Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế chính trị với đề tài "Quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở các Bệnh viện Quân y (Qua thực tế Bệnh viện Quân y 103)" do nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Hưng thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2022) là công trình tiên phong tiếp cận vấn đề tự chủ bệnh viện dưới lăng kính quan hệ sản xuất và phân phối lợi ích kinh tế trong môi trường quân sự đặc thù.
Bối cảnh nghiên cứu khởi nguồn từ quá trình chuyển đổi mô hình quản trị công tại Việt Nam, đặc biệt sau khi Bộ trưởng Bộ Quốc phòng ban hành Chỉ thị số 85/CT-BQP ngày 13-02-2018 về việc tự chủ tài chính đối với các bệnh viện và cơ sở khám, chữa bệnh trong Quân đội. Việc chuyển từ cơ chế bao cấp hoàn toàn sang tự chủ chi thường xuyên đặt các bệnh viện quân đội trước sức ép kép: vừa phải thích ứng với quy luật giá trị và cơ chế thị trường, vừa phải duy trì nhiệm vụ chính trị tối thượng là sẵn sàng chiến đấu và bảo đảm quân y.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: Phần lớn các nghiên cứu trước đây (như Trần Thế Cương, 2016; Đỗ Đức Kiên, 2019) chỉ tiếp cận tự chủ bệnh viện từ giác độ quản trị tài chính công đơn thuần hoặc đánh giá chất lượng dịch vụ kỹ thuật mà bỏ qua việc giải phẫu bản chất các xung đột kinh tế chính trị giữa các chủ thể. Luận án giải quyết khoảng trống này thông qua hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Cơ sở lý luận và bản chất kinh tế chính trị của quan hệ lợi ích trong các đơn vị sự nghiệp công lập quân y khi vận hành cơ chế tự chủ tài chính là gì?
- RQ2: Thực trạng tương tác, thống nhất và mâu thuẫn lợi ích giữa 4 nhóm chủ thể cốt lõi tại Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2018–2020 diễn ra như thế nào?
- RQ3: Những rào cản thể chế, cơ chế phân phối thu nhập và định giá dịch vụ y tế nào đang làm phát sinh xung đột lợi ích nội bộ và xã hội?
- RQ4: Hệ thống giải pháp đồng bộ nào có thể đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế - quốc phòng - xã hội mà không làm suy giảm tiềm lực y tế quân sự?
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Kinh tế chính trị Mác - Lênin kết hợp với Lý thuyết phân phối giá trị của Adam Smith và David Ricardo. Phạm vi khảo sát tập trung tại Bệnh viện Quân y 103 trong giai đoạn 2018–2020 (chủ động loại trừ năm 2021 do quân đội tập trung tối đa nguồn lực chi viện phòng chống đại dịch Covid-19 trên toàn quốc theo mệnh lệnh đặc thù của Bộ Quốc phòng).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai dòng nghiên cứu chính trong hệ thống học thuật:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào lý luận quan hệ lợi ích kinh tế cổ điển và hiện đại. Adam Smith (1776) trong tác phẩm The Wealth of Nations đã chỉ ra rằng lợi ích cá nhân là động lực kích thích phân công lao động xã hội và nâng cao năng suất, song cũng cảnh báo việc trả lương quá thấp hoặc chạy theo lợi ích vật chất cực đoan có thể làm tổn hại đến sự phát triển con người. Trái lại, David Ricardo (1817) trong Principles of Political Economy and Taxation vạch rõ tính chất đối kháng và xung đột giai cấp xung quanh sự phân phối địa tô, lợi nhuận và tiền công, khẳng định rằng khi lợi ích của nhóm này gia tăng cơ học thì lợi ích của nhóm khác có nguy cơ bị xâm lấn nếu thiếu sự điều tiết vĩ mô. Tại Việt Nam, các công trình của Đặng Quang Định (2010) về quan hệ lợi ích giữa công nhân - nông dân - trí thức, Đỗ Huy Hà (2013) về giải quyết quan hệ lợi ích trong đô thị hóa, và Ngô Tuấn Nghĩa (2010) về quan hệ lợi ích trong sở hữu trí tuệ đều đồng thuận rằng lợi ích kinh tế giữ vai trò chi phối và là động lực phát triển xã hội, song chưa có công trình nào giải phẫu cấu trúc lợi ích trong một tổ chức quân y tự chủ.
Dòng nghiên cứu thứ hai xem xét tự chủ tài chính y tế công lập. Nghiên cứu của Trần Thế Cương (2016) và Đỗ Đức Kiên (2019) chứng minh tự chủ tài chính giúp các bệnh viện linh hoạt đầu tư công nghệ cao, nâng cao tỷ lệ hài lòng của bệnh nhân và cải thiện thu nhập cho y bác sĩ, song làm phát sinh nguy cơ lạm dụng dịch vụ kỹ thuật cao và chỉ định cận lâm sàng quá mức.
Trên trường quốc tế, hai nghiên cứu điển hình mang lại hàm ý so sánh sâu sắc:
- Nghiên cứu của Verzulli, Jacobs và Goddard (2017) trên European Journal of Health Economics về 101 bệnh viện công lập (NHS Trusts) tại Anh thực hiện tự chủ từ năm 2004 đến 2015 chỉ ra rằng dù tự chủ giúp đa dạng hóa nguồn vốn công - tư và tăng cường quyền tự chủ tuyển dụng nhân sự, nó tạo ra rủi ro "động cơ tài chính lấn át sứ mệnh chuyên môn" (financial motives crowding out clinical priorities) và cắt giảm nhân sự cơ học nhằm cân đối thu chi.
- Nghiên cứu của Ana Rusmardiana và cộng sự (2020) trên European Journal of Molecular & Clinical Medicine về chính sách tự chủ bệnh viện công tại Indonesia cho thấy phân cấp tài chính giúp giảm thất thoát ngân sách và tăng trách nhiệm giải trình của lãnh đạo, nhưng dễ gây khủng hoảng nếu thiếu sự đồng bộ thể chế giữa cấp trung ương và cơ sở.
Luận án của NCS Nguyễn Đức Hưng định vị chính xác điểm giao thoa giữa lý thuyết kinh tế chính trị mác-xít và thực tiễn quản trị y tế quân đội, mở rộng biên độ nghiên cứu khi đặt "nhiệm vụ kép" (kinh tế y tế kết hợp quốc phòng - an ninh) làm biến số trung tâm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết Mác - Lênin về quan hệ phân phối và phạm trù lợi ích kinh tế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa khi áp dụng vào một thực thể có cấu trúc sở hữu công lập - quân sự. Công trình chứng minh rằng: Trong điều kiện tự chủ tài chính, quan hệ lợi ích tại bệnh viện quân y không còn là quan hệ hành chính mệnh lệnh đơn thuần, mà chuyển hóa thành quan hệ kinh tế đa tầng với tính thống nhất và mâu thuẫn đan xen.
Hệ thống luận điểm lý thuyết bao gồm:
- Mệnh đề 1 (P1): Quan hệ lợi ích giữa cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Quốc phòng/Cục Quân y) và bệnh viện quân y không chỉ là bài toán tối ưu hóa chi ngân sách thường xuyên, mà là sự bảo đảm toàn vẹn tiềm lực y tế quốc phòng và năng lực chuyển trạng thái sẵn sàng chiến đấu khi có chiến tranh hoặc biến cố an ninh phi truyền thống.
- Mệnh đề 2 (P2): Quan hệ giữa bệnh viện và thầy thuốc quân y mang tính lưỡng tính: vừa là quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động hưởng lương tăng thêm theo đóng góp chuyên môn, vừa là quan hệ kỷ luật giữa đơn vị quân đội và sĩ quan/quân nhân chuyên nghiệp thông qua thiết chế Hội đồng quân nhân và quy chế dân chủ cơ sở.
- Mệnh đề 3 (P3): Mối quan hệ giữa thầy thuốc quân y và bệnh nhân là sự thống nhất giữa đạo đức y khoa quân đội ("Bộ đội Cụ Hồ") và sự trao đổi dịch vụ y tế dựa trên phác đồ điều trị minh bạch và quỹ bảo hiểm y tế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba nhánh lý thuyết: (1) Lý thuyết Quan hệ lợi ích kinh tế chính trị, (2) Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management - NPM) về tự chủ đơn vị sự nghiệp, và (3) Lý thuyết Kết hợp kinh tế với quốc phòng.
Mô hình phân tích xác lập 4 chiều cạnh tương tác lợi ích: Lợi ích Nhà nước (giảm gánh nặng tài khóa, củng cố tiềm lực quốc phòng); Lợi ích Bệnh viện (mở rộng nguồn thu ngoài ngân sách, khấu hao thiết bị, xây dựng thương hiệu); Lợi ích Thầy thuốc (tiền công xứng đáng, đào tạo sau đại học, nâng cao tay nghề); và Lợi ích Bệnh nhân (tiếp cận kỹ thuật chẩn đoán chính xác, phục hồi sức khỏe, tối ưu chi phí viện phí). Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng cho các bệnh viện công lập thuộc lực lượng vũ trang chuyển đổi sang tự chủ nhóm 2 (tự bảo đảm chi thường xuyên) theo quy định tại Nghị định số 43/2006/NĐ-CP và Nghị định số 16/2015/NĐ-CP của Chính phủ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử của Kinh tế chính trị học Mác - Lênin, kết hợp phương pháp trừu tượng hóa khoa học (scientific abstraction) để gạt bỏ các yếu tố ngẫu nhiên, tạm thời, nhằm đi sâu nắm bắt bản chất các mối quan hệ kinh tế nội tại. Nghiên cứu triển khai phương pháp hỗn hợp (mixed-methods research design) kết hợp giữa định tính phân tích thể chế và định lượng khảo sát thực chứng.
Mô hình đa tầng (Multi-level design) được thiết kế qua 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro level): Thể chế quản lý nhà nước, chính sách viện phí và phân bổ ngân sách của Bộ Y tế và Bộ Quốc phòng.
- Cấp độ trung mô (Meso level): Quản trị thu - chi, đầu tư trang thiết bị, đấu thầu thuốc, vật tư y tế và vận hành Hội đồng quân nhân tại Bệnh viện Quân y 103.
- Cấp độ vi mô (Micro level): Hành vi chỉ định dịch vụ của bác sĩ, mức độ thụ hưởng thu nhập tăng thêm và sự hài lòng về kinh tế - y tế của người bệnh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện chặt chẽ qua hai kênh:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết công tác Đảng - công tác chính trị của Cục Quân y và Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2016–2020; các số liệu kinh phí ngân sách cấp, tỷ lệ bảo hiểm y tế, số lượng đề tài nghiên cứu khoa học, số liệu đấu thầu thuốc và hóa chất y tế.
- Dữ liệu sơ cấp: Điều tra xã hội học bằng phiếu hỏi có cấu trúc (Survey questionnaires) được gửi tới hai nhóm đối tượng:
- Nhóm 1: Đội ngũ thầy thuốc đang trực tiếp làm việc tại Bệnh viện Quân y 103 và các bác sĩ quân y từ các đơn vị toàn quân đang học tập sau đại học tại Học viện Quân y.
- Nhóm 2: Bệnh nhân ngoại trú và nội trú tham gia khám, điều trị tại bệnh viện.
- Phỏng vấn chuyên gia sâu (In-depth Expert Interviews): Tham vấn ý kiến của các chuyên gia quản lý y tế quân đội, lãnh đạo chỉ huy viện nhằm kiểm định tính xác thực của các kết luận rút ra từ dữ liệu điều tra.
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp sau khi thu thập được nhập liệu, làm sạch và xử lý thống kê trên phần mềm chuyên dụng (Microsoft Excel và công cụ phân tích thống kê mô tả), tính toán các chỉ số giá trị tuyệt đối, số tương đối, tỷ trọng cơ cấu nguồn thu và chỉ số tăng trưởng hàng năm.
Quy trình bảo đảm độ tin cậy được thiết lập thông qua phương pháp tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): đối chiếu chéo số liệu báo cáo tài chính nội bộ của bệnh viện với số liệu thẩm định quyết toán của Cục Tài chính - Bộ Quốc phòng, đồng thời đối sánh với kết quả đánh giá thực nghiệm từ phiếu khảo sát người bệnh và thầy thuốc.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình đã đúc kết được 5 phát hiện cốt lõi gắn liền với dữ liệu thực chứng tại Bệnh viện Quân y 103:
- Sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt trong cơ cấu nguồn thu: Từ khi thực hiện Chỉ thị 85/CT-BQP (2018), kinh phí chi thường xuyên do ngân sách nhà nước cấp giảm mạnh theo lộ trình, trong khi tỷ trọng nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và bảo hiểm y tế tăng lên chiếm tỷ lệ áp đảo trong tổng nguồn thu hàng năm của bệnh viện.
- Tác động đòn bẩy tới thu nhập và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao: Cơ chế tự chủ đã tạo nguồn quỹ phân phối thu nhập tăng thêm hàng tháng cho cán bộ, nhân viên y tế; gia tăng số lượng y bác sĩ được cử đi đào tạo sau đại học và tham gia các đề tài nghiên cứu khoa học các cấp, hạn chế tình trạng "chảy máu chất xám" từ y tế quân đội sang khu vực y tế tư nhân.
- Hiện đại hóa cơ sở vật chất và tăng trưởng kỹ thuật mũi nhọn: Luận án ghi nhận sự bứt phá về số lượng kỹ thuật mới được triển khai, nguồn kinh phí đấu thầu thuốc, hóa chất, vật tư tiêu hao và đầu tư mua sắm trang thiết bị máy móc chẩn đoán hiện đại tăng trưởng liên tục từ 2018 đến 2020.
- Nghịch lý và áp lực mâu thuẫn lợi ích giữa thầy thuốc và bệnh nhân: Dưới áp lực tự chủ tài chính, xuất hiện nguy cơ xung đột lợi ích vi mô: động cơ gia tăng nguồn thu dễ dẫn đến việc chỉ định xét nghiệm sinh hóa, chẩn đoán hình ảnh cận lâm sàng quá mức cần thiết, gây khó khăn cho việc thanh quyết toán bảo hiểm y tế và làm tăng gánh nặng chi phí trực tiếp của người bệnh.
- Đặc thù hóa giải mâu thuẫn qua thiết chế quân sự: Khác với các bệnh viện công lập dân sự, Bệnh viện Quân y 103 đã sử dụng hiệu quả công cụ "Dân chủ tập thể" thông qua Hội đồng quân nhân (trên ba mặt: quân sự chuyên môn, chính trị và kinh tế - đời sống), tạo lập kênh đối thoại dân chủ trực tiếp giúp dung hòa xung đột nội bộ một cách nhanh chóng.
Ba trích dẫn và dữ liệu đắt giá từ văn bản luận án chứng minh trực tiếp cho luận điểm:
"Quan hệ lợi ích trong thực hiện tự chủ tài chính ở các bệnh viện quân y là sự thiết lập những tương tác về lợi ích một cách có ý thức giữa các chủ thể liên quan tới quá trình cung cấp và sử dụng dịch vụ khám, chữa bệnh khi các bệnh viện quân y thực hiện tự chủ về tài chính nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khám, chữa bệnh cho người bệnh."
"Xung đột lợi ích chính là lực cản và tác động tiêu cực tới sự phát triển lâu dài của các bệnh viện quân y trong tự chủ tài chính. Do vậy, vấn đề quan hệ lợi ích cần phải được nghiên cứu và giải quyết một cách căn cơ thông qua các giải pháp phù hợp thực tiễn."
"Kết hợp KT với QP - AN là phương thức hiệu quả để chuẩn bị tiềm lực quân sự QP... Phải lồng ghép yêu cầu quốc phòng trong quá trình phát triển KT theo hướng bảo đảm cân đối, hài hòa giữa nhu cầu QP và khả năng KT, sao cho vừa phục vụ đời sống xã hội, vừa có lợi cho QP, sẵn sàng huy động, hi sinh lợi ích cho nhu cầu QP khi cần thiết."
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào hệ thống lý luận Kinh tế chính trị học Việt Nam hệ tiêu chí đánh giá sự hài hòa quan hệ lợi ích trong đơn vị sự nghiệp quốc phòng làm kinh tế dịch vụ.
- Về phương pháp luận: Thiết lập khung mẫu điều tra xã hội học chuyên biệt cho các cơ sở y tế lực lượng vũ trang khi lượng hóa mức độ hài lòng về lợi ích vật chất và tinh thần.
- Về thực tiễn quản trị: Cung cấp mô hình phân bổ quỹ phúc lợi và thu nhập tăng thêm gắn liền với hiệu suất công việc (KPIs y tế) nhưng vẫn giữ vững bản lĩnh chính trị và kỷ luật quân đội.
- Về chính sách: Đề xuất lộ trình tính đúng, tính đủ giá dịch vụ y tế gắn với bảo hiểm y tế toàn dân, kiến nghị cơ chế đặt hàng nhiệm vụ quân sự quốc phòng đặc thù của Bộ Quốc phòng đối với các bệnh viện thực hiện tự chủ toàn phần.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn thời gian: Dữ liệu chỉ dừng lại ở tháng 12/2020. Năm 2021 không được đưa vào phân tích vì tính chất bất thường của đại dịch Covid-19 khi toàn bộ hệ thống quân y phải huy động tổng lực phục vụ phòng chống dịch theo mệnh lệnh hành chính, khiến các chỉ số tài chính thông thường không phản ánh đúng quy luật kinh tế thị trường.
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu trường hợp điển hình (single case study) tập trung chủ yếu tại Bệnh viện Quân y 103 (thuộc Học viện Quân y), chưa mở rộng khảo sát so sánh đồng mức với các bệnh viện quân y tuyến cuối khác như Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 hay Bệnh viện Quân y 175.
- Giới hạn kỹ thuật định lượng: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và so sánh tổng hợp, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp (như SEM hay hồi quy đa biến) để đo lường trọng số tác động của từng nhân tố thể chế đến mức độ xung đột lợi ích.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động dài hạn của tự chủ tài chính bệnh viện quân y giai đoạn hậu Covid-19 (2022–2030).
- Nghiên cứu so sánh đa trường hợp (Multiple Case Studies) giữa mô hình bệnh viện quân y thuộc Bộ Quốc phòng với các bệnh viện công lập thuộc Bộ Y tế và y tế tư nhân.
- Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể (CGE) để lượng hóa sự đánh đổi (trade-off) giữa hiệu quả tài chính và chi phí dự phòng năng lực quân sự khi chuyển trạng thái chiến đấu.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đặt nền móng lý thuyết kinh tế chính trị cho việc nghiên cứu tự chủ trong toàn bộ khối đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Bộ Quốc phòng và Bộ Công an.
- Tác động ngành y tế và quân sự: Giúp các nhà quản trị bệnh viện quân y nhận diện các "điểm nghẽn" lợi ích, từ đó chuẩn hóa quy trình mua sắm, liên doanh liên kết trang thiết bị và đấu thầu thuốc minh bạch, phòng chống tiêu cực, lãng phí.
- Tác động chính sách quốc gia: Là cứ liệu khoa học để Bộ Quốc phòng, Bộ Tài chính và Bộ Y tế phối hợp ban hành các thông tư liên tịch hướng dẫn cơ chế tự chủ tài chính đặc thù cho y tế quân đội, vừa tự chủ kinh tế vừa bảo tồn tiềm lực quốc phòng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Cung cấp khung lý thuyết, phương pháp luận và các khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế chính trị và kinh tế y tế.
- Lãnh đạo, Ban Giám đốc các Bệnh viện Quân y: Hệ thống luận cứ thực chứng để hoàn thiện Quy chế chi tiêu nội bộ và điều hành Hội đồng quân nhân hiệu quả.
- Đội ngũ thầy thuốc quân y và nhân viên y tế: Hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ kinh tế, phương thức phân phối thu nhập chính đáng và gìn giữ y đức trong kinh tế thị trường.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Cục Quân y, Cục Tài chính - BQP, Bảo hiểm Xã hội): Căn cứ thực tiễn để thiết kế chính sách thanh toán bảo hiểm y tế và phân bổ ngân sách quốc phòng công bằng, chuẩn xác.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết phân phối lợi ích kinh tế mác-xít vào tổ chức quân y công lập, chứng minh rằng sự dung hòa giữa "mục tiêu kinh tế thị trường" và "tiềm lực quân sự quốc phòng" chính là điều kiện tiên quyết để mô hình tự chủ vận hành bền vững.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Trần Thế Cương (2016) và Đỗ Đức Kiên (2019), luận án kết hợp xuất sắc giữa phân tích thể chế kinh tế chính trị với phương pháp điều tra xã hội học đa tầng, khảo sát đồng thời cả ba chiều tương tác: Bệnh viện - Thầy thuốc - Người bệnh thông qua lăng kính dân chủ cơ sở quân sự.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất là gì?
Mặc dù chịu áp lực lớn từ việc cắt giảm ngân sách cấp thường xuyên, Bệnh viện Quân y 103 không những không suy giảm chỉ tiêu chuyên môn mà còn gia tăng đáng kể số lượng kỹ thuật mới và đề tài khoa học nhờ kích hoạt đúng động lực thu nhập tăng thêm gắn với trách nhiệm người lính.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol)?
Có. Toàn bộ bảng hỏi khảo sát xã hội học dành cho y bác sĩ và bệnh nhân cùng quy trình thu thập dữ liệu báo cáo thường niên được hệ thống hóa chi tiết trong các phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu áp dụng trực tiếp để khảo sát tại các bệnh viện quân y khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Tập trung vào phát triển lý thuyết "Quản trị bệnh viện kết hợp quân - dân y" trong bối cảnh chuyển đổi số y tế, tính toán giá viện phí toàn phần và cơ chế huy động nguồn lực tư nhân (PPP) trong y tế quốc phòng.
Kết luận
Công trình của NCS Nguyễn Đức Hưng đã xác lập 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận kinh tế chính trị về quan hệ lợi ích trong tự chủ tài chính tại các bệnh viện quân y.
- Phân tích xác thực bức tranh thực trạng tại Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 2018–2020 với các dữ liệu cụ thể về ngân sách, thu nhập và chuyển giao kỹ thuật.
- Chỉ ra nguyên nhân sâu xa của các biểu hiện mất cân đối lợi ích giữa động cơ tài chính và nhiệm vụ chuyên môn y đức.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi nhằm đảm bảo hài hòa lợi ích Nhà nước - Bệnh viện - Thầy thuốc - Bệnh nhân.
- Khẳng định vai trò quyết định của việc giữ vững bản chất cách mạng, kỷ luật quân đội và phát huy quy chế dân chủ cơ sở trong suốt tiến trình tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam.