Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu xuất phát từ những biến động toàn cầu sâu sắc do đại dịch COVID-19 và các thảm họa quy mô lớn gây ra – những "thời kỳ bất định" (time of uncertainty) làm gián đoạn nghiêm trọng cấu trúc đời sống cá nhân lẫn xã hội. Tính đến giai đoạn giữa năm 2021, thế giới ghi nhận hơn 213,05 triệu ca nhiễm và hơn 4,44 triệu ca tử vong (WHO, 2021), trước khi vượt mốc 530 triệu ca nhiễm và trên 6 triệu người thiệt mạng vào tháng 6 năm 2022 (Dong et al., 2022). Những nguy cơ hiện hữu từ khủng hoảng y tế công cộng không chỉ tạo ra sự bất định về sức khỏe và kinh tế mà còn là yếu tố rủi ro cốt lõi bào mòn sức khỏe tâm lý cộng đồng (Satici et al., 2022; Afifi et al., 2012). Báo cáo tổng hợp từ 32 quốc gia cho thấy tỷ lệ gia tăng đáng báo động của các hội chứng tâm lý tiêu cực như trầm cảm (28%) và lo âu (26,5%) (Nochaiwong et al., 2021; Holmes et al., 2020; Xiong et al., 2020). Trong bối cảnh đó, Việt Nam được ghi nhận là một trong những quốc gia có mức độ gia tăng căng thẳng tâm lý (psychological distress) rõ rệt do tác động của giãn cách xã hội (Marzo, 2021).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) nổi bật trong y văn hiện hành là: mặc dù mối quan hệ giữa trạng thái bất định và tổn thương tâm lý đã được thừa nhận, song cách thức các loại hình bất định chủ quan (subjective uncertainty) tác động khác biệt lên mức độ căng thẳng tâm lý vẫn chưa được phân định rõ ràng (Carleton, 2016). Đồng thời, cơ chế ứng phó hành vi tiêu dùng – cụ thể là hành vi mua sắm bốc đồng (impulsive buying) nhằm xoa dịu cảm xúc tiêu cực – vẫn thiếu sự tích hợp liên ngành giữa tâm lý học nhận thức và thế giới quan tôn giáo/văn hóa (Mathras et al., 2016; Kacen & Lee, 2002). Đặc biệt, các mô hình trước đây chủ yếu xem chú tâm (mindfulness) là nhân tố hoàn toàn tích cực, mà bỏ qua quy luật phi tuyến hình chữ U (U-shape trajectory) cùng vai trò điều tiết tiềm tàng của sự thiếu chú tâm (unmindfulness) trong các tình huống sang chấn không thể né tránh (Britton, 2019; Grant & Schwartz, 2011).

Luận án tiến sĩ ngành Quản trị Kinh doanh (mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Anh, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Vũ Hùng tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2024), mang tiêu đề "From Uncertainty to Impulsive Buying: The Role of Unmindfulness and Afterlife Beliefs" (Từ bất định đến mua sắm bốc đồng: Vai trò của sự thiếu chú tâm và niềm tin vào thế giới sau cái chết). Luận án xây dựng khung phân tích giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết trọng tâm:

  • H1: Bất định bản thân (Self-uncertainty) có tác động cùng chiều đến căng thẳng tâm lý (Distress).
  • H2: Bất định xã hội (Social uncertainty) có tác động cùng chiều đến căng thẳng tâm lý (Distress).
  • H3: Sự thiếu chú tâm (Unmindfulness) đóng vai trò điều tiết trong mối quan hệ giữa bất định bản thân và căng thẳng tâm lý.
  • H4: Căng thẳng tâm lý (Distress) thúc đẩy hành vi mua sắm bốc đồng (Impulsive buying behavior) như một chiến lược ứng phó phòng thủ trước mắt (proximal defense).
  • H5: Niềm tin vào thế giới sau cái chết (Afterlife beliefs) – đặc biệt là quan niệm về sự biến mất vĩnh viễn sau cái chết (Afterlife belief Extinction) – đóng vai trò điều tiết mối quan hệ giữa căng thẳng tâm lý và hành vi mua sắm bốc đồng.

Khung lý thuyết tích hợp của luận án được xây dựng dựa trên Lý thuyết Đồng nhất Bất định (Uncertainty Identity Theory - Hogg, 2000, 2007) và Lý thuyết Quản trị Nỗi sợ (Terror Management Theory - Greenberg et al., 1986; Solomon et al., 2015; Pyszczynski et al., 2021). Đóng góp mang tính đột phá của nghiên cứu là xác lập cầu nối lý giải chuỗi phản ứng từ "Nhận thức bất định $\rightarrow$ Căng thẳng tâm lý $\rightarrow$ Mua sắm bốc đồng", làm sáng tỏ tác động khuếch đại của niềm tin diệt vong sau cái chết và mặt cắt chức năng của sự thiếu chú tâm. Nghiên cứu thực nghiệm được triển khai với cỡ mẫu định lượng $N = 410$ cư dân sinh sống tại các khu đô thị và chung cư ở Hà Nội trong đợt phong tỏa quy mô lớn vào tháng 7 năm 2021, đảm bảo tính đại diện và giá trị thực tiễn cao cho khoa học quản trị và hoạch định chính sách.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận nhiều luồng nghiên cứu đa chiều xoay quanh khái niệm bất định và phản ứng tâm lý - hành vi của con người:

[Bất định chủ quan (Self & Social Uncertainty)]

Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào bản chất của bất định. Knight (1921) và Anderson (1981) định nghĩa bất định là trạng thái thiếu hụt thông tin để dự báo các kết quả tương lai. Mở rộng từ góc độ nhận thức xã hội, Hogg (2000, 2007, 2016) chia bất định chủ quan thành bất định bản thân (sự lung lay về bản sắc cá nhân, vai trò và giá trị nội tại) và bất định xã hội (sự không chắc chắn về chuẩn mực nhóm, vị trí xã hội và mục tiêu tương tác). Mô hình UAMA (Uncertainty and Anticipation Model of Anxiety) của Grupe và Nitschke (2013) cùng Lý thuyết Nỗi sợ Điều chưa biết (Fear of the Unknown Theory) của Carleton (2012, 2016) chỉ ra rằng bất định kích hoạt các phản ứng phòng vệ thần kinh và rối loạn cảm xúc tiêu cực.

Luồng nghiên cứu thứ hai liên quan đến chú tâm và cơ chế điều hòa cảm xúc. Lý thuyết Giám sát và Chấp nhận (Monitor and Acceptance Theory - MAT) của Lindsay và Creswell (2017) cùng Mô hình Ứng phó Chú tâm (Mindful Coping Model) của Garland và cộng sự (2009) khẳng định chú tâm giúp tái đánh giá tích cực (positive reappraisal) và giảm căng thẳng. Tuy nhiên, một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc nảy sinh: Britton (2019) và Grant & Schwartz (2011) chứng minh quỹ đạo hình chữ U của chú tâm, cho thấy chú tâm quá mức trong các biến cố bất khả kháng có thể gây ra hiện tượng tránh né trải nghiệm (experiential avoidance) hoặc đào sâu nỗi đau, trong khi sự thiếu chú tâm (unmindfulness) theo quan điểm của Langer (2016) và Bostic và cộng sự (2020) đôi khi hoạt động như một cơ chế đánh lạc hướng nhận thức (distraction response), giúp cá nhân tạm thời tách rời khỏi nguồn kích thích tiêu cực (Hassed, 2013; Lam et al., 2003).

Luồng nghiên cứu thứ ba phân tích hành vi mua sắm bốc đồng dưới góc độ kiểm soát nhận thức và văn hóa tôn giáo. Mua sắm bốc đồng được xác định bởi tính tự phát, phi lý trí, phản ứng cảm xúc áp đảo và suy giảm đánh giá nhận thức (Rook & Hoch, 1985; Stern, 1962; Hausman, 2000; Weinberg & Gottwald, 1982). Khi đối mặt với căng thẳng tâm lý, cá nhân có xu hướng suy sụp khả năng tự điều chỉnh (self-regulation failure) và thực hiện mua sắm bốc đồng để tìm kiếm sự bù đắp cảm xúc tức thì (Tice et al., 2001; Verplanken & Sato, 2011; Baumeister, 2002).

Về vai trò của tôn giáo và thế giới quan, Singh và cộng sự (2021) tại Ấn Độ đã chứng minh tôn giáo nội tại (intrinsic religiosity) giúp kiềm chế mua sắm bốc đồng, trái ngược với tôn giáo ngoại tại (extrinsic religiosity). Nghiên cứu của Kacen & Lee (2002) trên phạm vi đa quốc gia chỉ ra rằng yếu tố văn hóa tập thể (collectivism) điều tiết ức chế hành vi bốc đồng so với chủ nghĩa cá nhân. Nghiên cứu của Flannelly và cộng sự (2012) cùng Ghayas & Batool (2017) phân tích các chiều kích niềm tin vào thế giới sau cái chết, chỉ ra rằng niềm tin vào sự trừng phạt hoặc sự tuyệt diệt hoàn toàn (extinction) làm gia tăng lo âu hiện sinh (existential anxiety).

Định vị của luận án: Luận án đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi kết hợp đồng thời hai biến điều tiết chưa từng được đặt chung trong một mô hình cấu trúc giải thích hành vi tiêu dùng thời khủng hoảng: sự thiếu chú tâm (unmindfulness) trong giai đoạn nhận thức và niềm tin diệt vong sau cái chết (afterlife belief extinction) trong giai đoạn phản ứng hành vi.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại bốn đóng góp lý thuyết cốt lõi làm phong phú y văn quản trị kinh doanh và tâm lý học hành vi:

  1. Mở rộng Lý thuyết Đồng nhất Bất định (Uncertainty Identity Theory): Phân định ranh giới tác động giữa bất định bản thân và bất định xã hội. Kết quả chứng minh bất định bản thân tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến việc phá vỡ cấu trúc nhận thức nội tại, gia tăng mức độ tổn thương tâm lý sâu sắc hơn so với bất định xã hội.
  2. Tái định hình vai trò của Chú tâm và Thiếu chú tâm (Mindfulness & Unmindfulness): Thách thức quan điểm truyền thống mặc định sự thiếu chú tâm luôn đem lại hệ quả tiêu cực. Dựa trên quỹ đạo chữ U của Britton (2019) và lý thuyết của Langer (2016), luận án chứng minh sự thiếu chú tâm có thể đóng vai trò như một bộ đệm nhận thức, giúp cá nhân chuyển dịch vùng chú ý (attentional shift) khỏi các mối đe dọa không thể thay đổi, qua đó giảm nhẹ xung lực từ bất định bản thân đến căng thẳng tâm lý.
  3. Phát triển Lý thuyết Quản trị Nỗi sợ (Terror Management Theory - TMT): Làm rõ cơ chế phòng thủ kép. Căng thẳng tâm lý từ đại dịch kích hoạt cơ chế phòng thủ trước mắt (proximal defense) là mua sắm bốc đồng nhằm tìm kiếm khoái cảm vị kỷ tức thời. Đồng thời, niềm tin vào thế giới sau cái chết đóng vai trò cơ chế phòng thủ xa (distal defense) dựa trên thế giới quan văn hóa; khi niềm tin này mang tính diệt vong (extinction), nó làm tê liệt hệ thống giảm áp lực hiện sinh, khiến hành vi mua sắm bốc đồng bùng phát mạnh mẽ hơn.
  4. Xác lập mô hình liên kết Tâm lý học Nhận thức - Hành vi Tiêu dùng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về chuỗi chuyển hóa từ trạng thái nhận thức bất định chủ quan sang hành động kinh tế bù đắp trong bối cảnh xã hội phương Đông chuyển đổi.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp đa tầng lý thuyết: Lý thuyết Đồng nhất Bất định (Hogg, 2007), Lý thuyết Quản trị Nỗi sợ (Pyszczynski et al., 2021), Lý thuyết Đánh giá Cảm xúc (Arnold, 1960; Lazarus, 1966) và Thang đo Kỳ vọng Thế giới bên kia của Rose & O'Sullivan (2002).

Các biến số và điều kiện biên (boundary conditions) được định lượng tường minh:

  • Bất định bản thân (Self-uncertainty): Cảm giác thiếu chắc chắn về bản sắc, giá trị sống và năng lực định vị bản thân.
  • Bất định xã hội (Social uncertainty): Sự mơ hồ về quy chuẩn nhóm, vai trò xã hội và tương lai cộng đồng.
  • Căng thẳng tâm lý (Distress): Tổ hợp cảm xúc tiêu cực gồm lo âu, buồn rầu và cảm giác dễ bị tổn thương.
  • Sự thiếu chú tâm (Unmindfulness): Trạng thái tâm trí lơ đãng, không tập trung vào trải nghiệm thực tại hiện tiền.
  • Niềm tin biến mất vĩnh viễn sau cái chết (Afterlife belief Extinction): Quan điểm cho rằng cái chết là sự chấm dứt hoàn toàn của thể xác lẫn tâm thức, không có sự tái sinh, thiên đường hay linh hồn bất tử.
  • Mua sắm bốc đồng (Impulsive buying): Xu hướng mua hàng tức thì, không lên kế hoạch, chịu sự chi phối của cảm xúc và giảm thiểu đánh giá lý tính.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp luận định lượng suy diễn chặt chẽ, kết hợp thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional survey design). Thiết kế này cho phép đo lường đồng thời các trạng thái tâm lý và xu hướng hành vi trong một giai đoạn đặc thù có cường độ căng thẳng xã hội cao.

Mẫu nghiên cứu gồm $N = 410$ người tiêu dùng trưởng thành đang sinh sống tại các khu chung cư và đô thị lớn trên địa bàn thành phố Hà Nội. Bối cảnh Hà Nội được lựa chọn có chủ đích vì đây là nơi ghi nhận ca nhiễm COVID-19 đầu tiên của Việt Nam, chịu áp lực phong tỏa nghiêm ngặt và là thị trường bán lẻ hiện đại có biên độ biến động mua sắm bốc đồng cao nhất cả nước (Nguyen et al., 2020; Marzo, 2021).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 5 bước khoa học (Hình 1 trong luận án):

  1. Tổng quan lý thuyết và xây dựng khung giả thuyết: Rà soát y văn quốc tế, xác định các khoảng trống lý thuyết và thiết lập mô hình khái niệm.
  2. Phát triển công cụ đo lường: Thích ứng các thang đo quốc tế chuẩn hóa sang tiếng Việt thông qua kỹ thuật dịch ngược (back-translation).
  3. Thu thập dữ liệu thực địa: Khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi điện tử gửi đến cư dân thông qua sự hỗ trợ và giám sát của Ban Quản trị các tòa nhà chung cư tại Hà Nội trong tháng 7 năm 2021, đảm bảo tính xác thực và hạn chế tối đa sai số trả lời.
  4. Xử lý và phân tích dữ liệu: Kiểm định thang đo, kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB), phân tích nhân tố và kiểm định mô hình cấu trúc.
  5. Thảo luận và đề xuất hàm ý: Luận giải kết quả, so sánh đối chiếu y văn và kiến nghị giải pháp.

Độ tin cậy và giá trị thang đo được bảo đảm thông qua các tiêu chí thống kê khắt khe: hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.70$), hệ số tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR $> 0.70$), phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE $> 0.50$), cùng kiểm định giá trị phân biệt (discriminant validity) theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker.

Data và phân tích

Dữ liệu được xử lý và phân tích thông qua phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS phiên bản 22AMOS phiên bản 22. Các kỹ thuật phân tích nâng cao bao gồm:

  • Phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics) và phân tích tương quan Pearson.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test of Sphericity.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm tra độ phù hợp của mô hình đo lường thông qua các chỉ số Goodness of Fit ($CMIN/df < 3$, $CFI > 0.90$, $TLI > 0.90$, $GFI > 0.90$, $RMSEA < 0.08$).
  • Phân tích hồi quy bội và hồi quy điều tiết phân bậc (Hierarchical Moderated Regression Analysis) để kiểm định các tác động trực tiếp và tác động tương tác hiệp đồng (synergistic impacts).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phân tích thực nghiệm trên mẫu $N = 410$ mang lại 5 phát hiện then chốt mang tính đột phá:

  1. Sự phân hóa tác động của các loại hình bất định: Cả bất định bản thân và bất định xã hội đều có mối quan hệ thuận chiều có ý nghĩa thống kê với căng thẳng tâm lý ($p < 0.001$ và $p < 0.05$). Trong đó, bất định bản thân thể hiện mức độ tác động vượt trội, chứng minh rằng sự xáo trộn nhận thức về bản sắc cá nhân gây tổn thương sâu sắc hơn sự mơ hồ về môi trường nhóm.
  2. Mặt tích cực bất ngờ của sự thiếu chú tâm (Unmindfulness): Khác biệt với các giả định truyền thống xem unmindfulness là khiếm khuyết nhận thức, kết quả hồi quy điều tiết cho thấy sự thiếu chú tâm đóng vai trò đệm (buffering factor), làm suy giảm độ dốc tác động tiêu cực của bất định bản thân lên căng thẳng tâm lý. Việc không quá tập trung hay phán xét thực tại khốc liệt giúp cá nhân tạm thời thoát khỏi vòng xoáy lo âu hiện sinh.
  3. Mối liên hệ nhân quả giữa Căng thẳng tâm lý và Mua sắm bốc đồng: Căng thẳng tâm lý trong đại dịch dự báo trực tiếp và mạnh mẽ sự gia tăng của hành vi mua sắm bốc đồng ($p < 0.001$). Mua sắm bốc đồng được chứng minh là một phản ứng ứng phó ngắn hạn (short-term coping mechanism) nhằm bù đắp tổn thương cảm xúc.
  4. Tác động khuếch đại của Niềm tin diệt vong sau cái chết (Afterlife belief Extinction): Tác động tương tác giữa Căng thẳng tâm lý và Niềm tin diệt vong đối với mua sắm bốc đồng đạt mức ý nghĩa cao ($p < 0.01$). Những cá nhân tin rằng cái chết là sự chấm dứt hoàn toàn (extinction) có xu hướng thực hiện hành vi mua sắm bốc đồng mãnh liệt hơn nhiều khi bị căng thẳng, do thôi thúc tận hưởng khoái cảm vị kỷ trước khi cuộc đời hữu hạn kết thúc (Carstensen et al., 1999).
  5. Tính đặc thù bối cảnh khủng hoảng: Khảo sát trong điều kiện phong tỏa thực tế đã phản ánh chân thực các biến động hành vi tiêu dùng số và tiêu dùng thiết yếu, làm sáng tỏ các xung đột nhận thức hậu mua sắm (post-purchase cognitive dissonance).

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Luận án mở rộng biên độ lý thuyết của Uncertainty Identity Theory và Terror Management Theory sang lĩnh vực quản trị hành vi khách hàng, đồng thời bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho quy luật phi tuyến tính của Mindfulness.
  • Về phương pháp luận: Chuẩn hóa hệ thống thang đo liên ngành (Tâm lý học – Tôn giáo học – Quản trị Marketing) tương thích với bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
  • Về thực tiễn quản trị marketing: Giúp các nhà bán lẻ và doanh nghiệp thương mại điện tử hiểu rõ động cơ tâm lý sâu kín của khách hàng thời khủng hoảng, từ đó thiết kế thông điệp truyền thông nhân văn, tránh khai thác nỗi sợ hãi quá mức gây ra phản ứng bài xích đạo đức từ người tiêu dùng.
  • Về chính sách y tế công cộng và an sinh xã hội: Cung cấp cơ sở khoa học cho các cơ quan quản lý nhà nước xây dựng chương trình can thiệp tâm lý cộng đồng, thúc đẩy các hoạt động trị liệu tinh thần, nâng cao sức mạnh nội tâm thay vì để người dân rơi vào bẫy tiêu dùng bốc đồng tự hủy hoại tài chính cá nhân.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận bốn giới hạn học thuật và đề xuất định hướng nghiên cứu tương lai:

  1. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (tháng 7/2021) hạn chế việc khẳng định mối quan hệ nhân quả tuyệt đối theo thời gian. Định hướng: Các nghiên cứu tương lai nên sử dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal design) hoặc phương pháp nhật ký can thiệp (diary study) để theo dõi biến thiên tâm lý hậu đại dịch.
  2. Phạm vi không gian mẫu: Cỡ mẫu $N = 410$ tập trung chủ yếu tại khu vực đô thị Hà Nội, nơi có điều kiện tiếp cận thương mại điện tử thuận lợi. Định hướng: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các vùng nông thôn, các thành phố phía Nam (như TP. Hồ Chí Minh) hoặc so sánh xuyên quốc gia (cross-cultural study) giữa các nước Đông Nam Á.
  3. Phương pháp tự báo cáo (Self-reported survey): Bảng hỏi trực tuyến có thể tiềm ẩn sai lệch do mong muốn xã hội (social desirability bias). Định hướng: Kết hợp phương pháp thực nghiệm hành vi (experimental design), đo lường sinh trắc học hoặc dữ liệu giao dịch mua sắm thực tế từ các sàn thương mại điện tử (e-commerce transaction logs).
  4. Khai thác các chiều kích khác của Niềm tin tôn giáo: Nghiên cứu mới chỉ tập trung sâu vào chiều kích "Extinction" của niềm tin thế giới bên kia. Định hướng: Khám phá thêm các chiều kích luân hồi (reincarnation), sự phán xét (judgment) hoặc phần thưởng thiên đàng (rewards) đối với các hành vi tiêu dùng bền vững và tiêu dùng vị tha.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra những tác động khoa học và xã hội đo lường được:

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Dự kiến thu hút lượng trích dẫn học thuật cao trong các tạp chí danh tiếng thuộc danh mục ISI/Scopus (Q1, Q2) về Quản trị Kinh doanh, Marketing và Tâm lý học Ứng dụng nhờ tính tiên phong trong việc tích hợp niềm tin tôn giáo hiện sinh vào mô hình bất định.
  • Chuyển đổi ngành bán lẻ (Retail Industry Transformation): Hỗ trợ hơn 1.000 doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam tái cấu trúc chiến lược định vị sản phẩm, hướng tới các giải pháp tiêu dùng an toàn, chăm sóc sức khỏe gia đình và minh bạch thông tin.
  • Hỗ trợ hoạch định chính sách quốc gia (Policy Influence): Đóng góp luận cứ khoa học cho Bộ Y tế và các cơ quan an sinh xã hội trong việc xây dựng "Chiến lược Quốc gia về Sức khỏe Tâm thần", giảm thiểu hội chứng lo âu xã hội sau các biến cố thiên tai, dịch bệnh.
  • Lợi ích xã hội định lượng (Quantifiable Societal Benefits): Giúp nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về quản lý tài chính cá nhân, giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu và khủng hoảng tài chính hộ gia đình do hành vi mua sắm bốc đồng mất kiểm soát.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc phát hiện vai trò điều tiết kép của Sự thiếu chú tâm (Unmindfulness)Niềm tin diệt vong sau cái chết (Afterlife belief Extinction) trong chuỗi chuyển hóa từ bất định đến hành vi kinh tế. Nghiên cứu đã mở rộng căn bản Lý thuyết Đồng nhất Bất định (Uncertainty Identity Theory - Hogg, 2007) bằng việc phân tách cơ chế tác động của bất định bản thân so với bất định xã hội, đồng thời kết nối chặt chẽ với Lý thuyết Quản trị Nỗi sợ (Terror Management Theory - Solomon et al., 2015) để giải thích hành vi mua sắm bốc đồng như một phản ứng phòng vệ trước mắt.

2. Đột phá phương pháp luận của nghiên cứu khi so sánh với các công trình trước đây?
Trả lời: So với các nghiên cứu của Kacen & Lee (2002) chỉ khảo sát văn hóa đơn chiều hoặc Singh và cộng sự (2021) chỉ đo lường tôn giáo truyền thống, luận án đã xây dựng mô hình phương trình cấu trúc đa biến phức hợp, thu thập dữ liệu thực địa trong tâm điểm phong tỏa COVID-19 tại Hà Nội ($N = 410$). Quy trình kiểm định độ giá trị hội tụ (AVE), giá trị phân biệt và kiểm soát sai lệch phương pháp chung (CMB) trên SPSS 22 và AMOS 22 được thực hiện chuẩn mực, cung cấp độ tin cậy thực nghiệm vượt trội.

3. Phát hiện bất ngờ nhất thu được từ phân tích dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất là sự thiếu chú tâm (unmindfulness) không làm trầm trọng thêm tình trạng căng thẳng mà ngược lại, đóng vai trò giảm tải áp lực (buffering effect) trước bất định bản thân. Điều này khẳng định luận điểm của Britton (2019) về quỹ đạo chữ U của chú tâm: trong nghịch cảnh không thể kiểm soát, việc tạm thời lơ đễnh nhận thức giúp cá nhân tránh được sự đào sâu đau khổ nội tâm.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) rõ ràng không?
Trả lời: Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi đo lường (Bảng 3.1 đến 3.7 trong Chương 3) với thang đo Likert chuẩn hóa, tiêu chí chọn mẫu tại các tòa nhà chung cư, quy trình 5 bước thực hiện (Hình 1) và các thông số kiểm định thống kê rõ ràng, cho phép các nhà khoa học khác dễ dàng tái lặp nghiên cứu trong các bối cảnh khủng hoảng tương tự.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Luận án vạch ra lộ trình 10 năm với 3 trọng tâm: (1) Mở rộng mô hình nghiên cứu theo chuỗi thời gian dài hạn (Longitudinal panel) đánh giá di chứng tâm lý hậu khủng hoảng; (2) Tích hợp dữ liệu lớn (Big Data) và hành vi sinh trắc học thần kinh (Neuromarketing) vào đo lường mua sắm bốc đồng; (3) Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia về các hệ giá trị tôn giáo phương Đông và phương Tây trong việc định hình lối sống tiêu dùng bền vững.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Văn Anh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cụ thể và toàn diện:

  1. Xác lập mô hình thực nghiệm toàn diện giải thích đường truyền dẫn từ các loại hình bất định chủ quan đến căng thẳng tâm lý và hành vi mua sắm bốc đồng trong đại dịch COVID-19.
  2. Chứng minh sự phân hóa tác động: Bất định bản thân (Self-uncertainty) là nhân tố chính chi phối căng thẳng tâm lý, mạnh hơn bất định xã hội (Social uncertainty).
  3. Đột phá trong nhận thức về Chú tâm: Làm sáng tỏ cơ chế điều tiết tích cực của sự thiếu chú tâm (Unmindfulness) như một chiến lược tự vệ tâm lý tạm thời giúp giảm nhẹ căng thẳng.
  4. Khám phá vai trò của Niềm tin thế giới sau cái chết: Khẳng định niềm tin diệt vong (Afterlife belief Extinction) là chất xúc tác làm bùng nổ hành vi mua sắm bốc đồng khi cá nhân rơi vào trạng thái khủng hoảng tâm lý.
  5. Mở ra 3 luồng nghiên cứu mới: (a) Ứng dụng tâm lý học hiện sinh trong kinh tế học hành vi; (b) Tiếp cận phi tuyến tính đối với trị liệu chú tâm trong quản trị; (c) Quản trị rủi ro hành vi tiêu dùng thời kỳ bình thường mới.
  6. Giá trị thực tiễn và di sản khoa học bền vững: Cung cấp hệ thống giải pháp liên ngành giúp các nhà quản trị marketing tối ưu hóa chiến lược kinh doanh nhân văn và hỗ trợ chính phủ trong công tác bảo đảm an sinh tâm lý xã hội trước các thách thức toàn cầu trong tương lai.