Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thành phố Huế là một trong những trung tâm du lịch văn hóa đặc thù của Việt Nam, gắn liền với quần thể di tích Cố đô, hệ thống kiến trúc cung đình, chùa chiền và các di sản văn hóa phi vật thể như Nhã nhạc cung đình Huế. Sau đại dịch COVID-19, hoạt động du lịch tại địa phương ghi nhận sự phục hồi rõ nét. Theo dữ liệu từ báo Hue News (2024), trong quý I/2024, tổng lượt khách đến Huế đạt 892.000 lượt, tăng 41% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, lượng khách quốc tế đạt 447.000 lượt (tăng trưởng 74,6% so với cùng kỳ) và vượt lượng khách nội địa hơn 2.000 lượt; tổng doanh thu từ du lịch ước đạt 1.711 tỷ đồng, tăng 21% so với cùng kỳ. Cùng với định hướng phát triển du lịch bền vững và đa dạng hóa loại hình lưu trú tại khu vực trung tâm cũng như các khu đô thị mới như Phú Mỹ An, hành vi tiêu dùng của du khách có sự chuyển dịch rõ rệt: từ việc ưu tiên các khách sạn truyền thống phân khúc 2–3 sao sang các mô hình lưu trú chú trọng tính riêng tư, tiện nghi cá nhân hóa và trải nghiệm không gian sinh hoạt tự nhiên như căn hộ dịch vụ.

AMY Apartment Huế là cơ sở lưu trú hoạt động theo mô hình căn hộ dịch vụ hiện đại tọa lạc tại khu đô thị Phú Mỹ An, thành phố Huế—khu vực sở hữu cơ sở hạ tầng đồng bộ, gần trung tâm thương mại AEON Mall, bệnh viện, trường học, sông An Cựu và trung tâm hành chính. Mô hình này cung cấp các căn hộ hoàn chỉnh với các không gian chức năng gồm phòng ngủ, phòng khách, bếp và phòng giặt, phục vụ cả đối tượng khách lưu trú ngắn hạn lẫn dài hạn. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của thị trường lưu trú tại Huế kéo theo áp lực cạnh tranh gia tăng từ các cơ sở cùng phân khúc như VinHouses, Indochine Apartment và Chi Homestay. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp cần nhận diện chính xác các nhân tố quyết định đến việc lựa chọn cơ sở lưu trú của du khách.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lưu trú của khách du lịch tại AMY Apartment Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh thu hút khách du lịch đến lưu trú tại cơ sở.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi khách du lịch trong quyết định lựa chọn dịch vụ lưu trú.
    2. Xác định và phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hành vi lựa chọn lưu trú của khách du lịch tại Huế, đồng thời đánh giá mức độ phù hợp của AMY Apartment đối với nhu cầu thực tiễn của thị trường.
    3. Đề xuất giải pháp nhằm đẩy mạnh và tăng cường thu hút khách đến lưu trú tại AMY Apartment thông qua chiến lược sản phẩm, truyền thông, định vị khách hàng mục tiêu và nâng cao trải nghiệm lưu trú.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lưu trú của khách du lịch tại AMY Apartment Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã hoặc đang trải nghiệm dịch vụ lưu trú tại AMY Apartment Huế.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung xác định, đo lường và phân tích mức độ tác động của các nhân tố cấu thành quyết định lựa chọn nơi lưu trú của du khách.
  • Phạm vi không gian: Đề tài được triển khai thực nghiệm tại AMY Apartment Huế, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng kinh doanh được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024. Số liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, khảo sát thực địa trong khoảng thời gian từ tháng 03/2025 đến tháng 04/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên việc tổng hợp các khái niệm học thuật và cơ sở pháp lý chuyên ngành:

  • Khái niệm dịch vụ và dịch vụ lưu trú: Tác giả tiếp cận định nghĩa dịch vụ theo quan điểm của Donald M. Davidoff (1994) về bản chất trao đổi giá trị vô hình, Philip Kotler (2009) về hoạt động không dẫn đến quyền sở hữu, và tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng ISO-9000 (2015) về kết quả tương tác giữa nhà cung cấp và khách hàng. Dịch vụ lưu trú được cụ thể hóa theo quy định tại Luật Du lịch Việt Nam năm 2017, phân định giữa dịch vụ cơ bản (buồng phòng, lễ tân, an ninh) và dịch vụ bổ trợ (ẩm thực, giải trí, giặt ủi, hỗ trợ cá nhân hóa).
  • Phân loại hình thức lưu trú: Hệ thống hóa các mô hình cơ sở lưu trú hiện hữu gồm Khách sạn (Hotel), Khu nghỉ dưỡng (Resort), Nhà nghỉ (Guest house/Motel), Homestay, Căn hộ dịch vụ (Serviced Apartment), Nhà trọ tập thể (Hostel/Dormitory) và các mô hình lưu trú trải nghiệm như Glamping, Capsule Hotel, Bungalow (dẫn chiếu báo cáo UNWTO, 2022).
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Tiếp cận khái niệm khách hàng bên ngoài theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 10004:2015 (ISO 10004:2012) và lý thuyết hành vi khách hàng theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ cùng nghiên cứu của Kotler & Levy (2004). Các nhóm nhân tố ảnh hưởng được phân tích toàn diện bao gồm: Văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, giai tầng xã hội), Xã hội (nhóm tham khảo, vai trò gia đình, địa vị xã hội) và Cá nhân (tuổi tác, chu kỳ đời sống, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, lối sống).
  • Mô hình lý thuyết gốc: Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) và Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả thiết lập mô hình gồm 6 nhóm biến độc lập tác động trực tiếp lên 1 biến phụ thuộc ("Quyết định lưu trú"), đo lường thông qua 27 biến quan sát:
    1. Chất lượng dịch vụ
    2. Giá cả và ưu đãi
    3. Vị trí và khả năng tiếp cận
    4. Cơ sở vật chất và tiện nghi
    5. Trải nghiệm và đánh giá khách hàng
    6. Thương hiệu và danh tiếng

Phương pháp nghiên cứu và quy mô mẫu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa các tài liệu nghiên cứu đã công bố, báo cáo thống kê từ Tổng cục Du lịch Việt Nam, Sở Du lịch Thành phố Huế, các hiệp hội chuyên môn; dữ liệu quản trị nội bộ của AMY Apartment Huế và các đánh giá trực tuyến trên hệ thống đại lý du lịch trực tuyến (OTA) như Booking, Agoda, Traveloka giai đoạn 2022–2024.
  • Phương pháp chọn mẫu sơ cấp: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (convenience sampling). Khảo sát được thực hiện qua hình thức phát phiếu trực tiếp tại cơ sở và trực tuyến thông qua bảng hỏi chuẩn hóa.
  • Xác định quy mô mẫu:
    • Căn cứ theo công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991): $n \ge 8m + 50$ (với $m = 6$ biến độc lập), quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu.
    • Căn cứ theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá (EFA) của Hair, Anderson, Tatham & Black (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu cần gấp 4 đến 5 lần tổng số biến quan sát ($27 \times 5 = 135$).
    • Tác giả ấn định quy mô mẫu điều tra chính thức là 135 mẫu khảo sát hợp lệ.

Quy trình xử lý và phân tích số liệu

Dữ liệu được làm sạch, mã hóa trên Excel và xử lý định lượng trên phần mềm thống kê SPSS thông qua các bước kiểm định chuyên sâu:

  • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Phân tích tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn để khái quát nhân khẩu học và mức độ đồng thuận của mẫu.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tiêu chuẩn chấp nhận biến là hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation) $\ge 0,3$ (Nunnally & Bernstein, 1994) và hệ số Cronbach's Alpha tổng thể $\ge 0,6$ (Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc. Tiêu chuẩn đánh giá gồm hệ số KMO nằm trong khoảng 0,5 đến 1,0 (Kaiser, 1974), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$ và giá trị Eigenvalue $> 1$ (Hair et al., 1998).
  • Phân tích tương quan Pearson: Kiểm tra mức độ tương quan tuyến tính giữa từng biến độc lập với biến phụ thuộc ở mức ý nghĩa $Sig. (2-tailed) < 0,05$ trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS): Xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa, đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số xác định $R^2$, kiểm định ANOVA ($Sig. < 0,05$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra tự tương quan và kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ tần số Histogram và Normal P-P Plot. Phương trình hồi quy có dạng: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + \varepsilon$$
  • Kiểm định giá trị trung bình (One-Sample T-Test): Đánh giá mức độ đồng thuận thực tế của du khách đối với từng biến thành phần so với giá trị kiểm định trung bình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lưu trú của khách du lịch tại AMY Apartment Huế

Chương này tập trung hoàn thiện nền tảng lý luận của đề tài thông qua các nội dung trọng tâm:

  • Khái quát bản chất kinh tế của dịch vụ, đặc tính vô hình và quá trình đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng dịch vụ theo các tiêu chuẩn quốc tế và trường phái tiếp thị hiện đại.
  • Định vị mô hình căn hộ dịch vụ (Serviced Apartment) trong hệ thống phân loại cơ sở lưu trú của Luật Du lịch 2017; phân tích sự tích hợp giữa không gian sống khép kín đầy đủ công năng với các tiện ích vận hành chuyên nghiệp của ngành khách sạn.
  • Phân tích tiến trình ra quyết định mua của khách hàng theo các học thuyết hành vi kinh điển (TRA, TPB), chỉ ra cơ chế tương tác giữa nhận thức, chuẩn chủ quan và thái độ tiếp nhận dịch vụ.
  • Thiết lập khung nghiên cứu thực nghiệm với 6 giả thuyết tương ứng 6 nhân tố độc lập (Chất lượng dịch vụ, Giá cả và ưu đãi, Vị trí và khả năng tiếp cận, Cơ sở vật chất và tiện nghi, Trải nghiệm và đánh giá khách hàng, Thương hiệu và danh tiếng) tác động đến biến phụ thuộc Quyết định lưu trú.

Chương 2: Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lưu trú của khách du lịch tại AMY Apartment Huế

Nội dung chương 2 triển khai toàn diện việc đánh giá thực trạng cơ sở và phân tích dữ liệu thực nghiệm:

  • Giới thiệu tổ chức và năng lực vận hành: Trình bày phương châm hoạt động, cơ cấu tổ chức quản lý, các lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp; chi tiết hóa thông tin các loại phòng tại AMY Apartment Huế.
  • Thực trạng kinh doanh giai đoạn 2022–2024: Đánh giá biến động doanh thu, kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu và sự biến chuyển của đội ngũ nhân sự; tổng hợp số lượng khách lưu trú phân định theo nguồn khách quốc tế và khách nội địa qua 3 năm liên tiếp.
  • Phân tích kết quả điều tra xã hội học:
    • Mô tả đặc điểm nhân khẩu học của 135 khách hàng tham gia khảo sát.
    • Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha xác định tính đồng nhất nội tại của các thang đo thành phần.
    • Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận tính hội tụ và phân biệt của dữ liệu (thông qua chỉ số KMO, kiểm định Bartlett và hệ số tải Factor Loadings).
    • Phân tích ma trận tương quan Pearson giữa các biến nghiên cứu.
    • Kết quả ước lượng mô hình hồi quy bội: kiểm tra mức độ giải thích của $R^2$, kiểm định ANOVA về độ phù hợp mô hình, xác nhận không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF) và kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot.
    • Kiểm định One-Sample T-Test đánh giá mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng trên từng nhóm nhân tố: Chất lượng dịch vụ, Giá cả và ưu đãi, Vị trí và tiếp cận, Cơ sở vật chất, Trải nghiệm đánh giá, Thương hiệu và Quyết định lưu trú.
  • Đánh giá tổng hợp: Xác định rõ những ưu thế cạnh tranh về tiện ích khép kín, vị trí kết nối khu đô thị mới Phú Mỹ An; đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn, hạn chế trong việc nhận diện thương hiệu và tiếp cận các tệp khách du lịch tiềm năng.

Chương 3: Giải pháp nâng cao quyết định lưu trú của khách du lịch tại AMY Apartment Huế

Trên cơ sở kết quả hồi quy và phân tích giá trị trung bình từ thực nghiệm, tác giả thiết kế hệ thống giải pháp định hướng vận hành chia theo 6 nhóm can thiệp:

  • Nhóm giải pháp Giá cả và ưu đãi: Xây dựng chính sách định giá linh hoạt theo mùa vụ và thời gian lưu trú; thiết lập các gói ưu đãi chuyên biệt dành cho khách lưu trú dài ngày và khách hàng thân thiết.
  • Nhóm giải pháp Thương hiệu và danh tiếng: Tối ưu hóa hiện diện số, đẩy mạnh tiếp thị đa kênh trên các nền tảng trực tuyến, định vị rõ rệt phân khúc căn hộ dịch vụ cao cấp tại thị trường Huế.
  • Nhóm giải pháp Vị trí và khả năng tiếp cận: Tận dụng lợi thế liên kết vùng tại khu đô thị Phú Mỹ An, phát triển cẩm nang hướng dẫn giao thông, hỗ trợ dịch vụ vận chuyển kết nối các điểm du lịch và trung tâm thương mại.
  • Nhóm giải pháp Chất lượng dịch vụ: Chuẩn hóa quy trình phục vụ từ khâu tiếp đón, nhận phòng đến chăm sóc khách hàng; đẩy mạnh đào tạo chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ cho nhân viên.
  • Nhóm giải pháp Cơ sở vật chất và tiện nghi: Thực hiện bảo trì, nâng cấp định kỳ các trang thiết bị nội thất (bếp, giặt, điều hòa, hạ tầng internet), đảm bảo tính đồng bộ và tiện dụng của không gian căn hộ.
  • Nhóm giải pháp Trải nghiệm và đánh giá khách hàng: Quản lý hiệu quả danh tiếng trên các nền tảng OTA (Booking, Agoda, Traveloka), tích cực phản hồi và xử lý ý kiến đóng góp của du khách nhằm nâng cao tỷ lệ đánh giá tích cực.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khung phân tích định lượng thực nghiệm: Đề tài đã hoàn thành việc đo lường trên cỡ mẫu 135 du khách tại AMY Apartment Huế với 27 biến quan sát, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về phương pháp luận thống kê.
  • Kiểm định mô hình và thang đo: Thang đo của 6 nhóm nhân tố độc lập và 1 biến phụ thuộc đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị hội tụ trong phân tích EFA. Phân tích hồi quy và kiểm định ANOVA chứng minh mô hình có ý nghĩa thống kê, các biến độc lập giải thích rõ ràng sự biến thiên của quyết định lựa chọn lưu trú mà không gặp phải hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Đánh giá thực trạng vận hành: Dữ liệu kinh doanh, nhân sự và cơ cấu khách quốc tế - nội địa giai đoạn 2022–2024 phản ánh tiến trình thích ứng của doanh nghiệp trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch, khẳng định tiềm năng phát triển của mô hình căn hộ dịch vụ tại khu đô thị mới Phú Mỹ An.
Nhóm nhân tố trong mô hình Số biến quan sát Phương pháp kiểm định thống kê Hướng giải pháp đề xuất
Giá cả và ưu đãi Thuộc 27 biến quan sát Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test Chính sách giá mùa vụ, ưu đãi lưu trú dài hạn
Thương hiệu và danh tiếng Thuộc 27 biến quan sát Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test Định vị thương hiệu số, tiếp thị đa kênh
Vị trí và khả năng tiếp cận Thuộc 27 biến quan sát Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test Tận dụng kết nối hạ tầng Phú Mỹ An, hỗ trợ di chuyển
Chất lượng dịch vụ Thuộc 27 biến quan sát Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test Chuẩn hóa quy trình đón tiếp, đào tạo nhân sự
Cơ sở vật chất và tiện nghi Thuộc 27 biến quan sát Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test Bảo trì thiết bị gia dụng, kiểm soát tiện ích phòng
Trải nghiệm và đánh giá Thuộc 27 biến quan sát Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test Kiểm soát phản hồi OTA, tối ưu hóa điểm số đánh giá

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Đề tài kiểm chứng sự tương thích của lý thuyết hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB) trong bối cảnh phân khúc lưu trú mới (căn hộ dịch vụ - Serviced Apartment) tại một điểm đến du lịch di sản đặc thù như thành phố Huế.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban quản lý AMY Apartment Huế bức tranh định lượng chi tiết về mức độ hài lòng và kỳ vọng của khách hàng; đồng thời thiết lập hệ thống giải pháp gắn liền trực tiếp với kết quả đo lường thực địa để cải thiện năng lực thu hút khách du lịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với kích thước mẫu là 135 khách hàng do giới hạn về nguồn lực, thời gian và kinh phí thực hiện. Điều này phần nào hạn chế tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ thị trường lưu trú tại địa phương.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ giới hạn phạm vi khảo sát sơ cấp tại một cơ sở lưu trú duy nhất là AMY Apartment Huế trong khoảng thời gian từ tháng 03/2025 đến tháng 04/2025, chưa bao quát được các cơ sở cùng phân khúc hoặc các thời điểm biến động mùa vụ du lịch khác trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phương pháp chọn mẫu xác suất với quy mô lớn hơn, thực hiện so sánh đối chứng đa cơ sở (benchmarking) giữa các mô hình căn hộ dịch vụ khác nhau tại miền Trung, hoặc phân tích sâu hơn theo sự khác biệt nhân khẩu học giữa phân khúc khách quốc tế và khách nội địa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo học thuật: Tài liệu là nguồn tham khảo trực tiếp cho sinh viên, học viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về hành vi khách hàng và tiếp thị dịch vụ lưu trú.
  • Phần nội dung đáng lưu ý:
    • Quy trình xác định quy mô mẫu kết hợp giữa công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991) và tiêu chuẩn EFA của Hair et al. (1998).
    • Trình tự thiết kế bảng hỏi và quy trình triển khai phân tích định lượng toàn diện trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson Correlation, Multiple Linear Regression, One-Sample T-Test).
  • Đối tượng ứng dụng thực tiễn: Các nhà quản trị, chủ cơ sở kinh doanh căn hộ dịch vụ và homestay tại các đô thị du lịch có thể tham khảo hệ thống chỉ báo đo lường và các nhóm giải pháp cải tiến chất lượng dịch vụ, định giá và quản trị đánh giá trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở khoa học nào được tác giả áp dụng để xác định quy mô mẫu điều tra là 135 mẫu?

Tác giả dựa trên hai nguyên tắc định lượng: (1) Tiêu chuẩn phân tích hồi quy theo Tabachnick & Fidell (1991) với công thức $n \ge 8m + 50$ ($m=6$ biến độc lập, suy ra cỡ mẫu tối thiểu là 98); (2) Tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA theo Hair và cộng sự (1998) cùng nghiên cứu của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($27 \times 5 = 135$). Do đó, quy mô mẫu 135 được lựa chọn để thỏa mãn cả hai tiêu chuẩn phân tích.

2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập: (1) Chất lượng dịch vụ, (2) Giá cả và ưu đãi, (3) Vị trí và khả năng tiếp cận, (4) Cơ sở vật chất và tiện nghi, (5) Trải nghiệm và đánh giá khách hàng, (6) Thương hiệu và danh tiếng. Các nhóm biến này cùng tác động đến một biến phụ thuộc duy nhất là Quyết định lưu trú của khách du lịch.

3. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp của khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào?

Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích kết quả kinh doanh, tình hình nhân sự và biến động lượng khách được tác giả tổng hợp trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua đợt khảo sát phiếu điều tra đối với du khách diễn ra từ tháng 03/2025 đến tháng 04/2025.

4. Đơn vị khảo sát thực tế của đề tài có đặc điểm vị trí và mô hình kinh doanh ra sao?

Khóa luận khảo sát tại AMY Apartment Huế, cơ sở lưu trú vận hành theo mô hình căn hộ dịch vụ (Serviced Apartment) tọa lạc tại khu đô thị Phú Mỹ An, thành phố Huế. Căn hộ được thiết kế đầy đủ tiện nghi sinh hoạt độc lập gồm phòng ngủ, phòng khách, phòng bếp và phòng giặt, nằm gần các vị trí trọng điểm như trung tâm thương mại AEON Mall, bệnh viện, trường học và sông An Cựu.

5. Tác giả đã sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng cụ thể nào trên SPSS?

Tác giả đã áp dụng một chuỗi các kỹ thuật phân tích thống kê gồm: Thống kê mô tả (Frequency, Mean, Std. Dev), Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, Phân tích tương quan Pearson, Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính bội OLS (đánh giá $R^2$, kiểm định ANOVA, kiểm tra đa cộng tuyến VIF, kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot), và Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Thị Diệu Lành là một công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về các yếu tố chi phối quyết định lựa chọn cơ sở lưu trú của du khách tại AMY Apartment Huế. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa lý luận hành vi người tiêu dùng với quy trình kiểm định định lượng thực chứng nghiêm ngặt trên phần mềm SPSS để làm rõ mức độ tác động của 6 nhóm nhân tố cấu thành quyết định lưu trú. Hệ thống giải pháp đề xuất ở chương cuối bám sát các phát hiện từ mô hình thực nghiệm, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị kinh doanh dịch vụ căn hộ lưu trú tại địa phương. Công trình là tài liệu học thuật có phương pháp luận rõ ràng, cung cấp dữ liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo trong cùng lĩnh vực.