Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cuộc cách mạng số hóa và sự bùng nổ của mạng Internet đã thúc đẩy mạnh mẽ các giao dịch điện tử, nhưng đồng thời cũng làm nảy sinh nhiều thách thức nghiêm trọng liên quan đến việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và quản lý bản quyền. Các tác phẩm sáng tạo, tài sản trí tuệ, tài liệu nội bộ và dữ liệu quý giá của cá nhân, tổ chức đứng trước nguy cơ thường trực bị sao chép trái phép, chỉnh sửa hoặc chiếm đoạt bản quyền. Trong bối cảnh đó, nhu cầu thiết lập cơ chế đảm bảo tính toàn vẹn, tính xác thực và khả năng chống chối bỏ cho dữ liệu số trở nên cấp thiết.
Nhóm nghiên cứu đã đặt ra câu hỏi trọng tâm: "Làm thế nào để chữ ký số có thể trở thành một công cụ quan trọng trong việc bảo vệ và quản lý quyền tác giả và sở hữu trí tuệ?". Để giải quyết vấn đề này, đồ án tập trung vào các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về an ninh thông tin, các phương pháp bảo vệ thông tin và lý thuyết mật mã học (hệ mật mã đối xứng, bất đối xứng).
- Phân tích chi tiết cơ sở toán học, nguyên lý hoạt động của hàm băm mật mã học (MD5, họ SHA) và giải thuật mã hóa khóa công khai RSA.
- Nghiên cứu cơ chế tạo chữ ký, thẩm định chữ ký số và các đặc tính bảo mật của chữ ký số trong việc chứng thực nguồn gốc và bảo vệ bản quyền, sở hữu trí tuệ.
- Xây dựng kịch bản bài toán chia sẻ tài liệu nội bộ chứa thông tin sáng chế, giải pháp kỹ thuật tại một doanh nghiệp giả định (Công ty XYZ) và triển khai mô phỏng quy trình tạo, thẩm định chữ ký số trên phần mềm RSACrypt Demo.
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế và các rủi ro an ninh của giải pháp phần mềm mô phỏng trong thực tế.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là kỹ thuật chữ ký số dựa trên thuật toán RSA kết hợp hàm băm mật mã, cùng các ứng dụng của kỹ thuật này trong quản lý bản quyền và sở hữu trí tuệ. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ đồ án học phần An ninh thông tin, Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh thuộc Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), hoàn thành vào tháng 11/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng nội dung dựa trên khung lý thuyết an ninh thông tin và mật mã học hiện đại, bao gồm:
- Tam giác bảo mật CIA: Tính bí mật (Confidentiality), Tính toàn vẹn (Integrity) và Tính sẵn dùng (Availability), bổ sung hai thuộc tính cốt lõi là Tính xác thực (Authentication) và Tính chống chối bỏ (Non-repudiation).
- Mô hình hệ mật mã hình thức: Được định nghĩa là một bộ 5 tham số $(P, C, K, E, D)$, trong đó $P$ là không gian bản rõ, $C$ là không gian bản mã, $K$ là không gian khóa, $e_K: P \to C$ là quy tắc mã hóa và $d_K: C \to P$ là quy tắc giải mã thỏa mãn $d_K(e_K(x)) = x$ với mọi bản rõ $x \in P$.
- Lý thuyết hàm băm mật mã học: Cơ chế băm một chiều biến đổi dữ liệu đầu vào có độ dài tùy ý thành chuỗi bit cố định, sở hữu các tính chất toàn vẹn, tính một chiều và độ nhạy cảm cao với sự thay đổi của dữ liệu.
- Hệ mật mã khóa công khai RSA: Hoạt động dựa trên cơ sở lý thuyết số học, độ phức tạp của bài toán phân tích thừa số nguyên tố lớn và các phép tính modulo.
| Tiêu chí |
Hệ mật mã đối xứng |
Hệ mật mã bất đối xứng (Khóa công khai) |
| Cơ chế khóa |
Dùng chung một khóa bí mật duy nhất cho cả mã hóa và giải mã. |
Dùng một cặp khóa: Khóa công khai (Public key) để mã hóa/thẩm định và Khóa bí mật (Private key) để giải mã/tạo chữ ký. |
| Yêu cầu chia sẻ khóa |
Người gửi và người nhận bắt buộc phải thống nhất và chia sẻ khóa bí mật qua kênh an toàn. |
Không cần chia sẻ khóa bí mật; khóa công khai được công bố rộng rãi. |
| Độ an toàn |
Phụ thuộc hoàn toàn vào việc giữ bí mật khóa; nguy cơ lộ khóa khi phân phối cho nhiều đối tác. |
Độ an toàn cao hơn do khóa bí mật chỉ một người nắm giữ; hỗ trợ chữ ký số chống chối bỏ. |
| Tốc độ xử lý |
Tốc độ mã hóa và giải mã rất nhanh. |
Tốc độ mã hóa và giải mã chậm (thường chậm hơn đối xứng từ hàng trăm đến hàng nghìn lần). |
| Thuật toán tiêu biểu |
DES, Triple DES (3DES), RC4, AES. |
Diffie-Hellman, RSA. |
Phương pháp nghiên cứu được nhóm tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu và phân tích lý thuyết: Thu thập, tổng hợp các công trình học thuật về an ninh thông tin, toán học mật mã và các quy chuẩn kỹ thuật quốc tế.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đánh giá ưu nhược điểm giữa mật mã đối xứng và bất đối xứng; so sánh cơ chế hoạt động và mức độ an toàn giữa chữ ký số và chữ ký tay truyền thống.
- Phương pháp mô phỏng thực nghiệm: Thiết kế kịch bản chia sẻ tài liệu an toàn, sử dụng phần mềm RSACrypt Demo để tạo cặp khóa 1024-bit, thực hiện mã hóa, giải mã tệp tin và tiến hành quy trình ký số, thẩm định tính toàn vẹn của dữ liệu.
Nguồn dữ liệu tham khảo của báo cáo gồm các giáo trình, tài liệu chuyên khảo về an toàn thông tin (như nghiên cứu của Yulia Cherdantseva & Jeremy Hilton 2015, Hoàng Xuân Dậu 2017, Nguyễn Trọng Hiếu 2011, Triết Trần Minh & Đức Dương Anh 2022, Thái Bình 2021, Phạm Tiến Đạt 2022) và các tài liệu tiêu chuẩn kỹ thuật từ NIST, TrustCA, VNPT.
Thiết kế và triển khai
Nhóm nghiên cứu đã xây dựng mô hình bài toán ứng dụng tại Công ty XYZ – nơi lưu trữ nhiều báo cáo, tài sản trí tuệ, sáng chế và giải pháp kỹ thuật có giá trị kinh doanh cao. Để ngăn chặn rò rỉ bí mật thương mại và chứng thực nguồn gốc khi nhân viên trao đổi dữ liệu nội bộ, đồ án thiết kế giải pháp tích hợp mã hóa và ký số RSA.
[Bên gửi]
So sánh: HASH == HASH' ?
Quy trình thiết kế và thực nghiệm được tiến hành qua các giai đoạn kỹ thuật trên phần mềm RSACrypt Demo (công cụ mã nguồn mở do Trần Hồng Quãng phát triển):
-
Phát sinh cặp khóa RSA:
- Hệ thống cho phép người dùng thiết lập chiều dài khóa tùy chỉnh (ví dụ: 1024-bit hoặc 2048-bit).
- Phần mềm tự động sinh ngẫu nhiên hai số nguyên tố lớn $p$ và $q$, tính toán modulus $n = p \times q$, số mũ công khai $e$ và số mũ bí mật $d$.
- Xuất cặp khóa thành hai tệp lưu trữ riêng biệt: Khóa công khai (
1024pub.pub) và Khóa bí mật (1024pri.pri).
-
Mã hóa và giải mã tập tin:
- Mã hóa: Người dùng chọn tệp tin gốc, áp dụng khóa công khai
1024pub.pub để mã hóa. Phần mềm chuyển đổi dữ liệu bản rõ thành tệp tin mã hóa nhị phân mahoa1024.enc.
- Giải mã: Bên nhận sử dụng tệp tin mã hóa
mahoa1024.enc kết hợp khóa bí mật 1024pri.pri để khôi phục hoàn toàn nội dung ban đầu.
-
Tạo chữ ký số bên gửi:
- Người gửi chọn tập tin tài liệu cần bảo vệ (ví dụ:
dữ liệu vào.pdf).
- Kích hoạt chức năng "Băm" để phần mềm tính toán chuỗi đại diện dữ liệu (hash value).
- Chọn khóa bí mật của người gửi để mã hóa chuỗi băm đó bằng thuật toán RSA, sinh ra tệp chữ ký số đính kèm mang tên
dữ liệu vào pdf.sig.
-
Thẩm định chữ ký số bên nhận:
- Bên nhận đưa vào hệ thống ba thành phần: Tập tin tài liệu nhận được (
dữ liệu vào.pdf), tệp chữ ký số (dữ liệu vào pdf.sig) và Khóa công khai của người gửi (1024pub.pub).
- Phần mềm giải mã chữ ký $S$ bằng khóa công khai $(e, n)$ theo công thức $HASH = S^e \pmod n$, đồng thời tính toán giá trị băm $HASH'$ trực tiếp từ nội dung tập tin nhận được.
- Kết quả thực nghiệm: Nếu $HASH = HASH'$, phần mềm đưa ra thông báo xác thực thành công (chữ ký hợp lệ, nội dung toàn vẹn). Khi thử nghiệm chỉnh sửa nội dung tập tin gốc hoặc dùng sai khóa, phần mềm phát hiện sai lệch ngay lập tức và đưa ra cảnh báo chữ ký không hợp lệ, từ chối quyền truy cập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về an ninh thông tin
Chương 1 khái quát nền tảng về an ninh thông tin, định nghĩa an ninh thông tin là sự bảo toàn ba yếu tố của tam giác bảo mật CIA: Tính bí mật (Confidentiality), Tính toàn vẹn (Integrity) và Tính sẵn dùng (Availability), cùng các đặc tính mở rộng như tính xác thực và tính chống chối bỏ. Hệ thống an ninh thông tin được phân chia thành ba thành phần cốt lõi: An toàn máy tính và dữ liệu, An ninh mạng và Quản lý an toàn thông tin. Tác giả tổng hợp sáu phương pháp bảo vệ thông tin điển hình: phân quyền truy nhập, đăng ký tên/mật khẩu, mã hóa dữ liệu, bảo vệ vật lý, tường lửa và công tác quản trị mạng định kỳ.
Nội dung trọng tâm của chương tập trung vào an toàn thông tin bằng mật mã học, phân định hai nhánh lập mã (mã hóa, hàm băm, chữ ký số, quản lý khóa) và phá mã (tấn công giải mã, giả mạo chữ ký). Tác giả mô tả chi tiết mô hình truyền tin an toàn có sự xuất hiện của kẻ thù (E-Enemy), hai phương thức mã hóa cổ điển (thay thế và hoán vị), định nghĩa không gian mã hóa bộ 5 $(P, C, K, E, D)$, đồng thời so sánh chi tiết ưu nhược điểm giữa hai trường phái: hệ mật mã đối xứng (DES, 3DES, RC4, AES) và hệ mật mã bất đối xứng (Diffie-Hellman, RSA).
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về ứng dụng chữ ký số
Chương 2 trình bày cơ sở toán học số học và lý thuyết hàm băm mật mã học – hai trụ cột hình thành nên chữ ký số. Tác giả phân tích các tính chất bắt buộc của hàm băm: tính toàn vẹn (thay đổi một bit đầu vào sẽ làm thay đổi hoàn toàn giá trị băm), tính một chiều (không thể khôi phục dữ liệu gốc từ giá trị băm) và tính hiệu quả tính toán. Chương này phân loại chi tiết các thuật toán băm:
- MD5: Sinh chuỗi băm 128 bit, chia thông điệp thành các khối 512 bit, đệm dữ liệu và xử lý qua 4 vòng (rounds) với 16 bước biến đổi logic; tuy nhiên đã bị phát hiện lỗi bảo mật xung đột (collision).
- Họ SHA: Tiến trình phát triển từ SHA-0 (160 bit, 1993), SHA-1 (160 bit, phát hiện không an toàn năm 2005), SHA-2 (tiêu chuẩn phổ biến gồm SHA-224, SHA-256, SHA-384, SHA-512) đến SHA-3 (dựa trên cấu trúc Keccak, được NIST chuẩn hóa vào tháng 8/2015).
Chương 2 định nghĩa chữ ký số là tập con của chữ ký điện tử, hoạt động trên cơ chế mã hóa bất đối xứng. Bảng so sánh giữa chữ ký số và chữ ký tay truyền thống làm rõ sự vượt trội của chữ ký số về cơ chế hoạt động trên từng bit dữ liệu, độ bảo mật mật mã học và tính thích ứng trong giao dịch điện tử. Bốn đặc tính ưu việt gồm tính xác thực, tính toàn vẹn, tính bảo mật và tính chống chối bỏ được minh họa bằng các kịch bản ký hợp đồng kinh tế cụ thể. Quy trình 5 bước tạo chữ ký và 2 bước thẩm định chữ ký số được sơ đồ hóa rõ ràng.
Đồng thời, tác giả phân tích các điểm yếu nội tại của chữ ký số nói chung (phụ thuộc vào hệ thống phần mềm, nguy cơ lộ hoặc bị đánh cắp khóa bí mật, sự phức tạp trong khái niệm bản gốc/bản sao số, tính có thời hạn của chứng thư số) và điểm yếu của giải thuật RSA nói riêng: RSA có tốc độ thực hiện bằng phần mềm chậm hơn 100 lần và bằng phần cứng chậm hơn 1000 lần so với chuẩn đối xứng DES; đồng thời chậm hơn từ 100 đến 1000 lần so với giải thuật DSA, do chi phí tính toán lũy thừa modulo $n$ rất lớn.
Chương 3: Ứng dụng chữ ký số trong quản lý bản quyền và sở hữu trí tuệ
Chương 3 đi sâu vào ứng dụng thực tiễn của chữ ký số trong công tác quản lý bản quyền và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT). Về quản lý bản quyền, chữ ký số đóng vai trò chứng thực nguồn gốc tác giả, đảm bảo tính toàn vẹn của tác phẩm sau khi đăng ký, hỗ trợ ký kết hợp đồng cấp phép điện tử, đơn giản hóa thủ tục hành chính, đồng thời cung cấp chứng cứ kỹ thuật để cơ quan chức năng giám sát và xử lý các hành vi vi phạm bản quyền số. Tác giả nhấn mạnh các lưu ý pháp lý quan trọng như yêu cầu chữ ký số phải được cấp bởi tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số (CA) được Bộ Thông tin và Truyền thông cấp phép, cùng ý thức bảo quản khóa bí mật của người dùng.
Về sở hữu trí tuệ, báo cáo phân tích ý nghĩa của việc bảo hộ quyền SHTT đối với bốn chủ thể: chủ sở hữu quyền, doanh nghiệp sản xuất kinh doanh, người tiêu dùng và nền kinh tế quốc gia. Chữ ký số giúp xác minh mốc thời gian, danh tính người sáng tạo và bảo mật các thông tin quan trọng như sáng chế, giải pháp kỹ thuật. Phần sau của chương trình bày bài toán bảo mật dữ liệu nội bộ tại Công ty XYZ và minh họa từng bước vận hành phần mềm RSACrypt Demo từ khâu tạo khóa 1024-bit, mã hóa/giải mã tệp tin đến quy trình tạo chữ ký số cho tệp PDF và thẩm định kết quả hợp lệ/không hợp lệ khi nhận dữ liệu.
Chương 4: Đánh giá kết quả
Chương 4 đánh giá toàn diện kết quả thu được từ quá trình thử nghiệm ứng dụng phần mềm RSACrypt Demo theo hai mặt:
- Ưu điểm: Phần mềm hiển thị kết quả xác thực trực quan và có cơ chế cảnh báo/ngăn chặn truy cập khi phát hiện tài liệu bị giả mạo hoặc chỉnh sửa; tích hợp song song cơ chế mã hóa bảo mật nội dung và ký số xác thực nguồn gốc; tương thích đa nền tảng (Windows, macOS, Linux); giao diện đơn giản, dễ vận hành đối với người dùng phổ thông; hoàn toàn miễn phí.
- Nhược điểm và rủi ro an ninh: Kênh tải phần mềm từ các trang web chia sẻ không sử dụng HTTPS tiềm ẩn nguy cơ bị tấn công xen giữa (Man-in-the-Middle) hoặc tải phải mã độc; phần mềm không tích hợp cơ chế đăng nhập/đăng ký người dùng dẫn đến thiếu khả năng định danh và ghi nhật ký truy vết; phụ thuộc hoàn toàn vào một thiết bị duy nhất gây rủi ro mất dữ liệu khi phần cứng gặp sự cố; hiệu suất suy giảm nghiêm trọng, xử lý rất chậm khi thực hiện ký số trên các tệp tin có dung lượng lớn; việc lưu trữ tệp mã hóa trên máy trạm cá nhân kém an toàn hơn lưu trữ trên máy chủ tập trung.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể sau:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở toán học và cơ chế an ninh thông tin của giải thuật mã hóa RSA và các chuẩn hàm băm mật mã (MD5, SHA-1, SHA-2, SHA-3).
- Xây dựng thành công quy trình mô phỏng hoàn chỉnh việc tích hợp chữ ký số vào công tác quản trị dữ liệu: từ phát sinh cặp khóa RSA (1024-bit), mã hóa tệp tin (
mahoa1024.enc), giải mã dữ liệu đến quy trình phát sinh chữ ký số (dữ liệu vào pdf.sig) và thẩm định tính hợp lệ bên nhận.
- Kiểm chứng thực nghiệm chứng minh rằng hệ thống phát hiện chính xác mọi sự thay đổi nội dung trên tệp dữ liệu đã ký và ngăn chặn ngay lập tức quyền truy cập không hợp lệ.
Về mặt giải pháp, nhóm tác giả đề xuất áp dụng chữ ký số RSA như một công cụ kỹ thuật bắt buộc trong quy trình lưu hành, cấp phép tài liệu sở hữu trí tuệ nội bộ tại doanh nghiệp; đồng thời khuyến nghị các tổ chức phải sử dụng dịch vụ chứng thực từ các nhà cung cấp CA hợp pháp do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp phép để đảm bảo giá trị pháp lý. Đóng góp của đề tài là đã liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết mật mã học trừu tượng với bài toán thực tiễn về bản quyền và sở hữu trí tuệ, đưa ra minh chứng thực nghiệm trực quan trên phần mềm mã nguồn mở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Báo cáo đã chỉ ra các hạn chế kỹ thuật trong phạm vi nghiên cứu:
- Phần mềm mô phỏng RSACrypt Demo hoạt động độc lập trên máy tính cá nhân (client-side), chưa kết nối với hệ thống quản lý định danh tập trung (IAM) và không yêu cầu đăng nhập tài khoản.
- Tốc độ xử lý của thuật toán RSA bị suy giảm đáng kể khi thao tác trên các tệp dữ liệu dung lượng lớn do chi phí tính toán lũy thừa modulo cao.
- Giải pháp chưa tích hợp tự động với cơ sở dữ liệu chứng chỉ số của các tổ chức CA công cộng để kiểm tra tình trạng thu hồi chứng thư số theo thời gian thực.
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:
- Nghiên cứu kết hợp mô hình mã hóa lai (Hybrid Cryptography): dùng mã hóa bất đối xứng RSA để trao đổi khóa và sử dụng các thuật toán mã hóa đối xứng tốc độ cao (như AES) để mã hóa dữ liệu lớn, giúp tối ưu hóa hiệu năng.
- Nâng cấp phần mềm thành hệ thống phân tán máy chủ - máy trạm (Client-Server), có phân quyền người dùng, lưu trữ chứng chỉ trên máy chủ an toàn và ghi nhận nhật ký kiểm toán (audit log).
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tư liệu học thuật hữu ích đối với:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, An toàn thông tin, Hệ thống thông tin kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về lý thuyết mật mã, các bước tạo khóa, cơ chế băm và quy trình toán học của chữ ký số RSA phục vụ các môn học An ninh thông tin, Mật mã học.
- Cán bộ quản trị thông tin và chuyên viên pháp chế doanh nghiệp: Tham khảo mô hình phân tích bài toán chia sẻ tài liệu nội bộ, các tiêu chuẩn pháp lý về chứng thư số CA và các nguyên tắc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số.
- Người nghiên cứu các giải pháp ký số: Phần tổng hợp ưu nhược điểm và quy trình kiểm thử lỗi toàn vẹn dữ liệu là tài liệu tham khảo tốt cho việc xây dựng các công cụ phần mềm ký số chuyên nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Một hệ mật mã an toàn được định nghĩa hình thức bằng những thành phần nào trong đồ án?
Trong Chương 1, hệ mật mã được định nghĩa là một bộ 5 tham số $(P, C, K, E, D)$, trong đó: $P$ là không gian bản rõ (tập hợp các bản tin gốc), $C$ là không gian bản mã (tập hợp các bản tin đã mã hóa), $K$ là không gian khóa, $E$ là tập hợp các quy tắc mã hóa $e_K: P \to C$, và $D$ là tập hợp các quy tắc giải mã $d_K: C \to P$ sao cho hàm giải mã là ánh xạ ngược của hàm mã hóa, tức $d_K(e_K(x)) = x$ với mọi bản rõ $x \in P$.
2. Sự khác biệt căn bản giữa chữ ký số và chữ ký tay truyền thống là gì?
Theo Bảng 2.1 của đồ án, chữ ký số dựa trên công nghệ mật mã học với cặp khóa (khóa bí mật và khóa công khai), tiến hành mã hóa toàn bộ nội dung tài liệu theo từng bit dữ liệu, có độ bảo mật cao và phù hợp cho giao dịch trực tuyến. Ngược lại, chữ ký thông thường dựa trên nhận dạng hình thức chữ viết tay, chỉ ký lên một vị trí trên văn bản giấy, dễ bị làm giả bằng cách chụp/sao chép và phụ thuộc vào sự đánh giá cảm tính của con người.
3. Tốc độ thực thi của thuật toán RSA có nhược điểm gì so với các thuật toán khác theo số liệu của đồ án?
Theo Chương 2, tốc độ thực thi của thuật toán RSA là điểm yếu lớn so với các hệ mật mã khác. Ước tính khi thực hiện bằng phần mềm, RSA chậm hơn 100 lần so với chuẩn mã hóa đối xứng DES, và khi thực hiện bằng phần cứng thì chậm hơn tới 1000 lần so với DES. Ngoài ra, so với hệ mã khóa công khai DSA, RSA cũng chậm hơn từ 100 đến 1000 lần, do đó RSA không phù hợp để mã hóa trực tiếp khối lượng dữ liệu lớn.
4. Quy trình thẩm định tính toàn vẹn của tệp tin bằng chữ ký số trong phần mềm RSACrypt Demo được thực hiện như thế nào?
Bên nhận sử dụng khóa công khai $(e, n)$ của người gửi để giải mã chữ ký số $S$ của tệp tin nhằm lấy lại giá trị băm ban đầu theo công thức:
$$HASH = S^e \pmod n$$
Đồng thời, bên nhận tính toán lại giá trị băm $HASH'$ trực tiếp từ nội dung tệp tin nhận được. Hệ thống so sánh: nếu $HASH = HASH'$ thì kết luận tệp tin nguyên vẹn và chữ ký hợp lệ; nếu $HASH \neq HASH'$ thì kết luận tệp tin đã bị thay đổi hoặc chữ ký không hợp lệ.
5. Những rủi ro an ninh chính khi sử dụng phần mềm RSACrypt Demo được nhóm tác giả chỉ ra là gì?
Chương 4 chỉ ra các rủi ro gồm: nguy cơ tấn công Man-in-the-Middle hoặc tải phải phần mềm giả mạo chứa mã độc nếu trang web tải về không có chứng chỉ HTTPS; phần mềm không yêu cầu đăng nhập/đăng ký tài khoản nên khó xác định danh tính và không thể theo dõi, điều tra nhật ký người dùng; sự phụ thuộc hoàn toàn vào một thiết bị đơn lẻ dễ dẫn đến mất mát toàn bộ dữ liệu khi phần cứng hư hỏng; và việc lưu trữ dữ liệu mã hóa trên máy tính cá nhân dễ bị tin tặc xâm nhập hơn so với hệ thống máy chủ bảo mật.
Kết luận
Báo cáo đồ án "Ứng dụng chữ ký số trong Quản lý Bản quyền và Sở hữu Trí tuệ" đã hệ thống hóa toàn diện nền tảng lý thuyết về an ninh thông tin, hàm băm mật mã học và giải thuật mã hóa khóa công khai RSA. Thông qua kịch bản thực nghiệm trên phần mềm RSACrypt Demo, nhóm nghiên cứu đã minh chứng rõ ràng cơ chế tạo lập, mã hóa và thẩm định tính toàn vẹn của chữ ký số đối với các tài liệu sở hữu trí tuệ số. Mặc dù còn một số hạn chế về hiệu năng xử lý tệp dung lượng lớn và kiến trúc vận hành đơn lẻ, kết quả nghiên cứu đã khẳng định vai trò thiết yếu của chữ ký số trong việc bảo vệ quyền tác giả, chống giả mạo và thúc đẩy môi trường giao dịch điện tử an toàn.