Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ số và Internet đã tác động sâu sắc đến xu hướng hành vi của người tiêu dùng, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giá trị trải nghiệm trong hoạt động du lịch. Trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX) ngày càng đóng vai trò chi phối quyết định tiêu dùng; khảo sát của PwC cho thấy 73% người tiêu dùng khẳng định trải nghiệm là yếu tố then chốt quyết định lựa chọn mua sắm. Nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch (ITDR) cũng chỉ ra du khách hiện đại ngày càng chủ động tìm kiếm thông tin, phụ thuộc nhiều vào truyền miệng và trải nghiệm cá nhân. Theo Gartner, khoảng 81% doanh nghiệp xác định nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc nắm bắt xu hướng trải nghiệm khách hàng.

Tại Việt Nam, ngành du lịch và dịch vụ lưu trú ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ trong quý I/2024 với 4,6 triệu lượt khách quốc tế (tăng 72% so với cùng kỳ năm 2023 và tăng 3,2% so với năm 2019) cùng 30 triệu lượt khách nội địa, đem lại tổng doanh thu du lịch ước đạt 195 nghìn tỷ đồng. Riêng doanh thu ngành dịch vụ lưu trú quý I/2024 đạt 2.527 tỷ đồng, tăng 37,6% so với cùng kỳ năm trước. Tính đến năm 2023, cả nước có 235 khách sạn 5 sao (77.895 phòng) và 354 khách sạn 4 sao. Tại thành phố Hội An – điểm đến được The Post Office UK xếp vào nhóm 10 điểm đến giá trị nhất thế giới năm 2024 và được Skyscanner đánh giá cao về dịch vụ du lịch phục vụ giấc ngủ – quý I/2024 đã đón khoảng 1,143 triệu lượt khách, trong đó lĩnh vực lưu trú đạt 446 nghìn lượt khách với công suất sử dụng phòng bình quân 51,8% và thời gian lưu trú bình quân 2,22 ngày.

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt tại địa bàn Hội An, khách sạn Zen Retreat (thuộc Công ty TNHH Dịch vụ Du lịch Thanh Hà Phát, thành lập từ năm 2016) cần đánh giá chính xác cảm nhận của khách hàng để tối ưu hóa năng lực cạnh tranh. Đề tài "Phân tích trải nghiệm khách hàng đối với dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat của Công ty TNHH DVDL Thanh Hà Phát" được tác giả Nguyễn Thị Cẩm Tiên thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích trải nghiệm khách hàng đối với dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat của Công ty TNHH Dịch vụ Du lịch Thanh Hà Phát, từ đó đề xuất một số gợi ý giải pháp nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến trải nghiệm khách hàng.
    2. Phân tích, đánh giá trải nghiệm khách hàng tại khách sạn Zen Retreat của Công ty TNHH Dịch vụ Du lịch Thanh Hà Phát.
    3. Đề xuất một số gợi ý giải pháp nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng đối với dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat của Công ty TNHH Dịch vụ Du lịch Thanh Hà Phát.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Trải nghiệm của khách hàng đối với dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat như thế nào?
  2. Khách hàng đánh giá trải nghiệm dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat ra sao?
  3. Giải pháp nào để nâng cao trải nghiệm khách hàng đối với dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat trong tình hình kinh tế hiện nay?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trải nghiệm của khách hàng đối với dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat.
  • Đối tượng khảo sát: Du khách đang trực tiếp sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Zen Retreat, Tổ 4, thôn Thanh Nhứt, xã Cẩm Thanh, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2021–2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 09/2024 đến tháng 12/2024.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng trải nghiệm của du khách nội địa và quốc tế đối với dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat trong giai đoạn khảo sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận từ các khái niệm học thuật kinh điển về dịch vụ và quản trị trải nghiệm khách hàng. Dịch vụ lưu trú được xác định dựa trên Luật Du lịch năm 2017 và hệ thống lý thuyết của Zeithaml & Bitner (2000), Kotler & Armstrong (2004), thể hiện 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể dự trữ. Về trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX), nghiên cứu tổng hợp luận điểm từ Holbrook & Hirschman (1982), Pine & Gilmore (1998), Bernd Schmitt (1999), Gentile và cộng sự (2007), Lemon & Verhoef (2016). Quá trình quản lý trải nghiệm gắn liền với 5 giai đoạn của Hành trình khách hàng (Customer Journey): Nhận thức (Awareness), Cân nhắc (Consideration), Quyết định mua/chuyển đổi (Conversion), Duy trì (Retention), và Trung thành (Loyalty), cùng quy trình 7 bước xây dựng Bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Map - CJM).

Tác giả tiến hành lược khảo các mô hình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu về trải nghiệm khách hàng trong và ngoài nước:

Tác giả Tên mô hình / Khung phân tích Các thành phần cấu thành chính
Kim và cộng sự (2011) Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng (CEI) Môi trường xung quanh, Khả năng tiếp cận, Sự hữu ích sản phẩm dịch vụ, Lợi nhuận, Sự thuận tiện, Sự kích thích
Bernd Schmitt (1999) Đo lường trải nghiệm Marketing (Experiential Marketing - EM) Cảm nhận (Sense), Tình cảm (Feel), Nhận thức (Think), Thể chất/Hành động (Act), Bản sắc xã hội/Quan hệ (Relate)
Philipp Klaus (2014); Kuppelwieser & Klaus (2021) Mô hình chất lượng trải nghiệm khách hàng EXQ theo hành trình Trải nghiệm trước khi mua (7 thang đo), Trải nghiệm trong khi mua (12 thang đo), Trải nghiệm sau khi mua (7 thang đo)
Philipp Klaus & Stan Maklan (2011, 2012) Mô hình đo lường trải nghiệm dịch vụ EXQ Sự an tâm (Peace of mind), Khoảnh khắc sự thật (Moments of truth), Tập trung vào kết quả (Outcome focus), Trải nghiệm sản phẩm (Product experience)
Imran Khan, Ruchi Jain Garg & Zillur Rahman (2015) Trải nghiệm dịch vụ khách hàng trong hoạt động khách sạn 4 chiều EXQ tác động đến Sự hài lòng, Lòng trung thành và Truyền miệng (Word of Mouth)
Lê Thị Thu Trang, Lưu Tiến Thuận & Nguyễn Thị Phương Dung (2018) Trải nghiệm khách hàng tại hệ thống bán lẻ siêu thị Yên tâm, Tính xác thực, Trọng tâm kết quả, Trải nghiệm sản phẩm tác động đến Sự hài lòng và Lòng trung thành
Ibrahim Alnawas & J. Hemsley-Brown (2018) Thang đo chất lượng trải nghiệm khách hàng khách sạn (CEQ) Cảm xúc, Mối quan hệ tương tác, Bầu không khí, Lối sống, An ninh, Học tập
Trần Thị Hiền, Ngô Thị Thủy & Nguyễn Hồng Quân (2019) Mô hình trải nghiệm, giá trị cảm nhận và sự hài lòng Cảm xúc tinh thần, Chất lượng dịch vụ, Địa điểm, Phòng khách sạn, Thực phẩm, Tiện ích khác
Bùi Thị Quỳnh Trang (2019) Mô hình trải nghiệm khách hàng tại khách sạn Việt Nam Sản phẩm dịch vụ, Người cung cấp dịch vụ, Môi trường dịch vụ tác động đến Sự hài lòng và Lòng trung thành

Trên cơ sở mô hình EXQ của Philipp Klaus & Stan Maklan (2011, 2012) kết hợp nghiên cứu chuyên biệt ngành khách sạn của Imran Khan và cộng sự (2015), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập tác động cùng chiều lên 1 biến phụ thuộc (Trải nghiệm khách hàng đối với dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat), tương ứng với 4 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H4. Hệ thống thang đo gồm 18 biến quan sát được mã hóa cụ thể:

Biến tiềm ẩn Mã hóa Biến quan sát hiệu chỉnh Nguồn tham khảo
Sự an tâm SAT1 Khách sạn cung cấp dịch vụ có chuyên môn Khan và cộng sự (2015)
SAT2 Quy trình dịch vụ, thông tin biểu đạt rõ ràng Khan và cộng sự (2015)
SAT3 Khách sạn tạo nên cảm giác yên bình, thân thiện Khan và cộng sự (2015)
SAT4 Khách sạn đáp ứng tốt yêu cầu về tiện ích Khan và cộng sự (2015)
SAT5 Khách sạn tư vấn dịch vụ cá nhân Khan và cộng sự (2015)
Khoảnh khắc sự thật KKST1 Nhân viên linh hoạt trong quá trình cung cấp dịch vụ Liljander & Strandvik (1993)
KKST2 Nhân viên chủ động theo dõi, cung cấp dịch vụ Tax, Brown & Chandrashekaran (1998)
KKST3 Nhân viên khách sạn có kỹ năng giao tiếp tốt Parasuraman (2010)
KKST4 Khách sạn giải quyết rủi ro và đưa ra giải pháp nhanh chóng Parasuraman (2010)
Tập trung vào kết quả TTKQ1 Nhân viên có khả năng liên hệ với tình huống khách hàng Choo & Tan (2017); Klidas và cộng sự (2007)
TTKQ2 Khách sạn đáp ứng đúng kỳ vọng khách hàng Choo & Tan (2017); Klidas và cộng sự (2007)
TTKQ3 Anh/Chị sẽ tiếp tục lựa chọn lưu trú tại khách sạn Khan và cộng sự (2015)
Trải nghiệm sản phẩm TNSP1 Khách sạn cung cấp đa dạng phòng nghỉ Khan và cộng sự (2015)
TNSP2 Khách sạn cung cấp dịch vụ một cách cạnh tranh Klaus & Maklan (2012); Choo & Tan (2017)
TNSP3 Khách sạn cung cấp dịch vụ một cách khác biệt hóa Rao (2011)
Trải nghiệm khách hàng TNKH1 Anh/Chị hoàn toàn hài lòng với trải nghiệm dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat Tác giả đề xuất
TNKH2 Anh/Chị xem lựa chọn lưu trú tại Zen Retreat là quyết định đúng Tác giả đề xuất
TNKH3 Anh/Chị sẽ giới thiệu dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat đến người thân, bạn bè, đối tác Tác giả đề xuất

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua phỏng vấn sâu 5 khách hàng đã trực tiếp sử dụng dịch vụ lưu trú tại Zen Retreat (Anh Tuấn Anh - 28 tuổi, chuyên viên Marketing; Chị Diễm Ly - 25 tuổi, lễ tân; Anh Văn Khánh - 48 tuổi, kinh doanh; Anh Tiến Thành - 38 tuổi, lập trình viên; Chị Yến Vy - 24 tuổi, kế toán) để điều chỉnh thang đo bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Quy mô mẫu khảo sát được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến phân tích: $n = 5 \times m$). Với $m = 18$ biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu cần đạt là $18 \times 5 = 90$. Tác giả triển khai khảo sát thực tế với quy mô mẫu chính thức đạt 120 khách hàng.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS thực hiện thống kê mô tả (Mean, Min, Max, Std. Deviation, tần số, phần trăm); đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0,3$); phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với Sig. $< 0,05$; Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích Total Variance Explained $> 50%$; hệ số tải Factor Loading $> 0,5$); phân tích hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression) và kiểm định giá trị trung bình tổng thể (One-sample T-Test).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về trải nghiệm khách hàng đối với dịch vụ lưu trú

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất của trải nghiệm khách hàng, làm rõ tính chất đa chiều của khái niệm bao gồm yếu tố nhận thức, cảm xúc và hành vi tương tác. Tác giả phân tích cấu trúc hành trình trải nghiệm qua 5 giai đoạn và phương pháp luận thiết lập bản đồ hành trình nhằm nhận diện các điểm tiếp xúc dịch vụ. Về mặt thực tiễn, chương này tổng hợp các chỉ số phát triển du lịch quốc gia và phân tích thực trạng thị trường lưu trú tại thành phố Hội An trong giai đoạn 2023–2024. Đồng thời, từ việc đánh giá các mô hình thực nghiệm quốc tế và trong nước, tác giả lựa chọn mô hình EXQ làm khung phân tích cốt lõi, hoàn thiện mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc thông qua kết quả phỏng vấn sâu 5 du khách.

Chương 2: Thực trạng trải nghiệm khách hàng đối với dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp của Công ty TNHH Dịch vụ Du lịch Thanh Hà Phát (mã số thuế 4001094819, thành lập ngày 26/10/2016 tại Cẩm Thanh, Hội An do ông Lê Minh Linh Sơn làm đại diện pháp luật). Khách sạn Zen Retreat định vị theo mô hình lưu trú nghỉ dưỡng kết hợp chăm sóc sức khỏe tinh thần với các dịch vụ bổ trợ như yoga, phòng đọc sách, spa và ẩm thực. Cơ cấu tổ chức của công ty gồm 6 bộ phận vận hành dưới sự quản lý của Ban giám đốc: Bộ phận Kinh doanh (Sales, Marketing), Bộ phận Tiền sảnh (Lễ tân, Bell), Kế toán - Tài chính, Bộ phận Nhà hàng F&B (bếp, nhà hàng), Bộ phận Kỹ thuật và Bộ phận Buồng phòng.

Nội dung trọng tâm của chương là kết quả xử lý dữ liệu 120 mẫu khảo sát. Các kiểm định thống kê được thực hiện bài bản:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA xác nhận tính đơn hướng, độ hội tụ và độ tin cậy của cả thang đo biến độc lập lẫn biến phụ thuộc.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến (sử dụng phương pháp Enter và kiểm định ANOVA) chứng minh mối quan hệ tác động của các nhân tố đến trải nghiệm tổng thể.
  • Kiểm định One-sample T-Test và thống kê mô tả đo lường mức độ đánh giá của du khách đối với từng yếu tố: Sự an tâm, Khoảnh khắc sự thật, Tập trung vào kết quả, Trải nghiệm sản phẩm và Trải nghiệm khách hàng tổng thể.
  • Tổng hợp phân tích thực trạng thông qua ma trận điểm mạnh, điểm yếu và mô hình SWOT của hoạt động dịch vụ tại Zen Retreat.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng đối với dịch vụ lưu trú tại khách sạn Zen Retreat của Công ty TNHH Dịch vụ Du lịch

Dựa trên kết quả định lượng và ma trận SWOT, chương 3 thiết lập các định hướng phát triển thương hiệu Zen Retreat trong thời gian tới. Tác giả xây dựng hệ thống giải pháp cụ thể tương ứng với 4 nhóm nhân tố thực nghiệm:

  • Nhóm giải pháp cho nhân tố "Sự an tâm": Củng cố tính minh bạch trong thông tin tư vấn, chuẩn hóa quy trình dịch vụ và tăng cường tính chuyên môn trong phục vụ cá nhân hóa.
  • Nhóm giải pháp cho nhân tố "Khoảnh khắc sự thật": Hoàn thiện kỹ năng giao tiếp và khả năng ứng biến linh hoạt của nhân viên, thiết lập quy trình nhận diện và xử lý rủi ro phát sinh ngay tại điểm tiếp xúc.
  • Nhóm giải pháp cho nhân tố "Tập trung vào kết quả": Nâng cao năng lực thấu cảm tình huống của nhân sự buồng phòng và tiền sảnh, đảm bảo dịch vụ đáp ứng chuẩn xác kỳ vọng đã cam kết để gia tăng tỷ lệ khách quay lại.
  • Nhóm giải pháp cho nhân tố "Trải nghiệm sản phẩm": Đa dạng hóa thực đơn buffet sáng, nâng cấp thiết kế và trang thiết bị phòng tắm (bổ sung bồn tắm), đồng thời khai thác sâu sắc hơn các tiện ích đặc thù như yoga, spa và không gian xanh sinh thái nhằm gia tăng tính khác biệt so với đối thủ cạnh tranh trên địa bàn Hội An.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu thực nghiệm:

  • Dữ liệu khảo sát chỉ ra khách sạn Zen Retreat duy trì chất lượng cung cấp dịch vụ lưu trú ở mức độ ổn định và khá tốt.
  • Xét theo từng khía cạnh cấu thành trải nghiệm dịch vụ lưu trú: Du khách đánh giá cao nhất nhân tố "Khoảnh khắc sự thật", ghi nhận sự niềm nở, chu đáo và khả năng xử lý linh hoạt của đội ngũ nhân viên. Các nhân tố "Sự an tâm", "Tập trung vào kết quả" và "Trải nghiệm sản phẩm" đều đạt mức đánh giá khá cao.
  • Về trải nghiệm dịch vụ tổng thể: Đa số khách hàng bày tỏ sự hài lòng với kỳ nghỉ dưỡng, khẳng định lựa chọn lưu trú tại Zen Retreat là quyết định đúng đắn và thể hiện thiện chí giới thiệu dịch vụ đến người thân, bạn bè và đối tác.
  • Kết quả định tính phát hiện những điểm nghẽn vật chất cần khắc phục: Thực đơn ăn sáng buffet còn đơn điệu, diện tích phòng tắm tương đối nhỏ và thiếu bồn tắm nằm, mức giá phòng cao hơn so với mặt bằng lưu trú thông thường đòi hỏi tiện ích bổ sung phải được tổ chức tương xứng.

Về giải pháp và đóng góp:

  • Hệ thống hóa giải pháp theo 4 nhóm nhân tố của thang đo EXQ, bám sát các khâu vận hành thực tế tại Zen Retreat từ tiền sảnh, buồng phòng đến dịch vụ ẩm thực và chăm sóc sức khỏe.
  • Đóng góp học thuật: Kiểm chứng thực nghiệm tính phù hợp của mô hình đo lường trải nghiệm dịch vụ EXQ trong phân khúc khách sạn nghỉ dưỡng quy mô vừa và nhỏ tại đô thị du lịch di sản Hội An.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho Ban giám đốc Công ty TNHH Dịch vụ Du lịch Thanh Hà Phát các căn cứ định lượng xác thực về mức độ hài lòng của du khách, từ đó định hình kế hoạch nâng cấp cơ sở vật chất và đào tạo nhân lực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế cụ thể xuất phát từ điều kiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng từng lưu trú tại khách sạn chưa đạt mức tối ưu.
  • Hạn chế về quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức 120 quan sát hợp lệ do giới hạn về nguồn lực chi phí và thời gian thực hiện.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian và không gian: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong khung thời gian từ tháng 09/2024 đến tháng 12/2024 tại một cơ sở lưu trú duy nhất là khách sạn Zen Retreat (xã Cẩm Thanh, Hội An), chưa phản ánh được sự biến động trải nghiệm theo mùa vụ du lịch cao điểm hay so sánh đối sánh đa cơ sở trên toàn địa bàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô mẫu điều tra, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, đồng thời kéo dài chu kỳ khảo sát qua nhiều mùa du lịch khác nhau hoặc mở rộng phân tích so sánh giữa các loại hình lưu trú sinh thái trong khu vực miền Trung.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn: Tài liệu cung cấp quy trình nghiên cứu chuẩn mực từ khâu tổng quan lý thuyết, chuyển giao thang đo quốc tế EXQ vào bối cảnh dịch vụ du lịch địa phương, cho đến các bước thực hiện phỏng vấn sâu và phân tích định lượng trên phần mềm SPSS.
  • Học viên và nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về trải nghiệm khách hàng (CX): Tham khảo trực tiếp hệ thống bảng hỏi 18 biến quan sát được mã hóa chuẩn hóa cùng các chỉ số kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố khám phá EFA.
  • Ban quản lý khách sạn Zen Retreat và các doanh nghiệp lưu trú tại Hội An: Tài liệu cung cấp bức tranh dữ liệu thực trạng về mức độ hài lòng của du khách, các tiêu chí đánh giá ưu tiên (không gian, thái độ phục vụ, cảm giác an tâm) và các khuyến nghị vận hành cụ thể nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Khách sạn Zen Retreat thuộc quyền sở hữu của đơn vị nào và hoạt động tại địa bàn nào?
Khách sạn Zen Retreat trực thuộc Công ty TNHH Dịch vụ Du lịch Thanh Hà Phát (được thành lập ngày 26/10/2016, mã số thuế 4001094819, đại diện pháp luật là ông Lê Minh Linh Sơn). Khách sạn tọa lạc tại địa chỉ Tổ 4, thôn Thanh Nhứt, xã Cẩm Thanh, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam.

Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận được kế thừa từ công trình học thuật nào?
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên khung lý thuyết đo lường chất lượng trải nghiệm dịch vụ EXQ của Philipp Klaus & Stan Maklan (2011, 2012) và mô hình trải nghiệm dịch vụ khách sạn của Imran Khan, Ruchi Jain Garg & Zillur Rahman (2015), gồm 4 biến độc lập: Sự an tâm, Khoảnh khắc sự thật, Tập trung vào kết quả, Trải nghiệm sản phẩm và 1 biến phụ thuộc là Trải nghiệm khách hàng.

Quy mô và phương pháp chọn mẫu khảo sát định lượng được xác định như thế nào?
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Dựa theo công thức tính cỡ mẫu phân tích nhân tố EFA của Hair và cộng sự ($n = 5 \times m$, với $m = 18$ biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu là 90), tác giả đã tiến hành điều tra thực tế và thu thập được 120 phiếu khảo sát hợp lệ từ các du khách đang lưu trú tại khách sạn trong thời gian từ tháng 09/2024 đến tháng 12/2024.

Kết quả phỏng vấn sâu 5 khách hàng đã chỉ ra những điểm hạn chế cụ thể nào trong dịch vụ của Zen Retreat?
Các khách hàng tham gia phỏng vấn sâu nhận định thực đơn buffet sáng của khách sạn còn ít sự đa dạng, không gian phòng tắm tương đối nhỏ và không được trang bị bồn tắm nằm gây bất tiện; đồng thời mức giá dịch vụ tại đây cao hơn các cơ sở lưu trú thông thường nên du khách kỳ vọng nhận được các tiện ích gia tăng tương xứng hơn.

Trong các yếu tố cấu thành trải nghiệm dịch vụ lưu trú tại Zen Retreat, yếu tố nào được du khách đánh giá cao nhất?
Theo kết quả phân tích thống kê mô tả và kiểm định mẫu, yếu tố "Khoảnh khắc sự thật" được du khách đánh giá cao nhất nhờ thái độ phục vụ tận tâm, niềm nở, kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng xử lý linh hoạt các yêu cầu phát sinh của đội ngũ nhân viên khách sạn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Cẩm Tiên đã thực hiện hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị trải nghiệm khách hàng và kiểm chứng thực nghiệm mô hình EXQ tại khách sạn Zen Retreat (Hội An). Nghiên cứu khẳng định chất lượng cung ứng dịch vụ của khách sạn đạt mức khá tốt, trong đó nhân tố "Khoảnh khắc sự thật" tạo được dấu ấn tích cực nhất đối với du khách. Các giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát 4 thành phần thực nghiệm, cung cấp các gợi ý quản trị hữu ích giúp Công ty TNHH Dịch vụ Du lịch Thanh Hà Phát hoàn thiện chất lượng dịch vụ lưu trú và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường du lịch địa phương.