Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ giáo dục học với đề tài "Ứng dụng M-learning trong giảng dạy học phần môn Cầu lông cho sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thế Lưỡng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Châu Vĩnh Huy và TS Trần Quang Đại. Công trình thuộc chuyên ngành Giáo dục học, mã số 9140101, bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh năm 2024.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0) và xu hướng chuyển đổi số trong giáo dục, việc tổ chức dạy học đại học đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các phương thức linh hoạt: học mọi nơi (anywhere), học mọi lúc (anytime), học suốt đời (lifelong learning). Đào tạo qua thiết bị di động (M-learning) và đào tạo trực tuyến (E-learning) đã được triển khai rộng rãi ở nhiều khối ngành khoa học tự nhiên, xã hội và kinh tế.
Tuy nhiên, tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành thể dục thể thao nói chung và ngành giáo dục thể chất nói riêng, việc ứng dụng hệ thống quản lý học tập (LMS/LCMS) và M-learning còn rất hạn chế. Công tác giảng dạy môn Cầu lông trước đây chủ yếu thực hiện trực tiếp trên sân bãi; sinh viên sau giờ học gặp khó khăn trong việc xem lại kiến thức nguyên lý kỹ thuật, tiếp cận học liệu hoặc tự đánh giá, trong khi giảng viên khó giám sát quá trình tự học ngoài giờ lên lớp. Do đó, việc xây dựng và ứng dụng hệ thống M-learning phục vụ giảng dạy lý thuyết môn Cầu lông nhằm bổ trợ cho kỹ năng thực hành là một yêu cầu cấp thiết.
Mục đích và mục tiêu nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu tổng quát là ứng dụng M-learning trong giảng dạy học phần môn Cầu lông cho sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh. Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm:
- Mục tiêu 1.1: Nghiên cứu thực trạng công tác chuẩn bị đào tạo trực tuyến tại Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh (xác định các điều kiện triển khai, đánh giá thực trạng đáp ứng trước và sau dịch Covid-19, khảo sát công tác chuẩn bị học tập trực tuyến của sinh viên khóa Đại học K14).
- Mục tiêu 1.2: Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý học tập M-learning và ứng dụng trong giảng dạy học phần môn Cầu lông cho sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh (xây dựng hệ thống quản lý học tập trực tuyến M-learning trên nền tảng Moodle với tên miền
dosports.online; xây dựng tài nguyên học liệu cho học phần phổ tu clpt-k14 và chuyên sâu clcs-k14).
- Mục tiêu 1.3: Đánh giá hiệu quả ứng dụng M-learning trong giảng dạy lý thuyết học phần Cầu lông cho sinh viên Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh (xác định các tiêu chí đánh giá; kiểm chứng hiệu quả học tập lý thuyết và mức độ tiếp thu kỹ năng thông qua đối sánh kết quả học tập).
Giả thuyết nghiên cứu
Nền giáo dục 4.0 đang tác động đến mọi lĩnh vực đào tạo. Việc ứng dụng hệ thống M-learning trong giảng dạy học phần môn Cầu lông được giả định sẽ nâng cao chất lượng đào tạo của Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh và nâng cao vị thế của ngành Giáo dục thể chất trong thời đại công nghệ số.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình ứng dụng hệ thống học tập di động (M-learning) và xây dựng học liệu số trong giảng dạy học phần Cầu lông.
- Khách thể khảo sát và thực nghiệm: Sinh viên khóa Đại học 13 (ĐHK13 - nhóm đối chứng) và khóa Đại học 14 (ĐHK14 - nhóm thực nghiệm, n = 181 sinh viên khảo sát điều kiện ban đầu), cùng đội ngũ cán bộ, giảng viên bộ môn Cầu lông.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh (trong tổng số 50 học phần của chương trình đào tạo cử nhân, luận án chọn 02 học phần: Cầu lông phổ tu với thời lượng 8/45 tiết lý thuyết và Cầu lông chuyên sâu với thời lượng 30/150 tiết lý thuyết để xây dựng học liệu số trên hệ thống
dosports.online).
- Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành nghiên cứu và theo dõi trong giai đoạn từ năm học 2018–2019 đến năm học 2022–2023.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu và công trình được điểm lại
-
Lịch sử và sự phát triển của E-learning và M-learning:
- Khái niệm E-learning được Jay Cross xác lập năm 1998, kế thừa từ các hình thức đào tạo dựa trên máy tính (CBT) xuất hiện sau sự ra đời của Internet (1970).
- Các thống kê của Hiệp hội Phát triển và Đào tạo Hoa Kỳ (ASTD, 2000) và Công ty Dữ liệu quốc tế (IDC, 2004) cho thấy sự phát triển nhanh chóng của các khóa học trực tuyến tại Mỹ (năm 2000 có 47% trường đại học cung cấp 54.000 khóa học; năm 2004 có khoảng 90% trường đại học triển khai).
- Tại châu Âu, dự án Europe PACE liên kết 36 trường đại học (tại Đan Mạch, Hà Lan, Bỉ, Anh, Pháp) cùng công ty Docent đã xây dựng mạng lưới học tập chung.
- Các mô hình đại học trực tuyến tiêu biểu gồm: Đại học Western Governors (Mỹ, thành lập năm 1997 bởi 17 bang miền Tây, tích hợp công nghệ từ IBM, AOL, Microsoft); hệ thống Moodle của Đại học Glasgow (Anh).
- Các báo cáo công nghệ của International Telecommunications Union (ITU, 2011), Báo cáo đầu năm 2018 của tổ chức "We are social" về thuê bao di động tại Việt Nam (70.03 triệu thuê bao, tỷ lệ dùng internet 67%), và báo cáo Horizon Higher Education Review (2012) khẳng định xu thế phổ cập thiết bị di động trong học tập đại học.
-
Mô hình học tập kết hợp (Blended Learning) và lớp học đảo ngược (Flipped Classroom):
- Luận án tổng quan các nghiên cứu phân định mối quan hệ giữa D-learning (đào tạo từ xa), E-learning (học trực tuyến) và M-learning (học di động).
- Tác giả phân tích mô hình học tập linh hoạt của Peters (2007), xác định M-learning là vùng giao thoa giữa E-learning và Flexible learning, lấy tính linh hoạt làm trung tâm và tận dụng kết nối không dây.
- Các công trình về lớp học đảo ngược và đào tạo kết hợp chỉ ra rằng việc kết hợp học trực tuyến với học trực tiếp tạo điều kiện để sinh viên chủ động tự học lý thuyết ở nhà và dành thời gian trên lớp cho thảo luận, thực hành kỹ năng.
- Về ứng dụng nền tảng mã nguồn mở Moodle: Luận án tham khảo các nghiên cứu về tích hợp LMS Moodle vào giảng dạy (điển hình như các nghiên cứu ứng dụng Moodle trong giảng dạy kỹ năng viết và thử nghiệm đào tạo Cầu lông kết hợp trước đó tại Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù công nghệ M-learning và E-learning phát triển mạnh mẽ trên thế giới và tại Việt Nam, các công trình ứng dụng chuyên biệt trong khối ngành thể dục thể thao và giáo dục thể chất còn rất hạn chế. Các môn học vận động có tính đặc thù cao (yêu cầu hình thành kỹ năng động tác, phát triển tố chất thể lực). Chưa có hệ thống LCMS/LMS chuẩn hóa nào được nghiên cứu và thiết lập hoàn chỉnh cho các học phần lý thuyết môn Cầu lông (cả hệ phổ tu và chuyên sâu) đáp ứng Thông tư số 12/2016/TT-BGDĐT tại các trường đại học sư phạm thể thao. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách thiết kế hệ thống M-learning chuyên dụng, biên soạn học liệu số tương tác và đánh giá thực nghiệm sư phạm đối với sinh viên chuyên ngành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng hệ thống lý luận sư phạm hiện đại gắn với ứng dụng công nghệ thông tin:
- Quy trình thiết kế hệ thống ADDIE: Gồm 5 giai đoạn: Phân tích (Analysis) - Thiết kế (Design) - Phát triển (Development) - Triển khai (Implementation) - Đánh giá (Evaluation).
- Tiêu chuẩn công nghệ E-learning: Chuẩn đóng gói học liệu SCORM (Sharable Content Object Reference Model); kiến trúc hệ thống quản lý học tập (LMS) và hệ thống quản lý nội dung học tập (LCMS) trên nền tảng Moodle; ngôn ngữ lập trình web HTML; các giao thức kết nối WAP, GPRS, 3G/4G.
- Các lý thuyết học tập nền tảng:
- Thuyết hành vi: Ứng dụng trong việc thiết kế các hoạt động luyện tập lặp đi lặp lại, câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra nhận thức và phản hồi kết quả tức thì.
- Thuyết học tập kiến tạo: Khuyến khích người học chủ động xây dựng khái niệm, kiến thức mới thông qua các video tương tác, bài tập nhóm, diễn đàn trao đổi (Forum, Workshop, Wiki).
- Thuyết học tập theo tình huống (Situated Learning): Khai thác môi trường học tập thực tế kết hợp học liệu số trực quan giúp sinh viên phân tích chiến thuật, kỹ thuật động tác cầu lông.
- Lý thuyết học tập suốt đời: Cung cấp công cụ học tập linh hoạt trên thiết bị di động cá nhân mọi lúc, mọi nơi.
| Tiêu chí so sánh |
E-learning |
M-learning |
| Kết nối mạng |
Mạng có dây |
Mạng không dây |
| Thiết bị sử dụng |
Máy tính để bàn và máy tính xách tay |
Điện thoại thông minh, máy tính bảng, thiết bị đeo |
| Khả năng tiếp cận |
Bất kỳ lúc nào |
Bất kỳ nơi đâu |
| Hoạt động học tập |
Học cộng tác, học từ xa, học trên lớp, chú trọng đa phương tiện |
Học cá nhân, theo tình huống riêng, học ngoài lớp, chú trọng hoạt động |
| Phương thức giao tiếp GV - SV |
Phi tức thời (asynchronous), có thể có ngưng trệ, được lập kế hoạch trước |
Tức thời (synchronous), thực hiện ngay khi cần, không lập kế hoạch trước |
| Giao tiếp giữa các sinh viên |
Chủ yếu là giáp mặt, giới hạn bởi thời gian và địa điểm |
Linh hoạt, thực hiện bất cứ khi nào, bất cứ nơi đâu |
Cơ sở pháp lý
- Luật Giáo dục năm 2005.
- Thông tư số 12/2016/TT-BGDĐT ngày 22/4/2016 của Bộ GD&ĐT quy định việc ứng dụng CNTT trong quản lý, tổ chức đào tạo qua mạng đối với các cơ sở giáo dục đại học.
- Quyết định số 6200/QĐ-BGDĐT ngày 30/12/2016 phê duyệt Kế hoạch ứng dụng CNTT giai đoạn 2016–2020 của Bộ GD&ĐT.
- Quyết định số 117/QĐ-TTg ngày 25/01/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án tăng cường ứng dụng CNTT trong quản lý và hỗ trợ dạy - học, NCKH giai đoạn 2016–2020, định hướng đến 2025.
- Công văn số 4116/BGDĐT-CNTT ngày 08/9/2017 hướng dẫn nhiệm vụ CNTT năm học 2017–2018.
- Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT ngày 18/3/2021 của Bộ GD&ĐT ban hành Quy chế đào tạo trình độ đại học (quy định đào tạo trực tuyến tối đa 30% tổng khối lượng chương trình).
- Công văn số 795/BGDĐT-GDĐH ngày 13/3/2020 và Công văn số 988/BGDĐT-GDĐH ngày 23/3/2020 của Bộ GD&ĐT về đào tạo từ xa và bảo đảm chất lượng trong phòng chống dịch Covid-19.
- Quyết định số 34 và các Thông báo số 39, 43, 45 của Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh về triển khai đào tạo từ xa trên hệ thống
dosports.online.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa các văn bản pháp lý, lý luận dạy học thể dục thể thao, công nghệ M-learning, LMS, SCORM.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi và phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn 2 lần đối với chuyên gia, giảng viên nhằm xác định mức độ sử dụng các công cụ xây dựng học liệu, công cụ quản lý khóa học và các tiêu chí đánh giá khóa học; khảo sát 181 sinh viên khóa ĐHK14 về điều kiện thiết bị, mạng di động (3G/4G), mục đích sử dụng mạng.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm theo mô hình Blended learning kết hợp M-learning cho học phần Cầu lông phổ tu (
clpt-k14) và Cầu lông chuyên sâu (clcs-k14) đối với sinh viên khóa ĐHK14; so sánh đối chứng với khóa ĐHK13 học theo phương pháp truyền thống.
- Phương pháp toán học thống kê:
- Sử dụng kiểm định phi tham số Wilcoxon để so sánh sự tương đồng/khác biệt giữa 2 lần phỏng vấn chuyên gia.
- Sử dụng kiểm định tham số t độc lập 2 mẫu (Independent Samples t-test) để so sánh điểm trung bình thành tích kiểm tra lý thuyết và kỹ năng đầu học kỳ, cuối học kỳ giữa nhóm thực nghiệm (K14) và đối chứng (K13).
- Sử dụng biểu đồ xác suất chuẩn Q-Q plot (Normal Quantile-Quantile plot) để kiểm tra giả định phân phối chuẩn của dữ liệu điểm số đầu vào và đầu ra.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận và tổng quan tình hình nghiên cứu về đào tạo trực tuyến và học tập di động. Tác giả phân tích nguồn gốc hình thành E-learning từ năm 1998, cấu trúc tổng thể một hệ thống dạy học trực tuyến gồm 3 thành phần: hạ tầng truyền thông/mạng, hạ tầng phần mềm (LMS, LCMS) và nội dung đào tạo (courseware số hóa).
Tác giả đi sâu phân tích đặc điểm của M-learning, so sánh chi tiết giữa E-learning và M-learning về mặt kết nối không dây, tính tức thời và khả năng cá nhân hóa; liên hệ với 4 lý thuyết dạy học nền tảng (Hành vi, Kiến tạo, Tình huống, Học tập suốt đời).
Chương này cũng khái quát các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước và Bộ GD&ĐT (Thông tư 12/2016, Thông tư 08/2021, Quyết định 117/QĐ-TTg), khẳng định tính pháp lý của việc triển khai dạy học trực tuyến tối đa 30% thời lượng. Tác giả phân tích đặc điểm môn Cầu lông với các yêu cầu nghiêm ngặt về kỹ thuật di chuyển, đánh cầu, thể lực chuyên môn (nhanh, mạnh, bền, khéo léo) và xác định tính tương thích của mô hình Blended learning: giảng dạy lý thuyết qua M-learning kết hợp rèn luyện kỹ thuật trực tiếp trên sân bãi.
Chương 2: Đối tượng, phương pháp và tổ chức nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu, lựa chọn khách thể và các công cụ thu thập dữ liệu:
- Đối tượng và phạm vi khảo sát: Lấy sinh viên ĐHK14 (n = 181) để đánh giá thực trạng phương tiện học tập; lựa chọn khóa ĐHK13 làm nhóm đối chứng và khóa ĐHK14 làm nhóm thực nghiệm cho 2 học phần: Cầu lông phổ tu (8 tiết lý thuyết trên hệ thống) và Cầu lông chuyên sâu (30 tiết lý thuyết trên hệ thống).
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Xây dựng phiếu khảo sát, bảng hỏi phỏng vấn chuyên gia qua 2 vòng; sử dụng phần mềm thống kê để tính toán điểm trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định Wilcoxon cho dữ liệu chuyên gia, kiểm định t-test cho điểm thành tích học tập và vẽ biểu đồ Q-Q plot để kiểm tra phân phối chuẩn của mẫu nghiên cứu.
- Tiến trình tổ chức: Chia làm các giai đoạn từ khảo sát thực trạng, thiết kế - lập trình giao diện khóa học trên Moodle, thử nghiệm học liệu số, triển khai thực nghiệm sư phạm đến thu thập số liệu đánh giá kết quả.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận khoa học qua 3 nội dung trọng tâm:
1. Thực trạng công tác chuẩn bị đào tạo trực tuyến tại Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM
- Khảo sát điều kiện cơ sở vật chất, hạ tầng mạng của nhà trường trước và sau khi dịch Covid-19 bùng phát (Bảng 3.1).
- Khảo sát thực trạng trang thiết bị của sinh viên khóa ĐHK14 (Bảng 3.2, Biểu đồ 3.1): Tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh (smartphone) có kết nối internet đạt mức cao, đáp ứng điều kiện tiên quyết để triển khai M-learning.
- Thống kê mức độ sử dụng mạng cá nhân 3G/4G và mục đích sử dụng mạng của sinh viên ĐHK14 (n = 181) (Bảng 3.3, 3.4; Biểu đồ 3.2, 3.3).
2. Xây dựng hệ thống quản lý học tập M-learning và tài nguyên học liệu môn Cầu lông
- Thiết lập hệ thống LMS/LCMS trên nền tảng Moodle mã nguồn mở tại địa chỉ tên miền
dosports.online.
- Tác giả sử dụng mã HTML tùy biến giao diện khóa học, gói gọn toàn bộ nội dung trong một trang duy nhất dạng menu kéo thả, tích hợp các khối chức năng quản lý: Completion Progress (theo dõi tiến độ), Latest announcements (thông báo mới nhất), Course dedication (thời gian chuyên cần), Sharing Cart (chia sẻ tài nguyên).
- Tích hợp phòng học trực tuyến, phòng thảo luận, điểm danh tự động, công cụ kiểm tra đánh giá, video tương tác (Interactive Video), ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm.
- Xây dựng 02 khóa học chuẩn: Khóa học Cầu lông phổ tu (
clpt-k14) và Khóa học Cầu lông chuyên sâu (clcs-k14) với các module: Lịch sử phát triển môn Cầu lông, Kỹ thuật cầu lông cơ bản, Chiến thuật thi đấu cầu lông cơ bản, Luật thi đấu cầu lông, Phương pháp tổ chức thi đấu và trọng tài.
- Kết quả phỏng vấn chuyên gia 2 lần về mức độ sử dụng các công cụ xây dựng học liệu và công cụ quản lý khóa học (Bảng 3.5, 3.7). Kiểm định Wilcoxon (Bảng 3.6, 3.8) cho thấy sự thống nhất và độ tin cậy cao của các công cụ được lựa chọn.
3. Đánh giá hiệu quả ứng dụng M-learning trong giảng dạy học phần Cầu lông
- Xác định hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả khóa học trực tuyến qua phỏng vấn và khảo sát (Bảng 3.9, 3.10).
- Thống kê lượt tương tác trên hệ thống: Phân tích top 10 khóa học có lượt tương tác cao nhất toàn trường (Bảng 3.11, Biểu đồ 3.4); thống kê hoạt động khai thác học liệu của sinh viên tại 2 khóa học
clpt-k14 và clcs-k14 (Bảng 3.12, Biểu đồ 3.5).
- So sánh kết quả học tập giữa nhóm Thực nghiệm (ĐHK14) và Đối chứng (ĐHK13):
- Học phần Cầu lông phổ tu: Điểm trung bình thành tích đầu học kỳ giữa K13 và K14 không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê qua kiểm định t độc lập (Bảng 3.13, 3.14; Biểu đồ Q-Q plot 3.6). Đến cuối học kỳ, điểm trung bình thành tích kiểm tra của nhóm thực nghiệm ĐHK14 cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng ĐHK13, sự khác biệt có ý nghĩa thống kê qua kiểm định t độc lập (Bảng 3.15, 3.16; Biểu đồ Q-Q plot 3.7).
- Học phần Cầu lông chuyên sâu: Điểm trung bình thành tích đầu học kỳ giữa K13 và K14 tương đương nhau (Bảng 3.17, 3.18; Biểu đồ Q-Q plot 3.8). Kết quả kiểm tra cuối học kỳ cho thấy sinh viên ĐHK14 đạt điểm thành tích trung bình vượt trội so với ĐHK13 với mức ý nghĩa thống kê $p < 0.05$ (Bảng 3.19, 3.20; Biểu đồ Q-Q plot 3.9).
- Khảo sát nhận thức của sinh viên về học liệu, hoạt động học tập và tính hiệu quả của hệ thống LCMS
dosports.online (Bảng 3.21, 3.22; Biểu đồ 3.10, 3.11): Sinh viên đánh giá cao tính tiện ích, giao diện trực quan và khả năng tự học lý thuyết linh hoạt trên thiết bị di động.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn
- Đóng góp về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về việc ứng dụng M-learning, LMS/LCMS trong giáo dục đại học khối ngành Thể dục thể thao và Giáo dục thể chất.
- Xác lập mô hình dạy học kết hợp (Blended learning) đặc thù cho môn thể thao vận động: phân định cấu trúc thời lượng lý thuyết (số hóa đưa lên môi trường di động M-learning) và thời lượng thực hành (tổ chức giáp mặt trên sân bãi).
- Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Xây dựng thành công hệ thống quản lý học tập trực tuyến trên nền tảng Moodle với tên miền
dosports.online cho Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật theo Thông tư số 12/2016/TT-BGDĐT.
- Thiết kế hoàn chỉnh 02 khóa học mẫu: Cầu lông phổ tu (
clpt-k14) và Cầu lông chuyên sâu (clcs-k14), đóng gói tài nguyên học liệu số đa phương tiện (video bài giảng tương tác, tài liệu tham khảo, ngân hàng đề kiểm tra tự động, giao diện HTML thu gọn một trang).
- Mô hình được áp dụng thực tế và chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao kết quả học tập của sinh viên khóa ĐHK14, đồng thời hỗ trợ nhà trường chuyển đổi phương thức đào tạo ứng phó với giai đoạn dịch bệnh Covid-19.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Nhà trường cần tiếp tục duy trì, nâng cấp hạ tầng máy chủ, đường truyền internet băng thông rộng và bảo mật hệ thống
dosports.online.
- Nhân rộng mô hình khóa học trực tuyến mẫu của môn Cầu lông sang các bộ môn và 50 học phần khác trong chương trình đào tạo cử nhân Giáo dục thể chất và Huấn luyện thể thao.
- Định kỳ tổ chức tập huấn nâng cao kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin, kỹ thuật biên soạn học liệu số e-learning/m-learning cho đội ngũ giảng viên trong toàn trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi nội dung số hóa: Luận án chỉ tập trung xây dựng và thực nghiệm phần lý thuyết của môn Cầu lông (8/45 tiết lý thuyết học phần phổ tu và 30/150 tiết lý thuyết học phần chuyên sâu); các nội dung thực hành kỹ chiến thuật vận động phức tạp vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào sân bãi trực tiếp.
- Hạn chế kỹ thuật và thiết bị di động: Màn hình điện thoại nhỏ, dung lượng pin giới hạn, cấu hình phần cứng không đồng đều giữa các dòng máy của sinh viên; một số tài nguyên đa phương tiện phức tạp hiển thị trên máy tính để bàn tốt hơn trên thiết bị di động.
- Bối cảnh triển khai: Quá trình khởi tạo tài khoản và tập huấn diễn ra trong giai đoạn cao điểm phòng chống dịch Covid-19, giảng viên và sinh viên phải làm việc từ xa, gây khó khăn nhất định cho công tác hỗ trợ kỹ thuật ban đầu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng ứng dụng hệ thống M-learning cho toàn bộ các môn thể thao khác trong chương trình đào tạo của Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh (Điền kinh, Bóng đá, Bóng chuyền, Bơi lội, Thể dục...).
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và phân tích chuyển động video 3D trên thiết bị di động để hỗ trợ sinh viên tự sửa sai động tác kỹ thuật trong quá trình tự luyện tập.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Giáo dục học và Giáo dục Thể chất: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp luận kết hợp công nghệ dạy học hiện đại (ADDIE, SCORM, Moodle) vào các môn học vận động; quy trình xử lý thống kê bằng kiểm định Wilcoxon, t-test độc lập và kiểm tra phân phối chuẩn qua biểu đồ Q-Q plot.
- Đối với giảng viên và cán bộ quản lý tại các trường đại học sư phạm, thể dục thể thao: Cung cấp giải pháp mẫu về thiết kế bài giảng M-learning, tổ chức lớp học đảo ngược, xây dựng hệ thống quản lý học tập chi phí thấp dựa trên mã nguồn mở Moodle.
- Đối với cơ quan quản lý giáo dục đào tạo: Minh chứng thực tiễn về tính khả thi khi triển khai đào tạo trực tuyến không quá 30% khối lượng chương trình theo Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xây dựng hệ thống quản lý học tập dựa trên nền tảng công nghệ nào và tên miền truy cập là gì?
Luận án xây dựng hệ thống quản lý học tập dựa trên nền tảng mã nguồn mở Moodle (Modular Object-Oriented Dynamic Learning Environment), hỗ trợ chuẩn đóng gói học liệu SCORM, tùy biến giao diện bằng mã HTML và hoạt động tại tên miền dosports.online.
2. Hai khóa học thực nghiệm trong luận án có tên mã là gì và tài khoản truy cập demo được quy định như thế nào?
Hai khóa học thực nghiệm gồm:
- Khóa học Cầu lông phổ tu Đại học K14: mã khóa học
clpt-k14.
- Khóa học Cầu lông chuyên sâu Đại học K14: mã khóa học
clcs-k14.
- Thông tin đăng nhập dùng thử (demo): User:
demo / Mật khẩu: Demo2022@.
3. Tác giả áp dụng các phương pháp toán học thống kê nào để xử lý số liệu khảo sát chuyên gia và kết quả thực nghiệm?
Tác giả sử dụng kiểm định phi tham số Wilcoxon để phân tích sự thống nhất ý kiến chuyên gia qua 2 lần phỏng vấn về công cụ học liệu và quản lý; sử dụng kiểm định t độc lập 2 mẫu (Independent Samples t-test) để so sánh điểm trung bình thành tích kiểm tra giữa nhóm thực nghiệm (ĐHK14) và nhóm đối chứng (ĐHK13); sử dụng biểu đồ xác suất chuẩn Q-Q plot để kiểm tra phân phối chuẩn của điểm số.
4. Phạm vi thời lượng lý thuyết môn Cầu lông được số hóa trên hệ thống M-learning là bao nhiêu?
Luận án tiến hành số hóa học liệu cho 8 trên tổng số 45 tiết lý thuyết của học phần Cầu lông phổ tu và 30 trên tổng số 150 tiết lý thuyết của học phần Cầu lông chuyên sâu trong chương trình đào tạo cử nhân Giáo dục thể chất.
5. Khảo sát ban đầu trên 181 sinh viên khóa ĐHK14 nhằm mục đích gì?
Khảo sát nhằm thống kê thực trạng trang bị thiết bị di động cá nhân (điện thoại thông minh, máy tính bảng), mức độ sử dụng mạng cá nhân 3G/4G và mục đích sử dụng mạng của sinh viên, từ đó xác định tính khả thi và điều kiện thực tế để triển khai hình thức học tập di động M-learning.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Thế Lưỡng đã nghiên cứu và triển khai thành công hệ thống học tập di động M-learning trên nền tảng Moodle (dosports.online) trong giảng dạy lý thuyết học phần môn Cầu lông tại Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua quy trình thiết kế ADDIE và cấu trúc Blended learning, công trình đã xây dựng hệ thống học liệu số chuẩn hóa cho cả hai học phần Cầu lông phổ tu (clpt-k14) và Cầu lông chuyên sâu (clcs-k14). Kết quả thực nghiệm sư phạm và các kiểm định thống kê (Wilcoxon, t-test, Q-Q plot) đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội về thành tích học tập và mức độ tương tác của sinh viên nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng. Đây là công trình có đóng góp thiết thực cho quá trình chuyển đổi số và đổi mới phương pháp giảng dạy trong khối các trường đại học đào tạo thể dục thể thao tại Việt Nam.