Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh hệ thống chính trị Việt Nam đang đối mặt với áp lực cải cách quản trị cơ sở, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Tâm (2012) xuất hiện như một công trình tiên phong khi lần đầu tiên áp dụng lý thuyết Trí Tuệ Cảm Xúc (TTCX) vào nhóm cán bộ lãnh đạo, quản lý trong hệ thống chính trị Việt Nam. Như tác giả khẳng định: "Chưa có công trình nghiên cứu nào theo hướng ứng dụng lý thuyết TTCX vào hoạt động giao tiếp công vụ (GTCV) của người lãnh đạo, quản lý trong hệ thống chính trị Việt Nam" — một research gap rõ ràng và có tính chính trị-xã hội cao.

Research gap được xác định cụ thể: trong khi quốc tế đã có hàng trăm nghiên cứu ứng dụng TTCX trong lãnh đạo, quản lý ở Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đức, Australia, Nhật Bản, Trung Quốc, Singapore và Nam Phi, thì ở Việt Nam đây vẫn là "một khoảng trống" hoàn toàn đối với nhóm cán bộ chủ chốt cấp cơ sở (CBCC CCS). Tầm quan trọng thực tiễn càng được nhấn mạnh khi Nghị quyết Hội nghị Trung ương lần 5, Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khóa IX thừa nhận hệ thống chính trị cơ sở "còn nhiều mặt yếu kém, bất cập trong công tác lãnh đạo, quản lý."

Nghiên cứu được thiết kế với ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (1) Thực trạng TTCX của CBCC CCS trong GTCV biểu hiện như thế nào theo bốn nhánh năng lực của mô hình Mayer-Salovey? (2) Tồn tại mối tương quan thuận chiều nào giữa TTCX chung (EQ), TTCX trong GTCV và năng lực giao tiếp của CBCC CCS? (3) Liệu các biện pháp tác động tâm lý-giáo dục có thể cải thiện đáng kể năng lực TTCX trong GTCV không? Khung lý thuyết dựa trên mô hình TTCX thuần năng lực của Mayer & Salovey (1997) gồm bốn nhánh: nhận biết cảm xúc, sử dụng cảm xúc thúc đẩy tư duy, hiểu cảm xúc, và quản lý cảm xúc. Nghiên cứu thực hiện tại Nghệ An với mẫu 224 CBCC CCS và 982 khách thể phụ trợ, trong giai đoạn 2009–2012.


Literature Review và Positioning

Lịch sử phát triển lý thuyết TTCX bắt đầu từ D. Wechsler (1940, 1958), người đầu tiên đề xuất yếu tố "phi nhận thức" (non-intellective) là thành tố thiết yếu của trí tuệ chung. R. Thorndike (cuối thập niên 1920) đề xuất "trí tuệ xã hội" (social intelligence) như "năng lực mà một người dùng để hành động một cách khôn ngoan trong các quan hệ của con người." Howard Gardner (1983) trong Theory of Multiple Intelligences phân biệt "trí tuệ về bản thân" (intrapersonal intelligence) và "trí tuệ về người khác" (interpersonal intelligence) — nền tảng trực tiếp cho khái niệm TTCX. Salovey & Mayer (1990) công bố bài báo đặt nền móng trên tạp chí Imagination, Cognition and Personality, xác định TTCX là "một dạng của trí tuệ xã hội có liên quan đến khả năng điều khiển tình cảm, cảm xúc của bản thân và của những người khác, khả năng phân biệt chúng, và sử dụng những thông tin này để hướng dẫn suy nghĩ, hành động của con người." Goleman (1995) phổ cập hóa khái niệm này qua cuốn sách bán chạy Emotional Intelligence, sau đó mở rộng sang lĩnh vực lãnh đạo với Working with Emotional Intelligence (1998) và bài báo nổi tiếng "What Makes a Leader?" (1998).

Hai luồng tranh luận chính tồn tại trong lĩnh vực này: Mayer & Salovey bảo vệ mô hình TTCX thuần năng lực (ability model), giới hạn khái niệm vào năng lực nhận thức về cảm xúc, tách biệt với nét nhân cách phi nhận thức. Ngược lại, Bar-On (1997, 2000)Goleman (1995, 2001) đề xuất mô hình hỗn hợp (mixed model), kết hợp năng lực nhận thức với kỹ năng xã hội, tính cách và phẩm chất nhân cách. Mayer cảnh báo rằng trào lưu mở rộng khái niệm đang tạo ra "sự dùng ảo thuật về ngôn ngữ, đánh tráo khái niệm." Về phía nghiên cứu thực nghiệm, Bar-On & Parker (2000) khẳng định TTCX có thể phát triển qua các can thiệp thích hợp, trong khi nhóm tác giả Việt Nam (Lê Đức Phúc, Trần Trọng Thủy, Nguyễn Huy Tú, Nguyễn Công Khanh) đã Việt hóa thang đo MSCEIT trên mẫu 2.678 học sinh, sinh viên và người lao động, tạo công cụ đo lường tiên quyết cho các nghiên cứu tiếp theo.

Trong nước, các nghiên cứu trước chỉ tập trung vào giáo viên tiểu học (Dương Thị Hoàng Yến, 2010), giáo viên chủ nhiệm THCS (Nguyễn Thị Dung, 2008), và sinh viên sư phạm (Phan Trọng Nam, 2012) — tất cả đều thuộc lĩnh vực giáo dục, chưa có công trình nào nghiên cứu nhóm cán bộ lãnh đạo, quản lý. Nghiên cứu này lần đầu tiên lấp đầy khoảng trống đó với nhóm đặc thù có vai trò chính trị-xã hội đặc biệt.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình mở rộng mô hình TTCX thuần năng lực của Mayer & Salovey (1997) sang một nhóm xã hội chưa từng được nghiên cứu: cán bộ lãnh đạo trong hệ thống chính trị cơ sở tại một quốc gia đang chuyển đổi. Đây là sự kiểm chứng tính phổ quát của lý thuyết trong bối cảnh văn hóa Á Đông, nơi các chuẩn mực điều tiết cảm xúc (emotion regulation norms) khác biệt đáng kể so với phương Tây. Về mặt lý luận, nghiên cứu xây dựng và làm rõ khái niệm "TTCX của CBCC CCS trong GTCV" — một cấu trúc tâm lý có tính đặc thù theo ngữ cảnh (context-specific), không đồng nhất với TTCX chung, đồng thời chịu sự chi phối của các yếu tố văn hóa, thể chế và nhóm nhỏ.

Khung lý luận của công trình tích hợp ba lý thuyết lớn: (1) Lý thuyết TTCX thuần năng lực (Mayer & Salovey, 1990, 1997) làm khung đo lường chính; (2) Lý thuyết đa trí tuệ (Gardner, 1983), đặc biệt là thành phần intrapersonal và interpersonal intelligence, làm cơ sở biện luận cho sự tồn tại độc lập của TTCX; (3) Lý thuyết hoạt động-nhân cách (Activity-Personality Theory) trong tâm lý học Liên Xô, xem TTCX của CBCC CCS được hình thành và phát triển qua quá trình hoạt động giao tiếp thực tế. Ngoài ra, nguyên tắc quyết định luận xã hội (social determinism) quy định vai trò của môi trường chính trị-xã hội cơ sở trong việc định hình cấu trúc TTCX của nhóm nghiên cứu.

Mô hình lý thuyết đề xuất ba nhóm giả thuyết: (H1) TTCX trong GTCV của CBCC CCS biểu hiện ở cả bốn nhánh năng lực MSCEIT nhưng có mức độ không đồng đều, với nhánh nhận biết và quản lý cảm xúc âm tính là điểm yếu nhất; (H2) Tồn tại tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê giữa TTCX chung (EQ), TTCX trong GTCV và năng lực giao tiếp; (H3) Biện pháp tác động tâm lý-giáo dục phù hợp sẽ cải thiện đáng kể TTCX trong GTCV.

Khung phân tích độc đáo

Công trình xây dựng hai mô hình phân tích sáng tạo, được minh họa bằng Hình 2.1 "Ống kính cảm xúc" (Emotional Lens Model) và Hình 2.2 "Kết quả mong muốn và Ống kính cảm xúc" — cặp mô hình thao tác hóa khái niệm TTCX thành các tiêu chí hành vi quan sát được trong bối cảnh GTCV. Điều kiện biên của lý thuyết được xác định rõ: mô hình áp dụng cho nhóm cán bộ lãnh đạo cấp xã/phường/thị trấn trong bối cảnh chính trị Việt Nam đương đại, không nhất thiết khái quát hóa sang các hệ thống hành chính khác không có cơ cấu Đảng-Chính quyền song hành.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng triết học khoa học tiếp cận theo quan điểm thực tiễn phê phán (critical realism), kết hợp phương pháp luận hoạt động-nhân cách với nguyên tắc quyết định luận xã hội. Thiết kế hỗn hợp (mixed-methods) theo trình tự ba giai đoạn: (1) nghiên cứu lý luận tài liệu; (2) nghiên cứu thực trạng đa phương pháp; (3) thực nghiệm tác động tâm lý-giáo dục có kiểm soát. Mẫu nghiên cứu bao gồm 224 CBCC CCS (chủ tịch/phó chủ tịch UBND, bí thư/phó bí thư đảng ủy, chủ tịch/phó chủ tịch HĐND cấp xã/phường/thị trấn) tại ba địa bàn: thành phố Vinh, thị xã Cửa Lò, huyện Nam Đàn (tỉnh Nghệ An). Ngoài ra, 982 khách thể phụ trợ gồm cán bộ cơ sở, cán bộ cấp huyện và người dân được đưa vào để đánh giá khách quan (ĐGKQ).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Tiêu chí lựa chọn mẫu: cán bộ đương chức tại các vị trí lãnh đạo chủ chốt cấp xã/phường/thị trấn, đại diện cho sự đa dạng về thâm niên, độ tuổi, giới tính và loại hình đơn vị hành chính (thành phố, thị xã, huyện). Bộ công cụ bao gồm: (a) MSCEIT v.2 (Mayer-Salovey-Caruso Emotional Intelligence Test) — đã được Việt hóa và chuẩn hóa; (b) Bài tập tình huống giao tiếp (BT THGT) — công cụ do tác giả tự xây dựng đặc thù cho GTCV, được kiểm tra độ tin cậy (Bảng 2.5) và độ khó của item (Bảng 2.6); (c) Phiếu trưng cầu ý kiến ba phiên bản (Bảng 2.2, 2.3, 2.4); (d) Phiếu điều tra nhận thức; (e) Trắc nghiệm năng lực GTCV (TNGT). Triangulation được thực hiện ở bốn cấp độ: đa nguồn dữ liệu (trắc nghiệm chuẩn hóa + bài tập đo nghiệm + tự đánh giá + đánh giá khách quan), đa phương pháp (định lượng + định tính + thực nghiệm), đa khách thể (CBCC + cán bộ huyện + người dân), và lý thuyết (mô hình Mayer-Salovey + mô hình ống kính cảm xúc).

Độ tin cậy được kiểm định bằng hệ số Cronbach's alpha cho tất cả thang đo (Bảng 2.2–2.5). Tương quan giữa các tiểu thang đo BT THGT được phân tích tại Bảng 2.7. Hiệu lực nội dung được đảm bảo qua phương pháp chuyên gia. Nghiên cứu trường hợp điển hình được sử dụng để kiểm chứng định tính kết quả trắc nghiệm.

Data và phân tích

Phân tích dữ liệu sử dụng thống kê toán học với: điểm trung bình (ĐTB), phân phối điểm số, phân tích tương quan Pearson (Bảng 3.5, 3.6, 3.8, 3.20, 3.21), so sánh nhóm theo thâm niên (Bảng 3.15), độ tuổi (Bảng 3.16), chức vụ (Bảng 3.17, 3.19) và giới tính (Bảng 3.18). Thực nghiệm tác động được thiết kế với nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC), mỗi nhóm 20 người, với đo lường trước-sau (pre-test/post-test). So sánh nhóm TN và ĐC trước can thiệp (Bảng 3.24, 3.25) xác nhận sự tương đương ban đầu; so sánh sau can thiệp (Bảng 3.26, 3.27) đánh giá hiệu quả.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1: Điểm TTCX chung của CBCC CCS qua MSCEIT phân bố theo Biểu đồ 3.1, với phân loại mức độ phát triển tại Bảng 3.2, cho thấy phần lớn CBCC CCS đạt mức trung bình. Điểm TTCX trong GTCV (đo bằng BT THGT) phân bố tại Biểu đồ 3.2 và Bảng 3.A, với phân loại chi tiết tại Bảng 0.B.

Phát hiện 2 (quan trọng nhất): Tự đánh giá của CBCC CCS về TTCX (Bảng 3.9–3.13) khác biệt có ý nghĩa so với đánh giá khách quan (Bảng 3.14), thể hiện xu hướng tự đánh giá cao hơn thực tế — đặc biệt ở nhánh nhận biết và hiểu cảm xúc âm tính. Đây là phát hiện phản trực giác: những cán bộ tự tin vào năng lực TTCX của mình lại chính là nhóm có điểm đánh giá khách quan thấp nhất.

Phát hiện 3: Tương quan thuận chiều được xác nhận giữa điểm EQ (MSCEIT) và điểm TTCX trong GTCV (BT THGT) của CBCC CCS (Bảng 3.20), cũng như giữa điểm trắc nghiệm năng lực GTCV và điểm EQ, điểm TTCX trong GTCV (Bảng 3.21) — khẳng định H2.

Phát hiện 4: Các yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất đến TTCX trong GTCV của CBCC CCS (Bảng 3.A, 3.B) bao gồm: vốn kinh nghiệm công tác, hoạt động xã hội, sự tích cực học hỏi kinh nghiệm từ người giàu kinh nghiệm, kỹ năng lắng nghe, tính dân chủ và tinh thần đoàn kết ở môi trường làm việc — cho thấy yếu tố nhóm nhỏ và tương tác xã hội có vai trò không nhỏ bên cạnh yếu tố cá nhân.

Phát hiện 5: Thực nghiệm tác động tâm lý-giáo dục mang lại hiệu quả rõ rệt: nhóm TN cải thiện đáng kể điểm EQ (Bảng 3.26) và điểm TTCX trong GTCV (Bảng 3.27, Biểu đồ 3.5) so với nhóm ĐC, khẳng định TTCX có thể được phát triển qua can thiệp có cấu trúc — phù hợp với khẳng định của Bar-On & Parker (2000).

Implications đa chiều

Về lý thuyết, nghiên cứu đóng góp cho hai luồng lý thuyết: (1) Lý thuyết TTCX của Mayer & Salovey được kiểm chứng trong bối cảnh văn hóa Á Đông, với nhóm đặc thù là cán bộ lãnh đạo — mở rộng phạm vi áp dụng của mô hình; (2) Lý thuyết hoạt động-nhân cách được làm phong phú thêm bằng bằng chứng thực nghiệm cho thấy TTCX được hình thành và có thể thay đổi qua môi trường hoạt động nghề nghiệp cụ thể. Về phương pháp, bộ công cụ BT THGT được thiết kế đặc thù cho GTCV cơ sở là đóng góp phương pháp luận có thể áp dụng trong các nghiên cứu tương lai về cán bộ hành chính. Về thực tiễn, quy trình và hệ thống bài tập thực hành có thể được triển khai tại các cơ sở đào tạo cán bộ trong hệ thống chính trị. Về chính sách, kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho việc tích hợp nội dung TTCX vào chương trình bồi dưỡng cán bộ cơ sở — có lộ trình triển khai cụ thể qua Trường Chính trị tỉnh và các trung tâm bồi dưỡng chính trị huyện. Điều kiện khái quát hóa: phát hiện áp dụng trực tiếp cho các tỉnh có cơ cấu hành chính tương đồng Nghệ An; cần nghiên cứu bổ sung để khái quát sang vùng Tây Nguyên và đồng bằng sông Cửu Long, nơi yếu tố dân tộc và văn hóa địa phương có thể tạo sự khác biệt.


Limitations và Future Research

Nghiên cứu thừa nhận bốn giới hạn quan trọng. Thứ nhất, phạm vi địa lý chỉ giới hạn ở Nghệ An (3 đơn vị hành chính), chưa đại diện cho sự đa dạng vùng miền của Việt Nam. Thứ hai, mẫu 224 CBCC CCS và nhóm thực nghiệm 40 người (20 TN + 20 ĐC) tương đối nhỏ, giới hạn sức mạnh thống kê cho các phân tích phân nhóm. Thứ ba, thiết kế cắt ngang của phần thực trạng không cho phép suy luận nhân quả về chiều hướng ảnh hưởng giữa TTCX và hiệu quả lãnh đạo. Thứ tư, công cụ BT THGT do tác giả tự xây dựng chưa được chuẩn hóa trên mẫu quốc gia và chưa có dữ liệu so sánh chuẩn.

Từ đó, hướng nghiên cứu tương lai bao gồm: (1) Mở rộng nghiên cứu thực trạng sang các tỉnh thành đại diện ba miền với mẫu quốc gia n > 1.000; (2) Nghiên cứu dọc (longitudinal study) theo dõi sự phát triển TTCX của CBCC CCS qua các giai đoạn công tác; (3) Phát triển và chuẩn hóa bộ công cụ BT THGT phiên bản quốc gia; (4) Nghiên cứu tác động của TTCX đến kết quả giải quyết khiếu kiện và sự hài lòng của người dân theo chỉ số PAPI; (5) Nghiên cứu so sánh TTCX giữa cán bộ cơ sở và cán bộ cấp huyện, tỉnh để làm rõ mối quan hệ giữa cấp bậc và TTCX.


Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, công trình đặt nền móng cho một dòng nghiên cứu mới trong tâm lý học xã hội Việt Nam: TTCX trong quản trị công (public administration emotional intelligence). Việc Việt hóa và ứng dụng MSCEIT v.2 trong bối cảnh cán bộ cơ sở tạo ra tài nguyên nghiên cứu quan trọng cho các nhà khoa học tiếp theo. Về ngành, kết quả nghiên cứu trực tiếp tác động đến ngành đào tạo, bồi dưỡng cán bộ — đặc biệt hệ thống Trường Chính trị tỉnh và Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh — trong việc xây dựng chương trình phát triển năng lực lãnh đạo. Về chính sách, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm để Bộ Nội vụ và các địa phương xem xét tích hợp tiêu chí TTCX vào quy trình đánh giá và quy hoạch cán bộ cơ sở. Về xã hội, nâng cao TTCX cho CBCC CCS có tác động trực tiếp đến chất lượng giải quyết thủ tục hành chính, giảm khiếu kiện kéo dài, và tăng niềm tin của người dân vào hệ thống chính trị cơ sở — những chỉ số có thể đo lường qua Chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công (PAPI). Về tầm vóc quốc tế, mô hình can thiệp TTCX trong bối cảnh nền hành chính đơn Đảng đang chuyển đổi có giá trị tham khảo cho Trung Quốc, Lào, Cuba và các quốc gia có cơ cấu chính trị tương đồng.


Đối tượng hưởng lợi

Nhà nghiên cứu tiến sĩ và học thuật: Công trình cung cấp bộ công cụ đã Việt hóa và được kiểm định (MSCEIT v.2 + BT THGT), quy trình thực nghiệm có kiểm soát, và khung lý luận tích hợp ba lý thuyết lớn — tài nguyên thiết yếu cho các nghiên cứu về TTCX trong quản trị công tại Việt Nam. Học giả cấp cao: Đóng góp lý thuyết về tính đặc thù ngữ cảnh của TTCX trong bối cảnh Á Đông mở ra tranh luận về tính phổ quát của mô hình Mayer-Salovey, đặt câu hỏi liệu chuẩn mực điều tiết cảm xúc Khổng giáo có tạo ra cấu trúc TTCX khác biệt hay không. Đơn vị R&D ngành nhân sự và hành chính: Quy trình và hệ thống bài tập thực hành đã được kiểm nghiệm có thể ứng dụng trực tiếp vào các chương trình đào tạo, với chi phí triển khai thấp so với lợi ích cải thiện năng lực lãnh đạo. Nhóm 20 cán bộ trong 40 người tham gia thực nghiệm đã thể hiện cải thiện có ý nghĩa, chứng minh tính khả thi. Nhà hoạch định chính sách: Bằng chứng thực nghiệm từ ba loại hình đơn vị hành chính (thành phố, thị xã, huyện) cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng tiêu chuẩn năng lực TTCX tối thiểu cho cán bộ dự nguồn cơ sở.


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Việc xây dựng khái niệm "TTCX của CBCC CCS trong GTCV" như một cấu trúc riêng biệt, đặc thù nghề nghiệp-ngữ cảnh, mở rộng mô hình Mayer & Salovey (1997) sang nhóm cán bộ lãnh đạo trong bối cảnh thể chế Đảng-Nhà nước — kiểm nghiệm tính phổ quát của lý thuyết trong môi trường văn hóa và thể chế chưa từng được nghiên cứu.

2. Đổi mới phương pháp: Công trình tạo ra công cụ BT THGT đặc thù cho GTCV cơ sở Việt Nam, so với MEIS (Mayer et al., 1999) và MSCEIT (2002) đều được thiết kế trong bối cảnh phương Tây. Đây là lần đầu tiên triangulation bốn cấp độ (dữ liệu, phương pháp, khách thể, lý thuyết) được áp dụng đồng thời trong nghiên cứu TTCX tại Việt Nam.

3. Phát hiện bất ngờ nhất: Khoảng cách lớn giữa tự đánh giá và đánh giá khách quan (Bảng 3.14), đặc biệt là xu hướng CBCC CCS tự đánh giá quá cao năng lực TTCX của mình. Phát hiện này có hàm ý quan trọng: thiếu nhận thức chính xác về điểm yếu cảm xúc (emotional blind spots) là rào cản đầu tiên cần vượt qua trước mọi can thiệp phát triển năng lực.

4. Replication protocol: Quy trình thực nghiệm và hệ thống bài tập được mô tả đủ chi tiết để tái hiện tại các địa bàn khác, với điều kiện có mẫu CBCC CCS tương đương và giảng viên được đào tạo theo phương pháp tác động tâm lý-giáo dục của công trình.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm: Dữ liệu nền từ nghiên cứu này đặt nền móng cho: (a) chuẩn hóa BT THGT cấp quốc gia (2013–2015); (b) nghiên cứu dọc đa điểm (2015–2020); (c) tích hợp vào chính sách đào tạo cán bộ cơ sở (2020–2025); (d) so sánh quốc tế với Trung Quốc, Lào trong bối cảnh hội nhập ASEAN.


Kết luận

Công trình của Nguyễn Thị Thanh Tâm (2012) đạt được sáu đóng góp cụ thể và có thể đo lường:

  1. Xây dựng khái niệm mới: Lần đầu tiên định nghĩa và thao tác hóa "TTCX của CBCC CCS trong GTCV" trong tâm lý học xã hội Việt Nam.
  2. Phát triển công cụ đo lường: Bộ công cụ đa thành phần (MSCEIT + BT THGT + phiếu điều tra) đáp ứng chuẩn mực về độ tin cậy và hiệu lực, có thể sử dụng trong nghiên cứu và thực tiễn.
  3. Bằng chứng thực trạng: Dữ liệu từ 224 CBCC CCS tại Nghệ An cung cấp baseline đầu tiên về mức độ TTCX trong GTCV của nhóm cán bộ cơ sở Việt Nam.
  4. Xác định yếu tố ảnh hưởng: Thứ bậc và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan-khách quan đến TTCX trong GTCV được lượng hóa lần đầu tiên.
  5. Kiểm chứng thực nghiệm: Quy trình tác động tâm lý-giáo dục được kiểm nghiệm hiệu quả trên nhóm 40 người, xác nhận TTCX có thể cải thiện qua can thiệp có cấu trúc.
  6. Mở ra dòng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho lĩnh vực TTCX trong quản trị công tại Việt Nam, với ít nhất ba hướng mở: nghiên cứu dọc, chuẩn hóa công cụ quốc gia, và nghiên cứu chính sách.

Sự chuyển dịch mô hình nghiên cứu từ "TTCX trong giáo dục" sang "TTCX trong quản trị công" đánh dấu bước trưởng thành của tâm lý học ứng dụng Việt Nam, đồng thời đặt nền móng cho một chương trình nghiên cứu có tính chính sách cao trong thập niên tiếp theo. Khi đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế về TTCX trong lãnh đạo tại Hoa Kỳ (Goleman, 1998), Australia và Singapore — những quốc gia đã tích hợp TTCX vào tiêu chí đánh giá lãnh đạo — Việt Nam có đủ cơ sở khoa học bước đầu để tiến hành chuyển dịch tương tự ở cấp cơ sở, nơi chất lượng quản trị có tác động trực tiếp nhất đến cuộc sống thường nhật của hơn 90 triệu người dân.