Tổng quan luận án
Công trình Truyền thuyết Thánh Gióng – Đặc điểm và giá trị văn hóa là luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (mã số: 9229040), do nghiên cứu sinh Ngô Thị Hồng Giang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Kiều Thu Hoạch, bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam năm 2019.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong hệ thống tự sự dân gian Việt Nam, truyền thuyết Thánh Gióng được xếp vào một trong năm truyện cổ đứng đầu thuộc hệ thống truyện kể dân gian người Việt. Kể từ khi được ghi chép trong thư tịch lịch sử đến nay đã gần một nghìn năm, truyền thuyết này liên tục tồn tại trong đời sống cộng đồng, gắn liền với hơn 60 làng thờ Thánh Gióng ở vùng châu thổ Bắc Bộ cùng hệ thống di tích, thần tích, sắc phong và lễ hội. Năm 2010, Hội Gióng ở đền Phù Đổng và đền Sóc đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Mặc dù truyền thuyết Thánh Gióng đã được nhiều học giả quan tâm khảo sát, phần lớn các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận tác phẩm dưới góc độ văn học dân gian thuần túy (tiêu biểu như chuyên luận Người anh hùng làng Dóng của Cao Huy Đỉnh năm 1969). Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu: việc nhìn nhận truyền thuyết Thánh Gióng từ góc độ văn hóa học như một chỉnh thể văn hóa nguyên hợp, một hiện tượng văn hóa tín ngưỡng và một thực hành văn hóa gắn liền với không gian diễn xướng đương đại vẫn chưa được khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ sức sống của truyền thuyết Thánh Gióng, phân tích các đặc điểm và giá trị của truyền thuyết này như một hiện tượng văn hóa, qua đó góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị của di sản trong bối cảnh xã hội Việt Nam đương đại.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm ba nội dung:
- Nghiên cứu, tìm hiểu các đặc điểm của truyền thuyết Thánh Gióng trong đời sống văn hóa xã hội Việt Nam qua các văn bản thành văn và diễn ngôn dân gian.
- Xem xét truyền thuyết Thánh Gióng như một hiện tượng văn hóa trong tổng thể nguyên hợp của văn hóa dân gian, trong mối quan hệ hữu cơ với các sinh hoạt văn hóa hiện nay.
- Xác định hệ thống giá trị của truyền thuyết Thánh Gióng trong đời sống văn hóa xã hội; tìm ra ý nghĩa của thực hành văn hóa thông qua sự tồn tại và biến thiên của truyền thuyết từ quá khứ đến hiện tại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các đặc điểm và giá trị văn hóa của truyền thuyết Thánh Gióng với tư cách là một di sản văn hóa phi vật thể của người Việt.
- Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu vào vùng châu thổ Bắc Bộ, trọng tâm là các khu vực Gia Lâm, Sóc Sơn (Hà Nội), mở rộng khảo sát vùng lan tỏa tại châu thổ sông Mã (Thanh Hóa).
- Phạm vi thời gian: Khảo sát từ các ghi chép thành văn sớm nhất về Thánh Gióng (thế kỷ XIII) qua các thời kỳ trung đại, cận đại cho đến các thực hành văn hóa đương đại.
- Quy ước danh xưng: Luận án thống nhất sử dụng phụ âm "Gi" để định danh nhân vật và truyền thuyết là "Thánh Gióng" (thay vì "Dóng") dựa trên cơ sở ngữ âm học lịch sử và tính phổ biến trong cộng đồng.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu:
- Bản chất truyền thuyết Thánh Gióng là gì? Vì sao Thánh Gióng – nhân vật huyền thoại trở thành người anh hùng dân tộc, Thánh – Thần – Vương, được nhân dân tôn thờ và mở hội hàng năm để ghi nhớ công ơn trên một không gian rộng lớn, suốt từ thời dựng nước cho đến tận ngày nay?
- Truyền thuyết Thánh Gióng có những đặc điểm gì và trong xã hội đương đại nó được bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa như thế nào?
Giả thuyết nghiên cứu:
- Truyền thuyết Thánh Gióng hàm chứa những đặc điểm và giá trị văn hóa sâu sắc trong đời sống xã hội từ khi hình thành đến nay.
- Truyền thuyết Thánh Gióng hiện nay vẫn đang tồn tại, biến thiên và sáng tạo liên tục, đóng góp vào lịch sử văn hóa Việt Nam ở nhiều khía cạnh, tạo nên diện mạo riêng trong văn hóa truyền thống.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu truyền thuyết và hội Gióng theo bốn xu hướng tiếp cận chính:
[Lễ hội & Diễn xướng] [Khía cạnh Lịch sử] [Loại hình & Tôn giáo] [Tiếp cận Liên ngành]
- Đỗ Trọng Vĩ (1882) - Tạ Chí Đại Trường (1996) - Nguyễn Đổng Chi (1956) - Cao Huy Đỉnh (1969)
- Nguyễn Văn Huyên(1938)- Nguyễn Thế Long (1998) - Vũ Ngọc Phan (1957) - Trần Quốc Vượng (1996)
- Nguyễn Huy Hồng (1977)- Doãn Đoan Trinh (2000) - Ngô Đức Thịnh (1990) - Kiều Thu Hoạch (2010)
Các hướng nghiên cứu trước đây
- Tiếp cận từ ghi chép lễ hội và diễn xướng dân gian: Bắt đầu từ các ghi chép địa chí cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX như Đỗ Trọng Vĩ (Bắc Ninh địa dư chí, 1882–1885), Phạm Xuân Lộc (Bắc Ninh tỉnh khảo dị, 1920), Lê Ta (Phong hóa tuần báo, 1934). Tiêu biểu ở giai đoạn này là hai công trình khảo cứu dân tộc học của Nguyễn Văn Huyên: Hội Phù Đổng, một trận đánh thần kỳ trong truyền thuyết Việt Nam (1938) và Hát và múa Ải Lao ở hội Phù Đổng (1941). Nửa sau thế kỷ XX, các nghiên cứu diễn xướng phát triển với công trình của Nguyễn Huy Hồng (1977), Chu Hà (1978), Trần Việt Ngữ (1979), Nguyễn Khắc Đạm (1981), Trần Bá Chí (1986), Lê Trung Vũ (1992, 1993, 1998, 2005, 2006).
- Tiếp cận từ khía cạnh lịch sử: Tác giả Tạ Chí Đại Trường (1996) với bài viết Lịch sử một thần tích: Phù Đổng Thiên vương đã phân tích quá trình lịch sử hóa thần tích. Các công trình của Nguyễn Thế Long (1998), Doãn Đoan Trinh (2000) khảo sát di tích và dấu tích lịch sử gắn với truyền thuyết.
- Tiếp cận trên phương diện loại hình truyền thuyết, thần tích và tư tưởng tôn giáo: Các nghiên cứu văn học dân gian của Nguyễn Đổng Chi (1956, 1975), Vũ Ngọc Phan (1957, 1968), Đinh Gia Khánh và Chu Xuân Diên (1962, 1997), Trần Văn Giàu (1967), Vũ Tuân Sán (1968), Bùi Văn Nguyên (1978), Hoàng Tiến Tựu (1979), Keith Weller Taylor (1983). Về phương diện tín ngưỡng và tôn giáo có Ngô Đức Thịnh và Vũ Ngọc Khánh (Tứ bất tử, 1990), Như Hạnh/Nguyễn Tự Cường (Từ Tỳ Sa Môn Thiên Vương qua Sóc Thiên vương đến Phù Đổng Thiên vương, 1996), Tạ Đức (2017).
- Tiếp cận liên ngành: Nổi bật nhất là chuyên luận Người anh hùng làng Dóng (1969) của Cao Huy Đỉnh, khảo sát truyền thuyết gắn liền với môi trường địa lý, xã hội và diễn xướng folklore. Giáo sư Trần Quốc Vượng với các bài viết Căn bản triết lý người anh hùng Phù Đổng và hội Gióng và Truyền thuyết về ông Gióng – trong sách vở và ở ngoài đời đã phân tích cấu trúc đối ứng, mã biểu tượng văn hóa và quy luật lịch sử hóa huyền thoại. Các công trình tổng hợp tiêu biểu gần đây gồm có Lễ hội Thánh Gióng (Viện Văn hóa Nghệ thuật Việt Nam, 2009) và Hội Gióng ở đền Phù Đổng và đền Sóc (Nguyễn Chí Bền chủ biên, 2010).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu văn bản và khảo tả dân tộc học trước đó, đồng thời khắc phục sự chia cắt giữa nghiên cứu văn bản học và nghiên cứu thực hành văn hóa. Tác giả đặt truyền thuyết Thánh Gióng vào trung tâm của hệ thống văn hóa, khảo sát nó đồng thời dưới dạng văn bản thành văn (thư tịch cổ, thần tích, văn bia) và diễn ngôn sống động trong lễ hội, phong tục, kỵ hèm và tâm thức cộng đồng đương đại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các khái niệm cơ bản
- Truyện và Truyện kể dân gian: Xác định truyện là phương thức tự sự phản ánh hiện thực qua sự kiện và hành vi con người; truyện kể dân gian là những tác phẩm tự sự truyền miệng của nhân dân qua nhiều thời đại trước khi được văn bản hóa.
- Truyền thuyết: Luận án dựa trên định nghĩa thể loại của Kiều Thu Hoạch (1970) và các đúc kết của Lê Chí Quế (1990), Trần Thị An (2014): truyền thuyết là thể loại tự sự dân gian phản ánh và lý giải các nhân vật, sự kiện lịch sử theo quan điểm của nhân dân, sử dụng biện pháp phóng đại và yếu tố kỳ ảo, gắn bó mật thiết với niềm tin tín ngưỡng và thực hành lễ hội.
- Giá trị và Giá trị văn hóa: Vận dụng quan niệm của Trần Ngọc Thêm (2016) – giá trị là tính chất của khách thể được chủ thể đánh giá là tích cực trong so sánh với các khách thể cùng loại trong bối cảnh không gian - thời gian cụ thể; và Ngô Đức Thịnh (2010) về giá trị văn hóa như cốt lõi kết tinh các khát vọng chân - thiện - mỹ của cộng đồng.
Hệ thống lý thuyết tiếp cận
Luận án vận dụng ba khung lý thuyết nòng cốt:
| Khung lý thuyết |
Đại biểu chính |
Nội dung và sự vận dụng trong luận án |
| Lý thuyết chức năng |
Herbert Spencer, Emile Durkheim, A. Radcliffe-Brown, B. Malinowski, T. Parsons |
Xem xét truyền thuyết Thánh Gióng như một thành tố duy trì sự ổn định xã hội, thực hiện các chức năng: thực thể, thích nghi sinh thái, bảo tồn truyền thống, ký hiệu - biểu tượng, vận thông giao tiếp, điều tiết chuẩn mực và điều hòa tâm lý cộng đồng. |
| Lý thuyết giá trị |
Ngô Đức Thịnh, Trần Ngọc Thêm |
Khảo sát truyền thuyết Thánh Gióng qua 4 tiêu chí nhận diện giá trị; đánh giá các giá trị lịch sử, biểu tượng, sinh thái, đạo đức theo hệ giá trị văn hóa truyền thống và đương đại. |
| Lý thuyết bối cảnh và diễn xướng |
Roman Jakobson, B. Malinowski, W. Bascom, Richard Bauman, Alan Dundes |
Chuyển dịch từ việc khảo sát văn bản thuần túy sang khảo sát ngôn từ trong bối cảnh giao tiếp; phân tích truyền thuyết như kịch bản cho các nghi lễ, trò diễn và thực hành văn hóa lễ hội. |
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu tổng thể: Khảo sát truyền thuyết Thánh Gióng từ bức tranh toàn cảnh: diễn ngôn truyền miệng, văn bản Hán Nôm trung đại, thơ văn, thần tích, thần sắc đến hệ thống di tích tôn thờ tại châu thổ Bắc Bộ.
- Phương pháp so sánh văn bản: So sánh đối chiếu giữa các văn bản Hán Nôm (An Nam chí lược, Việt điện u linh, Lĩnh Nam chích quái, Đại Việt sử ký toàn thư, thần tích...) với các bản kể dân gian và tư liệu điền dã nhằm làm rõ hai chiều kích lịch đại và đồng đại.
- Phương pháp quan sát tham dự: Trực tiếp tham gia, quan sát các sinh hoạt nghi lễ, tập tục, kỵ hèm và diễn trình hội Gióng tại đền Phù Đổng (Gia Lâm) và đền Sóc (Sóc Sơn) để nhận diện phương thức bảo tồn trong đời sống đương đại.
Nguồn tư liệu nghiên cứu
Nguồn tư liệu của luận án bao gồm:
- 27 bản dịch và tổng hợp ghi chép truyền thuyết trong công trình Lễ hội Thánh Gióng (2009).
- 8 truyện về Thánh Gióng trong Tổng tập Văn học dân gian người Việt (tập 4 và tập 5).
- Các văn bia cổ, tiêu biểu là văn bia Hiển linh từ thạch bi (khắc dựng năm 1606 tại đền Phù Đổng).
- Hệ thống thần tích, thần phả tại đền Phù Đổng, đền Sóc, đền Thanh Nhàn (Sóc Sơn), đền Bộ Đầu (Thường Tín) và xã Giới Tế (Bắc Ninh).
- Dữ liệu điền dã dân tộc học do tác giả trực tiếp thực hiện tại các di tích thờ Thánh Gióng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lịch sử nghiên cứu và cơ sở lý luận
Chương 1 (29 trang) tập trung phân tích tiến trình nghiên cứu truyền thuyết Thánh Gióng từ thế kỷ XIII đến đầu thế kỷ XXI, chỉ ra các chặng đường sưu tầm văn bản thành văn và các xu hướng nghiên cứu lớn. Chương này xác lập hệ thống khái niệm công cụ (truyện kể dân gian, truyền thuyết, giá trị văn hóa, bối cảnh diễn xướng) và xây dựng khung lý thuyết liên ngành làm nền tảng phương pháp luận cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Đặc điểm của truyền thuyết Thánh Gióng
Chương 2 (44 trang) đi sâu khảo sát diện mạo của truyền thuyết Thánh Gióng trên các bình diện thời gian, không gian, nội dung kết cấu và mối quan hệ với các thành tố văn hóa.
1. Tiến trình văn bản hóa theo thời gian
Luận án phân tích sự bồi đắp của truyền thuyết qua các mốc thư tịch:
| Thế kỷ / Thời gian |
Tác phẩm / Văn bản tiêu biểu |
Đặc điểm nội dung phản ánh |
| Thế kỷ XIII |
An Nam chí lược (Lê Tắc) |
Ghi chép sớm nhất; cốt truyện đơn giản: nước loạn, xuất hiện người có uy đức đứng lên dẹp giặc rồi bay lên trời, hiệu Xung Thiên vương, dân lập miếu thờ. |
| Thế kỷ XIV |
Việt điện u linh (Lý Tế Xuyên), Thiền uyển tập anh |
Truyện Xung thiên dũng liệt chiêu ứng uy tín đại vương; ghi nhận vua Lý Thái Tổ truy phong Xung Thiên thần vương, lập miếu tại chùa Kiến Sơ. |
| Thế kỷ XV |
Tục Việt điện u linh (Nguyễn Văn Chất), Lĩnh Nam chích quái (Vũ Quỳnh, Kiều Phú) |
Xuất hiện thanh gươm, ngựa sắt. Bản kể Lĩnh Nam chích quái tương đối hoàn chỉnh: sinh ngày 7 tháng Giêng, đòi vũ khí sắt, ăn cơm làng xóm nuôi, đánh giặc ở Trâu Sơn, bay lên trời tại Sóc Sơn ngày 9 tháng Tư. |
| Thế kỷ XVI |
Thần tích Phù Đổng Thiên Vương, Sóc Thiên Vương thực lục, Hiển linh từ thạch bi (1606) |
Tích hợp giấc mơ của sư Khuông Việt, ghi nhận sự phù trợ cho các triều Lý, Lê; xếp việc tế tự vào điển lệ thờ cúng quốc gia bậc 8. |
| Thế kỷ XVII |
Thiên Nam ngữ lục, Đại Việt sử ký toàn thư (1697) |
Diễn ca lịch sử bằng thơ Nôm lục bát mang đậm tính anh hùng ca; chính sử thời Hậu Lê chính thức ghi nhận truyện Gióng vào thời Hùng Vương. |
| Thế kỷ XIX |
Lịch triều hiến chương loại chí, Sử Nam chí dị, Đại Nam quốc sử diễn ca |
Tiếp tục củng cố sự tích và các địa danh đền thờ tại Tiên Du, Phúc Yên, Sóc Sơn. |
| Thế kỷ XX |
Người anh hùng làng Dóng (Cao Huy Đỉnh, 1969) |
Khảo cứu tổng thể folklore, sưu tầm các truyền thuyết vệ tinh (ông tổ nghề rèn Y Na, Thạch tướng quân, Lân Hổ). |
2. Không gian lưu truyền và các mô hình cấu trúc
Luận án tổng hợp các mô hình địa lý văn hóa của truyền thuyết:
- Theo Cao Huy Đỉnh: Không gian gồm 4 loại địa điểm (khoảng 40 địa danh) tại vùng Trung Châu giữa ba con sông (sông Cầu, sông Đuống, sông Hồng), trải dài từ Sóc Sơn đến Phả Lại, Phúc Yên, Thị Cầu, bến Bồ Đề, làng Cáo (Hồ Tây). Bốn loại địa điểm gồm: nơi sinh ra; địa điểm rèn vũ khí sắt; nơi nhân dân tập hợp theo Gióng; nơi ghi dấu đường ra trận và bay về trời.
- Theo Trần Quốc Vượng: Không gian hình thành theo mô hình "Tam giác châu" gồm ba đỉnh: Phù Đổng (nơi xuất xứ) – Núi Trâu/Vũ Ninh (nơi đánh giặc) – Núi Sóc (nơi hóa về trời). Lịch trình vận động từ Nam qua Đông rồi lên Tây Bắc.
- Theo Đặng Việt Bích: Mô hình "Tam giác Thánh Gióng" xác lập qua các trục địa lý - xã hội: Phù Đổng (nơi xuất phát) – Châu Cầu/Vũ Ninh (nơi giao chiến) – Sóc Sơn (nơi bay về trời), đối ứng qua sông Đuống và sông Hồng.
- Vùng lan tỏa Thanh Hóa: Sự xuất hiện của các di tích và truyện kể tại sông Mã (núi Sóc Sơn ở Vĩnh Lộc, đồi Ông Thánh ở Hà Trung với tích cây trúc mọc ngược) được lý giải do quá trình di dân lịch sử từ Bắc Bộ vào Cửu Chân từ thời Lê - Trịnh, dẫn tới hiện tượng địa phương hóa truyền thuyết.
[ Núi Sóc (Sóc Sơn) ]
(Nơi hóa / Bay về trời)
/ \
/ \
/ \
/ \
/ \
(Nơi sinh / Xuất phát) (Nơi giao chiến dẹp giặc)
3. Nội dung, kết cấu và lớp văn hóa nguyên thủy
Cốt truyện lõi của truyền thuyết duy trì tính thống nhất: đứa trẻ thụ thai kỳ lạ, lớn nhanh phi thường, nhận vũ khí sắt ra trận đánh tan giặc cứu nước rồi bay về trời.
Phân tích lịch đại cho thấy lớp văn hóa sớm nhất của truyền thuyết là hình tượng vị Thần nông nghiệp gắn với tín ngưỡng cầu mưa và khai phá đất đai (dấu vết đá liềm cắt rốn, chõng đá, thống đá, vết chân khổng lồ, việc cầu đảo hạn hán ghi trên bia đá đền Phù Đổng và Bắc Ninh dư địa chí). Qua các thời kỳ lịch sử, hình tượng này được bồi đắp và chuyển hóa thành người Anh hùng dân tộc, vị Thánh bất tử (Thần – Thánh – Vương) trong hệ thống chính sử và thần tích quan phương.
Chương 3: Giá trị của truyền thuyết Thánh Gióng
Chương 3 (39 trang) luận giải hệ thống giá trị của truyền thuyết trên bốn phương diện chính:
- Giá trị lịch sử: Truyền thuyết phản ánh hiện thực lịch sử thời đại kim khí (văn hóa Đông Sơn), sự xuất hiện của vũ khí đồ sắt và sức mạnh đoàn kết toàn dân trong công cuộc chống ngoại xâm thời kỳ đầu dựng nước. Truyền thuyết là nguồn sử liệu dân gian bổ trợ cho chính sử.
- Giá trị văn hóa sinh thái: Phản ánh môi trường sinh thái châu thổ sông Hồng cổ xưa, cuộc đấu tranh chế ngự thiên nhiên, gắn liền với tín ngưỡng nông nghiệp trồng lúa nước và tục cầu mưa thuận gió hòa.
- Giá trị biểu tượng: Hình tượng Thánh Gióng là biểu tượng của tinh thần yêu nước, ý chí quật khởi, sức mạnh bất diệt của khối đoàn kết cộng đồng và biểu trưng cho sức mạnh thể chất, trí tuệ của tuổi trẻ Việt Nam.
- Giá trị giáo dục đạo đức và triết lý sống: Đúc kết triết lý sống "uống nước nhớ nguồn", tinh thần xả thân vì cộng đồng mà không màng danh lợi (đánh giặc xong cởi bỏ áo giáp bay về trời).
Chương 4: Truyền thuyết Thánh Gióng và việc bảo tồn, phát huy giá trị trong xã hội đương đại
Chương 4 (32 trang) khảo sát thực trạng sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng và hội Gióng sau khi được UNESCO vinh danh năm 2010. Tác giả phân tích những biến đổi trong nhận thức cộng đồng, các nguy cơ thương mại hóa, sự xâm thực của các yếu tố ngoại lai trong lễ hội và đề xuất các giải pháp bảo tồn nguyên bản các thực hành diễn xướng dân gian gắn liền với truyền thuyết.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận và khoa học
- Hệ thống hóa toàn diện tư liệu: Tổng hợp và phân loại các loại hình tư liệu văn bản (thư tịch Hán Nôm, văn bia, thần tích, diễn ca Nôm) và diễn ngôn truyền miệng về truyền thuyết Thánh Gióng.
- Tiếp cận văn hóa học liên ngành: Khẳng định truyền thuyết không chỉ là một tác phẩm văn học dân gian mà là một hiện tượng văn hóa đa tầng, tích hợp giữa ngôn từ, tín ngưỡng, kỵ hèm và diễn xướng lễ hội.
- Giải mã quá trình lịch sử hóa: Làm rõ cơ chế lịch sử hóa nhân vật huyền thoại và quá trình chuyển biến biểu tượng từ Thần tự nhiên/nông nghiệp sang người Anh hùng cứu quốc trong hệ thống Tứ bất tử.
Đóng góp về thực tiễn và giải pháp
- Cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị của Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại – Hội Gióng ở đền Phù Đổng và đền Sóc.
- Đề xuất định hướng giáo dục truyền thống yêu nước, bồi dưỡng thể lực và nhân cách cho thế hệ trẻ thông qua các hoạt động văn hóa, thể thao (tiêu biểu như phong trào Hội khỏe Phù Đổng).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Giới hạn khảo sát thực địa: Do mật độ phân bố di tích rộng lớn (hơn 60 làng thờ), luận án chủ yếu tập trung khảo sát sâu tại các trung tâm chính ở châu thổ Bắc Bộ (Gia Lâm, Sóc Sơn) và điểm lan tỏa tại châu thổ sông Mã (Thanh Hóa), chưa thể bao quát toàn bộ các điểm thờ tự vệ tinh khác ở đồng bằng Bắc Bộ.
- Tư liệu truyền miệng tản mạn: Nguồn tư liệu truyền miệng dân gian tại một số địa phương còn tồn tại ở dạng mẩu chuyện ngắn, phân tán rải rác, việc sưu tầm và chuẩn hóa văn bản hóa vẫn còn một số khoảng trống.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng điều tra điền dã liên ngành tại các vùng ngoại vi và các làng thờ thứ cấp để hoàn thiện bản đồ phân bố chi tiết toàn bộ hệ thống truyền thuyết Thánh Gióng.
- Đi sâu nghiên cứu sự tương tác giữa truyền thuyết và các biến đổi tâm lý, hành vi của cộng đồng cư dân đương đại trong bối cảnh toàn cầu hóa và du lịch văn hóa phát triển.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Văn hóa học, Nhân học văn hóa, Văn học dân gian, Lịch sử Việt Nam và Di sản học. Phần khảo cứu văn bản Hán Nôm và khung lý thuyết bối cảnh - diễn xướng trong Chương 1 và Chương 2 là nguồn trích dẫn giá trị.
- Các nhà quản lý văn hóa và cơ quan quản lý di sản: Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng hồ sơ, quy hoạch bảo tồn không gian di tích và tổ chức các lễ hội truyền thống gắn với Di sản văn hóa phi vật thể nhân loại.
- Giáo viên và người làm công tác giáo dục truyền thống: Khai thác các giá trị đạo đức, triết lý sống và biểu tượng người anh hùng trong Chương 3 để giảng dạy lịch sử văn hóa dân tộc.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án do ai thực hiện, thuộc chuyên ngành nào và bảo vệ năm nào?
Luận án do nghiên cứu sinh Ngô Thị Hồng Giang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Kiều Thu Hoạch, chuyên ngành Văn hóa học (mã số 9229040) tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam, bảo vệ năm 2019.
2. Tác phẩm thành văn sớm nhất ghi chép về Thánh Gióng là gì và nội dung ra sao?
Tài liệu thành văn sớm nhất ghi chép về Thánh Gióng là sách An Nam chí lược của Lê Tắc (thế kỷ XIII). Nội dung kể tóm lược: tại làng Phù Đổng, xưa trong nước rối loạn, bỗng có người có uy có đức, dân theo về; người ấy cầm quân dẹp loạn rồi bay lên trời đi mất, được tôn hiệu là Xung Thiên vương, dân lập đền miếu phụng thờ.
3. Không gian lưu truyền cốt lõi của truyền thuyết Thánh Gióng được mô hình hóa như thế nào?
Theo GS. Trần Quốc Vượng, không gian truyền thuyết vận động theo mô hình "Tam giác châu" gồm ba đỉnh: Phù Đổng (nơi sinh ra, xuất xứ) – Núi Trâu/Vũ Ninh (nơi giao chiến dẹp giặc) – Núi Sóc (nơi hoàn thành sứ mệnh và bay về trời).
4. Tại sao truyền thuyết Thánh Gióng lại xuất hiện tại khu vực châu thổ sông Mã (Thanh Hóa)?
Truyền thuyết lan tỏa đến Thanh Hóa (núi Sóc Sơn ở Vĩnh Lộc, đồi Ông Thánh ở Hà Trung) do các đợt di dân lịch sử từ châu thổ Bắc Bộ vào vùng đất Cửu Chân xưa từ thế kỷ XVI (thời Lê - Trịnh). Các câu chuyện và địa danh đã được địa phương hóa để gắn kết với cảnh quan và tín ngưỡng dân gian bản địa.
5. Luận án vận dụng những khung lý thuyết nghiên cứu nào?
Luận án vận dụng ba khung lý thuyết chuyên ngành: Lý thuyết chức năng (nghiên cứu các chức năng duy trì, thích nghi, chuẩn mực của truyền thuyết), Lý thuyết giá trị (đánh giá hệ giá trị lịch sử, biểu tượng, sinh thái, đạo đức) và Lý thuyết bối cảnh - diễn xướng (nghiên cứu truyền thuyết trong môi trường thực hành nghi lễ và lễ hội sống động).
Kết luận
Luận án Truyền thuyết Thánh Gióng – Đặc điểm và giá trị văn hóa của NCS Ngô Thị Hồng Giang là công trình nghiên cứu hệ thống về truyền thuyết Thánh Gióng dưới lăng kính Văn hóa học hiện đại. Bằng việc kết hợp các phương pháp so sánh văn bản học, tiếp cận liên ngành và khảo sát điền dã bối cảnh diễn xướng, tác giả đã làm sáng tỏ tiến trình biến chuyển của hình tượng người anh hùng từ một vị Thần nông nghiệp nguyên thủy thành Thánh – Thần – Vương trong lịch sử dân tộc. Công trình khẳng định truyền thuyết Thánh Gióng là một chỉnh thể văn hóa đa chức năng, đóng vai trò nền tảng cho thực hành Di sản văn hóa phi vật thể Hội Gióng và lưu giữ những giá trị lịch sử, biểu tượng sâu sắc trong đời sống văn hóa xã hội Việt Nam đương đại.