Luận văn: Đổi mới tự chủ tài chính tại ĐH Thương Mại công lập

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đổi mới cơ chế tự chủ tài chính trong trường đại học công lập trường hợp trường đại học thương mại, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2014

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ chế tự chủ tài chính tại đại học công lập VN

Tự chủ đại học, đặc biệt là tự chủ tài chính, là một xu thế tất yếu trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học tại Việt Nam. Đây là quá trình chuyển giao quyền hạn và trách nhiệm từ cơ quan quản lý nhà nước sang các cơ sở giáo dục, cho phép các trường chủ động hơn trong mọi hoạt động, từ học thuật, tổ chức nhân sự đến quản lý tài chính. Cơ chế tự chủ tài chính không chỉ giải phóng các trường khỏi sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước mà còn tạo động lực mạnh mẽ để nâng cao chất lượng đào tạo, đa dạng hóa nguồn thu của trường đại học và cải thiện hiệu quả quản trị. Theo Luận văn Thạc sỹ của Phạm Xuân Tuyển (2014), việc trao quyền tự chủ là "hành lang pháp lý bắt buộc các trường phải tự đổi mới, nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ và liên doanh liên kết". Mục tiêu chính là tăng cường quyền tự chủ đi đôi với trách nhiệm giải trình, thúc đẩy xã hội hóa giáo dục và giảm dần gánh nặng bao cấp từ ngân sách. Quá trình này được định hình bởi các văn bản pháp lý quan trọng như Nghị định 43/2006/NĐ-CP và sau này là Luật giáo dục đại học sửa đổi, tạo nền tảng cho các trường đại học công lập, điển hình là Đại học Thương Mại (TMU), xây dựng mô hình tự chủ đại học phù hợp với đặc thù và chiến lược phát triển riêng. Việc nghiên cứu trường hợp của TMU cung cấp một cái nhìn thực tiễn về những thành công, thách thức và bài học kinh nghiệm quý báu trong quá trình triển khai chính sách quan trọng này.

1.1. Định nghĩa và bản chất của tự chủ đại học công lập

Tự chủ đại học là quyền của cơ sở giáo dục đại học trong việc tự quyết định và chịu trách nhiệm về các hoạt động chuyên môn, học thuật, tổ chức, nhân sự, tài chính và quan hệ đối ngoại. Trong đó, tự chủ tài chính là một trụ cột cốt lõi, bao gồm quyền tự chủ trong việc khai thác, phân bổ và sử dụng các nguồn lực tài chính để thực hiện sứ mệnh của nhà trường. Bản chất của cơ chế này là sự phân quyền từ nhà nước đến các trường, chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính bao cấp sang mô hình quản trị đại học hiện đại, linh hoạt. Các trường được phép tự quyết định mức học phí đại học công lập trong khung quy định, mở rộng các hoạt động dịch vụ, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ để tạo ra thu sự nghiệp, từ đó giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và tăng thu nhập cho cán bộ, giảng viên.

1.2. Tính tất yếu khách quan của cơ chế tự chủ tài chính

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và kinh tế thị trường, việc duy trì cơ chế bao cấp toàn diện cho giáo dục đại học trở nên không còn phù hợp. Ngân sách nhà nước có hạn không thể đáp ứng đủ nhu cầu đầu tư ngày càng tăng để nâng cao chất lượng. Do đó, thực hiện cơ chế tự chủ tài chính là một yêu cầu tất yếu khách quan. Cơ chế này khuyến khích cạnh tranh lành mạnh giữa các trường, buộc các đơn vị phải nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút người học và các nguồn lực xã hội. Theo luận văn gốc, xu thế này "tạo ra động lực thúc đẩy các trường phát triển phù hợp với nền kinh tế thị trường và nền kinh tế tri thức", đồng thời giúp các cơ quan quản lý nhà nước tập trung vào vai trò quản lý vĩ mô, xây dựng chính sách và kiểm định chất lượng thay vì can thiệp sâu vào hoạt động của từng trường.

II. Thách thức khi triển khai tự chủ tài chính tại ĐH Thương Mại

Quá trình chuyển đổi sang cơ chế tự chủ tài chính tại Đại học Thương Mại không tránh khỏi những khó khăn và thách thức đáng kể. Mặc dù được trao quyền tự chủ lớn hơn theo Nghị định 43/2006/NĐ-CP, nhà trường vẫn phải đối mặt với những rào cản từ cả bên trong và bên ngoài. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thay đổi trong tư duy quản trị đại học, đòi hỏi đội ngũ lãnh đạo phải có tầm nhìn chiến lược và năng lực quản lý tài chính theo cơ chế thị trường, thay vì chỉ đơn thuần thực thi theo chỉ tiêu ngân sách được giao. Bên cạnh đó, việc xây dựng một đề án tự chủ toàn diện và khả thi là một bài toán phức tạp, cần cân bằng giữa mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo và đảm bảo sự ổn định tài chính. Luận văn của Phạm Xuân Tuyển chỉ ra rằng, cơ chế trao quyền tự chủ "mới chỉ ở tình trạng nửa vời chưa tạo ra sự tự chủ về tạo nguồn tài chính, tự cân đối thu chi". Hơn nữa, áp lực cạnh tranh từ các trường đại học khác, đặc biệt là các trường tư thục và quốc tế, đòi hỏi TMU phải liên tục đổi mới chương trình đào tạo và nâng cao năng lực nghiên cứu để duy trì vị thế. Sự phụ thuộc lớn vào học phí đại học công lập cũng là một rủi ro, khiến nguồn thu dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như chỉ tiêu tuyển sinh và chính sách vĩ mô của nhà nước.

2.1. Hạn chế trong việc đa dạng hóa nguồn thu của trường đại học

Mặc dù đã nỗ lực, nguồn thu của trường đại học Thương Mại trong giai đoạn nghiên cứu (2010-2012) vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn thu sự nghiệp từ học phí và lệ phí, chiếm tới 76-83% tổng nguồn thu. Các nguồn thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ tuy có tiềm năng nhưng chưa được khai thác hiệu quả và chiếm tỷ trọng nhỏ (3-6%). Điều này tạo ra sự mất cân đối và rủi ro tài chính khi có biến động về quy mô tuyển sinh hoặc chính sách học phí. Việc phát triển các hoạt động tạo thu nhập khác gặp khó khăn do hạn chế về cơ sở vật chất, hành lang pháp lý chưa thực sự thông thoáng và thiếu kinh nghiệm trong việc thương mại hóa các sản phẩm khoa học công nghệ.

2.2. Vướng mắc trong cơ chế quản lý chi thường xuyên và tài sản

Việc quản lý chi thường xuyên và tài sản công trong môi trường tự chủ cũng bộc lộ nhiều vướng mắc. Mặc dù trường được tự xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ, các quy định của nhà nước về định mức, tiêu chuẩn vẫn còn khá cứng nhắc, làm giảm tính linh hoạt trong việc sử dụng nguồn lực. Ví dụ, các thủ tục mua sắm, sửa chữa lớn tài sản công vẫn còn phức tạp, kéo dài thời gian và ảnh hưởng đến tiến độ triển khai các hoạt động của trường. Thêm vào đó, việc hạch toán và trích khấu hao tài sản cố định sử dụng cho các hoạt động dịch vụ còn chưa được thực hiện đồng bộ, gây khó khăn trong việc xác định chính xác hiệu quả tài chính của từng hoạt động và tạo nguồn tái đầu tư.

2.3. Tác động của tự chủ đại học đến đội ngũ và tổ chức

Tác động của tự chủ đại học đến cơ cấu tổ chức và đội ngũ cán bộ là một thách thức không nhỏ. Trường được quyền tự chủ về biên chế, nhưng việc sắp xếp, tinh gọn bộ máy và tuyển dụng nhân sự chất lượng cao đòi hỏi một quy trình minh bạch và hiệu quả. Việc xây dựng cơ chế trả lương, thưởng theo hiệu suất công việc (thay vì theo ngạch bậc truyền thống) để tạo động lực cho giảng viên và nhân viên là cần thiết nhưng cũng rất phức tạp, dễ gây ra những xáo trộn nếu không được thực hiện một cách công bằng và khoa học. Sự thay đổi này đòi hỏi sự thích ứng không chỉ từ ban lãnh đạo mà còn từ mỗi cán bộ, viên chức trong toàn trường.

III. Phương pháp tối ưu nguồn thu sự nghiệp tại Đại học Thương Mại

Để vượt qua các thách thức tài chính, Đại học Thương Mại (TMU) đã áp dụng nhiều phương pháp hiệu quả để tối ưu hóa và đa dạng hóa các nguồn thu của trường đại học. Trọng tâm của chiến lược này là chủ động khai thác tối đa các nguồn thu sự nghiệp, không chỉ từ hệ đào tạo chính quy mà còn mở rộng sang các loại hình đào tạo khác, đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội. Thay vì thụ động chờ ngân sách, nhà trường đã xây dựng một chiến lược tài chính năng động, tập trung vào việc nâng cao chất lượng đào tạo để làm nền tảng thu hút người học, từ đó đảm bảo nguồn thu từ học phí đại học công lập một cách bền vững. Theo số liệu từ luận văn gốc, nguồn thu từ học phí và lệ phí chiếm tỷ trọng lớn và tăng đều qua các năm, từ 76,8% năm 2010 lên 83,1% năm 2012, cho thấy sự thành công bước đầu trong việc tự đảm bảo kinh phí hoạt động. Chiến lược này không chỉ giúp trường giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước (tỷ trọng ngân sách cấp giảm từ 19,5% năm 2010 xuống còn 10,5% năm 2012), mà còn tạo ra nguồn lực để tái đầu tư vào cơ sở vật chất, cải thiện đời sống cán bộ, giảng viên, và thực hiện các mục tiêu chiến lược khác trong đề án tự chủ của mình.

3.1. Mở rộng quy mô và đa dạng hóa các loại hình đào tạo

Một trong những giải pháp then chốt là mở rộng quy mô và đa dạng hóa các chương trình đào tạo. TMU không chỉ tập trung vào hệ đại học chính quy mà còn đẩy mạnh các hệ đào tạo tại chức, liên thông, văn bằng hai và đặc biệt là các chương trình liên kết đào tạo quốc tế. Các hoạt động này đã tạo ra một nguồn thu sự nghiệp quan trọng, bù đắp cho chi phí hoạt động và có tích lũy. Việc chủ động liên kết với các địa phương, doanh nghiệp để mở các lớp đào tạo theo nhu cầu đã giúp trường tối ưu hóa việc sử dụng đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất, đồng thời tăng cường nguồn thu một cách hiệu quả.

3.2. Xây dựng chính sách học phí đại học công lập linh hoạt

Trong khuôn khổ quy định của nhà nước, Đại học Thương Mại đã xây dựng một chính sách học phí đại học công lập tương đối linh hoạt. Mức thu học phí được tính toán dựa trên chi phí đào tạo cho từng ngành học, đảm bảo nguyên tắc bù đắp chi phí và có tích lũy. Việc công khai, minh bạch lộ trình tăng học phí cùng với cam kết nâng cao chất lượng đào tạo đã giúp nhà trường nhận được sự đồng thuận từ người học và xã hội. Nguồn thu từ học phí được quản lý chặt chẽ và ưu tiên tái đầu tư cho các hoạt động trực tiếp phục vụ giảng dạy và học tập, như nâng cấp thư viện, phòng thí nghiệm và mua sắm trang thiết bị hiện đại.

IV. Bí quyết quản lý chi tiêu và tài sản hiệu quả theo đề án tự chủ

Song song với việc tăng nguồn thu, Đại học Thương Mại đã triển khai các biện pháp quản lý chi tiêu và tài sản một cách khoa học, hiệu quả, đây là yếu tố cốt lõi trong đề án tự chủ của trường. Nguyên tắc xuyên suốt là siết chặt kỷ luật tài chính, thực hành tiết kiệm, chống lãng phí và phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, ưu tiên cho các hoạt động trọng yếu. Điểm nhấn quan trọng là việc ban hành và thực hiện nghiêm túc "Quy chế chi tiêu nội bộ", được xây dựng dựa trên nguyên tắc dân chủ, công khai và minh bạch. Theo Luận văn của Phạm Xuân Tuyển, quy chế này "thể hiện tính thống nhất quản lý tài chính trong toàn trường, được phổ biến công khai, đưa tới các phòng, khoa và toàn thể cán bộ viên chức". Việc áp dụng mô hình kế toán tập trung tại phòng Kế hoạch - Tài chính giúp việc quản lý chi thường xuyên và chi đầu tư được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo mọi khoản chi đều đúng mục đích, đúng định mức và hiệu quả. Nhờ vậy, quản trị đại học về mặt tài chính tại TMU đã có những bước tiến rõ rệt, góp phần tạo ra sự ổn định và nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của nhà trường trong bối cảnh thực hiện cơ chế tự chủ tài chính.

4.1. Áp dụng quy chế chi tiêu nội bộ và cơ chế khoán chi

Quy chế chi tiêu nội bộ là công cụ pháp lý quan trọng nhất để trường thực hiện quyền tự chủ về chi tiêu. Quy chế này quy định rõ ràng các định mức chi cho mọi hoạt động, từ chi tiền lương, công tác phí, hội họp đến chi cho hoạt động chuyên môn, nghiên cứu khoa học. Đặc biệt, trường đã áp dụng cơ chế khoán chi cho một số hoạt động và đơn vị, khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và tiết kiệm. Việc giao khoán kinh phí đi kèm với trách nhiệm và kết quả đầu ra đã nâng cao ý thức của các đơn vị trong việc sử dụng ngân sách. Nguồn kinh phí tiết kiệm được từ chi thường xuyên được phép sử dụng để bổ sung các quỹ và tăng thu nhập cho cán bộ, tạo động lực làm việc tích cực.

4.2. Tối ưu hóa quản lý và khai thác tài sản công

Về quản lý tài sản, TMU đã tăng cường công tác kiểm kê, đánh giá lại giá trị và hiệu suất sử dụng của toàn bộ cơ sở vật chất, trang thiết bị. Đối với những tài sản nhàn rỗi hoặc sử dụng chưa hiệu quả, nhà trường đã xây dựng phương án khai thác, chẳng hạn như cho thuê mặt bằng, hội trường, hoặc sử dụng cho các hoạt động dịch vụ, liên doanh, liên kết phù hợp với quy định của pháp luật. Số tiền thu được từ việc khai thác tài sản và tiền trích khấu hao tài sản cố định được bổ sung vào Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp, tạo nguồn vốn quan trọng để tái đầu tư, mua sắm trang thiết bị mới, hiện đại hóa cơ sở vật chất mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước.

V. Phân tích tác động của tự chủ đại học tại trường Thương Mại

Việc thực hiện cơ chế tự chủ tài chính đã tạo ra những tác động của tự chủ đại học một cách sâu sắc và toàn diện đến mọi mặt hoạt động của Đại học Thương Mại. Kết quả rõ nét nhất là sự cải thiện đáng kể về năng lực tài chính. Trường đã chủ động hơn trong việc cân đối thu chi, giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và tạo ra nguồn lực dồi dào hơn để đầu tư phát triển. Giai đoạn 2010-2012 chứng kiến sự tăng trưởng ổn định của các nguồn thu của trường đại học, đặc biệt là thu sự nghiệp, giúp nhà trường có điều kiện nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị giảng dạy và cải thiện đời sống cho cán bộ, giảng viên. Sự chủ động về tài chính cũng là tiền đề quan trọng để trường thực hiện tự chủ về học thuật và tổ chức. Trường đã mạnh dạn mở thêm các ngành đào tạo mới, đáp ứng nhu cầu thị trường, đồng thời trẻ hóa và nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên. Theo số liệu thống kê, tuổi đời bình quân của đội ngũ cán bộ giảm từ 38,2 năm 2010 xuống 35,5 năm 2011, cho thấy sự năng động trong công tác nhân sự. Những kết quả này khẳng định mô hình tự chủ đại học tại TMU đã đi đúng hướng, mang lại hiệu quả tích cực và là bài học kinh nghiệm cho các trường đại học công lập khác.

5.1. Nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học

Khi tự chủ về tài chính, chất lượng đào tạo trở thành yếu tố sống còn để thu hút người học. Nhận thức được điều này, TMU đã ưu tiên phân bổ kinh phí cho các hoạt động nâng cao chất lượng. Kinh phí dành cho đào tạo đại học và cao đẳng luôn chiếm tỷ trọng cao nhất (95-96% tổng kinh phí). Trường đã đầu tư đổi mới chương trình, giáo trình, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy và học tập. Hoạt động nghiên cứu khoa học cũng được chú trọng hơn, với kinh phí tăng đều qua các năm. Nguồn tài chính dồi dào hơn cho phép trường cử nhiều giảng viên đi đào tạo, bồi dưỡng ở trong và ngoài nước, từ đó nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ.

5.2. Cải thiện thu nhập và đời sống cán bộ viên chức

Một trong những tác động tích cực và trực tiếp nhất của tự chủ tài chính là khả năng cải thiện thu nhập cho cán bộ, viên chức. Nhờ vào chênh lệch thu chi từ các hoạt động dịch vụ và tiết kiệm chi thường xuyên, trường đã có nguồn để trích lập các quỹ phúc lợi, khen thưởng và chi trả thu nhập tăng thêm ngoài lương. Điều này tạo động lực lớn, khuyến khích cán bộ, giảng viên cống hiến, làm việc với tinh thần trách nhiệm cao hơn, gắn bó lâu dài với nhà trường, góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả công việc và chất lượng đào tạo chung.

VI. Bài học và kiến nghị hoàn thiện mô hình tự chủ đại học

Nghiên cứu điển hình tại Đại học Thương Mại cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm quý giá và cơ sở để đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện mô hình tự chủ đại học tại Việt Nam. Bài học lớn nhất là tự chủ phải đi đôi với trách nhiệm giải trình. Việc công khai, minh bạch tài chính, chất lượng đào tạo và các hoạt động khác là điều kiện tiên quyết để xây dựng lòng tin với xã hội và người học. Đồng thời, để tự chủ thành công, bản thân nhà trường phải xây dựng được một bộ máy quản trị đại học hiệu quả, với đội ngũ lãnh đạo có tầm nhìn, năng động và một hệ thống quy chế nội bộ chặt chẽ, khoa học. Kinh nghiệm của TMU cho thấy, việc xây dựng "Quy chế chi tiêu nội bộ" một cách dân chủ và thực chất là chìa khóa để quản lý tài chính hiệu quả. Tuy nhiên, để cơ chế tự chủ tài chính thực sự phát huy hết tiềm năng, cần có sự điều chỉnh đồng bộ từ phía nhà nước, đặc biệt là việc hoàn thiện hành lang pháp lý theo tinh thần của Luật giáo dục đại học sửa đổi. Cần trao quyền tự chủ một cách thực chất hơn, xóa bỏ các rào cản hành chính không cần thiết và chuyển đổi phương thức cấp phát ngân sách từ cấp theo đầu vào sang đặt hàng dựa trên kết quả đầu ra.

6.1. Kiến nghị đối với các trường đại học công lập

Các trường đại học công lập cần chủ động, sáng tạo hơn nữa trong việc xây dựng đề án tự chủ phù hợp với điều kiện đặc thù của mình. Cần tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn thu của trường đại học, không chỉ dựa vào học phí mà phải đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng, chuyển giao công nghệ và cung cấp các dịch vụ khoa học kỹ thuật có chất lượng cao. Bên cạnh đó, các trường phải chú trọng xây dựng hệ thống đảm bảo chất lượng bên trong, tăng cường công tác kiểm toán nội bộ và thực hiện nghiêm túc chế độ công khai, minh bạch để nâng cao trách nhiệm giải trình trước các bên liên quan.

6.2. Đề xuất hoàn thiện chính sách từ phía Nhà nước

Về phía nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy, tạo hành lang pháp lý đồng bộ và thông thoáng cho tự chủ đại học. Luận văn của Phạm Xuân Tuyển đã đề xuất: "Nhà nước cần chỉ đạo các cơ quan chức năng... rà soát, xây dựng, ban hành các văn bản pháp lý giao quyền TCTC (Tự chủ tài chính)". Cần có sự thay đổi căn bản trong cơ chế phân bổ ngân sách, chuyển từ cấp phát bình quân sang phương thức đặt hàng, giao nhiệm vụ dựa trên các tiêu chí về chất lượng đào tạo và kết quả nghiên cứu. Đồng thời, nhà nước cần tăng cường vai trò giám sát, kiểm định chất lượng thay vì can thiệp hành chính, đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh và sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục đại học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đổi mới cơ chế tự chủ tài chính trong trường đại học công lập trường hợp trường đại học thương mại

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn được kết cấu thành 3 chương, bao gồm: Chƣơng 1: Tổng quan về cơ chế tự chủ tài chính tại các trƣờng Đại học công lập ở Việt Nam Chƣơng 2: Thực trạng thực hiện cơ chế tự chủ tài chính tại trƣờng Đại học Thƣơng mại Chƣơng 3: Giải pháp hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính tại các trƣờng Đại học công lập ở Việt Nam. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CƠ CHẾ TỰ CHỦ TÀI CHÍNH TẠI CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM 1. Một số khái niệm 1.1 Khái niệm và vai trò của trường Đại học công lập Theo Luật Giáo dục đại học (GDĐH) ban hành tháng 6/2012, trường Đại học công lập (ĐHCL) là cơ sở Giáo dục Đại học công lập thuộc sở hữu nhà nước, do Nhà nước đầu tư xây dựng, cung cấp trang thiết bị dạy học, bố trí cán bộ, công chức quản lý và đội ngũ nhà giáo giảng dạy. và thống nhất quản lý hệ thống giáo dục quốc dân về mục tiêu, chương trình, nội dung, kế hoạch giáo dục, tiêu chuẩn nhà giáo, qui chế thi cử và hệ thống văn bằng.

Đại học công lập có vai trò to lớn trong sự ổn định và phát triển kinh tế xã hội, thúc đẩy sự phát triển khoa học công nghệ (KHCN) của Quốc gia và phát triển đất nước: - Đại học công lập là nơi cung cấp các dịch vụ công về giáo dục, đào tạo ra lực lượng lao động có trình độ cao, có tư duy linh hoạt, mềm dẻo, có khả năng cập nhật kiến thức mới để thích nghi với sự thay đổi của môi trường lao động. - Đại học công lập giữ vai trò chủ đạo trong việc tham gia đề xuất và thực hiện các đề án, chương trình lớn phục vụ sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước. - Góp phần tăng cường nguồn lực, đẩy mạnh đa dạng hóa và xã hội hóa nguồn lực thúc đẩy sự phát triển xã hội. - Đại học công lập luôn là lực lượng nòng cốt thực hiện nhiệm vụ chính trị của Đảng, Nhà nước.

Có nhiệm vụ đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài cho quá trình CNH-HĐH đất nước. Khái niệm về cơ chế tự chủ tài chính Để hiểu về cơ chế tự chủ tài chính, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm: cơ chế, tự chủ, tự chủ đại học, tự chủ tài chính. - “Cơ chế” là cách thức hoạt động của một sự vật, hiện tượng trong quá trình tồn 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tại và phát triển. (theo từ điển tiếng Việt do Viện ngôn ngữ học biên soạn năm 2000) - “Tự chủ” là việc tự điều hành, quản lý mọi công việc của cá nhân hoặc của tổ chức, không bị cá nhân, tổ chức khác chi phối.

Trong lĩnh vực tự chủ tài chính (TCTC) cách thức (cơ chế) vận hành các phạm trù TCTC do cái gì quyết định. Đây là vấn đề cần được làm rõ. Sự vận hành các phạm trù thuộc lĩnh vực TCTC chịu sự tác động chi phối của hai nhân tố, bao gồm: Một là, các quy luật kinh tế, tài chính đã và đang tồn tại trong một môi trường kinh tế, tài chính nhất định. Hai là, sự phản ứng của con người trước sự vận động theo tính qui luật khách quan của các phạm trù kinh tế, tài chính.

Hay nói cách khác là con người đưa ra những cách thức để hướng sự vận động của các phạm trù kinh tế, tài chính mang tính qui luật khách quan theo những yêu cầu chủ quan của mình. Với quan niệm “cơ chế” là cách thức thì trong lĩnh vực TCTC cách thức đó do con người tạo ra và nó mang dấu ấn chủ quan là chủ yếu. Như vậy, cách thức trong trường hợp này có thể hiểu là những qui định của con người trước sự vận động mang tính qui luật của phạm trù TCTC. Khi hàm ý cơ chế là những qui định của con người thì những qui định đó luôn bao gồm hệ thống các quyền và lợi ích.

Việc sử dụng hệ thống các quyền và lợi ích để đưa ra những quy định (cơ chế) mang lại hiệu quả chung cho Quốc gia khi những qui định này phù hợp với sự vận động mang tính qui luật của TCTC. Đây là cách tiếp cận về thuật ngữ “cơ chế” trong lĩnh vực TCTC. Cơ chế quản lý tài chính là hệ thống các nguyên tắc, luật định, chính sách, chế độ, về quản lý tài chính và mối quan hệ tài chính giữa các đơn vị dự toán các cấp với cơ quan chủ quản và cơ quan quản lý nhà nước.3 Khái niệm về cơ chế tự chủ tài chính tại các trường Đại học công lập - Tự chủ đại học là nói đến đến quyền tự do của các trường Đại học (ĐH) và mức độ tự do được đưa ra các quyết định riêng và những điều bắt buộc các trường 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đại học phải thực hiện trong việc sử dụng quyền tự do này. Bản chất của tự chủ là sự phân chia quyền lực từ nhà nước tới các trường Đại học.

Phạm vi quyền tự chủ thay đổi theo thời gian nhưng nó đều gắn với lĩnh vực học thuật, quản trị điều hành, pháp luật và những vấn đề tài chính. Qua phân tích ở trên cũng cho thấy tự chủ tài chính là một yếu tố, một thẩm quyền của tự chủ Đại học. Nó là một khái niệm được sử dụng khi đồng thời quan tâm tới cả vấn đề tài chính và quyền tự chủ Tự chủ tài chính thực chất là một cơ chế quản lý tài chính mà ở đó thủ trưởng của đơn vị được trao quyền tự chủ phát triển và mở rộng cung ứng các hoạt động dịch vụ. Cơ chế tự chủ tài chính tại các trường Đại học công lập là cơ chế quản lý nhằm tăng cường quyền tự chủ, nâng cao tính tự chịu trách nhiệm cho các đại học công lập có thu về các mặt hoạt động tài chính, tổ chức bộ máy và sắp xếp lao động, qua đó nâng cao chất lượng hoạt động cung cấp dịch vụ công của trường.

Tính tất yếu khách quan của việc thực hiện cơ chế tự chủ tài chính tại các trường Đại học công lập ở Việt Nam * Tính tất yếu Đất nước ta đang bước vào thời kỳ kinh tế hội nhập, phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu, đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho phát triển; giáo dục vừa là mục tiêu vừa là động lực để phát triển kinh tế - xã hội. Giáo dục đại học công lập giữ vai trò nòng cốt trong đào tạo nguồn nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, cung cấp cho đất nước nguồn nhân lực có trình độ cao, góp phần quan trọng vào thành công của của sự nghiệp đổi mới, giữ vững định hướng XHCN đưa đất nước tiến vào thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH và hội nhập quốc tế. Trải qua hơn 10 năm thực hiện cơ chế tự chủ tài chính, giáo dục Đại học công lập ở nước ta đã từng bước đổi mới phù hợp với yêu cầu phát triển của xã hội theo hướng ngày càng nâng cao quyền tự chủ, gắn với tự chịu trách nhiệm về tài chính. Việc trao quyền tự chủ tài chính cho các trường Đại học công lập có ý nghĩa 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quan trọng, là hành lang pháp lý bắt buộc các trường phải tự đổi mới, nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ và liên doanh liên kết.

Trao quyền tự chủ cho các trường Đại học công lập đơn vị sự nghiệp tạo ra sự chủ động sáng tạo, linh hoạt trong việc sử dụng có hiệu quả nguồn kinh phí, đồng thời nâng cao tính tự chịu trách nhiệm khiến cho các đơn vị phải biết tiết kiệm, tránh lãng phí. Cơ chế tự chủ cho phép các trường Đại học công lập đơn vị sự nghiệp được mở rộng hoạt động dịch vụ của mình, mở rộng các hình thức liên kết nhằm tăng nguồn thu cho đơn vị và đơn vị được sử dụng nguồn thu đó theo quy định. Chính điều này đã kích thích các đơn vị tìm kiếm, thu hút nguồn kinh phí ngoài kinh phí Ngân sách Nhà nước (NSNN), muốn vậy họ phải nâng cao chất lượng dịch vụ của mình. Hoạt động của các đơn vị trở nên năng động hơn theo hướng đa dạng hoá các loại hình hoạt động, nhờ vậy tăng nguồn thu sự nghiệp của các đơn vị.

Nếu trước kia các đơn vị chỉ trông chờ vào nguồn kinh phí từ ngân sách cấp thì nay họ có nguồn lực từ nhiều cách. Như vậy chất lượng phục vụ của các đơn vị sự nghiệp nói chung và chất lượng đào tạo đại học nói riêng được nâng lên, đồng thời gánh nặng đối với ngân sách cũng được giảm nhẹ, Nhà nước chỉ phải tập trung cho những ngành trọng điểm mũi nhọn. * Tính khách quan Trong nền kinh tế thị trường, giáo dục có vai trò đặc biệt quan trọng; nó là một nhân tố quyết định sự tăng trưởng, phát triển vững bền KT-XH của một Quốc gia và cả cộng đồng Quốc tế. Nếu không kịp thời đổi mới giáo dục, các trường đào tạo ở tất cả các cấp sẽ tụt hậu và mất dần vị trí trong lòng chính người dân Việt Nam để nhường chỗ cho các trường của nước ngoài.

Tự chủ trong giáo dục trong đó có tự chủ về tài chính sẽ phát huy tính chủ động, sáng tạo, phát huy năng lực của đội ngũ giảng viên, nội lực của nhà trường, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư, tạo sức mạnh cho trường để có thể đứng vững và lớn mạnh trong quá trình cạnh tranh. Trải qua những năm 80 của thế kỷ XX cuộc cách mạng khoa học công nghệ 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (KHCN) đã đưa nền kinh tế thế giới nói chung và kinh tế Việt nam nói riêng chuyển sang một giai đoạn phát triển mới, đó là nền kinh tế tri thức. Dẫn tới vai trò của giáo dục Đại học công lập ngày càng trở nên quan trọng không chỉ đào tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn là nơi sản sinh ra hệ thống tri thức mới, phát triển, chuyển giao công nghệ hiện đại, góp phần phát triển KT-XH bền vững. Với những lý do này, ngay từ những năm cuối thế kỷ XX, giáo dục đại học của Việt Nam cùng với của thế giới đã có những bước chuyển biến mạnh mẽ phát triển quy mô và nâng cao chất lượng.

Cụ thể là cần tìm kiếm, khai thác thêm các nguồn tài chính ngoài ngân sách (NS).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ