Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sức ép cạnh tranh gay gắt từ dược phẩm ngoại nhập, các doanh nghiệp sản xuất thuốc trong nước đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa chi phí vận hành để nâng cao năng lực đấu thầu tại các bệnh viện. Tại Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar – đơn vị có bề dày hoạt động với quy mô hơn 860 cán bộ công nhân viên và doanh thu năm 2013 đạt 1.718 tỷ đồng, sản lượng của Phân xưởng thuốc Non-Betalactam đã sụt giảm nghiêm trọng từ 150 triệu đơn vị sản phẩm/tháng năm 2013 xuống còn 120 triệu đơn vị sản phẩm/tháng năm 2014 do rớt thầu, điển hình như mặt hàng dịch truyền giảm từ 10 lô/ngày xuống chỉ còn 3 lô/ngày.

Thực trạng này đòi hỏi doanh nghiệp phải nhanh chóng tìm kiếm giải pháp cắt giảm giá thành sản phẩm một cách bền vững thay vì chỉ áp dụng các biện pháp tuyên truyền tiết kiệm mang tính hình thức. Nghiên cứu này được triển khai nhằm nhận diện và loại bỏ có hệ thống các lãng phí trong quy trình sản xuất thuốc nước uống dạng gói – cụ thể là sản phẩm Maloxid P Gel 20g thuộc Bộ phận sản xuất Thuốc Mỡ - Thuốc Nước.

Mục tiêu trọng tâm của đề tài là ứng dụng các công cụ cốt lõi của mô hình Sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) nhằm giải quyết nút thắt cổ chai, triệt tiêu 858 phút lãng phí chờ đợi trong mỗi chu kỳ sản xuất, giảm thiểu tỷ lệ bao bì hư hỏng và rút ngắn thời gian giao hàng. Việc thử nghiệm thành công trên dây chuyền thuốc nước dạng gói từ tháng 10/2014 đến tháng 02/2015 mang lại cơ sở thực tiễn vững chắc để nhân rộng mô hình Lean ra toàn bộ 9 dây chuyền sản xuất đạt chuẩn GMP-WHO của công ty, tạo tiền đề cải thiện biên lợi nhuận và gia tăng thị phần cung ứng y tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết Quản trị sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) khởi nguồn từ Hệ thống sản xuất Toyota (Toyota Production System - TPS) và được hệ thống hóa bởi Womack, Jones và Roos. Mô hình này tập trung tối đa hóa giá trị gia tăng cho khách hàng thông qua việc liên tục loại bỏ các hoạt động không sinh công (Muda). Khung lý thuyết phân loại 7 dạng lãng phí điển hình gồm: Sản xuất dư thừa (Overproduction), Chờ đợi (Waiting), Vận chuyển không hợp lý (Transport), Gia công thừa (Overprocessing), Tồn kho quá mức (Inventory), Thao tác thừa (Motion), và Sai hỏng/Khuyết tật (Defects).

Bên cạnh đó, đề tài tích hợp hệ thống công cụ bổ trợ gồm: Sơ đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping - VSM) nhằm trực quan hóa dòng thông tin và dòng vật tư; Hệ thống sản xuất kéo kết hợp thẻ chỉ thị Kanban; Phương pháp tổ chức nơi làm việc 5S (Sàng lọc - Sắp xếp - Sạch sẽ - Săn sóc - Sẵn sàng); Bảo trì ngăn ngừa và Bảo trì năng suất tổng thể (TPM); cùng việc kiểm soát nhịp độ sản xuất thông qua khái niệm Thời gian chuẩn (Takt Time) và Thời gian chu kỳ (Cycle Time).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm số liệu thứ cấp từ Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Đảm bảo chất lượng của Mekophar và số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại phân xưởng. Về quy mô mẫu và phương pháp thu thập, nghiên cứu tiến hành quan sát trực tiếp và sử dụng phương pháp bấm giờ độc lập 10 lần tại các lô sản xuất khác nhau cho từng công đoạn nhỏ (mỗi mẻ tương ứng 10.000 gói) trong giai đoạn từ tháng 10/2014 đến tháng 02/2015. Kỹ thuật lấy mẫu lặp lại nhiều lần được lựa chọn nhằm triệt tiêu các sai số ngẫu nhiên do thao tác của công nhân hoặc sự cố cơ khí đột xuất.

Phương pháp phân tích dữ liệu kết hợp thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel để tính toán thời gian chu kỳ bình quân và xác định các điểm tắc nghẽn. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chuyên gia thông qua thảo luận nhóm với 10 nhân sự then chốt gồm các Tổ trưởng, Giám sát viên, Kỹ thuật viên, Phó phòng Đảm bảo chất lượng và Trưởng phòng Kế hoạch. Đồng thời, Biểu đồ nhân quả (Xương cá Ishikawa) và phần mềm Microsoft Visio 2010 được sử dụng để phân tích nguyên nhân gốc rễ dẫn đến việc giao hàng chậm và xây dựng sơ đồ dòng giá trị hiện tại cùng dòng giá trị tương lai. Việc phối hợp các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao cho việc lượng hóa các tổn thất thời gian.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực trạng quy trình sản xuất thuốc nước Maloxid P Gel (quy cách 10.000 gói/mẻ) đã chỉ ra sự mất cân đối nghiêm trọng giữa các công đoạn:

  1. Tổng thời gian lãng phí chờ đợi lên tới 858 phút/lô sản xuất: Trong đó, công đoạn ép gói gánh chịu thời gian chờ đợi lớn nhất với 675 phút, tiếp theo là công đoạn đóng gói chờ 93 phút và công đoạn in gói chờ 90 phút (riêng công đoạn pha chế không phát sinh thời gian chờ).
  2. Sự chênh lệch lớn về thời gian chu kỳ (Cycle Time): Khâu ép gói cần tới 520 phút/mẻ (tương đương 3,12 giây/gói) với 2 công nhân vận hành, trở thành điểm thắt cổ chai lớn nhất toàn chuyền. Trong khi đó, khâu pha chế mất 205 phút (1,23 giây/gói - 2 công nhân), khâu in gói mất 330 phút (1,98 giây/gói - 2 công nhân), và khâu đóng gói chỉ mất 64 phút (0,384 giây/gói - 4 công nhân).
  3. Ứ đọng tồn kho bán thành phẩm và lãng phí không gian sạch: Quy trình vận hành theo cơ chế đẩy khiến 4 thùng inox chứa dịch thuốc (tương ứng 20.000 gói), 3 xe bàn chứa 87 mâm gói sau ép và 116 mâm gói sau in bị lưu bãi kéo dài trong các phòng cấp sạch D và E, làm tăng nguy cơ nhiễm chéo và tiêu tốn thiết bị chứa.
  4. Tỷ lệ khuyết tật và dừng chuyền máy móc ở mức cao: Khảo sát 7 lô sản xuất trong tháng 12/2014 cho thấy tỷ lệ gói lỗi tại khâu ép gói dao động từ 1,00% đến 1,54% (vượt mức chuẩn cho phép dưới 1,00%) do lỗi nhiệt độ hàn, dao cắt cùn và nghẹt piston bơm thuốc. Tại khâu in gói, tỷ lệ lỗi từ 0,30% đến 0,50% (chuẩn dưới 0,20%). Trong quý IV/2014, nhà máy ghi nhận các đợt dừng máy kéo dài từ 0,5 ngày đến 2 ngày do hỏng dao cắt, hỏng mắt thần và đứt ống dây, dẫn đến việc giao hàng chậm trễ 2/7 lô trong tháng 12 dù công nhân phải tăng ca 6 đến 12 ngày/tháng với chế độ 2-3 ca/ngày.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của sự chậm trễ giao hàng không nằm ở năng suất lao động cá nhân mà xuất phát từ việc thiếu cân bằng chuyền sản xuất (Line Balancing) và sự phối hợp kém nhịp nhàng giữa các mắt xích. Dữ liệu thời gian làm việc và thời gian chờ đợi có thể được minh họa trực quan qua biểu đồ cột chồng phân đoạn, phản ánh trực tiếp sự đối nghịch giữa công đoạn đóng gói thừa nhân lực (4 người nhưng thời gian thao tác chỉ chiếm phần nhỏ) và công đoạn ép gói bị quá tải.

Biểu đồ xương cá xác nhận việc dự báo kế hoạch thiếu chính xác kết hợp với thói quen thao tác không chuẩn hóa đã khuếch đại lãng phí tồn kho. Khi so sánh với các nghiên cứu triển khai Lean thực tế tại Tổng công ty May 10 (tăng năng suất 52%, giảm 8% lỗi) và Tổng công ty May Nhà Bè (năng suất tăng 20%), việc điều chỉnh nhịp sản xuất theo Takt Time và thiết lập luồng một sản phẩm tại Mekophar là giải pháp cấp thiết nhằm giảm thiểu thời gian Lead Time và nâng cao hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE).

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm giải quyết triệt để các hạn chế phát hiện được, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược có tính khả thi cao:

  1. Cân bằng dây chuyền sản xuất và tái phân bổ lao động: Điều chỉnh nhịp độ vận hành giữa các công đoạn theo đúng Takt Time của khách hàng. Bộ phận Sản xuất cần tiến hành sắp xếp lại nhân sự, điều chuyển 1-2 công nhân từ khâu đóng gói (vốn có chu kỳ rất nhanh 0,384 giây/gói) sang hỗ trợ chuẩn bị bao bì, tiếp liệu và kiểm soát chất lượng tại khâu ép gói. Mục tiêu cắt giảm 55% thời gian chờ đợi toàn chuyền (từ 858 phút xuống dưới 380 phút/lô) trong vòng 60 ngày áp dụng.
  2. Triển khai hệ thống thẻ Kanban và kiểm soát trực quan (Visual Management): Thiết lập quy chế sản xuất kéo (Pull System) bằng thẻ Kanban màu giữa khâu pha chế - ép gói và ép gói - in đóng gói. Khống chế mức tồn kho bán thành phẩm đệm tối đa không vượt quá 1 lô (10.000 gói) tại phòng sạch cấp D, hoàn thành lắp đặt hệ thống bảng kiểm soát trực quan tiến độ trong thời hạn 45 ngày do Quản đốc phân xưởng chủ trì.
  3. Chuẩn hóa thao tác (SOP) kết hợp Bảo trì ngăn ngừa (TPM): Ban hành tài liệu hướng dẫn vận hành chuẩn bằng hình ảnh đặt ngay tại máy ép và máy in phun. Phân công công nhân vận hành tự thực hiện kiểm tra, bôi trơn dao cắt, vệ sinh đầu bơm piston hàng ngày trước khi mở máy; qua đó giảm tỷ lệ khuyết tật ép gói xuống dưới 0,80%, khuyết tật in gói dưới 0,15% và triệt tiêu các đợt dừng máy đột xuất trên 30 phút.
  4. Xây dựng văn hóa Lean và cơ chế khuyến khích Kaizen: Ban Giám đốc cùng Phòng Đảm bảo chất lượng tổ chức đào tạo nhận thức Lean định kỳ cho toàn bộ công nhân phân xưởng, thiết lập hòm thư sáng kiến cải tiến kỹ thuật kèm quỹ khen thưởng hàng tháng nhằm duy trì kỷ luật và nâng cao tính tự giác kiểm soát chất lượng tại nguồn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Ban Giám đốc và Nhà quản trị doanh nghiệp Dược phẩm: Cung cấp bức tranh toàn diện về phương thức cắt giảm chi phí sản xuất, hạ giá thành đơn vị từ 10% đến 15% nhằm củng cố lợi thế cạnh tranh khi tham gia các gói thầu thuốc tập trung tại hệ thống bệnh viện công lập.
  2. Quản đốc phân xưởng và Kỹ sư Quản lý công nghiệp: Nắm vững quy trình từng bước xây dựng sơ đồ chuỗi giá trị (VSM), kỹ thuật bấm giờ chuẩn hóa chu kỳ và phương pháp cân bằng chuyền sản xuất trong môi trường phòng sạch đạt chuẩn GMP-WHO.
  3. Chuyên viên Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC): Tham khảo mô hình kiểm soát chất lượng từ gốc (Jidoka), ứng dụng cơ chế chống lỗi Poka Yoke để ngăn chặn việc sản phẩm lỗi lọt sang công đoạn sau, giảm thiểu phế phẩm bao bì nhôm và thuốc dạng lỏng.
  4. Học viên cao học và Giảng viên khối ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu tình huống điển hình (Case Study) thực tế về việc chuyển giao và áp dụng công cụ Lean Manufacturing trong lĩnh vực y dược tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Dây chuyền thuốc nước Maloxid P Gel có đặc thù gì để được chọn làm điểm thử nghiệm Lean?
Maloxid P Gel là dòng sản phẩm trúng thầu cung ứng bệnh viện với sản lượng tiêu thụ nội địa ổn định, không phụ thuộc vào tiến độ gia công thất thường như Glumarix hay đơn hàng xuất khẩu như Antituss. Thử nghiệm trên dây chuyền quy mô nhỏ này giúp công ty kiểm soát tốt rủi ro, dễ dàng đo lường biến động chu kỳ mẻ 10.000 gói trước khi nhân rộng ra toàn nhà máy.

Yếu tố nào gây ra lãng phí thời gian chờ đợi lớn nhất tại xưởng sản xuất?
Khâu ép gói là nguyên nhân lớn nhất gây ra 675 phút chờ đợi trên tổng số 858 phút của toàn bộ quy trình. Tốc độ chu kỳ ép gói lên đến 3,12 giây/gói, trong khi khâu đóng gói chỉ mất 0,384 giây/gói tạo nên sự lệch pha lớn, khiến công nhân các khâu sau liên tục rơi vào trạng thái thiếu việc làm hoặc phải dừng chờ bán thành phẩm.

Làm cách nào hệ thống thẻ Kanban giúp giảm chi phí tồn kho phòng sạch?
Hệ thống thẻ Kanban chuyển đổi phương thức sản xuất từ cơ chế đẩy sang cơ chế kéo. Thay vì lưu trữ tràn lan 4 thùng thuốc pha chế (20.000 gói) và 116 mâm gói trong phòng sạch, công đoạn sau chỉ gửi thẻ yêu cầu tiếp liệu khi đã xử lý xong lô hàng hiện tại, giúp giải phóng diện tích sàn và giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn chéo.

Áp dụng quy trình chuẩn hóa có làm giảm tính linh hoạt của công nhân vận hành máy không?
Hoàn toàn không. Quy trình thao tác chuẩn (SOP) kèm hình ảnh trực quan giúp công nhân nắm vững các thông số kỹ thuật chuẩn về nhiệt độ hàn bao bì và tốc độ băng chuyền in phun. Khi xuất hiện dấu hiệu mép gói bị xơ hoặc mắt thần lệch, công nhân có thể xử lý sự cố ngay tức thì theo tài liệu hướng dẫn mà không làm gián đoạn dây chuyền.

Doanh nghiệp dược phẩm cần chuẩn bị ngân sách bao nhiêu để bắt đầu triển khai Lean?
Mô hình Lean không đòi hỏi vốn đầu tư lớn cho việc mua sắm thiết bị mới mà tập trung tối ưu hóa các nguồn lực sẵn có thông qua 5S, sắp xếp lại mặt bằng, tái phân bổ 10 nhân sự theo chuỗi giá trị và giảm thiểu phế phẩm. Do đó, chi phí triển khai ban đầu rất thấp, chủ yếu phục vụ công tác đào tạo và cải tiến quy trình nội bộ.

Kết luận

  1. Nghiên cứu đã nhận diện đầy đủ 5 nhóm lãng phí lớn trong dây chuyền sản xuất thuốc nước, nổi bật là 858 phút chờ đợi và lượng lớn bán thành phẩm ứ đọng giữa các khâu.
  2. Xác định chính xác khâu ép gói (thời gian chu kỳ 3,12 giây/gói) là điểm thắt cổ chai gây ách tắc dòng chảy sản xuất và làm chậm tiến độ giao hàng 2/7 lô trong tháng 12/2014.
  3. Thiết lập hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm cân bằng chuyền, kiểm soát kéo bằng Kanban, bảo trì ngăn ngừa TPM và quản lý trực quan chuẩn hóa theo chuẩn GMP-WHO.
  4. Đóng góp mô hình thực nghiệm giúp Mekophar giảm chi phí sản xuất, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực trúng thầu thuốc bệnh viện.
  5. Tạo nền tảng phương pháp luận vững chắc để tiếp tục nhân rộng Lean sang các phân xưởng Kháng sinh Cephalosporin, Men vi sinh và Dịch truyền trong giai đoạn tiếp theo.

Doanh nghiệp cần nhanh chóng thành lập Ban chỉ đạo Lean chuyên trách, triển khai đồng bộ lộ trình cải tiến trong 90 ngày tới để tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng và duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường dược phẩm Việt Nam.