Ứng dụng CNTT trong dạy đọc hiểu truyện KHVT lớp 7 (Luận văn)

Tài liệu nghiên cứu Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học đọc hiểu truyện khoa học viễn tưởng cho học sinh lớp 7, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

2024

157
5
3

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỤC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Dạy học theo định hướng phát triên năng lực

1.2. Dạy học đọc hiêu văn bản

1.3. Truyện KHVT và những đặc trưng cơ bản của truyện KHVT

1.4. Vai trò, ý nghĩa cùa việc ủng dụng công nghệ thông tin trong dạy học đọc hiểu văn bản và dạy học đọc hiểu truyện Khoa học viễn tưởng

1.5. Cơ sờ thực tiễn của đề tài

1.6. Vai trò, mục tiêu và yêu cầu cần đạt của việc dạy học đọc hiểu truyện KHVT trong CTGDPT môn Ngữ văn 2018

1.6.1. Vai trò của việc dạy học đọc hiểu văn bản truyện KHVT trong CTGDPT môn Ngữ văn 2018

1.6.2. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt cùa việc dạy học đọc hiểu truyện KHVT trong CTGDPT môn Ngữ văn 2018

1.7. Khảo sát thực trạng ứng dụng CNTT trong dạy học đọc hiểu văn bản truyện KHVT cho HS lớp 7

1.8. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2 : MỘT SỐ ĐỊNH HUỚNG ÚNG DỤNG

2.1. CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VÀN BẢN TRUYỆN KHVT CHO HỌC SINH LỚP 7

2.2. Một sô nguyên tăc khi ứng dụng CNTT vào dạy học đọc hiêu VB truyện KHVT

2.3. Đề xuất một số định hướng sử dụng CNTT trong dạy học đọc hiểu VB truyện KHVT

2.4. Thiết kế học liệu điện tử

2.5. Thiết kế lớp học trực tuyến

2.6. Thiết kế công cụ kiểm tra đánh giá

2.7. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3 : THựC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Đối tượng và địa bàn thử nghiệm

3.3. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.4. Tiến hành thực nghiệm sư phạm

3.5. Thiết kế và mô tả giáo án

3.5.1. Thiết kế giáo án

3.5.2. Mô tả giáo án

3.6. Kết quà thực nghiệm sư phạm

3.7. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đọc Hiểu Truyện KHVT Lớp 7 Ứng Dụng CNTT

Bài viết này sẽ đi sâu vào việc nâng cao hiệu quả đọc hiểu truyện khoa học viễn tưởng lớp 7 thông qua việc ứng dụng công nghệ thông tin trong đọc hiểu. Chúng ta sẽ khám phá cách CNTT có thể hỗ trợ giáo viên và học sinh trong việc phân tích và hiểu rõ hơn về thể loại văn học độc đáo này. KHVT lớp 7 không chỉ là những câu chuyện giải trí mà còn là cơ hội để học sinh phát triển tư duy sáng tạo, khám phá khoa học và công nghệ. Việc tích hợp CNTT trong dạy học Ngữ văn giúp tạo ra một môi trường học tập tương tác, hấp dẫn và hiệu quả hơn. Theo Trần Khánh Hà trong luận văn của mình, "ứng dụng CNTT cũng sẽ giúp cho quá trình dạy và học Ngữ văn trở nên hiệu quả hơn, GV có thêm nhiều công cụ, phương pháp giảng dạy; HS có cơ hội tiếp thu kiến thức chủ động, tích cực, phát huy được khả năng tự học, sáng tạo." Điều này đặc biệt quan trọng khi đối diện với một thể loại mới mẻ như đọc hiểu truyện khoa học viễn tưởng, đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo trong phương pháp tiếp cận. Trong thời đại số, công nghệ thông tin trong giáo dục đã trở thành một công cụ không thể thiếu, mang lại nhiều lợi ích trong việc truyền tải kiến thức, tương tác với học sinh và đánh giá kết quả học tập. Bằng cách sử dụng CNTT để phân tích văn học, chúng ta có thể khám phá những khía cạnh mới mẻ của truyện KHVT và giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về thế giới xung quanh.

1.1. Giới thiệu về Truyện KHVT và tầm quan trọng của đọc hiểu

Truyện KHVT là một thể loại văn học đặc biệt, kết hợp giữa yếu tố khoa học và trí tưởng tượng. Việc đọc hiểu truyện KHVT không chỉ giúp học sinh nắm bắt nội dung câu chuyện mà còn phát triển khả năng tư duy, sáng tạo và khám phá những khả năng mà khoa học đem lại. Thể loại này cũng khuyến khích học sinh suy nghĩ về tương lai, về những tiến bộ khoa học và công nghệ có thể xảy ra, cũng như những tác động của chúng đến xã hội và con người. Việc dạy đọc hiểu văn bản lớp 7 cần chú trọng đến việc khai thác các yếu tố đặc trưng của truyện KHVT, giúp học sinh phân biệt nó với các thể loại văn học khác.

1.2. Vai trò của CNTT trong hỗ trợ đọc hiểu văn bản lớp 7

CNTT hỗ trợ đọc hiểu văn học bằng cách cung cấp các công cụ và tài nguyên đa dạng. Học sinh có thể sử dụng internet để tìm kiếm thông tin liên quan đến tác giả, bối cảnh, các khái niệm khoa học trong truyện. Các phần mềm và ứng dụng cũng có thể giúp học sinh phân tích văn bản, tạo sơ đồ tư duy, trình bày ý tưởng một cách trực quan và hấp dẫn. Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy đọc hiểu giúp tăng tính tương tác và hứng thú cho học sinh, đồng thời phát triển kỹ năng tự học và làm việc nhóm.

II. Thách Thức Đọc KHVT Lớp 7 Giải Pháp CNTT Hiệu Quả

Mặc dù truyện KHVT có sức hấp dẫn lớn đối với học sinh, nhưng việc đọc hiểu thể loại này cũng đặt ra không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là vốn kiến thức khoa học hạn chế của học sinh, khiến các em khó nắm bắt các khái niệm và ý tưởng trong truyện. Ngoài ra, cấu trúc phức tạp của truyện KHVT, với nhiều yếu tố giả tưởng và yếu tố khoa học đan xen, cũng có thể gây khó khăn cho việc phân tích truyện KHVT. Để giải quyết những thách thức này, việc ứng dụng công nghệ thông tin hiệu quả là vô cùng cần thiết. CNTT có thể giúp giáo viên cung cấp thông tin bổ trợ về khoa học, giải thích các khái niệm phức tạp một cách dễ hiểu, và tạo ra các hoạt động tương tác giúp học sinh nắm bắt nội dung truyện một cách sâu sắc hơn. Theo tác giả Trần Khánh Hà, "Tình trạng dạy học đọc hiểu VB truyện KHVT vẫn còn nghiêng nhiều về vai trò cung cấp kiến thức của GV, nặng về việc phân tích nội dung truyện mà chưa tập trung vào phần làm việc của HS, chưa chú trọng phát huy kĩ năng đọc hiểu và trí tưởng tượng của HS." Vì vậy, đọc hiểu truyện KHVT kết hợp CNTT là một giải pháp tối ưu.

2.1. Khó khăn thường gặp khi đọc hiểu truyện khoa học viễn tưởng

Một số khó khăn thường gặp khi đọc hiểu truyện KHVT bao gồm: thiếu kiến thức nền tảng về khoa học và công nghệ, khó khăn trong việc phân biệt giữa yếu tố khoa học và yếu tố giả tưởng, khó khăn trong việc nắm bắt các thông điệp ẩn chứa trong truyện, và khó khăn trong việc đánh giá tính logic và khả thi của các ý tưởng khoa học. Để khắc phục những khó khăn này, giáo viên cần cung cấp cho học sinh các tài liệu tham khảo bổ trợ, hướng dẫn các em cách phân tích truyện KHVT một cách hệ thống và logic, và khuyến khích các em đặt câu hỏi và thảo luận về những vấn đề còn chưa rõ.

2.2. Cách CNTT giúp vượt qua các rào cản trong đọc hiểu truyện

CNTT có thể giúp vượt qua các rào cản trong đọc hiểu truyện KHVT bằng cách cung cấp các công cụ và tài nguyên sau: các trang web và ứng dụng cung cấp thông tin khoa học dễ hiểu, các video và hình ảnh minh họa các khái niệm khoa học phức tạp, các phần mềm tạo sơ đồ tư duy và bản đồ khái niệm, các diễn đàn và nhóm thảo luận trực tuyến, và các trò chơi giáo dục giúp học sinh ôn tập và củng cố kiến thức. Việc sử dụng công cụ trực tuyến trong đọc hiểu giúp học sinh tiếp cận thông tin một cách dễ dàng và thú vị hơn, đồng thời phát triển kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin.

III. Phương Pháp Ứng Dụng CNTT Đọc Hiểu KHVT Lớp 7 Chi Tiết

Để ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học đọc hiểu, giáo viên có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu bài học, trình độ của học sinh và nguồn lực sẵn có. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là sử dụng các phần mềm và ứng dụng tương tác để tạo ra các hoạt động đọc hiểu thú vị và hấp dẫn. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng các phần mềm tạo trò chơi để thiết kế các câu hỏi trắc nghiệm, ô chữ, hoặc ghép hình liên quan đến nội dung truyện. Theo như luận văn, "Ứng dụng CNTT trong DH Ngữ văn là một trong những vấn đề đã được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Một số nghiên cứu tiêu biểu như:Nghiên cứu “Sử dụng công nghệ trong dạy học Ngữ văn ở' trường phô thông ” của tác giả Lã Phương Thúy (2019) đã đề xuất một số phần mềm công •ì 9 nghệ hình ảnh có thê sừ dụng đê nâng cao hiệu quả giảng dạy môn Ngữ văn." Điều này không chỉ giúp học sinh ôn tập kiến thức một cách hiệu quả mà còn khuyến khích các em tham gia tích cực vào quá trình học tập. Phương pháp dạy đọc hiểu này còn giúp giáo viên thu thập thông tin phản hồi về mức độ hiểu bài của học sinh một cách nhanh chóng và chính xác.

3.1. Sử dụng phần mềm và ứng dụng tương tác để tạo hoạt động đọc hiểu

Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm và ứng dụng sau để tạo hoạt động đọc hiểu: Quizizz, Kahoot, Blooket để tạo các câu hỏi trắc nghiệm và trò chơi ôn tập kiến thức; Canva, Genially để tạo các bài thuyết trình và sơ đồ tư duy trực quan; Padlet, Mentimeter để tạo các diễn đàn thảo luận trực tuyến; và Classkick để tạo các phiếu bài tập tương tác. Quan trọng là phải đảm bảo giáo án đọc hiểu lớp 7 được thiết kế phù hợp với các công cụ này, khai thác tối đa tiềm năng của chúng.

3.2. Tận dụng video hình ảnh và âm thanh để minh họa nội dung

Video, hình ảnh và âm thanh có thể giúp minh họa nội dung truyện KHVT một cách sinh động và hấp dẫn. Giáo viên có thể sử dụng các video clip khoa học, các hình ảnh về vũ trụ, các hiệu ứng âm thanh đặc biệt để tạo ra một môi trường học tập trực quan và đa giác quan. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể khuyến khích học sinh tự tạo các video clip hoặc trình chiếu slide để trình bày ý tưởng và phân tích truyện.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Bài Giảng KHVT Lớp 7 Với CNTT

Để thiết kế bài giảng đọc hiểu lớp 7 hiệu quả với CNTT, giáo viên cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Trước hết, cần xác định rõ mục tiêu bài học, nội dung trọng tâm và các hoạt động cần thực hiện. Sau đó, lựa chọn các công cụ và tài nguyên CNTT phù hợp với mục tiêu và nội dung bài học. Cuối cùng, thiết kế các hoạt động tương tác giúp học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập. Một bài tập đọc hiểu KHVT lớp 7 có thể bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm, bài tập điền khuyết, bài tập phân tích nhân vật, cốt truyện, hoặc bài tập sáng tạo như viết tiếp câu chuyện, vẽ tranh minh họa, hoặc tạo video clip. Điều quan trọng là phải đảm bảo các hoạt động này khuyến khích học sinh tư duy sáng tạo, khám phá và áp dụng kiến thức vào thực tế.

4.1. Xác định mục tiêu nội dung và hoạt động cho bài giảng

Mục tiêu bài giảng cần cụ thể, rõ ràng và đo lường được. Nội dung bài giảng cần bám sát chương trình, sách giáo khoa và các tài liệu tham khảo. Hoạt động cần đa dạng, phong phú và phù hợp với trình độ của học sinh. Cần chú ý đến việc tích hợp các yếu tố tương tác, khám phá và sáng tạo vào các hoạt động này.

4.2. Lựa chọn công cụ và tài nguyên CNTT phù hợp

Việc lựa chọn công cụ và tài nguyên CNTT cần dựa trên các tiêu chí sau: tính phù hợp với mục tiêu và nội dung bài học, tính dễ sử dụng và thân thiện với người dùng, tính ổn định và tin cậy, và tính khả thi về mặt kỹ thuật và kinh tế. Giáo viên cần có kiến thức và kỹ năng sử dụng các công cụ này một cách thành thạo để có thể khai thác tối đa tiềm năng của chúng.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Ứng Dụng CNTT Trong Đọc Hiểu KHVT

Để đánh giá hiệu quả ứng dụng CNTT trong đọc hiểu, giáo viên có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là quan sát và ghi nhận sự tham gia của học sinh trong các hoạt động trên lớp. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể sử dụng các bài kiểm tra, bài tập và dự án để đánh giá mức độ hiểu bài và khả năng áp dụng kiến thức của học sinh. Đánh giá hiệu quả ứng dụng CNTT cần chú trọng đến việc đo lường sự tiến bộ của học sinh về mặt kiến thức, kỹ năng và thái độ. Ngoài ra, cũng cần đánh giá mức độ hài lòng của học sinh và giáo viên đối với việc sử dụng CNTT trong quá trình dạy và học. Theo Trần Khánh Hà, "Mục tiêu chính của chương trình chính: Giúp học sinh làm chủ kiến thức phồ thông, biết vận dụng hiệu quả kiến thức, kĩ năng đã học vào đời sống và tự học suốt đời, có định hướng lựa chọn nghề nghiệp phù hợp, biết xây dựng và phát triển hài hoà các mối quan hệ xã hội, có cá tính, nhân cách và đời sổng tâm hồn phong phú, nhờ đó có được cuộc sổng có ý nghĩa và đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước và nhân loại."

5.1. Phương pháp đánh giá khách quan và chủ quan

Các phương pháp đánh giá khách quan bao gồm: bài kiểm tra trắc nghiệm, bài tập điền khuyết, bài tập ghép nối, và bài tập phân tích văn bản theo các tiêu chí cụ thể. Các phương pháp đánh giá chủ quan bao gồm: bài luận, bài thuyết trình, dự án sáng tạo, và phỏng vấn trực tiếp. Cần kết hợp cả hai loại phương pháp này để có được cái nhìn toàn diện về hiệu quả ứng dụng CNTT.

5.2. Thu thập phản hồi từ học sinh và giáo viên

Phản hồi từ học sinh và giáo viên là một nguồn thông tin quan trọng để đánh giá hiệu quả ứng dụng CNTT. Giáo viên có thể thu thập phản hồi thông qua các phiếu khảo sát, các buổi thảo luận nhóm, hoặc các cuộc phỏng vấn cá nhân. Phản hồi cần tập trung vào các khía cạnh như: mức độ hữu ích của các công cụ và tài nguyên CNTT, mức độ hứng thú và tham gia của học sinh, mức độ cải thiện về kiến thức và kỹ năng, và các vấn đề cần cải thiện.

VI. Kết Luận Xu Hướng Ứng Dụng CNTT Trong Đọc Hiểu KHVT

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong đọc hiểu truyện khoa học viễn tưởng là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh giáo dục hiện đại. CNTT mang lại nhiều lợi ích trong việc nâng cao hiệu quả dạy và học, phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng tự học cho học sinh. Tuy nhiên, để ứng dụng CNTT một cách hiệu quả, giáo viên cần có kiến thức và kỹ năng sử dụng các công cụ và tài nguyên CNTT một cách thành thạo, đồng thời cần thiết kế các bài giảng và hoạt động một cách sáng tạo và phù hợp với trình độ của học sinh. Trong tương lai, với sự phát triển không ngừng của công nghệ, chúng ta có thể kỳ vọng vào những phương pháp và công cụ ứng dụng CNTT đọc hiểu văn bản mới mẻ và hiệu quả hơn, giúp học sinh khám phá thế giới văn học một cách sâu sắc và thú vị hơn.

6.1. Tổng kết những lợi ích chính của việc ứng dụng CNTT

Các lợi ích chính của việc ứng dụng CNTT trong đọc hiểu truyện KHVT bao gồm: tăng cường sự hứng thú và tham gia của học sinh, cải thiện khả năng tiếp cận thông tin và tài nguyên, phát triển kỹ năng tự học và làm việc nhóm, và nâng cao hiệu quả đánh giá và phản hồi.

6.2. Triển vọng và xu hướng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, chúng ta có thể kỳ vọng vào sự phát triển của các công cụ và phương pháp sau: các ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) giúp phân tích văn bản và tạo ra các hoạt động đọc hiểu cá nhân hóa; các môi trường thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) giúp tạo ra các trải nghiệm đọc hiểu sống động và chân thực; và các nền tảng học tập trực tuyến tích hợp các công cụ và tài nguyên CNTT một cách toàn diện.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: Cơ SỞ LÍ LUẬN VÀ THựC TIỄN CỦA ĐÈ TÀI LI. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực Dạy học đọc hiểu theo định hướng phát triển năng lực người học tập trung vào việc phát triển các kỳ nãng đọc hiểu của học sinh, giúp HS không chỉ có khả năng đọc hiểu văn bản mà còn để học sinh có khả năng tự học và áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Dạy học đọc hiểu văn bản trong môn Ngữ văn là dạy cho học sinh cách đọc những thông tin có trên bề mặt ngôn từ của văn bản ; sau đó là suy luận, kết hợp, lí giải dựa trên những hiểu biết ban đầu về thông tin sẵn có của văn bản. Ví dụ như việc đọc và tìm kiếm những thông tin cần thiết, sau đó suy luận và tìm ra thông điệp ấn mà tác giả muốn truyền tải đến người đọc.

Học đọc hiểu thực chất là học cách khám phá ngôn từ, các tàng lớp nghĩa, thông điệp gửi gắm của tác giả. Vậy, dạy học đọc hiểu theo định hướng phát triển năng lực chính là phương pháp dạy đọc hiếu ưu tiên việc hình thành cho học sinh năng lực tự học, tự đọc, tự vận dụng. Giáo viên cần là người chỉ dẫn, gợi ý, lấy học sinh làm đối tượng trung tâm để từng bước hình thành cho học sinh kĩ năng đọc hiểu từng thể loại trong chương trình văn học. Dạy học đọc hiểu theo định hướng phát triển năng lực có nhiều ưu điểm vượt trội, phù hợp với nhu cầu của giáo dục thời hiện đại.

Dạy học đọc hiếu theo định hướng phát triển năng lực kích thích tò mò và sự tò mò của học sinh thông qua việc tạo ra các hoạt động và bài học thú vị, hấp dẫn ; cung cấp cho học sinh cơ hội đọc sách, bài báo, blog, văn bản học thuật và các loại văn bản khác. Đọc hiểu theo định hướng phát triển năng lực cũng bao gồm việc hướng dẫn học sinh kĩ năng sử dụng kỹ thuật ghi chú trong quá trình đọc vãn bản. Điều này không chỉ hồ trợ học sinh trong quá trình học tập mà còn ở việc đọc hiểu các văn bản trong đời sống, tóm tắt những thông tin quan trọng,. Dạy học đọc hiểu theo định hướng phát triển năng lực phát triển kỹ năng phân tích 14 bằng cách hướng dẫn học sinh phân tích văn bản từ nhiều góc độ, nhận biết ý chính, biểu đạt ỷ kiến, và đánh giá tác động của ngôn ngừ và cấu trúc văn bản đối với ý nghĩa.

Ngoài ra, phương pháp này còn khuyến khích thảo luận, tố chức các buổi thảo luận để học sinh có cơ hội chia sẻ ý kiến, nhận xét và hiểu rõ hơn về nội dung của văn bản. Cuối cùng, định hướng dạy học đọc hiểu này cũng khuyến khích học sinh đặt câu hởi và phát triển khả năng suy luận từ thông tin trong văn bản. Điều này giúp HS phát triển khả năng tư duy và giải quyết vấn đề. Từ đó tạo ra một môi trường học tập tích cực và khuyến khích sự độc lập trong việc học tập, giúp học sinh tự quản lý thời gian và tìm kiếm kiến thức.

Dạy học đọc hiểu theo định hướng phát triển năng lực tập trung vào việc giúp học sinh trở thành người đọc tự chủ, linh hoạt và có khả năng sử dụng kiến thức trong nhiều bối cảnh khác nhau. Tóm lại, dạy học đọc hiểu theo định hướng phát triển năng lực nói riêng, dạy học theo định hướng phát triển năng lực nói chung đã và đang là một xu thế cùa giáo dục thời đại 4.0, lấy người học làm trung tâm. Hiện nay, chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã được ban hành và được thiết kế theo định hướng dạy học phát triển năng lực người học. Từ quan điểm dạy học theo định hướng phát triển năng lực, chương trinh Giáo dục phổ thông năm 2018 đã cụ thể hóa định hướng đó thông qua những mục tiêu, nội dung, phương pháp dạy học.

Từ đỏ, những nhà biên soạn sách giáo khoa đã bám sát vào những yêu cầu của chương trình đề xây dựng nội dung học tập phù hợp, ưu tiên phát triển năng lực người học. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 là chương trình định hướng giáo dục và đào tạo cho mọi cấp học phố thông do Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam ban hành ngày 26 tháng 12 năm 2018 theo thông tư số 32/2018/TT- BGDĐT về "ban hành chương trình giáo dục phổ thông". [61 Chương trình giáo dục phổ thông 2018 ra đời với mục đích thay thế và kế thừa chương trình giáo dục hiện hành 2006 đang được áp dụng cho mọi cấp học phổ thông ở Việt Nam, 15 đồng thời “bão đảm phát triển phẩm chất và năng lực người học thông qua nội dung giáo dục với những kiến thức cơ bản, thiết thực; hiện đại; hài hòa đức, trí, thể, mỹ; chú trọng thực hành, vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề trong học tập và đời sống; tích hợp cao ở các lớp học dưới, phân hóa dần ở các lớp học trên; thông qua các phương pháp, hình thức tổ chức giáo dục phát huy tính chủ động và tiềm năng của mỗi học sinh, các phương pháp kiểm tra, đánh giá phù hợp với mục tiêu giáo dục và phương pháp giáo dục đế đạt được mục tiêu đó”. [3] Đây là một chương trình giáo dục được xây dựng theo hướng mở, lấy người học làm trung tâm.

Ngoài nguyên lý giáo dục nền tảng bao gồm "học đi đôi với hành", "lý luận gắn liền với thực tiễn", "giáo dục ở nhà trường kết hợp với giáo dục ở gia đình và xã hội", chương trình còn chịu ảnh hưởng từ triết lý giáo dục "học để biết - học để làm - học để chung sống - học để tự khẳng định mình". Từ đó, chương trình giáo dục phổ thông 2018 lấy quan điểm dạy học theo định hướng phát triển năng lực và phẩm chất. Mục tiêu chính của chương trình chính: Giúp học sinh làm chủ kiến thức phồ thông, biết vận dụng hiệu quả kiến thức, kĩ năng đã học vào đời sống và tự học suốt đời, có định hướng lựa chọn nghề nghiệp phù hợp, biết xây dựng và phát triển hài hoà các mối quan hệ xã hội, có cá tính, nhân cách và đời sổng tâm hồn phong phú, nhờ đó có được cuộc sổng có ý nghĩa và đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước và nhân loại. [38] Vậy, thế nào là dạy học theo định hướng phát triển năng lực? Ngay từ cuối thế ki XX, Nhật Bản đã đề cập tới “những năng lực cho cuộc sống tích cực” trong “Mô hình giáo dục Nhật Băn cho thế kỉ XXI”.

Từ đầu thế kỉ XXI, các nước OECD và nhiều nước khác (có thể công bố rõ hoặc không tuyên bố rõ trong văn bàn) đều phát triển CTGDPT theo định hướng phát triển năng lực người học. Như vậy, ưu điểm vượt trội của chương trình định hướng năng lực so với 16 định hướng nội dung là tạo điêu kiện quản lí chât lượng theo kêt quả năng lực đầu ra đã quy định, nhấn mạnh năng lực vận dụng, tăng cường khả năng tìm tòi, sáng tạo của HS mà không đơn thuần chỉ cung cấp kiến thức như trước đây. Dạy học phát triển năng lực nhằm khắc phục những hạn chế kể trên của dạy học nội dung. Vì thế, mục tiêu dạy học cuối cùng của dạy học phát triển năng lực không phải hệ thống kiến thức, là khối lượng nội dung, là biết thật nhiều.mà là năng lực cần có để sống tốt hơn, làm việc hiệu quả hơn, đáp ứng được những yêu cầu của xã hội đang thay đổi từng ngày.

Năng lực là một thuộc tính tâm lý phức hợp, là điểm hội tụ của nhiều yếu tố như tri thức, kỹ năng, kỳ xảo, kinh nghiệm, sự sẵn sàng hành động và trách nhiệm. Trong quá trình dạy học, năng lực được hiều là sự kết hợp tri thức, kĩ năng và thái độ. [32] Từ điển bách khoa Việt Nam cho rằng: “Năng lực là đặc điểm của cá nhân, thể hiện mức độ thông thạo - tức là có thể thực hiện một cách thành thục và chắc chắn một hay một số dạng hoạt động nào đó” Ngoài ra, theo quan điểm của các nhà tâm lý học: Năng lực là tổ hợp gồm các thuộc tính độc đáo cùa cá nhân phù hợp với những yêu cầu của một hoạt động nhất định, đảm bảo cho hoạt động đó có kết quả tốt. Năng lực không chỉ là tiền đề, mà còn là kết quả của hoạt động.

Năng lực là điều kiện cho hoạt động đạt kết quả nhưng đồng thời năng lực cũng phát triển ngay trong chính hoạt động ấy. [42; 18] Các năng lực được hình thành trong quá trình rèn luyện, học hỏi. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là mô hình dạy học nhằm phát triển tối đa năng lực của người học, trong đó, người học tự mình hoàn thành nhiệm vụ nhận thức dưới sự tổ chức, hướng dẫn của người dạy. Quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học.

Dạy học phát triển năng lực là quá trình xây dựng, tổ chức và phối hợp nhịp nhàng giữa hoạt động của người dạy và hoạt động của người học, trong 17 đó chú trọng tập trung vào kêt quả đâu ra của quá trình này, nhân mạnh kêt quả người học cần đạt được các mức năng lực như thế nào sau khi kết thúc một giai đoạn (hay một quá trình) dạy học. Nghiên cửu vấn đề này, chúng tôi đưa ra băng so sánh một số đặc trưng cơ bản của chương trình định hướng nội dung và chương trình định hướng năng lực từ đó sẽ rút ra ưu điểm vượt trội cúa chương trình định hướng năng lực so với định hướng nội dung: Bảng 1. Bảng so sánh chương trình định hướng nội dung và chương trình định hướng năng lực Giống nhau: Cả hai chương trình đều chú ý bồi dưỡng phẩm chất, hình thành và phát triển ở học sinh các kĩ năng sử dụng tiếng Việt (đọc, viết, nói và nghe) và tiếp nhận văn học. [21 ;40] 18 Khác nhau: CTGDPT môn Ngữ Văn 2006 CTGDPT môn Ngữ Văn 2018 MỤC TIÊU - Mục tiêu được xác định theo 3 bình - Mục tiêu được xác định theo 2 bình diện: diện: + Kiến thức: Cung cấp cho HS + Phẩm chất: Yêu nước, Nhân ái, những kiến thức cơ bản có tính hệ Chăm chỉ, Trung thực, Trách nhiệm thống về ngôn ngữ và văn học.

+ Năng lực: + Kĩ năng: Hình thành và phát triển • Năng lực chung: NL tự chù và ở HS năng lưc sừ dung tiếng Vỉêt. tự học; NL giao tiếp và hợp tác, + Thái độ: Bồi dưỡng cho HS tình NL giải quyết vấn đề và sáng yêu tiếng Việt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ