Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi đóng vai trò thiết yếu trong nền nông nghiệp Việt Nam, trong đó thịt lợn chiếm tỷ trọng áp đảo từ 78% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ, so với 15% của gia cầm và 10% của trâu bò cùng các loại thịt khác. Mặc dù nhận được sự quan tâm đầu tư phát triển, giá thành sản xuất thịt lợn trong nước vẫn ở mức cao hơn so với thị trường khu vực và quốc tế. Một trong những rào cản kỹ thuật và kinh tế lớn là số lượng lợn con cai sữa trên nái còn thấp, thời gian nuôi nái kéo dài làm hao mòn thể trạng, dẫn đến số lứa đẻ mỗi năm không cao. Bên cạnh đó, lợn con theo mẹ thường xuyên mắc các bệnh truyền nhiễm và rối loạn tiêu hóa, dẫn đến tỷ lệ chết cao hoặc nếu sống sót cũng rơi vào tình trạng còi cọc, chậm lớn, làm giảm sút nghiêm trọng hiệu quả kinh tế của trại chăn nuôi.

Trong số các bệnh lý đường tiêu hóa ở giai đoạn sơ sinh, bệnh phân trắng lợn con là hội chứng truyền nhiễm cấp tính phổ biến và gây thiệt hại nặng nề nhất, đặc biệt tại các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung quy mô công nghiệp. Bệnh có thể bùng phát với tỷ lệ nhiễm lên tới 100% toàn đàn nếu công tác chăm sóc, hộ lý và vệ sinh thú y không đảm bảo; tỷ lệ tử vong ghi nhận từ 40% đến 70%, cá biệt có trường hợp lên đến 100%, tập trung chủ yếu ở giai đoạn lợn con dưới 21 ngày tuổi. Căn bệnh này phát sinh từ sự phối hợp giữa nhiều yếu tố bất lợi như thời tiết giao mùa thay đổi đột ngột, chuồng trại ẩm thấp, chế độ dinh dưỡng của lợn mẹ thiếu hụt làm suy giảm sức đề kháng của con non, tạo điều kiện cho các vi khuẩn thường trực đường ruột như Escherichia coli, Salmonella, Clostridium tăng sinh độc lực và gây bội nhiễm.

Xuất phát từ thực tế sản xuất đó, tác giả Trần Thị Phương Dung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y với đề tài: “Xác định tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con 1 - 21 ngày tuổi và biện pháp điều trị tại trại Đặng Đình Dũng Lương Sơn - Hòa Bình”.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:

  1. Nắm được tình hình mắc bệnh phân trắng ở lợn con tại trại chăn nuôi lợn của ông Đặng Đình Dũng (huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình).
  2. Xác định hiệu lực điều trị của phác đồ thuốc sử dụng, từ đó đề xuất biện pháp phòng và trị bệnh đạt hiệu quả cao trong thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn con giai đoạn từ 1 đến 21 ngày tuổi (theo mẹ cho đến khi cai sữa), cùng với đàn lợn nái sinh sản (giống Yorkshire và Landrace) tại cơ sở.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn của ông Đặng Đình Dũng, đặt tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình (cơ sở có diện tích hơn 2 ha, vốn đầu tư gần 40 tỷ đồng, nuôi 1.200 lợn nái, 30 lợn đực, 120 nái hậu bị, hợp tác gia công với Tập đoàn CP).
  • Thời gian nghiên cứu: Theo dõi, thu thập dữ liệu liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18 tháng 5 năm 2016 đến ngày 18 tháng 11 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở khoa học dựa trên các đặc điểm sinh lý học gia súc non, cơ chế bệnh sinh vi sinh vật và các công trình nghiên cứu chuyên ngành thú y trong nước và quốc tế:

  1. Cơ sở sinh lý học lợn con:
  • Đặc điểm tiêu hóa: Chức năng tiêu hóa của lợn con sơ sinh chưa hoàn thiện; trước 1 tháng tuổi, dịch vị hoàn toàn không có axít clohydric (HCl) tự do mà lượng axít tiết ra nhanh chóng bị dịch nhầy trung hòa. Sự thiếu vắng HCl tự do khiến men pepsinogen không thể hoạt hóa thành men pepsin để phân giải protein, đồng thời làm mất đi hàng rào sát khuẩn tự nhiên, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và bùng phát (Hoàng Toàn Thắng và Cao Văn, 2005; Trần Văn Phùng và cộng sự, 2004). Việc tập ăn sớm cho lợn con từ 5 - 7 ngày tuổi giúp niêm mạc dạ dày tiết HCl tự do từ ngày thứ 14.
  • Điều tiết thân nhiệt và miễn dịch: Trung khu điều hòa thân nhiệt ở vỏ não chưa phát triển hoàn thiện; diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn khiến lợn con rất dễ mất nhiệt và nhiễm lạnh (Đào Trọng Đạt và cộng sự, 1996). Lợn con mới sinh không có globulin trong máu mà hoàn toàn phụ thuộc vào kháng thể thụ động nhận từ sữa đầu của lợn mẹ (Trần Thị Dân, 2008). Lượng globulin này giảm nhanh chóng sau 3 - 4 tuần tuổi.
  • Thiếu hụt sắt: Nhu cầu sắt của lợn con sơ sinh là 40 - 50 mg/ngày, nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp tối đa khoảng 1 mg/ngày, dẫn đến nguy cơ thiếu máu, bần huyết, suy giảm sức đề kháng và phát sinh tiêu chảy nếu không được tiêm bổ sung từ 200 - 250 mg sắt trong những ngày đầu sau sinh.
  1. Căn nguyên vi sinh vật học:
  • Trực khuẩn Escherichia coli được xác định là tác nhân chính gây bệnh phân trắng ở lợn sơ sinh (chiếm đến 48% các ca tiêu chảy). E. coli là trực khuẩn Gram âm, kích thước 2 - 3 x 0,6 µm, có cấu trúc kháng nguyên phức tạp gồm hơn 170 kháng nguyên O (kháng nguyên thân, chịu nhiệt 100°C/2 giờ), 70 kháng nguyên K (kháng nguyên vỏ bọc), 56 kháng nguyên H (kháng nguyên lông) và kháng nguyên bám dính F.
  • Độc tố gây bệnh gồm nội độc tố gắn ở vách tế bào vi khuẩn và ngoại độc tố (enterotoxin) gồm hai phân đoạn: độc tố chịu nhiệt ST (chịu được nhiệt độ > 100°C trong 15 phút) và độc tố không chịu nhiệt LT (bị vô hoạt ở 60°C trong 15 phút), kích thích tế bào niêm mạc ruột bài tiết ồ ạt nước và các chất điện giải vào xoang ruột, gây tiêu chảy mất nước cấp tính.
  1. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
  • Phương pháp điều tra lâm sàng và dịch tễ học: Theo dõi đàn lợn hàng ngày, phát hiện bệnh thông qua các triệu chứng lâm sàng đặc trưng (thân nhiệt, trạng thái phân, mức độ mất nước, hành vi bú mẹ) và bệnh tích mổ khám. Phân loại bệnh theo 3 giai đoạn tiến triển của phân: thời kỳ ủ bệnh (phân táo đen như hạt đỗ), thời kỳ phát bệnh (phân sền sệt vàng chuyển sang trắng vôi hoặc xám xi măng, mùi tanh nồng), và thời kỳ hồi phục (phân xám đen, se lại thành khuôn).
  • Phương pháp can thiệp và thử nghiệm điều trị: Sử dụng phác đồ kháng sinh kết hợp Nova - Amcoli tiêm dưới da gốc tai cho lợn con mắc bệnh, kết hợp liệu pháp bù nước, điện giải bằng Oresol và dung dịch nước muối sinh lý, đồng thời điều chỉnh công tác hộ lý chuồng trại.
  • Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp tại 2 dãy chuồng nuôi của trại Đặng Đình Dũng trong 6 tháng theo dõi trên 60 đàn lợn nái (60 ổ) với tổng số 200 lợn con và 60 lợn nái sinh sản.
  • Công thức thống kê sử dụng:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Số lợn mắc bệnh / Số lợn theo dõi) x 100
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Số lợn khỏi bệnh / Số lợn điều trị) x 100
    • Tỷ lệ tái phát (%) = (Số lợn mắc bệnh lần 2 / Số lợn khỏi bệnh lần 1) x 100
    • Thời gian điều trị trung bình (ngày) = Tổng thời gian điều trị từng lợn / Số lợn điều trị
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được quản lý và xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, mức độ tiêu thụ thịt lợn trong dân cư và các nguyên nhân làm giảm năng suất chăn nuôi do bệnh tiêu hóa ở gia súc non. Nêu rõ tính chất nguy hiểm của bệnh phân trắng lợn con do trực khuẩn đường ruột gây ra, xác định mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể của đề tài nghiên cứu tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Giới thiệu điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng, dây chuyền thiết bị tự động và kết quả sản xuất qua các năm 2014, 2015 và 10 tháng đầu năm 2016 của Trại lợn Đặng Đình Dũng.
  • Hệ thống hóa các đặc điểm sinh lý tiêu hóa, cơ chế điều hòa thân nhiệt, hàng rào miễn dịch và nhu cầu khoáng vi lượng của lợn con.
  • Phân tích chi tiết đặc tính hình thái, đặc tính nuôi cấy trên các môi trường thạch (MacConkey, EMB, Endo, SS, Brilliant Green Agar), phản ứng sinh hóa, cấu trúc kháng nguyên và độc tố của vi khuẩn E. coli.
  • Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến bệnh tiêu chảy ở lợn con do E. coli, Salmonella, Clostridium perfringens và Rotavirus.

Phần 3: Đối tượng, địa điểm, thời gian, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định đối tượng nghiên cứu là lợn con 1 - 21 ngày tuổi; địa điểm tại trại lợn Đặng Đình Dũng; thời gian từ 18/5/2016 đến 18/11/2016. Quy định rõ các chỉ tiêu theo dõi gồm tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo tháng, theo tính biệt, theo ngày tuổi, theo dãy chuồng và đàn; thiết lập tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng, phác đồ điều trị thử nghiệm và các công thức toán học tính toán tỷ lệ dịch tễ.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương chia thành hai mảng công việc lớn:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Trực tiếp tham gia quản lý khẩu phần ăn cho từng nhóm lợn nái (hậu bị, chờ phối, chửa kỳ 1, chửa kỳ 2, nuôi con); thực hiện kỹ thuật trực và đỡ đẻ cho 465 con; triển khai lịch tiêm phòng vắc-xin định kỳ (Dịch tả, Lở mồm long móng, Tai xanh, Khô thai Parvo, Giả dại); điều trị các bệnh thường gặp như viêm tử cung, tiêu chảy sau cai sữa, viêm khớp; áp dụng lịch vệ sinh, sát trùng khép kín hàng ngày tại các khu vực chuồng nuôi.
  • Chuyên đề nghiên cứu chuyên sâu: Đánh giá khả năng sinh sản của 60 lợn nái (30 Landrace, 30 Yorkshire); khảo sát tình trạng viêm tử cung và mất sữa sau đẻ; phân tích chi tiết dịch tễ học bệnh phân trắng trên 200 lợn con theo tháng nuôi (tháng 6 đến tháng 10), theo giới tính (đực, cái), theo 3 nhóm tuổi (sơ sinh - 7 ngày, 8 - 14 ngày, 15 - 21 ngày) và theo đàn/cá thể ở 2 dãy chuồng; đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc Nova - Amcoli trong điều trị.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Rút ra các kết luận cốt lõi về tỷ lệ mắc bệnh phân trắng tại trại, xác định nhóm tuổi và thời điểm có nguy cơ mắc bệnh cao nhất, đồng thời đề xuất các giải pháp kỹ thuật về chuồng trại, chăm sóc dinh dưỡng lợn mẹ và hộ lý lợn con nhằm hạn chế tối đa sự phát sinh dịch bệnh.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả về tình hình sản xuất và công tác phục vụ sản xuất tại trại

Qua theo dõi năng suất chăn nuôi của trang trại từ năm 2014 đến tháng 10 năm 2016, cơ sở duy trì sự tăng trưởng ổn định về quy mô đàn nái và tỷ lệ thụ thai:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 (tháng 6 - 10)
Đàn nái hậu bị (con) 120 130 85
Số nái được phối giống (con) 1.870 2.018 1.176
Tỷ lệ phối đậu thai (%) 91,85 92,34 95,56
Số lợn con chết, loại thải sau sinh (con) 767 729 376

Trong thời gian thực tập, tác giả đã tham gia trực tiếp vào các khâu kỹ thuật thú y và điều trị bệnh thực địa:

  • Tiêm phòng vắc-xin: Đạt tỷ lệ an toàn 100% trên 150 con tiêm phòng Dịch tả lợn, 150 con tiêm Lở mồm long móng và 147 con tiêm Tai xanh (PRRS).
  • Điều trị bệnh lâm sàng: Điều trị khỏi 6/6 lợn nái viêm tử cung (100%), 57/66 lợn con tiêu chảy sau cai sữa (86,36%), và 14/15 ca lợn viêm khớp (93,33%).
  • Kỹ thuật chăn nuôi: Đỡ đẻ an toàn cho 465 lợn con (100%); thực hiện tiêm sắt, bấm số tai, mài nanh, cắt đuôi cho 568 con; cho uống phòng cầu trùng 458 con; thiến hoạn 234 lợn đực; phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni) cho 18 con (khỏi 15 con, đạt 92,10%).

2. Tình hình sinh sản và bệnh sản khoa của đàn lợn nái

Theo dõi trên 60 lợn nái (30 con giống Landrace và 30 con giống Yorkshire) về quá trình sinh đẻ:

Giống lợn Số nái theo dõi (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ bình thường (%) Can thiệp kích tố (con) Tỷ lệ kích tố (%) Can thiệp bằng tay (con) Tỷ lệ can thiệp tay (%)
Landrace 30 22 73,33 5 16,67 3 10,00
Yorkshire 30 25 83,33 3 10,00 2 6,67
Tính chung 60 47 78,33 8 13,33 5 8,33

Khảo sát bệnh sinh sản sau đẻ trên 30 lợn nái cho thấy: bệnh viêm tử cung có 5 con mắc (16,67%), bệnh mất sữa sau đẻ có 3 con mắc (10,00%). Cả hai bệnh đều được can thiệp điều trị khỏi hoàn toàn (đạt tỷ lệ khỏi 100%).

3. Tình hình dịch tễ bệnh phân trắng ở lợn con 1 - 21 ngày tuổi

Tổng số 200 lợn con theo mẹ được theo dõi liên tục, ghi nhận 42 con mắc bệnh phân trắng, chiếm tỷ lệ trung bình toàn đàn là 21,00%.

  • Tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng theo dõi (năm 2016):
Tháng theo dõi Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Tháng 6 40 5 12,50
Tháng 7 40 10 25,00
Tháng 8 40 11 27,50
Tháng 9 40 9 22,50
Tháng 10 40 7 17,50
Tính chung 200 42 21,00

Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 8 (27,50%) và tháng 7 (25,00%), đây là giai đoạn thời tiết giao mùa, biên độ nhiệt độ và độ ẩm biến động mạnh làm suy giảm khả năng phòng vệ của lợn non.

  • Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo tính biệt:
Tính biệt Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Lợn đực 100 22 22,00
Lợn cái 100 20 20,00
Tính chung 200 42 21,00

Số liệu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh ở lợn đực (22,00%) và lợn cái (20,00%) không có sự chênh lệch đáng kể, khẳng định yếu tố giới tính không chi phối đến nguy cơ mắc bệnh phân trắng.

  • Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết theo lứa tuổi:
Nhóm tuổi (ngày) Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%) Số con chết (con) Tỷ lệ chết trên số mắc (%)
Sơ sinh – 7 66 12 18,18 1 8,33
8 – 14 68 17 25,00 3 17,65
15 – 21 66 13 19,70 2 15,38
Tính chung 200 42 21,00 6 19,05

Giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (25,00%) và tỷ lệ tử vong cao nhất (17,65% trên tổng số lợn mắc bệnh). Nguyên nhân do lượng kháng thể thụ động từ sữa mẹ sụt giảm nghiêm trọng, lợn con chưa tự tổng hợp kháng thể chủ động, kết hợp với hành vi liếm láp thành chuồng, nền chuồng làm vi khuẩn dễ dàng xâm nhập. Ngược lại, giai đoạn sơ sinh - 7 ngày tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất (18,18%) nhờ được bảo hộ bởi lượng globulin cao trong sữa đầu.

  • Tình hình mắc bệnh theo dãy chuồng và theo đàn:
Dãy chuồng Số đàn theo dõi (đàn) Số đàn mắc (đàn) Tỷ lệ đàn mắc (%) Số cá thể theo dõi (con) Số cá thể mắc (con) Tỷ lệ cá thể mắc (%)
Dãy chuồng 1 30 7 23,33 107 24 22,43
Dãy chuồng 2 30 4 13,33 93 18 19,35
Tổng số 60 11 18,33 200 42 21,00

Tỷ lệ mắc bệnh ở cấp độ đàn là 18,33% (11/60 đàn). Dãy chuồng 1 có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn dãy chuồng 2 ở cả quy mô đàn (23,33% so với 13,33%) và quy mô cá thể (22,43% so với 19,35%).

4. Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất

  • Đảm bảo lợn con được bú sữa đầu đầy đủ và kịp thời ngay trong những giờ đầu sau sinh để hấp thu kháng thể mẹ truyền.
  • Tiêm bổ sung chế phẩm sắt (Fe + B12) với liều 200 mg cho lợn con trong 3 - 4 ngày đầu nhằm phòng chống bần huyết và tiêu chảy.
  • Tập ăn sớm cho lợn con từ 5 ngày tuổi bằng thức ăn công nghiệp dễ tiêu, giàu dinh dưỡng để kích thích dạ dày tiết HCl tự do từ tuần thứ 2.
  • Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và tiểu khí hậu chuồng nuôi: duy trì bóng điện sưởi ấm trong ô úm vào mùa lạnh/ẩm, hạn chế ẩm ướt và gió lùa; vận hành quạt thông gió và giàn làm mát tự động vào mùa nóng.
  • Áp dụng nghiêm ngặt quy trình vệ sinh tiêu độc: quét vôi, xịt gầm sàn, phun sát trùng định kỳ trong chuồng và khu vực xung quanh theo lịch cố định trong tuần; kiểm soát sát trùng người ra vào trại.
  • Khi lợn con phát bệnh, can thiệp điều trị sớm bằng kháng sinh Nova - Amcoli kết hợp tích cực bù nước, chất điện giải (Oresol) và các thuốc trợ lực, trợ sức.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã nêu rõ một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện đề tài:

  • Thời gian nghiên cứu diễn ra trong phạm vi 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2016), do đó dữ liệu dịch tễ chưa phản ánh trọn vẹn diễn biến bệnh lý qua toàn bộ chu kỳ 4 mùa của năm, đặc biệt là giai đoạn chính đông (tháng 12 đến tháng 2 năm sau) vốn là thời điểm thời tiết rét đậm, độ ẩm cao dễ làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh.
  • Nghiên cứu chỉ được tiến hành trên một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại Đặng Đình Dũng) với quy mô mẫu chuyên đề là 200 lợn con và 60 lợn nái, do đó chưa có số liệu so sánh đối chứng giữa các mô hình chuồng trại hở truyền thống và chuồng kín kỹ thuật cao.
  • Việc chẩn đoán căn bệnh chủ yếu dựa vào dịch tễ học, triệu chứng lâm sàng và tính chất phân mà chưa tiến hành lấy mẫu phân lập, định danh serotype vi khuẩn E. coli hay thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định mức độ kháng thuốc của mầm bệnh tại trại.

Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng theo dõi dịch tễ suốt 12 tháng trong năm, kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập vi sinh vật học, xác định các chủng vi khuẩn cường độc và lập kháng sinh đồ nhằm cập nhật mức độ mẫn cảm của thuốc điều trị tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nguồn tư liệu tham khảo cụ thể về phương pháp theo dõi dịch tễ học thực địa, cách tính toán các chỉ số sản xuất - bệnh lý, và kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp ngoại khoa trên đàn lợn.
  • Kỹ sư chăn nuôi, cán bộ kỹ thuật tại các trang trại lợn công nghiệp: Tham khảo quy trình quản lý dinh dưỡng phân theo từng thời kỳ của lợn nái (hậu bị, chờ phối, mang thai kỳ 1 - kỳ 2, nuôi con) và lợn con tập ăn.
  • Người chăn nuôi và chủ trang trại: Cung cấp lịch tiêm phòng vắc-xin cụ thể cho từng tuần tuổi của lợn con, lợn hậu bị, lợn nái chửa; quy trình sát trùng chuồng trại định kỳ theo các ngày trong tuần; và nhận biết các dấu hiệu lâm sàng theo từng giai đoạn tiến triển của bệnh phân trắng để xử lý kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao lợn con dưới 1 tháng tuổi rất dễ mắc bệnh phân trắng do vi khuẩn E. coli? Lợn con trước 1 tháng tuổi có hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, dịch vị hoàn toàn không có axít clohydric (HCl) tự do. Thiếu HCl tự do khiến men pepsinogen không thể hoạt hóa thành men pepsin để tiêu hóa protein, đồng thời dạ dày mất đi tính sát khuẩn tự nhiên, tạo môi trường kiềm thuận lợi cho trực khuẩn E. coli vốn thường trực ở ruột già tăng sinh độc lực, sản sinh độc tố enterotoxin gây viêm ruột và tiêu chảy mất nước.

2. Lứa tuổi nào lợn con có tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do bệnh phân trắng cao nhất tại trại Đặng Đình Dũng? Giai đoạn từ 8 đến 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (25,00%, 17/68 con) và tỷ lệ tử vong cao nhất (17,65% trên tổng số con mắc bệnh). Nguyên nhân là do hàm lượng kháng thể thụ động nhận từ sữa đầu của lợn mẹ suy giảm mạnh, trong khi cơ thể lợn con chưa tự sản sinh đủ kháng thể chủ động, kết hợp với việc lợn con bắt đầu vận động nhiều và liếm láp sàn chuồng khiến mầm bệnh dễ xâm nhập.

3. Yếu tố giới tính (tính biệt) có ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh phân trắng ở lợn con hay không? Số liệu theo dõi trên 200 lợn con cho thấy yếu tố giới tính không có ảnh hưởng rõ rệt. Tỷ lệ mắc bệnh ở đàn lợn đực là 22,00% (22/100 con) và ở đàn lợn cái là 20,00% (20/100 con), mức chênh lệch giữa hai giới tính chỉ là 2,00% và không có ý nghĩa về mặt dịch tễ học.

4. Trang trại Đặng Đình Dũng áp dụng phác đồ bổ sung sắt và phòng bệnh tiêu chảy cho lợn con sơ sinh như thế nào? Do lợn con sơ sinh cần 40 - 50 mg sắt/ngày nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg/ngày, trang trại thực hiện tiêm bổ sung chế phẩm sắt kết hợp vitamin B12 (Fe + B12) với liều 2 ml/con cho lợn con lúc 2 - 3 ngày tuổi. Đồng thời, lợn con được tiêm phòng tiêu chảy bằng thuốc Nova - Amcoli (2 ml/con) lúc 3 - 6 ngày tuổi và uống thuốc phòng cầu trùng Nova - Coc 5% (2 ml/con).

5. Khả năng sinh đẻ tự nhiên giữa hai giống lợn nái Landrace và Yorkshire tại trại có sự khác biệt ra sao? Theo dõi trên 60 nái (30 nái mỗi giống), lợn nái Yorkshire có tỷ lệ đẻ bình thường cao hơn (83,33%, 25/30 con) so với giống Landrace (73,33%, 22/30 con). Do đó, tỷ lệ nái Landrace phải can thiệp bằng thuốc kích tố (16,67%) và can thiệp bằng tay (10,00%) đều cao hơn so với nái Yorkshire (tương ứng là 10,00% can thiệp kích tố và 6,67% can thiệp bằng tay).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Phương Dung đã phản ánh đầy đủ thực trạng kỹ thuật chăn nuôi lợn công nghiệp và bức tranh dịch tễ học của bệnh phân trắng ở lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại Đặng Đình Dũng (tỉnh Hòa Bình). Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh trung bình ở lợn con là 21,00%, bùng phát mạnh nhất vào giai đoạn giao mùa tháng 8 (27,50%) và ở nhóm tuổi từ 8 đến 14 ngày (25,00%), đồng thời chứng minh yếu tố tính biệt không ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh. Công trình đã tổng kết thành công quy trình quản lý chăm sóc, tiêm phòng vắc-xin, bổ sung vi chất sắt và phác đồ điều trị bằng Nova - Amcoli kết hợp bù điện giải, cung cấp các căn cứ khoa học và thực tiễn giá trị nhằm hạn chế tổn thất do bệnh tiêu chảy gây ra trên đàn lợn con theo mẹ.