Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh thị trường ngày càng gia tăng, việc thực hiện Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đã trở thành một bộ phận cấu thành trong chiến lược quản trị của các tổ chức kinh tế. Đối với ngành dệt may tại Việt Nam—một ngành sản xuất thâm dụng lao động, sử dụng nguồn tài nguyên lớn và chịu sự giám sát nghiêm ngặt từ các chuỗi cung ứng toàn cầu—việc bảo đảm quyền lợi của người lao động, môi trường làm việc an toàn và chế độ đãi ngộ thỏa đáng là yếu tố quyết định đến khả năng duy trì, mở rộng thị trường và ổn định nguồn nhân lực. Tỷ lệ người lao động phản ánh về trách nhiệm xã hội qua các chương trình đào tạo tại các doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn như SA8000, WRAP, BSCI thường dao động từ 60% đến 90%; mức độ hài lòng của người lao động đối với chính sách trách nhiệm xã hội trong ngành thường đạt từ 60% đến 85%.

Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực may mặc xuất khẩu sang các thị trường như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU) và Hàn Quốc. Trong quá trình vận hành, doanh nghiệp đã chú trọng triển khai các chính sách trách nhiệm xã hội đối với người lao động nhằm đáp ứng yêu cầu của đối tác và giữ chân nhân sự. Tuy nhiên, hoạt động này tại công ty vẫn bộc lộ một số tồn tại, hạn chế nhất định cần được đánh giá một cách có hệ thống. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị nhân lực của tác giả Phạm Thị Thanh Hương tập trung nghiên cứu thực trạng này nhằm tìm kiếm giải pháp hoàn thiện chính sách nhân sự tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập rõ ràng gồm mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Mục tiêu 1: Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về trách nhiệm xã hội đối với người lao động trong tổ chức.
  2. Mục tiêu 2: Đánh giá thực trạng công tác thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt May Impulse Fashion Thiên An Phúc.
  3. Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt May Impulse Fashion Thiên An Phúc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt May Impulse Fashion Thiên An Phúc.
  • Đối tượng khảo sát: Người lao động đang trực tiếp và gián tiếp làm việc tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt May Impulse Fashion Thiên An Phúc.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại trụ sở và nhà máy sản xuất của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt May Impulse Fashion Thiên An Phúc (Đường số 02, Cụm Công nghiệp An Hòa, phường Hương Sơ/An Hòa, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh và cơ cấu nhân sự được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 12 năm 2024 đến tháng 01 năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Khóa luận giới hạn nghiên cứu vào các khía cạnh trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động nội bộ theo các tiêu chuẩn lao động hiện hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kế thừa các quan điểm học thuật về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) từ các nhà nghiên cứu kinh điển và tổ chức quốc tế:

  • Định nghĩa khởi nguồn của Howard Bowen (1953) trong cuốn Social Responsibilities of the Businessman, nhìn nhận trách nhiệm xã hội là nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc theo đuổi các chính sách và hành động phù hợp với mục tiêu, giá trị chung của xã hội.
  • Các quan điểm mở rộng của Beyer (1972), Peter Drucker (1974), Keith Davis (1973), Carroll (1979) với mô hình trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện; quan điểm của Matten và Moon (2004), Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển Bền vững Thế giới (WBCSD), và Nhóm Phát triển Kinh tế Tư nhân của Ngân hàng Thế giới (2005).
  • Khái niệm trách nhiệm xã hội đối với người lao động được tiếp cận cụ thể qua công trình của Zuzana Buciova (2012) và Thái Thị Hồng Minh (2007), nhấn mạnh nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền lợi về thời gian làm việc, an toàn, sức khỏe, mức lương, môi trường công bằng và giao tiếp nội bộ. Lý thuyết nhu cầu của Abraham Maslow cũng được viện dẫn để giải thích động lực làm việc của nhân sự.

Hệ thống tiêu chuẩn quốc tế được tác giả sử dụng làm khung tham chiếu cốt lõi là Tiêu chuẩn SA8000 (Social Accountability 8000 do Social Accountability International - SAI ban hành năm 1997), cùng các bộ tiêu chuẩn liên quan trong ngành dệt may như ISO 26000, WRAP (Worldwide Responsible Accredited Production) và BSCI. Khung thang đo nghiên cứu đề xuất gồm 6 khía cạnh với 23 biến quan sát:

  1. Thời gian làm việc (4 biến TG1 - TG4): Đánh giá việc tuân thủ cam kết thời gian, tính linh hoạt của chính sách làm thêm giờ, mức độ phù hợp của khối lượng công việc và mức độ hài lòng về sắp xếp thời gian (tham khảo thang đo của Đinh Thị Hương, 2019).
  2. Lao động bắt buộc (3 biến LD1 - LD3): Sự tự nguyện làm việc, không bị giữ giấy tờ tùy thân hay đóng tiền cọc, quyền tự do rời nơi làm việc khi hết ca hoặc giờ ăn (tham khảo Nguyễn Thị Mỹ Linh, 2021).
  3. Tự do đoàn thể và quyền thương lượng tập thể (4 biến TD1 - TD4): Việc lắng nghe, ghi nhận ý kiến, đóng góp ý kiến với cấp trên, sự khuyến khích và phổ biến quyền lợi khi tham gia đoàn thể (tham khảo Nguyễn Thị Mỹ Linh, 2021).
  4. Phân biệt đối xử (4 biến PB1 - PB4): Đánh giá công bằng theo năng lực, sự đối xử của cấp trên, mối quan hệ hòa đồng với đồng nghiệp, việc không bị kỳ thị tại nơi làm việc (tham khảo Nguyễn Thị Mỹ Linh, 2021).
  5. Sức khỏe và an toàn nơi làm việc (4 biến SK1 - SK4): Môi trường làm việc an toàn, khám sức khỏe định kỳ, trang bị bảo hộ lao động và tập huấn an toàn định kỳ (tham khảo Vũ Thị Lan Phương, 2022).
  6. Tiền lương, thưởng và chế độ phúc lợi (7 biến TL1 - TL7): Trả lương theo năng lực đóng góp, tuân thủ pháp luật và hợp đồng lao động, bảo đảm mức sống, tham gia BHXH và BHYT đầy đủ, thanh toán tiền làm thêm giờ, trả lương đúng hạn và chính sách phúc lợi đáp ứng nhu cầu (tham khảo Đinh Thị Hương, 2019).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo thống kê nhân sự, báo cáo tài chính - kết quả kinh doanh giai đoạn 2022-2024 do Phòng Hành chính - Nhân sự và Phòng Tài chính - Kế toán của công ty cung cấp, kết hợp các tài liệu khoa học, luận án, bài báo chuyên ngành.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập/Bình thường; 4: Đồng ý; 5: Rất đồng ý).
  • Xác định quy mô mẫu: Tổng thể nhân sự của công ty tại thời điểm nghiên cứu là $N = 653$ người. Áp dụng công thức tính mẫu với mức sai số cho phép $e = \pm 0,07$ (7%): $$n = \frac{N}{1 + N \times e^2} = \frac{653}{1 + 653 \times 0,07^2} \approx 155\text{ người}$$ Nhằm phòng ngừa sai số và hao hụt phiếu, tác giả phát ra 170 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phát trực tiếp tại các xưởng may vào khung giờ nghỉ trưa, giải lao, sinh hoạt nhóm) và thu về 170 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%). Cơ cấu mẫu tập trung vào lao động trực tiếp sản xuất (chiếm 86%).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu điều tra được mã hóa, nhập liệu và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 để tính toán các đại lượng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình). Khoảng giá trị trung bình Likert được chia thành 5 khoảng: 1,00 - 1,80 (Rất không đồng ý); 1,81 - 2,60 (Không đồng ý); 2,61 - 3,40 (Trung lập); 3,41 - 4,20 (Đồng ý); 4,21 - 5,00 (Rất đồng ý). Phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối được áp dụng để phân tích biến động các chỉ tiêu lao động và tài chính qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về trách nhiệm xã hội đối với người lao động trong tổ chức

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở học thuật về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, làm rõ các khái niệm, phạm vi tác động (phạm vi xã hội, phạm vi nội bộ doanh nghiệp, phạm vi hoạt động kinh doanh) và lợi ích mà CSR mang lại cho doanh nghiệp: thu hút và giữ chân nhân tài, gia tăng doanh thu, giảm chi phí và nâng cao năng suất, củng cố uy tín thương hiệu, mở rộng thị trường xuất khẩu, cũng như dự báo và quản lý rủi ro. Tác giả phân tích các nhóm nhân tố chi phối việc thực hiện trách nhiệm xã hội, chia thành nhân tố chủ quan (vai trò của lãnh đạo, công tác hoạch định chiến lược, tiềm lực tài chính, văn hóa doanh nghiệp, quy mô tổ chức) và nhân tố khách quan (trình độ phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế, sự quản lý của nhà nước, các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế và các bên liên quan ngoài doanh nghiệp).

Nội dung trọng tâm của chương là việc phân tích chi tiết các yêu cầu của tiêu chuẩn SA8000 liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động: quy định trần thời gian làm việc bình thường không quá 48 giờ/tuần, giờ làm thêm không vượt quá 12 giờ/tuần trên nguyên tắc tự nguyện; nguyên tắc chi trả lương đủ sống và nghiêm cấm khấu trừ lương mang tính kỷ luật trái luật; cấm sử dụng lao động trẻ em dưới độ tuổi luật định và quy định giờ làm việc cho lao động trẻ không quá 8 giờ/ngày; cấm lao động cưỡng bức, không giữ giấy tờ tùy thân gốc hay thu phí đặt cọc; bảo đảm an toàn vệ sinh lao động và đào tạo định kỳ; tôn trọng quyền tự do hiệp hội và thương lượng tập thể; nghiêm cấm các hình thức phân biệt đối xử và trừng phạt vô nhân đạo.

Chương này cũng tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Nguyễn Trung Kiên, 2022 tại Dệt may Huế; Đinh Thị Hương, 2019; Phan Thanh Bình, 2020; Nguyễn Thị Phương Loan, 2022 tại Xe buýt Daewoo; Phan Thị Mai, 2020; Trần Thu Hà, 2019 tại PVN) và quốc tế (Aditi Sharma & Narendra Singh, 2019; Tamer A. Yüksel & Ebru Ozturk, 2021; Ahmad, S. N., 2020). Cuối cùng, tác giả nêu các bài học thực tiễn từ các doanh nghiệp điển hình như Patagonia, IKEA và Tập đoàn Vingroup tại Việt Nam trong việc gắn CSR với chiến lược phát triển bền vững.

Chương 2: Thực trạng công tác thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về đơn vị nghiên cứu và thực trạng thực thi các chính sách trách nhiệm xã hội. Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt May Impulse Fashion Thiên An Phúc thành lập và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 01/03/2018 tại Cụm Công nghiệp An Hòa, Huế. Doanh nghiệp chuyên sản xuất các mặt hàng may mặc xuất khẩu (Uniform, Polo, Shirt, Jacket), gia công sợi, dệt kim, in ấn bao bì. Bộ máy quản trị được thiết kế theo cấu trúc chức năng gồm: Chủ tịch HĐQT, Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành, 3 Phó Giám đốc phụ trách các khối; các phòng ban chuyên môn gồm Phòng Kế hoạch thị trường, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Công nghệ, Phòng Quản lý chất lượng, Phòng Nhân sự, Điều độ cắt, Giám đốc xưởng may và Điều độ may (hoàn thành).

Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022-2024 để làm rõ nền tảng nguồn lực của doanh nghiệp:

Chỉ tiêu lao động Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Biến động 2023/2022 (+/-) Biến động 2023/2022 (%) Biến động 2024/2023 (+/-) Biến động 2024/2023 (%)
Tổng số lao động (người) 608 612 653 +4 +0,66% +41 +6,70%
1. Phân theo giới tính
- Nam 104 (17,1%) 112 (18,3%) 129 (19,7%) +8 +7,69% +17 +15,18%
- Nữ 504 (82,9%) 500 (81,7%) 524 (80,3%) -4 -0,79% +24 +4,80%
2. Phân theo tính chất công việc
- Lao động trực tiếp 522 (85,86%) 524 (85,62%) 562 (86,06%) +2 +0,38% +38 +7,25%
- Lao động gián tiếp 86 (14,14%) 88 (14,38%) 91 (13,94%) +2 +2,33% +3 +3,41%
3. Phân theo trình độ học vấn
- Trình độ phổ thông 541 (88,98%) 542 (88,56%) 578 (88,51%) +1 +0,18% +36 +6,64%
- Trung cấp, cao đẳng 35 (5,76%) 36 (5,88%) 39 (5,97%) +1 +2,86% +3 +8,33%
- Đại học và sau đại học 32 (5,26%) 34 (5,56%) 36 (5,51%) +2 +6,25% +2 +5,88%

Cơ cấu lao động cho thấy tính chất đặc thù của doanh nghiệp may mặc: lao động nữ luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 80% (năm 2024 chiếm 80,3%); lao động trực tiếp chiếm trên 85% tổng số nhân sự (năm 2024 đạt 86,06%); lao động có trình độ phổ thông chiếm đại đa số (88,51% năm 2024).

Song song với nhân sự, kết quả sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn này ghi nhận sự tăng trưởng liên tục:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Biến động 2023/2022 (+/-) Biến động 2023/2022 (%) Biến động 2024/2023 (+/-) Biến động 2024/2023 (%)
Tổng doanh thu (tr. đồng) 121.289 136.673 184.212 +15.384 +12,68% +47.539 +34,78%
Tổng chi phí (tr. đồng) 115.943 130.113 174.976 +14.170 +12,22% +44.863 +34,48%
Lợi nhuận trước thuế (tr. đồng) 5.346 6.560 9.236 +1.214 +22,71% +2.676 +40,79%
Lợi nhuận sau thuế (tr. đồng) 5.346 5.529 7.735 +183 +3,42% +2.206 +39,89%

Về thực trạng quản trị nhân sự, công ty tuân thủ khung giờ làm việc theo quy định pháp luật: 8 giờ/ngày và 48 giờ/tuần; cả khối văn phòng và công nhân xưởng may làm việc từ 7h30 đến 16h30, thời gian nghỉ ăn trưa từ 11h30 đến 12h30. Dựa trên kết quả điều tra 170 lao động, chương 2 tiến hành thống kê mô tả mức độ đánh giá của nhân viên đối với 6 khía cạnh: thời gian làm việc, tình trạng lao động bắt buộc, tự do đoàn thể và thương lượng tập thể, phân biệt đối xử, sức khỏe - an toàn lao động, và chính sách tiền lương - phúc lợi; từ đó chỉ ra những mặt đạt được cùng các điểm hạn chế trong chính sách nhân sự hiện tại.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc

Căn cứ vào định hướng mở rộng sản xuất của ban lãnh đạo và các hạn chế bộc lộ qua dữ liệu khảo sát, Chương 3 đề xuất các định hướng cùng 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp về thời gian làm việc: Rà soát và kiểm soát chặt chẽ kế hoạch tăng ca; hạn chế việc tăng ca dồn dập vào mùa cao điểm đơn hàng; xây dựng định mức lao động hợp lý nhằm bảo đảm thời giờ nghỉ ngơi tái tạo sức lao động cho công nhân may.
  2. Giải pháp về lao động bắt buộc: Hoàn thiện quy trình tuyển dụng minh bạch, nghiêm cấm giữ giấy tờ tùy thân bản gốc của người lao động; bảo đảm quyền tự do chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định pháp luật mà không bị ràng buộc bởi các điều khoản tài chính vô lý.
  3. Giải pháp về tự do hiệp hội và thương lượng tập thể: Nâng cao năng lực và tính độc lập của tổ chức Công đoàn cơ sở; tổ chức định kỳ các hội nghị đối thoại tại nơi làm việc để lắng nghe tâm tư, kiến nghị của công nhân; định kỳ rà soát, thương lượng thỏa ước lao động tập thể với các điều khoản có lợi hơn cho người lao động.
  4. Giải pháp về phân biệt đối xử: Xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) rõ ràng, minh bạch cho từng công đoạn may; bảo đảm bình đẳng giới trong việc bổ nhiệm cán bộ quản lý chuyền may; tạo môi trường làm việc hòa nhập, ngăn chặn các hành vi trừng phạt tinh thần hoặc phân biệt đối xử.
  5. Giải pháp về an toàn và sức khỏe lao động: Nâng cấp hệ thống thông gió, làm mát tại các xưởng may; trang bị đầy đủ bảo hộ lao động (khẩu trang chống bụi vải, nút tai chống ồn, bao tay bảo vệ khi thao tác máy cắt); duy trì tổ chức khám sức khỏe định kỳ và diễn tập an toàn vệ sinh lao động, phòng cháy chữa cháy thường niên.
  6. Giải pháp về tiền lương, thưởng và chế độ phúc lợi: Hoàn thiện quy chế trả lương gắn với đơn giá sản phẩm hợp lý; thanh toán kịp thời, minh bạch các khoản trợ cấp ngoài giờ; bảo đảm 100% người lao động đủ điều kiện được ký hợp đồng và đóng BHXH, BHYT, BHTN; cải thiện chất lượng bữa ăn ca và xem xét các khoản hỗ trợ xăng xe, nhà ở cho công nhân ở xa.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp các kết quả và minh chứng dữ liệu cụ thể về công tác quản trị nhân sự tại đơn vị:

  • Đã tổng hợp và phân tích biến động nhân sự giai đoạn 2022-2024: Quy mô lao động tăng từ 608 người (2022) lên 612 người (2023) và đạt 653 người (2024). Tỷ lệ lao động trực tiếp duy trì ở mức cao, tăng từ 522 người (85,86%) lên 562 người (86,06%). Nguồn nhân lực có sự tập trung lớn ở giới tính nữ (80,3% năm 2024) và trình độ phổ thông (88,51% năm 2024).
  • Phản ánh mối quan hệ giữa kết quả kinh doanh và nguồn lực: Tổng doanh thu công ty tăng từ 121.289 triệu đồng (2022) lên 184.212 triệu đồng (2024), lợi nhuận sau thuế tăng từ 5.346 triệu đồng lên 7.735 triệu đồng, khẳng định doanh nghiệp có điều kiện tài chính thuận lợi để tái đầu tư vào các chính sách trách nhiệm xã hội.
  • Thu thập và phân tích thành công bộ dữ liệu khảo sát từ 170 người lao động (đại diện cho tổng thể 653 nhân sự, vượt mức tối thiểu 155 phiếu theo công thức xác định cỡ mẫu với sai số $e = 7%$), cung cấp góc nhìn thực chứng về mức độ hài lòng của công nhân đối với 6 nhóm chính sách trách nhiệm xã hội.
  • Về mặt giải pháp, đề tài đã xây dựng hệ thống 6 nhóm khuyến nghị bám sát các thiếu hụt thực tế tại doanh nghiệp, từ điều chỉnh giờ làm thêm, bảo đảm an toàn vi khí hậu xưởng may, đến hoàn thiện thang bảng lương và thỏa ước lao động tập thể.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cụ thể hóa bộ tiêu chuẩn quốc tế SA8000 vào thực tiễn một doanh nghiệp dệt may quy mô vừa tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, cung cấp cho ban giám đốc công ty cơ sở dữ liệu định lượng để cải tiến chính sách nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu được văn bản đề cập:

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, tiếp cận người lao động tại chỗ trong các khoảng thời gian nghỉ trưa, giải lao hoặc gặp mặt nhóm; điều này có thể dẫn đến tính đại diện chưa hoàn toàn tuyệt đối cho toàn bộ các ca kíp làm việc.
  • Mức độ sai số: Nghiên cứu chấp nhận mức sai số tương đối cao ($e = \pm 0,07$, tương đương 7%), cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 170 người lao động.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu trường hợp tại một doanh nghiệp may mặc đơn lẻ (Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt May Impulse Fashion Thiên An Phúc), do đó các kết luận chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ ngành dệt may miền Trung hay cả nước.
  • Phương pháp phân tích: Kỹ thuật phân tích dữ liệu tập trung chủ yếu vào thống kê mô tả và so sánh chỉ tiêu qua phần mềm SPSS 20.0, chưa triển khai các kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay mô hình hồi quy tuyến tính bội để lượng hóa mức độ tác động của từng khía cạnh CSR đến sự gắn kết hay năng suất lao động.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang việc áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất với quy mô mẫu lớn hơn, giảm sai số nghiên cứu; đồng thời kết hợp mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính để đo lường tác động của các chính sách trách nhiệm xã hội đến sự thỏa mãn và lòng trung thành của người lao động trong ngành may.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thanh Hương là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực và Quản trị kinh doanh: Có thể tham khảo cách thức triển khai một đề tài nghiên cứu ứng dụng về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), quy trình thiết kế thang đo khảo sát dựa trên tiêu chuẩn quốc tế SA8000, cũng như kỹ thuật áp dụng công thức xác định cỡ mẫu điều tra xã hội học trong doanh nghiệp sản xuất.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về ngành dệt may: Cung cấp khung tham chiếu về 6 nhóm biến quan sát (23 biến cụ thể) đã được chuẩn hóa phù hợp với đặc thù công nhân xưởng may; đồng thời cung cấp hệ thống số liệu thứ cấp thực tế về cơ cấu lao động (giới tính, học vấn, tính chất công việc) và kết quả tài chính của doanh nghiệp may mặc xuất khẩu trong giai đoạn 2022-2024.
  • Ban quản lý và bộ phận nhân sự tại các doanh nghiệp may mặc: Nắm bắt các khía cạnh quản trị lao động thực tế theo tiêu chuẩn SA8000, từ việc tổ chức thời gian làm việc, tiền lương, an toàn lao động đến đối thoại xã hội, làm căn cứ đối chuẩn nhằm đáp ứng các cuộc đánh giá trách nhiệm xã hội từ các nhãn hàng quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn quốc tế nào làm nền tảng lý luận chính để đánh giá trách nhiệm xã hội?

Khóa luận sử dụng Tiêu chuẩn Trách nhiệm Xã hội SA8000 (Social Accountability 8000) do Tổ chức Trách nhiệm Xã hội Quốc tế (SAI) ban hành năm 1997 làm khung lý thuyết cốt lõi, kết hợp tham chiếu các tiêu chuẩn phổ biến trong ngành may như ISO 26000, WRAP và BSCI.

Quy mô và cơ cấu lao động của Công ty Thiên An Phúc biến động như thế nào trong giai đoạn 2022-2024?

Tổng số lao động của công ty tăng từ 608 người năm 2022 lên 612 người năm 2023 (tăng 0,66%) và tiếp tục tăng lên 653 người năm 2024 (tăng 6,70%). Cơ cấu lao động mang tính đặc thù cao: lao động nữ luôn chiếm ưu thế (82,9% năm 2022; 81,7% năm 2023; 80,3% năm 2024); lao động trực tiếp sản xuất chiếm trên 85% (đạt 86,06% năm 2024); và lao động có trình độ học vấn phổ thông chiếm trên 88% tổng số nhân sự toàn công ty.

Cỡ mẫu điều tra được tính toán theo công thức nào và số phiếu thu về thực tế là bao nhiêu?

Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức xác định cỡ mẫu tổng thể hữu hạn với $N = 653$ người và sai số cho phép $e = \pm 0,07$ (7%): $$n = \frac{N}{1 + N \times e^2} = \frac{653}{1 + 653 \times 0,07^2} \approx 155\text{ người}$$ Để phòng ngừa hao hụt, tác giả đã phát ra 170 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thu về 170 phiếu hợp lệ (đạt 100%), trong đó lao động trực tiếp chiếm 86% mẫu điều tra.

Thang đo khảo sát trách nhiệm xã hội đối với người lao động trong khóa luận gồm những khía cạnh nào?

Thang đo khảo sát gồm 6 khía cạnh với 23 biến quan sát:

  1. Thời gian làm việc (4 biến, mã hiệu TG1 - TG4);
  2. Lao động bắt buộc (3 biến, mã hiệu LD1 - LD3);
  3. Tự do đoàn thể và quyền thương lượng tập thể (4 biến, mã hiệu TD1 - TD4);
  4. Phân biệt đối xử (4 biến, mã hiệu PB1 - PB4);
  5. Sức khỏe và an toàn nơi làm việc (4 biến, mã hiệu SK1 - SK4);
  6. Tiền lương, thưởng và chế độ phúc lợi (7 biến, mã hiệu TL1 - TL7).

Kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2022-2024 ghi nhận những số liệu nào?

Trong giai đoạn 2022-2024, tổng doanh thu của công ty tăng từ 121.289 triệu đồng (2022) lên 136.673 triệu đồng (2023, tăng 12,68%) và đạt 184.212 triệu đồng (2024, tăng 34,78%). Lợi nhuận trước thuế tăng lần lượt từ 5.346 triệu đồng (2022) lên 6.560 triệu đồng (2023) và 9.236 triệu đồng (2024). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 5.346 triệu đồng (2022) lên 5.529 triệu đồng (2023, tăng 3,42%) và đạt 7.735 triệu đồng (2024, tăng 39,89%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thanh Hương đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội đối với người lao động dựa trên tiêu chuẩn SA8000 và các quy định pháp luật lao động hiện hành. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022-2024 cùng kết quả điều tra thực nghiệm trên 170 người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt May Impulse Fashion Thiên An Phúc, công trình đã phản ánh thực trạng cơ cấu nhân sự, hiệu quả sản xuất kinh doanh và mức độ thực hiện trách nhiệm xã hội tại đơn vị. Trên cơ sở nhận diện các điểm hạn chế về thời giờ làm việc, điều kiện môi trường xưởng may và chính sách đãi ngộ, đề tài đã đề xuất 6 nhóm giải pháp có tính ứng dụng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao mức độ thỏa mãn của người lao động và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.