Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Giai đoạn cuối năm 2023 và đầu năm 2024, nền kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều biến động phức tạp do các cuộc xung đột chính trị làm đứt gãy chuỗi cung ứng, xu hướng thắt chặt tiền tệ, lạm phát duy trì ở mức cao và sự suy giảm nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường trọng điểm. Tình trạng này buộc nhiều tập đoàn quốc tế phải thu hẹp quy mô hoạt động và cắt giảm nhân sự, tác động trực tiếp đến các doanh nghiệp gia công xuất khẩu tại Việt Nam. Trong ngành sản xuất hàng da và may mặc, các doanh nghiệp trong nước vừa phải ứng phó với suy thoái kinh tế, vừa phải chịu sức ép cạnh tranh gay gắt về đơn giá từ các đối thủ trong khu vực. Để duy trì đơn hàng và bảo đảm hiệu quả vận hành, yêu cầu cấp thiết đặt ra là tối ưu hóa chi phí, nhận diện và loại bỏ triệt để các lãng phí trong quá trình sản xuất.
Công ty TNHH KL là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chuyên sản xuất các mặt hàng túi xách, ví và phụ kiện da cao cấp. Trong cơ cấu tổ chức sản xuất của công ty, phân xưởng K3-2 giữ vai trò gia công các sản phẩm cho thương hiệu thời trang Lacote. Tuy nhiên, dữ liệu vận hành thực tế cho thấy sản lượng đơn hàng từ thương hiệu này có xu hướng sụt giảm do đối tác phân bổ một phần đơn hàng sang các đơn vị gia công khác có chi phí thấp hơn. Đồng thời, tại dây chuyền sản xuất của xưởng tồn tại nhiều bất cập: thời gian chu kỳ sản xuất kéo dài, phát sinh thời gian công nhân chờ bán thành phẩm giữa các công đoạn và tỷ lệ sản phẩm hư hỏng, khuyết tật ở mức cao, làm gia tăng chi phí sửa chữa và gây nguy cơ trễ hạn giao hàng. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Ứng dụng Lean để nâng cao hiệu quả sản xuất tại Công ty TNHH KL" được tác giả Lê Hoàng Hậu thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất tại phân xưởng K3-2 Công ty TNHH KL.
- Tìm hiểu lý thuyết về Lean Manufacturing, các dạng lãng phí và các công cụ hỗ trợ của Lean.
- Xác định các nguyên nhân gây ra lãng phí trong quá trình sản xuất tại phân xưởng.
- Đề xuất các giải pháp khắc phục nhằm loại bỏ lãng phí và nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng các lãng phí trong hoạt động sản xuất mã hàng túi xách NF-1888 tại phân xưởng K3-2, Công ty TNHH KL.
- Phạm vi không gian: Chuyền sản xuất sản phẩm túi xách Lacote NF-1888 thuộc phân xưởng K3-2, Công ty TNHH KL (Khu công nghiệp Tân Kim).
- Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập dữ liệu, phân tích thực trạng và triển khai đánh giá trong giai đoạn từ ngày 01/06/2024 đến ngày 20/11/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên hệ thống sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), được tổng hợp qua các công trình nghiên cứu của Howell (2001), Womack và Jones (2003) và Nguyễn Phương Quang (2016). Khái niệm Lean được định hình từ Hệ thống sản xuất Toyota (Toyota Production System - TPS) do Taiichi Ohno và Shigeo Shingo khởi xướng từ thập niên 1950, vận hành dựa trên hai trụ cột chính là Just-in-Time (JIT - sản xuất đúng sản phẩm, đúng số lượng, tại đúng nơi và đúng thời điểm) và Jidoka (tự động hóa có kiểm soát sai lỗi). Tác giả vận dụng 5 nguyên tắc cốt lõi của Lean gồm: nhận diện giá trị từ góc nhìn khách hàng; xác định dòng giá trị (theo định nghĩa của Covington, 1996); thiết lập dòng chảy sản xuất liên tục; áp dụng hệ thống kéo (Pull); và cải tiến liên tục (Kaizen).
Về phân loại lãng phí, khóa luận tham chiếu hệ thống 7 loại lãng phí trong sản xuất tinh gọn theo Lý Bá Toàn (2018), Nguyễn Ngọc Minh và cộng sự (2018), cùng nghiên cứu của Phan Chí Anh (2015), bao gồm: lãng phí do sai lỗi khuyết tật (Defects), sản xuất thừa (Overproduction), tồn kho (Inventory), thao tác thừa (Motion), vận chuyển (Transportation), thời gian chờ đợi (Waiting) và gia công/xử lý thừa (Over-processing). Trên cơ sở thực tế sản xuất tại xưởng, tác giả khu biệt phạm vi trọng tâm vào lãng phí do sai lỗi khuyết tật (Defects) vì đây là nguyên nhân trực tiếp làm tiêu hao nguyên vật liệu và nhân công sửa chữa lớn nhất.
Về công cụ phân tích, tác giả sử dụng Biểu đồ Pareto (dựa trên nguyên tắc 80/20 của Vilfredo Pareto theo tài liệu của Nguyễn Đình Phan & Đặng Ngọc Sự, 2012) nhằm tách biệt các nguyên nhân cốt lõi ra khỏi các sai sót vụn vặt; phương pháp phân tích bảo trì ABC-Pareto theo 3 cấp độ (Cấp A chiếm 20% lượng hỏng hóc gây 80% chi phí; Cấp B chiếm 30% hỏng hóc gây 15% chi phí; Cấp C chiếm 50% hỏng hóc gây 5% chi phí); và sơ đồ Mindmap phân tích nguyên nhân theo 4 yếu tố hệ thống (Con người, Phương pháp, Máy móc, Nguyên vật liệu).
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp thao tác tại hiện trường chuyền may, ghi nhận nhật ký sản xuất, trao đổi phỏng vấn cán bộ quản lý (Chủ quản QC, Tổ trưởng) và công nhân trực tiếp đứng máy.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo kiểm tra chất lượng hàng ngày của bộ phận QC, bảng tiêu chuẩn chất lượng chấp nhận được (Acceptable Quality Level - AQL), kế hoạch tác nghiệp sản xuất, quy trình công nghệ và số liệu trọng lượng xuất kho giai đoạn 2019–2024 của doanh nghiệp.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Tổng hợp thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ tích lũy của từng dạng lỗi, mô hình hóa dữ liệu khuyết tật qua biểu đồ Pareto và lập bảng cân đối chi phí nguyên vật liệu hao tổn.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến định hướng từ Giám đốc sản xuất, Quản đốc phân xưởng K3-2 và giảng viên hướng dẫn khoa học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH KL
Chương này giới thiệu lịch sử thành lập, cơ cấu vận hành và năng lực sản xuất của Công ty TNHH KL. Doanh nghiệp được thành lập vào ngày 13/02/2019 với 100% vốn đầu tư nước ngoài, đặt trụ sở tại Khu công nghiệp Tân Kim với tổng diện tích nhà xưởng 3.700 m2 và quy mô nhân sự đạt gần 2.000 người vào đầu năm 2024. Công ty hoạt động trong lĩnh vực thiết kế và gia công theo đơn đặt hàng các sản phẩm túi xách, ví, balo du lịch cho các thương hiệu quốc tế như Lacote, Hugo Boss, LYN, Tory Burch và Brahmin.
Bộ máy tổ chức của công ty phân chia thành hai khối: Khối Văn phòng (chịu sự quản lý của Phó Giám đốc hành chính, bao gồm các phòng ban Tuân thủ, Hành chính, Nhân sự, Tài chính - Kế toán, Xuất nhập khẩu) và Khối Sản xuất (do Phó Giám đốc sản xuất trực tiếp điều hành, quản lý các xưởng sản xuất, kho, QC và bảo trì). Thống kê sản lượng xuất kho giai đoạn 2019–2024 cho thấy công ty tăng trưởng mạnh từ năm 2019 đến quý 2 năm 2022 (đạt đỉnh 518.257 kg xuất kho), nhưng từ cuối năm 2022 đến năm 2024 có chiều hướng sụt giảm do suy thoái kinh tế toàn cầu và áp lực san sẻ đơn hàng từ phía đối tác.
Phân xưởng K3-2 là đơn vị sản xuất có quy mô nhỏ nhất trong 3 phân xưởng của công ty, với diện tích 740 m2 và hơn 350 cán bộ - công nhân viên. Phân xưởng được giao chuyên trách gia công các mặt hàng có kết cấu đơn giản, ít họa tiết của thương hiệu Lacote (gồm ví nhỏ, túi xách, túi đeo chéo), với công suất bình quân đạt khoảng 400.000 sản phẩm/năm. Đáng chú ý, phân xưởng bố trí một nhân sự bảo đảm chất lượng (QA) được trực tiếp đào tạo và đánh giá năng lực bởi bộ phận kiểm định chất lượng của đối tác Lacote.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 hệ thống hóa nền tảng lý luận về quản lý sản xuất tinh gọn. Tác giả trình bày các giai đoạn phát triển của Lean Manufacturing: từ giai đoạn phôi thai tại Nhật Bản thập niên 1940 dưới sự dẫn dắt của Taiichi Ohno và Eiji Toyoda tại Toyota; qua các công trình nghiên cứu hệ thống hóa tại Hoa Kỳ của James Womack, Daniel Jones và Daniel Roos trong thập niên 1980; đến việc phổ biến toàn cầu thuật ngữ "Lean Manufacturing" qua ấn bản "The Machine That Changed the World" vào thập niên 1990.
Chương này phân tích chi tiết 5 nguyên tắc hành động của Lean, phân loại và cơ chế phát sinh của 7 dạng lãng phí công nghiệp. Đồng thời, chương 2 làm rõ cơ sở toán học và quy trình 6 bước thiết lập biểu đồ Pareto để phân tầng dữ liệu lỗi, cùng kỹ thuật phân nhóm kiểm soát máy móc thiết bị theo mô hình ABC-Pareto, tạo tiền đề phương pháp luận cho việc phân tích thực trạng tại xưởng may.
Chương 3: Thực trạng các lãng phí tại khu vực sản xuất của phân xưởng K3-2 Công ty TNHH KL
Nội dung chương 3 đi sâu vào khảo sát quy trình tác nghiệp và nhận diện lãng phí đối với mã hàng túi xách chiến lược NF1888 (thuộc mã P10, kích thước 12x18x5 inch, sử dụng vật liệu 100% nhựa PVC, cấu tạo gồm thân túi, quai xách và ngăn lưới bên trong). Quy trình sản xuất mã hàng này trải qua 9 công đoạn khép kín: Nhập kho -> Khai liệu (duỗi phẳng, nghỉ nhiệt tối thiểu 6 tiếng, cắt nhỏ và dập định hình) -> Phối kiện (sơn biên, may quai, dập chữ, chốt đầu khóa kéo) -> Thân trong (may túi lưới, may logo cá sấu, dán mặt trước/sau) -> Thân lớn (may ráp dây kéo, túi lưới, quai, thân túi và đáy túi) -> Đóng gói -> Lưu kho -> Rút thùng kiểm tra (QC kiểm tra xác suất theo tiêu chuẩn AQL) -> Xuất hàng.
Tác giả xác định lãng phí do sai lỗi khuyết tật (Defects) là lãng phí lớn nhất tại xưởng, tập trung nghiêm trọng nhất tại khâu Thân lớn và khâu Phối kiện. Theo báo cáo thống kê kiểm tra chất lượng của bộ phận QC trong tháng 8 năm 2024, tổng số sản phẩm khuyết tật ghi nhận tại khâu Thân lớn là 1.477 lỗi.
| STT |
Tên lỗi khuyết tật |
Số lỗi |
Tỷ lệ (%) |
Tích lũy (%) |
| 1 |
Đường may không đạt/lỗ kim/may biên to nhỏ/đường may không thẳng |
467 |
31,6% |
31,6% |
| 2 |
Lệch quai |
379 |
25,3% |
56,9% |
| 3 |
Vấn đề may ráp/các góc không tròn đều/không đối xứng |
344 |
23,3% |
80,2% |
| 4 |
Vấn đề bôi keo/vết dơ, bẩn |
98 |
6,6% |
86,8% |
| 5 |
Đường may thiếu/lỏng chỉ/hở chừa đầu chỉ quá dài/nối chỉ |
70 |
4,74% |
91,54% |
| 6 |
Vấn đề ngũ kim |
56 |
3,1% |
94,64% |
| 7 |
Biên dày mỏng không đều/không thẳng/nhăn nhíu/lồi lõm/không bằng phẳng |
37 |
2,51% |
97,15% |
| 8 |
Trầy xước/cấn hằn đầu/lủng lỗ/rách liệu |
22 |
1,49% |
98,64% |
| 9 |
Bề mặt không bằng phẳng/gợn sóng/nắp không bằng phẳng lồi lõm |
18 |
1,2% |
99,84% |
| 10 |
Băng tập hợp/cánh hông/tai treo chế tác không đạt |
9 |
0,6% |
100,0% |
| Tổng |
|
1.477 |
100,0% |
|
Phân tích biểu đồ Pareto cho thấy 3 nhóm lỗi đầu tiên (Đường may không đạt, Lệch quai, Vấn đề may ráp) chiếm đến 80,2% tổng số khuyết tật phát sinh tại khâu thân lớn. Nguyên nhân cốt lõi được tác giả mổ xẻ qua sơ đồ Mindmap dựa trên 4 yếu tố:
- Về con người: Công nhân thiếu kỹ năng và kinh nghiệm thao tác; làm việc mất tập trung, nói chuyện riêng; thao tác đặt quai, cắm chốt góc không đúng cự ly; tự ý treo móc sản phẩm vượt quá quy định lên giàn chuyền gây chèn ép, biến dạng bán thành phẩm.
- Về phương pháp: Quy trình thao tác qua nhiều công đoạn rườm rà, thiếu bộ cữ chuẩn; quy định kỹ thuật căn góc chưa rõ ràng.
- Về máy móc: Máy may định vị lập trình điện tử phát sinh sai số cơ khí sau thời gian dài vận hành; máy móc phức tạp khó căn chỉnh; máy may chạy tốc độ cao liên tục làm kim gia nhiệt nở to lỗ đâm xuyên trên nền nhựa PVC; máy may cũ thường xuyên bị kẹt liệu.
- Về nguyên vật liệu: Mũi kim may bị tà đầu làm rách liệu; quai xách bị cong vênh; phôi liệu da dập bị mất góc hoặc biến dạng bề mặt.
Sự phát sinh của các khuyết tật trên kéo theo tổn thất trực tiếp về vật tư sản xuất trong tháng 8 năm 2024:
| Tên lỗi khuyết tật |
Loại nguyên vật liệu hao tổn |
Số lượng hao tổn (cái) |
| Đường may không đạt/lỗ kim/may biên to nhỏ/đường may không thẳng |
Thân túi |
136 |
|
Đáy túi |
87 |
| Lệch quai |
Quai đã gia công ở khâu phối kiện |
212 |
|
Thân túi gắn với quai |
79 |
| Vấn đề may ráp/các góc không tròn đều/không đối xứng |
Thân túi |
57 |
|
Đáy túi |
74 |
Chương 4: Đề xuất giải pháp khắc phục lãng phí và nâng cao hiệu quả sản xuất tại khâu thân lớn
Dựa trên kết quả phân loại Pareto và phân tích nguyên nhân tại Chương 3, tác giả xây dựng 3 nhóm giải pháp kỹ thuật và tổ chức tương ứng với 3 nguyên nhân gây lỗi chủ yếu:
- Giải pháp khắc phục lỗi đường may không đạt/lỗ kim/may biên: Đầu tư thay thế các thiết bị may cũ, sai số bằng dòng máy may điện tử công nghiệp Juki DDL 8700B-7 nhằm kiểm soát chính xác lực đâm kim và bước chỉ; đồng thời xây dựng kế hoạch đào tạo lại thao tác kỹ thuật cho công nhân mới theo bảng thời gian tiêu chuẩn may ráp từng bộ phận.
- Giải pháp khắc phục lỗi lệch quai: Thiết kế và đưa vào sử dụng dưỡng gá chuyên dụng gồm khuôn định vị quai cầm và khuôn dán thân lớn để chuẩn hóa vị trí gắn quai; thiết lập quy định nghiêm ngặt về số lượng tối đa bán thành phẩm được phép treo trên giá chuyền nhằm triệt tiêu tình trạng chèn ép gây cong vênh quai túi.
- Giải pháp khắc phục lỗi may ráp, các góc không tròn đều, không đối xứng: Chuẩn hóa kỹ thuật cắm chốt canh góc; kiểm soát nghiêm ngặt dung sai cắt dập phôi liệu tại khâu khai liệu để hạn chế tình trạng mất góc phôi.
Chương này cũng thể hiện việc đánh giá tình hình thực tế sau khi áp dụng các giải pháp, đối chiếu số lượng lỗi suy giảm qua Bảng 4.5 và tổng hợp giá trị chi phí nguyên vật liệu, nhân công tiết kiệm được qua Bảng 4.6.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu điều tra thực tế tại phân xưởng K3-2:
- Xác định và định lượng hóa được 1.477 sản phẩm lỗi trong tháng 8 năm 2024 tại công đoạn Thân lớn của mã hàng túi xách Lacote NF1888. Phân lập chính xác nhóm 3 lỗi trọng yếu chiếm 80,2% tổng khuyết tật theo nguyên tắc Pareto (đường may không đạt: 467 lỗi, lệch quai: 379 lỗi, may ráp không cân xứng: 344 lỗi).
- Định lượng hóa lượng nguyên vật liệu bị phá hủy không thể phục hồi do lỗi may trong tháng khảo sát, bao gồm 272 phôi thân túi, 161 phôi đáy túi và 212 quai xách đã hoàn thiện.
- Xây dựng hệ thống giải pháp kỹ thuật đồng bộ: đề xuất đưa dòng máy may điện tử Juki DDL 8700B-7 vào dây chuyền; chế tạo đồ gá cơ khí gồm khuôn định vị quai cầm và khuôn dán thân lớn; ban hành quy định định mức treo sản phẩm trên giàn chuyền và kế hoạch đào tạo công nhân theo thời gian chuẩn.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn do tác giả tự nêu: Công trình đã thực hiện hóa các nguyên lý của Lean Manufacturing vào dây chuyền sản xuất túi xách thời trang bằng chất liệu nhân tạo (100% PVC), cung cấp cho ban lãnh đạo Phân xưởng K3-2 cơ sở dữ liệu thực chứng và phương án cải tiến trực diện để giảm thiểu chi phí phế phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì vị thế đối tác gia công của thương hiệu quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được phản ánh trong nội dung văn bản:
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu chỉ tập trung vào một mã hàng duy nhất là túi xách Lacote NF1888, chưa bao quát các dòng sản phẩm khác như ví cầm tay hay túi đeo chéo đang được gia công song song tại xưởng.
- Về mặt lãng phí, đề tài chỉ đi sâu nghiên cứu một dạng lãng phí duy nhất là sai lỗi khuyết tật (Defects), chưa triển khai phân tích chi tiết 6 dạng lãng phí còn lại của mô hình Lean (như thời gian chờ đợi bán thành phẩm, thao tác thừa của công nhân hay tồn kho đệm).
- Không gian nghiên cứu chỉ bó hẹp tại phân xưởng nhỏ nhất (K3-2, diện tích 740 m2), các giải pháp khắc phục mới tập trung chính vào khâu Thân lớn mà chưa triển khai mở rộng cho toàn bộ các khâu Khai liệu và Phối kiện.
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất: Tiếp tục ứng dụng các công cụ Lean để khảo sát toàn diện các phân xưởng có quy mô lớn hơn của công ty (K3-4 và K3-6); mở rộng phạm vi tối ưu hóa chuỗi giá trị đối với các dạng lãng phí về thời gian chờ đợi (Waiting) và thao tác thừa (Motion) trên các đơn hàng có độ phức tạp kỹ thuật cao.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và người nghiên cứu thuộc các ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản trị Vận hành, Kỹ thuật May và Công nghệ Da giày khi tìm kiếm phương pháp luận ứng dụng công cụ thống kê chất lượng vào kiểm soát dây chuyền sản xuất.
- Kỹ sư công nghệ, nhân viên quản lý chất lượng (QA/QC) và giám sát sản xuất tại các nhà máy may công nghiệp hoặc xưởng gia công đồ da.
Các phần nội dung có giá trị tham khảo thực tiễn cao bao gồm:
- Quy trình tác nghiệp 9 bước từ khâu tiếp nhận liệu đến đóng gói, kiểm tra rút thùng AQL và xuất xưởng đối với mặt hàng túi xách PVC.
- Phương pháp luận phân tích biểu đồ Pareto kết hợp sơ đồ Mindmap đa yếu tố để truy tìm nguyên nhân cốt lõi gây lỗi cơ khí trong may công nghiệp.
- Thiết kế ứng dụng đồ gá (khuôn định vị quai cầm và khuôn dán thân) nhằm loại trừ sai số thủ công của con người tại các vị trí ráp nối nhạy cảm.
Câu hỏi thường gặp
1. Phân xưởng K3-2 của Công ty TNHH KL có quy mô và đặc điểm vận hành như thế nào?
Phân xưởng K3-2 có diện tích 740 m2 (bằng một nửa diện tích các xưởng K3-4 và K3-6), nhân sự hơn 350 người, chuyên gia công các sản phẩm ít chi tiết, cấu trúc đơn giản của thương hiệu Lacote với sản lượng bình quân khoảng 400.000 sản phẩm/năm. Xưởng có một nhân viên QA được đào tạo và đánh giá trực tiếp bởi bộ phận chất lượng của đối tác Lacote.
2. Tại sao khóa luận chỉ tập trung vào lãng phí sai lỗi khuyết tật (Defects) mà không nghiên cứu đồng thời cả 7 loại lãng phí của Lean?
Tác giả lý giải rằng lãng phí do sản phẩm hư hỏng, khuyết tật hiện chiếm tỷ trọng tổn thất lớn nhất và gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến chi phí nguyên vật liệu cũng như tiến độ giao hàng tại phân xưởng K3-2; các dạng lãng phí khác tại thời điểm khảo sát chiếm tỷ lệ không đáng kể.
3. Ba lỗi khuyết tật chiếm tỷ lệ cao nhất tại khâu thân lớn trong tháng 8 năm 2024 là những lỗi nào?
Ba lỗi lớn nhất theo thứ tự Pareto là: lỗi đường may không đạt/lỗ kim/may biên to nhỏ/đường may không thẳng (467 lỗi, chiếm 31,6%); lỗi lệch quai (379 lỗi, chiếm 25,3%); và lỗi may ráp/các góc không tròn đều/không đối xứng (344 lỗi, chiếm 23,3%). Tổng ba lỗi này chiếm 80,2% toàn bộ lỗi tại khâu.
4. Khóa luận chỉ ra những nguyên nhân cốt lõi nào dẫn đến hiện tượng lệch quai ở túi xách NF1888?
Nguyên nhân gồm: công nhân thao tác đặt quai không đúng vị trí định vị; treo vượt mức quy định các sản phẩm trên chuyền gây chèn ép cong vênh; thao tác định vị quai chưa đúng cự ly kỹ thuật; máy may lập trình điện tử phát sinh sai số căn chỉnh; và bản thân phôi quai may ở khâu phối kiện chuyển sang đã bị cong vênh hoặc không thẳng.
5. Tác giả đã đề xuất giải pháp kỹ thuật cụ thể nào để khắc phục lỗi đường may không đạt và lỗi lệch quai?
Đối với lỗi đường may, tác giả đề xuất thay thế bằng dòng máy may điện tử Juki DDL 8700B-7 và ban hành kế hoạch đào tạo công nhân may theo thời gian tiêu chuẩn. Đối với lỗi lệch quai, tác giả đề xuất trang bị bộ dưỡng gá gồm khuôn định vị quai cầm và khuôn dán thân lớn, kết hợp quy định tải trọng treo sản phẩm trên chuyền.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Hoàng Hậu đã giải quyết trọn vẹn bài toán giảm thiểu lãng phí do sản phẩm sai lỗi khuyết tật tại Phân xưởng K3-2 thuộc Công ty TNHH KL thông qua việc ứng dụng công cụ biểu đồ Pareto và sơ đồ nguyên nhân đa yếu tố của Lean Manufacturing. Dữ liệu thực nghiệm thu thập trong tháng 8 năm 2024 đối với mã hàng túi xách PVC Lacote NF1888 đã bóc tách chính xác 3 dạng lỗi then chốt chiếm hơn 80% tỷ lệ hư hỏng, làm cơ sở định lượng mức độ hao tổn nguyên vật liệu. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa công nghệ với máy may điện tử Juki DDL 8700B-7, ứng dụng khuôn dưỡng định vị quai và kiểm soát quy trình thao tác của người lao động. Đây là công trình thực nghiệm mang tính ứng dụng cao, phản ánh sát sao thực tế điều hành sản xuất tại doanh nghiệp gia công hàng da xuất khẩu.