Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào khu vực Đông Nam Á - Triển vọng và giải pháp đối với Việt Nam" được tác giả Hoàng Lan Hoa thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, năm 1998), dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể giáo viên gồm Phó Tiến sĩ Tô Xuân Dân và Phó Tiến sĩ Đỗ Đức Bình. Công trình thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế).
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả trình bày rằng kể từ khi Việt Nam ban hành Luật Đầu tư nước ngoài vào tháng 12 năm 1987, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Nhật Bản đã liên tục gia tăng nhưng mức độ tiếp nhận vẫn còn rất khiêm tốn so với nhiều quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á. Các nghiên cứu trước đây về thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam đa phần chỉ tập trung xem xét các yếu tố đơn phương thuộc về môi trường nội địa của nước tiếp nhận (như tình hình ổn định kinh tế - chính trị - xã hội, thực trạng kết cấu hạ tầng, trình độ lực lượng lao động, hệ thống pháp luật, thủ tục hành chính hoặc các lợi thế so sánh về tài nguyên thiên nhiên). Tác giả nhận định khoảng trống nghiên cứu nằm ở việc đứng trên quan điểm nước tiếp nhận để khảo sát thấu đáo các đặc điểm riêng của chính quốc gia chủ đầu tư (Nhật Bản) về cách thức đầu tư, các nguyên tắc thực hiện, phong cách quản lý, phương thức chuyển giao vốn và công nghệ trong tương quan tương đồng văn hóa Châu Á, từ đó tìm kiếm các giải pháp thích hợp nhằm gia tăng khả năng thu hút dòng vốn này.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm ba nội dung chính:
- Giới thiệu một cách khái quát một số lý thuyết kinh tế về đầu tư trực tiếp nước ngoài và đặc điểm chung của dòng FDI trên thế giới, nhằm làm rõ bản chất, nguyên nhân tồn tại, xu hướng vận động cùng các tác động tích cực và tiêu cực đối với cả nước chủ đầu tư lẫn nước tiếp nhận đầu tư.
- Trình bày tình hình thực tế của dòng FDI từ Nhật Bản vào một số quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, kết hợp phân tích so sánh để làm nổi bật các đặc trưng cơ bản của dòng vốn đầu tư này.
- Trên cơ sở phân tích, đánh giá so sánh với thực trạng dòng FDI của Nhật Bản tại Việt Nam, đề xuất hệ thống giải pháp thích hợp nhằm tăng cường khả năng thu hút dòng vốn FDI từ Nhật Bản vào Việt Nam, bao gồm cả những giải pháp tình thế nhằm ứng phó với tác động từ cuộc khủng hoảng tài chính đang diễn ra trong khu vực.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào khu vực Đông Nam Á và các vấn đề triển vọng, giải pháp đối với Việt Nam, được phân tích chủ yếu dưới giác độ kinh tế học.
Phạm vi nghiên cứu được xác định:
- Về không gian: Tập trung khảo sát dòng vốn FDI của Nhật Bản vào các quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á (trọng tâm là khối các nước ASEAN gồm Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Philippines, Singapore) và Việt Nam, có sự đối chiếu so sánh với các nền kinh tế công nghiệp mới (NIC) Đông Á, khu vực Bắc Mỹ và Tây Âu.
- Về thời gian: Dữ liệu và số liệu thống kê minh họa phục vụ phân tích thực chứng được tác giả thu thập, khảo sát chủ yếu từ năm 1988 đến năm 1997.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan các công trình nghiên cứu, tác giả Hoàng Lan Hoa đã hệ thống hóa các lý thuyết kinh tế quốc tế và các tài liệu khảo sát chuyên sâu về hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài:
- Nhóm các lý thuyết kinh tế nền tảng: Lý thuyết đầu tư quốc tế của Dunning (1958), Houston và Dunning (1976); lý thuyết lợi thế độc quyền nhóm của Stephen Hymer (1960); lý thuyết lợi thế độc quyền của Raymond Vernon (1966), Buckley và Casson (1976), được phát triển bởi Oliver Williamson (1975); các nghiên cứu của John Cantwell (1989) về chuyển giao công nghệ và ảnh hưởng của FDI.
- Khung tổng kết lý luận của Edward M. Graham (thuộc Viện Nghiên cứu Kinh tế Quốc tế Mỹ, Washington D.C.) về các mô hình giải thích nguồn gốc và cơ chế vận động của dòng FDI.
- Các công trình chuyên khảo về kinh tế Nhật Bản và chính sách đầu tư: Nghiên cứu của Saito Masaru về "Đầu tư ra nước ngoài của Nhật Bản và môi trường quốc tế" trong ấn phẩm "Kinh tế Nhật Bản sau chiến tranh thế giới thứ hai" do Viện Nghiên cứu Đại học Chuo (Tokyo, Nhật Bản) phát hành; báo cáo nghiên cứu của Mark Mason (Trường Quản lý thuộc Đại học Yale, 1998) về "FDI ở Việt Nam: chính sách của chính phủ và các chiến lược hợp tác".
- Các nguồn báo cáo điều tra và dữ liệu chuyên ngành: Báo cáo Exim Review của Ngân hàng Xuất nhập khẩu Nhật Bản (các số 16 năm 1996 và số 17 năm 1998); các tài liệu chiến lược dài hạn của Bộ Thương mại Quốc tế và Công nghiệp Nhật Bản (MITI, 1980); số liệu điều tra của Phòng Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (1992); số liệu thống kê thực tế về các dự án được cấp phép của Văn phòng đại diện JETRO tại Hà Nội (tháng 10/1997); các báo cáo thống kê của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD).
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết: Phần lớn các tài liệu trước đó tại Việt Nam nghiên cứu hoạt động FDI theo hướng phân tích chung về môi trường tiếp nhận hoặc khảo sát luật pháp thuần túy. Luận án đặt dòng vốn FDI của Nhật Bản vào bối cảnh chiến lược toàn cầu hóa của các tập đoàn xuyên quốc gia, phân tích sâu các đặc điểm vận hành đặc thù của doanh nghiệp Nhật Bản (phương thức đầu tư theo chiều dọc, mô hình đầu tư theo ngành, sự kết hợp giữa viện trợ phát triển chính thức ODA và FDI, vai trò của mạng lưới nhà thầu phụ là các doanh nghiệp vừa và nhỏ). Bằng việc phân tích so sánh vị trí của Việt Nam với các nước ASEAN và NIC Đông Á, luận án giải quyết khoảng trống trong việc xác định đúng các động cơ thực tế của nhà đầu tư Nhật Bản để thiết kế hệ thống giải pháp thu hút có tính khả thi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án làm rõ các khái niệm và khung lý thuyết kinh tế về đầu tư trực tiếp nước ngoài:
- Khái niệm FDI: Tác giả tiếp cận khái niệm FDI dưới ba khía cạnh. Về quyền sở hữu, FDI là loại hình đầu tư mà quyền sử dụng gắn liền với quyền sở hữu tài sản (như tại Mỹ quy định nắm giữ trên 10% sở hữu; nhiều quốc gia xác định ngưỡng tỷ lệ sở hữu từ 10% đến 25% tài sản công ty). Về cán cân thanh toán, FDI là phần tăng thêm trên giá trị sổ sách của lượng đầu tư ròng tại một quốc gia do nhà đầu tư nước ngoài thực hiện và nắm quyền kiểm soát. Dưới góc độ doanh nghiệp đa quốc gia, FDI là sự mở rộng phạm vi sản xuất kinh doanh quốc tế gắn liền với chuyển giao vốn, công nghệ, kỹ năng sản xuất và bí quyết quản lý.
- Bốn mô hình lý thuyết kinh tế giải thích FDI (hệ thống hóa theo Edward M. Graham):
- Lý thuyết về đầu tư quốc tế: Xem FDI là sự lưu chuyển vốn quốc tế trong điều kiện "cạnh tranh hoàn hảo", giải thích sự dịch chuyển vốn dựa trên chênh lệch lãi suất và giá trị tài sản vốn theo công thức $C = Y / i$ (trong đó $C$ là giá trị tài sản vốn, $Y$ là dòng thu nhập tạo ra, $i$ là lãi suất). Tác giả phân tích hạn chế của lý thuyết này: trong điều kiện cạnh tranh hoàn hảo, các lợi thế đặc thù của nhà đầu tư (công nghệ cao, kỹ năng quản lý) sẽ không còn phát huy tác dụng, khi đó vốn sẽ vận động qua thị trường vốn quốc tế thông thường chứ không thông qua hình thức FDI.
- Lý thuyết lợi thế độc quyền của FDI: Được xây dựng trên cơ sở lý thuyết cạnh tranh không hoàn hảo, khẳng định FDI tồn tại do công ty nắm giữ các tài sản trí tuệ và nguồn lực vô hình (công nghệ, kỹ năng quản lý, tiếp thị). Điều kiện để thực hiện FDI theo chiều ngang là lợi nhuận thu được từ việc trực tiếp đầu tư sản xuất ở nước ngoài phải cao hơn lợi nhuận từ xuất khẩu hàng hóa hoặc cấp phép bản quyền.
- Lý thuyết độc quyền nhóm của FDI: Giải thích FDI thông qua các hành vi nhằm hạn chế cạnh tranh và mở rộng thị trường, tiêu biểu là hình thức FDI theo chiều dọc (vertical FDI). Các công ty độc quyền nhóm đầu tư ra nước ngoài nhằm kiểm soát nguồn nguyên liệu thô khan hiếm, thiết lập hàng rào ngăn cản đối thủ và tạo ra lợi thế chi phí thông qua phối hợp sản xuất giữa các công đoạn.
- Lý thuyết chu kỳ vòng đời sản phẩm: Dựa trên mô hình vòng đời sản phẩm của Raymond Vernon, bổ sung yếu tố thời gian để giải thích việc doanh nghiệp chuyển từ xuất khẩu hàng hóa sang thực hiện FDI khi sản phẩm đã được tiêu chuẩn hóa trong chu kỳ tăng trưởng, nhằm tận dụng chi phí sản xuất thấp và bảo vệ thị phần.
- Đánh giá tác động của FDI: Phân tích toàn diện tác động tích cực (chuyển giao công nghệ, tăng năng suất lao động thông qua hiệu ứng lan tỏa trực tiếp và gián tiếp, bổ sung vốn đầu tư, thúc đẩy doanh nghiệp nội địa tham gia thị trường thế giới) và tác động tiêu cực (nguy cơ làm suy giảm đầu tư nội địa, gây thâm hụt cán cân thanh toán khi chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, nguy cơ nhập khẩu công nghệ lạc hậu, gây mất cân đối phát triển vùng miền và sức ép chính trị).
Phương pháp nghiên cứu thực tế của luận án:
- Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích lý luận kinh tế và thực tiễn hoạt động đầu tư.
- Phương pháp thống kê kinh tế: Thu thập, phân loại, tổng hợp số liệu thứ cấp từ các tổ chức quốc tế (UNCTAD), các tổ chức kinh tế Nhật Bản (MITI, JETRO, Ngân hàng Xuất nhập khẩu Nhật Bản) và các cơ quan quản lý đầu tư tại Việt Nam.
- Phương pháp phân tích so sánh: Thực hiện so sánh đối chiếu dòng FDI của Nhật Bản giữa các khu vực địa lý (Châu Á, Bắc Mỹ, Tây Âu), giữa các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á (Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Philippines, Singapore, Việt Nam), và so sánh cơ cấu đầu tư của Nhật Bản với các quốc gia khác (như Mỹ, Pháp, các nước NIC Đông Á) tại Việt Nam.
- Phương pháp đánh giá định tính: Khái quát hóa các nhận xét có tính bản chất về đặc thù quản lý, phương thức liên kết chuỗi và nguyên tắc đầu tư của các tập đoàn kinh tế Nhật Bản.
Nguồn tư liệu và dữ liệu: Văn bản dựa trên hệ thống số liệu thống kê giai đoạn 1980-1997 được trích xuất từ các báo cáo khảo sát thực tế của Ngân hàng Xuất nhập khẩu Nhật Bản (Exim Bank), số liệu cấp phép của Văn phòng đại diện JETRO tại Hà Nội (tháng 10/1997), số liệu của Bộ Thương mại Quốc tế và Công nghiệp Nhật Bản (MITI), báo cáo của UNCTAD và các công trình nghiên cứu đã xuất bản.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I. Một số vấn đề lý luận chung về đầu tư trực tiếp nước ngoài
Chương I tập trung làm rõ bản chất kinh tế, các lý thuyết giải thích sự tồn tại của FDI, đánh giá tác động hai chiều của dòng vốn này và tổng kết các xu hướng vận động của FDI toàn cầu.
Về tác động đối với nước tiếp nhận đầu tư, luận án chỉ rõ các ảnh hưởng tích cực diễn ra thông qua chuyển giao công nghệ và các tài sản vô hình, tạo ra "lợi ích bên ngoài" khi người lao động địa phương được nâng cao kỹ năng và tri thức. Tác động tích cực bao gồm cả tác động trực tiếp (thông qua quan hệ bạn hàng, cung ứng) và tác động gián tiếp (tạo áp lực cạnh tranh, gọi là "hiệu ứng lan tỏa"). Ngược lại, tác động tiêu cực có thể phát sinh nếu các công ty đa quốc gia lạm dụng quyền lực thị trường làm phá sản doanh nghiệp trong nước, chuyển lợi nhuận hồi hương lớn hơn lượng vốn đầu tư ban đầu gây thâm hụt cán cân thanh toán, đưa vào công nghệ gây ô nhiễm môi trường hoặc làm gia tăng khoảng cách phát triển giữa các vùng miền. Đối với nước chủ đầu tư, FDI giúp tăng tổng sản phẩm quốc dân từ nguồn lợi nhuận chuyển về, mở rộng xuất nhập khẩu và hỗ trợ hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D), song cũng có thể gây suy giảm việc làm trong nước và giảm dòng vốn tiết kiệm dài hạn.
Về đặc điểm và xu hướng chung của dòng FDI trên thế giới, chương I tổng hợp các số liệu thực chứng quan trọng:
- Giai đoạn 1985-1990, tỷ lệ gia tăng danh nghĩa của dòng FDI toàn cầu đạt 34%/năm, vượt xa mức tăng 13%/năm của tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa thế giới. Năm 1995, quy mô dòng FDI toàn cầu đạt 325 tỷ USD (tăng 103 tỷ USD so với năm 1994).
- Sự chi phối của các quốc gia công nghiệp phát triển: Khối 7 nước công nghiệp chủ chốt (G7 gồm Mỹ, Nhật Bản, Anh, Pháp, Đức, Ý, Canada) chi phối dòng luân chuyển vốn. Giai đoạn 1980-1985, dòng FDI phát xuất từ 5 nước (Mỹ, Nhật Bản, Pháp, Đức, Anh) chiếm 69% tổng vốn FDI thế giới; giai đoạn 1986-1990 tăng lên 72%; và năm 1993, khối 7 nước công nghiệp chiếm tới 79% (trên tổng số 186 tỷ USD). Về vốn đầu tư ra nước ngoài, các nước công nghiệp chiếm 98% (1980-1985), 97% (1986-1990) và 94% (năm 1993).
- Vị trí của Mỹ: Mỹ vừa là nước tiếp nhận vừa là nước đầu tư FDI lớn nhất thế giới. Năm 1995, Mỹ tiếp nhận 75 tỷ USD vốn FDI (chiếm 23,1% toàn cầu) và nắm giữ gần 30% tổng số vốn FDI của toàn thế giới ở nước ngoài.
- Dòng vốn vào các nước đang phát triển gia tăng nhanh nhưng phân bổ không đồng đều: Quy mô tăng từ 11,3 tỷ USD (năm 1985) lên 25 tỷ USD (năm 1990) và đạt mức kỷ lục 97 tỷ USD vào năm 1995 (với tốc độ tăng trưởng bình quân 31%/năm giai đoạn 1990-1995). Các địa bàn tiếp nhận lớn nhất gồm Trung Quốc, Malaysia, Indonesia, Thái Lan ở Châu Á; Mexico, Argentina, Brazil ở Mỹ Latinh.
- Cơ cấu ngành: Có sự chuyển dịch rõ rệt từ các ngành công nghiệp sơ chế, chế tạo sang các ngành dịch vụ có hàm lượng vốn và công nghệ cao như viễn thông, ngân hàng, giao thông.
Chương II. Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào khu vực Đông Nam Á - Những đặc điểm cơ bản
Chương II là phần trọng tâm thực chứng của luận án, trình bày lịch sử phát triển, thực trạng dòng vốn FDI của Nhật Bản tại Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam và khái quát các đặc tính căn bản của dòng đầu tư này.
Quá trình phát triển dòng FDI của Nhật Bản ra nước ngoài được chia thành các giai đoạn:
- Giai đoạn những năm 1950-1960: Quy mô nhỏ, chỉ giới hạn trong một số ngành nhằm khai thác tài nguyên tại Châu Á.
- Giai đoạn 1972-1980: Bắt đầu từ chính sách bãi bỏ các hạn chế đầu tư ra nước ngoài năm 1972 và bổ sung 180 điều khoản liên quan. Dưới tác động của cuộc khủng hoảng dầu lửa năm 1973, lượng vốn FDI tích lũy của Nhật Bản bị đình trệ ở mức 3-4 tỷ USD/năm. Động lực chính thúc đẩy FDI giai đoạn này là sự tăng giá của đồng Yên, chi phí lao động trong nước tăng bình quân 15%/năm trong khu vực chế tạo, và sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế đòi hỏi phải chuyển các ngành thâm dụng lao động (dệt, may mặc) sang các nước láng giềng.
- Giai đoạn 1981-1988: Đối phó với các xung đột thương mại với phương Tây và đón đầu việc hình thành thị trường chung Châu Âu (EC 1992). 2/3 tổng FDI của Nhật Bản tập trung vào Bắc Mỹ và Tây Âu; cơ cấu đầu tư chuyển mạnh sang dịch vụ, thương nghiệp và bất động sản (chiếm 70% tổng vốn). Điểm đáng chú ý là sự xuất hiện của "Chính sách dài hạn cho thập kỷ 80" của MITI (1980) đặt ra tầm quan trọng chiến lược của FDI, cùng sự tham gia của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Giai đoạn 1989-1992: Gắn liền với thời kỳ "kinh tế bong bóng". Năm 1989, FDI của Nhật Bản đạt mức kỷ lục 67,5 tỷ USD (tương đương 2,3% GNP và 24,5% giá trị xuất khẩu). Hoạt động đầu tư mang nặng tính đầu cơ bất động sản. Khi bong bóng kinh tế bị vỡ vào cuối năm 1990, dòng vốn FDI sụt giảm từ nửa cuối năm 1991, các tập đoàn rút vốn khỏi bất động sản, ngân hàng, rồi đến điện tử và hóa chất. Đến cuối năm 1992, Nhật Bản đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu vốn.
- Giai đoạn từ năm 1993 đến thời điểm nghiên cứu: Phục hồi và ổn định dần, năm 1994 tăng 9,3%. Sự tăng giá kỷ lục của đồng Yên năm 1995 (từ 140 JPY/USD lên 80 JPY/USD) đã thúc đẩy các công ty Nhật Bản chuyển mạnh cơ sở chế tạo sang Châu Á để phục vụ xuất khẩu ngược về Nhật Bản hoặc xuất sang nước thứ ba nhằm duy trì sức cạnh tranh quốc tế.
| Năm |
Tổng số dự án |
Tổng số vốn (triệu USD) |
Tăng trưởng so với năm trước (%) |
Tỷ trọng trong tổng FDI toàn cầu của Nhật (%) |
Vốn vào ngành chế tạo (triệu USD) |
Tăng trưởng ngành chế tạo (%) |
Tỷ trọng chế tạo tại Châu Á / Tổng FDI chế tạo toàn cầu của Nhật (%) |
Tỷ trọng chế tạo trong FDI của Nhật tại Châu Á (%) |
| 1991 |
1.233 |
5.586 |
-15,8 |
14,3 |
2.753 |
-4,6 |
23,8 |
49,3 |
| 1992 |
- |
- |
8,2 |
18,8 |
- |
6,0 |
30,9 |
48,3 |
| 1993 |
- |
- |
3,3 |
18,4 |
- |
17,9 |
32,9 |
55,1 |
| 1994 |
- |
- |
46,1 |
23,6 |
- |
41,6 |
37,6 |
53,4 |
| 1995 |
- |
- |
26,4 |
24,2 |
- |
55,5 |
43,3 |
65,7 |
| 1996 (đến 31/3/1997) |
- |
- |
10,8 |
- |
- |
-3,5 |
- |
57,1 |
Nguồn: Trích dẫn từ Exim Review, Ngân hàng Xuất nhập khẩu Nhật Bản, số 17, tháng 2/1998 (Bảng 1 trong luận án).
Thực trạng FDI của Nhật Bản vào Đông Nam Á và các nước ASEAN:
- Tỷ trọng phân bổ vốn FDI của Nhật Bản vào khối ASEAN tăng từ 4,1% (năm 1989) lên 9,4% (năm 1992), trong khi tỷ trọng tại các nước NIC Đông Á giảm từ 7,3% xuống 5,6%.
- Dòng vốn vào các nước ASEAN tăng từ 3.082 triệu USD (năm 1991) lên 4.110 triệu USD (năm tài chính 1995). Đến năm 1992, Nhật Bản trở thành nhà đầu tư lớn nhất tại khu vực này với 3,86 tỷ USD (chiếm 11% tổng FDI của Nhật Bản).
| Quốc gia |
Năm 1991 |
Năm 1992 |
Năm 1993 |
Năm 1994 |
Năm 1995 |
Năm 1996 |
| Indonesia |
- |
- |
- |
1.759 |
1.641 |
- |
| Malaysia |
880 |
704 |
800 |
742 |
573 |
668 |
| Philippines |
203 |
160 |
207 |
668 |
718 |
654 |
| Singapore |
613 |
670 |
644 |
- |
1.152 |
1.304 |
Nguồn: Trích dẫn từ Exim Review, Ngân hàng Xuất nhập khẩu Nhật Bản, số 17, tháng 2/1998 (Bảng 2 trong luận án).
Về tình hình FDI của Nhật Bản tại Việt Nam:
- Từ năm 1988 đến tháng 2 năm 1997, Nhật Bản đứng thứ 5 trong số các nước đầu tư vào Việt Nam với 162 dự án và tổng vốn đăng ký đạt 2.359,3 triệu USD. Đến năm 1997, tổng vốn đăng ký của Nhật Bản đạt 875 triệu USD, vươn lên đứng đầu trong danh sách các nhà đầu tư nước ngoài.
- Quy mô vốn bình quân một dự án của Nhật Bản tại Việt Nam đạt 14,38 triệu USD, thuộc nhóm quốc gia có suất đầu tư dự án cao. Cơ cấu quy mô: dự án dưới 1 triệu USD chiếm 24%; từ 1 đến 5 triệu USD chiếm 24%; từ 5 đến 10 triệu USD chiếm 9%; từ 10 triệu USD trở lên chiếm 43% (so sánh với Mỹ: dưới 1 triệu USD chiếm 31%; 1-5 triệu USD chiếm 19%; 5-10 triệu USD chiếm 12%; từ 10 triệu USD trở lên chiếm 38%).
- Hình thức đầu tư: Dự án liên doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 70,8%; hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm 20,7%; các hình thức khác chiếm 8,5% (trong khi tại các doanh nghiệp Mỹ: liên doanh chiếm 67,3%, 100% vốn nước ngoài chiếm 28,6%). Tính riêng 10 tháng đầu năm 1997, trong 37 dự án của Nhật Bản được cấp phép đã có 14 dự án theo hình thức 100% vốn nước ngoài (chiếm gần 40%).
- Cơ cấu ngành: Công nghiệp chế tạo chiếm ưu thế vượt trội với 63% tổng số vốn đầu tư (khai thác dầu khí gồm Sumitomo, Nisho Iwai, Idemitsu, Mitsubishi; sản xuất sắt thép gồm Kyoei Steel, Mitsui Toatsu Chemical; phân bón hóa chất; lắp ráp ô tô, xe máy gồm Mitsubishi, Honda, Yamaha; lắp ráp điện tử gia dụng gồm Sony); ngành xây dựng chiếm 18%; khách sạn và du lịch chiếm 13%.
- Địa bàn đầu tư: Tập trung chủ yếu tại các thành phố lớn gồm Hà Nội (chiếm 33% số dự án của Nhật Bản), Thành phố Hồ Chí Minh (chiếm 48%), các tỉnh thành khác (chiếm 19%), trong đó Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Thanh Hóa chiếm 63% tổng vốn đầu tư.
- Khảo sát động cơ đầu tư của Exim Bank năm 1996 đối với doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam: Quy mô của thị trường trong nước đứng đầu với 28%; chi phí lao động thấp đứng thứ hai với 15%; chất lượng lao động chiếm 14%; lợi nhuận tiềm năng chiếm 13%; dễ dàng tiếp cận khách hàng chiếm 8%; tranh thủ lợi thế cạnh tranh chiếm 8%; khai thác tài nguyên chiếm 6%; khuyến khích của Chính phủ chiếm 4%.
- Viện trợ phát triển chính thức (ODA): Tháng 11 năm 1992, Nhật Bản khôi phục ODA cho Việt Nam với khoản vay 45,5 tỷ Yên (thời hạn 30 năm, lãi suất 1%/năm, ân hạn 10 năm). Giai đoạn 1992-1996, Nhật Bản cam kết 12 dự án ODA với tổng trị giá 2,677 tỷ USD (giải ngân đạt 556,486 triệu USD). Năm 1996, ODA của Nhật Bản chiếm 34% tổng nguồn ODA vào Việt Nam.
Các đặc điểm cơ bản của dòng FDI Nhật Bản rút ra từ chương II:
- Mục đích đầu tư: Điều tra năm 1995 của Exim Bank chỉ ra các lý do phổ biến nhất tại Đông Nam Á là duy trì và mở rộng thị phần (64,5%), xuất khẩu sang nước thứ ba (42,6%), khai thác nguồn lao động rẻ (40,1%).
- Nguyên tắc đầu tư: Thực hiện theo mô hình phân công ngành (đầu tư khai thác tại nước giàu tài nguyên; đầu tư chế tạo tại nước có tài nguyên và nhân lực dồi dào; đầu tư thương nghiệp, dịch vụ tại nước phát triển hơn).
- Phương thức đầu tư: Vận hành chủ yếu theo phương thức FDI theo chiều dọc (khác với FDI theo chiều ngang tập trung công nghệ cao của Mỹ). Thiết lập các cơ sở gia công, lắp ráp phụ tùng (như ô tô Proton tại Malaysia, xe máy Dream tại Thái Lan). Thực hiện đầu tư theo phương thức tập thể gồm công ty mẹ, công ty thương mại tổng hợp (Sogo Shosha) và mạng lưới các nhà thầu phụ vừa và nhỏ để phân tán rủi ro.
- Hình thức đầu tư: Theo phân loại của Saito Masaru, FDI gồm 4 dạng: mua chứng khoán, mua trái phiếu, kinh doanh trực tiếp ở nước ngoài, và đầu tư qua chi nhánh. Tại Đông Nam Á, hình thức liên doanh chiếm 63,4% (năm 1995), hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm 42%, và đầu tư cổ phần chỉ chiếm 5,9%.
Chương III. Triển vọng và giải pháp chủ yếu nhằm thu hút FDI của Nhật Bản vào Việt Nam
Chương III đưa ra các dự báo và xây dựng hệ thống giải pháp chính sách:
- Bối cảnh và triển vọng: Đánh giá tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ khu vực bùng nổ năm 1997. Dù các tập đoàn Nhật Bản có sự thận trọng trong ngắn hạn, triển vọng trung và dài hạn đối với dòng vốn vào Việt Nam vẫn được đánh giá tích cực do lợi thế ổn định chính trị, chi phí nhân công và tiềm năng thị trường.
- Hệ thống 8 nhóm giải pháp chủ yếu nhằm tăng cường thu hút FDI của Nhật Bản vào Việt Nam:
- Khuyến khích phát triển đồng thời các hình thức FDI, trong đó đặc biệt lưu ý tạo thuận lợi cho hình thức 100% vốn nước ngoài hoặc đầu tư qua công ty chi nhánh nhằm tháo gỡ khó khăn về vốn đối ứng của phía Việt Nam.
- Điều chỉnh cơ cấu FDI vào các ngành theo hướng ưu tiên công nghiệp chế tạo, sản xuất hàng xuất khẩu, hỗ trợ hình thành các cơ sở sản xuất phụ tùng, linh kiện.
- Phát triển và hoàn thiện thị trường tài chính nhằm cung ứng các công cụ tài chính đa dạng, hỗ trợ thanh toán và luân chuyển vốn cho các dự án.
- Đào tạo và phát triển lực lượng lao động, nâng cao trình độ tay nghề, kỷ luật lao động và bồi dưỡng kỹ năng quản lý phù hợp tác phong doanh nghiệp Nhật Bản.
- Cải tiến công tác tiếp nhận và tổ chức thực hiện các dự án FDI của Nhật Bản, đơn giản hóa quy trình thẩm định, giải quyết nhanh các thủ tục hành chính.
- Sử dụng có hiệu quả nguồn vốn ODA của Nhật Bản để hỗ trợ cho FDI, trọng tâm là phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông, năng lượng làm nền tảng thu hút vốn tư nhân.
- Thực hiện các giải pháp nhằm cải thiện môi trường đầu tư chung ở Việt Nam, bảo đảm hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định và có tính dự báo cao.
- Thực thi các giải pháp tình thế nhằm làm giảm bớt tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ trong khu vực ảnh hưởng đến dòng FDI của Nhật Bản vào Việt Nam.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn của luận án:
- Đóng góp về lý luận: Luận án đã hệ thống hóa các lý thuyết kinh tế giải thích bản chất FDI (đặc biệt là 4 nhánh lý thuyết tổng kết bởi Edward M. Graham). Tác giả đã chứng minh tính phù hợp của lý thuyết FDI theo chiều dọc khi giải thích động thái dịch chuyển sản xuất của các công ty đa quốc gia Nhật Bản vào các nước đang phát triển Đông Nam Á. Công trình cũng làm sáng tỏ cơ chế tác động hai chiều của FDI và cơ chế phát sinh "hiệu ứng lan tỏa" tri thức quản lý, kỹ năng lao động đối với nền kinh tế tiếp nhận.
- Đóng góp về thực tiễn:
- Luận án đã phân kỳ một cách hệ thống các giai đoạn phát triển dòng FDI ra nước ngoài của Nhật Bản từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến năm 1997, gắn kết sự vận động của dòng vốn với các biến cố kinh tế (khủng hoảng dầu mỏ 1973, thỏa ước tỷ giá làm tăng giá đồng Yên năm 1985 và 1995, sự sụp đổ của "kinh tế bong bóng" năm 1990).
- Luận án phân tích rõ nét các đặc tính mang tính hệ thống của FDI Nhật Bản tại Đông Nam Á: phương thức đầu tư tập thể theo nhóm tập đoàn (Sogo Shosha liên kết với các nhà thầu phụ vừa và nhỏ), mô hình phân công ngành, xu hướng thâm dụng công nghiệp chế tạo hướng về xuất khẩu, và sự kết nối mật thiết giữa việc cấp phát vốn ODA với việc dọn đường cho dòng vốn FDI của khu vực tư nhân.
- Luận án đã cung cấp một bức tranh so sánh thực chứng chi tiết về cơ cấu quy mô, ngành nghề, địa bàn và động cơ đầu tư giữa các doanh nghiệp Nhật Bản và các đối thủ cạnh tranh (đặc biệt là Mỹ) tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp chính sách toàn diện, vừa mang tính chiến lược dài hạn trong cải thiện môi trường kinh doanh và hạ tầng, vừa có các biện pháp tình thế nhằm giảm thiểu thiệt hại từ cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ khu vực năm 1997.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Về nguồn dữ liệu: Một số chỉ tiêu thống kê về FDI của Nhật Bản tại Việt Nam trong năm 1997 mới dừng lại ở số liệu 10 tháng đầu năm hoặc các báo cáo tổng hợp chưa chính thức, do hạn chế về độ trễ trong công tác thống kê tại thời điểm tác giả hoàn thành công trình (năm 1998).
- Về phạm vi phân tích: Do cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ khu vực Đông Á bùng phát từ giữa năm 1997 và đang tiếp diễn trong thời gian viết luận án, tác giả chưa thể lượng hóa đầy đủ toàn bộ mức độ tác động và hậu quả kéo dài của cuộc khủng hoảng này đối với chiến lược đầu tư trung hạn của Nhật Bản.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi và lượng hóa các điều chỉnh trong chiến lược phân bổ dòng vốn FDI toàn cầu của Nhật Bản sau khi cuộc khủng hoảng tài chính Châu Á kết thúc.
- Đi sâu nghiên cứu cơ chế liên kết thực tế giữa các doanh nghiệp nội địa Việt Nam với mạng lưới nhà thầu phụ vừa và nhỏ của Nhật Bản nhằm gia tăng tỷ lệ nội địa hóa trong ngành chế tạo.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các cơ quan xúc tiến thương mại và quản lý khu công nghiệp): Luận án cung cấp căn cứ thực tiễn để thiết kế chính sách ưu đãi linh hoạt cho các hình thức 100% vốn nước ngoài, hoạch định chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ, và xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa nguồn vốn ODA hạ tầng với các dự án FDI công nghiệp.
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp nghiên cứu so sánh kinh tế học quốc tế, cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về FDI theo chiều dọc và hệ thống dữ liệu lịch sử về dòng vốn đầu tư của Nhật Bản giai đoạn thập niên 1980 - 1990.
- Đối với các doanh nghiệp Việt Nam: Các phân tích về phong cách quản lý, phương thức liên kết nhóm và chuỗi cung ứng của tập đoàn Nhật Bản giúp các nhà quản trị doanh nghiệp nội địa xây dựng chiến lược đàm phán liên doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh để tham gia vào mạng lưới sản xuất linh kiện, phụ tùng của Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp
1. Động cơ chính nào thúc đẩy các doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư trực tiếp vào Việt Nam theo điều tra của Ngân hàng Xuất nhập khẩu Nhật Bản năm 1996?
Theo kết quả cuộc điều tra năm 1996 của Ngân hàng Xuất nhập khẩu Nhật Bản (Bảng 7 trong văn bản), động cơ hàng đầu của các công ty Nhật Bản khi đầu tư vào Việt Nam là nhằm chiếm lĩnh quy mô của thị trường trong nước (chiếm 28%). Động cơ tiếp theo là khai thác nguồn chi phí lao động rẻ (chiếm 15%) và chất lượng nguồn lao động (chiếm 14%). Lợi nhuận tiềm năng chỉ đứng thứ tư với tỷ lệ 13%. Cơ cấu động cơ này khác biệt so với các doanh nghiệp Mỹ tại Việt Nam, khi yếu tố lợi nhuận tiềm năng của Mỹ đứng thứ hai (chiếm 22%) và chi phí lao động chỉ đứng hàng thứ năm (chiếm 8%).
2. Hình thức sở hữu dự án nào chiếm ưu thế trong dòng vốn FDI của Nhật Bản tại Việt Nam và có xu hướng biến động ra sao đến năm 1997?
Dữ liệu thống kê giai đoạn 1989-1997 cho thấy hình thức liên doanh giữa doanh nghiệp Nhật Bản với các đối tác Việt Nam chiếm tỷ trọng áp đảo với 70,8% (hình thức 100% vốn nước ngoài chỉ chiếm 20,7%). Tuy nhiên, từ năm 1997, tỷ trọng hình thức 100% vốn nước ngoài gia tăng mạnh mẽ. Số liệu của JETRO chỉ ra rằng trong 10 tháng đầu năm 1997, trong số 37 dự án được cấp phép đã có tới 14 dự án thực hiện dưới dạng 100% vốn nước ngoài (chiếm gần 40%). Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc các đối tác địa phương Việt Nam gặp khó khăn về tài chính và hạn chế về năng lực huy động vốn góp.
3. Mối quan hệ giữa nguồn vốn viện trợ ODA và dòng vốn FDI của Nhật Bản tại Việt Nam được luận án phân tích như thế nào?
Luận án chỉ rõ Nhật Bản khôi phục viện trợ ODA cho Việt Nam từ tháng 11 năm 1992 với cam kết vay ưu đãi 45,5 tỷ Yên (lãi suất 1%/năm, thời hạn 30 năm, ân hạn 10 năm). Từ năm 1992 đến năm 1996, Nhật Bản cam kết 12 dự án ODA với tổng trị giá 2,677 tỷ USD (giải ngân đạt 556,486 triệu USD), giữ vị trí số 1 trong danh sách các nhà tài trợ ODA (chiếm 34% tổng ODA vào Việt Nam năm 1996). Nguồn vốn ODA này tập trung chủ yếu vào các công trình cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông và năng lượng, đóng vai trò tạo dựng nền tảng vật chất kỹ thuật hỗ trợ trực tiếp và kích thích dòng vốn FDI của các tập đoàn tư nhân Nhật Bản đầu tư vào Việt Nam.
4. Phương thức đầu tư FDI của Nhật Bản tại khu vực Đông Nam Á có những nét đặc thù nào khác biệt so với FDI của Mỹ?
FDI của Mỹ mang bản chất là đầu tư theo chiều ngang (horizontal FDI), tập trung vào các ngành công nghiệp thâm dụng công nghệ cao và tài sản trí tuệ (như lọc dầu, dược phẩm, hóa chất, thiết bị vận tải) hoặc các ngành đòi hỏi kỹ năng tiếp thị thương hiệu cao. Ngược lại, FDI của Nhật Bản tại Đông Nam Á chủ yếu vận hành theo phương thức đầu tư theo chiều dọc (vertical FDI), gắn liền với việc phân bổ các công đoạn sản xuất, thiết lập các dây chuyền lắp ráp phụ tùng và xí nghiệp gia công để tranh thủ lợi thế chi phí nguyên liệu và nhân công rẻ. Ngoài ra, doanh nghiệp Nhật Bản thường đầu tư theo mô hình tập thể (kết hợp giữa công ty mẹ, công ty thương mại Sogo Shosha và mạng lưới các công ty con/thầu khoán) để tối thiểu hóa và chia sẻ rủi ro kinh doanh.
5. Sự biến động tỷ giá của đồng Yên Nhật Bản đã tác động như thế nào đến các làn sóng đầu tư FDI ra nước ngoài của quốc gia này?
Văn bản ghi nhận hai mốc gia tăng tỷ giá mang tính đột biến của đồng Yên tạo động lực mạnh mẽ cho dòng vốn FDI: Năm 1985, đồng Yên tăng giá mạnh từ mức 360 Yên/USD lên 240 Yên/USD; tiếp đó vào năm 1995, đồng Yên đạt đỉnh điểm tăng giá từ 140 Yên/USD lên mức 80 Yên/USD. Sự lên giá quá cao của đồng Yên làm tăng mạnh chi phí sản xuất trong nước, suy giảm khả năng cạnh tranh xuất khẩu trực tiếp, buộc các tập đoàn Nhật Bản phải khẩn trương chuyển dịch các cơ sở chế tạo sang các quốc gia Đông Nam Á nhằm hạ giá thành sản phẩm và duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Lan Hoa đã khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống cơ sở lý luận cũng như bức tranh thực chứng về dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào khu vực Đông Nam Á và Việt Nam trong giai đoạn 1988-1997. Dựa trên việc phân tích các chu kỳ phát triển kinh tế và đặc trưng phân công lao động quốc tế, tác giả đã làm rõ các nguyên tắc vận hành cốt lõi của doanh nghiệp Nhật Bản về cơ cấu ngành chế tạo, phương thức đầu tư theo chiều dọc và sự gắn kết chiến lược với nguồn vốn ODA. Những đánh giá so sánh thực tế giữa Việt Nam với các nước trong khu vực cùng hệ thống giải pháp chính sách đề xuất đã cung cấp những luận cứ khoa học có giá trị phục vụ mục tiêu đẩy mạnh thu hút dòng vốn đầu tư từ Nhật Bản trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.