Luận văn: Giải quyết tranh chấp đơn phương chấm dứt HĐLĐ tại TAND Q. Bình Thạnh

Luận văn phân tích thực tiễn giải quyết tranh chấp đơn phương chấm dứt HĐLĐ tại TAND quận Bình Thạnh, chỉ ra khó khăn, vướng mắc và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tranh chấp đơn phương chấm dứt HĐLĐ tại Tòa án

Tranh chấp về đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động (HĐLĐ) là một trong những dạng tranh chấp lao động cá nhân phổ biến và phức tạp nhất hiện nay. Thực tiễn xét xử cho thấy, đây là nguyên nhân chính dẫn đến các vụ kiện tại Tòa án. Theo Báo cáo Tổng kết của Tòa án nhân dân quận Bình Thạnh, TP.HCM, các vụ việc liên quan đến chấm dứt HĐLĐ chiếm tới 70% tổng số tranh chấp lao động được thụ lý. Hành vi này không chỉ chấm dứt quyền và nghĩa vụ giữa các bên mà còn gây ra những hậu quả pháp lý sâu sắc, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người lao động và hoạt động sản xuất kinh doanh của người sử dụng lao động. Trước đây, HĐLĐ thường được xem là một bộ phận của hợp đồng dân sự, nhưng pháp luật hiện đại, đặc biệt là Bộ luật Lao động 2019, đã công nhận những đặc thù riêng biệt của quan hệ lao động. Việc hiểu đúng bản chất, đặc điểm và ý nghĩa của quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ là nền tảng cốt lõi để giải quyết hiệu quả các mâu thuẫn phát sinh, góp phần xây dựng một thị trường lao động ổn định và công bằng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của việc chấm dứt hợp đồng

Đơn phương chấm dứt HĐLĐ được hiểu là hành vi pháp lý thể hiện ý chí của một bên chủ thể (hoặc người lao động hoặc người sử dụng lao động) nhằm chấm dứt quan hệ lao động trước thời hạn mà không cần có sự đồng thuận của bên còn lại. Hành vi này mang những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, đây là quyền được pháp luật công nhận và bảo vệ nhằm cân bằng lợi ích giữa các bên. Thứ hai, nó luôn dẫn đến việc HĐLĐ chấm dứt hiệu lực trước thời hạn thỏa thuận. Thứ ba, nó tạo ra các hậu quả pháp lý đa dạng, từ việc thanh toán các khoản trợ cấp thôi việc đến nghĩa vụ bồi thường nếu việc chấm dứt là trái luật. Cuối cùng, do xuất phát từ ý chí của một phía, đây là sự kiện pháp lý rất dễ phát sinh tranh chấp, đòi hỏi một quy trình giải quyết chặt chẽ.

1.2. Ý nghĩa pháp lý của quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ

Việc pháp luật ghi nhận quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ mang ý nghĩa quan trọng. Đối với người lao động, đây là cơ chế đảm bảo quyền tự do lựa chọn việc làm và nơi làm việc. Nó cho phép họ thoát khỏi những công việc không còn phù hợp về sức khỏe, điều kiện làm việc hoặc khi người sử dụng lao động vi phạm các cam kết cơ bản. Đối với người sử dụng lao động, quyền này là công cụ cần thiết để tái cơ cấu nhân sự, duy trì kỷ luật lao động hoặc ứng phó với những thay đổi trong hoạt động kinh doanh. Nhìn chung, quy định này tạo ra sự linh hoạt cho thị trường lao động, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu các bên phải thực hiện quyền của mình một cách có trách nhiệm và tuân thủ nghiêm ngặt thủ tục giải quyết tranh chấp lao động khi mâu thuẫn xảy ra.

II. Các vướng mắc khi giải quyết đơn phương chấm dứt HĐLĐ

Thực tiễn giải quyết các vụ án tranh chấp đơn phương chấm dứt HĐLĐ tại Tòa án cho thấy nhiều khó khăn và vướng mắc. Sự không thống nhất trong quan điểm áp dụng pháp luật giữa những người tiến hành tố tụng là một trong những thách thức lớn nhất, dẫn đến kết quả xét xử khác nhau cho những vụ việc có tình tiết tương tự. Các tranh chấp thường xoay quanh ba nhóm vấn đề chính: tranh chấp về căn cứ chấm dứt hợp đồng (lý do chấm dứt có hợp pháp không), tranh chấp về trình tự thủ tục (đặc biệt là nghĩa vụ báo trước), và tranh chấp về hậu quả pháp lý (cách tính toán bồi thường chấm dứt hợp đồng trái luật). Nhiều người sử dụng lao động ban hành quyết định sa thải mà không tuân thủ quy định, trong khi người lao động lại gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ để bảo vệ quyền lợi của mình. Những bất cập này không chỉ kéo dài thời gian giải quyết vụ án mà còn làm giảm niềm tin của các bên vào hệ thống tư pháp.

2.1. Sai lầm phổ biến từ phía người sử dụng lao động

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các vụ kiện sa thải trái pháp luật là sai lầm từ phía người sử dụng lao động. Lỗi phổ biến nhất là chấm dứt HĐLĐ mà không có căn cứ pháp lý được quy định trong Bộ luật Lao động 2019, hoặc lý do đưa ra không đủ sức thuyết phục. Bên cạnh đó, việc vi phạm trình tự, thủ tục cũng thường xuyên xảy ra, chẳng hạn như không tuân thủ nghĩa vụ báo trước, không tiến hành trao đổi với tổ chức công đoàn (trong các trường hợp luật định), hoặc xử lý vi phạm kỷ luật lao động không đúng quy trình. Những sai sót này, dù vô tình hay cố ý, đều có thể khiến một quyết định sa thải trở nên vô hiệu và dẫn đến nghĩa vụ bồi thường nặng nề.

2.2. Thách thức đối với người lao động khi khởi kiện

Mặc dù pháp luật lao động có xu hướng bảo vệ bên yếu thế hơn, người lao động vẫn đối mặt với không ít thách thức khi khởi kiện tại tòa án. Trở ngại lớn nhất là gánh nặng chứng minh. Do người sử dụng lao động quản lý hồ sơ, tài liệu, người lao động thường gặp khó khăn trong việc thu thập bằng chứng về việc bị sa thải vô cớ hoặc vi phạm thủ tục. Hơn nữa, quy trình tố tụng kéo dài, tốn kém chi phí và đòi hỏi sự am hiểu pháp luật nhất định. Nhiều người lao động vì e ngại, thiếu thông tin hoặc nguồn lực tài chính đã không theo đuổi vụ kiện đến cùng, chấp nhận mất đi quyền lợi chính đáng của mình. Đây là một rào cản thực tế trong việc tiếp cận công lý lao động.

III. Hướng dẫn áp dụng BLLĐ 2019 trong chấm dứt hợp đồng

Bộ luật Lao động 2019 (BLLĐ 2019) có hiệu lực từ ngày 01/01/2021 đã mang đến nhiều thay đổi quan trọng, tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng hơn cho việc đơn phương chấm dứt HĐLĐ. Một trong những điểm mới nổi bật là việc mở rộng quyền của người lao động, cho phép họ chấm dứt HĐLĐ không cần lý do đối với mọi loại hợp đồng, miễn là đảm bảo nghĩa vụ báo trước. Đồng thời, luật cũng liệt kê cụ thể các trường hợp người lao động được chấm dứt ngay mà không cần báo trước, nhằm bảo vệ họ khỏi các hành vi ngược đãi hoặc vi phạm nghiêm trọng từ phía người sử dụng lao động. Về phía người sử dụng lao động, BLLĐ 2019 cũng bổ sung một số căn cứ chấm dứt hợp đồng hợp pháp và quy định các trường hợp được miễn nghĩa vụ báo trước. Việc nắm vững các quy định này là chìa khóa để cả hai bên thực hiện quyền của mình đúng luật, tránh các tranh chấp dẫn đến sa thải trái pháp luật và nghĩa vụ bồi thường chấm dứt hợp đồng trái luật.

3.1. Căn cứ chấm dứt hợp đồng theo quy định mới nhất

Theo Điều 35 BLLĐ 2019, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ mà không cần nêu lý do, chỉ cần tuân thủ thời hạn báo trước. Tuy nhiên, luật cũng quy định 07 trường hợp đặc biệt mà người lao động được chấm dứt ngay lập tức, ví dụ như không được bố trí đúng công việc, bị ngược đãi, quấy rối tình dục, hoặc người sử dụng lao động cung cấp thông tin sai sự thật. Đối với người sử dụng lao động, Điều 36 liệt kê các căn cứ hợp pháp, bao gồm trường hợp người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc, bị ốm đau kéo dài, hoặc do lý do bất khả kháng như thiên tai, hỏa hoạn. Việc tuân thủ đúng các căn cứ này là điều kiện tiên quyết để việc chấm dứt được coi là hợp pháp.

3.2. Nghĩa vụ báo trước và các trường hợp được miễn trừ

Nghĩa vụ báo trước là một trong những quy định cốt lõi nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của việc chấm dứt hợp đồng đột ngột. BLLĐ 2019 quy định rõ thời gian báo trước cho từng loại hợp đồng: ít nhất 45 ngày đối với HĐLĐ không xác định thời hạn và ít nhất 30 ngày đối với HĐLĐ xác định thời hạn từ 12-36 tháng. Tuy nhiên, như đã đề cập, người lao động được miễn trừ nghĩa vụ này trong các trường hợp bị xâm phạm nghiêm trọng. Tương tự, người sử dụng lao động cũng có quyền chấm dứt ngay mà không cần báo trước nếu người lao động tự ý bỏ việc từ 05 ngày làm việc liên tục trở lên mà không có lý do chính đáng.

3.3. Hậu quả pháp lý nghiêm trọng khi sa thải trái pháp luật

Khi một quyết định sa thải bị Tòa án tuyên là trái pháp luật, hậu quả pháp lý đối với người sử dụng lao động là rất nặng nề. Theo Điều 41 BLLĐ 2019, họ phải nhận lại người lao động, trả toàn bộ tiền lương, đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế trong những ngày người lao động không được làm việc, và trả thêm một khoản tiền bồi thường ít nhất bằng 02 tháng lương. Nếu người lao động không muốn quay lại làm việc, ngoài các khoản trên, người sử dụng lao động còn phải trả trợ cấp thôi việc. Ngược lại, nếu người lao động chấm dứt hợp đồng trái luật, họ sẽ không được nhận trợ cấp thôi việc và phải bồi thường chi phí đào tạo (nếu có).

IV. Quy trình khởi kiện tranh chấp chấm dứt HĐLĐ tại Tòa án

Khi các nỗ lực thương lượng, hòa giải bất thành, khởi kiện tại tòa án là phương thức cuối cùng để các bên bảo vệ quyền lợi của mình trong tranh chấp đơn phương chấm dứt HĐLĐ. Đây là một quy trình pháp lý chặt chẽ, được điều chỉnh bởi Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) và các quy định chuyên ngành của pháp luật lao động. Một điểm đáng chú ý là đối với tranh chấp về sa thải hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng, các bên được quyền khởi kiện trực tiếp tại Tòa án mà không bắt buộc phải qua thủ tục hòa giải lao động tại cơ sở. Thủ tục giải quyết tranh chấp lao động tại Tòa án được thiết kế để đảm bảo tính khách quan, công bằng, bắt đầu từ khâu thụ lý đơn kiện, thu thập chứng cứ, hòa giải tại tòa và cuối cùng là xét xử công khai. Việc hiểu rõ quy trình này giúp các bên chuẩn bị tốt hơn, tiết kiệm thời gian và tăng khả năng bảo vệ thành công quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

4.1. Thẩm quyền của Tòa án và thời hiệu khởi kiện vụ án

Thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động cá nhân về đơn phương chấm dứt HĐLĐ thường thuộc về Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn (thường là người sử dụng lao động) có trụ sở. Nguyên đơn cũng có thể thỏa thuận để lựa chọn Tòa án nơi mình cư trú, làm việc để giải quyết. Một yếu tố pháp lý quan trọng là thời hiệu khởi kiện. Theo Điều 190 BLLĐ 2019, thời hiệu yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp lao động cá nhân là 01 năm, kể từ ngày mỗi bên cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị vi phạm. Việc nộp đơn kiện sau khi hết thời hiệu có thể dẫn đến việc Tòa án từ chối thụ lý, làm mất quyền khởi kiện của đương sự.

4.2. Các bước trong thủ tục giải quyết tranh chấp lao động

Thủ tục giải quyết tranh chấp lao động tại Tòa án bao gồm các bước chính. Đầu tiên là nộp đơn khởi kiện và các tài liệu, chứng cứ kèm theo. Sau khi xem xét, nếu đơn hợp lệ, Tòa án sẽ ra thông báo nộp tạm ứng án phí và tiến hành thụ lý vụ án. Giai đoạn tiếp theo là chuẩn bị xét xử, trong đó Tòa án sẽ thu thập chứng cứ, lấy lời khai của các bên và tổ chức phiên hòa giải. Nếu hòa giải thành, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận sự thỏa thuận. Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm. Phán quyết của Tòa án có thể được kháng cáo để xét xử phúc thẩm theo quy định.

V. Thực tiễn xét xử và vai trò của các án lệ lao động

Việc nghiên cứu thực tiễn xét xử đóng vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ cách pháp luật được áp dụng vào đời sống. Các bản án của Tòa án không chỉ giải quyết một vụ việc cụ thể mà còn góp phần định hướng hành vi cho các chủ thể trong quan hệ lao động. Trong bối cảnh các quy định pháp luật đôi khi còn chưa thực sự rõ ràng, án lệ về tranh chấp lao động ngày càng trở nên quan trọng. Án lệ giúp đảm bảo việc áp dụng pháp luật thống nhất trên toàn quốc, tạo ra sự đoán định và minh bạch cho cả người lao độngngười sử dụng lao động. Việc bình luận bản án lao động một cách khoa học giúp chỉ ra những điểm hợp lý và bất cập trong quá trình xét xử, từ đó đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Thực tiễn cho thấy, các Tòa án ngày càng chú trọng đến việc hòa giải lao động ngay cả trong quá trình tố tụng, coi đây là giải pháp tối ưu để giải quyết xung đột một cách hài hòa và hiệu quả.

5.1. Bình luận bản án lao động về bồi thường thiệt hại

Một vụ án điển hình về sa thải trái pháp luật thường liên quan đến việc người sử dụng lao động cho nhân viên nghỉ việc với lý do không hoàn thành nhiệm vụ nhưng lại thiếu quy trình đánh giá rõ ràng. Khi khởi kiện tại tòa án, Tòa án sẽ xem xét các chứng cứ như bản mô tả công việc, nội quy lao động, các biên bản nhắc nhở (nếu có). Nếu không đủ cơ sở chứng minh lỗi của người lao động, Tòa sẽ tuyên bố việc chấm dứt hợp đồng là trái luật. Khi đó, việc tính toán bồi thường chấm dứt hợp đồng trái luật sẽ được thực hiện cẩn trọng, bao gồm tiền lương trong thời gian không được làm việc, khoản bồi thường 02 tháng lương, và trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm tùy trường hợp. Những bản án như vậy là bài học kinh nghiệm quý giá cho các doanh nghiệp trong quản trị nhân sự.

5.2. Vai trò của hòa giải lao động trong thực tiễn xét xử

Mặc dù tranh chấp về đơn phương chấm dứt HĐLĐ không bắt buộc phải qua hòa giải cơ sở, thủ tục hòa giải lao động tại Tòa án lại là một giai đoạn bắt buộc và có ý nghĩa quan trọng trong thủ tục giải quyết tranh chấp lao động. Tại phiên hòa giải, Thẩm phán sẽ đóng vai trò trung gian, phân tích các khía cạnh pháp lý, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên để khuyến khích họ tìm kiếm một giải pháp chung. Hòa giải thành công giúp giải quyết vụ án nhanh chóng, giảm chi phí, và quan trọng hơn là giúp các bên giữ được mối quan hệ tốt đẹp, tránh sự đối đầu căng thẳng tại phiên tòa. Thực tiễn cho thấy nhiều vụ án phức tạp đã được giải quyết êm đẹp thông qua con đường này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải quyết tranh chấp về đơn phương chấm dứt hđlđ từ thực tiễn xét xử của tòa án nhân dân quận bình thạnh thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG TẠI TÒA ÁN NHÂN DÂN 1. Khái quát về đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động 1. Khái niệm đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động Trước đây đa số các nước đều coi HĐLĐ (HĐLĐ) là một bộ phận của hợp đồng dân sự, như trong hệ thống pháp luật Đức quan niệm về HĐLĐ được áp dụng theo Điều 611 BLDS 1896; Pháp cũng tương tự trước năm 1954 quan niệm về HĐLĐ thường được dẫn chiếu tới Điều 1779 BLDS 1804 và Điều 1780; hay Trung Quốc HĐLĐ thuần túy được coi là một loại hợp đồng dân sự, chịu sự điều chirh của luật dân sự, pháp luật không có quy định riêng về HĐLĐ; hệ thống pháp luật Anh – Mỹ cũng tiếp cận với quan điểm tương tự [19]. Ở Việt Nam trước đây trong các Sắc lệnh đã có những quy phạm về HĐLĐ, tuy nhiên các sắc lệnh này vẫn dẫn chiếu tới Luật dân sự, thể hiện cụ thể Điều 18, Sắc lệnh 29/SL quy định “khế ước làm công phải tuân theo dân luật” [19].

Hiện nay quan niệm về HĐLĐ đã dần thay đổi, HĐLĐ không chỉ mang những đặc tính đơn thuần của một hợp đồng dân sự mà nó đã có sự phân biệt và có những đặc tính riêng của HĐLĐ. Theo Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), HĐLĐ là: “Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa một sử dụng lao động và một công nhận, trong đó xác lập các điều kiện và chế độ việc làm” [47]. Tại Việt Nam, khái niệm về HĐLĐ được quy định tại Điều 15 Bộ luật lao động năm 2012, định nghĩa HĐLĐ như sau: “HĐLĐ là sự thoả thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả lương, điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong QHLĐ.” [40] HĐLĐ là cơ sở của QHLĐ. Nếu giao kết HĐLĐ là việc các bên thiết lập quyền và nghĩa vụ ràng buộc lẫn nhau thì chấm dứt HĐLĐ lại là sự kiện pháp 8 lý cuối cùng để các bên đi đến chấm dứt QHLĐ (QHLĐ).

Khi các bên không muốn tham gia vào QHLĐ thì có thể thỏa thuận chấm dứt HĐLĐ, hoặc có quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ theo quy định pjasp luật, hoặc HĐLĐ cũng có thể chấm dứt trong các trường hợp được pháp luật quy định. Có thể hiểu: “Chấm dứt HĐLĐ là việc người lao động và người sử dụng lao động hoặc một trong hai bên không tiếp tục thực hiện HĐLĐ, chấm dứt quyền và nghĩa vụ mà các bên đã thỏa thuận trong HĐLĐ” [52]. Cũng như các quan hệ khác trong nền kinh tế thị trường, QHLĐ không phải là một hiện tượng bất biến mà nó cũng có quá trình phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt khi xuất hiện một sự kiện pháp lý nhất định. Chấm dứt HĐLĐ có hai hình thức là đương nhiên chấm dứt HĐLĐ và đơn phương chấm dứt HĐLĐ.

Như vậy, có thể hiểu đơn phương chấm dứt HĐLĐ là một trường hợp chấm dứt HĐLĐ. Đơn phương chấm dứt HĐLĐ là trường hợp chấm dứt HĐLĐ do ý chí của một bên chủ thể trong QHLĐ nhưng được pháp luật công nhận và đảm bảo thực hiện. Mục đích của quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi cho một trong các bên QHLĐ vì những lí do khách quan không thể tiếp tục thực hiện hợp đồng hoặc vì sự vi phạm hợp đồng, vi phạm pháp luật từ phía bên còn lại. Đơn phương chấm dứt HĐLĐ là hành vi pháp lí trong đó thể hiện ý chí của một bên chủ thể nhằm chấm dứt QHLĐ với bên kia.

Về nguyên tắc, sự biểu thị ý chí đó có thể bằng lời nói hoặc bằng văn bản thì văn bản này phải được gửi cho chủ thể bên kia và ý chí khi chấm dứt HĐLĐ phải biểu đạt rõ ràng, cụ thể để chủ thể bên kia có thể hiểu được. Đơn phương chấm dứt HĐLĐ của người lao động là trường hợp chấm dứt HĐLĐ do ý chí của một bên chủ thể trong QHLĐ nhưng được pháp luật công nhận và đảm bảo thực hiện. Mục đích của quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi cho NLĐ vì những lí do khách quan không thể tiếp tục thực hiện hợp đồng hoặc vì sự vi phạm hợp đồng, vi phạm pháp luật từ phía bên còn lại. Đặc điểm đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động Như đã nói, đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NLĐ là một dạng chấm dứt HĐLĐ đặc biệt, nó mang đầy đủ đặc điểm của đơn phương chấm dứt HĐLĐ nhưng vẫn mang những đặc trưng riêng: Thứ nhất, đơn phương chấm dứt HĐLĐ là quyền của NLĐ trong QHLĐ (QHLĐ).

Khi xác lập QHLĐ, luôn có sự thoả thuận, thương lượng giữa hai bên chủ thể. Việc NLĐ đơn phương chấm dứt HĐLĐ là sự xuất phát từ ý chí đơn phương của NLĐ được pháp luật quy định là quyền và đảm bảo thực hiện. Ý chí đơn phương này được biểu hiện bằng nhiều hành vi khách quan để NSDLĐ có thể biết nhưng không cần được NSDLĐ chấp nhận. Nói cách khác, hành vi đơn phương chấm dứt HĐLĐ thực chất là xử sự của một bên trong QHLĐ gắn với việc làm chấm dứt QHLĐ.

Như vậy, có thể thấy việc đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NLĐ có ý nghĩa quan trọng đối với cả NLĐ và NSDLĐ. Thứ hai, hành vi đơn phương chấm dứt HĐLĐ của người lao động dẫn đến việc HĐLĐ chấm dứt hiệu lực pháp lý trước thời hạn hoặc trước khi công việc theo hợp đồng được hoàn thành. Khi tham gia vào QHLĐ, kí kết HĐLĐ các bên luôn phải thỏa thuận về loại hình hợp đồng, thời gian làm việc đối với từng loại hợp đồng khác nhau. Khi thời hạn thực hiện hợp đồng kết thúc, các bên trong quan hệ HĐLĐ sẽ không còn ràng buộc về các quyền và nghĩa vụ với nhau nữa.

Theo nguyên tắc luật định, các bên chủ thể không được thực hiện đơn phương chấm dứt HĐLĐ trái với những quy định đã có, và một trong số đó là thời hạn có hiệu lực pháp lý của HĐLĐ hoặc khi công việc mà NLĐ có nghĩa vụ phải thực hiện chưa hoàn thành. Thứ ba, đơn phương chấm dứt HĐLĐ của người lao động tạo ra những hệ quả pháp lý đa dạng. Khi đơn phương chấm dứt HĐLĐ đúng pháp luật hoặc trái pháp luật thì NLĐ và NSDLĐ luôn phải thực hiện những nghĩa vụ của mình sau khi chấm dứt HĐLĐ. NSDLĐ thì có nghĩa vụ thực hiện chi trả các khoản trợ câp thôi việc, mất việc làm, nhận lại hoặc bố trí công việc mới cho NLĐ tùy 10 vào từng trường hợp.

Về phía NLĐ, khi đơn phương chấm dứt HĐLĐ đúng pháp luật, họ sẽ được hưởng các quyền lợi theo quy định của pháp luật nhưng cũng sẽ phải thực hiện nghĩa vụ của mình như bồi thường chi phí đào tạo, không được nhận trợ cấp thôi việc và mất việc làm… nếu đơn phương chấm dứt HĐLĐ không đúng pháp luật. Hậu quả pháp lý mà các bên phải gánh chịu theo luật quy định luôn mang tính công bằng, minh bạch cho các bên chủ thể trong HĐLĐ. Thứ tư, việc đơn phương chấm dứt HĐLĐ của người lao động đúng pháp luật sẽ giải phóng cho chủ thể khỏi các nghĩa vụ ràng buộc trong HĐLĐ. Khác với trường hợp đơn phương chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật, NLĐ phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường các khoản chi phí nếu có thì với trường hợp đơn phương chấm dứt HĐLĐ đúng pháp luật lúc này QHLĐ sẽ chấm dứt đúng theo mặt pháp lý và thực tế.

NLĐ sẽ không phải thực hiện nghĩa vụ nào đối với NSDLĐ, mọi quan hệ mua bán sức lao động không còn, NLĐ được quyền tự do tìm kiếm công việc mới, thoát khỏi sự ràng buộc đối với NSDLĐ. Thứ năm, đơn phương chấm dứt HĐLĐ là sự kiện pháp lý dễ phát sinh tranh chấp. Tuy pháp luật không có sự phân biệt giữa NLĐ làm việc trong các khu vực kinh tế khác nhau, nhưng về mặt tâm lý, NLĐ vẫn “thích” làm việc trong khu vực nhà nước và khi làm việc ở khu vực tư nhân thường mang thái độ “tạm bợ”, không yên tâm, không toàn tâm gắn bó với NSDLĐ. Mặt khác, khi nền kinh tế thị trường tạo nên nhiều đối tượng lao động và NSDLĐ có quyền tự do lựa chọn lao động phù hợp với nhu cầu sự dụng của mình thì sự mở cửa thị trường cũng làm xuất hiện nhiều loại việc làm mới, NLĐ cũng có nhiều cơ hội để lựa chọn công việc với lương thưởng và phúc lợi hấp dẫn hơn.

Do đó, sẽ có những trường hợp một trong các bên đơn phương chấm dứt HĐLĐ nhưng việc đơn phương này là trái pháp luật và dẫn đến tranh chấp. Mặt khác, do đơn phương chấm dứt HĐLĐ là hành vi xuất phát từ ý chí của một bên nên việc này có nguy cơ cao là phát sinh tranh chấp từ chủ thể còn lại. 11 Thứ sáu, tính chất tương hỗ của QHLĐ cá nhân và QHLĐ tập thể khi người lao động đơn phương chấm dứt HĐLĐ. QHLĐ cá nhân (NLĐ và NSDLĐ), QHLĐ tập thể (tập thể NLĐ với NSDLĐ) luôn có sự tương tác, hỗ trợ lẫn nhau bởi HĐLĐ mang tính cá nhân được thực thi trên cơ sở thỏa thuận giữa NLĐ và NSDLĐ, song cũng mang tính chất tập thể bởi hoạt động thường do một người thực hiện.

QHLĐ cá nhân là cơ sở để thiết lập QHLĐ tập thể, và ngược lại QHLĐ tập thể bổ sung, nâng cao hiệu quả cho QHLĐ cá nhân. Chính nhờ sự tác động này đã tạp sự cân bằng, bình đẳng và thỏa mãn được lợi ích đặt ra cho các bên trong QHLĐ. Trong quá trình thực hiện HĐLĐ luôn có sự tác động của các QHLĐ theo hướng đảm bảo quyền, lợi ích của các bên. Từ khi đàm phán, ký kết cho đến khi chấm dứt HĐLĐ nói chung cũng như đơn phương chấm dứt HĐLĐ nói riêng, ngoài việc tuân theo pháp luật, thiện chí và hợp tác thì các bên còn áp dụng nội dung của Thỏa ước lao động tập thể.

Ý nghĩa của đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động Ở một khía cạnh nhất định, đơn phương chấm dứt HĐLĐ từ phía NLĐ góp phần đảm bảo quyền tự do việc làm của NLĐ. Quyền tự do lựa chọn việc làm, nghề nghiệp của NLĐ không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm một chỗ làm có được việc làm ổn định mà trong quá trình lao động, NLĐ vẫn có cơ hội được dịch chuyển nơi làm việc phù hợp hơn với nhu cầu của bản thân và có quyền định đoạt công việc mà mình mong muốn. Đơn phương chấm dứt HĐLĐ tạo ra khả năng không bó hẹp, hạn chế NLĐ chỉ được làm việc cho một NSDLĐ, một doanh nghiệp, một công ty suốt cả cuộc đời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ