Tục thờ nước của người Việt qua việc phụng thờ Đức Thánh Tản Viên ở Ba Vì, Hà Nội

Khám phá tục thờ nước của người Việt trong tín ngưỡng thờ Thánh Tản Viên ở Ba Vì. Luận văn phân tích các biểu hiện, ý nghĩa và giá trị văn hóa độc đáo.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

164
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tục thờ Nước trong tín ngưỡng thờ Thánh Tản Viên ở Ba Vì

Tín ngưỡng thờ Thánh Tản Viên tại Ba Vì là một trong những tín ngưỡng bản địa cổ xưa nhất, thuộc hệ thống Tứ Bất Tử trong tâm thức người Việt. Mặc dù Tản Viên Sơn Thánh là một vị sơn thần, biểu tượng cho sức mạnh của núi non (yếu tố Thổ, Đá), nhưng các tầng vỉa văn hóa sâu xa lại cho thấy một mối liên kết mật thiết với tục thờ Nước. Đây không phải là một sự mâu thuẫn, mà là biểu hiện của tư duy lưỡng hợp, phản ánh cuộc đấu tranh sinh tồn và khát vọng chinh phục tự nhiên của cư dân nông nghiệp lúa nước. Việc thờ một vị thần núi có năng lực trị thủy và chống lũ lụt thực chất là một hình thức tôn vinh sức mạnh có khả năng chế ngự Thủy thần, làm chủ nguồn nước. Tín ngưỡng này bắt nguồn từ thực tiễn đời sống của người Việt cổ tại vùng châu thổ sông Hồng, nơi nước vừa là nguồn sống cho nông nghiệp, vừa là tai họa với lũ lụt triền miên. Do đó, hình tượng Sơn Tinh chiến thắng Thủy Tinh không chỉ là một huyền thoại, mà còn là một biểu tượng văn hóa dân tộc, mã hóa khát vọng làm chủ thiên nhiên. Nghiên cứu sâu về các nghi lễ rước nước, các thần tích, và cấu trúc lễ hội tại các đền thờ như đền Thượng, đền Trung, đền Hạđền Và cho thấy yếu tố Nước luôn giữ một vai trò trung tâm, linh thiêng. Nước không chỉ là vật phẩm cúng tế mà còn là biểu tượng của sự thanh tẩy, khởi nguồn sự sống và sự kết nối giữa cõi trần và cõi thần linh. Tục thờ Nước trong tín ngưỡng thờ Thánh Tản Viên vì thế không chỉ là một hoạt động tôn giáo, mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, thể hiện ý thức trân trọng và bảo vệ nguồn nước của cha ông.

1.1. Tổng quan về tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh tại Ba Vì

Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh, hay Đức Thánh Tản, có vị trí đặc biệt trong đời sống tâm linh người Việt cổ và cộng đồng dân cư vùng văn hóa xứ Đoài. Ngài là vị thần đứng đầu trong hệ thống Tứ Bất Tử, được coi là thần chủ của núi Tản (núi Ba Vì). Việc thờ phụng Thánh Tản không chỉ giới hạn ở khu vực Ba Vì mà còn lan tỏa ra nhiều vùng lân cận. Theo các nguồn thần phả và dã sử như Hùng Vương ngọc phảTản Viên sơn ngọc phả, Đức Thánh Tản có công giúp vua Hùng dạy dân làm ruộng, trị thủy và chống lũ lụt, đánh đuổi giặc ngoại xâm. Chính vì những công lao to lớn đó, Ngài được nhân dân tôn thờ như một vị phúc thần, một anh hùng văn hóa. Hệ thống di tích thờ phụng Ngài tại Ba Vì rất dày đặc, tiêu biểu là cụm đền trên núi Ba Vì (đền Thượng, đền Trung, đền Hạ) và các di tích chân núi như đền Và (Đông Cung), đền Ngự Giội. Tín ngưỡng này thể hiện rõ nét sự sùng bái thiên nhiên, đặc biệt là tín ngưỡng thờ thần núi, một hình thức tín ngưỡng nguyên thủy của cư dân nông nghiệp.

1.2. Mối quan hệ giữa Sơn thần và Thủy thần trong tín ngưỡng dân gian

Trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, mối quan hệ giữa Sơn thần và Thủy thần là một biểu hiện kinh điển của tư duy lưỡng phân, lưỡng hợp. Cuộc chiến giữa Sơn Tinh Thủy Tinh là huyền thoại tiêu biểu nhất cho mối quan hệ đối kháng nhưng không thể tách rời này. Sơn Tinh đại diện cho sức mạnh ổn định, vững chãi của đất liền, của núi non, biểu trưng cho khát vọng định cư, an toàn của con người. Ngược lại, Thủy Tinh đại diện cho sức mạnh dữ dội, khó lường của nước, của lũ lụt, phản ánh những thách thức mà thiên nhiên đặt ra. Việc người Việt cổ tôn thờ Tản Viên Sơn Thánh như một vị thần chiến thắng Thủy Tinh cho thấy một sự lựa chọn văn hóa: đứng về phía lực lượng chế ngự tự nhiên. Tuy nhiên, sự đối lập này không mang tính tuyệt đối. Trong nhiều nghi lễ thờ Thánh Tản, yếu tố nước lại được tôn vinh như một thành tố linh thiêng, cho thấy sự thừa nhận vai trò không thể thiếu của nước trong đời sống. Mối quan hệ này phản ánh đúng thực tế của nền văn minh lúa nước: cần chế ngự lũ lụt (trị thủy) nhưng cũng cần nước để tưới tiêu (cầu mưa).

II. Lý giải khát vọng trị thủy trong tín ngưỡng thờ Thánh Tản Viên

Tín ngưỡng thờ Thánh Tản Viên không chỉ đơn thuần là sự sùng bái một vị thần núi, mà sâu xa hơn, nó là sự thần thánh hóa khát vọng trị thủy và chống lũ lụt của người Việt cổ. Bối cảnh ra đời của tín ngưỡng này gắn liền với nền văn minh sông Hồng, nơi người dân phải đối mặt thường xuyên với thiên tai, đặc biệt là nạn hồng thủy. Hình tượng Đức Thánh Tản dâng núi ngăn dòng nước lũ trong truyền thuyết Sơn Tinh Thủy Tinh chính là biểu tượng cho sức mạnh và trí tuệ của con người trong cuộc chiến sinh tồn với tự nhiên. Mỗi chiến công của Sơn Tinh là một ẩn dụ cho việc đắp đê, khơi dòng, chinh phục vùng đồng bằng châu thổ. Vai trò của nước trong nông nghiệp là yếu tố sống còn, nhưng sự hung dữ của nó cũng là một mối đe dọa thường trực. Việc thờ một vị thần có khả năng chế ngự nước là một giải pháp tâm linh, mang lại niềm tin và sức mạnh tinh thần cho cộng đồng. Các nghi lễ cầu mưa khi hạn hán và các nghi thức liên quan đến nước trong lễ hội đều cho thấy sự phụ thuộc và mong muốn hòa hợp với tự nhiên của người dân. Thay vì trực tiếp thờ một vị Thủy thần đầy quyền năng và khó lường, người Việt chọn cách tôn thờ một lực lượng đối trọng, một vị thần bảo trợ, có thể can thiệp và điều hòa yếu tố nước. Đây chính là nét đặc sắc trong tư duy tín ngưỡng của người Việt, phản ánh một thái độ chủ động, một khát vọng làm chủ thay vì hoàn toàn phó mặc cho số phận.

2.1. Thách thức từ thiên tai và vai trò của nước trong nông nghiệp

Đối với cư dân nông nghiệp lúa nước, nước mang tính hai mặt. Nước là yếu tố hàng đầu quyết định sự thành bại của mùa màng, được đúc kết qua câu nói “Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống”. Nguồn nước dồi dào đảm bảo cho cây lúa sinh trưởng, mang lại ấm no. Tuy nhiên, sự thất thường của khí hậu nhiệt đới gió mùa cũng mang đến những tai họa khủng khiếp như hạn hán, và đặc biệt là lũ lụt. Lịch sử vùng đồng bằng Bắc Bộ là lịch sử của những cuộc trị thủy và chống lũ lụt. Những trận đại hồng thủy có sức tàn phá ghê gớm, đe dọa trực tiếp đến sinh mạng và thành quả lao động của con người. Chính từ thực tiễn khắc nghiệt này, khát vọng chế ngự sức mạnh của nước đã trở thành một nỗi trăn trở thường trực, đi sâu vào tiềm thức và được biểu đạt qua các hình thức tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Nỗi sợ hãi và sự tôn sùng nguồn nước đã hình thành nên tục thờ nước và các vị thần liên quan đến nước như Thủy thần hay Mẫu Thoải.

2.2. Thánh Tản Viên Biểu tượng văn hóa dân tộc về chinh phục tự nhiên

Trước những thách thức của thiên nhiên, người Việt cổ đã xây dựng nên hình tượng Tản Viên Sơn Thánh như một biểu tượng văn hóa dân tộc về ý chí và khả năng chinh phục tự nhiên. Ngài không phải là một vị thần thụ động mà là một anh hùng hành động, trực tiếp đối đầu và chiến thắng sức mạnh của nước lũ. Chiến thắng của Sơn Tinh không chỉ mang ý nghĩa quân sự mà còn là chiến thắng của văn minh, của sự ổn định trước sự hỗn loạn. Ngài trở thành vị thần bảo hộ cho sự bình yên của cộng đồng, là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho người dân trong cuộc mưu sinh đầy gian khó. Việc thờ phụng Đức Thánh Tản chính là một cách để cộng đồng tự khẳng định sức mạnh, củng cố niềm tin và duy trì tinh thần đoàn kết để cùng nhau chống lại thiên tai. Qua đó, tín ngưỡng này không chỉ giải quyết vấn đề tâm linh mà còn mang giá trị cố kết cộng đồng, tạo nên sức mạnh tập thể để vượt qua những thử thách khắc nghiệt nhất.

III. Cách tục thờ Nước thể hiện qua thần tích về Thánh Tản Viên

Những biểu hiện của tục thờ Nước trong tín ngưỡng thờ Thánh Tản Viên được thể hiện rõ nét và hệ thống qua các nguồn tư liệu thần phả, thần tích và truyền thuyết dân gian. Các văn bản cổ như Việt Điện u linh, Lĩnh Nam chích quái hay các bản ngọc phả tại đền Và, đền Thượng đều mô tả Đức Thánh Tản với những quyền năng phi thường liên quan đến việc điều khiển tự nhiên, đặc biệt là năng lực trị thủy. Câu chuyện Sơn Tinh Thủy Tinh là minh chứng điển hình nhất, nơi cuộc chiến long trời lở đất giữa hai vị thần thực chất là cuộc đối đầu giữa núi và nước. Các chi tiết trong thần tích thường gắn liền với các địa danh sông nước cụ thể quanh vùng núi Ba Vì và sông Đà, cho thấy sự bám rễ sâu sắc của tín ngưỡng vào không gian văn hóa địa phương. Ngay cả nguồn gốc xuất thân của Thánh Tản cũng mang yếu tố nước. Nhiều truyền thuyết kể rằng mẹ Ngài thụ thai nhờ uống nước hoặc tắm ở suối, hay chính Ngài được sinh ra từ một bọc trứng do Long Nữ để lại. Những chi tiết này cho thấy, dù là một Sơn thần, gốc gác của Ngài vẫn không thể tách rời yếu tố thủy. Điều này phản ánh quan niệm vạn vật hữu linh và tư duy nguồn cội của tâm linh người Việt cổ, nơi nước được xem là khởi nguồn của mọi sự sống. Việc phân tích các thần tích không chỉ giúp làm rõ vai trò của Thủy thần mà còn cho thấy cách người xưa lý giải và mã hóa các hiện tượng tự nhiên vào trong một hệ thống tín ngưỡng chặt chẽ.

3.1. Phân tích huyền thoại Sơn Tinh Thủy Tinh kinh điển

Huyền thoại Sơn Tinh Thủy Tinh là bản anh hùng ca về công cuộc trị thủy và chống lũ lụt của người Việt cổ. Cuộc thi tài kén rể của vua Hùng không chỉ đơn thuần là một câu chuyện tình duyên mà là một cuộc lựa chọn mang tính biểu tượng giữa hai thế lực tự nhiên. Sơn Tinh, thần chủ của núi Tản, đại diện cho sự vững chãi, cho khát vọng an cư của con người. Thủy Tinh, vua của miền sông nước, lại là hiện thân của sức mạnh hoang dã, bất kham của thiên nhiên. Chiến thắng của Sơn Tinh khẳng định vai trò và vị thế của con người trong việc làm chủ đồng bằng, đẩy lùi lũ lụt. Cuộc chiến không có hồi kết, với việc Thủy Tinh hằng năm dâng nước báo thù, phản ánh chính xác quy luật lũ lụt theo mùa ở lưu vực sông Hồng, một cuộc đấu tranh bền bỉ và không ngừng nghỉ của nhiều thế hệ. Huyền thoại này là cơ sở thần học quan trọng nhất cho tín ngưỡng thờ Thánh Tản, định hình vai trò của Ngài như một vị thần hộ quốc an dân, chuyên cai quản và chế ngự sức mạnh của nước.

3.2. Dấu ấn của nước trong các thần phả tại đền Thượng đền Hạ

Các bản thần phả lưu giữ tại hệ thống di tích đền Thượng, đền Trung, đền Hạ cung cấp nhiều chi tiết quý giá về mối liên hệ giữa Thánh Tản và yếu tố nước. Một số dị bản kể về việc Ngài được Ma thị Cao Sơn sinh ra sau khi tắm ở suối thiêng trên núi. Một số khác lại ghi chép về việc Ngài dùng cây gậy thần để tạo ra nguồn nước cứu dân trong cơn hạn hán. Đặc biệt, khu vực đền Ngự Giội (Vĩnh Phúc) gắn liền với truyền thuyết Thánh Tản cùng hai em trai tắm gội tại đây trước khi về núi. Những câu chuyện này cho thấy nước không chỉ là thế lực đối đầu mà còn là yếu tố thanh tẩy, ban phát sự sống và sức mạnh thần thánh. Các chi tiết này làm phong phú thêm hình tượng Đức Thánh Tản, cho thấy Ngài không chỉ là vị thần khắc chế nước mà còn là người thấu hiểu và sử dụng được sức mạnh của nước vì lợi ích của dân chúng. Đây là biểu hiện tinh tế của tục thờ nước, tích hợp hài hòa vào trong việc phụng thờ một vị Sơn thần.

IV. Top nghi lễ thờ Nước trong lễ hội phụng thờ Đức Thánh Tản

Nếu thần tích là nền tảng lý luận thì lễ hội chính là nơi tục thờ Nước được biểu diễn một cách sống động và trang trọng nhất trong tín ngưỡng thờ Thánh Tản Viên. Các lễ hội lớn như Lễ hội đền Và (tháng Giêng) và lễ hội các đền trên núi Ba Vì (tháng Tám) đều có những nghi thức đặc trưng liên quan đến nước, thu hút hàng vạn người tham gia. Trong đó, nghi lễ rước nước là một hoạt động không thể thiếu, mang ý nghĩa trung tâm. Nước được lấy từ một nguồn trong sạch, linh thiêng (thường là giữa dòng sông Hồng hoặc giếng cổ) rồi được rước về đền để làm lễ Mộc dục (tắm tượng) và dùng cho các hoạt động tế lễ trong suốt cả năm. Hành động này không chỉ mang ý nghĩa cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, mà còn là biểu tượng cho việc đưa sinh khí của trời đất, của Thủy thần về quy phục dưới sự chứng giám của Sơn thần, tạo nên sự cân bằng âm dương, hài hòa cho vạn vật. Bên cạnh đó, các trò chơi dân gian trong lễ hội như tục đả ngư (đánh cá) cũng là một hình thức diễn xướng nông nghiệp, tái hiện hoạt động khai thác nguồn lợi từ nước và cầu mong sự sung túc. Những nghi lễ và hoạt động này biến di sản văn hóa phi vật thể này trở thành một phần không thể tách rời của đời sống cộng đồng, củng cố niềm tin và thắt chặt mối quan hệ giữa con người với thần linh và tự nhiên.

4.1. Phân tích nghi lễ rước nước thiêng tại Lễ hội đền Và

Lễ hội đền Và, một trong những lễ hội lớn nhất xứ Đoài, có nghi lễ rước nước được tổ chức vô cùng long trọng và quy mô. Nước được lấy từ ngã ba sông Hồng ở bến Vĩnh Thịnh, nơi giao thoa của ba dòng sông, được coi là nơi hội tụ linh khí của đất trời. Đoàn rước kiệu Thánh Tản Viên cùng kiệu chóe đựng nước đi qua nhiều làng, thể hiện sự ban phát phúc lành của Thánh cho cả một vùng rộng lớn. Nước sau khi được rước về đền sẽ dùng để tắm bài vị, một nghi thức mang ý nghĩa thanh tẩy, làm mới lại sức mạnh thần linh trước khi bước vào một chu kỳ mới. Nghi lễ này thể hiện sự tôn kính tuyệt đối với nguồn nước, coi nước là một thực thể thiêng liêng. Đồng thời, việc Thánh Tản Viên đi “mời” nước về cho thấy một thái độ hòa hợp chứ không chỉ đối đầu, một sự công nhận vai trò của Thủy thần trong việc duy trì sự sống. Đây là một biểu hiện độc đáo, cho thấy sự dung hòa giữa hai tín ngưỡng thờ Núi và thờ Nước trong cùng một lễ hội.

4.2. Ý nghĩa của nghi lễ cầu mưa và các trò diễn xướng dân gian

Bên cạnh rước nước, các nghi lễ cầu mưa cũng được thực hành trong tín ngưỡng thờ Thánh Tản, đặc biệt là vào những năm hạn hán. Người dân tin rằng với quyền năng tối thượng, Đức Thánh Tản có thể ra lệnh cho các vị thần cai quản mây, mưa, sấm, chớp (Tứ Pháp) để ban nước xuống cho trần gian. Các trò diễn xướng dân gian như thi bắt cá, bơi chải (ở các làng ven sông Đà) cũng là những hình thức mô phỏng hoạt động sản xuất nông nghiệp và ngư nghiệp. Các hoạt động này không chỉ mang tính giải trí mà còn là một hình thức ma thuật mô phỏng, với niềm tin rằng việc tái hiện sự sung túc sẽ mang lại một năm mùa màng bội thu, cá tôm đầy thuyền. Những hoạt động này làm cho lễ hội trở nên gần gũi hơn với đời sống thường nhật, phản ánh rõ nét mối quan tâm hàng đầu của cư dân nông nghiệp: nguồn nước và sự no đủ. Chúng là minh chứng sống động cho thấy tục thờ nước đã thấm sâu vào mọi khía cạnh của đời sống văn hóa cộng đồng.

V. Phân tích tư duy lưỡng hợp Nước và Đá trong thờ Thánh Tản

Bản chất sự gắn kết giữa tục thờ Nước và tín ngưỡng thờ Thánh Tản Viên nằm ở tư duy lưỡng phân, lưỡng hợp đặc trưng của tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Nước (Thủy) và Đá (biểu trưng của Núi, Thổ) là hai yếu tố khởi nguyên, vừa đối lập vừa bổ sung cho nhau để tạo nên sự cân bằng của vũ trụ theo triết lý Âm - Dương. Nếu Nước mang tính Âm, mềm mại, linh hoạt nhưng khó lường, thì Đá mang tính Dương, cứng rắn, ổn định và vững chãi. Tín ngưỡng thờ Thánh Tản Viên, một vị Sơn thần (Đá) có khả năng chế ngự Thủy thần (Nước), chính là sự thể hiện cao độ của khát vọng chinh phục và cân bằng hai nguồn sức mạnh này. Các nghi lễ như tắm tượng (dùng Nước để thanh tẩy Đá), rước nước về đền (đưa yếu tố Âm về quy phục yếu tố Dương) đều là những hành động mang tính biểu tượng sâu sắc. Nó không chỉ thể hiện sự sùng bái sức mạnh của Sơn thần mà còn cho thấy sự trân trọng đối với vai trò của Nước. Sự kết hợp này tạo nên một hệ thống tín ngưỡng hoàn chỉnh, vừa giải thích được các hiện tượng tự nhiên, vừa đáp ứng được nhu cầu tâm linh của người dân: mong muốn một cuộc sống ổn định, an toàn (như Núi) và sung túc, phát triển (nhờ Nước). Đây là một giá trị cốt lõi, làm nên sức sống bền bỉ của di sản văn hóa phi vật thể này qua hàng ngàn năm lịch sử.

5.1. Biểu hiện của tục thờ đá trong việc phụng thờ Thánh Tản Viên

Tục thờ đá là một trong những tín ngưỡng tối cổ của nhân loại, và nó biểu hiện rất rõ trong việc thờ Tản Viên Sơn Thánh. Bản thân núi Ba Vì đã được coi là một ngọn núi thiêng, là nơi ngự trị của thần linh. Đá trên núi được xem là vật thiêng, mang linh khí. Nhiều hòn đá có hình thù kỳ lạ trong khu vực đền thờ được người dân thờ cúng, tin rằng đó là hiện thân hoặc dấu tích của Thánh. Các bệ thờ, ngai thờ trong đền đều được làm từ đá, thể hiện sự vĩnh cửu, vững chãi. Tục thờ đá trong tín ngưỡng này tượng trưng cho sự ổn định, sức mạnh trường tồn, là điểm tựa vững chắc cho con người trước sự biến đổi không ngừng của tự nhiên, mà tiêu biểu là sự hung dữ của dòng nước. Đá là công cụ, là vũ khí mà Sơn Tinh đã dùng để ngăn chặn Thủy Tinh, là biểu tượng cho sức mạnh chế ngự.

5.2. Thể hiện khát vọng hướng về cội nguồn và cố kết cộng đồng

Sự gắn kết giữa Nước và Đá trong tín ngưỡng thờ Thánh Tản Viên còn thể hiện khát vọng hướng về cội nguồn của dân tộc. Nước là khởi nguồn của sự sống, còn Núi (Đá) là nơi an cư, là quê cha đất tổ. Việc thờ phụng đồng thời hai yếu tố này chính là sự tri ân đối với Mẹ thiên nhiên đã nuôi dưỡng và che chở cho dân tộc Việt từ thuở sơ khai. Tín ngưỡng này đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường tính cố kết cộng đồng. Các hoạt động lễ hội chung, cùng chia sẻ một niềm tin vào vị thần bảo trợ chung đã tạo nên một sợi dây liên kết vô hình, gắn bó các thành viên trong cộng đồng làng xã. Mọi người cùng nhau tham gia nghi lễ rước nước, cùng cầu nguyện cho một mục đích chung là quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa. Qua đó, tín ngưỡng thờ Thánh Tản không chỉ là hoạt động tâm linh cá nhân mà còn là một sinh hoạt văn hóa cộng đồng, góp phần duy trì sự ổn định và phát triển của xã hội.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA DANH BA VÌ VÀ TỤC THỜ NƯỚC CỦA NGƯỜI VIỆT 1. Khái quát về huyện Ba Vì 1. Địa giới hành chính và điều kiện tự nhiên Huyện Ba Vì được thành lập ngày 26/7/1968 trên cơ sở hợp nhất các huyện cũ Bất Bạt, Tùng Thiện và Quảng Oai của tỉnh Hà Tây. Thời kỳ 1975- 1978 thuộc tỉnh Hà Sơn Bình.

Từ năm 1978 đến năm 1991 thuộc thành phố Hà Nội. Từ năm 1991 đến năm 2008 thuộc Hà Tây. Từ 1 tháng 8 năm 2008, Ba Vì lại trở về là một huyện của Hà Nội. Trước khi sáp nhập vào Hà Nội, toàn huyện Ba Vì có 1 thị trấn và 31 xã.

Ngày 1 tháng 8 năm 2008, cũng như các huyện khác của tỉnh Hà Tây, huyện Ba Vì sáp nhập vào Hà Nội. Tuy nhiên trước đó, ngày 10 tháng 7 năm 2008, toàn bộ diện tích tự nhiên là 454,08 ha và dân số 2.701 người của xã Tân Đức, thuộc huyện Ba Vì được sáp nhập vào thành phố Việt Trì, Phú Thọ, theo Nghị quyết của kỳ họp thứ 3 Quốc hội khóa XII về điều chỉnh địa giới hành chính giữa tỉnh Hà Tây và tỉnh Phú Thọ. Hiện tại, huyện Ba Vì có tổng diện tích khoảng 428 km2 theo tổ chức hành chính gồm có 1 thị trấn là Tây Đằng (huyện lỵ) và 30 xã. Huyện Ba Vì là một huyện bán sơn địa, diện tích tự nhiên là 428 km², là huyện có diện tích lớn nhất Hà Nội.

Huyện có hai hồ khá lớn là hồ Suối Hai, và hồ Đồng Mô. Các hồ này đều là hồ nhân tạo và nằm ở đầu nguồn sông Tích, chảy sang thị xã Sơn Tây, và một số huyện phía Tây Hà Nội, rồi đổ nước vào sông Đáy. Ở ranh giới của huyện với tỉnh Phú Thọ có hai ngã ba sông là: ngã ba Trung Hà giữa sông Đà và sông Hồng (tại xã Phong Vân) và ngã ba Bạch Hạc giữa sông Hồng và sông Lô (tại các xã Tản Hồng và Phú Cường, đối diện với thành phố Việt Trì). 17 Địa hình của huyện thấp dần từ phía Tây Nam sang phía Đông Bắc, chia thành 3 tiểu vùng địa hình khác nhau: vùng núi, vùng đồi, và vùng đồng bằng ven sông Hồng.

Vùng núi tập trung chủ yếu ở khu vực vườn quốc gia Ba Vì. Đây là nơi có nền địa hình cao nhất địa bàn huyện với 3 đỉnh đều đó độ cao trên 1000m. Đây là nơi được thiên nhiên ưu đãi ban tặng cả bức tranh sơn thuỷ hữu tình, với hệ sinh thái phong phú, thảm thực vật đa dạng. Nơi đây có tiềm năng rất lớn để khai thác thế mạnh vào hoạt động du lịch nghỉ dưỡng.

Theo số liệu năm 2008, diện tích rừng toàn huyện có 10.724,9 ha, trong đó rừng sản xuất 4.400,4 ha, rừng phòng hộ là 78,4 ha và 6.246 ha rừng đặc dụng. Diện tích rừng tự nhiên tập trung chủ yếu ở vùng núi Ba Vì từ độ cao 400 m trở lên. Về khí hậu, Ba Vì nằm trong vùng đồng bằng sông Hồng chịu ảnh hưởng khí hậu nhiệt đới gió mùa. Các yếu tố khí tượng trung bình nhiều năm ở trạm khí tượng Ba Vì cho thấy: Mùa mưa bắt đầu từ tháng 4 và kết thúc vào tháng 10 với nhiệt độ trung bình 23°C, tháng 6 và tháng 7 có nhiệt độ trung bình cao nhất là 28,6°C.

Tổng lượng mưa là 1832,2 mm (chiếm 90,87% lượng mưa cả năm). Lượng mưa các tháng đều vượt trên 100 mm với 104 ngày mưa và tháng mưa lớn nhất là tháng 8 (339,6 mm). Mùa khô bắt đầu từ tháng 11 và kết thúc vào tháng 3 với nhiệt độ xấp xỉ 20°C , tháng 1 có nhiệt độ thấp nhất 15,8°C; lượng mưa các tháng biến động từ 15đến 64,4 mm và tháng mưa ít nhất là tháng 12 chỉ đạt 15 mm. Đất đai huyện Ba Vì được chia làm 2 nhóm, nhóm vùng đồng bằng và nhóm đất vùng đồi núi.

Nhóm đất vùng đồng bằng có 12.892 ha bằng 41,1% diện tích đất đai toàn huyện. Nhóm đất vùng đồi núi: 18.478 ha bằng 58,9% đất đai của huyện. 18 Với điều kiện tự nhiên khá đặc thù Ba Vì là nơi có nhiều thắng cảnh thiên nhiên độc đáo được khách du lịch gần xa ưa thích như: Ao Vua, Khoang Xanh - Suối Tiên, hồ Tiên Sa, Thiên Sơn - Suối Ngà, khu du lịch Tản Đà, Thác Đa, hồ Suối Hai, hồ Cẩm Quỳ, rừng nguyên sinh Bằng Tạ - Đầm Long, đồi cò Ngọc Nhị. Nơi có nhiều trang trại đồng quê, nhiều sản phẩm nông nghiệp phong phú.

Ngoài ra còn có nguồn nước khoáng nóng thiên nhiên tại Thuần Mỹ rất thuận lợi cho phát triển du lịch nghỉ dưỡng. Đặc điểm dân cư Huyện Ba Vì với dân số hơn 261 nghìn người gồm 3 dân tộc cư trú chủ yếu là Kinh, Mường, Dao. Trong đó người Mường là 2,3 vạn người, người Dao là hơn 2 nghìn người. Trong đó người dân tộc sinh sống chủ yếu tại 7 xã khu vực miền núi của huyện như Minh Quang, Tản Lĩnh, Ba Vì, Ba Trại, Vân Hòa, Yên Bài và Khánh Thượng.

Người dân tộc chiếm 40% dân số của 7 xã miền núi. Đặc biệt có xã Ba Vì người Dao chiếm gần 100% dân số xã. Chính vì vậy huyện Ba Vì theo chương trình 134, 135 của chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách để phát triển, giữ gìn những bản sắc đồng thời phát triển kinh tế đồng bào các dân tộc thiểu số tại địa phương. Tuy nhiên cuộc sống của đồng bào người dân tộc Mường, Dao ở huyện Ba Vì còn nhiều khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo cao hơn so với mức trung bình của huyện nhiều, nhiều xã có tỷ lệ hộ nghèo hơn 50% như xã Ba Vì.

Đời sống kinh tế xã hội Theo báo cáo tổng kết kinh tế xã hội mới nhất kết thúc năm 2012: Tốc độ phát triển kinh tế của huyện trong năm 2012 đạt 13,9%, tổng giá trị sản xuất đạt gần 14 nghìn tỷ đồng, tăng 8% so với cùng kỳ, thu nhập bình quân đầu người 24,7 triệu đồng. 19 Về cơ bản huyện Ba Vì vẫn chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp với tỉ trọng chiếm tỉ lệ cao, tỉ lệ lao động làm nông chiếm tới 83% lao động toàn huyện. Các ngành chăn nuôi, trồng trọt tập trung vào hướng đi mới gần đây là trồng chè xuất khẩu và nuôi gia súc lấy thịt, sữa với số lượng lớn. Ngành du lịch cũng là định hướng trọng điểm phát triển mới trong vài năm trở lại đây song cũng đạt được bước đột phá đáng kể khi tăng tỉ trọng ngành dịch vụ, du lịch lên 43% với tỉ suất tăng bình quân năm về doanh thu lên tới 33,8%.

Ngành nông nghiệp sản lượng lúa cả năm đạt hơn 59 tạ/ ha, gieo sạ cả hai vụ đạt gần 4.900 ha, đàn bò sữa đạt 6.043 con, tăng 47% so với cùng kỳ, sản lượng thịt xuất chuồng tăng. Tỷ lệ hộ nghèo giảm 3,2%, an sinh xã hội được đảm bảo, làm tốt công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho nhân dân. An ninh quốc phòng được giữ vững, cải cách hành chính được đẩy mạnh. Truyền thống lịch sử và văn hóa Ba Vì là vùng đất địa linh, nhân kiệt, một vùng đất tối cổ, có truyền thống văn hoá lâu đời, độc đáo, đặc trưng bởi 3 dân tộc Kinh - Mường - Dao với những phong tục, tập quán, nét văn hoá riêng biệt.

Ba Vì có một nền văn hoá dân gian vật thể và phi vật thể độc đáo. Huyền thoại Sơn Tinh - Thủy Tinh, bản anh hùng ca hùng tráng nhất về sức mạnh Việt Nam trong thời kỳ dựng nước. Những nơi thờ phụng Ngài không những chỉ lâu đời mà còn rộng khắp các nơi trong huyện Ba Vì và phủ rộng ra cả vùng Sơn Tây, Phú Thọ… Đáng chú ý nhất đó chính là cụm di tích Đền Hạ - Đền Trung - Đền Thượng thuộc quần thể di tích Tản Viên Sơn đã được công nhận di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia. 20 Ba Vì vốn là một vùng đất cổ có lịch sử lâu đời.

Nơi đây vốn là phát tích của một khu vực văn hóa cổ đã có lịch sử hàng ngàn năm với truyền thống văn hóa, nghệ thuật độc đáo. Nơi đây là vùng tiếp nối cuối cùng của trung tâm văn hóa xứ Đoài xưa với vùng đất tổ Phú Thọ. Vùng đất này xưa là quê hương vùng đất có nhiều sáng tạo văn hóa, nghệ thuật tiêu biểu là hệ thống hàng trăm tích truyện cổ về Tản Viên Sơn Thánh được ghi chép trong các thần tích, thần phả hay lưu truyền trong các tác phẩm dân gian. Ngoài ra xung quanh vùng núi Tản còn lưu truyền nhiều truyện về các anh hùng, các vị nhân thần gần gũi như: Từ Đạo Hạnh, Quận Cồ, Trạng Bùng, Phùng Hưng.

Những sáng tạo văn hóa dân gian này là những giá trị văn hóa tinh thần đặc sắc không chỉ làm giàu thêm đời sống văn hóa tinh thần của cư dân Ba Vì mà còn là nguồn tư liệu quí giá góp phần vào bức tranh chung của đời sống văn hóa cả nước. Ba Vì có hơn 60 di tích lịch sử văn hoá được xếp hạng, được phân bố đều khắp ở cả 3 vùng trong huyện. Những di tích lịch sử này phần lớn có kiến trúc độc đáo gắn liền với tên tuổi các vị anh hùng của dân tộc, danh nhân văn hoá như: Đền thờ Chủ tịch Hồ Chí Minh trên đỉnh núi Ba Vì, khu di tích K9. Trong hệ thống di tích ở khu vực Ba Vì nổi bật nhất phải kể đến kiến trúc đình làng.

Những ngôi đình làng tại Ba Vì hầu như giữ lại được rất nguyên vẹn giá trị kiến trúc cổ đại diện cho thời đại. Đây là khu vực có rất nhiều đình làng cổ như: đình Phú Hữu, đình Phú Xuyên, đình Tây Đằng, đình Chu Quyến. Trong đó có những di tích có tầm cỡ quốc gia như: đình Tây Đằng, đình Chu Quyến. Ngoài ra tại đây có đình Thụy Phiêu được các nhà khoa học đánh giá là một trong những ngôi đình cổ nhất Việt Nam có niên đại năm 1531- từ thời Nhà Mạc.

Đình làng trong văn hóa đời sống tinh thần ở làng quê Bắc Bộ có một vị trí đặc biệt quan trọng đó là nơi tổ chức các sinh hoạt cộng đồng cũng là nơi con người thể hiện tâm tư tình cảm ước mơ 21 nguyện vọng gửi gắm vào Thành Hoàng của làng. Những ngôi đình làng ở Ba Vì đa phần thờ Tản Viên, chỉ một số ít khác thờ Hai Bà Trưng hoặc một số vị thần sông nước (ven sông Đà).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ