Báo Cáo Nghiên Cứu: Ứng Dụng Mô Hình TRAM Nghiên Cứu Ý Định Sử Dụng Thương Mại Di Động Của Người Tiêu Dùng Tại TP. Huế


Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)

Nghiên cứu khoa học cấp cơ sở do ThS. Trần Thị Khánh Trâm (Chủ nhiệm đề tài, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện nhằm giải quyết câu hỏi trọng tâm: Những yếu tố tâm lý công nghệ cá nhân và nhận thức hệ thống nào chi phối trực tiếp và gián tiếp đến ý định sử dụng Thương mại di động (M-commerce) của người tiêu dùng tại TP. Huế?

Về mặt phương pháp luận, nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và khảo sát thực nghiệm định lượng trên mẫu $N = 364$ người tiêu dùng hợp lệ tại địa bàn TP. Huế. Dữ liệu được xử lý thông qua quy trình chuẩn lượng lượng: Kiểm định độ tin cậy thang đo, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS và AMOS.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình TRAM (kết hợp giữa Chỉ số sẵn sàng công nghệ - TR và Mô hình chấp nhận công nghệ - TAM) giải thích hiệu quả hành vi người dùng. Trong đó, tính Lạc quan (Optimism) và tính Đổi mới (Innovativeness) thúc đẩy mạnh mẽ Cảm nhận sự dễ sử dụng (PE) và Cảm nhận sự hữu ích (PU); ngược lại, Sự khó chịu (Discomfort) và Sự bất an (Insecurity) là rào cản tâm lý ức chế hành vi. Sự hữu ích và Dễ sử dụng đóng vai trò là biến trung gian quyết định đến Ý định sử dụng (IU). Nghiên cứu mang lại hàm ý quản trị quan trọng cho các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ M-commerce và các cơ quan ban ngành tại địa phương trong việc xây dựng giải pháp chuyển đổi số bền vững.


Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)

Trong bối cảnh bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chuyển dịch mạnh mẽ từ nền tảng máy tính để bàn (Desktop) sang thiết bị di động (Mobile), Thương mại di động (M-commerce) đã trở thành trụ cột tăng trưởng của kinh tế số. Tại Việt Nam, tỷ lệ người dùng điện thoại thông minh tăng vọt cùng với sự hoàn thiện của hạ tầng thanh toán không tiền mặt đã tạo điều kiện thuận lợi cho M-commerce phát triển. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trước đây chủ yếu tập trung vào các đô thị lớn hạt nhân như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh – nơi có mật độ công nghệ và độ nhạy bén số hóa ở mức cao.

Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) xuất hiện rõ nét tại các đô thị mang tính đặc thù văn hóa - lịch sử như TP. Huế (tỉnh Thừa Thiên Huế). Đây là khu vực có nền kinh tế dịch vụ - du lịch phát triển nhưng người dân vốn có thói quen tiêu dùng truyền thống, tính thận trọng cao và mức độ tiếp xúc với các nền tảng công nghệ tài chính mới chưa đồng đều. Hầu hết các mô hình truyền thống như TAM (Davis, 1989) chỉ xem xét khía cạnh nhận thức hệ thống mà bỏ qua đặc điểm tính cách công nghệ của từng cá nhân; trong khi mô hình TRI (Parasuraman, 2000) lại thiếu đi các thuộc tính hệ thống ứng dụng cụ thể.

Việc triển khai nghiên cứu ứng dụng mô hình tích hợp TRAM (Lin et al., 2007) trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 và chuẩn bị thực hiện Kế hoạch phát triển TMĐT giai đoạn 2021–2025 của tỉnh Thừa Thiên Huế mang tính cấp thiết sâu sắc. Đề tài không chỉ lấp đầy khoảng trống lý thuyết về hành vi tiêu dùng địa phương mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho việc xây dựng chiến lược kinh doanh đa kênh của doanh nghiệp và quy hoạch hạ tầng số của địa phương.


Methodology và approach (350-400 từ)

Nghiên cứu áp dụng quy trình tiếp cận hỗn hợp (mixed-methods approach) chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

[Tổng quan lý thuyết & Định tính] ➔ [Thiết kế Bảng hỏi Likert 5 mức] ➔ [Khảo sát Thực địa (N=364)]
  • Thiết kế nghiên cứu & Dữ liệu sơ cấp: Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo chuẩn hóa quốc tế, hiệu chỉnh cho phù hợp với ngữ cảnh địa phương qua thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Mẫu khảo sát được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Từ 385 phiếu phát ra, đề tài thu về 370 phiếu và sàng lọc được 364 mẫu hợp lệ (đạt tiêu chuẩn tối thiểu $N \ge 200$ theo khuyến nghị của Kline, 2011 và Hair et al., 2014 đối với kỹ thuật SEM).
  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Cơ cấu giới tính cân bằng (49,5% Nam; 50,5% Nữ). Về độ tuổi, nhóm trẻ và trung niên chiếm đa số (28% dưới 23 tuổi; 27,7% từ 23-34 tuổi; 25,3% từ 35-45 tuổi). Trình độ học vấn cao với 65,4% trình độ Đại học và 19,2% Sau đại học. 100% người được khảo sát sở hữu điện thoại thông minh, tạo nền tảng vững chắc cho việc tiếp cận dịch vụ số.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
    • EFA (Phân tích nhân tố khám phá): Sử dụng phương pháp trích Maximum Likelihood kết hợp phép xoay Direct Oblimin để nhận diện cấu trúc tương quan giữa các nhân tố.
    • CFA (Phân tích nhân tố khẳng định): Đánh giá độ hội tụ, độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE) và tính giá trị phân biệt. Kiểm tra mức độ phù hợp mô hình thông qua các chỉ số: CMIN/df, CFI, TLI, RMSEA.
    • SEM (Mô hình phương trình cấu trúc): Kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa 4 thành phần Sẵn sàng công nghệ (Lạc quan, Đổi mới, Khó chịu, Bất an), 2 thành phần Chấp nhận công nghệ (Hữu ích cảm nhận, Dễ sử dụng cảm nhận) và Ý định sử dụng.
    • Kiểm định Bootstrap: Đánh giá độ ổn định và tin cậy của các ước lượng tham số trong mô hình.

Phát hiện chính (400-450 từ)

Dựa trên kết quả phân tích cấu trúc tuyến tính SEM từ tập dữ liệu khảo sát tại TP. Huế, nghiên cứu đã rút ra các phát hiện trọng tâm sau:

  1. Sự sẵn sàng công nghệ là tiền đề cốt lõi thúc đẩy nhận thức tích cực: Hai thành phần tích cực của chỉ số TR là Sự lạc quan (OP) và Sự đổi mới (IN) có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến Sự dễ sử dụng cảm nhận (PE) và Sự hữu ích cảm nhận (PU) ($p < 0.001$). Những người có tư duy cởi mở, xem công nghệ là công cụ nâng cao chất lượng cuộc sống và thích thử nghiệm điều mới sẽ cảm thấy các ứng dụng M-commerce (Shopee, Lazada, Mobile Banking, Ví điện tử...) trực quan, dễ thao tác và mang lại nhiều lợi ích kinh tế hơn.
  2. Sự bất an và khó chịu là rào cản tâm lý kìm hãm tiêu dùng số: Ngược lại, Sự bất an (INS) (nỗi lo mất an toàn thông tin, gian lận thanh toán) và Sự khó chịu (DIS) (cảm giác thiếu kiểm soát, hệ thống quá phức tạp) có tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đến PE và PU. Điều này lý giải vì sao 16,5% nhóm người chưa dùng M-commerce nêu lý do sợ bị lừa đảo và 28,4% vẫn giữ thói quen giao dịch truyền thống.
  3. Vai trò trung gian quyết định của Sự hữu ích (PU) và Sự dễ sử dụng (PE): Kết quả SEM khẳng định rằng các yếu tố tâm lý cá nhân không tác động hoàn toàn trực tiếp lên ý định hành vi mà chịu sự chi phối mạnh mẽ qua hai biến trung gian: PE và PU. Trong đó, Sự dễ sử dụng cảm nhận (PE) vừa tác động trực tiếp đến Ý định sử dụng (IU), vừa tác động gián tiếp thông qua Sự hữu ích cảm nhận (PU) ($H6a, H6b$ được chấp nhận). Khi người dùng cảm thấy ứng dụng dễ thao tác, họ sẽ nhận thức rõ hơn giá trị tiết kiệm thời gian và chi phí mà dịch vụ mang lại.
  4. Khoảng cách nhận thức và rào cản nhu cầu tại thị trường Huế: Thống kê mô tả chỉ ra rằng dù 85,2% người tham gia khảo sát đã từng sử dụng M-commerce, nhưng đối với nhóm còn lại, rào cản lớn nhất là "Chưa có nhu cầu sử dụng" (40,4%) và "Thói quen tiêu dùng tiền mặt/trực tiếp" (28,4%). Điều này chứng minh rằng việc triển khai M-commerce tại các đô thị loại vừa không chỉ dừng lại ở hạ tầng kỹ thuật mà phải tập trung vào việc tạo lập thói quen và kích hoạt nhu cầu thực tế.

Đóng góp khoa học (250-300 từ)

  • Về mặt học thuật và lý thuyết: Nghiên cứu đã khẳng định tính ưu việt và khả năng khái quát hóa của mô hình tích hợp TRAM (Lin et al., 2007) trong bối cảnh thương mại di động tại một đô thị mang tính đặc thù văn hóa truyền thống của Việt Nam. Công trình chứng minh rằng mô hình TAM truyền thống sẽ bị thiếu hụt nếu không tích hợp các đặc trưng tính cách cá nhân (TRI), đồng thời làm rõ cơ chế dẫn truyền tâm lý: Tính cách công nghệ $\rightarrow$ Nhận thức hệ thống $\rightarrow$ Ý định hành vi.
  • Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Đề tài cung cấp khung giải pháp thực chứng cho các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến, ngân hàng số và các công ty fintech. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ việc "ép buộc công nghệ" sang "cá nhân hóa trải nghiệm", tập trung tối ưu hóa giao diện người dùng (UI/UX) để gia tăng PE, đồng thời minh bạch hóa quy trình bảo mật nhằm triệt tiêu biến INS (bất an).
  • Về mặt chính sách quản lý nhà nước: Báo cáo đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho Sở Công Thương tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc thực thi Kế hoạch phát triển TMĐT giai đoạn 2021–2025. Đề xuất các chính sách bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên không gian số, ngăn ngừa tội phạm mạng và hỗ trợ số hóa cho các cơ sở sản xuất công nghiệp nông thôn.

Đối tượng quan tâm (200-250 từ)

Tài liệu nghiên cứu này mang lại giá trị tham khảo chuyên sâu cho các nhóm đối tượng:

  • Nhà nghiên cứu & Giảng viên khối ngành Kinh tế/Marketing/HTTT: Tài liệu là một bài mẫu hoàn chỉnh về ứng dụng mô hình định lượng nâng cao (CFA, SEM, Bootstrap) trong nghiên cứu hành vi khách hàng; cung cấp bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy để tái sử dụng trong các nghiên cứu tiếp theo.
  • Doanh nghiệp TMĐT, Fintech và Ngân hàng bán lẻ: Các nhà quản trị sản phẩm (Product Managers) và chuyên viên tiếp thị số (Digital Marketers) có thể ứng dụng các phát hiện để cải tiến luồng trải nghiệm khách hàng (customer journey), thiết kế chương trình ưu đãi gắn liền với lợi ích thiết thực (PU) và giảm thiểu tỷ lệ rời bỏ giỏ hàng trên ứng dụng di động.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Sở Công Thương, Sở TT&TT Thừa Thiên Huế): Hỗ trợ hoạch định chính sách phổ cập kinh tế số, xây dựng niềm tin số (digital trust) cho công dân và triển khai các chương trình kích cầu mua sắm trực tuyến địa phương.

FAQ (Câu hỏi thường gặp) (250-300 từ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?

Phát hiện then chốt là Sự hữu ích cảm nhận (PU) và Sự dễ sử dụng cảm nhận (PE) đóng vai trò trung gian then chốt chuyển hóa các đặc tính tâm lý công nghệ cá nhân (Lạc quan, Đổi mới, Bất an, Khó chịu) thành Ý định sử dụng M-commerce.

2. Phương pháp phân tích dữ liệu có gì đặc biệt?

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) qua AMOS kết hợp phép trích Maximum Likelihood và kiểm định lặp Bootstrap. Kỹ thuật này xử lý triệt để sai số đo lường và loại bỏ hiện tượng đa cộng tuyến tốt hơn các phương pháp hồi quy OLS thông thường.

3. Kết quả nghiên cứu có thể tổng quát hóa (generalize) không?

Kết quả đại diện tốt cho nhóm cư dân đô thị có trình độ học vấn từ trung cấp đến đại học tại các thành phố loại 1 và loại 2 có đặc điểm tương đồng với Huế (như Đà Nẵng, Nha Trang, Cần Thơ). Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho khu vực nông thôn hoặc đối tượng cao tuổi (>55 tuổi).

4. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu này là gì?

Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng kiểm định hành vi sử dụng thực tế (Actual Usage) theo chuỗi thời gian dọc (longitudinal study), bổ sung các biến điều tiết như Thu nhập, Rào cản niềm tin và Áp lực xã hội.

5. Doanh nghiệp cần làm gì ngay sau kết quả nghiên cứu này?

Tập trung đơn giản hóa thao tác thanh toán/đặt hàng (tăng PE), tăng cường chính sách bảo vệ tài khoản bằng sinh trắc học và cam kết bảo mật rõ ràng (giảm INS) để xây dựng niềm tin tiêu dùng.


Kết luận (150 từ)

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở "Ứng dụng mô hình TRAM để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng ở thành phố Huế" do ThS. Trần Thị Khánh Trâm chủ nhiệm là một công trình nghiên cứu định lượng thực chứng công phu và chuẩn mực. Đề tài đã hệ thống hóa xuất sắc các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM, TRI), chứng minh thực nghiệm thành công mô hình tích hợp TRAM trong bối cảnh thị trường địa phương.

Kết quả này mở ra hướng đi rõ ràng cho các đơn vị cung cấp dịch vụ số: muốn thúc đẩy người tiêu dùng đón nhận M-commerce, bên cạnh việc quảng bá lợi ích tính năng, bắt buộc phải giải tỏa rào cản lo âu về an ninh mạng và liên tục tối ưu hóa trải nghiệm dễ sử dụng.

[!TIP] Khuyến nghị trích dẫn khoa học: Trần Thị Khánh Trâm, Lê Minh Đức, Trần Phan Khánh Trang (2021). Ứng dụng mô hình TRAM để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thương mại di động của người tiêu dùng ở thành phố Huế. Báo cáo tổng kết đề tài NCKH cấp cơ sở (Mã số: GV2020-04-02), Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.