Đồ án Thạc sĩ: Khảo sát tuân thủ điều trị HIV/AIDS tại Quận Gò Vấp 2024

Khảo sát tuân thủ điều trị HIV/AIDS tại Gò Vấp 2024 phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao hiệu quả điều trị ARV.

Trường đại học

Trường Đại Học Lạc Hồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp Thạc Sĩ

2025

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tuân thủ điều trị HIV AIDS tại Gò Vấp 2024

Nghiên cứu tuân thủ điều trị HIV/AIDS tại Khoa Tư vấn, Điều trị nghiện chất và HIV/AIDS, Quận Gò Vấp năm 2024 đã được tiến hành trên 426 bệnh nhân điều trị bằng thuốc kháng retroviral (ARV). Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị tốt đạt 92,02%, một con số đáng khích lệ trong công tác quản lý bệnh nhân HIV/AIDS. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp cắt ngang mô tả phân tích nhằm đánh giá chất lượng tuân thủ và xác định các yếu tố ảnh hưởng. Công trình nghiên cứu được thực hiện bởi Lê Thị Phương Thảo, học viên Thạc sĩ ngành Tổ chức quản lý dược tại Trường Đại học Lạc Hồng, dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia hàng đầu. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng để cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân HIV/AIDS trong cộng đồng.

1.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Khảo sát này bao gồm 426 bệnh nhân HIV/AIDS đang sử dụng thuốc ARV tại cơ sở y tế Gò Vấp. Đối tượng được chọn lựa từ các bệnh nhân đến khám, tư vấn và điều trị tại Khoa Tư vấn, Điều trị nghiện chất và HIV/AIDS trong năm 2024. Phạm vi địa lý tập trung vào quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh, khu vực có tỷ lệ mắc HIV/AIDS tương đối cao. Việc lựa chọn này đảm bảo tính đại diện và phản ánh chính xác tình trạng tuân thủ điều trị thực tế của cộng đồng.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu có hai mục tiêu chính: thứ nhất, đánh giá tỷ lệ tuân thủ điều trị của người bệnh HIV/AIDS sử dụng thuốc ARV; thứ hai, phân tích các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị. Ý nghĩa của công trình này nằm ở việc cung cấp dữ liệu khoa học giúp các nhà quản lý y tế đưa ra những chiến lược can thiệp phù hợp, nâng cao chất lượng chăm sóc và kéo dài tuổi thọ bệnh nhân.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị

Phân tích đa biến trong nghiên cứu tuân thủ điều trị HIV/AIDS tại Gò Vấp 2024 xác định hai yếu tố chính có ý nghĩa thống kê liên quan đến mức độ tuân thủ. Yếu tố đầu tiên là sử dụng chất kích thích, bao gồm các chất như methamphetamine, cocaine và các loại ma túy khác. Những bệnh nhân sử dụng chất kích thích vài ngày trong tuần có khả năng tuân thủ điều trị thấp hơn 90% so với những người không sử dụng (p=0,005). Yếu tố thứ hai là gặp tác dụng phụ của thuốc ARV, nhóm bệnh nhân có tác dụng phụ có khả năng tuân thủ thấp hơn rõ rệt (p<0,001). Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm buồn nôn, tiêu chảy, đau đầu, chán ăn làm ảnh hưởng đáng kể đến động lực tuân thủ của bệnh nhân.

2.1. Tác động của sử dụng chất kích thích

Sử dụng chất kích thích là một rào cản lớn trong việc duy trì tuân thủ điều trị HIV/AIDS. Các chất này ảnh hưởng đến nhận thức, khả năng quản lý thời gian và động lực của bệnh nhân. Kết quả cho thấy bệnh nhân sử dụng chất kích thích vài ngày/tuần có tỷ lệ tuân thủ thấp hơn đáng kể. Điều này đòi hỏi các can thiệp tích hợp kết hợp điều trị HIV và hỗ trợ thoát nghiện để nâng cao tuân thủ điều trị hiệu quả.

2.2. Vai trò của tác dụng phụ thuốc ARV

Tác dụng phụ thuốc ARV là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị. Những bệnh nhân gặp phải các tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy, chóng mặt thường có xu hướng bỏ liều thuốc hoặc giảm liều. Quản lý hiệu quả tác dụng phụ thông qua theo dõi, tư vấn và điều chỉnh phác đồ là cần thiết để duy trì tuân thủ điều trị cao.

III. Quản lý dược và cung ứng thuốc ARV

Về mặt quản lý dược, Trung tâm Y tế quận Gò Vấp tuân thủ đúng quy trình cấp phát, bảo quản thuốc theo chuẩn GSP (Good Storage Practice). Hệ thống kho quản lý, đảm bảo điều kiện nhiệt độ, độ ẩm phù hợp, và theo dõi hạn sử dụng thuốc một cách chặt chẽ. Tuy nhiên, trong 6 tháng đầu năm 2024 xảy ra tình trạng thiếu thuốc ARV do sự chuyển đổi cơ chế tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến tuân thủ điều trị của bệnh nhân. May mắn thay, từ tháng 7/2024, nguồn cung thuốc ARV đã ổn định trở lại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống cung ứng liên tục và ổn định trong việc duy trì tuân thủ điều trị hiệu quả.

3.1. Quy trình cấp phát và bảo quản thuốc

Quy trình cấp phát thuốc ARV được thực hiện theo chuẩn GSP, bao gồm kiểm tra chất lượng, đảm bảo điều kiện bảo quản, ghi chép chi tiết và cấp phát theo đơn của bác sĩ. Nhân viên dược tại Gò Vấp đã được đào tạo về quản lý dược ARV, đảm bảo an toàn và hiệu quả. Hệ thống này giúp duy trì chất lượng thuốc, tránh hỏng hóc và đảm bảo tuân thủ điều trị có cơ sở vật chất vững chắc.

3.2. Thách thức và giải pháp cung ứng

Thiếu thuốc ARV trong 6 tháng đầu 2024 là thách thức lớn ảnh hưởng trực tiếp đến tuân thủ điều trị. Việc chuyển đổi cơ chế tài chính gây gián đoạn chuỗi cung ứng. Giải pháp bao gồm dự trữ thuốc chiến lược, giám sát nguồn cung thường xuyên, và phối hợp chặt chẽ với các cơ quan cấp trên để đảm bảo cung ứng liên tục và ổn định, góp phần bảo vệ tuân thủ điều trị HIV/AIDS.

IV. Kiến nghị cải thiện tuân thủ điều trị HIV AIDS

Dựa trên kết quả khảo sát tuân thủ điều trị HIV/AIDS tại Gò Vấp 2024, nghiên cứu đề xuất một loạt kiến nghị để nâng cao tuân thủ điều trị và chất lượng chăm sóc. Thứ nhất, cần ưu tiên kiểm soát tác dụng phụ thông qua tư vấn, hỗ trợ triệu chứng và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết. Thứ hai, phải giảm sử dụng chất kích thích bằng các chương trình hỗ trợ thoát nghiện tích hợp, tư vấn tâm lý và cộng đồng. Thứ ba, tăng hỗ trợ xã hội bao gồm trợ cấp, hỗ trợ ăn ở, giúp bệnh nhân ổn định cuộc sống. Cuối cùng, cải thiện khả năng tiếp cận y tế, mở rộng địa chỉ phát thuốc, tăng số giờ tư vấn, và ứng dụng công nghệ telemedicine để bệnh nhân dễ dàng tiếp cận dịch vụ.

4.1. Chiến lược kiểm soát tác dụng phụ và hỗ trợ bệnh nhân

Kiểm soát tác dụng phụ là ưu tiên hàng đầu để nâng cao tuân thủ điều trị. Cần thiết lập hệ thống tư vấn dược chuyên biệt, trong đó dược sĩ cung cấp thông tin chi tiết về tác dụng phụ, cách quản lý và khi nào cần báo cáo với bác sĩ. Ngoài ra, cần điều chỉnh phác đồ linh hoạt khi bệnh nhân gặp phải tác dụng phụ nặng. Hỗ trợ tâm lý và khuyến khích bệnh nhân duy trì tuân thủ điều trị cũng vô cùng quan trọng.

4.2. Đảm bảo cung ứng ổn định và ứng dụng công nghệ

Đảm bảo cung ứng thuốc ARV ổn định, liên tục là nền tảng của tuân thủ điều trị hiệu quả. Kiến nghị bao gồm dự trữ chiến lược, giám sát nguồn cung thường xuyên, phối hợp với các cơ quan ngành để dự báo nhu cầu chính xác. Đồng thời, ứng dụng công nghệ như hệ thống quản lý dược điện tử, nhắc nhở liều thuốc qua SMS hoặc ứng dụng di động giúp nâng cao tuân thủ điều trị của bệnh nhân HIV/AIDS.

28/12/2025
Khảo sát sự tuân thủ điều trị của người bệnh hivaids tại khoa tư vấn điều trị nghiện chất hivaids quận gò vấp năm 2024 đồ án tốt nghiệp thạc sĩ tổ chức quản lý dược

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan về HIV/AIDS 1.1 Khái niệm về HIV/AIDS HIV là chữ viết tắt của cụm từ "Human Immunodeficiency Virus" là vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người, tấn công hệ miễn dịch, phá vỡ hệ thống miễn dịch của cơ thể đặc biệt các thành phần quan trọng như lympho bào T-CD4 (CDC, 2023). Vi rút HIV thuộc họ Retroviridae bao gồm 5 nhóm lớn, một trong 5 nhóm đó có khả năng gây nhiễm trùng chậm là Lentivirus. HIV bao gồm 2 loại đặc trưng là HIV-1 và HIV-2. Trong đó HIV-1 là vi-rút liên quan đến hạch bạch huyết (LAV), vi-rút lympho T-lympho 3 ở người (HTLV- III), có độc lực và lây nhiễm cao (Bộ Y tế, 2021).

Mức độ lây nhiễm thấp hơn của HIV-2 so với HIV-1 nên phần lớn chỉ giới hạn ở Tây Phi, HIV-1 và HIV-2 của Lentivirus có khả năng gây AIDS ở người (Bộ Y tế, 2021). AIDS lần đầu tiên được phát hiện vào năm 1981 tại Hoa Kỳ. AIDS là chữ viết tắt của cụm từ "Acquired Immune Deficiency Syndrome" là hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải do HIV gây ra. Viết tắt theo tiếng Pháp là SIDA (Syndrome de Immuno Deficience Acuise), dùng để chỉ giai đoạn cuối của quá trình nhiễm HIV, ở giai đoạn này hệ thống miễn dịch của cơ thể đã suy yếu nên người nhiễm HIV dễ dàng mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội (như viêm phổi, lao, viêm da, lở loét toàn thân,…) hoặc ung thư, suy kiệt,… Những bệnh này nặng dần lên và có thể gây tử vong cho người bệnh.

Giai đoạn tiến triển nguy hiểm nhất của nhiễm HIV là hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS), có thể mất từ 2 đến 15 năm để phát triển tùy thuộc vào từng cá nhân (Bộ Y tế, 2021).2 Giai đoạn nhiễm HIV/AIDS Nhiễm HIV được chia làm 4 giai đoạn, phụ thuộc vào các bệnh lý liên quan đến HIV như tình trạng sụt cân, các nhiễm trùng cơ hội, các bệnh ác tính, mức độ hoạt động về thể lực. Người nhiễm HIV có các bệnh lý lâm sàng giai đoạn IV được coi là AIDS (Bộ Y tế, 2021). - Giai đoạn lâm sàng 1: Không có triệu chứng; Hạch to toàn thân dai dẳng. - Giai đoạn lâm sàng 2: Triệu chứng nhẹ Sút cân mức độ vừa không rõ nguyên nhân (< 10% trọng lượng cơ thể); Nhiễm trùng hô hấp tái diễn (viêm xoang, viêm amidan, viêm tai giữa, viêm hầu họng); Zona 4 (Herpes zoster); Viêm khoé miệng; Loét miệng tái diễn; Phát ban dát sẩn, ngứa; Viêm da bã nhờn; Nhiễm nấm móng (Bộ Y tế, 2021).

- Giai đoạn lâm sàng 3: Triệu chứng tiến triển Sút cân nặng không rõ nguyên nhân (> 10% trọng lượng cơ thể); Tiêu chảy không rõ nguyên nhân kéo dài hơn 1 tháng; Sốt không rõ nguyên nhân từng đợt hoặc liên tục kéo dài hơn 1 tháng; Nhiễm nấm Candida miệng tái diễn; Bạch sản dạng lông ở miệng; Lao phổi; Nhiễm trùng nặng do vi khuẩn (viêm phổi, viêm mủ màng phổi, viêm đa cơ mủ, nhiễm trùng xương khớp, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết); Viêm loét miệng hoại tử cấp, viêm lợi hoặc viêm quanh răng; Thiếu máu (Hb< 80g/L), giảm bạch cầu trung tính (< 0.5×109/L), và/hoặc giảm tiểu cầu mạn tính (< 50×109/L) không rõ nguyên nhân (Bộ Y tế, 2021). - Giai đoạn lâm sàng 4: Triệu chứng nặng Hội chứng suy mòn do HIV (sút cân >10% trọng lượng cơ thể, kèm theo sốt kéo dài trên 1 tháng hoặc tiêu chảy kéo dài trên 1 tháng không rõ nguyên nhân); Viêm phổi do Pneumocystis jiroveci (PCP); Nhiễm Herpes simplex mạn tính (ở môi miệng, cơ quan sinh dục, quanh hậu môn, kéo dài hơn 1 tháng, hoặc bất cứ đâu trong nội tạng). Các bệnh lý đồng nhiễm khác có thể xảy ra như: Nhiễm Candida thực quản (hoặc nhiễm candida ở khí quản, phế quản hoặc phổi); Lao ngoài phổi; Sarcoma Kaposi; Bệnh do Cytomegalovirus (CMV) ở võng mạc hoặc ở các cơ quan khác; Bệnh do Toxoplasma ở hệ thần kinh trung ương; Bệnh lý não do HIV; Bệnh do Cryptococcus ngoài phổi bao gồm viêm màng não; Bệnh do Mycobacteria avium complex (MAC) lan toả; Bệnh lý não chất trắng đa ổ tiến triển (Progessive multifocal leukoencephalopathy -PML); Tiêu chảy mạn tính do Cryptosporidia; Tiêu chảy mạn tính do Isospora; Bệnh do nấm lan toả (bệnh nấm Penicillium, bệnh nấm Histoplasma ngoài phổi,); Nhiễm trùng huyết tái diễn (bao gồm nhiễm Sallmonella không phải thương hàn); U lympho ở não hoặc u lympho non- Hodgkin tế bào B; Ung thư cổ tử cung xâm nhập (ung thư biểu mô); Bệnh do Leishmania lan toả không điển hình; Bệnh lý thận do HIV; Viêm cơ tim do HIV (Bộ Y tế, 2021). b) Giai đoạn miễn dịch: Tình trạng miễn dịch của người lớn nhiễm HIV được đánh giá thông qua chỉ số tế bào CD4 ở Bảng 1.

Giai đoạn nhiễm HIV/AIDS và số tế bào CD4 Mức độ Số tế bào CD4/mm3 Bình thường hoặc suy giảm > 500 không đáng kể Suy giảm nhẹ 350 – 499 Suy giảm tiến triển 200 – 349 Suy giảm nặng <200 1.3 Dịch tễ học HIV/AIDS 1.1 Thế giới HIV, loại vi rút gây ra bệnh AIDS, là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với sức khỏe cộng đồng trên thế giới cần phải đối mặt. Số liệu thống kê mới nhất về HIV trên toàn thế giới từ UNAIDS bao gồm: Số người nhiễm HIV trên toàn cầu vào năm 2022 là khoảng 39 triệu người. Trong đó có 37,5 triệu là người lớn và 1,5 triệu là trẻ em (<15 tuổi). Ngoài ra, 53% là phụ nữ và trẻ em gái.

Ước tính có 1,3 triệu người trên toàn thế giới nhiễm mới HIV vào năm 2022, đánh dấu mức giảm 38% số ca nhiễm HIV mới kể từ năm 2010 và 59% kể từ mức đỉnh điểm vào năm 1995. Các ca nhiễm HIV mới, hay “tỷ lệ nhiễm HIV”, đề cập đến con số ước tính số người mới nhiễm HIV trong một khoảng thời gian nhất định chẳng hạn như một năm, khác với số người được chẩn đoán nhiễm HIV trong một năm (Một số người có thể nhiễm HIV nhưng không biết). Phụ nữ và trẻ em gái chiếm 46% tổng số ca nhiễm HIV mới vào năm 2023 (WHO, 2023). Khoảng 86% người nhiễm HIV trên toàn cầu biết tình trạng HIV của họ vào năm 2022.

Khoảng 5,5 triệu người (14% còn lại) không biết mình nhiễm HIV và vẫn cần tiếp cận các dịch vụ xét nghiệm HIV. Xét nghiệm HIV là một cửa ngõ thiết yếu cho các dịch vụ dự phòng, điều trị, chăm sóc và hỗ trợ HIV (UNAIDS, 2023). Tính đến cuối năm 2022, đã có 29,8 triệu người nhiễm HIV (76% tổng số người nhiễm HIV) được tiếp cận liệu pháp kháng virút (ART) trên toàn cầu. Tiếp cận điều trị HIV là chìa khóa cho nỗ lực toàn cầu nhằm chấm dứt bệnh AIDS như một mối đe dọa sức khỏe cộng đồng.

Những người nhiễm HIV nhận thức được tình trạng của mình, điều trị ARV theo quy định, duy trì tải lượng vi rút ở mức không phát hiện được có thể sống lâu và khỏe mạnh và sẽ không lây 6 truyền HIV cho bạn tình âm tính với HIV qua quan hệ tình dục. Điều này đôi khi được gọi là “không thể phát hiện được = không thể truyền được” hoặc K=K (UNAIDS, 2023). Các mục tiêu toàn cầu đến năm 2025 bao gồm 95% tổng số người được chẩn đoán nhiễm HIV được điều trị ARV bền vững và 95% số người được điều trị đạt được và duy trì sự ức chế vi-rút HIV (The Lancet HIV, 2023). Chăm sóc HIV liên tục đề cập đến trình tự các bước mà một người nhiễm HIV thực hiện từ khi chẩn đoán đến khi được điều trị cho đến khi tải lượng vi rút của người đó bị ức chế đến mức không thể phát hiện được.

Mỗi bước trong quá trình liên tục được đánh dấu bằng việc đánh giá số lượng người đã đạt đến giai đoạn đó. Các giai đoạn là: được chẩn đoán nhiễm HIV; được liên kết với chăm sóc y tế; bắt đầu điều trị ARV; tuân thủ phác đồ điều trị; và cuối cùng là HIV bị ức chế đến mức không thể phát hiện được trong máu. Lây truyền chu sinh - vào năm 2022, trên toàn cầu, 82% người mang thai nhiễm HIV được tiếp cận với ART để ngăn ngừa lây truyền HIV sang con trong khi mang thai và sinh nở cũng như để bảo vệ sức khỏe của chính họ (UNAIDS, 2023). Tử vong liên quan đến AIDS đã giảm 69% kể từ đỉnh điểm năm 2004.000 người chết vì các bệnh liên quan đến AIDS trên toàn thế giới, so với 2 triệu người vào năm 2004 và 1,3 triệu vào năm 2010.

Tác động khu vực - Một số khu vực nhất định trên thế giới bị ảnh hưởng nặng nề bởi HIV. Năm 2022, có 20,8 triệu người nhiễm HIV ở miền đông và miền nam châu Phi, 4,8 triệu người ở miền tây và miền trung châu Phi, 6,5 triệu người ở châu Á và Thái Bình Dương, và 2,3 triệu người ở Tây, Trung Âu và Bắc Mỹ (CDC, 2023).2 Việt Nam Tại Việt Nam, kể từ ca nhiễm đầu tiên được phát hiện năm 1990 tại thành phố Hồ Chí Minh, tính đến tháng 10/2022, theo báo cáo của các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương thì cả nước có 220.580 người nhiễm HIV hiện đang còn sống và 112.368 người nhiễm HIV đã tử vong (Cục phòng chống HIV/AIDS, 2023). Dịch tập trung chủ yếu ở khu vực Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long chiếm gần 80% số người nhiễm mới phát hiện trên toàn quốc (thành phố Hồ Chí Minh chiếm hơn 1/4 số người nhiễm mới phát hiện trên toàn quốc) và chủ yếu ở đối tượng nam giới (trên 80%). Trong 10 tháng đầu năm 2022, cả nước xét nghiệm phát hiện mới 9.025 trường hợp nhiễm HIV, số người bệnh tử vong 1.

Số người mới phát hiện nhiễm HIV 7 tập trung chủ yếu ở độ tuổi 16 - 29 (48,6%) và 30 - 39 (28,4%). Đường lây chủ yếu là quan hệ tình dục không an toàn (81,6%). Theo số liệu ước tính và dự báo dịch HIV/AIDS của Việt Nam năm 2022, số người nhiễm HIV/AIDS còn sống là khoảng 242. Nam quan hệ tình dục đồng giới (MSM) đang được cảnh báo là một trong những nhóm nguy cơ chính của dịch HIV tại Việt Nam hiện nay; Tỷ lệ hiện nhiễm HIV tăng rõ rệt; tỷ lệ nhiễm mới HIV cao, tăng lên từng năm; MSM và nhóm chuyển giới (TG) được dự báo có thể trở thành nhóm chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng số người nhiễm HIV mới được ước tính hàng năm trong thời gian tới.

Kết quả ước tính và dự báo những ca nhiễm mới, dựa trên mô hình dịch AIDS/mô hình dịch tại Châu Á (Asian/AIDS Epidemic Model) cho thấy MSM là nhóm nguy cơ cao duy nhất tại Việt Nam có tỷ lệ nhiễm mới HIV tăng liên tiếp trong 20 năm qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ