Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt, sự thành công của doanh nghiệp phụ thuộc phần lớn vào năng lực quản lý và phát triển nguồn nhân lực. Đối với các doanh nghiệp sản xuất thâm dụng lao động, đặc biệt là ngành dệt may tại Việt Nam, việc duy trì và nâng cao động lực làm việc của đội ngũ công nhân đóng vai trò then chốt đối với năng suất, chất lượng sản phẩm và sự ổn định tổ chức. Môi trường lao động ngành may mặc thường chịu nhiều áp lực về định mức chuyền may, tính chất công việc lặp đi lặp lại và yêu cầu tập trung cao. Nếu thiếu vắng các chính sách tạo động lực thỏa đáng, doanh nghiệp rất dễ đối mặt với nguy cơ sụt giảm năng suất, gia tăng tỷ lệ thôi việc và thiếu hụt sự gắn kết lâu dài.
Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc là doanh nghiệp chuyên sản xuất các mặt hàng thời trang xuất khẩu, bảo hộ lao động và trang thiết bị y tế tại thành phố Huế. Nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng lao động và duy trì vị thế cạnh tranh bền vững, tác giả Trần Nguyễn Tú Phương đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện và đo lường các yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại công ty.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao động lực làm việc của người lao động tại công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động.
- Xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc.
- Đề xuất những giải pháp nhằm nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc.
- Đối tượng khảo sát: Nhân viên và công nhân đang làm việc trực tiếp cũng như gián tiếp tại các bộ phận của công ty.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc (địa chỉ tại Đường số 2, Cụm công nghiệp An Hòa, Phường An Hòa, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra, khảo sát thực tế được triển khai từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2024; số liệu thứ cấp về tổ chức, lao động và kết quả hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2022–2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết quản trị nhân sự kinh điển và các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
- Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Chia nhu cầu con người thành 5 tầng thứ bậc tăng dần gồm nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và thể hiện bản thân.
- Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Phân định rạch ròi giữa yếu tố duy trì (Hygiene factors - chính sách, điều kiện làm việc, tiền lương, quan hệ đồng nghiệp) nhằm ngăn ngừa sự bất mãn, và yếu tố động viên (Motivators - thành tựu, sự công nhận, bản chất công việc, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến) nhằm tạo ra sự thỏa mãn thực sự.
- Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Giải thích động lực hành động thông qua mối liên kết giữa ba thành tố: Kỳ vọng (nỗ lực dẫn đến kết quả), Tính chất công cụ (kết quả dẫn đến phần thưởng), và Hóa trị (giá trị thực tế của phần thưởng đối với cá nhân).
- Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1963): Phân tích cảm nhận của người lao động dựa trên sự so sánh tỷ lệ giữa đầu vào đóng góp (thời gian, kỹ năng, sự nỗ lực) và đầu ra nhận được (tiền lương, phúc lợi, sự ghi nhận) so với các cá nhân khác trong cùng môi trường.
- Thuyết ba nhu cầu của David McClelland (1961): Tập trung vào ba động cơ nền tảng gồm nhu cầu thành tựu, nhu cầu quyền lực và nhu cầu hòa nhập xã hội.
- Các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa: Mô hình khảo sát công nhân của Kovach (1987), nghiên cứu động lực lao động của Taguchi (2015) tại Nhật Bản, mô hình 7 nhân tố tại Lilama của Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2014), nghiên cứu tại BIDV Đông Sài Gòn của Hà Nam Khánh Giao và Lê Đăng Hoành (2019), cùng nghiên cứu tại Cathay Life Việt Nam của Nguyễn Phúc Quý Thạnh và Nhâm Tuấn Oanh (2023).
Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập với 30 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - "Rất không đồng ý" đến 5 - "Rất đồng ý"):
- Điều kiện làm việc (ĐKLV): 5 biến quan sát (ĐKLV1 đến ĐKLV5).
- Cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp (PTTT): 4 biến quan sát (PTTT1 đến PTTT4).
- Phong cách lãnh đạo (LD): 4 biến quan sát (LD1 đến LD4).
- Chế độ lương thưởng và phúc lợi (LTPL): 6 biến quan sát (LTPL1 đến LTPL6).
- Mối quan hệ với đồng nghiệp (DN): 4 biến quan sát (DN1 đến DN4).
- Sự ghi nhận và đóng góp của cá nhân (DG): 4 biến quan sát (DG1 đến DG4).
- Biến phụ thuộc - Động lực làm việc (DLLV): 3 biến quan sát (DLLV1 đến DLLV3) được kế thừa từ thang đo của Meyer & Allen (1997).
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai bước tiếp cận dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê nhân sự, cơ cấu tổ chức và các văn bản điều hành nội bộ của công ty trong giai đoạn 2022–2024 từ Phòng Nhân sự và Phòng Tài chính - Kế toán; thông tin chiến lược ngành từ Kế hoạch số 177/KH-UBND ngày 24/3/2023 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Dữ liệu sơ cấp và phương pháp chọn mẫu:
- Kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo tiêu chuẩn của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) yêu cầu tỷ lệ tối thiểu $n = 5 \times m$ (với $m = 30$ biến quan sát), tương đương $n = 150$.
- Kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích hồi quy đa biến theo Tabachnick và Fidell (1996) với công thức $n = 50 + 8 \times m$ (với $m = 6$ biến độc lập), tương đương $n = 98$.
- Tác giả lựa chọn phương pháp lấy mẫu thuận tiện, phát phiếu khảo sát trực tiếp trong thời gian nghỉ trưa liên tục trong 10 ngày (trung bình 15 phiếu/ngày) tại các phân xưởng gồm tổ may, tổ cắt, tổ hoàn thiện và tổ kiểm hàng, thu về tổng số 163 phiếu hợp lệ.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa và làm sạch trên phần mềm SPSS với các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05, Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích > 50%, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$), phân tích hệ số tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính bội và kiểm định One-Sample T-test để đánh giá giá trị trung bình.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động
Chương 1 tập trung hệ thống hóa các định nghĩa cốt lõi về động lực và quá trình tạo động lực trong quản trị nguồn nhân lực. Tác giả phân tích động lực làm việc dưới góc nhìn của Mitchell (1999), Robbins & Judge (2013), Nguyễn Văn Điềm & Nguyễn Ngọc Quân (2010), khẳng định động lực là sức mạnh nội tại thúc đẩy sự kiên trì và nỗ lực hướng đến mục tiêu của tổ chức. Nội dung phân tích sâu ba nhóm nhân tố tác động: nhóm thuộc về cá nhân (nhu cầu, giá trị cá nhân, tính cách, năng lực chuyên môn), nhóm thuộc về công ty (chính sách quản trị, hệ thống đãi ngộ, môi trường làm việc tâm sinh lý và thẩm mỹ), và nhóm thuộc về bản chất công việc (tính hấp dẫn, cơ hội thăng tiến, quan hệ công tác).
Về mặt thực tiễn, chương này tổng kết thực trạng tại các doanh nghiệp Việt Nam theo báo cáo của Viện Nghiên cứu Dệt may Việt Nam (2023) với khoảng 70% doanh nghiệp áp dụng hình thức trả lương theo sản lượng; số liệu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2023) chỉ ra chỉ khoảng 35% công nhân dệt may tại Việt Nam được tiếp cận đào tạo chuyên sâu và hơn 60% công nhân đánh giá cao sự hỗ trợ công bằng từ cấp quản lý. Bên cạnh đó, tác giả liên hệ với Kế hoạch số 177/KH-UBND ngày 24/3/2023 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế về chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành may mặc đến năm 2030, làm tiền đề xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$) tương ứng với 6 nhân tố cấu thành mô hình nghiên cứu.
Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc
Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về đơn vị nghiên cứu và tiến hành đo lường thực trạng. Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc được thành lập ngày 05/03/2018 do ông Phan Văn Bình làm đại diện pháp luật, vận hành với cơ cấu trực tuyến - chức năng gồm Ban Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành, Phó Giám đốc, Trợ lý Tổng Giám đốc và 5 phòng chuyên môn (Quản lý chất lượng, Công nghệ, Kế hoạch thị trường, Tài chính - Kế toán, Nhân sự).
Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp về tình hình lao động của công ty trong 3 năm qua bảng tổng hợp chi tiết:
| Chỉ tiêu |
Năm 2022 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2023 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2024 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Chênh lệch 2023/2022 (%) |
Chênh lệch 2024/2023 (%) |
| Tổng số lao động |
608 |
100 |
612 |
100 |
653 |
100 |
+0,66 |
+6,70 |
| Phân theo giới tính: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
104 |
17,10 |
112 |
18,30 |
129 |
19,70 |
+7,69 |
+15,18 |
| - Nữ |
504 |
82,90 |
500 |
81,70 |
524 |
80,30 |
-0,79 |
+4,80 |
| Phân theo tính chất công việc: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Lao động trực tiếp |
522 |
85,86 |
524 |
85,62 |
562 |
86,06 |
+0,38 |
+7,25 |
| - Lao động gián tiếp |
86 |
14,14 |
88 |
14,38 |
91 |
13,94 |
+2,33 |
+3,41 |
| Phân theo trình độ học vấn: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Phổ thông |
541 |
88,98 |
542 |
88,56 |
578 |
88,51 |
+0,18 |
+6,64 |
| - Trung cấp, Cao đẳng |
35 |
5,76 |
36 |
5,88 |
39 |
5,97 |
+2,86 |
+8,33 |
| - Đại học, sau Đại học |
32 |
5,26 |
34 |
5,56 |
36 |
5,51 |
+6,25 |
+5,88 |
Số liệu cho thấy lực lượng lao động của doanh nghiệp mang đặc trưng rõ nét của ngành dệt may: nữ giới luôn chiếm đa số (trên 80%), tỷ lệ lao động trực tiếp chiếm áp đảo (trên 85%) và trình độ học vấn chủ yếu là lao động phổ thông (trên 88%). Đồng thời, tác giả lượng hóa kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2022–2024 qua bảng số liệu tài chính:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2022 (Tỷ đồng) |
Năm 2023 (Tỷ đồng) |
Năm 2024 (Tỷ đồng) |
Tăng trưởng 2023/2022 (%) |
Tăng trưởng 2024/2023 (%) |
| Tổng doanh thu |
121,289 |
136,673 |
184,212 |
+12,68 |
+34,78 |
| Tổng chi phí |
115,943 |
130,113 |
174,976 |
+12,22 |
+34,48 |
| Lợi nhuận trước thuế |
5,346 |
6,560 |
9,236 |
+22,71 |
+40,79 |
| Lợi nhuận sau thuế |
5,346 |
5,529 |
7,735 |
+3,42 |
+39,89 |
Doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp liên tục tăng trưởng, đặc biệt năm 2024 doanh thu đạt 184,212 tỷ đồng (tăng 34,78%) và lợi nhuận sau thuế đạt 7,735 tỷ đồng (tăng 39,89%). Tiếp nối phần phân tích thực trạng các chính sách đãi ngộ, chương 2 triển khai quy trình phân tích dữ liệu khảo sát trên 163 công nhân qua các công cụ SPSS: đánh giá Cronbach's Alpha, phân tích EFA biến độc lập và phụ thuộc, phân tích ma trận tương quan Pearson, thiết lập phương trình hồi quy đa biến và kiểm định One-Sample T-test nhằm định lượng mức độ đánh giá của người lao động đối với từng nhân tố thành phần.
Chương 3: Giải pháp nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc
Từ kết quả phân tích định lượng và đánh giá thực trạng, Chương 3 định hình phương hướng chiến lược và đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ can thiệp vào 6 nhân tố:
- Nhóm giải pháp về điều kiện làm việc: Nâng cấp hệ thống thông gió, điều hòa nhiệt độ tại các xưởng may, cải thiện ánh sáng và bổ sung các trang thiết bị bảo hộ lao động đạt chuẩn an toàn vệ sinh lao động.
- Nhóm giải pháp về cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp: Xây dựng lộ trình thăng tiến công khai, minh bạch; thiết kế các khóa đào tạo nghề may công nghiệp và kỹ thuật vận hành máy phù hợp với năng lực công nhân.
- Nhóm giải pháp về phong cách lãnh đạo: Đào tạo kỹ năng quản lý cho đội ngũ tổ trưởng, chuyền trưởng theo hướng lắng nghe, hỗ trợ, giảm thiểu áp lực quản lý quan liêu, tạo không khí làm việc cởi mở.
- Nhóm giải pháp về chính sách lương thưởng và phúc lợi: Hoàn thiện quy chế trả lương theo sản phẩm kết hợp thưởng năng suất công bằng; nâng cao chất lượng bữa ăn ca và đảm bảo các khoản hỗ trợ đi lại, nhà ở, chi trả thưởng lễ Tết đầy đủ.
- Nhóm giải pháp về quan hệ đồng nghiệp: Xây dựng văn hóa hợp tác, tổ chức các hoạt động thi đua tổ nhóm và giao lưu nội bộ nhằm củng cố tinh thần tương trợ giữa các khâu cắt, may, hoàn thiện.
- Nhóm giải pháp về sự ghi nhận và đóng góp cá nhân: Tổ chức khen thưởng công khai các sáng kiến cải tiến thao tác, biểu dương kịp thời các cá nhân và tập thể đạt năng suất xuất sắc trước toàn thể công ty.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với nguồn số liệu thực chứng của đơn vị nghiên cứu:
- Phản ánh chính xác thực trạng quy mô nhân sự tăng trưởng từ 608 người (năm 2022) lên 653 người (năm 2024), trong đó tỷ lệ lao động trực tiếp chiếm 86,06% và trình độ phổ thông chiếm 88,51% năm 2024.
- Chứng minh năng lực tài chính và quy mô hoạt động mở rộng của doanh nghiệp qua kết quả tăng trưởng doanh thu từ 121,289 tỷ đồng lên 184,212 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế từ 5,346 tỷ đồng lên 7,735 tỷ đồng trong giai đoạn 2022–2024.
- Thiết lập và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến động lực lao động (Điều kiện làm việc, Thăng tiến đào tạo, Lãnh đạo, Lương thưởng phúc lợi, Đồng nghiệp, Ghi nhận đóng góp) thông qua mẫu khảo sát 163 người lao động.
- Hệ thống hóa bộ giải pháp thực tiễn gắn chặt với đặc thù sản xuất may mặc tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, bám sát các mục tiêu phát triển nguồn nhân lực công nghiệp của tỉnh.
Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã vận dụng sáng tạo các lý thuyết tạo động lực kinh điển vào thực tiễn một công ty cổ phần dệt may cụ thể tại khu vực miền Trung, cung cấp luận cứ khoa học giúp ban giám đốc công ty nhận diện rõ các điểm hạn chế trong công tác đãi ngộ và môi trường làm việc để điều chỉnh chính sách nhân sự phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự ghi nhận hoặc xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:
- Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất trong khung giờ nghỉ trưa, dù thuận tiện cho tiến độ sản xuất nhưng tính đại diện tổng thể có thể chưa đạt mức tối ưu so với phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng.
- Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc) trong khoảng thời gian điều tra ngắn (10 ngày khảo sát thực tế), chưa thực hiện khảo sát mở rộng hay so sánh đối chứng với các doanh nghiệp dệt may khác trên địa bàn Thừa Thiên Huế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các công trình tiếp theo có thể mở rộng quy mô điều tra sang các doanh nghiệp dệt may liên kết trong khu vực, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất theo từng phân xưởng, đồng thời bổ sung các biến kiểm soát (như độ tuổi, thâm niên công tác, mức thu nhập) để đánh giá sâu hơn sự khác biệt về động lực giữa các nhóm lao động.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Quản trị Nhân lực: Là tài liệu mẫu mực về cách xây dựng đề cương nghiên cứu định lượng, thiết kế thang đo Likert, tính toán kích thước mẫu theo chuẩn Hair et al. (1998) và Tabachnick & Fidell (1996), cũng như quy trình xử lý dữ liệu khảo sát trên SPSS.
- Người làm đề tài về lao động ngành may mặc: Cung cấp hệ thống biến quan sát chi tiết về điều kiện làm việc chuyền may, chế độ đãi ngộ đặc thù và các chỉ số thống kê nhân sự ngành dệt may để kế thừa và phát triển thang đo.
- Bộ phận Quản lý và Phòng Nhân sự doanh nghiệp dệt may: Bản mô tả chi tiết cơ cấu lao động, thực trạng chính sách đãi ngộ và hệ thống giải pháp 6 nhân tố là cơ sở tham khảo có giá trị ứng dụng trực tiếp để cải thiện năng suất lao động và giảm thiểu tỷ lệ biến động nhân sự.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu 163 người trong nghiên cứu được xác định dựa trên những căn cứ khoa học nào?
Tác giả căn cứ vào hai tiêu chuẩn: theo Hair et al. (1998) cho phân tích EFA, cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($5 \times 30 = 150$); theo Tabachnick và Fidell (1996) cho phân tích hồi quy, cỡ mẫu tối thiểu là $50 + 8 \times m$ với $m=6$ biến độc lập ($50 + 8 \times 6 = 98$). Tác giả đã phát và thu về 163 phiếu hợp lệ để đảm bảo độ tin cậy thống kê cao hơn ngưỡng tối thiểu.
2. Quá trình thu thập dữ liệu khảo sát sơ cấp được tổ chức như thế nào để không làm gián đoạn sản xuất?
Tác giả sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện, tiếp cận công nhân tại khu vực nghỉ ngơi trong giờ nghỉ trưa liên tục trong 10 ngày (trung bình 15 phiếu/ngày). Các đối tượng được chọn đa dạng từ 4 bộ phận sản xuất: tổ may, tổ cắt, tổ hoàn thiện và tổ kiểm hàng, có sự hỗ trợ giải thích trực tiếp đối với những công nhân gặp khó khăn trong việc hiểu nội dung bảng hỏi.
3. Cơ cấu lao động của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc có đặc điểm gì nổi bật giai đoạn 2022–2024?
Lực lượng lao động có quy mô tăng từ 608 người (2022) lên 653 người (2024). Cơ cấu mang tính thâm dụng lao động điển hình: nữ giới chiếm trên 80% (năm 2024 là 80,30%), lao động trực tiếp chiếm 86,06%, và tỷ lệ lao động có trình độ học vấn phổ thông chiếm áp đảo với 88,51%.
4. Kết quả kinh doanh của công ty trong 3 năm khảo sát biến động ra sao?
Hoạt động kinh doanh tăng trưởng liên tục: Doanh thu năm 2022 đạt 121,289 tỷ đồng, tăng lên 136,673 tỷ đồng (2023) và đạt 184,212 tỷ đồng (2024, tăng 34,78% so với 2023). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 5,346 tỷ đồng (2022) lên 5,529 tỷ đồng (2023) và đạt 7,735 tỷ đồng (2024, tăng 39,89% so với 2023).
5. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?
Mô hình bao gồm 6 nhóm nhân tố độc lập: (1) Điều kiện làm việc (5 biến), (2) Cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp (4 biến), (3) Phong cách lãnh đạo (4 biến), (4) Chế độ lương thưởng và phúc lợi (6 biến), (5) Mối quan hệ với đồng nghiệp (4 biến), và (6) Sự ghi nhận và đóng góp của cá nhân (4 biến).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Nguyễn Tú Phương đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị nhân sự và triển khai thành công mô hình nghiên cứu định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc. Dựa trên số liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 và tập dữ liệu khảo sát thực tế từ 163 công nhân viên, nghiên cứu đã phản ánh chân thực đặc thù nguồn nhân lực thâm dụng và tăng trưởng kinh doanh của doanh nghiệp may mặc tại Thừa Thiên Huế. Kết quả phân tích là căn cứ thực nghiệm vững chắc để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp đồng bộ vào 6 nhân tố, góp phần cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao năng suất và xây dựng chính sách giữ chân người lao động bền vững.