Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh với tiêu đề "From Uncertainty to Impulsive Buying: The Role of Unmindfulness and Afterlife Beliefs" (Từ bất định đến mua sắm bốc đồng: Vai trò của sự thiếu chú tâm và niềm tin vào thế giới sau cái chết) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Anh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Vũ Hùng tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2024; Mã số chuyên ngành: 9340101).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 và các sự kiện sang chấn tương tự tạo ra "thời kỳ bất định" diện rộng, tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và hành vi tiêu dùng trên toàn cầu (Chakraborty & Maity, 2020; Levy, 2020). Tính đến tháng 6 năm 2022, đại dịch đã lan rộng trên toàn cầu với hơn 530 triệu ca nhiễm và hơn 6 triệu ca tử vong (Dong và cộng sự, 2022). Tình trạng bất định kéo dài trở thành yếu tố rủi ro trực tiếp dẫn đến các hội chứng tâm lý tiêu cực, đặc biệt là tình trạng đau buồn/căng thẳng tâm lý (distress) với biểu hiện tổn thương, buồn bã và sợ hãi (Barry và cộng sự, 2020; Zhou & Guo, 2021). Việt Nam cũng được ghi nhận là một trong những quốc gia có tỷ lệ căng thẳng tâm lý cao trong đại dịch (Marzo, 2021).

Mặc dù mối quan hệ giữa bất định và phản ứng tâm lý tiêu cực đã được ghi nhận, y văn hiện tại vẫn tồn tại các khoảng trống cần giải quyết:

  1. Thiếu sự phân định rõ ràng về tác động khác biệt của các loại bất định chủ quan—cụ thể là bất định về bản thân (self-uncertainty) và bất định xã hội (social uncertainty)—đối với mức độ căng thẳng tâm lý trong bối cảnh sang chấn.
  2. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào mặt tích cực của chánh niệm (mindfulness), nhưng chưa làm rõ vai trò điều tiết tích cực của sự thiếu chú tâm (unmindfulness) như một cơ chế nhận thức giúp chuyển hướng chú ý để giảm nhẹ phản ứng căng thẳng tâm lý trước các thực tế không thể né tránh.
  3. Cơ chế kích hoạt hành vi mua sắm bốc đồng (impulsive buying) từ trạng thái căng thẳng tâm lý do bất định gây ra còn thiếu sự giải thích toàn diện dưới góc độ hành vi đối phó ngắn hạn.
  4. Thiếu vắng các bằng chứng thực nghiệm về vai trò điều tiết của thế giới quan tôn giáo và văn hóa, cụ thể là niềm tin vào sự chấm dứt sau cái chết (afterlife belief extinction), trong mối quan hệ giữa căng thẳng tâm lý và hành vi mua sắm bốc đồng.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 5 mục tiêu cụ thể:

  1. Nhận diện hai loại bất định chủ quan gồm bất định về bản thân (self-uncertainty) và bất định xã hội (social uncertainty) trong bối cảnh đại dịch COVID-19.
  2. Kiểm tra tác động của hai loại bất định chủ quan này đến các mức độ căng thẳng tâm lý (distress) khác nhau.
  3. Khám phá vai trò điều tiết (moderator) của sự thiếu chú tâm (unmindfulness) đối với mối quan hệ giữa bất định về bản thân và căng thẳng tâm lý.
  4. Kiểm định lại mối quan hệ giữa căng thẳng tâm lý và hành vi mua sắm bốc đồng (impulsive buying).
  5. Khám phá vai trò điều tiết của niềm tin vào thế giới sau cái chết (đặc biệt là niềm tin vào sự chấm dứt sau cái chết - afterlife belief extinction) đối với mối quan hệ giữa căng thẳng tâm lý và hành vi mua sắm bốc đồng.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu chính:

  • RQ1: Mối quan hệ giữa các loại bất định chủ quan khác nhau và căng thẳng tâm lý trong các sự kiện sang chấn như đại dịch COVID-19 diễn ra như thế nào?
  • RQ2: Sự thiếu chú tâm (unmindfulness) ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ giữa bất định về bản thân và căng thẳng tâm lý trong các sự kiện sang chấn?
  • RQ3: Mối quan hệ giữa căng thẳng tâm lý và hành vi mua sắm bốc đồng trong các sự kiện sang chấn được thể hiện ra sao?
  • RQ4: Niềm tin vào thế giới sau cái chết (afterlife belief) điều tiết mối quan hệ giữa căng thẳng tâm lý và hành vi mua sắm bốc đồng như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Bản chất của trạng thái bất định chủ quan, cơ chế nhận thức đối phó tâm lý (sự thiếu chú tâm), niềm tin vào thế giới sau cái chết và hành vi mua sắm bốc đồng của người tiêu dùng.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát được thực hiện tại các tòa nhà chung cư và khu đô thị thuộc thành phố Hà Nội, Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong giai đoạn phong tỏa do đại dịch COVID-19, từ tháng 6 đến tháng 7 năm 2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết về bất định và tác động tâm lý

Tổng quan y văn chỉ ra nhiều cách tiếp cận về khái niệm bất định. Knight (1921) xác định bất định là bối cảnh thiếu hụt thông tin phục vụ dự đoán; Anderson (1981) nhấn mạnh sự thiếu thông tin về các trạng thái tự nhiên có thể xảy ra. Khác với rủi ro (risk) vốn biết trước phân phối xác suất, bất định mang tính chủ quan sâu sắc (Busemeyer & Townsend, 1993; Blankenstein và cộng sự, 2014; Reisenzein, 2006).

Các nghiên cứu trước đây đã áp dụng nhiều khung lý thuyết khác nhau:

  • Lý thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory) và Lý thuyết giảm trừ bất định chủ quan (Subjective Reduction Theory) (Tajfel & Turner, 1986; Hogg, 2000, 2007, 2016): Bất định là trạng thái gây khó chịu thôi thúc cá nhân tìm kiếm sự gắn kết nhóm để củng cố bản sắc và giảm thiểu căng thẳng.
  • Lý thuyết nỗi sợ điều chưa biết (Fear of the Unknown Theory) (Carleton, 2012, 2016): Nhấn mạnh sự không chắc chắn kích hoạt các rối loạn lo âu, trầm cảm và căng thẳng tâm lý (Gentes & Ruscio, 2011; Ostafin và cộng sự, 2022).
  • Lý thuyết đánh giá cảm xúc (Appraisal Theories of Emotion) (Arnold, 1960; Lazarus, 1966; Moors và cộng sự, 2013): Giải thích sự khác biệt trong phản ứng cảm xúc trước cùng một kích thích rủi ro môi trường thông qua quá trình đánh giá nhận thức.
  • Mô hình lo âu dựa trên bất định và kỳ vọng (Uncertainty and Anticipation Model of Anxiety - UAMA) (Grupe & Nitschke, 2013): Phân tích 5 tiến trình tâm lý thần kinh dẫn đến lo âu khi đối mặt với các kết quả khó dự đoán trong tương lai.

Các hướng nghiên cứu về chánh niệm và thiếu chú tâm trong đối phó tâm lý

Trong tâm lý học dựa trên trải nghiệm, chánh niệm thường được chứng minh là giúp giảm thiểu các triệu chứng tâm lý tiêu cực (Brown & Ryan, 2003; Kabat-Zinn, 1994, 2003). Các mô hình tiêu biểu gồm:

  • Lý thuyết giám sát và chấp nhận (Monitor and Acceptance Theory - MAT) (Lindsay & Creswell, 2017).
  • Mô hình đối phó chánh niệm (Mindful Coping Model) (Garland và cộng sự, 2009): Giải thích cơ chế tái đánh giá tích cực (positive reappraisal) để giảm căng thẳng.
  • Mô hình quỹ đạo chữ U của chánh niệm (U-shape trajectory of mindfulness) (Britton, 2019; Grant & Schwartz, 2011): Đặt ra giả định về tác động phi tuyến tính, thừa nhận mặt tích cực của trạng thái thiếu chú tâm (unmindfulness) theo quan điểm của Langer (2016) khi cá nhân phân tán sự chú ý khỏi các nguồn kích thích tiêu cực không thể kiểm soát (Lam và cộng sự, 2003; Nolen-Hoeksema và cộng sự, 2008).

Các hướng nghiên cứu về mua sắm bốc đồng và niềm tin tôn giáo

Mua sắm bốc đồng được định nghĩa là hành vi mua sắm không có kế hoạch trước, diễn ra nhanh chóng, mang tính cảm xúc và hưởng thụ cao (Stern, 1962; Rook, 1987; Rook & Hoch, 1985). Rook và Hoch (1985) đã chỉ ra 5 đặc trưng: (1) mong muốn mua hàng đột ngột; (2) trạng thái mất cân bằng tâm lý; (3) xung đột nội tâm; (4) giảm đánh giá nhận thức; (5) không màng đến hậu quả tương lai. Nghiên cứu của Hausman (2000), Verplanken và Sato (2011a, 2011b), Vohs và Faber (2007) cho thấy mua sắm bốc đồng là chiến lược đối phó cảm xúc nhằm xoa dịu tâm trạng tiêu cực hoặc bù đắp cho sự suy giảm khả năng tự kiểm soát.

Về ảnh hưởng văn hóa và tôn giáo, các nghiên cứu của Kacen và Lee (2002), Maryati và cộng sự (2020), Singh và cộng sự (2021) phân tích vai trò của tôn giáo nội tại (intrinsic religiosity) và tôn giáo ngoại tại (extrinsic religiosity). Niềm tin vào thế giới sau cái chết (afterlife belief) được phân loại đa dạng theo các truyền thống tôn giáo (Do Thái giáo, Ấn Độ giáo, Phật giáo, Kitô giáo, Hồi giáo) cũng như theo thang đo 5 khía cạnh của Rose và O'Sullivan (2002): (1) phần thưởng/khoái lạc; (2) phán xét; (3) dạng tồn tại khác trên trần thế; (4) dạng siêu thực; (5) sự chấm dứt hoàn toàn (extinction).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án định vị trọng tâm giải quyết 4 khoảng trống cụ thể:

  1. Phân định cơ chế tác động riêng biệt của bất định về bản thân và bất định xã hội lên mức độ căng thẳng tâm lý trong tình huống sang chấn.
  2. Kiểm chứng thực nghiệm vai trò điều tiết tích cực của sự thiếu chú tâm (unmindfulness) trong việc làm giảm tác động tiêu cực của bất định bản thân lên căng thẳng tâm lý.
  3. Kết nối tác động từ căng thẳng tâm lý do bất định sang hành vi mua sắm bốc đồng dưới góc độ cơ chế đối phó phòng vệ gần (proximal defense).
  4. Xác định vai trò điều tiết của niềm tin vào sự chấm dứt sau cái chết (afterlife belief extinction) như một cơ chế phòng vệ xa (distal defense) đối với hành vi mua sắm bốc đồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Luận án tích hợp hai lý thuyết nền tảng chính:

  1. Lý thuyết bản sắc bất định (Uncertainty-Identity Theory - UIT) (Hogg, 2000, 2007, 2016): Giải thích cách thức bối cảnh tạo ra bất định chủ quan (bất định bản thân và bất định xã hội), thúc đẩy cá nhân tìm kiếm các hệ thống niềm tin, ý thức hệ và thế giới quan để điều chỉnh nhận thức, cảm xúc và hành vi.
  2. Lý thuyết quản lý nỗi sợ hãi cái chết (Terror Management Theory - TMT) (Greenberg và cộng sự, 1986; Solomon và cộng sự, 2015; Pyszczynski và cộng sự, 2021): Phân chia cơ chế phòng vệ trước sang chấn và nỗi sợ thành:
    • Phòng vệ gần (Proximal defenses): Né tránh nhận thức, chuyển hướng chú ý và các hành vi giải tỏa tức thời như mua sắm bốc đồng (Ahmed và cộng sự, 2020).
    • Phòng vệ xa (Distal defenses): Dựa vào thế giới quan văn hóa và niềm tin tôn giáo (niềm tin sau cái chết) để điều tiết các tiêu chuẩn hành vi dài hạn (Koole và cộng sự, 2017; Mandel và cộng sự, 2017).
Thành phần mô hình Khái niệm / Biến số Vai trò trong mô hình Nguồn gốc / Thang đo gốc
Tiền đề bất định Bất định về bản thân (Self-uncertainty) Biến độc lập Dựa trên Hogg (2000, 2007)
Bất định xã hội (Social uncertainty) Biến độc lập Dựa trên Hogg & Terry (2000), Wagoner và cộng sự (2021)
Trạng thái tâm lý Căng thẳng tâm lý (Distress) Biến trung gian Dựa trên Barry và cộng sự (2020), Zhou & Guo (2021)
Cơ chế nhận thức Sự thiếu chú tâm (Unmindfulness) Biến điều tiết 1 Khái niệm đối lập chánh niệm (Langer, 2016; Brown & Ryan, 2003)
Hành vi tiêu dùng Mua sắm bốc đồng (Impulsive buying) Biến phụ thuộc Thang đo xu hướng thái độ (Rook & Fisher, 1995; Fenton-O'Creevy & Furnham, 2020)
Thế giới quan Sự chấm dứt sau cái chết (Afterlife belief Extinction) Biến điều tiết 2 Thang đo kỳ vọng sau cái chết (Rose & O'Sullivan, 2002)

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua thiết kế khảo sát cắt ngang (cross-sectional survey design).

Tiến trình nghiên cứu định lượng (5 bước):
[Bước 1: Tổng quan tài liệu] ➔ [Bước 2: Phát triển khung lý thuyết & giả thuyết] ➔ [Bước 3: Thu thập dữ liệu khảo sát] ➔ [Bước 4: Xử lý & phân tích dữ liệu] ➔ [Bước 5: Thảo luận kết quả & khuyến nghị]
  • Mẫu khảo sát: Dữ liệu thu thập được từ $N = 410$ người trả lời trực tuyến tại các khu dân cư và tòa nhà chung cư ở Hà Nội trong giai đoạn phong tỏa xã hội. Quy trình chọn mẫu có sự phối hợp và giám sát của ban quản lý các tòa nhà nhằm bảo đảm tính đại diện và độ tin cậy của phản hồi.
  • Công cụ phân tích dữ liệu: Phần mềm thống kê SPSS phiên bản 22 và AMOS phiên bản 22.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Thống kê mô tả; kiểm định chỉ số KMO và kiểm định Bartlett; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích nhân tố khẳng định (CFA); kiểm tra độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha); phân tích phương sai trích trung bình (AVE) và tính giá trị phân biệt; kiểm định sai lệch phương pháp chung (CMB); phân tích tương quan và phân tích hồi quy tuyến tính/phân tích mô hình cấu trúc nhằm kiểm định các giả thuyết điều tiết.

Nội dung chính theo từng chương

Luận án được kết cấu thành 5 chương, phần Mở đầu, Danh mục công trình công bố của nghiên cứu sinh và các phụ lục.

Bố cục tổng thể của luận án

Chương Tên chương trong văn bản Nội dung trọng tâm
Chương 1 Literature Review Tổng quan lý thuyết về bất định, tác động tâm lý, chánh niệm/thiếu chú tâm, mua sắm bốc đồng và niềm tin thế giới sau cái chết; xác định các khoảng trống nghiên cứu.
Chương 2 Theoretical Framework and Hypothesis Development Ứng dụng Lý thuyết bản sắc bất định và Lý thuyết quản lý nỗi sợ; phân tích bối cảnh đại dịch COVID-19; xây dựng mô hình và phát triển các giả thuyết nghiên cứu.
Chương 3 Research Methodology Trình bày bối cảnh nghiên cứu, phương pháp, quy trình nghiên cứu 5 bước, chọn mẫu thực địa và các công cụ phân tích dữ liệu (SPSS 22, AMOS).
Chương 4 Research Results Trình bày kết quả kiểm định thang đo (EFA, CFA, AVE, CMB), thống kê mô tả, phân tích tương quan và các mô hình hồi quy kiểm định giả thuyết.
Chương 5 Conclusion and Recommendations Thảo luận các phát hiện nghiên cứu, đóng góp lý luận, hàm ý thực tiễn cho nhà quản lý và hoạch định chính sách, hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai.

CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến bản chất của bất định và các phản ứng tâm lý tiêu cực.

  • Phân biệt giữa bất định nội tại (internal uncertainty/epistemic) và bất định ngoại tại (external uncertainty/aleatory) (Fox & Ülkümen, 2011), cũng như phân loại thành bất định về bản thân và bất định xã hội theo tiếp cận của Hogg (2000, 2007).
  • Đánh giá các lý thuyết: Lý thuyết bản sắc xã hội, Lý thuyết giảm trừ bất định chủ quan, Lý thuyết nỗi sợ điều chưa biết, Lý thuyết đánh giá cảm xúc và Mô hình UAMA (Grupe & Nitschke, 2013).
  • Xem xét vai trò của chánh niệm và sự thiếu chú tâm trong đối phó tâm lý; tổng hợp các mô hình chánh niệm (Bảng 1.1 trích dẫn Gu và cộng sự, 2015; Mô hình đối phó chánh niệm của Garland và cộng sự, 2009; Quỹ đạo chữ U của Britton, 2019).
  • Phân tích bản chất của hành vi mua sắm bốc đồng như một chiến lược đối phó cảm xúc ngắn hạn và tổng hợp 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng (đặc điểm cá nhân, yếu tố tình huống, đặc tính sản phẩm/cửa hàng, trạng thái tâm lý chủ quan, yếu tố văn hóa/tôn giáo).
  • Phân tích các quan điểm tôn giáo (Do Thái giáo, Ấn Độ giáo, Phật giáo, Kitô giáo, Hồi giáo, Thuyết bất khả tri, Thuyết vô thần) và thang đo kỳ vọng thế giới sau cái chết của Rose và O'Sullivan (2002).

CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK AND HYPOTHESIS DEVELOPMENT

Chương 2 tập trung xây dựng khung phân tích lý thuyết dựa trên sự tích hợp giữa Uncertainty Identity Theory và Terror Management Theory.

  • Phân tích bối cảnh đại dịch COVID-19 như một tình huống bất định điển hình tác động sâu sắc đến bản sắc cá nhân và xã hội.
  • Luận giải cơ chế nhận thức của sự thiếu chú tâm (unmindfulness) như một bộ đệm giảm nhẹ căng thẳng khi đối mặt với bất định bản thân.
  • Phát triển các giả thuyết nghiên cứu kiểm định tác động trực tiếp của bất định bản thân và bất định xã hội lên trạng thái căng thẳng tâm lý (distress); tác động điều tiết của sự thiếu chú tâm; tác động của căng thẳng tâm lý lên mua sắm bốc đồng; và vai trò điều tiết của niềm tin vào sự chấm dứt sau cái chết (afterlife belief extinction).

CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm định lượng.

  • Mô tả bối cảnh nghiên cứu tại thành phố Hà Nội—nơi ghi nhận ca mắc COVID-19 đầu tiên tại Việt Nam và áp dụng các biện pháp giãn cách nghiêm ngặt trong năm 2021.
  • Quy trình nghiên cứu gồm 5 bước được chuẩn hóa (Hình 1).
  • Trình bày hệ thống thang đo kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế, hiệu chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
  • Thiết lập quy trình thu thập dữ liệu trực tuyến với cỡ mẫu $N = 410$ và xác định các công cụ xử lý dữ liệu chuyên dụng gồm phần mềm SPSS phiên bản 22 và AMOS.

CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS

Chương 4 báo cáo toàn bộ các kết quả xử lý và phân tích số liệu thống kê thực nghiệm.

  • Trình bày đặc điểm mẫu khảo sát nhân khẩu học (Bảng 4.1).
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 4.3), hệ số KMO và kiểm định Bartlett (Bảng 4.2).
  • Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA (Bảng 4.5, Bảng 4.6), đánh giá độ phù hợp của mô hình (Goodness of Fit Indices), phương sai trích trung bình (AVE) và tính giá trị phân biệt (Bảng 4.7).
  • Thống kê mô tả điểm số các biến quan sát và biến tổng hợp (Bảng 4.8, Bảng 4.9).
  • Báo cáo kết quả kiểm định mô hình hồi quy xác định các yếu tố tác động đến căng thẳng tâm lý và vai trò điều tiết của sự thiếu chú tâm (Bảng 4.10, Bảng 4.12; Hình 4.2).
  • Báo cáo kết quả kiểm định mô hình hồi quy xác định các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm bốc đồng và vai trò điều tiết của niềm tin vào sự chấm dứt sau cái chết (Bảng 4.13, Bảng 4.15; Hình 4.3).

CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS

Chương 5 thảo luận sâu sắc các phát hiện nghiên cứu chính thu được từ Chương 4.

  • Đánh giá sự khác biệt giữa bất định bản thân và bất định xã hội đối với các mức độ căng thẳng tâm lý.
  • Luận giải cơ chế điều tiết tích cực của sự thiếu chú tâm trong việc làm giảm căng thẳng tâm lý phát sinh từ bất định bản thân.
  • Phân tích mối liên hệ giữa căng thẳng tâm lý và xu hướng mua sắm bốc đồng, cùng vai trò của niềm tin vào sự chấm dứt sau cái chết.
  • Đưa ra các hàm ý thực tiễn cho cơ quan quản lý nhà nước, chuyên gia tâm lý học cộng đồng và các nhà tiếp thị; đồng thời chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  1. Mở rộng Lý thuyết bản sắc bất định (Uncertainty-Identity Theory): Luận án làm rõ tác động phân hóa của hai dạng bất định chủ quan (bất định bản thân và bất định xã hội) lên trạng thái căng thẳng tâm lý (distress), chứng minh rằng không phải mọi trạng thái bất định đều dẫn đến cùng một mức độ phản ứng cảm xúc tiêu cực.
  2. Bổ sung góc nhìn mới về sự thiếu chú tâm (Unmindfulness): Khác biệt với phần lớn các tài liệu truyền thống chỉ nhấn mạnh mặt tích cực của chánh niệm, nghiên cứu này chứng minh thực nghiệm vai trò điều tiết tích cực của sự thiếu chú tâm trong việc hỗ trợ cá nhân giảm nhẹ căng thẳng tâm lý trước tình trạng bất định bản thân trong các bối cảnh sang chấn không thể kiểm soát.
  3. Tích hợp Lý thuyết bản sắc bất định và Lý thuyết quản lý nỗi sợ (Terror Management Theory): Luận án xây dựng và kiểm chứng thành công khung tích hợp giải thích tiến trình từ bất định chủ quan dẫn đến căng thẳng tâm lý, kích hoạt cơ chế phòng vệ gần (mua sắm bốc đồng), đồng thời chịu sự điều tiết của cơ chế phòng vệ xa (niềm tin vào sự chấm dứt sau cái chết).

Đóng góp thực tiễn và khuyến nghị chính sách

  • Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các can thiệp tâm lý cộng đồng trong và sau các cuộc khủng hoảng diện rộng; nhận diện các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương tâm lý dựa trên mức độ bất định bản thân và bất định xã hội để thiết kế thông điệp truyền thông phù hợp.
  • Đối với người tiêu dùng và cộng đồng: Giúp cá nhân hiểu rõ cơ chế nhận thức và cảm xúc của bản thân, nhận diện việc chuyển hướng chú ý hợp lý có thể giúp giảm căng thẳng tạm thời; đồng thời cảnh báo xu hướng mua sắm bốc đồng như một phản ứng giải tỏa cảm xúc ngắn hạn có thể gây tổn hại đến tài chính cá nhân.
  • Đối với các nhà quản trị tiếp thị và bán lẻ: Cung cấp thông tin thực nghiệm về sự biến chuyển trong tâm lý và hành vi tiêu dùng dưới tác động của bất định và các yếu tố thế giới quan văn hóa, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược sản phẩm và truyền thông có trách nhiệm trong giai đoạn khủng hoảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung luận án, các hạn chế và định hướng nghiên cứu được xác định gồm:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và phương pháp lấy mẫu: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập bằng phương pháp khảo sát trực tuyến giới hạn tại các khu chung cư và đô thị thuộc thành phố Hà Nội trong giai đoạn phong tỏa xã hội vì đại dịch COVID-19, do đó khả năng khái quát hóa cho các vùng nông thôn hoặc các nền văn hóa khác cần được kiểm chứng thêm.
  • Hạn chế về thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang (cross-sectional), phản ánh trạng thái tâm lý và hành vi tại một thời điểm khủng hoảng cấp tính; các nghiên cứu tương lai có thể áp dụng thiết kế nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi dài hạn của các biến số khi tình trạng bất định suy giảm.
  • Mở rộng các chiều kích thế giới quan: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào khía cạnh niềm tin vào sự chấm dứt sau cái chết (afterlife belief extinction); các công trình tiếp theo có thể xem xét sâu hơn các khía cạnh khác của niềm tin sau cái chết (như niềm tin tái sinh, phán xét, phần thưởng) trong việc điều tiết các hành vi tiêu dùng bù đắp khác.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Tâm lý học hành vi và Xã hội học: Tham khảo khung phân tích tích hợp giữa Lý thuyết bản sắc bất định (UIT) và Lý thuyết quản lý nỗi sợ (TMT), cùng quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với các kỹ thuật phân tích nâng cao (EFA, CFA, SEM/Hồi quy trên SPSS và AMOS).
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh khủng hoảng, các mô hình chánh niệm/thiếu chú tâm và tác động của văn hóa - tôn giáo lên hành vi kinh tế.
  • Nhà hoạch định chính sách xã hội và y tế công cộng: Tham khảo dữ liệu thực nghiệm về sức khỏe tâm thần và phản ứng đối phó của người dân đô thị trong bối cảnh đại dịch để thiết kế các chính sách an sinh và can thiệp tâm lý hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai loại bất định chủ quan được phân tích trong luận án là gì và bắt nguồn từ cơ sở lý thuyết nào?

Hai loại bất định chủ quan được nghiên cứu là Bất định về bản thân (Self-uncertainty) (sự mơ hồ về bản sắc cá nhân, giá trị và vị trí của bản thân) và Bất định xã hội (Social uncertainty) (sự không chắc chắn về các chuẩn mực, giá trị nhóm và vị trí của mình trong nhóm xã hội). Hai khái niệm này được xây dựng dựa trên Lý thuyết bản sắc bất định (Uncertainty-Identity Theory) của Hogg (2000, 2007, 2016).

2. Sự thiếu chú tâm (Unmindfulness) được định nghĩa như thế nào và đóng vai trò gì trong mô hình?

Trong luận án, sự thiếu chú tâm (unmindfulness) được định nghĩa theo cách tiếp cận của Langer (2016) như một trạng thái đối lập với chánh niệm (mindfulness), phản ánh việc tâm trí cá nhân không tập trung hoặc phân tán khỏi các kích thích hiện tại. Trong mô hình nghiên cứu, sự thiếu chú tâm đóng vai trò là biến điều tiết (moderator), giúp làm suy giảm tác động tiêu cực của bất định bản thân lên trạng thái căng thẳng tâm lý (distress) thông qua cơ chế chuyển hướng nhận thức khỏi các thực tế sang chấn không thể kiểm soát.

3. Lý thuyết quản lý nỗi sợ hãi cái chết (TMT) giải thích hành vi mua sắm bốc đồng trong luận án như thế nào?

Theo Lý thuyết quản lý nỗi sợ hãi cái chết (TMT) (Greenberg và cộng sự, 1986; Pyszczynski và cộng sự, 2021), khi đối mặt với các đe dọa sinh tồn và căng thẳng tâm lý, cá nhân kích hoạt hai cơ chế phòng vệ:

  • Phòng vệ gần (Proximal defenses): Tìm kiếm sự phân tâm và giải tỏa cảm xúc tức thì thông qua hành vi mua sắm bốc đồng (impulsive buying).
  • Phòng vệ xa (Distal defenses): Dựa vào thế giới quan và niềm tin tôn giáo (như niềm tin sau cái chết) để định hình và kiểm soát hành vi tự điều chỉnh dài hạn.

4. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập với quy mô và phương pháp ra sao?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với thiết kế khảo sát cắt ngang qua bảng hỏi điện tử, thu thập dữ liệu từ mẫu khảo sát gồm 410 người trả lời sinh sống tại các khu đô thị và tòa nhà chung cư ở thành phố Hà Nội trong giai đoạn tháng 6 đến tháng 7 năm 2021 (thời kỳ phong tỏa do đại dịch COVID-19), dưới sự giám sát và hỗ trợ chọn mẫu của ban quản lý các tòa nhà.

5. Biến số niềm tin vào thế giới sau cái chết (Afterlife belief) được tiếp cận theo thang đo nào?

Luận án tiếp cận kỳ vọng về thế giới sau cái chết theo thang đo 5 thành phần của Rose và O'Sullivan (2002), trong đó tập trung đặc biệt vào chiều kích Niềm tin vào sự chấm dứt sau cái chết (Afterlife belief Extinction) để kiểm định vai trò điều tiết của nó trong mối quan hệ giữa căng thẳng tâm lý và hành vi mua sắm bốc đồng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Anh đã giải quyết một chủ đề liên ngành mang tính thời sự cao giữa tâm lý học nhận thức và hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh khủng hoảng bất định toàn cầu. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết bản sắc bất định và Lý thuyết quản lý nỗi sợ hãi cái chết, công trình đã kiểm chứng thành công vai trò của các dạng bất định chủ quan, cơ chế điều tiết của sự thiếu chú tâm (unmindfulness) và niềm tin vào sự chấm dứt sau cái chết (afterlife belief extinction) đối với hành vi mua sắm bốc đồng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cả đóng góp học thuật lẫn những căn cứ thực tiễn giá trị cho việc quản trị tâm lý cộng đồng và định hướng chiến lược tiếp thị trong giai đoạn nhiều biến động.