Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tuyển dụng nhân lực giữ vai trò trọng yếu trong hệ thống quản trị nhân sự, quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của tổ chức. Trong bối cảnh thị trường lao động giáo dục có sự phân hóa mạnh mẽ, các cơ sở giáo dục tư thục và song ngữ phải đối mặt với yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng đội ngũ giảng dạy cũng như nhân sự quản lý vận hành.
Tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy (Trường Song ngữ Quốc tế Hanoi Academy), hoạt động tuyển dụng nhân lực đòi hỏi sự kết hợp giữa các tiêu chuẩn sư phạm trong nước và yêu cầu hội nhập quốc tế. Tác giả chỉ ra rằng công tác tuyển dụng tại công ty trong giai đoạn khảo sát vẫn bộc lộ những điểm nghẽn thực tiễn: việc xác định nhu cầu nhân lực chưa có dự báo về những khả năng giảm nhân lực cơ học và tự nhiên, đồng thời đơn vị gặp nhiều thách thức trong quản lý và tuyển chọn nhân sự trong môi trường làm việc đa ngôn ngữ. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài được lựa chọn nghiên cứu nhằm đánh giá toàn diện thực trạng và tìm kiếm các biện pháp hoàn thiện.
Mục đích nghiên cứu của đề tài là trên cơ sở tìm hiểu thực trạng, đánh giá ưu điểm và hạn chế của hoạt động tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác này.
Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể theo 3 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tuyển dụng nhân lực trong tổ chức.
- Tiến hành nghiên cứu thực trạng và đánh giá hoạt động tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy.
- Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm cải thiện công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty.
Đề tài đặt ra 2 giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết 1: Quy trình tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy đang gặp phải một số hạn chế, dẫn đến hiệu suất tuyển dụng chưa đạt được mức cao như mong đợi.
- Giả thuyết 2: Hoạt động đánh giá hiệu quả của quy trình tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy chưa đạt được mức độ chính xác mong muốn. Hệ thống các tiêu chí đánh giá chưa được xác định rõ ràng để đảm bảo tính chính xác của quá trình đánh giá tuyển dụng nhân lực.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy (địa chỉ tại Lô D45 - D46 Khu Đô thị Quốc tế Nam Thăng Long - Ciputra, phường Phú Thượng, quận Tây Hồ, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu từ năm 2021 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn mực về nhân lực, tuyển mộ và tuyển chọn nhân lực trong tổ chức:
- Nhân lực được hiểu là toàn bộ tiềm năng về thể lực và trí lực của người lao động trong tổ chức, phản ánh qua trình độ, kỹ năng, kinh nghiệm và khả năng làm việc.
- Tuyển dụng nhân lực là tổng thể hai quá trình song hành: tuyển mộ (thu hút nguồn ứng viên tiềm năng từ bên trong và bên ngoài) và tuyển chọn (đánh giá, sàng lọc và quyết định lựa chọn người phù hợp nhất với yêu cầu công việc).
- Cơ sở pháp lý: Các quy định hiện hành về tuyển dụng và quản lý lao động gồm Luật Việc làm (có hiệu lực từ ngày 01/01/2015), Bộ luật Lao động năm 2019 cùng các văn bản, Nghị định hướng dẫn thi hành.
Tác giả kế thừa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu quốc tế: Nghiên cứu về xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng của Berthon (2005); mô hình tuyển dụng và tuyển chọn của Dominic Cooper, Ivan T. Robertson và Gordon Tinline (2003); công trình về tác động của công nghệ trong tuyển chọn nhân sự của Shilpi Singh (2018); nghiên cứu về lựa chọn nhân viên trong thời kỳ biến động của Viswesvaran, Chockalingam Ones và Deniz S. (2010).
- Nghiên cứu trong nước: Các giáo trình và tài liệu chuyên khảo của Mai Thanh Lan (2014), Lê Thanh Hà (2009), Hoàng Văn Luân (2012), Nguyễn Thanh Hội (2010), Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm (2007), Đoàn Văn Tình (2020), cùng luận văn nghiên cứu thực tiễn của Phạm Thị Út Hạnh (2015).
Phương pháp nghiên cứu thực hiện bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Tổng hợp, xử lý dữ liệu từ sách báo, tạp chí chuyên ngành, các văn bản quy định nội bộ và hệ thống báo cáo nhân sự thường niên của Hanoi Academy.
- Phương pháp quan sát: Tham gia trực tiếp và ghi nhận các bước vận hành quy trình tuyển dụng tại đơn vị thực tập.
- Phương pháp điều tra bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát lấy ý kiến của ứng viên và nhân sự tại công ty về các khía cạnh tiếp cận thông tin, mức độ thuận lợi khi nộp đơn, thời gian phản hồi, mức độ hài lòng về phỏng vấn và chương trình đào tạo hội nhập.
- Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học: Ứng dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 trên hệ điều hành Windows để phân tích thống kê mô tả (tính điểm trung bình, độ lệch chuẩn, bảng phân bố tần suất và tỷ lệ phần trăm).
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp do Phòng Nhân sự Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy cung cấp giai đoạn 2021 - 2023; dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua quá trình điều tra bằng bảng hỏi và quan sát thực tế tại trụ sở công ty.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tuyển dụng nhân lực trong tổ chức
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về công tác tuyển dụng nhân lực trong các tổ chức, bao gồm các nội dung cốt lõi:
- Vai trò của tuyển dụng: Tác động đa chiều đối với tổ chức (tạo tiền đề cho các chức năng quản trị nhân lực khác, tiết kiệm chi phí đào tạo lại, nâng cao năng lực cạnh tranh và văn hóa doanh nghiệp), đối với người lao động (tạo cơ hội việc làm, thừa nhận năng lực, phát triển nghề nghiệp) và đối với xã hội (giải quyết việc làm, định hướng quy hoạch đào tạo).
- Hệ thống 6 nguyên tắc tuyển dụng cơ bản: (1) Tuân thủ pháp luật; (2) Tuyển dụng theo nhu cầu thực tiễn; (3) Nguyên tắc phù hợp; (4) Nguyên tắc công khai, minh bạch, khách quan; (5) Nguyên tắc đảm bảo tính cạnh tranh; (6) Nguyên tắc linh hoạt.
- Quy trình tuyển dụng nhân lực: Gồm 3 phân hệ chính:
- Xây dựng kế hoạch tuyển dụng (xác định nhu cầu theo số lượng, chất lượng, thời điểm; thiết lập mục tiêu tuyển dụng).
- Thực hiện tuyển dụng (tuyển mộ qua nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài; tuyển chọn qua thu thập hồ sơ, thi tuyển, phỏng vấn, ra quyết định tuyển dụng; tổ chức chương trình hội nhập tổng quát và chuyên môn).
- Đánh giá công tác tuyển dụng (đánh giá định lượng qua chi phí, tỷ lệ hồ sơ đạt, tỷ lệ tuyển nội bộ; đánh giá định tính qua mức độ hài lòng, sự gắn kết và thái độ làm việc).
- Trách nhiệm của các bên liên quan: Phân định rõ thẩm quyền và nhiệm vụ giữa lãnh đạo tổ chức (định hướng chiến lược, phê duyệt), bộ phận chuyên trách nhân sự (lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, xây dựng quy chế) và các bộ phận chức năng (xác định yêu cầu chuyên môn, phối hợp phỏng vấn và hướng dẫn nhân viên mới).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm yếu tố bên ngoài (văn hóa, kinh tế, chính trị, luật pháp, thị trường lao động, khoa học kỹ thuật, đối thủ cạnh tranh) và nhóm yếu tố bên trong (sứ mệnh, mục tiêu, thương hiệu uy tín, chiến lược nhân sự, năng lực lãnh đạo, văn hóa tổ chức, chi phí đầu tư và năng lực tài chính).
Chương 2: Thực trạng tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy
Chương 2 tập trung phân tích bối cảnh tổ chức và các số liệu thực chứng về tuyển dụng tại công ty từ năm 2021 đến năm 2023.
Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy có tiền thân là Công ty CP Đầu tư Phát triển Giáo dục IDJ – AEC (thành lập ngày 16/08/2004). Dự án trường Hanoi Academy được triển khai từ tháng 07/2007 và chính thức khai giảng khóa đầu tiên vào ngày 09/09/2009 với hơn 500 học sinh. Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc (Tổng Hiệu trưởng), cùng các đơn vị tham mưu, hỗ trợ (Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán, Tổ trợ lý, Phòng Marketing - Tuyển sinh, Phòng Hành chính, Trung tâm Tiếng Anh) và Khối trường liên cấp từ Mầm non đến Trung học phổ thông.
Thực trạng cơ cấu nhân sự của công ty trong 3 năm được tác giả tổng hợp tại bảng số liệu:
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2021 (Số lượng) |
Năm 2021 (Tỷ lệ %) |
Năm 2022 (Số lượng) |
Năm 2022 (Tỷ lệ %) |
Năm 2023 (Số lượng) |
Năm 2023 (Tỷ lệ %) |
| Tổng số lao động |
194 |
100 |
201 |
100 |
209 |
100 |
| Theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
40 |
20,61 |
52 |
25,87 |
52 |
24,88 |
| - Nữ |
154 |
79,39 |
149 |
74,13 |
157 |
75,12 |
| Theo độ tuổi |
|
|
|
|
|
|
| - Từ 18 - 25 tuổi |
15 |
7,70 |
18 |
9,00 |
23 |
11,00 |
| - Từ 26 - 35 tuổi |
106 |
54,60 |
110 |
54,70 |
116 |
55,50 |
| - Từ 36 - 45 tuổi |
44 |
22,70 |
48 |
23,90 |
47 |
22,50 |
| - Trên 45 tuổi |
29 |
15,00 |
25 |
12,40 |
23 |
11,00 |
| Theo trình độ chuyên môn |
|
|
|
|
|
|
| - Thạc sĩ |
15 |
7,70 |
19 |
9,40 |
24 |
11,50 |
| - Đại học |
145 |
74,70 |
150 |
74,60 |
155 |
74,20 |
| - Lao động phổ thông |
34 |
17,60 |
32 |
16,00 |
30 |
14,30 |
| Theo quốc tịch và khối làm việc |
|
|
|
|
|
|
| - Khối văn phòng (Việt Nam) |
78 |
40,20 |
80 |
39,80 |
81 |
38,70 |
| - Khối văn phòng (Ngoại quốc) |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| - Khối trường (Việt Nam) |
101 |
52,10 |
99 |
49,20 |
99 |
47,40 |
| - Khối trường (Ngoại quốc) |
15 |
7,70 |
22 |
11,00 |
29 |
13,90 |
Về kế hoạch và nhu cầu tuyển dụng qua các năm:
Quy trình xác định nhu cầu dựa trên đề xuất từ các phòng ban, khối trường thông qua phiếu đề nghị tuyển dụng nhân lực gửi về Phòng Nhân sự cân đối, tổng hợp trình Ban Giám đốc phê duyệt. Nhu cầu tuyển dụng tăng dần qua từng năm: năm 2021 cần tuyển 44 người, năm 2022 là 46 người và năm 2023 là 50 người.
Tiêu chuẩn tuyển dụng và nhu cầu theo vị trí được quy định như sau:
| Vị trí việc làm |
2021 (Người) |
2022 (Người) |
2023 (Người) |
Tiêu chuẩn tuyển dụng chủ yếu |
| Nhân viên nhân sự |
2 |
2 |
1 |
Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị văn phòng; tối thiểu 1 năm kinh nghiệm; giao tiếp tiếng Anh tốt; thành thạo tin học văn phòng. |
| Nhân viên Marketing |
5 |
4 |
5 |
Tốt nghiệp Đại học khối Kinh tế, Marketing, Tin học quản lý, CNTT; từ 1 năm kinh nghiệm; tiếng Anh tốt; thành thạo tin học văn phòng. |
| Nhân viên Hành chính |
15 |
13 |
16 |
Trình độ Đại học, Cao đẳng chuyên ngành kỹ thuật, CNTT; tối thiểu 1 năm kinh nghiệm. |
| Giáo viên Việt Nam |
12 |
14 |
16 |
Bằng Cử nhân trở lên ngành Sư phạm/chuyên ngành liên quan (Toán, Văn, Anh, Sử...); có chứng chỉ giảng dạy; 1-2 năm kinh nghiệm; có kỹ năng quản lý lớp; giao tiếp tiếng Anh tốt. |
| Giáo viên Quốc tế |
10 |
13 |
12 |
Bằng Cử nhân, Thạc sĩ, PGCE, Thạc sĩ TESOL; có chứng chỉ giảng dạy chuyên môn; 1-2 năm kinh nghiệm; thành thạo ứng dụng công nghệ thông tin. |
| Tổng cộng |
44 |
46 |
50 |
|
Quy trình tuyển chọn tại Hanoi Academy triển khai qua các khâu: thu nhận và xử lý hồ sơ, tổ chức phỏng vấn và thi chuyên môn, thử việc (đánh giá sau thời gian thử việc), ra quyết định ký hợp đồng chính thức và triển khai chương trình hội nhập nhân viên mới.
Đánh giá thực trạng:
- Thành tựu: Tổ chức tuyển dụng cơ bản bảo đảm nguồn cung giáo viên và cán bộ vận hành, duy trì tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học và trên đại học ở mức rất cao (trên 85%); thu hút thành công đội ngũ giáo viên quốc tế tăng từ 15 người (2021) lên 29 người (2023); lực lượng lao động trẻ, năng động (nhóm tuổi 26 - 35 chiếm trên 54%).
- Hạn chế: Kế hoạch nhân sự mang tính sự vụ, chưa tính toán dự báo biến động giảm nhân sự do chuyển công tác hoặc nghỉ việc; hệ thống tiêu chí định lượng đánh giá hiệu quả tuyển mộ chưa được thiết lập đồng bộ; thời gian phản hồi ứng viên còn chậm ở một số đợt tiếp nhận hồ sơ; quản lý và tuyển dụng nhân sự giảng dạy đa ngôn ngữ chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các trường quốc tế khác trên địa bàn.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy
Trên cơ sở phương hướng phát triển của Hanoi Academy đến năm 2030, tác giả xây dựng các giải pháp và khuyến nghị hoàn thiện:
- Định hướng đến năm 2030: Xây dựng hệ thống nhân sự ổn định, chất lượng cao, đồng bộ về cơ cấu giữa cán bộ quản lý, giáo viên trong nước và giáo viên nước ngoài, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định giáo dục quốc tế.
- Nhóm giải pháp cụ thể:
- Đổi mới công tác lập kế hoạch nhân sự: Áp dụng phương pháp phân tích xu hướng dịch chuyển lao động để dự báo trước tỷ lệ hao hụt nhân sự theo kỳ học, hạn chế tình trạng tuyển dụng ứng phó.
- Mở rộng và đa dạng hóa các kênh tuyển mộ: Tăng cường sử dụng các kênh tuyển dụng trực tuyến, mạng xã hội chuyên nghiệp, tham gia các hội chợ việc làm và xây dựng mối quan hệ liên kết đào tạo với các trường đại học sư phạm, ngoại ngữ.
- Hoàn thiện quy trình tuyển chọn: Xây dựng bảng tiêu chí đánh giá phỏng vấn có trọng số rõ ràng, chuẩn hóa bài kiểm tra nghiệp vụ sư phạm và kỹ năng sư phạm song ngữ; thiết lập ngân hàng dữ liệu hồ sơ ứng viên dự bị.
- Nâng cao hiệu quả chương trình hội nhập nhân viên mới: Phân định chi tiết nội dung hội nhập tổng quát và chuyên môn, tăng cường phân công giáo viên có kinh nghiệm kèm cặp nhân sự mới nhằm rút ngắn thời gian thích ứng.
- Thiết lập hệ thống đo lường hiệu quả tuyển dụng: Đưa vào áp dụng các chỉ số định lượng về chi phí trên từng kênh tuyển dụng, tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu, mức độ hài lòng của ứng viên và tỷ lệ giữ chân nhân sự mới sau thử việc.
- Kiến nghị thực hiện:
- Đối với Ban Giám đốc: Duy trì ngân sách thỏa đáng cho hoạt động truyền thông thương hiệu nhà tuyển dụng; phê duyệt kịp thời các định mức nhân sự hàng năm.
- Đối với Phòng Nhân sự: Nâng cao năng lực chuyên môn của chuyên viên tuyển dụng; chủ động phối hợp liên phòng ban trong việc xây dựng và cập nhật bản mô tả công việc.
- Đối với cán bộ, giáo viên, nhân viên: Tích cực tham gia vào quá trình hỗ trợ, kèm cặp và tạo môi trường làm việc cởi mở giúp người mới nhanh chóng hòa nhập văn hóa tổ chức.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu:
- Phản ánh chính xác bức tranh cơ cấu nhân lực tại Hanoi Academy giai đoạn 2021 - 2023 với quy mô tăng từ 194 người lên 209 người, trong đó giáo viên quốc tế tăng gần gấp đôi từ 15 người (7,70%) lên 29 người (13,90%).
- Cung cấp số liệu cụ thể về nhu cầu tuyển dụng các vị trí qua 3 năm (44 vị trí năm 2021, 46 vị trí năm 2022 và 50 vị trí năm 2023), xác lập đầy đủ bảng tiêu chuẩn tuyển chọn tương ứng với từng chức danh.
- Xác định nguyên nhân của các hạn chế trong tuyển dụng xuất phát từ việc thiếu dự báo biến động nhân lực và chưa có bộ chỉ số định lượng hoàn chỉnh để đánh giá hiệu quả từng kênh tuyển mộ.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Kế thừa và hệ thống hóa lý luận tuyển dụng nhân lực gắn với đặc thù của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giáo dục song ngữ tư thục.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu đầu tiên phân tích chuyên sâu và có hệ thống về công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy. Kết quả phân tích và các đề xuất trong đề tài cung cấp luận cứ thực chứng giúp Ban Giám đốc và Phòng Nhân sự công ty điều chỉnh chính sách thu hút, tuyển chọn nhân lực trong các giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp giáo dục tư thục đơn lẻ (Hanoi Academy) với chuỗi số liệu khảo sát trong giai đoạn 3 năm (2021 - 2023).
- Các phân tích định tính về mức độ gắn kết sau thử việc và các chỉ số đo lường chi phí tuyển dụng chi tiết trên từng kênh chưa được khai thác sâu do hạn chế về nguồn số liệu công bố nội bộ.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chiếu công tác tuyển dụng giữa Hanoi Academy với các hệ thống trường song ngữ, trường quốc tế khác trên địa bàn Hà Nội.
- Đi sâu nghiên cứu tác động của chiến lược xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng đối với khả năng thu hút và duy trì đội ngũ giáo viên bản ngữ chất lượng cao trong dài hạn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản lý giáo dục và Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu thực trạng tuyển dụng tại một doanh nghiệp giáo dục ngoài công lập.
- Người làm công tác nhân sự tại các trường phổ thông liên cấp, trường quốc tế có thể tham khảo bảng tiêu chuẩn tuyển dụng chi tiết dành cho giáo viên Việt Nam và giáo viên quốc tế, cũng như khung quy trình xác định nhu cầu nhân lực bằng văn bản.
- Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống số liệu cơ cấu lao động (Bảng 2.1), bảng tổng hợp tiêu chuẩn chức danh (Bảng 2.2) và các đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình đánh giá tuyển dụng phù hợp với đặc thù trường song ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự tại Hanoi Academy giai đoạn 2021 - 2023 có đặc điểm gì nổi bật về giới tính và độ tuổi?
Số liệu tại Bảng 2.1 cho thấy lao động nữ luôn chiếm tỷ lệ áp đảo tại công ty, dao động từ 74,13% đến 79,39% (năm 2021 có 154 nữ/40 nam; năm 2022 có 149 nữ/52 nam; năm 2023 có 157 nữ/52 nam). Về độ tuổi, lực lượng nhân sự chủ yếu tập trung ở nhóm tuổi trẻ từ 26 - 35 tuổi, chiếm tỷ trọng cao nhất và ổn định qua các năm (54,60% năm 2021; 54,70% năm 2022; 55,50% năm 2023).
2. Tỷ lệ nhân sự nước ngoài tại công ty phân bổ như thế nào giữa các khối làm việc?
Trong suốt giai đoạn 2021 - 2023, nhân sự nước ngoài chỉ hiện diện tại Khối trường để phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy song ngữ và tăng đều qua từng năm: 15 người (7,70%) năm 2021, 22 người (11,00%) năm 2022 và 29 người (13,90%) năm 2023. Ngược lại, Khối văn phòng duy trì 100% lao động là người Việt Nam (từ 78 đến 81 người), hoàn toàn không có nhân sự nước ngoài.
3. Tiêu chuẩn tuyển dụng đối với Giáo viên Việt Nam và Giáo viên Quốc tế tại Hanoi Academy khác nhau như thế nào?
Theo Bảng 2.2, Giáo viên Việt Nam yêu cầu bằng Cử nhân trở lên thuộc lĩnh vực giáo dục/chuyên ngành liên quan, có chứng chỉ giảng dạy, 1-2 năm kinh nghiệm, có kỹ năng quản lý lớp học và giao tiếp tiếng Anh tốt. Giáo viên Quốc tế yêu cầu bằng Cử nhân, Thạc sĩ, PGCE hoặc Thạc sĩ TESOL, có chứng chỉ giảng dạy nghề nghiệp tương đương, từ 1-2 năm kinh nghiệm và thành thạo ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy.
4. Hai giả thuyết nghiên cứu của khóa luận là gì?
- Giả thuyết 1: Quy trình tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy đang gặp phải một số hạn chế, dẫn đến hiệu suất tuyển dụng chưa đạt được mức cao như mong đợi.
- Giả thuyết 2: Hoạt động đánh giá hiệu quả của quy trình tuyển dụng tại Công ty chưa đạt được mức độ chính xác mong muốn do hệ thống các tiêu chí đánh giá chưa được xác định rõ ràng.
5. Hạn chế lớn nhất trong khâu lập kế hoạch tuyển dụng tại Hanoi Academy được tác giả chỉ ra là gì?
Công tác xác định nhu cầu tuyển dụng tại Hanoi Academy chủ yếu dựa vào đề xuất phát sinh từ các phòng ban và khối trường tại từng thời điểm mà chưa xây dựng được mô hình dự báo dài hạn về các khả năng biến động giảm nhân lực cơ học (nghỉ việc, luân chuyển), dẫn đến việc tuyển dụng đôi khi còn mang tính ứng phó bị động.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tuyển dụng nhân lực và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động này tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giáo dục Hanoi Academy giai đoạn 2021 - 2023. Công trình làm rõ các đặc thù nhân sự của mô hình giáo dục song ngữ liên cấp thông qua hệ thống dữ liệu thực chứng về cơ cấu lao động, nhu cầu tuyển dụng và tiêu chuẩn chức danh. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn về dự báo nhu cầu và công cụ đánh giá, đề tài đã xây dựng hệ thống giải pháp và khuyến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng của công ty đến năm 2030.