Đánh giá công tác giải quyết khiếu nại, tranh chấp đất đai tại huyện Tư Nghĩa

Luận văn phân tích thực trạng tranh chấp đất đai tại huyện Tư Nghĩa, Quảng Ngãi. Nghiên cứu các vụ việc điển hình và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tranh chấp đất đai huyện Tư Nghĩa Dữ liệu mới

Huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi, trong những năm gần đây đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể các vụ việc liên quan đến đất đai, biến đây thành một trong những điểm nóng xã hội cần được quan tâm giải quyết. Dữ liệu từ nghiên cứu “Đánh giá công tác thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và tranh chấp đất đai tại huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi” cho thấy một bức tranh phức tạp và đầy thách thức. Giai đoạn 2011-2016, UBND huyện Tư Nghĩa đã tiếp nhận tổng cộng 444 vụ tranh chấp, trong đó có đến 415 vụ liên quan trực tiếp đến lĩnh vực đất đai, chiếm tỷ lệ lên đến 94%. Con số này không chỉ phản ánh tầm quan trọng của đất đai trong đời sống kinh tế - xã hội mà còn cho thấy những bất cập trong công tác quản lý và sử dụng đất tại địa phương. Đặc biệt, xu hướng tranh chấp đất đai huyện Tư Nghĩa có dấu hiệu leo thang rõ rệt trong hai năm cuối của giai đoạn thống kê (2015-2016), đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các vụ việc này không chỉ dừng lại ở mâu thuẫn giữa các cá nhân, hộ gia đình mà còn liên quan đến các dự án phát triển kinh tế, thu hồi đất, giải phóng mặt bằng, làm gia tăng áp lực lên hệ thống chính quyền cơ sở. Việc hiểu rõ thực trạng này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược giải quyết tranh chấp bền vững, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân và ổn định tình hình an ninh trật tự tại địa phương.

1.1. Thống kê các vụ việc tranh chấp đất đai giai đoạn 2011 2016

Theo thống kê chính thức, trong giai đoạn 6 năm từ 2011 đến 2016, toàn huyện Tư Nghĩa đã ghi nhận 415 trường hợp tranh chấp đất đai trên tổng số 444 vụ tranh chấp nói chung. Tỷ lệ 94% cho thấy đất đai là nguồn gốc của hầu hết các mâu thuẫn, khiếu kiện tại địa phương. Chỉ riêng tại ba đơn vị hành chính trọng điểm là thị trấn La Hà, xã Nghĩa Phương và xã Nghĩa Điền, đã có 181 vụ việc phát sinh. Trong số đó, UBND các xã, thị trấn đã tiến hành hòa giải và giải quyết được 152 đơn, còn lại 29 đơn vẫn trong quá trình thụ lý do tính chất phức tạp, liên quan đến nhiều bên và nhiều cơ quan. Những con số này phản ánh áp lực nặng nề lên bộ máy hành chính cấp cơ sở và sự cần thiết phải có những quy trình, thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai rõ ràng, hiệu quả hơn.

1.2. Phân tích các loại hình tranh chấp đất đai phổ biến nhất

Nghiên cứu chỉ ra ba loại hình tranh chấp chính tại huyện Tư Nghĩa. Phổ biến nhất là tranh chấp ranh giới đất giữa các hộ liền kề, nguyên nhân chủ yếu do hồ sơ địa chính cũ không còn chính xác, mốc giới bị thay đổi theo thời gian hoặc do hành vi lấn chiếm đất đai. Thứ hai là tranh chấp đất thừa kế, phát sinh khi phân chia tài sản không đồng đều giữa những người thân trong gia đình, đặc biệt với những mảnh đất chưa có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc đất không có sổ đỏ. Cuối cùng là tranh chấp tài sản liên quan đến đất đai khi ly hôn. Các loại hình này cho thấy xung đột không chỉ xuất phát từ vấn đề pháp lý mà còn từ các mối quan hệ xã hội phức tạp, đòi hỏi quá trình giải quyết phải kết hợp cả yếu tố pháp luật và hòa giải tình cảm.

II. Vì sao tranh chấp đất đai huyện Tư Nghĩa ngày càng tăng

Sự gia tăng các vụ tranh chấp đất đai huyện Tư Nghĩa không phải là ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ một loạt nguyên nhân khách quan và chủ quan đan xen. Thứ nhất, công tác quản lý nhà nước về đất đai còn tồn tại nhiều bất cập. Hệ thống hồ sơ địa chính qua các thời kỳ thiếu đồng bộ, nhiều khu vực chưa được đo đạc bản đồ chính quy dẫn đến tình trạng ranh giới không rõ ràng trên thực địa. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng, giá trị đất đai tăng cao đã biến đất đai thành một tài sản có giá trị lớn, kích thích các hành vi chiếm dụng, tranh giành. Thứ hai, nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật đất đai của một bộ phận người dân còn hạn chế. Nhiều người chưa hiểu rõ về quyền và nghĩa vụ của mình, không thực hiện các thủ tục đăng ký biến động khi chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, dẫn đến tình trạng đất không có sổ đỏ hoặc thông tin trên sổ đỏ không khớp với thực tế. Bên cạnh đó, các yếu tố lịch sử để lại như việc giao đất, cấp đất trước đây còn chồng chéo cũng là mầm mống của nhiều xung đột kéo dài. Nghiên cứu tại địa phương cho thấy, nguyên nhân chủ yếu được người dân chỉ ra là do “vấn đề ranh giới đất đai không rõ ràng”. Sự thiếu minh bạch trong quy hoạch, thu hồi đất cho các dự án cũng gây ra các đơn khiếu nại về đất đai và làm phức tạp thêm tình hình.

2.1. Tranh chấp ranh giới đất và vấn đề quản lý lỏng lẻo

Nguyên nhân cốt lõi của tranh chấp ranh giới đất là do hệ thống quản lý địa chính chưa hoàn thiện. Bản đồ địa chính cũ, lập thủ công, có độ chính xác không cao. Khi giá đất tăng, chỉ một phần diện tích nhỏ bị sai lệch cũng có thể gây ra mâu thuẫn lớn. Việc các hộ gia đình tự ý xây dựng, cơi nới, thay đổi mốc giới mà không được sự giám sát của chính quyền địa phương đã làm tình hình trở nên trầm trọng hơn. Sự phối hợp giữa Văn phòng đăng ký đất đai Tư Nghĩa và UBND cấp xã trong việc cập nhật biến động đất đai đôi khi chưa kịp thời, tạo ra những khoảng trống trong quản lý, là điều kiện để các hành vi lấn chiếm đất đai phát sinh.

2.2. Xung đột từ tranh chấp đất thừa kế và lối đi chung

Các vụ tranh chấp đất thừa kế thường rất phức tạp vì liên quan đến yếu tố tình cảm gia đình. Di chúc không rõ ràng, việc phân chia tài sản bằng miệng, hoặc sự bất bình đẳng trong phân chia là những nguyên nhân hàng đầu. Đặc biệt, khi đất đai chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thì việc xác định quyền thừa kế hợp pháp càng trở nên khó khăn. Tương tự, tranh chấp lối đi chung cũng là một dạng mâu thuẫn phổ biến ở các khu dân cư lâu đời, nơi lối đi được hình thành theo thói quen sử dụng mà không có văn bản pháp lý nào ghi nhận. Khi một trong các bên xây dựng, rào chắn, xung đột sẽ ngay lập tức bùng phát, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình làng nghĩa xóm.

2.3. Hạn chế trong việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Mặc dù công tác cấp sổ đỏ đã được đẩy mạnh, tỷ lệ đất đai chưa được cấp giấy chứng nhận tại một số khu vực ở Tư Nghĩa vẫn còn. Tình trạng này khiến quyền lợi của người sử dụng đất không được pháp luật bảo vệ một cách đầy đủ. Đất không có giấy tờ hợp pháp rất khó để thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng, thế chấp, và là nguồn gốc của các tranh chấp về quyền sử dụng. Quy trình, thủ tục cấp giấy đôi khi còn phức tạp, kéo dài, gây tâm lý e ngại cho người dân. Việc thiếu giấy chứng nhận quyền sử dụng đất không chỉ gây khó khăn cho người dân mà còn cản trở công tác quản lý của nhà nước, làm giảm hiệu quả sử dụng đất.

III. Hướng dẫn thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai Tư Nghĩa

Khi một tranh chấp đất đai phát sinh, việc nắm vững các quy định pháp luật và trình tự, thủ tục giải quyết là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Pháp luật Việt Nam khuyến khích việc giải quyết mâu thuẫn thông qua thương lượng và hòa giải tại cơ sở trước khi đưa vụ việc ra các cơ quan có thẩm quyền. Thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai được quy định chi tiết trong Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn thi hành. Bước đầu tiên và bắt buộc đối với hầu hết các loại tranh chấp là thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã nơi có đất. Đây là cơ hội để các bên đối thoại, tìm kiếm tiếng nói chung dưới sự chủ trì của Hội đồng hòa giải. Nếu hòa giải không thành, các bên mới có quyền lựa chọn một trong hai con đường: nộp đơn yêu cầu giải quyết tại UBND cấp có thẩm quyền (huyện hoặc tỉnh) hoặc khởi kiện tranh chấp đất đai ra Tòa án nhân dân. Việc lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào việc các bên có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc các giấy tờ hợp lệ khác về quyền sử dụng đất hay không. Quá trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ, chứng cứ và am hiểu các quy định pháp luật liên quan đến thời hiệu khởi kiệnchi phí giải quyết tranh chấp đất đai.

3.1. Quy trình hòa giải tranh chấp đất đai tại cấp xã phường

Theo quy định tại Điều 202 Luật Đất đai 2013 và Điều 88 Nghị định 43/2014/NĐ-CP, khi nhận được đơn yêu cầu, UBND cấp xã phải tiến hành thẩm tra, xác minh và thành lập Hội đồng hòa giải. Hội đồng này bao gồm đại diện UBND, Mặt trận Tổ quốc, và những người uy tín tại địa phương. Buổi hòa giải phải có sự tham gia của các bên tranh chấp. Kết quả được ghi vào biên bản hòa giải thành hoặc không thành. Đây là thủ tục bắt buộc trước khi chuyển vụ việc lên cấp cao hơn. Thực tiễn tại Tư Nghĩa cho thấy, nhiều vụ việc đã được giải quyết thành công ở bước này, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí giải quyết tranh chấp đất đai và giữ gìn hòa khí trong cộng đồng.

3.2. Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện tranh chấp đất đai ra Tòa án

Khi hòa giải cơ sở không thành và các bên lựa chọn khởi kiện, việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ là vô cùng quan trọng. Hồ sơ khởi kiện tranh chấp đất đai thường bao gồm: đơn khởi kiện, biên bản hòa giải không thành tại UBND cấp xã, các giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất (như sổ đỏ, hợp đồng chuyển nhượng, di chúc...), giấy tờ tùy thân của các bên. Các bằng chứng khác như hình ảnh, lời khai nhân chứng cũng cần được thu thập. Việc nộp hồ sơ được thực hiện tại Tòa án nhân dân huyện Tư Nghĩa nếu tranh chấp thuộc thẩm quyền của cấp huyện. Người dân nên tìm hiểu kỹ về thời hiệu khởi kiện để đảm bảo quyền lợi của mình không bị mất.

IV. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai của UBND Tòa án

Việc xác định đúng thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai là yếu tố quyết định đến hiệu lực của quá trình giải quyết. Luật Đất đai hiện hành phân định rõ ràng vai trò của hai hệ thống cơ quan chính: Ủy ban nhân dân (UBND) các cấp và Tòa án nhân dân (TAND). Theo Điều 203 Luật Đất đai 2013, đối với tranh chấp mà các bên có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc một trong các loại giấy tờ hợp lệ theo Điều 100, thẩm quyền giải quyết thuộc về TAND. Trong trường hợp này, Tòa án sẽ xét xử vụ án theo thủ tục tố tụng dân sự. Ngược lại, đối với tranh chấp mà các bên không có các loại giấy tờ nêu trên, họ được quyền lựa chọn một trong hai hướng: khởi kiện tại Tòa án hoặc yêu cầu UBND cấp có thẩm quyền giải quyết. Cụ thể, tranh chấp giữa hộ gia đình, cá nhân sẽ do Chủ tịch UBND huyện Tư Nghĩa giải quyết. Nếu không đồng ý, các bên có quyền khiếu nại lên Chủ tịch UBND tỉnh hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án. Trong quá trình này, Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Tư Nghĩa đóng vai trò là cơ quan chuyên môn tham mưu, giúp UBND huyện xác minh, thu thập chứng cứ và đưa ra phương án giải quyết.

4.1. Vai trò của UBND huyện Tư Nghĩa trong giải quyết tranh chấp

UBND huyện Tư Nghĩa có thẩm quyền giải quyết lần đầu đối với các tranh chấp đất đai giữa các cá nhân, hộ gia đình khi họ không có giấy tờ về quyền sử dụng đất và lựa chọn con đường giải quyết hành chính. Quyết định của Chủ tịch UBND huyện dựa trên việc xem xét hồ sơ, kết quả xác minh của Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Tư Nghĩa và các cơ quan liên quan. Quyết định này có hiệu lực thi hành và các bên phải chấp hành. Đây là một cơ chế quan trọng giúp giải quyết các vụ việc phức tạp, tồn tại từ lịch sử mà hệ thống giấy tờ pháp lý chưa bao phủ hết.

4.2. Thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân huyện Tư Nghĩa

Tòa án nhân dân huyện Tư Nghĩa là cơ quan xét xử các tranh chấp đất đai khi đương sự có sổ đỏ hoặc các giấy tờ hợp lệ khác. Tòa án cũng thụ lý các vụ án mà đương sự không có giấy tờ nhưng lựa chọn khởi kiện trực tiếp sau khi hòa giải không thành tại xã. Phán quyết của Tòa án dựa trên các chứng cứ và quy định của pháp luật, có tính chất bắt buộc thi hành cao nhất. Quá trình tố tụng tại Tòa án đảm bảo tính công khai, minh bạch và quyền tranh tụng của các bên, được xem là phương thức giải quyết tranh chấp triệt để nhất.

4.3. Chức năng của Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Tư Nghĩa

Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Tư Nghĩa không trực tiếp ra quyết định giải quyết tranh chấp nhưng giữ vai trò tham mưu không thể thiếu cho UBND huyện. Cơ quan này chịu trách nhiệm thẩm tra hồ sơ, đo đạc, xác minh thực địa, trích lục bản đồ địa chính, và cung cấp các thông tin chuyên môn về nguồn gốc, quá trình sử dụng đất. Ý kiến chuyên môn của Phòng TNMT là cơ sở quan trọng để Chủ tịch UBND huyện đưa ra quyết định giải quyết tranh chấp một cách khách quan, đúng pháp luật, đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan.

V. Giải pháp tranh chấp đất đai Tư Nghĩa theo Luật Đất đai 2024

Để giải quyết căn cơ tình trạng tranh chấp đất đai huyện Tư Nghĩa, cần có những giải pháp đồng bộ, hướng tới tương lai, đặc biệt trong bối cảnh Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực với nhiều quy định mới. Các giải pháp này cần tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi tại địa phương. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là phải đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến các quy định mới của Luật Đất đai 2024 đến từng người dân, giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Công khai, minh bạch hóa quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất là chìa khóa để ngăn ngừa khiếu nại và tranh chấp phát sinh từ các dự án đầu tư. Đồng thời, chính quyền huyện Tư Nghĩa cần tập trung nguồn lực để hoàn thành việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai số, đo đạc lại bản đồ địa chính chính xác, và đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho những trường hợp còn tồn đọng. Việc nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ địa chính, cán bộ tiếp dân và giải quyết khiếu nại là yếu tố quyết định. Cần có cơ chế theo dõi, đôn đốc và xử lý trách nhiệm cá nhân, tổ chức trong quá trình tiếp nhận và xử lý đơn khiếu nại về đất đai, tránh tình trạng kéo dài, gây bức xúc.

5.1. Tăng cường tuyên truyền phổ biến quy định Luật Đất đai 2024

Việc tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo, phát tờ rơi về những điểm mới của Luật Đất đai 2024 là hết sức cần thiết. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào các vấn đề người dân quan tâm như quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi nhà nước thu hồi đất; thủ tục cấp sổ đỏ cho đất không có sổ đỏ nhưng sử dụng ổn định; và các quy định mới về giải quyết tranh chấp. Sự chủ động cung cấp thông tin của chính quyền sẽ giúp giảm thiểu các xung đột do thiếu hiểu biết pháp luật.

5.2. Nâng cao năng lực cán bộ và hoàn thiện hệ thống quản lý

Giải pháp lâu dài nằm ở việc xây dựng một đội ngũ cán bộ địa chính chuyên nghiệp, liêm chính. UBND huyện Tư Nghĩa cần thường xuyên tổ chức các lớp đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ về thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai, kỹ năng hòa giải, và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính, số hóa dữ liệu và liên thông giữa các cơ quan như Văn phòng đăng ký đất đai Tư Nghĩa, cơ quan thuế, và tòa án sẽ giúp quá trình quản lý và giải quyết tranh chấp trở nên nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn, hạn chế sai sót.

5.3. Khi nào cần tìm luật sư tư vấn đất đai tại Quảng Ngãi

Trong các vụ việc phức tạp, việc tìm đến sự hỗ trợ của một luật sư tư vấn đất đai tại Quảng Ngãi là một lựa chọn khôn ngoan. Luật sư có thể giúp người dân phân tích hồ sơ, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của vụ việc, hướng dẫn thu thập chứng cứ và soạn thảo các văn bản pháp lý cần thiết như đơn khởi kiện. Đặc biệt trong giai đoạn khởi kiện tranh chấp đất đai tại Tòa án, vai trò của luật sư trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ là rất quan trọng. Việc tư vấn sớm có thể giúp các bên tìm ra giải pháp tối ưu, tránh các tranh chấp kéo dài và tốn kém.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá công tác thanh tra giải quyết khiếu nại tố cáo và tranh chấp đất đai tại huyện tư nghĩa tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm và vai trò của đất đai Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường sá, nhà cửa.) Như ta đã biết đất đai có nguồn gốc từ tự nhiên, cùng với vòng quay của bánh xe thời gian thì con người xuất hiện và tác động vào đất đai, cải tạo đất đai và biến đất đai từ sản phẩm của tự nhiên lại mang trong mình sức lao động của con người, tức cũng là sản phẩm của xã hội.

Đất đai là một tài nguyên thiên nhiên quý giá của mỗi quốc gia và nó cũng là yếu tố mang tính chất quyết định sự tồn tại và phát triển của con người và các sinh vật khác trên trái đất.Mác viết: “Đất đai là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông, lâm nghiệp”. Bởi vậy, nếu không có đất đai thì không có bất kỳ một ngành sản xuất nào, con người không thể tiến hành sản xuất ra của cải vật chất để duy trì cuộc sống và duy trì nòi giống đến ngày nay. Trải qua một quá trình lịch sử lâu dài con người chiếm hữu biến đất đai là một sản vật tự nhiên thành một tài sản của công cộng, của quốc gia. Rõ ràng, đất đai không chỉ có những vai trò quan trọng như đã nêu trên mà nó còn có ý nghĩa về mặt chính trị.

Tài sản quý giá ấy phải bảo vệ bằng cả xương máu và vốn đất đai mà một quốc gia có được thể hiện sức mạnh của quốc gia đó, ranh giới quốc gia thể hiện chủ quyền của một quốc gia. Đất đai còn là nguồn của cải, quyền sử dụng đất đai là nguyên liệu của thị trường nhà đất, nó là tài sản đảm bảo sự an toàn về tài chính, có thể chuyển nhượng qua các thế hệ. Quan hệ về đất đai của nước ta hiện nay Các quan hệ về đất đai bất cứ ở đâu và lúc nào cũng mang tính lịch sử - xã hội một cách sâu sắc. Suốt thời gian lịch sử lâu dài xây dựng đất nước, từ đời Vua Hùng lấy tên nước là Văn Lang đặt kinh đô ở miền núi Phong Châu (Phú Thọ), đến thời An Dương Vương đổi tên nước là Âu Lạc, dời đô về miền đồng bằng Cổ Loa (Hà Nội) người Việt cổ vẫn không dời bỏ việc khai thác sản phẩm tự nhiên bằng săn bắt, hái lượm, tuy vậy đã dần dần tập trung sức nhiều hơn vào việc làm ruộng, làm vườn, chăn nuôi và làm ra các sản phẩm thủ công mỹ nghệ đơn sơ.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Con người lúc đó đã có ý thức tư hữu về nơi ở, về vật dụng sinh hoạt, về công cụ lao động, đồ trang sức, về nông phẩm thu hoạch. Dân số thì ít ỏi và ruộng đất chưa phải là quý hiếm đối với mọi người, ý thức về chiếm hữu ruộng đất riêng tư chưa xuất hiện rõ trong cộng đồng các bộ lạc. Trải qua ngàn năm bắc thuộc, trong thời kỳ có Nhà nước phong kiến, chế độ sở hữu ruộng đất ở nước ta dần dần hình thành và được coi như bắt đầu thực hiện dần có quy củ theo pháp luật, cùng với thiết chế làng xã có hệ thống hoàn chỉnh. Theo lịch sử, chính Vua Lê Đại Hành là vị Vua đầu tiên tổ chức lễ (tịch điền).

Nhà Tiền Lê đã chú ý làm những công trình như vét sông, đào kênh mương, làm thuỷ lợi, giao thông, khai phá đất hoang, mở mang nông nghiệp. Như vậy có thể nói chế độ sở hữu ruộng đất từ thời Phong kiến cho đến Cách mạng tháng 8/1945 theo ba hình thức: Chế độ ruộng đất Nhà nước, chế độ ruộng đất công làng xã và chế độ ruộng đất tư. Từ thời Lý - Trần, với quan niệm “đất Vua, chùa làng”, đương nhiên tồn tại phép nước tối cao của các triều đại về đất đai, sông, biển, tài nguyên thuộc lãnh thổ Quốc gia là quyền sở hữu thống trị của nhà Vua, đại diện cho Nhà nước phong kiến. Trong khi khẳng định quyền sở hữu tối cao với toàn bộ đất đai cả nước, các triều đại vẫn cho phép nhân dân sử dụng đất đai, rừng núi, khai khẩn đất hoang để làm ruộng công điền làng xã hay tư điền của dân.

Dưới mọi triều đại Phong kiến đều có 3 hình thức sở hữu ruộng đất, tuỳ theo luật pháp quy định hoặc theo quy ước của cộng đồng mà điều chỉnh trong những phạm vi nhất định. Không hoàn toàn giống nhau qua các thời kỳ lịch sử. Chế độ ruộng đất Nhà nước: Bao gồm phần ruộng đất do Nhà nước Trung ương sở hữu và trực tiếp quản lý gồm các loại như ruộng sơn lăng, ruộng tịch điền, ruộng quốc khố, ruộng quan điền, quan trại, ruộng đồn điền. Ruộng tịch điền thường được chọn nơi ruộng công đất tốt giao cho dân địa phương cày cấy theo nghĩa vụ lao dịch, ruộng tịch điền lấy từ ruộng công, cả một phần ruộng tư và được Nhà nước đền tiền và miễn thuế, khi thu hoạch dùng vào việc thờ cúng nơi tôn miếu Nhà Vua.

Ruộng quốc khố, quan điền, quan trại đó là những phần ruộng đất do Nhà nước quản lý và sở hữu, có định mức thuế, lấy quy hoạch trữ vào công khố Nhà nước, sử dụng vào việc công. Ruộng đồn điền thuộc sở hữu Nhà nước nhưng quan hệ sử dụng khác nhau, triều đình tuyển mộ lính và dân một cách cưỡng bức, mức độ bóc lột nặng nề nên dân các đồn điền thường bỏ chốn. Chế độ đồn điền tồn tại lâu dài ở nhiều hình thức công, tư khác nhau cho tới khi nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà tiến hành cải cách ruộng đất. Chế độ ruộng đất công làng xã: Chế độ ruộng đất này ở nước ta xuất hiện đã từ rất lâu, là cơ sở vật chất của các quan hệ có tính cộng đồng các làng xã.

Tuy cũng thuộc sở hữu Nhà nước, nhưng do làng xã quản lý, Nhà nước giao phần lớn đất công cho làng xã quản lý, phân bổ nộp thuế. Nhà nước cấm cầm bán ruộng đất công. Cách PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 quản lý và phân chia đất công rất đa dạng, làng nào quản lý đất công của làng ấy. Nhà nước chưa bao giờ đem ruộng đất công của làng này cấp cho làng khác.

Chia ruộng đất công là một việc làm rất phức tạp. Số người được chia ruộng gồm nhiều loại khác nhau theo 3 hạng: nhất đẳng, nhị đẳng, tam đẳng mà liệu đem chia cấp, phải có chỗ tốt, chỗ xấu cùng san xẻ, không được lấy ngôi trên để chiếm hết ruộng đất. Trước khi đem chia, hầu như làng nào cũng giành riêng một phần ruộng đất công để dùng chi tiêu vào việc công cộng. Chế độ ruộng đất tư: Ruộng đất tư ở nước ta chủ yếu tập trung trong tay tầng lớp địa chủ vì thế địa chủ phát triển với xu thế mạnh, gây lên sự bần cùng hoá của hàng loạt nông dân nghèo.

Ruộng đất tư gồm nhiều loại. Trước hết loại “bản thân điền thổ” là ruộng tư của thôn xã từ nhiều hình thức chuyển nhượng mà hình thành, có toàn quyền mua bán, sử dụng. Một loại ruộng tương tự như ruộng hậu, ruộng hương hoả, ruộng giỗ…là ruộng của tư nhân giao cho một hộ hay một hội sử dụng. Ruộng chùa hay ruộng “tam bảo” thuộc quyền sở hữu của nhà chùa.

Bộ phận chính của ruộng đất tư nói chung là ruộng tư điền trong tay các cá nhân chịu thuế theo lệ ruộng đất tư. Người có công khai hoang có thể được từ một nửa đến toàn bộ diện tích khai phá nhận làm ruộng đất tư hữu. Trong chế độ ruộng đất tư có chính sách tô và thuế. Tô là phần sản phẩm thặng dư nộp toàn bộ cho người sở hữu ruộng đất.

Thuế là nghĩa vụ đóng góp của người nông dân cho Nhà nước. Trên phạm vi cả nước, đến cuối thế kỷ 19 có 2 hình thức chiếm đoạt địa tô là phát canh thu tô và cày mướn hay cho thuê. Quan hệ sản xuất nói chung và quan hệ ruộng đất nói riêng đã bộc lộ những nhân tố bất hợp lý không phù hợp trình độ và tính chất của sức sản xuất của nông dân, nông nghiệp. Từ khởi đầu hợp tác hoá nông nghiệp năm 1958 ở miền Bắc và năm 1976 ở miền Nam đến cuối năm 1980, nét đặc trưng bao trùm về quan hệ ruộng đất là tập thể hoá với quy mô ngày càng rộng lớn.

Theo mô hình hợp tác xã tập thể hoá triệt để ruộng đất, vai trò kinh tế của hộ nông dân không được phát huy, lao động tách ra khỏi ruộng đất và sản phẩm cuối cùng. Kinh tế tập thể sa sút, kinh tế quốc doanh nông lâm nghiệp cũng trì trệ, trong khi phần đất phần trăm nhỏ bé giao cho hộ gia đình làm kinh tế phụ lại tạo ra thu nhập khá cao. Thời kỳ từ những năm 1980 đến nay có nhiều thay đổi sâu sắc về quan hệ đất đai trong cả nước. Những nội dung với mốc thời gian đáng ghi nhớ là: Hiến pháp năm 1980; Chỉ thị 100 của Ban bí thư Trung ương Đảng tháng 1/1981; Chỉ thị 19 của Ban bí thư Trung ương Đảng ngày 3/5/1983 và Thông báo số 44 của Ban Bí thư ngày 13/7/1984; Luật Đất đai năm 1988, Hiến pháp năm 1992; Luật Đất đai năm 1993, Luật PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Đất đai tháng 12/1998; Luật sửa đổi bổ sung một số điều Luật Đất đai tháng 9/2001; Luật Đất đai năm 2003.

Về bộ máy quản lý đất đai: Suốt thời kỳ Pháp thuộc mỗi làng chỉ có một trưởng bản mà việc quản lý ruộng đất đã khá chặt chẽ, việc lưu trữ hồ sơ có nề nếp. Năm 1954 khi rút khỏi miền Bắc, thực dân Pháp di chuyển theo toàn bộ hồ sơ địa chính của miền Bắc vào Sài Gòn. Sau hiệp định GiơNeVơ năm 1954, ở miền Nam tồn tại 3 chế độ điền thổ: Chế độ sắc lệnh 21/7/1925, chế độ quản thủ địa bộ và quản thủ địa chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ