Tư Tưởng Đạo Đức Nhân Sinh Của Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác

Chuyên khảo phân tích Tư tưởng đạo đức nhân sinh của hải thượng lãn ông lê hữu trác, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

161
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tư Tưởng Đạo Đức Nhân Sinh Lê Hữu Trác 55 ký tự

Bài viết này khám phá tư tưởng đạo đức nhân sinh của Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác, một danh nhân y học và nhà tư tưởng lớn của Việt Nam. Ông không chỉ nổi tiếng với những đóng góp to lớn cho y học cổ truyền Việt Nam, mà còn được biết đến với những quan điểm sâu sắc về đạo làm người, y đức, và triết lý sống. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào các khía cạnh khác nhau trong tư tưởng của ông, từ nhân sinh quan đến quan điểm y học, và đánh giá tầm ảnh hưởng của ông đối với văn hóa Việt Nam. Việc tìm hiểu tư tưởng của Lê Hữu Trác có ý nghĩa quan trọng trong việc kế thừa và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại.

1.1. Giới Thiệu Về Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác

Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác (1724-1791) là một lương y nổi tiếng, được mệnh danh là “ông tổ” của nền y học cổ truyền Việt Nam. Ông để lại một di sản đồ sộ với bộ sách Hải Thượng Y tông tâm lĩnh, một bách khoa toàn thư về y học. Không chỉ là một thầy thuốc giỏi, Lê Hữu Trác còn là một nhà tư tưởng, nhà văn hóa lớn, với những quan điểm sâu sắc về đạo đức nghề y, nhân sinh quan, và triết lý sống thanh cao. Ông luôn đề cao tinh thần nhân đạo, lòng yêu thương con người, và trách nhiệm của người thầy thuốc đối với bệnh nhân.

1.2. Ý Nghĩa Nghiên Cứu Tư Tưởng Đạo Đức Lê Hữu Trác

Nghiên cứu tư tưởng đạo đức của Lê Hữu Trác có ý nghĩa to lớn trong bối cảnh hiện nay, khi xã hội đang đối mặt với nhiều thách thức về đạo đứclối sống. Những quan điểm của ông về y đức, lòng nhân ái, và tinh thần trách nhiệm vẫn còn nguyên giá trị, có thể giúp chúng ta xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Việc tìm hiểu tư tưởng của ông cũng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về văn hóa Việt Nam, lịch sử tư tưởng, và những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc.

II. Bối Cảnh Lịch Sử Ảnh Hưởng Tư Tưởng Lê Hữu Trác 58 ký tự

Tư tưởng của Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bối cảnh lịch sử - xã hội Việt Nam thế kỷ XVIII. Đây là giai đoạn đất nước trải qua nhiều biến động, với cuộc chiến tranh Trịnh - Nguyễn phân tranh, sự suy thoái của chế độ phong kiến, và sự xâm nhập của văn hóa phương Tây. Những biến động này đã tác động mạnh mẽ đến đời sống xã hội, tư tưởng, và văn hóa của người Việt Nam, tạo tiền đề cho sự ra đời của những nhà tư tưởng lớn, trong đó có Lê Hữu Trác. Ông đã kế thừa và phát huy những giá trị truyền thống của dân tộc, đồng thời tiếp thu những tinh hoa của các nền văn hóa khác, để xây dựng một hệ thống tư tưởng độc đáo và sâu sắc.

2.1. Tình Hình Chính Trị Xã Hội Thế Kỷ XVIII

Thế kỷ XVIII ở Việt Nam là giai đoạn đầy biến động với cuộc chiến tranh Trịnh - Nguyễn kéo dài, gây ra nhiều đau khổ cho người dân. Chế độ phong kiến suy thoái, tham nhũng lan rộng, đời sống của người dân vô cùng khó khăn. Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng gia tăng, mâu thuẫn xã hội trở nên gay gắt. Bối cảnh này đã tác động mạnh mẽ đến tư tưởng của các nhà nho, trong đó có Lê Hữu Trác, khiến họ phải suy nghĩ về vận mệnh của đất nước và trách nhiệm của bản thân.

2.2. Ảnh Hưởng Của Nho Giáo Phật Giáo Đạo Giáo

Nho giáo, Phật giáo, và Đạo giáo là ba hệ tư tưởng chính thống có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Việt Nam. Lê Hữu Trác đã tiếp thu những giá trị đạo đức, nhân văn của ba tôn giáo này, đồng thời phê phán những mặt tiêu cực của chúng. Ông đề cao tinh thần nhân ái, vị tha, sống thanh cao, và tránh xa danh lợi. Những quan điểm này thể hiện rõ trong tư tưởng đạo đứcnhân sinh quan của ông.

2.3. Sự Phát Triển Của Y Học Cổ Truyền Việt Nam

Y học cổ truyền Việt Nam đã có một lịch sử phát triển lâu đời, với nhiều bài thuốc quý và phương pháp chữa bệnh hiệu quả. Lê Hữu Trác đã kế thừa và phát huy những thành tựu của y học cổ truyền, đồng thời bổ sung những kiến thức mới, để xây dựng một hệ thống y học hoàn chỉnh và khoa học. Ông đặc biệt chú trọng đến việc sử dụng nam dược, kết hợp với châm cứu, xoa bóp, và dưỡng sinh, để chữa bệnh và nâng cao sức khỏe cho người dân.

III. Tư Tưởng Y Đức Của Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác 59 ký tự

Tư tưởng y đức của Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác là một trong những nội dung quan trọng nhất trong di sản của ông. Ông luôn đề cao lương tâm nghề nghiệp, tinh thần trách nhiệm, và lòng yêu thương con người của người thầy thuốc. Theo ông, người thầy thuốc không chỉ cần có kiến thức chuyên môn vững vàng, mà còn phải có đạo đức trong sáng, tâm hồn cao thượng, và lòng nhân ái bao la. Ông coi việc chữa bệnh cứu người là một nghĩa vụ thiêng liêng, một hành động cao cả, thể hiện tinh thần nhân đạovị tha.

3.1. Quan Điểm Về Lương Tâm Và Trách Nhiệm Nghề Y

Lê Hữu Trác cho rằng lương tâm là yếu tố quan trọng nhất đối với người thầy thuốc. Người thầy thuốc phải luôn đặt lợi ích của bệnh nhân lên trên hết, không được vì danh lợi mà làm trái với đạo đức nghề nghiệp. Ông cũng nhấn mạnh trách nhiệm của người thầy thuốc trong việc chữa bệnh cứu người, không được bỏ mặc bệnh nhân, dù là người giàu hay nghèo.

3.2. Tinh Thần Nhân Đạo Và Lòng Yêu Thương Con Người

Tinh thần nhân đạolòng yêu thương con người là những phẩm chất cao quý mà Lê Hữu Trác luôn đề cao. Ông coi bệnh nhân như người thân của mình, luôn tận tâm chăm sóc và chữa trị. Ông cũng quan tâm đến những người nghèo khổ, thường xuyên khám bệnh và phát thuốc miễn phí cho họ. Ông cho rằng việc giúp đỡ người khác là một niềm vui lớn, một hành động cao cả, thể hiện tinh thần vị thalòng trắc ẩn.

3.3. Phê Phán Những Biểu Hiện Tiêu Cực Trong Y Giới

Lê Hữu Trác thẳng thắn phê phán những biểu hiện tiêu cực trong y giới, như tham nhũng, vụ lợi, lừa dối bệnh nhân. Ông cho rằng những hành vi này làm ô uế đạo đức nghề y, làm mất lòng tin của người dân đối với thầy thuốc. Ông kêu gọi các thầy thuốc hãy giữ gìn lương tâm, đạo đức, và tinh thần trách nhiệm, để xứng đáng với danh hiệu cao quý của mình.

IV. Nhân Sinh Quan Trong Tư Tưởng Của Lê Hữu Trác 52 ký tự

Nhân sinh quan của Lê Hữu Trác thể hiện qua những quan điểm sâu sắc về cuộc sống, con người, và xã hội. Ông đề cao giá trị của con người, coi con người là trung tâm của vũ trụ. Ông tin rằng con người có khả năng tự hoàn thiện bản thân, vươn tới những giá trị cao đẹp. Ông cũng quan tâm đến vấn đề xã hội, phê phán những bất công, áp bức, và kêu gọi xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, và văn minh. Triết lý sống của ông là sống thanh cao, giản dị, hòa mình với thiên nhiên, và cống hiến cho xã hội.

4.1. Quan Điểm Về Giá Trị Của Con Người

Lê Hữu Trác coi con người là giá trị cao nhất. Ông tin rằng mỗi con người đều có những phẩm chất tốt đẹp, có khả năng tự hoàn thiện bản thân. Ông đề cao tinh thần tự học, tự rèn luyện, và khát vọng cống hiến của con người. Ông cho rằng con người cần phải sống có ý nghĩa, có mục đích, và cống hiến cho xã hội.

4.2. Triết Lý Sống Thanh Cao Giản Dị Hòa Mình Với Thiên Nhiên

Triết lý sống của Lê Hữu Trácsống thanh cao, giản dị, và hòa mình với thiên nhiên. Ông tránh xa danh lợi, không màng đến vinh hoa phú quý. Ông thích sống ở vùng quê yên tĩnh, gần gũi với thiên nhiên, để tâm hồn được thanh thản và trí tuệ được minh mẫn. Ông cho rằng cuộc sống giản dị là cuộc sống hạnh phúc nhất.

4.3. Quan Tâm Đến Vấn Đề Xã Hội Phê Phán Bất Công

Lê Hữu Trác không chỉ là một thầy thuốc giỏi, mà còn là một nhà hoạt động xã hội. Ông quan tâm đến những vấn đề xã hội, phê phán những bất công, áp bức, và tham nhũng. Ông kêu gọi xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, và văn minh, nơi mọi người đều được hưởng những quyền lợi cơ bản và có cơ hội phát triển bản thân.

V. Ứng Dụng Tư Tưởng Lê Hữu Trác Trong Y Học Hiện Đại 59 ký tự

Tư tưởng của Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác vẫn còn nguyên giá trị trong y học hiện đại. Những quan điểm của ông về y đức, nhân sinh quan, và phương pháp chữa bệnh có thể được áp dụng để nâng cao chất lượng khám chữa bệnh, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa thầy thuốc và bệnh nhân, và phát triển y học cổ truyền Việt Nam. Việc nghiên cứu và ứng dụng tư tưởng của ông là một nhiệm vụ quan trọng, góp phần xây dựng một nền y học nhân văn, khoa học, và hiện đại.

5.1. Nâng Cao Y Đức Của Người Thầy Thuốc

Tư tưởng của Lê Hữu Trác về y đức có thể được sử dụng để nâng cao đạo đức nghề nghiệp của người thầy thuốc. Các trường y cần chú trọng đến việc giáo dục y đức cho sinh viên, giúp họ hiểu rõ trách nhiệm của mình đối với bệnh nhân và xã hội. Người thầy thuốc cần luôn đặt lợi ích của bệnh nhân lên trên hết, không được vì danh lợi mà làm trái với đạo đức nghề nghiệp.

5.2. Xây Dựng Mối Quan Hệ Tốt Đẹp Thầy Thuốc Bệnh Nhân

Tư tưởng của Lê Hữu Trác về nhân sinh quan có thể được sử dụng để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa thầy thuốc và bệnh nhân. Thầy thuốc cần coi bệnh nhân như người thân của mình, luôn tận tâm chăm sóc và chữa trị. Bệnh nhân cần tin tưởng và hợp tác với thầy thuốc, để quá trình điều trị đạt hiệu quả tốt nhất. Mối quan hệ tốt đẹp giữa thầy thuốc và bệnh nhân là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng khám chữa bệnh.

5.3. Phát Triển Y Học Cổ Truyền Việt Nam

Tư tưởng của Lê Hữu Trác về phương pháp chữa bệnh có thể được sử dụng để phát triển y học cổ truyền Việt Nam. Cần nghiên cứu và kế thừa những bài thuốc quý, những phương pháp chữa bệnh hiệu quả của ông. Đồng thời, cần kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại, để tạo ra những phương pháp điều trị toàn diện và hiệu quả hơn.

VI. Kết Luận Giá Trị Vượt Thời Gian Của Lê Hữu Trác 57 ký tự

Tóm lại, tư tưởng đạo đức nhân sinh của Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác là một di sản vô giá của văn hóa Việt Nam. Những quan điểm của ông về y đức, nhân sinh quan, và triết lý sống vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội hiện đại. Việc nghiên cứu, kế thừa, và phát huy tư tưởng của ông là một nhiệm vụ quan trọng, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn, một nền y học nhân văn hơn, và một cuộc sống ý nghĩa hơn cho mỗi người.

6.1. Tóm Tắt Những Điểm Chính Trong Tư Tưởng Lê Hữu Trác

Lê Hữu Trác là một nhà tư tưởng lớn với những quan điểm sâu sắc về y đức, nhân sinh quan, và triết lý sống. Ông đề cao lương tâm nghề nghiệp, tinh thần trách nhiệm, và lòng yêu thương con người của người thầy thuốc. Ông coi con người là giá trị cao nhất, kêu gọi sống thanh cao, giản dị, và cống hiến cho xã hội.

6.2. Tầm Ảnh Hưởng Của Tư Tưởng Lê Hữu Trác Đến Nay

Tư tưởng của Lê Hữu Trác vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến y học, văn hóa, và xã hội Việt Nam. Những quan điểm của ông về y đức được coi là kim chỉ nam cho hành động của người thầy thuốc. Triết lý sống của ông truyền cảm hứng cho nhiều người sống có ý nghĩacống hiến cho xã hội.

6.3. Kêu Gọi Nghiên Cứu Và Phát Huy Tư Tưởng Lê Hữu Trác

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát huy tư tưởng của Lê Hữu Trác trong bối cảnh hiện đại. Việc này góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn, một nền y học nhân văn hơn, và một cuộc sống ý nghĩa hơn cho mỗi người. Cần lan tỏa những giá trị tốt đẹp của tư tưởng Lê Hữu Trác đến với mọi người, đặc biệt là thế hệ trẻ.

05/06/2025
Tư tưởng đạo đức nhân sinh của hải thượng lãn ông lê hữu trác

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ XÃ HỘI VÀ TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CỦA HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG LÊ HỮU TRÁC 1.1 ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ XÃ HỘI VIỆT NAM THẾ KỶ XVII - XVIII VỚI SỰ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CỦA HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG LÊ HỮU TRÁC Quá trình phát triển lịch sử tư tưởng của dân tộc Việt Nam luôn gắn liền và chịu sự chi phối bởi tiến trình phát triển kinh tế, chính trị và xã hội của đất nước. Đó chính là sự phản ánh tồn tại xã hội của ý thức xã hội. Tồn tại xã hội nào thì ý thức xã hội ấy, tồn tại xã hội quyết định nội dung, tính chất, đặc điểm, xu hướng phát triển của các hình thái ý thức xã hội. Chính vì thế, từng giai đoạn phát triển của lịch sử kinh tế, chính trị, xã hội Việt Nam cũng sẽ có hệ tư tưởng đặc trưng phản ánh nó.

Ăngghen đã nói: “Chính con người khi phát triển sự sản xuất vật chất và sự giao tiếp vật chất của mình, đã làm biến đổi cùng với hiện thực đó của mình cả tư duy lẫn sản phẩm tư duy của mình. Không phải ý thức quyết định đời sống mà chính đời sống quyết định ý thức” [27, tr. Trong các thời kỳ lịch sử Việt Nam, giai đoạn Trịnh - Nguyễn phân tranh được đánh giá là thời kỳ sôi động nhất với nhiều diễn biến phức tạp, nhiều mâu thuẫn chính trị đan xen, tất yếu dẫn đến sự ra đời của nhiều khuynh hướng tư tưởng khác nhau hay chính là các hình thái ý thức xã hội. Trong bối cảnh rối ren đó, đã xuất hiện nhiều nhà tư tưởng với những khuynh hướng khác nhau, Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác là một trong số đó.

Bối cảnh lịch sử Việt Nam thời kỳ Trịnh - Nguyễn phân tranh (Lê trung hưng) Sau khi vua Lê Hiến Tông băng hà, chính quyền nhà Lê thực sự suy kiệt. Năm 1522, Thái phó Nhân quốc công Mạc Đăng Dung tự quyền 9 phế vua Chiêu Tông, lập Lê Xuân (Cung Hoàng) lên làm vua. Đến năm 1527, Mạc Đăng Dung bức vua Lê phải nhường ngôi, lập ra nhà Mạc. Chính quyền nhà Mạc cố gắng củng cố, ổn định tình hình chính trị, giữ vững an ninh trong nước; mong muốn nhanh chóng tạo ra một lớp người có học thức mới trung thành với nhà nước mới bằng cách mở khoa thi Hội để chiêu mộ nhân tài.

Nhưng trước tình hình rối loạn trong nước, thêm vào đó là sự phá hoại của phong kiến phương Bắc, Mạc Đăng Dung tỏ ra lúng túng, sợ hãi khiến cho nhân dân và nhiều quan lại chán nản, phẫn nộ. Nhà Mạc dần rơi vào thế cô lập; tệ nạn tham nhũng, hạch sách nhân dân ngày càng lan rộng và gia tăng trong hàng ngũ quan lại. Kể từ khi nhà Mạc lên nắm quyền, nhiều quan lại cũ trong triều đình nhà Lê đã phản ứng kịch liệt, các phe phái phong kiến đối lập núp dưới chiêu bài khôi phục nhà Lê nổi lên ở nhiều nơi. Năm 1532, An Thành hầu Nguyễn Kim dựa vào sự giúp đỡ của vua Ai Lao, mộ quân luyện tập và tôn một người con của vua Chiêu tông tên là Ninh lên làm vua.

Một triều đình mới của nhà Lê hình thành ở Thanh Hóa, sử gọi là Nam Triều để phân biệt với Bắc Triều của nhà Mạc. Cuộc chiến tranh giữa Nam Triều và Bắc Triều kéo dài hơn 60 năm gây ra biết bao cảnh đau thương, tang tóc, mùa màng bị tàn phá, già trẻ bồng bế nhau chạy tan tác, kêu khóc, chết đói đầy đường. Đỉnh điểm của cuộc chiến tranh Nam - Bắc Triều là trận đánh xảy ra vào năm 1592, Trịnh Tùng đem quân tiến ra Bắc khiến nhà Mạc thua to. Cuộc chiến kết thúc, nhà Mạc sụp đổ.

Đất Thăng Long rơi vào tay Nam Triều. Tuy cuộc chiến của Nam - Bắc Triều kết thúc, nhưng lại châm ngòi cho sự bùng nổ cuộc chiến tranh mới, đó là sự phân liệt Đàng Trong - Đàng Ngoài. Năm 1545, sau khi Nguyễn Kim bị tướng nhà Mạc đầu độc giết hại, Trịnh Kiểm được đưa lên thay thế, chỉ huy mọi việc. Người con thứ của Nguyễn Kim là Nguyễn Hoàng thấy Trịnh Kiểm có ý muốn đoạt 10 quyền họ Nguyễn, bèn theo sự gợi ý của trạng nguyên Nguyễn Bỉnh Khiêm, nhờ chị mình là Ngọc Bảo (vợ của Trịnh Kiểm) xin cho vào trấn đất Thuận Hóa và được vua chấp thuận.

Năm 1558, Nguyễn Hoàng đặt dinh cơ ở làng Ái Tử tỉnh Quảng Trị. Ông là người khôn ngoan lại có tính nhân đức, thu nhận được nhiều hào kiệt, lòng người ai cũng mến. Đến năm 1559, Nguyễn Hoàng được vua cho vào trấn cả đất Quảng Nam mở rộng thêm địa giới cai quản của họ Nguyễn. Với vị trí trọng điểm chiến lược, Thuận Quảng đã được nhà Nguyễn đầu tư khai phá, xây dựng thành cơ sở cát cứ của mình.

Thuận Quảng là vùng đất đã được sát nhập vào lãnh thổ của Đại Việt từ thế kỷ XI đến thế kỷ XV. Trong thời Lê sơ, Thuận Quảng là vùng đất xa xôi dùng làm nơi đày ải của những tù nhân bị ghép và tội lưu viễn châu và lưu cận châu. Nhà Lê đã sử dụng những tội nhân và những tù binh bắt được trong các cuộc chiến tranh với Trung Quốc và Chiêm Thành để tiến hành chính sách khai khẩn đất đai lập đồn điền. Trong số 43 đồn điền được thiết lập dưới thời Lê sơ đã có tới 4 sở thuộc về vùng đất Thuận Quảng, đó là Triệu Phong, Tân Bình, Thăng Hoa và Tư Nghĩa.

Vào thời Minh thuộc, phủ Tân Bình mới có 37 xã, 2.132 hộ gia đình, 4.738 nhân khẩu; phủ Thuận Hóa mới có 2 châu (Thuận châu và Hóa châu) 11 huyện, 79 xã, 1.662 nhân khẩu, thì đến sau đời Hồng Đức, riêng thừa tuyên Thuận Hóa đã có tới 2 phủ, 8 huyện, 4 châu, 90 tổng, 74 xã, 7 thôn, 26 trang. Riêng thừa tuyên Quảng Nam mới thành lập từ năm 1471 cũng đã có tới 3 phủ, 9 huyện, 68 tổng, 485 xã. Miền đất Thuận Quảng có lịch sử khai thác lâu đời nhưng cho đến thế kỷ XVI, vùng đất này vẫn bị coi là vùng biên viễn xa xôi, xứ sở đày ải của những tội nhân và những tù binh. Đặc biệt về trình độ kinh tế ở đây còn rất lạc hậu và thấp kém.

Cho đến thời Mạc, phú thuế đất Ô Châu chỉ toàn là các loại lâm thổ sản và các sản phẩm tự nhiên. Ngày vùng đất Quảng Nam mới sát nhập, tuy đồng ruộng rộng lớn hơn, sản phẩm phong phú hơn, nhưng nói chung đời 11 sống kinh tế ở đây hãy còn thấp kém. Tuy tình hình kinh tế ở Thuận Quảng còn lạc hậu nhưng vùng đất này lại vẫn còn nhiều khả năng khai thác và phát triển. Đó là điều kiện tốt cho họ Nguyễn xây dựng cơ sở cát cứ.

Thời gian đầu chính sách của họ Nguyễn, bên ngoài vẫn giữ đầy đủ quan hệ thần thuộc với Nam triều, giúp họ Trịnh tiêu diệt kẻ thù chung là nhà Mạc. Nhưng bên trong họ Nguyễn đã lo khai thác và xây dựng Thuận Quảng thành một vùng kinh tế độc lập thực hiện ý đồ cát cứ lâu dài và củng cố địa vị thống trị của dòng họ ngay trên mảnh đất mới khai phá. Khi vào trấn thủ Thuận Hóa, Nguyễn Hoàng đã đem theo những người đồng hương ở Tống Sơn và những người nghĩa dũng ở Thanh Hóa cùng đi. Những người này, vào buổi ban đầu đã đóng một vai trò quan trọng trong việc khai phá đất đai, đồng thời họ cũng là chỗ dựa tinh cậy của Nguyễn Hoàng.

Sau khi ổn định tình hình ở đây, Nguyễn Hoàng đã đem quân ra Thăng Long giúp vua Lê suốt 8 năm để dẹp tàn quân của nhà Mạc; đồng thời cũng trấn áp các cuộc nổi dậy chống lại họ Trịnh ở Đại An. Năm 1600, Nguyễn Hoàng trở về Thuận Quảng và từ đó tách khỏi triều Lê - Trịnh. Để thoát khỏi sự nghi ngờ của chúa Trịnh, Nguyễn Hoàng đã gả con gái Ngọc Tú cho Trịnh Tráng (con của Trịnh Tùng); cho con trai là Nguyễn Phúc Nguyên vào trấn giữ Quảng Nam, còn mình giữ đất Thuận Hóa. Bên ngoài Trịnh - Nguyễn thì giả vờ hòa hiếu, nhưng bên trong đã ngấm ngầm chuẩn bị cho cuộc chiến lâu dài và ác liệt gần 50 năm.

Nguyễn Phúc Nguyên lên nối nghiệp cha sau khi Nguyễn Hoàng chết vào năm 1613. Ông tổ chức lại chính quyền, chỉ nộp phú thuế theo lệ, chuẩn bị đồn lũy kiên cố, lương thảo đầy đủ. Năm 1620, họ Trịnh đem quân vào Thuận Hóa, Nguyễn Phúc Nguyên không chịu nộp thuế nữa, lấy cớ đó họ Trịnh lại đem quân vào đánh Thuận Hóa vào năm 1627, mở màn cho cuộc chiến tranh Trịnh - Nguyễn. Như vậy, từ năm 1600, mâu thuẫn giữa hai tập đoàn phong kiến Trịnh - Nguyễn đã phát 12 triển tới mức độ gay gắt.

Thêm vào đó việc Nguyễn Phúc Nguyên lên thay Nguyễn Hoàng càng đẩy nhanh công cuộc cát cứ và cắt đứt dần quan hệ lệ thuộc vào họ Trịnh. Quan hệ giữa hai bên càng trở nên căng thẳng. Hai tập đoàn phong kiến Trịnh - Nguyễn đã chia cắt đất nước và xô đẩy nhân dân vào cuộc chiến tranh “huynh đệ tương tàn”. Sự tranh chấp quyền lực giữa hai họ Trịnh - Nguyễn bắt nguồn từ khi Trịnh Kiểm nắm toàn bộ binh quyền, ám hại Nguyễn Uông.

Cả hai phe đều mượn danh vua Lê để lấn át tiêu diệt lẫn nhau, chính sự tranh giành quyền lực như thế đã làm cho mâu thuẫn giữa hai dòng họ càng trở nên sâu sắc. Mâu thuẫn đó chính là nguyên nhân cốt lõi cho việc bùng nổ chiến sự. Đỉnh điểm cuộc chiến giữa hai tập đoàn phong kiến là 7 trận đánh trong gần nửa thế kỷ (từ năm 1627 đến 1672). Trận thứ nhất diễn ra vào năm 1627, Trịnh Tráng thay mặt vua Lê triệu hồi Nguyễn Phúc Nguyên về giải trình tại sao không nộp thuế 3 năm.

Sau khi triệu tập hai lần Nguyễn Phúc Nguyên vẫn không về; Trịnh Tráng lấy cớ đó đem 5000 quân đi hỏi tội. Quân Nguyễn do Nguyễn Phúc (cháu Nguyễn Phúc Nguyên) thống lĩnh quân đội, chỉ huy kháng cự. Trận thứ hai năm 1633, một trong những người con của Nguyễn Phúc Nguyên tên là Anh, trấn thủ đất Quảng Nam có ý tranh quyền đã liên kết với họ Trịnh, đề nghị quân Trịnh tấn công vào cửa sông Nhật Lệ, Anh sẽ làm nội ứng khi có pháo lệnh. Quân Trịnh đem quân vào đợi 10 ngày không thấy tín hiệu, quân sĩ mệt mỏi, bị quân Nguyễn đánh bại.

Còn Anh không được cử đi đánh vì chúa Nguyễn đã nghi ngờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ