Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự mở rộng của các chuỗi giá trị toàn cầu (GVC), logistics đóng vai trò là mạch máu duy trì dòng lưu chuyển hàng hóa và thông tin. Ước tính có khoảng 90% tổng thương mại toàn cầu được vận chuyển thông qua các doanh nghiệp vận tải quốc tế. Tuy nhiên, quy trình vận tải đa phương thức đường dài truyền thống gặp nhiều trở ngại do tính chất phức tạp của dòng thông tin, sự thiếu đồng bộ giữa các hệ thống quản lý, sự phụ thuộc vào các thủ tục giấy tờ cồng kềnh và nguy cơ sai sót hoặc trục lợi trong thông quan.

Sự xuất hiện của công nghệ chuỗi khối (blockchain) với bản chất là sổ cái phân tán được mã hóa, hoạt động theo cơ chế đồng thuận ngang hàng và tích hợp hợp đồng thông minh (smart contracts) đã mở ra giải pháp số hóa quy trình, tối ưu hóa chi phí và thời gian, đồng thời tăng cường tính minh bạch trong quản lý vận tải và truy xuất nguồn gốc. Nhiều doanh nghiệp logistics quốc tế như Maersk hay ShipChain đã bắt đầu thử nghiệm và triển khai công nghệ này để số hóa chuỗi cung ứng.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây về blockchain trong logistics phần lớn mới dừng lại ở mức độ tổng quan lý thuyết hoặc khảo sát diện rộng mà chưa đi sâu vào trường hợp nghiên cứu cụ thể tại một doanh nghiệp thực tế. Đề án tốt nghiệp của tác giả Hà Hải Anh tập trung vào Công ty TNHH SJ International Freight – một doanh nghiệp giao nhận vận tải thành lập năm 2017 tại Việt Nam trực thuộc Tập đoàn SJ (Hồng Kông) – nhằm đánh giá thực trạng vận hành và đề xuất các giải pháp khả thi để ứng dụng blockchain nâng cao hiệu quả logistics.

Mục tiêu nghiên cứu và các nhiệm vụ cụ thể được xác định trong văn bản gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công nghệ blockchain và việc ứng dụng công nghệ này trong hoạt động logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động logistics và việc ứng dụng công nghệ blockchain tại Công ty TNHH SJ International Freight giai đoạn 2018 – 2022.
  3. Đề xuất các giải pháp tăng cường ứng dụng công nghệ blockchain nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động logistics tại Công ty TNHH SJ International Freight cho giai đoạn 2023 – 2030.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động logistics và ứng dụng công nghệ blockchain trong hoạt động logistics của Công ty TNHH SJ International Freight.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH SJ International Freight và các thị trường hoạt động liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018 – 2022; các định hướng và giải pháp ứng dụng công nghệ được xây dựng cho giai đoạn 2023 – 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn mực về logistics và công nghệ blockchain:

  • Khái niệm logistics: Tác giả tổng hợp các định nghĩa tiêu biểu từ Hội đồng quản trị Logistics Hoa Kỳ (LAC, 1998), Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng (CSCMP, 2001), các nghiên cứu của Martin (2011), Christopher (2016) và quy định pháp lý tại Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Phân loại logistics được tiếp cận theo hai tiêu chí: hình thức tổ chức (1PL, 2PL, 3PL, 4PL, 5PL) và quá trình vận động (logistics đầu vào, logistics đầu ra, logistics ngược).
  • Lý thuyết về công nghệ blockchain: Nghiên cứu tổng quan lịch sử hình thành từ các công trình ban đầu của Stuart Haber và Scott Stornetta (1991), bài báo khoa học của Satoshi Nakamoto (2008), cùng các phân loại bốn thế hệ phát triển (Blockchain 1.0 đến Blockchain 4.0 theo Nofer và cộng sự, 2017). Đề tài làm rõ 4 nguyên lý vận hành cốt lõi (nguyên tắc sổ cái phân tán, thuật toán mã hóa bất đối xứng dùng cặp khóa công khai/bí mật, nguyên lý tạo khối dữ liệu với hàm băm, cơ chế đồng thuận phi tập trung) và 4 đặc tính cơ bản (cơ sở dữ liệu phân tán, tính bền vững, tính minh bạch bất biến, tính bảo mật).
  • Yếu tố tác động đến ứng dụng công nghệ: Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng bao gồm nhóm nhân tố nội bộ doanh nghiệp (nhận thức của nhà quản trị cấp cao, quy mô doanh nghiệp theo Lian và cộng sự 2014, văn hóa tổ chức theo Schuetz và Venkatesh 2019) và nhóm nhân tố môi trường bên ngoài (chính sách chính phủ, áp lực cạnh tranh thị trường theo Angelis và da Silva 2019, áp lực từ các bên liên quan theo Brilliantova và Thurner 2019).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn:

  • Phương pháp hệ thống hóa và phân tích tài liệu: Sử dụng để tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Kühn và cộng sự 2018, Hồ Thị Thu Hoa và Bùi Thị Bích Liên 2018, Issaoui và cộng sự 2019, Nguyễn Thị Hồng Vân 2020, Nguyễn Thanh Hùng 2021, Tiwari và cộng sự 2022) từ các báo cáo chuyên ngành, kỷ yếu hội thảo, bài báo khoa học và cơ sở dữ liệu sáng chế quốc tế WIPS Global (2020).
  • Phương pháp tổng hợp, so sánh và thống kê mô tả: Áp dụng trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ do các phòng ban của Công ty TNHH SJ International Freight cung cấp (Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Logistics, Bộ phận Vận tải, Bộ phận Kho, Bộ phận Xuất nhập khẩu) về tổ chức nhân sự, cơ cấu dịch vụ, quy trình vận hành và kết quả kinh doanh trong giai đoạn 2018 – 2022.
  • Phương pháp phân tích và diễn giải logic: Sử dụng để luận giải các cơ hội, thách thức và thiết lập hệ thống giải pháp ứng dụng công nghệ phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ứng dụng công nghệ blockchain trong hoạt động logistics

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về logistics và công nghệ blockchain. Về logistics, tác giả phân tích các đặc trưng cơ bản (tính quá trình liên hoàn, bản chất tối ưu hóa vị trí - dòng vận động, tính liên kết trong chuỗi cung ứng) và vai trò của ngành đối với cả nền kinh tế vĩ mô lẫn quản trị vi mô trong doanh nghiệp.

Về công nghệ blockchain, chương này làm rõ lộ trình phát triển qua 4 thế hệ:

  1. Blockchain 1.0: Ứng dụng trong tiền mã hóa và thanh toán kỹ thuật số (điển hình là Bitcoin).
  2. Blockchain 2.0: Mở rộng sang tài chính, ngân hàng và bổ sung hợp đồng thông minh.
  3. Blockchain 3.0: Tích hợp ứng dụng phân tán (DApps) trong y tế, giáo dục, quản trị công, nghệ thuật.
  4. Blockchain 4.0: Tập trung giải quyết nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp, gắn liền với Internet vạn vật (IoT) và Cách mạng Công nghiệp 4.0.

Nghiên cứu chỉ ra 3 lĩnh vực ứng dụng trọng tâm của blockchain trong ngành logistics:

  • Quản lý thông tin và theo dõi dấu vết: Khắc phục sự phân tán chứng từ qua việc số hóa luồng dữ liệu thời gian thực, hỗ trợ các bên (hải quan, ngân hàng, hãng tàu, công ty bảo hiểm) đối chiếu minh bạch và chính xác.
  • Quản lý tài chính và hợp đồng thông minh: Tự động hóa điều kiện thanh toán quốc tế, giảm phụ thuộc vào các khâu trung gian, rút ngắn thời gian phát hành chứng từ thanh toán như thư tín dụng (L/C).
  • Quản lý kho hàng và phương tiện vận tải: Minh bạch hóa việc theo dõi tình trạng hàng hóa, hạn chế thất thoát, hỗ trợ lựa chọn điều kiện bảo quản tối ưu cho hàng rủi ro cao.

Dữ liệu thống kê sáng chế từ WIPS Global đến năm 2020 cho thấy blockchain được cấp bằng sáng chế nhiều nhất trong các hệ thống thanh toán và giao dịch (3.769 sáng chế), dịch vụ tài chính (2.577 sáng chế), trong khi lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng đã có 92 sáng chế được ghi nhận.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng công nghệ blockchain trong hoạt động logistics tại Công ty TNHH SJ International Freight

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực, cơ cấu tổ chức, hoạt động cung ứng dịch vụ và hiện trạng công nghệ tại doanh nghiệp nghiên cứu. Công ty TNHH SJ International Freight được thành lập năm 2017 tại Hà Nội, trực thuộc Tập đoàn SJ (thành lập năm 1990 tại Hồng Kông, quản lý hơn 500.000 m² nhà kho và hơn 100 phương tiện vận tải).

Tiêu chí Đặc điểm tại Công ty TNHH SJ International Freight (2018 - 2022)
Quy mô nhân sự Tăng từ 37 người (2018) lên 56 người (2022); Phòng Logistics chiếm tỷ trọng lớn nhất với 29 nhân sự.
Chất lượng lao động 78,5% có trình độ Đại học; 32% được đào tạo chuyên ngành logistics; độ tuổi lao động trẻ (21 - 40 tuổi).
Cơ sở vật chất Sở hữu đội xe vận tải 30 xe tải, xe đầu kéo; hệ thống kho bãi đa dạng tại Hà Nội (kho thường, CFS, kho ngoại quan, kho lạnh).
Thị trường chính Tập trung tại Hà Nội và các tỉnh công nghiệp phía Bắc (Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Phòng, Hưng Yên).
Khách hàng trọng điểm Doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp gia công linh kiện điện tử, viễn thông, ô tô, dệt may, nông sản, dược phẩm (tiêu biểu như Hòa Phát, Rokin).
Pháp lý đại lý hải quan Đã được Tổng cục Hải quan cấp chứng nhận đại lý làm thủ tục hải quan; khai báo qua hệ thống VNACCS.

Quy mô nhân sự của công ty phân bổ theo phòng ban qua các năm được tổng hợp như sau:

Phòng ban 2018 2019 2020 2021 2022
Phòng Hành chính - Nhân sự 3 4 4 4 4
Phòng Kế toán 4 4 4 3 3
Phòng Kinh doanh 6 9 12 12 13
Phòng Marketing 3 4 3 5 3
Phòng Logistics 21 24 23 28 29
Tổng cộng 37 45 48 54 56

Tác giả khảo sát chi tiết 5 quy trình dịch vụ logistics chính tại công ty:

  1. Vận tải nội địa: Gồm 5 bước (Nhận thông tin vận chuyển $\rightarrow$ Kiểm tra hàng hóa $\rightarrow$ Vận chuyển $\rightarrow$ Giao hàng và chứng từ $\rightarrow$ Thanh toán và thanh lý hợp đồng).
  2. Vận tải quốc tế: Gồm 5 bước qua 3 chặng (Nhận hàng hóa $\rightarrow$ Chuẩn bị bộ chứng từ $\rightarrow$ Làm thủ tục hải quan xuất khẩu $\rightarrow$ Vận chuyển tới trung tâm trung chuyển $\rightarrow$ Làm thủ tục nhập khẩu và giao hàng).
  3. Tư vấn và khai hải quan: Tiếp nhận chứng từ $\rightarrow$ Kiểm tra chứng từ $\rightarrow$ Nhập tờ khai lên hệ thống VNACCS $\rightarrow$ Thông báo luồng tờ khai $\rightarrow$ Theo dõi lịch lấy/trả hàng.
  4. Xếp dỡ - nâng hạ: Tiếp nhận yêu cầu $\rightarrow$ Khảo sát hiện trường $\rightarrow$ Lập phương án $\rightarrow$ Thực hiện xếp dỡ $\rightarrow$ Nghiệm thu và thanh toán.
  5. Dịch vụ kho bãi: Tiếp nhận yêu cầu $\rightarrow$ Kiểm tra hàng $\rightarrow$ Nhập kho $\rightarrow$ Kiểm kê và theo dõi xuất/nhập $\rightarrow$ Thanh lý hợp đồng.

Đánh giá thực trạng công nghệ cho thấy SJ International Freight mới bước đầu nghiên cứu, tiếp cận công nghệ blockchain. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý kho bãi và điều hành còn tồn tại các hạn chế: quy trình quản lý kho vẫn phụ thuộc nhiều vào chứng từ giấy tờ; việc cập nhật phần mềm đôi khi chậm trễ gây sai lệch số liệu tồn kho thực tế; dịch vụ xếp dỡ chưa có hợp đồng dịch vụ chuẩn hóa mà chủ yếu dùng phiếu báo giá và xác nhận đặt hàng, tiềm ẩn rủi ro phát sinh tranh chấp.

Chương 3: Giải pháp tăng cường ứng dụng công nghệ blockchain nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động logistics tại Công ty TNHH SJ International Freight

Dựa trên phân tích cơ hội, thách thức và định hướng phát triển đến năm 2030, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Mở rộng hệ thống quản lý thông tin vận chuyển quốc tế: Xây dựng mô hình quản lý luồng dữ liệu vận tải đa phương thức xuyên biên giới trên nền tảng blockchain, kết nối đồng bộ giữa chủ hàng, hãng vận tải, cảng và đại lý nước ngoài nhằm giảm thiểu độ trễ chứng từ.
  2. Ứng dụng blockchain trong quản lý phương tiện vận tải: Tích hợp dữ liệu định vị, tình trạng phương tiện và lịch trình xe tải vào chuỗi khối để tối ưu hóa điều phối đội ngũ 30 xe của công ty và mạng lưới phương tiện của đối tác liên kết.
  3. Ứng dụng blockchain trong quản lý kho hàng: Số hóa toàn bộ hồ sơ xuất, nhập, kiểm kê kho; thay thế các biểu mẫu giấy tờ thủ công bằng chứng từ số ghi nhận bất biến trên sổ cái phân tán, đảm bảo số liệu thời gian thực khớp tuyệt đối với hiện trường kho.
  4. Đầu tư nghiên cứu ứng dụng hợp đồng thông minh (Smart Contracts): Áp dụng hợp đồng thông minh vào khâu thỏa thuận dịch vụ, tự động kích hoạt nghiệm thu và thanh toán khi hoàn thành các điều kiện giao hàng, khắc phục tình trạng thiếu hợp đồng chuẩn mực ở các mảng dịch vụ xếp dỡ - nâng hạ.
  5. Nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp: Đào tạo, nâng cao trình độ công nghệ cho đội ngũ nhân sự hiện có; xây dựng cơ chế liên kết với các đối tác cung cấp giải pháp công nghệ blockchain uy tín nhằm tối ưu chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm tại doanh nghiệp: Đề tài đã thu thập, tổng hợp và phân tích chi tiết dữ liệu vận hành nội bộ của Công ty TNHH SJ International Freight trong giai đoạn 5 năm (2018 – 2022), phản ánh rõ nét sự phát triển về quy mô nhân sự (từ 37 lên 56 người) và đặc điểm cơ cấu hoạt động logistics tại một công ty giao nhận vận tải quốc tế.
  • Làm rõ các điểm nghẽn quy trình nghiệp vụ: Phân tích cụ thể từng bước trong 5 quy trình dịch vụ cốt lõi của doanh nghiệp, chỉ rõ nguyên nhân gây chậm trễ trong công tác quản lý kho bãi (lệ thuộc giấy tờ, cập nhật phần mềm trễ) và rủi ro pháp lý trong dịch vụ xếp dỡ (chưa chuẩn hóa hợp đồng).
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Thay vì các khuyến nghị mang tính lý thuyết chung chung, đề tài đã thiết kế giải pháp gắn liền với mô hình tổ chức và năng lực thực tế của doanh nghiệp, chỉ ra các module nghiệp vụ cần tích hợp blockchain (thông tin vận chuyển, điều phối xe tải, quản trị kho và hợp đồng thông minh).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện theo phương thức nghiên cứu tình huống (case study) tại một doanh nghiệp cụ thể là Công ty TNHH SJ International Freight với phạm vi thị trường chủ yếu ở khu vực miền Bắc Việt Nam (chưa mở rộng khảo sát hoạt động tại miền Trung và miền Nam). Dữ liệu phân tích thực trạng công nghệ chủ yếu dựa trên các quy trình nghiệp vụ nội bộ và báo cáo thứ cấp giai đoạn 2018 – 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá hiệu quả kinh tế và đo lường chi phí triển khai hệ thống blockchain khi áp dụng vào thực tế tại doanh nghiệp; nghiên cứu khả năng tích hợp liên thông nền tảng blockchain của công ty với hệ thống hải quan điện tử quốc gia và các liên minh logistics quốc tế trong khu vực Đông Nam Á.

Giá trị tham khảo

Đề án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Cung cấp nguồn tài liệu nghiên cứu chi tiết về cách thức số hóa quy trình logistics và mô hình ứng dụng công nghệ blockchain vào doanh nghiệp giao nhận vận tải 3PL.
  • Nhà quản trị tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các bước chuẩn hóa quy trình dịch vụ (vận tải nội địa, vận tải quốc tế, khai hải quan, kho bãi, xếp dỡ) và định hướng lộ trình đầu tư công nghệ theo từng giai đoạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề án phân loại công nghệ blockchain thành mấy phiên bản và đặc trưng của từng phiên bản là gì?
Theo cơ sở lý thuyết trong đề án, blockchain gồm 4 phiên bản: Blockchain 1.0 (tiền tệ kỹ thuật số, thanh toán), Blockchain 2.0 (tài chính, ngân hàng, hợp đồng thông minh), Blockchain 3.0 (ứng dụng phân tán trong giáo dục, y tế, chính phủ, nghệ thuật) và Blockchain 4.0 (giải pháp doanh nghiệp thực tiễn, IoT và công nghiệp 4.0).

2. Công ty TNHH SJ International Freight sở hữu năng lực vận tải nội địa và kho bãi như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Công ty sở hữu đội xe gồm 30 xe tải và xe đầu kéo phục vụ vận tải nội địa đường bộ, đồng thời liên kết với các đối tác đường sắt, đường thủy, hàng không. Về kho bãi, công ty vận hành hệ thống kho tại Hà Nội gồm kho tự quản, kho chung, bãi container, kho CFS, kho ngoại quan và kho lạnh.

3. Khách hàng chính của SJ International Freight tại Việt Nam thuộc các nhóm ngành nào?
Khách hàng chủ yếu là các doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu, gia công linh kiện điện tử, thiết bị viễn thông, máy tính, ô tô, dệt may, nông sản và dược phẩm (tiêu biểu như tập đoàn Hòa Phát, Rokin), tập trung tại Hà Nội, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Phòng và Hưng Yên.

4. Những tồn tại chính trong quy trình dịch vụ kho bãi và xếp dỡ tại công ty được chỉ ra là gì?
Quy trình kho bãi vẫn còn sử dụng nhiều chứng từ giấy và việc cập nhật phần mềm còn độ trễ dẫn đến số liệu cung cấp cho khách hàng có trường hợp sai lệch. Quy trình xếp dỡ - nâng hạ thiếu quy định chuẩn về thời gian lập phương án và chủ yếu dùng báo giá/đơn đặt hàng thay vì hợp đồng dịch vụ chính thức.

5. Tác giả đề xuất các giải pháp ứng dụng blockchain nào cho SJ International Freight?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Mở rộng hệ thống quản lý thông tin vận chuyển quốc tế trên nền tảng blockchain, (2) Quản lý phương tiện vận tải, (3) Quản lý kho hàng giảm thiểu chứng từ giấy, (4) Nghiên cứu ứng dụng hợp đồng thông minh, và (5) Đào tạo nâng cao năng lực công nghệ cùng liên kết đối tác kỹ thuật.

Kết luận

Đề án tốt nghiệp của tác giả Hà Hải Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ứng dụng công nghệ chuỗi khối trong lĩnh vực logistics, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng tổ chức vận hành tại Công ty TNHH SJ International Freight giai đoạn 2018 – 2022. Nghiên cứu đã làm rõ những điểm nghẽn trong quản lý chứng từ, điều hành kho bãi và quy trình dịch vụ thực tế của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, hệ thống 5 nhóm giải pháp ứng dụng blockchain được đề xuất cho giai đoạn 2023 – 2030 mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp từng bước số hóa quy trình, tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng khu vực.