Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý gis để thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất huyện đô lương tỉnh nghệ an

Tìm hiểu ứng dụng GIS lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất huyện Đô Lương, Nghệ An. Phân tích dữ liệu, đánh giá và quy hoạch sử dụng đất hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2008

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn ứng dụng GIS lập bản đồ sử dụng đất Đô Lương

Việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất là một nhiệm vụ nền tảng và tối quan trọng trong công tác quản lý đất đai hiện đại. Đối với một khu vực có đặc thù kinh tế - xã hội đa dạng như huyện Đô Lương tỉnh Nghệ An, việc sở hữu một hệ thống bản đồ chính xác, cập nhật liên tục mang lại giá trị chiến lược. Nghiên cứu của Nguyễn Thọ Hào (2008) đã tiên phong trong việc áp dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) để giải quyết bài toán này, mở ra một phương pháp luận hiệu quả thay thế cho các kỹ thuật truyền thống. Công nghệ GIS không chỉ là công cụ để vẽ bản đồ, mà còn là một hệ thống toàn diện cho phép thu thập, lưu trữ, phân tích và trình bày dữ liệu không gian. Thay vì các bản đồ giấy tĩnh, GIS tạo ra các bản đồ số động, cho phép lồng ghép nhiều lớp thông tin khác nhau như địa hình, thủy văn, giao thông, và hiện trạng sử dụng đất. Điều này giúp các nhà quản lý có cái nhìn đa chiều và đưa ra quyết định quy hoạch sử dụng đất huyện Đô Lương một cách khoa học và chính xác hơn. Ứng dụng này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh đất đai luôn có sự biến động sử dụng đất do quá trình đô thị hóa, phát triển nông nghiệp và xây dựng cơ sở hạ tầng. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu địa lý thống nhất cho toàn huyện không chỉ phục vụ công tác kiểm kê định kỳ mà còn là cơ sở để giám sát, đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết quy trình, phương pháp và kết quả thực tiễn từ đề tài nghiên cứu, cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức mạnh của GIS trong việc hiện đại hóa công tác quản lý tài nguyên đất.

1.1. Vai trò của bản đồ hiện trạng sử dụng đất hiện nay

Bản đồ hiện trạng sử dụng đất được định nghĩa là một loại bản đồ chuyên đề, thể hiện chính xác vị trí, diện tích và sự phân bố của các loại đất theo mục đích sử dụng tại một thời điểm cụ thể. Theo tài liệu gốc, nó đóng vai trò cốt lõi trong quản lý đất đai của nhà nước, là tài liệu trực quan hóa kết quả thống kê, kiểm kê đất đai. Nó không chỉ là cơ sở để xây dựng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất mà còn là công cụ để kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy hoạch đã được phê duyệt. Tại huyện Đô Lương tỉnh Nghệ An, bản đồ này là nền tảng để giải quyết các vấn đề liên quan đến giao đất, cho thuê đất, và giải quyết tranh chấp.

1.2. Giới thiệu công nghệ GIS trong quản lý tài nguyên

Hệ thống thông tin địa lý (Geographical Information System - GIS) là một tập hợp đồng bộ gồm phần cứng, phần mềm, dữ liệu và con người để thu thập, quản lý, phân tích và trình bày mọi dạng dữ liệu liên quan đến vị trí địa lý. Sự ra đời của công nghệ GIS đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực bản đồ và quản lý tài nguyên môi trường. GIS cho phép liên kết dữ liệu không gian (bản đồ) với dữ liệu thuộc tính (thông tin mô tả), tạo ra một hệ thống thông tin mạnh mẽ, giúp trả lời các câu hỏi không chỉ là 'Cái gì ở đâu?' mà còn là 'Tại sao nó ở đó?' và 'Điều gì sẽ xảy ra nếu...?'. Đây là công cụ không thể thiếu trong quản lý hiện đại.

II. Thách thức quản lý đất đai truyền thống tại Đô Lương

Trước khi công nghệ GIS được ứng dụng rộng rãi, công tác thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất tại huyện Đô Lương tỉnh Nghệ An phải đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế cố hữu của phương pháp truyền thống. Việc cập nhật thông tin chủ yếu dựa vào các bản đồ giấy, bảng biểu thống kê và đo đạc thủ công. Quá trình này không chỉ tốn kém thời gian, công sức mà còn tiềm ẩn nhiều sai sót do các công đoạn đo vẽ, can vẽ và tổng hợp thủ công. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc theo dõi và cập nhật biến động sử dụng đất. Đất đai là một nguồn tài nguyên động, thay đổi liên tục do các hoạt động kinh tế - xã hội, nhưng các bản đồ giấy lại là tài liệu tĩnh. Mỗi khi có sự thay đổi, việc chỉnh lý bản đồ trở nên phức tạp, thiếu đồng bộ và không kịp thời, dẫn đến tình trạng số liệu trên giấy tờ không khớp với thực địa. Điều này gây khó khăn cho công tác quản lý đất đai, lập quy hoạch sử dụng đất huyện Đô Lương và giải quyết các vấn đề pháp lý. Hơn nữa, việc lưu trữ và truy xuất thông tin từ kho bản đồ giấy rất cồng kềnh, dễ bị hư hỏng theo thời gian và khó chia sẻ giữa các cơ quan liên quan. Sự thiếu hụt một cơ sở dữ liệu địa lý tập trung và thống nhất đã cản trở khả năng phân tích không gian tổng hợp, khiến các nhà quản lý không thể có được cái nhìn toàn cảnh về mối liên hệ giữa các yếu tố như sử dụng đất, môi trường và phát triển kinh tế. Chính những bất cập này đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tìm kiếm một giải pháp công nghệ mới, và GIS chính là câu trả lời.

2.1. Hạn chế của phương pháp kiểm kê đất đai thủ công

Phương pháp kiểm kê đất đai truyền thống tại Đô Lương thường dựa trên việc tổng hợp từ bản đồ giải thửa 299/TTg, bản đồ địa hình và điều tra bổ sung tại thực địa. Quá trình này đòi hỏi nhiều nhân lực, thời gian và chi phí. Độ chính xác của bản đồ cuối cùng phụ thuộc nhiều vào chất lượng của tài liệu gốc và sai số trong quá trình tổng hợp, biên vẽ. Việc thiếu một hệ quy chiếu đồng nhất giữa các loại bản đồ cũ cũng là một rào cản lớn, gây ra các sai lệch khi chồng xếp thông tin. Kết quả là, các báo cáo thống kê thường có độ trễ và không phản ánh kịp thời thực trạng.

2.2. Khó khăn trong việc cập nhật biến động sử dụng đất

Việc cập nhật biến động sử dụng đất là công việc đòi hỏi tính thường xuyên và chính xác cao. Với phương pháp thủ công, mỗi lần chỉnh lý bản đồ là một quy trình phức tạp, từ việc đo đạc bổ sung ngoài thực địa đến việc vẽ lại trên giấy. Quá trình này không chỉ chậm mà còn khó đảm bảo tính nhất quán trên toàn bộ hệ thống bản đồ. Như tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, việc thiếu một hệ thống số hóa khiến việc lưu trữ, bảo quản và truy xuất thông tin biến động trở nên vô cùng bất tiện, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của công tác quản lý đất đai tại địa phương.

III. Phương pháp số hóa bản đồ địa chính bằng công nghệ GIS

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, đề tài nghiên cứu đã áp dụng một quy trình khoa học để số hóa bản đồ địa chính và các tài liệu liên quan, tạo tiền đề cho việc xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất huyện Đô Lương. Quy trình này là nền tảng của việc ứng dụng công nghệ GIS. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thu thập và đánh giá tài liệu. Nghiên cứu đã kế thừa các tài liệu có sẵn như bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2005 (tỷ lệ 1:25000), báo cáo thuyết minh kiểm kê đất đai, và các số liệu kinh tế - xã hội. Sau khi có được bản đồ giấy, công đoạn tiếp theo là chuyển đổi nó sang dạng số thông qua máy quét (scanner) với độ phân giải cao (300 dpi) để đảm bảo chất lượng hình ảnh. File ảnh quét này sau đó phải trải qua quá trình định vị bản đồ (georeferencing). Mục đích của định vị là gán hệ tọa độ thực cho bản đồ ảnh, chuyển từ tọa độ pixel của máy quét sang hệ tọa độ trắc địa. Trong nghiên cứu này, hệ quy chiếu UTM (Zone 48, WGS 84) đã được sử dụng. Bằng cách chọn ít nhất 4 điểm khống chế có tọa độ đã biết trên bản đồ, phần mềm sẽ tự động nắn chỉnh hình ảnh để khớp với hệ tọa độ địa lý. Đây là bước then chốt đảm bảo độ chính xác vị trí không gian của tất cả các đối tượng sẽ được số hóa sau này, tạo ra một cơ sở dữ liệu nền địa lý tin cậy cho toàn bộ dự án tại huyện Đô Lương tỉnh Nghệ An.

3.1. Quy trình thu thập dữ liệu viễn thám và tài liệu

Giai đoạn đầu tiên là thu thập có chọn lọc các tài liệu, bản đồ có sẵn tại khu vực nghiên cứu. Các tài liệu chính bao gồm bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2005, báo cáo thuyết minh kiểm kê đất đai, và các số liệu thống kê liên quan do Văn phòng Đăng ký quyền sử dụng đất và Phòng Thống kê huyện Đô Lương cung cấp. Việc sử dụng các nguồn dữ liệu viễn thám như ảnh vệ tinh Landsat cũng là một phương pháp hiện đại, mặc dù trong phạm vi đề tài này, việc kế thừa tài liệu bản đồ giấy là phương án chính để đảm bảo tính thực tiễn và tiết kiệm chi phí.

3.2. Kỹ thuật quét và định vị bản đồ nền địa lý chính xác

Sau khi thu thập, bản đồ giấy được quét để tạo file ảnh raster. Kỹ thuật định vị bản đồ được thực hiện trong phần mềm GIS (cụ thể là phần mềm MapInfo trong nghiên cứu gốc) bằng cách xác định các điểm điều khiển (control points) tại các giao điểm của lưới tọa độ trên bản đồ. Việc nhập tọa độ chính xác cho các điểm này cho phép phần mềm thực hiện phép biến đổi hình học, đảm bảo mọi pixel trên ảnh tương ứng với một vị trí địa lý thực trên mặt đất. Sai số định vị được kiểm soát chặt chẽ (≤ 1) để đảm bảo độ chính xác cho các bước sau.

IV. Quy trình xử lý GIS tạo bản đồ đất huyện Đô Lương

Sau khi có được bản đồ nền đã được định vị chính xác, bước tiếp theo là quá trình số hóa (vector hóa) và xây dựng cơ sở dữ liệu địa lý. Đây là công đoạn cốt lõi trong việc ứng dụng hệ thống thông tin địa lý để tạo ra bản đồ hiện trạng sử dụng đất kỹ thuật số. Thay vì một bản đồ duy nhất, công nghệ GIS cho phép tổ chức thông tin theo các lớp (layers) riêng biệt. Mỗi lớp thể hiện một nhóm đối tượng địa lý cụ thể, giúp việc quản lý, phân tích và trình bày trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn. Trong khuôn khổ nghiên cứu tại huyện Đô Lương tỉnh Nghệ An, các lớp thông tin chính đã được số hóa bao gồm: lớp ranh giới hành chính, lớp hiện trạng sử dụng đất (ranh giới các lô đất), lớp thủy văn (sông, hồ, kênh, mương), lớp giao thông, lớp địa hình (đường đồng mức), và lớp địa danh. Quá trình số hóa được thực hiện bằng cách 'vẽ' lại các đối tượng từ bản đồ ảnh nền thành các đối tượng vector (điểm, đường, vùng) trong phần mềm. Sau khi số hóa, bước quan trọng tiếp theo là xây dựng cơ sở dữ liệu thuộc tính. Mỗi đối tượng không gian (ví dụ một lô đất) sẽ được liên kết với một bản ghi trong bảng dữ liệu, chứa các thông tin mô tả như mã loại đất, mục đích sử dụng, diện tích, địa chỉ. Việc liên kết này biến bản đồ từ một hình ảnh đơn thuần thành một hệ thống thông tin sống động, có khả năng truy vấn và phân tích không gian, nền tảng cho quy hoạch sử dụng đất huyện Đô Lương.

4.1. Phân tích không gian bằng phần mềm ArcGIS và MapInfo

Đề tài gốc sử dụng phần mềm Mapinfo để thực hiện các công đoạn từ định vị, số hóa đến quản lý cơ sở dữ liệu. Hiện nay, các phần mềm mạnh hơn như phần mềm ArcGIS hay phần mềm QGIS (mã nguồn mở) cũng được sử dụng rộng rãi với các công cụ phân tích không gian tiên tiến. Các công cụ này cho phép thực hiện các thao tác như tính toán diện tích tự động, truy vấn thông tin theo điều kiện (ví dụ: tìm tất cả các lô đất nông nghiệp có diện tích lớn hơn 1 ha), và phân tích mối quan hệ giữa các lớp dữ liệu.

4.2. Kỹ thuật chồng xếp các lớp thông tin bản đồ chuyên đề

Một trong những thế mạnh lớn nhất của GIS là khả năng chồng xếp (overlay) các lớp thông tin. Sau khi hoàn thiện các lớp dữ liệu riêng lẻ (giao thông, thủy văn, sử dụng đất,...), chúng có thể được chồng lên nhau để tạo ra một bản đồ chuyên đề tổng hợp. Kỹ thuật này giúp các nhà quản lý nhìn thấy mối tương quan không gian giữa các yếu tố. Ví dụ, chồng lớp bản đồ sử dụng đất lên lớp bản đồ địa hình giúp xác định các khu vực đất nông nghiệp nằm trên địa hình dốc, tiềm ẩn nguy cơ xói mòn, từ đó có giải pháp quản lý tài nguyên môi trường phù hợp.

V. Kết quả ứng dụng GIS tại huyện Đô Lương tỉnh Nghệ An

Việc ứng dụng hệ thống thông tin địa lý đã mang lại những kết quả đột phá và có giá trị thực tiễn cao trong công tác quản lý đất đai tại huyện Đô Lương tỉnh Nghệ An. Sản phẩm cuối cùng của nghiên cứu không chỉ là một bản đồ hiện trạng sử dụng đất dạng số với tỷ lệ 1:25000 mà còn là một cơ sở dữ liệu địa lý hoàn chỉnh và có hệ thống. Toàn bộ thông tin về ranh giới hành chính, 2466 lô đất với các loại hình sử dụng khác nhau, hệ thống sông ngòi, đường giao thông và các công trình kinh tế-xã hội đã được số hóa và quản lý một cách khoa học. Từ cơ sở dữ liệu này, việc thống kê, tổng hợp và phân tích số liệu trở nên nhanh chóng và chính xác. Nghiên cứu của Nguyễn Thọ Hào (2008) chỉ ra rằng, trên tổng diện tích tự nhiên 35.477,85 ha, đất chuyên trồng lúa nước chiếm tỷ trọng lớn nhất với 10.776,39 ha (30,37%), tiếp theo là đất ở tại nông thôn với 5.850,08 ha (16,48%). Đáng chú ý, diện tích đất chưa sử dụng (bao gồm đất bằng và đất đồi núi) còn khá lớn, khoảng 2.191,19 ha. Những con số này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc lập quy hoạch sử dụng đất huyện Đô Lương, đề ra các chính sách khai thác hiệu quả quỹ đất chưa sử dụng và quản lý tài nguyên môi trường. Bản đồ số cho phép dễ dàng cập nhật khi có biến động sử dụng đất, in ấn ở nhiều tỷ lệ khác nhau và chia sẻ qua mạng máy tính, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản lý nhà nước.

5.1. Sản phẩm bản đồ số và cơ sở dữ liệu địa lý hoàn chỉnh

Kết quả cụ thể là một bộ sản phẩm gồm: các tệp dữ liệu vector cho từng lớp thông tin (ranh giới, thủy văn, giao thông, hiện trạng sử dụng đất...) và một bảng cơ sở dữ liệu địa lý liên kết. Mỗi lô đất trên bản đồ đều gắn với các trường thông tin như mã ký hiệu, mục đích sử dụng, diện tích... Hệ thống này cho phép truy vấn và trích xuất thông tin một cách linh hoạt, ví dụ như tạo ra một bản đồ chỉ hiển thị các khu vực đất lâm nghiệp hoặc thống kê tổng diện tích đất ở trên toàn huyện chỉ bằng vài thao tác đơn giản.

5.2. Phân tích hiện trạng phục vụ quy hoạch sử dụng đất

Dữ liệu từ bản đồ hiện trạng sử dụng đất số hóa là đầu vào không thể thiếu cho công tác quy hoạch sử dụng đất huyện Đô Lương. Bằng cách phân tích sự phân bố của các loại đất, các nhà quy hoạch có thể xác định các vùng có tiềm năng phát triển nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ hoặc các khu vực cần được bảo vệ. Ví dụ, việc xác định rõ diện tích đất đồi núi chưa sử dụng là cơ sở để lập các dự án trồng rừng, vừa phát triển kinh tế, vừa góp phần quản lý tài nguyên môi trường bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý gis để thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất huyện đô lương tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất và vai trò của nó trong công tác quản lý nhà nước về đất đai Bản đồ hiện trạng sử dụng đất là bản đồ chuyên đề về đất đai, được biên vẽ trên nền bản đồ địa hình hoặc bản đồ địa chính…và nội dung của nó phải thể hiện đầy đủ, chính xác vị trí diện tích của các loại đất theo hiện trạng sử dụng, theo thực trạng bề mặt tại thời điểm thành lập. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất được thành lập trong các kỳ kiểm kê đất đai, khi lập quy hoạch sử dụng đất, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất hoặc khi thực hiện các dự án đầu tư liên quan đến việc sử dụng đất. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất thể hiện toàn bộ diện tích của các loại đất, trong đường địa giới hành chính, được xác định theo hồ sơ địa giới hành chính của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Đối với các đơn vị hành chính có biển, thì bản đồ hiện trạng sử dụng đất thể hiện toàn bộ diện tích các loại đất của phần đất liền và các đảo, quần đảo trên biển tính đến đường mép nước biển triều kiệt trung bình. Đối với khu công nghệ cao, khu kinh tế, thì bản đồ hiện trạng sử dụng đất thể hiện toàn bộ diện tích các loại đất trong đường ranh giới sử dụng đất của khu công nghệ cao, khu kinh tế đó. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất được thành lập trên cơ sở thiết kế kỹ thuật dự đoán công trình, theo quy định của Bộ tài nguyên và Môi trường. Trong công tác quản lý nhà nước về đất đai, thì bản đồ hiện trạng sử dụng đất đóng vai trò hết sức quan trọng: - Thể hiện kết quả thống kê, kiểm kê đất đai lên bản vẽ.

- Xây dựng tài liệu cơ bản phục vụ cho việc quản lý lãnh thổ. - Là tài liệu phục vụ xây dựng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và kiểm tra thực hiện các quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt của các địa phương và các ngành kinh tế sử dụng đất. 3 Bản đồ hiện trạng sử dụng đất thường được xây dựng cho các cấp hành chính: Xã, huyện, tỉnh và toàn quốc. Trước hết phải xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất ở các cấp cơ sở xã, phường sau đó sẽ dùng bản đồ cấp cơ sở để tổng hợp thành bản đồ hiện trạng sử dụng đất cấp huyện, tỉnh và toàn quốc.

Nguồn tư liệu để thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất Qua các thời kỳ phát triển, trong công tác quản lý nhà nước về đất đai của Việt Nam có nhiều thay đổi, sự phát triển trong mỗi giai đoạn là khác nhau. Vì vậy tư liệu trắc địa bản đồ và quản lý đất đai rất đa dạng “ Trên cả nước đã có đầy đủ bản đồ địa hình tỷ lệ 1: 50 000 đến 1: 100 000 trong hệ toạ độ Gauss và UTM, riêng bản đồ có tỷ lệ 1: 25 000 chỉ có ở một số khu vực. Trong những thập niên 80 của thế kỷ trước, chúng ta đã thành lập được bản đồ giải thửa theo chỉ thị 299/TTg được gần 80% tổng số xã trên toàn quốc. Đến năm 1999 đã đo đạc và lập bản đồ địa chính trên diện tích là 65 nghìn ha đất đô thị và khoảng 25% diện tích đất nông nghiệp.

Đã lập xong bộ hồ sơ địa giới quốc gia theo chỉ thị 364/TTg trên bản đồ tỷ lệ 1/25 000”. Đây chính là nguồn tư liệu có thể sử dụng để làm bản đồ nền, để xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất cho cả nước ( Cho cấp tỉnh có tỷ lệ từ 1:50 000 đến 1:100 000, cho toàn quốc từ 1:200 000 đến 1: 1000 000 ). Ngoài các tài liệu là bản đồ các loại, chúng ta còn số liệu thống kê đất hàng năm, kiểm kê đất định kỳ 5 năm và tài liệu quản lý biến động đất đai thường xuyên hàng năm để làm cơ sở cho việc xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Ngoài ra trên thực tế chúng ta thường dựa trên các cơ sở, các tài liệu thu thập được rồi lựa chọn một cách thức hợp lý nhất trong các cách thức sau để thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất: - Sử dụng bản đồ hiện trạng sử dụng đất ở giai đoạn trước rồi đối chiếu với thực địa, có kết hợp với phương pháp trắc địa ở những khu vực có biến động lớn.

- Sử dụng bản đồ giải thửa theo chỉ thị 299/TTg kết hợp với bản đồ địa hình và số liệu điều tra bổ sung tại thực địa. 4 - Sử dụng ảnh máy bay để thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất, kết hợp với điều vẽ bổ sung ở ngoài thực địa. Một số phương pháp xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất đã được thực hiện tại huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An - Tổng hợp từ tờ bản đồ hiện trạng sử dụng đất đã có. - Tổng hợp từ tờ bản đồ hiện trạng sử dụng đất đã có và kết hợp với các tài liệu khác.

- Sử dụng ảnh máy bay, vệ tinh. - Sử dụng các nguồn tài liệu khác ( Bản đồ địa chính, bản đồ giải thửa 229/TTg, bản đồ nền địa hình, các tài liệu báo cáo thống kê, kiểm kê đất đai…). Ý nghĩa của việc ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong việc cập nhật, bổ sung thông tin bản đồ tại huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An Đưa công nghệ tin học vào lĩnh vực sản xuất bản đồ, để thực hiện việc chỉnh lý, bổ sung, cập nhật thông tin trên bản đồ bằng công nghệ số đã tạo ra một cách nhìn mới về quản lý tài nguyên nói chung và quản lý tài nguyên đất đai nói riêng, giúp cho công việc diễn ra nhanh chóng, thuận tiện và chính xác hơn rất nhiều. Mặt khác hệ thống thông tin địa lý còn giúp cho việc xây dựng bản đồ số chính xác, nhanh chóng.

Nó rất tiện dụng trong việc báo cáo định kỳ hàng năm về hiện trạng sử dụng đất đai, vận chuyển nhẹ nhàng, gọn gàng, tất cả đều được lưu trên máy vi tính. - Việc cập nhật bổ sung cơ sở dữ liệu bản đồ tại khu vực huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An giúp tạo điều kiện hoàn thiện tư liệu phục vụ cho công tác quản lý tại địa phương. - Trong liên kết mạng máy tính, thì qua tài liệu bản đồ số có thể giúp chúng ta tìm hiểu về hiện trạng sử dụng đất của huyện. - Việc cập nhật và đưa số liệu biến động lên mạng máy tính được dễ dàng hơn… 5 Chương 2 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC ỨNG DỤNG HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ (GIS) TRONG CÔNG TÁC XÂY DỰNG BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT 2.

Khái niệm chung về bản đồ 2. Bản đồ là gì Bản đồ là hình vẽ biểu thị bề mặt trái đất, các thiên thể hoặc khoảng không vũ trụ trên mặt phẳng theo những quy tắc toán học xác định, được thu nhỏ theo quy ước và khái quát để phản ánh sự phân bố, trạng thái và các mối liên hệ của các đối tượng, hiện tượng tự nhiên xã hội có chọn lọc, thể hiện bằng hệ thống các quy ước về ký hiệu và màu sắc, có thể xem bản đồ là một mô hình ký hiệu tượng hình nhằm tái tạo thực tại. Bản đồ dùng để phản ánh trực quan những tri thức đã tích luỹ được, cũng như để nhận biết những tri thức mới. Bản đồ địa lý chung là các bản đồ biểu thị toàn bộ các yếu tố cơ bản của lãnh thổ như: Thuỷ văn, dáng đất, các đường ranh giới, dân cư, giao thông, một số đối tượng kinh tế công, nông nghiệp và văn hoá.

Bản đồ chuyên đề là các bản đồ mà nội dung của nó được quyết định bởi đề tài cụ thể cần phản ánh. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất là bản đồ chuyên đề về đất đai, được biên vẽ trên nền bản đồ địa chính hoặc bản đồ địa hình, trên đó thể hiện đầy đủ và chính xác vị trí, diện tích các loại đất theo hiện trạng sử dụng đất, phù hợp với kết quả thống kê, kiểm kê theo định kỳ. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất và nội dung thể hiện - Địa giới hành chính của đơn vị lập bản đồ và đơn vị hành chính cấp dưới: Thể hiện địa giới theo hồ sơ địa giới nhà nước đã lập theo chỉ thị 364/CT. - Ranh giới các loại đất: Đây là yếu tố cơ bản nhất của bản đồ hiện trạng sử dụng đất, các ranh giới của thửa đất được thể hiện dạng đường viền khép kín, đúng vị trí hình dạng và kích thước.

6 - Mạng lưới thuỷ văn: Thể hiện đường bờ biển, sông ngòi, kênh mương, ao hồ… - Mạng lưới giao thông: Thể hiện đầy đủ đường sắt, đường bộ quốc gia đến đường liên xã, liên thôn, đường trong làng, đường ngoài đồng. - Phân bố dân cư, các công trình kinh tế, văn hoá xã hội và công sở hành chính. - Địa danh: Xóm ấp, xứ đồng, thôn, xã, huyện, tỉnh, tên suối, đường giao thông… Ngoài ra tuỳ theo từng vùng có đối tượng cụ thể và đặc điểm, mà chọn nội dung cần thể hiện và mức độ chi tiết khi thể hiện. Tỷ lệ bản đồ hiện trạng sử dụng đất Tỷ lệ bản đồ hiện trạng sử dụng đất phải phù hợp với bản đồ quy hoạch sử dụng đất, tuỳ theo từng cấp hành chính mà tỷ lệ bản đồ hiện trạng sử dụng đất là khác nhau.

Ngoài ra tỷ lệ bản đồ còn phụ thuộc vào đặc điểm của các thửa đất, điều kiện tự nhiên của đối tượng sử dụng đất, hiện trạng sử dụng đất của từng địa phương. Tỷ lệ bản đồ hiện trạng sử dụng đất thường sử dụng: Cấp hành chính Tỷ lệ Cấp xã 1:5000 – 1:10 000 Cấp huyện 1:10 000 – 1:25 000 Cấp tỉnh 1:50 000 – 1: 100 000 Toàn quốc 1:200 000 – 1: 1000 000 2. Hệ thống phân loại sử dụng đất 2. Phân loại sử dụng đất nông nghiệp Số thứ tự Mục đích sử dụng Mã 1 Đất nông nghiệp NNP 1.1 Đất sản xuất nông nghiệp SXN 7 1.1 Đất trồng cây hàng năm CHN 1.1 Đất trồng lúa LUA 1.1 Đất chuyên trồng lúa nước LUC 1.2 Đất trồng lúa nước còn lại LUK 1.3 Đất trồng lúa nương LUN 1.2 Đất trồng cây hàng năm còn lại HNC 1.2 Đất trồng cây lâu năm CLN 1.2 Đất lâm nghiệp LNP 1.1 Đất rừng sản xuất RSX 1.1 Đất có rừng tự nhiên sản xuất RSN 1.2 Đất có rừng trồng sản xuất RST 1.3 Đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất RSK 1.4 Đất trồng rừng sản xuất RSM 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ