử dụng phần mềm CRM, phần mềm kế toán, phần mềm quản lý nhân sự TUHA; tuy nhiên máy tính của phòng marketing đã cũ, nhân sự chủ yếu quen thuộc với tiếp thị truyền thống).

CHƯƠNG 3: Các kết luận và đề xuất trong việc ứng dụng mạng xã hội vào hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Liên doanh vận chuyển Quốc tế Hải Vân

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, chỉ ra các tồn tại: hoạt động Fanpage còn mang tính một chiều (chỉ trả lời khi khách hỏi, thiếu tương tác chủ động ngoài trang), các chương trình xúc tiến trên mạng xã hội bị đánh giá kém hiệu quả nhất, nguồn lực phân bổ lệch về Facebook và bỏ quên các nền tảng khác, năng lực công nghệ và kỹ năng tiếp thị số của đội ngũ còn yếu.

Nguyên nhân xuất phát từ sự thiếu hụt trang thiết bị máy tính cấu hình cao, kinh phí đầu tư cho quảng cáo mạng xã hội giai đoạn đầu thấp, thói quen tiêu dùng và tâm lý e ngại rủi ro giao dịch trực tuyến của khách hàng, cùng sự cạnh tranh gay gắt trên môi trường số.

Tác giả đưa ra dự báo triển vọng thị trường thương mại điện tử Việt Nam (quy mô 4 tỷ USD năm 2017, tốc độ tăng trưởng 22-50%/năm, dự báo đạt 10 tỷ USD trong 5 năm tới; chi tiêu bình quân 160 USD/người/năm; 77/125 trường đại học, cao đẳng đào tạo chuyên ngành TMĐT) và định hướng của Hải Vân đến năm 2025. Từ đó, chương nêu ra các nhóm đề xuất nhằm nâng cấp hệ thống CNTT, đa dạng hóa kênh truyền thông và nâng cao kỹ năng nhân sự.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Thực trạng tài chính và chi phí tiếp thị: Chi phí marketing của Hải Vân tăng mạnh qua 3 năm, từ 12 tỷ đồng (2016) lên 34 tỷ đồng (2017) và đạt 57 tỷ đồng (2018), tương ứng với mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế từ 44,352 tỷ đồng lên 155,016 tỷ đồng.
  • Mức độ phụ thuộc nền tảng: Hoạt động truyền thông xã hội của doanh nghiệp tập trung chủ yếu vào Facebook (chiếm 89,7%), trong khi tỷ lệ dành cho Zalo và YouTube rất thấp (10,3%).
  • Hiệu quả chuyển đổi nhận biết: Kênh mạng xã hội chỉ đóng góp 25% tỷ lệ tiếp cận khách hàng (Facebook 15%, Zalo 10%), đứng sau kênh công cụ tìm kiếm/Google AdWords (55%) và giới thiệu truyền miệng (20%).
  • Chất lượng vận hành Fanpage: Có tới 50,02% nhân sự nội bộ đánh giá nội dung Fanpage ở mức bình thường hoặc chưa hiệu quả; mảng xúc tiến và tương tác hai chiều là khâu yếu nhất.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với doanh nghiệp:
    • Nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật, thay thế dàn máy tính cũ của Phòng Marketing nhằm đảm bảo tốc độ xử lý dữ liệu và thiết kế đồ họa.
    • Chuyển dịch chiến lược truyền thông từ đơn kênh (Facebook) sang tiếp thị đa kênh đồng bộ (Omnichannel), đầu tư khai thác Zalo Official Account, kênh YouTube và thử nghiệm Twitter.
    • Xây dựng quy trình tương tác hai chiều chủ động trên Fanpage: nâng cao tốc độ phản hồi tin nhắn, chủ động tương tác với các cộng đồng du lịch/vận tải, tạo nội dung video ngắn và các sự kiện xúc tiến bán vé.
    • Tăng cường liên kết kỹ thuật giữa Fanpage, Zalo OA và Website chính thức của công ty.
    • Đào tạo lại nguồn nhân lực marketing về kỹ năng chạy quảng cáo (Facebook Ads, Zalo Ads), quản trị nội dung số và phân tích dữ liệu khách hàng.
  • Đối với cơ quan Nhà nước và tổ chức liên quan:
    • Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về thương mại điện tử và quảng cáo số nhằm ngăn chặn hành vi lừa đảo trực tuyến, tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng.
    • Nâng cấp hạ tầng viễn thông, mạng Internet tốc độ cao để tạo nền tảng cho các dịch vụ số hóa phát triển.

Đóng góp của khóa luận

Tác giả đã chỉ ra khoảng trống trong các tài liệu nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế (vốn chủ yếu nghiên cứu lý thuyết tổng quát hoặc áp dụng cho ngành máy tính, bán lẻ, hàng tiêu dùng) và đóng góp một nghiên cứu tình huống cụ thể (case study) về việc ứng dụng mạng xã hội trong ngành dịch vụ vận tải hành khách đường bộ tại một doanh nghiệp liên doanh quy mô lớn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận

Theo tác giả tự nhìn nhận trong văn bản, khóa luận tồn tại một số giới hạn:

  1. Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn nhỏ (chỉ phát ra và thu về 30 phiếu khảo sát khách hàng trực tuyến), do đó tính đại diện chưa cao và còn phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của người trả lời.
  2. Tác giả tập trung khai thác nhiều dữ liệu thứ cấp từ nội bộ công ty và báo cáo có sẵn, nguồn dữ liệu sơ cấp chưa thực sự phong phú.
  3. Tài liệu tham khảo ngoại văn còn hạn chế do rào cản ngôn ngữ của tác giả.
  4. Phạm vi phân tích thực tiễn chủ yếu tập trung vào hoạt động truyền thông trên nền tảng Facebook của Công ty Hải Vân, chưa đi sâu vào toàn bộ hệ sinh thái tiếp thị số.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn và đa dạng đối tượng hành khách trên các tuyến đường khác nhau.
  • Nghiên cứu sâu phương pháp tiếp thị đa kênh tích hợp (Facebook, Zalo, YouTube, Twitter) và giải pháp tối ưu hóa tương tác hai chiều giữa doanh nghiệp vận tải và khách hàng.
  • Phân tích chi tiết mô hình liên kết kỹ thuật và luân chuyển dữ liệu giữa hệ thống đặt vé trên Website với các trang mạng xã hội.
  • Nghiên cứu mô hình phân bổ ngân sách marketing tối ưu giữa quảng cáo tìm kiếm (SEM/Google AdWords) và quảng cáo mạng xã hội (Social Ads) trong ngành vận tải.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử, Marketing số, Quản trị kinh doanh dịch vụ vận tải.
    • Cán bộ quản lý marketing, chuyên viên truyền thông tại các doanh nghiệp vận tải hành khách liên tỉnh, doanh nghiệp logistics đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi số hoạt động tiếp thị.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Khung lý thuyết phân loại công cụ marketing theo sơ đồ cây Internet Marketing.
    • Bộ số liệu thực tế về doanh thu, chi phí marketing và lợi nhuận của doanh nghiệp vận tải trong 3 năm liên tiếp (2016 – 2018).
    • Phương pháp xây dựng bảng hỏi trực tuyến bằng Google Forms và kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia quản lý doanh nghiệp trong nghiên cứu ứng dụng tiếp thị số.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu ứng dụng các nền tảng mạng xã hội tại Công ty Hải Vân được phân bổ như thế nào?
Công ty Hải Vân tập trung chủ yếu vào mạng xã hội Facebook với tỷ lệ chiếm tới 89,7%, trong khi Zalo và YouTube chỉ chiếm 10,3% tổng các hoạt động ứng dụng mạng xã hội của doanh nghiệp.

2. Chi phí marketing và lợi nhuận sau thuế của Công ty Hải Vân biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2018?
Chi phí marketing của công ty tăng từ 12 tỷ đồng (năm 2016) lên 34 tỷ đồng (năm 2017) và đạt 57 tỷ đồng (năm 2018). Song song đó, lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp cũng tăng trưởng đều qua các năm: 44,352 tỷ đồng (2016), 116,448 tỷ đồng (2017) và 155,016 tỷ đồng (2018).

3. Khảo sát khách hàng trong khóa luận cho thấy kênh tiếp cận nào mang lại hiệu quả nhận biết cao nhất cho Hải Vân?
Theo kết quả khảo sát từ 30 khách hàng trực tuyến, kênh công cụ tìm kiếm và Google AdWords mang lại hiệu quả cao nhất (chiếm 55%), tiếp đến là quan hệ/bạn bè giới thiệu (20%), Facebook Marketing (15%) và Zalo Marketing (10%).

4. Phòng Marketing của Công ty Hải Vân gặp phải những rào cản nội bộ nào khi thực hiện tiếp thị mạng xã hội?
Rào cản nội bộ gồm có: hệ thống máy tính của phòng kinh doanh/marketing đã cũ và tốc độ xử lý yếu; đội ngũ nhân sự có kinh nghiệm về marketing truyền thống nhưng thiếu kiến thức chuyên sâu về truyền thông số; hoạt động trên Fanpage chủ yếu mang tính một chiều và các chương trình xúc tiến bán còn yếu.

5. Nghiên cứu sơ cấp của khóa luận được thực hiện thông qua những công cụ nào và cỡ mẫu ra sao?
Nghiên cứu sơ cấp được thực hiện thông qua 30 phiếu khảo sát khách hàng trực tuyến được thiết kế và phân phối qua Google Forms, kết hợp với 01 buổi phỏng vấn chuyên sâu theo câu hỏi mở với bà Nguyễn Thu Nhung – Trưởng phòng Marketing Công ty Hải Vân.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ninh Thị Dung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số và mạng xã hội, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng ứng dụng kênh truyền thông này tại Công ty Liên doanh vận chuyển Quốc tế Hải Vân giai đoạn 2015 – 2018. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng dù doanh nghiệp đã đầu tư ngân sách lớn cho marketing và ghi nhận tăng trưởng kinh doanh tích cực, hoạt động tiếp thị qua mạng xã hội vẫn bộc lộ sự mất cân đối khi phụ thuộc tới 89,7% vào Facebook và thiếu tính tương tác hai chiều. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất tập trung vào nâng cấp cơ sở vật chất CNTT, đa dạng hóa nền tảng truyền thông và đào tạo kỹ năng số cho nhân sự, mang lại giá trị thực tiễn cho việc phát triển tiếp thị số trong ngành vận tải hành khách.