Tục ăn trầu của người Việt: Nghiên cứu tại làng Phú Lễ, Thạch Thất, Hà Nội

Khám phá tục ăn trầu của người Việt qua nghiên cứu tại làng Phú Lễ, Hà Nội. Tìm hiểu giá trị văn hóa, ý nghĩa trong đời sống xưa và sự biến đổi nay.

Chuyên ngành

Văn Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tục ăn trầu làng Phú Lễ Di sản văn hóa độc đáo

Tục ăn trầu làng Phú Lễ là một biểu hiện sống động của văn hóa trầu cau Việt Nam, một nét đẹp văn hóa xưa còn được lưu giữ gần như nguyên vẹn tại xã Cần Kiệm, huyện Thạch Thất, Hà Nội. Nằm bên bờ sông Tích hiền hòa, làng Phú Lễ Thạch Thất mang đậm dấu ấn của một làng quê Bắc Bộ điển hình với lũy tre xanh, sân gạch và những nếp nhà ngói cổ kính. Tại đây, phong tục ăn trầu không chỉ là một thói quen mà đã trở thành một phần không thể tách rời của đời sống tinh thần, một di sản văn hóa phi vật thể quý giá. Câu nói “miếng trầu là đầu câu chuyện” được người dân Phú Lễ thể hiện một cách trọn vẹn và sâu sắc nhất. Từ người già đến trẻ nhỏ, từ nam đến nữ, ai cũng biết ăn trầu và xem đó là một phương tiện giao tiếp thân tình. Miếng trầu hiện diện trong mọi hoạt động, từ lời chào hỏi thường ngày, những buổi hàn huyên tâm sự cho đến các nghi lễ trọng đại như cưới hỏi, giỗ chạp, lễ tết. Theo nghiên cứu của Nguyễn Đình Mạnh, tục ăn trầu tại đây đã có từ rất lâu đời, trở thành một nếp sống, nếp sinh hoạt văn hóa của người xứ Đoài. Nhà nào cũng có sẵn bình vôi, lá trầu không để ăn và mời khách, tạo nên một không khí ấm cúng, gần gũi. Điều này không chỉ phản ánh một thói quen mà còn cho thấy chiều sâu của văn hóa giao tiếp người Việt, nơi sự trân trọng và mến khách được đặt lên hàng đầu. Văn hóa trầu cau ở Phú Lễ là minh chứng cho sức sống bền bỉ của truyền thống Việt Nam, một mạch ngầm văn hóa chảy mãi qua bao thế hệ, góp phần định hình bản sắc riêng biệt cho vùng đất này.

1.1. Ý nghĩa sâu sắc của văn hóa trầu cau trong đời sống Việt

Trong tâm thức người Việt, văn hóa trầu cau mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Nó bắt nguồn từ sự tích trầu cau, một câu chuyện cảm động về tình nghĩa anh em, vợ chồng son sắt, thủy chung. Sự hòa quyện của bốn thành phần: vị cay của lá trầu không, vị ngọt của quả cau, vị nồng của vôi và vị chát của vỏ cây, đã tạo nên màu đỏ thắm tượng trưng cho tình yêu, sự may mắn và lòng hiếu khách. Miếng trầu trở thành vật biểu trưng cho sự hòa hợp, gắn kết. Trong các nghi lễ quan trọng của truyền thống Việt Nam, trầu cau là lễ vật không thể thiếu. Nó là vật dẫn trong lễ cưới hỏi, thể hiện sự kết duyên bền chặt; là lễ vật trang trọng trong các dịp cúng tế tổ tiên, thể hiện lòng thành kính; và là phương tiện để bắt đầu các mối quan hệ xã hội, đúng như câu ca dao “miếng trầu là đầu câu chuyện”.

1.2. Làng Phú Lễ Thạch Thất Nơi lưu giữ hồn cốt xứ Đoài

Làng Phú Lễ, thuộc xã Cần Kiệm, huyện Thạch Thất, Hà Nội, là một không gian văn hóa đặc trưng của vùng xứ Đoài xưa. Làng nằm bên hữu ngạn sông Tích, với kiến trúc làng quê thuần nông Bắc Bộ. Nơi đây không chỉ nổi tiếng với các di tích lịch sử văn hóa như đình, chùa mà còn là nơi phong tục ăn trầu được bảo tồn và thực hành một cách mạnh mẽ. Bà Kiều Thị Nhung, một người dân trong làng, chia sẻ: “Ở đây, từ già trẻ, gái trai ai cũng biết ăn trầu, nhà nào cũng có hàng cau, giàn trầu trước sân và người dân trong làng môi lúc nào cũng đỏ thắm”. Tục ăn trầu tại Phú Lễ không chỉ đơn thuần là một thói quen, mà nó đã thấm sâu vào nếp sống, trở thành một phần bản sắc, một biểu tượng của văn hóa giao tiếp người Việt và là niềm tự hào của người dân nơi đây.

II. Thách thức bảo tồn tục ăn trầu trong bối cảnh hiện đại

Mặc dù tục ăn trầu làng Phú Lễ vẫn còn sức sống mãnh liệt, việc bảo tồn văn hóa dân tộc này đang đối mặt với không ít thách thức trong xã hội đương đại. Sự phát triển kinh tế và quá trình đô thị hóa đang dần làm thay đổi lối sống truyền thống. Thế hệ trẻ ngày nay có xu hướng tiếp nhận các giá trị văn hóa mới, dẫn đến việc phong tục ăn trầu dần trở nên xa lạ. Luận văn của Nguyễn Đình Mạnh đã chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: “Ngày nay, số người ăn trầu ngày càng ít dần, tục ăn trầu có thể sẽ không còn trong xã hội tương lai, nhưng những giá trị tinh thần tốt đẹp biểu hiện qua tục ăn trầu thì vẫn tồn tại”. Đây là một thách thức lớn, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền trong việc tìm kiếm giải pháp để gìn giữ nét đẹp văn hóa xưa này. Việc duy trì không gian trồng trầu cau, truyền dạy nghệ thuật têm trầu, và nâng cao nhận thức về giá trị của di sản văn hóa phi vật thể là những nhiệm vụ cấp bách. Nếu không có những hành động cụ thể, nguy cơ mai một của một trong những truyền thống Việt Nam đặc sắc nhất là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Sự biến đổi không chỉ đến từ các yếu tố bên ngoài mà còn từ sự thay đổi trong quan niệm thẩm mỹ và nhu cầu giao tiếp của xã hội hiện đại, đặt ra bài toán khó cho việc bảo tồn và phát huy giá trị của văn hóa trầu cau.

2.1. Thực trạng mai một của phong tục ăn trầu truyền thống

Thực trạng cho thấy phong tục ăn trầu đang dần thu hẹp phạm vi ảnh hưởng. Nếu trước đây, ăn trầu là một thói quen phổ biến từ thành thị đến nông thôn thì ngày nay, nó chủ yếu chỉ còn tồn tại ở những người cao tuổi và trong các vùng quê như Phú Lễ. Giới trẻ ít tiếp xúc và không còn xem việc nhai trầu là một phần của đời sống hàng ngày. Quan niệm về vẻ đẹp cũng đã thay đổi. Đôi môi đỏ thắm vì ăn trầu hay hàm răng đen bóng từng là niềm tự hào thì nay không còn phù hợp với chuẩn mực thẩm mỹ hiện đại. Sự thay thế của các phương tiện giao tiếp khác như thuốc lá, kẹo cao su cũng góp phần làm giảm đi vai trò của miếng trầu trong giao tế xã hội.

2.2. Các yếu tố tác động đến sự biến đổi nét đẹp văn hóa xưa

Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan đang tác động mạnh mẽ đến sự tồn tại của tục ăn trầu. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa làm thay đổi cơ cấu nghề nghiệp và nhịp sống, khiến người ta không còn nhiều thời gian cho những thói quen tao nhã như têm trầu, mời trầu. Sự giao thoa văn hóa toàn cầu mang đến những lựa chọn giải trí và giao tiếp đa dạng hơn. Thêm vào đó, việc tuyên truyền về tác hại của việc ăn trầu không đúng cách đối với sức khỏe răng miệng cũng là một yếu tố khiến nhiều người, đặc biệt là thế hệ trẻ, e ngại. Những điều này tạo ra một áp lực lớn lên nỗ lực bảo tồn văn hóa dân tộc.

III. Giải mã nguồn gốc tục ăn trầu của người Việt tại Phú Lễ

Để bảo tồn văn hóa dân tộc, việc tìm hiểu và giải mã nguồn gốc sâu xa của phong tục ăn trầu là vô cùng quan trọng. Văn hóa trầu cau của người Việt nói chung và tục ăn trầu làng Phú Lễ nói riêng đều bắt nguồn từ sự tích trầu cau, được ghi chép lại trong sách Lĩnh Nam chích quái của Trần Thế Pháp. Câu chuyện kể về tình cảm keo sơn, gắn bó của hai anh em Tân và Lang cùng người vợ là Lưu Liên, sau khi chết đã hóa thành cây cau, lá trầu không và tảng đá vôi. Sự hòa quyện của ba thứ này tạo nên miếng trầu đỏ thắm, biểu trưng cho tình nghĩa thủy chung, son sắt. Tuy nhiên, tại Phú Lễ, tục ăn trầu còn có một nguồn gốc thực tế gắn liền với đời sống mưu sinh. Theo các cụ cao niên trong làng, do cuộc sống xưa kia vất vả, người dân thường phải làm các nghề như đánh cá, đánh nhủi, ngâm mình dưới nước lạnh từ sáng sớm. Cụ Phùng Văn Kế, 87 tuổi, cho biết: “Người thôn tôi vốn làm nông là chủ yếu... miếng trầu như trở thành vật không thể thiếu”. Ăn trầu giúp làm ấm cơ thể, chống lại sơn lam thủy khí. Cô Nguyễn Thị Hoa cũng chia sẻ: “Chính vì rét nên người làng tôi mới tìm đến miếng trầu cho ấm bụng, ăn nhiều thành quen, nghiện lúc nào không hay”. Như vậy, từ một nhu cầu thực tiễn của cuộc sống lao động, ăn trầu đã dần trở thành một tập quán, một nét đẹp văn hóa xưa không thể thiếu, mang trong mình cả triết lý nhân sinh sâu sắc và giá trị thực dụng.

3.1. Truyền thuyết Sự tích trầu cau và triết lý nhân sinh

Sự tích trầu cau không chỉ giải thích nguồn gốc của tục ăn trầu mà còn hàm chứa những triết lý nhân sinh sâu sắc của người Việt. Đó là sự đề cao tình cảm gia đình, tình nghĩa anh em, vợ chồng. Hình ảnh cây trầu leo quấn quýt lấy thân cau và tảng đá vôi thể hiện sự đoàn kết, gắn bó không thể tách rời. Câu chuyện này được xem là nền tảng tinh thần, giúp phong tục ăn trầu được nâng tầm từ một thói quen thành một mỹ tục, một biểu tượng của truyền thống Việt Nam, giáo dục con người về lòng hiếu đễ và sự thủy chung.

3.2. Nguồn gốc độc đáo của tục ăn trầu tại làng Phú Lễ

Bên cạnh nguồn gốc từ truyền thuyết, tục ăn trầu làng Phú Lễ còn gắn chặt với điều kiện tự nhiên và phương thức mưu sinh đặc thù. Việc ăn trầu để giữ ấm cơ thể khi làm việc dưới nước là một sự thích nghi khôn ngoan của người dân. Dần dần, thói quen này đã ăn sâu vào tiềm thức, trở thành một phần của bản sắc văn hóa địa phương. Cụ Kế cho biết: “Tôi biết ăn trầu từ lúc lên 8 tuổi. Tính đến nay đã gần 80 năm nhưng chưa một ngày nào tôi bỏ ăn trầu”. Điều này cho thấy sự gắn bó mật thiết và tính kế thừa mạnh mẽ của tục ăn trầu tại ngôi làng này, biến nó thành một di sản văn hóa phi vật thể sống động và độc đáo.

IV. Nghệ thuật têm trầu và văn hóa giao tiếp của người Phú Lễ

Tục ăn trầu làng Phú Lễ không chỉ là một thói quen mà còn là một nghệ thuật, một hình thức giao tiếp tinh tế. Nghệ thuật têm trầu ở đây được xem là một thước đo cho sự khéo léo, tinh tế của người phụ nữ. Một miếng trầu được têm đẹp, gọi là têm trầu cánh phượng, đòi hỏi sự công phu từ khâu chọn lá trầu không, quả cau đến cách quệt vôi và gấp lá. Miếng trầu không chỉ để ăn mà còn là một tác phẩm nghệ thuật nhỏ, thể hiện sự trân trọng đối với người được mời. Bên cạnh đó, miếng trầu đóng vai trò trung tâm trong văn hóa giao tiếp người Việt tại Phú Lễ. Nó là lời mở đầu cho mọi cuộc trò chuyện, làm cho con người trở nên gần gũi và cởi mở hơn. Trong các dịp lễ hội, cưới xin hay tang ma, cơi trầu luôn được đặt ở vị trí trang trọng. Tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Đình Mạnh nhấn mạnh: “đám cưới, đám ma ở Phú Lễ không khói thuốc lá, nhưng phải có trầu cau”. Điều này cho thấy vai trò không thể thay thế của trầu cau trong đời sống tinh thần và các nghi lễ xã hội. Nó không chỉ là lễ vật mà còn là sợi dây vô hình kết nối tình làng nghĩa xóm, củng cố các mối quan hệ cộng đồng, thể hiện trọn vẹn tinh thần “miếng trầu là đầu câu chuyện”.

4.1. Khám phá nghệ thuật têm trầu cánh phượng tinh xảo

Nghệ thuật têm trầu, đặc biệt là kiểu têm trầu cánh phượng, là một kỹ năng được các bà, các mẹ ở Phú Lễ truyền dạy qua nhiều thế hệ. Người têm trầu phải chọn lá trầu không bánh tẻ, xanh mướt, dùng dao cau sắc lẹm cắt tỉa thành hình cánh phượng. Vôi được phết một lớp mỏng vừa phải. Quả cau được chọn là cau bánh tẻ, bổ tư hoặc bổ sáu. Một miếng vỏ chay nhỏ được đặt vào cùng. Tất cả được sắp xếp khéo léo để tạo thành một miếng trầu vừa đẹp mắt, vừa đậm đà hương vị. Sự tinh xảo này không chỉ thể hiện sự khéo tay mà còn là tấm lòng của người mời trầu.

4.2. Miếng trầu là đầu câu chuyện Vai trò trong giao tế xã hội

Tại Phú Lễ, miếng trầu là phương tiện giao tiếp không thể thiếu. Khi có khách đến nhà, việc đầu tiên của chủ nhà là mang cơi trầu ra mời. Cùng nhau ăn trầu, uống nước chè xanh, câu chuyện trở nên thân tình, ấm áp. Trong các nghi lễ, trầu cau mang ý nghĩa thông báo và kết nối. Đĩa trầu cau được gửi đi thay cho tấm thiệp mời trong lễ cưới, thể hiện sự trân trọng và chính thức. Trong tang lễ, miếng trầu là lời chia buồn, san sẻ nỗi đau. Qua miếng trầu, mọi khoảng cách dường như được xóa nhòa, con người dễ dàng sẻ chia và thấu hiểu nhau hơn, làm đậm đà thêm văn hóa giao tiếp người Việt.

V. Hướng dẫn cách duy trì tục ăn trầu và bảo tồn di sản

Để tục ăn trầu làng Phú Lễ không bị mai một, việc đề ra các giải pháp bảo tồn văn hóa dân tộc là vô cùng cần thiết. Đây là nhiệm vụ không chỉ của riêng người dân Phú Lễ mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Một trong những phương pháp hiệu quả là tăng cường công tác giáo dục, tuyên truyền về giá trị của di sản văn hóa phi vật thể này cho thế hệ trẻ. Cần tổ chức các hoạt động ngoại khóa tại trường học, các buổi nói chuyện với nghệ nhân, người cao tuổi trong làng để các em hiểu và yêu mến nét đẹp văn hóa xưa. Bên cạnh đó, việc kết hợp bảo tồn văn hóa với phát triển du lịch là một hướng đi bền vững. Xây dựng các tour du lịch văn hóa trải nghiệm tại làng Phú Lễ Thạch Thất, nơi du khách có thể tham quan vườn trầu cau, học nghệ thuật têm trầu, và trò chuyện với người dân bản địa sẽ tạo ra sinh kế, khuyến khích cộng đồng tích cực tham gia bảo tồn. Các dụng cụ gắn liền với phong tục ăn trầu như bình vôi, cơi trầu, dao cau... cũng cần được sưu tầm, trưng bày và giới thiệu như những hiện vật văn hóa có giá trị. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ, công nhận tục ăn trầu làng Phú Lễ là một di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia để có cơ sở pháp lý và nguồn lực cho công tác bảo tồn một cách bài bản và lâu dài.

5.1. Dụng cụ ăn trầu Từ bình vôi đến cơi trầu gia bảo

Các dụng cụ ăn trầu không chỉ có giá trị sử dụng mà còn mang giá trị thẩm mỹ và văn hóa cao. Bộ đồ ăn trầu bao gồm nhiều vật dụng tinh xảo như cơi trầu, bình vôi (thường được xem như một vị thần trong nhà - ông Bình Vôi), ống vôi, dao cau, ống ngoáy... Mỗi vật dụng đều được chế tác công phu, thể hiện trình độ thủ công mỹ nghệ của người xưa. Việc bảo tồn những hiện vật này chính là bảo tồn một phần vật chất của văn hóa trầu cau. Cần khuyến khích các gia đình gìn giữ những bộ đồ trầu gia bảo và thành lập các không gian trưng bày để giới thiệu đến công chúng.

5.2. Trầu cau trong nghi lễ Sợi dây kết nối tâm linh và cộng đồng

Duy trì sự hiện diện của trầu cau trong các nghi lễ là cách tốt nhất để bảo tồn giá trị tinh thần của nó. Tục ăn trầu làng Phú Lễ gắn liền với các lễ hội quan trọng như Lễ Thần ngày 12 tháng Giêng, Tết Nguyên tiêu, lễ cúng cơm mới... Trong các dịp này, trầu cau là lễ vật dâng lên thần linh, tổ tiên, mang theo lời cầu mong về sự bình an, may mắn. Việc tiếp tục thực hành các nghi lễ này không chỉ giúp duy trì truyền thống Việt Nam mà còn củng cố sự gắn kết cộng đồng, giúp thế hệ trẻ hiểu được vai trò thiêng liêng của miếng trầu trong đời sống tâm linh.

VI. Tương lai của tục ăn trầu Phú Lễ trong dòng chảy văn hóa

Tương lai của tục ăn trầu làng Phú Lễ phụ thuộc rất lớn vào nỗ lực bảo tồn văn hóa dân tộc của thế hệ hôm nay. Dù thói quen ăn trầu hàng ngày có thể giảm đi do sự thay đổi của lối sống hiện đại, nhưng giá trị biểu tượng và vai trò nghi lễ của văn hóa trầu cau sẽ còn tồn tại lâu dài. Miếng trầu sẽ tiếp tục là một phần không thể thiếu trong các sự kiện trọng đại như cưới hỏi, lễ tết, trở thành một biểu trưng đẹp của truyền thống Việt Nam. Để di sản văn hóa phi vật thể này có sức sống bền vững, cần có sự nhìn nhận và định hướng đúng đắn. Đó là việc không chỉ bảo tồn ở dạng “bảo tàng sống” mà còn phải biết cách làm mới, đưa giá trị của nó vào đời sống đương đại một cách phù hợp. Chẳng hạn, nghệ thuật têm trầu có thể được trình diễn như một loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo. Câu chuyện về sự tích trầu cauphong tục ăn trầu ở Phú Lễ có thể trở thành nguồn cảm hứng cho các sản phẩm văn hóa, du lịch. Bằng cách đó, tục ăn trầu làng Phú Lễ sẽ không chỉ là một nét đẹp văn hóa xưa mà còn tiếp tục là một phần tự hào, sống động trong dòng chảy văn hóa Việt Nam, góp phần làm phong phú thêm bản sắc của vùng đất xứ Đoài.

6.1. Giải pháp phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể

Để phát huy giá trị của tục ăn trầu, cần có các giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, cần ghi chép, tư liệu hóa một cách khoa học toàn bộ tri thức dân gian liên quan đến tục ăn trầu, từ cách trồng, chăm sóc cây trầu, cây cau đến nghệ thuật têm trầu và các nghi lễ liên quan. Thứ hai, cần vinh danh các nghệ nhân, những người cao tuổi am hiểu và còn thực hành phong tục này, tạo điều kiện để họ truyền dạy cho thế hệ sau. Cuối cùng, đẩy mạnh quảng bá hình ảnh tục ăn trầu làng Phú Lễ như một điểm nhấn văn hóa độc đáo của Hà Nội, thu hút sự quan tâm của du khách và các nhà nghiên cứu văn hóa.

6.2. Văn hóa trầu cau làng Phú Lễ Sự tiếp nối và sáng tạo

Tương lai của văn hóa trầu cau tại Phú Lễ không chỉ nằm ở sự bảo tồn nguyên trạng mà còn ở sự tiếp nối và sáng tạo. Thế hệ trẻ có thể không nhai trầu hàng ngày, nhưng họ có thể trở thành những người kể chuyện, những người hướng dẫn viên giới thiệu về nét đẹp văn hóa xưa của quê hương mình. Phong tục ăn trầu có thể được sân khấu hóa, được đưa vào các hoạt động văn hóa cộng đồng. Sự tiếp nối này đảm bảo rằng dù hình thức thực hành có thể thay đổi, nhưng linh hồn và giá trị cốt lõi của di sản văn hóa phi vật thể này sẽ vẫn được gìn giữ và trao truyền cho mai sau.

04/10/2025
Tục ăn trầu của người việt nghiên cứu trường hợp làng phú lễ xã cần kiệm huyện thạch thất hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT LÀNG PHÚ LỄ, XÃ CẦN KIỆM, HUYỆN THẠCH THẤT, HÀ NỘI 1. Tổng quan về làng Phú Lễ 1. Vị trí địa lý Phú Lễ là một làng nhỏ của xã Cần Kiệm, huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội, nằm ở phía hữu ngạn sông Tích, được con sông ôm cả ba phía. Diện tích tự nhiên 85ha chiếm 13% diện tích toàn xã (diện tích tự nhiên xã Cần Kiệm 642,79ha).

Năm 2011: dân số làng Phú Lễ là 1304 người, chiếm 15% dân số toàn xã (dân số của xã năm 2011 là 8.568 người) số hộ trong làng là 313 hộ chiếm gần 16% số hộ trong xã (số hộ của xã là 1. “Làng Phú Lễ lấy đình làng làm trung tâm, phía tây giáp xã Hạ Bằng, phía đông nhìn sang xóm Làng làng Phú Đa, phía bắc nhìn sang xóm Đông Thượng làng Yên Lạc, phía nam nhìn xuống xóm Trại và giáp xã Đồng Trúc, làng Liệp Mai xã Ngọc Liệp, huyện Quốc Oai” [17, tr. Làng Phú Lễ xưa, có tên gọi là Phú Hoa làng, trên bài minh của chuông chùa Nghiêm Quang của làng có ghi, duy Cần Kiệm xã, Phú Hoa làng, Nghiêm Quang tự: Minh Mệnh thập lục niên, Thập nhất nguyệt, sơ nhị nhật.” tức ngày 2 tháng 11 năm 1836, đến đời Vua Nguyễn Hiến Tể (Miên Tông 1841 - 1847) niên hiệu Thiệu Trị có mẹ là Hồ Thị Hoa (Từ Hoa thái hậu) là người trang kính, chín chắn, thận trọng, hiền hòa, trinh nhất. là vợ cả của vua Minh Mệnh, bà là con ông Hồ Văn Bôi đã có công theo giúp vua Gia Long từ buổi đầu, nên triều đình có chỉ dụ các địa phương trong cả nước nếu có tên là Hoa chạm vào húy của triều đình thì phải đổi tên, ví dụ: Trấn Thanh Hoa, phải đổi 13 là trấn Thanh Hóa, sau là tỉnh Thanh Hóa, nên Phú Hoa làng đổi là Phú Lễ làng (khoảng từ năm 1841 - 1847) [17, tr.

Xưa kia Phú Hoa làng ở vào thế đất giống vị trí như nhài quạt, còn đồng ruộng như phần thịt của quạt. Làng có hai cổng chính, cổng đầu làng gọi là cổng Cầu, cổng này không xây, phên giậu bằng tre, cánh cổng dựng lên cũng bằng tre đóng lại chắc chắn, cổng cuối làng gọi là cổng Bia được xây kiên cô' bằng đá ong ghép mạch, cổng xây cao, rộng bề thế, đẹp, có cánh cổng bằng gỗ chắc chắn. Trong cuốn Địa bạ Gia Long - triều Minh Mệnh ngày 11 tháng 12 năm 1830 có ghi: Đất thể trạch và ao vườn của làng Phú Lễ là 3 mẫu, 3 sào, 9 thước. Nếu cắt ngang từ cổng cầu sang Cổng Bia thì xóm làng như là một cái túi, phần lớn các gia đình khá giả thì ở đáy túi.

Xưa kia để giao lưu giữa làng với bên ngoài, cụ Đặng Phú Gia cung tiến bắc cây cầu qua sông (đầu triều Nguyễn Gia Long) làm theo kiểu Thượng Gia Hạ Trì gọi là “Liên Kiều”. Do khó khăn cho giao làngg đường thuỷ trên dòng sông Tích. Triều Đình lệnh dỡ bỏ cầu, vết tích cây cầu còn lại là đáy sông còn những cột cây cầu và bia ghi công đức [17, tr. Năm 1963 theo đề nghị của Hợp tác xã và làng Phú Lễ, UBHC xã Cần Kiệm đề nghị UBHC huyện Thạch Thất lập khu dân cư mới cho làng Phú Lễ, lấy vào diện tích đất ruộng Từ Đường, Gò Trại để giãn cho dân làm đất ở (lúc đầu chỉ có 11 hộ).

Năm 1981 làng Phú Lễ (giao dịch là HTX nông nghiệp Cần Kiệm) hoán đổi ruộng ở xứ đồng Gò Sui, những thửa ruộng xâm canh làng Liệp Mai, tổng hợp lại đổi lấy diện tích gò Bồ Nành hơn 2 mẫu, để cấp cho 24 hộ làng Phú Lễ và xóm Trại làng Phú Đa làm đất ở. 14 Theo Quyết định số 1572/QĐ-UB của UBND Thành phố Hà Nội ngày 30/8/1991 cho phép UBND xã Cần Kiệm dược sử dụng 6.854m2 khu đất lúa hạng 1 Cửa Ải làng Phú Lễ, cấp đất giãn cư cho nhân dân làm nhà ở. Quyết định số 1233/QĐ-UB của UBND huyện Thạch Thất ngày 10/11/2003 thu hồi 1.809m2 khu đất Bãi Miếu làng Phú Lễ để sử dụng vào mục đích: Giao cho 16 hộ làm đất ở. Do Quyền Chủ tịch Lê Hồng Thăng ký.

Quyết định số 3549/QĐ-UB của UBND huyện Thạch Thất ngày 20/12/2005 cho thu hồi khu đất lúa Gốc Si - Đầu Bạch 4.403m2 giao cho 49 hộ làm đất ở, thu hồi khu vực Cửa Quán làng Phú Lễ 1.053m2 giao cho 16 hộ. Quyết định số 1974/QĐ-UB ngày 5/12/2006 của UBND huyện Thạch Thất cho thu hồi đất lúa khu vực Gốc Si - Đầu Bạch làng Phú Lễ 7.121m2 giao cho 81 hộ làm đất ở (350,9m2 đường giao làng, 1.020,4m2 đường hành lang, 386,8m2 làm mương tiêu). Như vậy quá trình biến đổi đất ở của làng Phú Lễ, được mở rộng theo hướng lên phía tây, và xuống phía nam, men theo bờ sông Tích chiều rộng, và chiều dài của làng lớn hơn trước, tổng diện tích đất ở làng Phú Lễ hiện nay là 7ha. Họ có số đời nhiều trong làng là 17 đời.

Họ có số đời trung bình là 13 đến 15 đời. Làng Phú Lễ có người các dòng họ tới đây sinh sông khoảng trên dưới 500 năm, ứng vói thời Nhà Lê trước thời Trung Hưng vào khoảng từ thời Lê Tương Dực (1509 - 1516) về sau. Vùng đất này, trước khi có người các dòng họ đến: Qua khảo cứu, vùng đất Cần Kiệm có người sinh sống từ thời kỳ đồ đá mới. Những rìu đá tìm thấy được ở xóm Thọ Hoàng, ven bờ sông Tích xóm Đông thượng làng Yên Lạc, cho thấy vùng đất này đã có người sinh sống hàng chục vạn năm về trước, xưa kia là một vùng sình lầy rừng rậm rạp, dọc bờ sông Tích nhiều địa điểm có những cây gỗ trầm tích dưới lòng sông, cây cối xưa kia nhiều cho nên tạo 15 thành những vỉa than bùn, có chỗ dày hàng mét.

Có những địa danh gắn với thời kỳ lịch sử Hai Bà Trưng (năm thứ 40 đầu Công nguyên) như vùng đất “Cửa Ải”, “Voi Xô”. Theo nhà sử học Trần Quốc Vượng thì vùng đất Mê Linh quê hương của Hai Bà Trưng, từ ngã ba Bạch Hạc (Việt Trì) chạy dọc xuống cả hai bên tả ngạn, và hữu ngạn sông Hồng, những địa danh như Trúc Voi, Ao Sâu, núi Vua Bà, suối Kim Khê (suôi Vàng) đều gắn với địa danh của thời kỳ Hai Bà Trưng [17, tr. Cơ cấu tổ chức xã hội làng Xóm ngõ là hình thức tập hợp các gia đình theo khu vực cư trú, ở làng Phú Lễ xưa, có xóm Đông Thượng, Đông Hạ (Hai xóm này sau Cách mạng tháng 8 năm 1945 gọi là xóm Trong, xóm Vụng (chỗ phình to trên bãi của dòng sông Tích) xóm Lệt (có quán thờ thổ thần riêng); xóm Cong Dừa; xóm Công Bia (sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 gọi là xóm Ngoài (có quán thờ thổ thần riêng); xóm Trúc Voi và xóm Đội Nhà, xóm Đội Nhà năm 1920 có xảy ra một vụ hỏa hoạn nặng, nhiều gia đình bị cháy trụi, cùng với đó an ninh không bảo đảm, thường xuyên có nạn trộm cắp cho nên các gia đình về làng và về xóm Trúc Voi ở. Xóm Trúc Voi bằng diện tích của làng Phú Lễ, họ Đỗ, họ Kiều và họ Phùng có người vào đây sớm nhất, họ Nguyễn Văn (Trưởng họ anh Nguyễn Văn Đạm), nhập vào làng sau nên tổ tiên dòng họ này định cư ở xóm Trúc Voi là chính, xóm này có quán thờ thổ thần riêng.

Tháng 4 năm 1955, theo Quyết định của Ủy ban hành chính tỉnh Sơn Tây nhập xóm Trúc Voi, làng Phú Lễ vào xã Đồng Trúc, xóm Trúc Voi trở thành làng Trúc Voi của xã Đồng Trúc [17, tr. Ranh giới giữa các xóm được xác định bởi đường đi, hoặc bởi các lũy 16 tre. Xóm Trúc Voi cách làng cả cánh đồng rộng lớn, trong xóm có các ngõ nhỏ, gồm một số gia đình sống quần cư với nhau trong sự vận hành của đời sống xã hội, xóm đảm nhiệm một số nhiệm vụ quan trọng, cứu hỏa khi có cháy, chăm lo cho nhau những việc vui buồn, như việc hiếu, việc hỷ, xưa kia đứng đầu xóm thường là một vị Hương trưởng của làng, từ năm 1963 làng Phú Lễ mở rộng địa bàn dân cư, phát triển một xóm mới Đầu Cầu - Từ Đường, năm 1981 xóm Bồ Nành được hình thành. Dòng họ là hình thức tập hợp người theo quan hệ huyết thống.

Làng Phú Lễ hiện có 9 dòng họ bao gồm: họ Kiều, họ Nguyễn Đức, họ Đỗ, họ Đặng Văn, họ Phùng, họ Nguyễn Văn, họ Nguyễn Hữu, họ Đặng Xuân, họ Nguyễn Danh; Ngoài ra xóm Trúc Voi còn có họ Hồ, họ Trần. Các phe phường hội là hình thức tổ chức tập hợp theo nghề, theo trình độ học vốn hoặc theo làng tự nguyện. Hội bao gồm có hội gạo, hội tiền để giúp đỡ nhau; có hội tư văn giáp; hội đồng tử (là hội của những người đi học thành lập năm 1938); hội phụ huynh học sinh (sau này mới có). Các thiết chế này không giữ vai trò gì trong việc của làng, riêng phe (hay hội tư văn) đảm nhiệm công việc đặc biệt của làng đó là việc soạn thảo các bài văn tế trong lễ tế Thành hoàng làng hàng năm.

Giáp là hình thức tổ chức chìm sâu trong cơ cấu của làng. Lấy lớp tuổi làm nguyên lý tập hợp, các thành viên của một giáp là những nam giới (39 nam) tập hợp thành một giáp. Cụ Phùng Văn Kế cho biết: “Sau khi bé trai cất tiếng khóc chào đời cha mẹ phải tiến hành lễ trình làng và lễ vọng giáp để được công nhận là thành viên của giáp. Trong đời sống của làng, giáp là tổ chức năng động nhất, đảm nhận nhiều công việc hệ trọng “Phù sinh, tống tử”, quản lý nhân đinh, phân cấp và quản lý công điền, công thổ, tổ chức việc biện 17 lễ và thờ cúng Thành hoàng.

Giáp còn là đơn vị thu thuế, điều động phu phen tạp dịch, binh dịch, giúp làng đảm bảo nghĩa vụ với nhà nước phong kiến”. Làng Phú Lễ xưa được phân làm 4 giáp: “Giáp Đông: Gồm có họ Nguyễn Hữu, họ Đặng, họ Phùng, họ Nguyễn Văn. Giáp Đoài: Gồm họ Nguyễn Đức (đứng riêng một giáp); Giáp Nam: Họ Đỗ. Giáp Bắc: Họ Kiều, một số đinh chuyển sang giáp đông” [17, tr.

Bộ máy chính trị của làng Hội đồng kỳ lão gồm các cụ lão thượng trên 70 tuổi; các cụ lão trung từ 60 đến 69 tuổi. Chọn người trong các cụ cao tuổi có uy tín về phẩm chất đạo đức, về năng lực tể chức và quản lý giữ chức Trưởng lão.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ