Luận văn thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại công ty May Sài Gòn Xanh Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên may sài gòn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ phát triển nhân lực công ty may Sài Gòn Xanh

Luận văn thạc sĩ với đề tài “Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV May Sài Gòn Xanh chi nhánh Quảng Nam” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực và áp dụng vào bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp dệt may đang trên đà phát triển. Tác giả Nguyễn Thị Như Trang đã nhận diện đúng tính cấp thiết của việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Luận văn không chỉ phân tích lý thuyết mà còn đi sâu vào việc khảo sát, đánh giá thực trạng nguồn nhân lực tại chi nhánh Quảng Nam, từ đó làm tiền đề cho các giải pháp chiến lược. Mục tiêu của nghiên cứu là chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác quản trị nguồn nhân lực hiện tại và đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này hướng tới việc xây dựng một đội ngũ lao động ổn định về số lượng, vững vàng về chuyên môn và có thái độ làm việc tích cực, góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty. Nghiên cứu sử dụng phương pháp đa dạng, từ thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo công ty, tài liệu chuyên ngành) đến dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn, khảo sát 112 cán bộ nhân viên), đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý trong ngành dệt may Quảng Nam và các sinh viên, học viên quan tâm đến lĩnh vực này.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và tính cấp thiết của đề tài phát triển nhân lực

Ngành dệt may là ngành thâm dụng lao động, chịu áp lực cạnh tranh lớn từ thị trường toàn cầu. Công ty May Sài Gòn Xanh chi nhánh Quảng Nam, dù đã đạt được những thành tựu nhất định, vẫn đối mặt với thách thức về nguồn nhân lực không ổn định và chất lượng chưa đồng đều. Luận văn nhấn mạnh, trong bối cảnh này, việc đầu tư vào phát triển con người không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và tăng trưởng. Nghiên cứu chỉ ra rằng một chiến lược phát triển nhân sự bài bản sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động ngành may, giữ chân nhân tài và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Mục tiêu chính trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quản trị nguồn nhân lực và phát triển nhân lực trong doanh nghiệp. Thứ hai, phân tích và đánh giá chính xác thực trạng nguồn nhân lực tại Công ty May Sài Gòn Xanh, tập trung vào những hạn chế và nguyên nhân gốc rễ. Thứ ba, dựa trên cơ sở phân tích đó, đề xuất các giải pháp phát triển nhân sự cụ thể, phù hợp với định hướng chiến lược của công ty giai đoạn đến năm 2025. Các mục tiêu này đảm bảo tính logic và ứng dụng thực tiễn của toàn bộ công trình nghiên cứu.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp dệt may Sài Gòn Xanh

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu sắc thực trạng nguồn nhân lực tại Công ty May Sài Gòn Xanh chi nhánh Quảng Nam. Dữ liệu giai đoạn 2015-2017 cho thấy công ty có sự tăng trưởng về quy mô và kết quả kinh doanh, tuy nhiên, công tác quản trị nguồn nhân lực vẫn còn nhiều bất cập. Về số lượng, công ty đảm bảo đủ lao động cho sản xuất nhưng tỷ lệ biến động nhân sự còn cao, gây khó khăn cho việc duy trì sự ổn định. Về chất lượng, trình độ học vấn của lao động trực tiếp còn hạn chế, chủ yếu là lao động phổ thông, dẫn đến năng suất và khả năng thích ứng với công nghệ mới chưa cao. Bảng thống kê năng suất lao động qua các năm (Bảng 2.11) cho thấy sự cải thiện nhưng chưa đột phá. Bên cạnh đó, các chính sách nhân sự công ty may tuy đã được xây dựng nhưng chưa thực sự phát huy hiệu quả. Khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của người lao động về lương thưởng chỉ ở mức trung bình (điểm 3,17/5), cho thấy chính sách đãi ngộ chưa đủ sức hấp dẫn để gắn kết nhân viên. Công tác đào tạo và phát triển nhân lực được thực hiện nhưng còn manh mún, chưa có hệ thống và chưa gắn liền với lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho nhân viên. Những hạn chế này là rào cản lớn đối với mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp dệt may trong bối cảnh hội nhập.

2.1. Đánh giá chất lượng và cơ cấu đội ngũ lao động hiện tại

Luận văn chỉ rõ cơ cấu nhân lực của công ty chủ yếu là nữ, độ tuổi trẻ, phù hợp với đặc thù ngành may. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về trình độ (Bảng 2.9) cho thấy tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn còn thấp. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu công nghệ mới và chất lượng sản phẩm. Các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề cũng chưa được chú trọng, thể hiện qua kết quả khảo sát mức độ đánh giá kỹ năng làm việc (Bảng 2.14). Thực trạng này đòi hỏi công ty cần có chiến lược nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách toàn diện.

2.2. Hạn chế trong chính sách nhân sự công ty may và đãi ngộ

Mặc dù công ty đã xây dựng hệ thống lương thưởng rõ ràng, nhưng nghiên cứu cho thấy chính sách này chưa tạo được động lực mạnh mẽ. Theo kết quả khảo sát (Bảng 2.6), chỉ có 32% lao động hài lòng ở mức trung bình với thu nhập. Người lao động đánh giá cao sự minh bạch nhưng cho rằng mức đãi ngộ chưa đủ cạnh tranh để giữ chân họ lâu dài. Các hoạt động phúc lợi ngoài lương như văn hóa, thể thao còn hạn chế (điểm đánh giá 1,89/5), làm giảm mức độ gắn kết nhân viên với tổ chức. Đây là một điểm yếu cần được khắc phục trong chính sách nhân sự công ty may.

2.3. Thực trạng công tác đào tạo và phát triển tại chi nhánh

Công tác đào tạo và phát triển nhân lực đã được triển khai nhưng chưa mang tính chiến lược. Thống kê tình hình đào tạo (Bảng 2.20) cho thấy các khóa học chủ yếu là ngắn hạn, tập trung vào kỹ năng nghề trực tiếp. Chi phí dành cho đào tạo còn khiêm tốn (Bảng 2.21). Đặc biệt, việc xác định nhu cầu đào tạo chưa được thực hiện bài bản và thiếu sự liên kết với kết quả đánh giá hiệu quả công việc (KPIs). Do đó, hiệu quả sau đào tạo chưa cao, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển dài hạn của công ty.

III. Bí quyết xây dựng văn hóa học tập và đào tạo nhân lực hiệu quả

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đề xuất nhóm giải pháp phát triển nhân sự đầu tiên tập trung vào việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp và chuyên nghiệp hóa hoạt động đào tạo. Giải pháp cốt lõi là tạo dựng một văn hóa học tập, nơi mọi cá nhân được khuyến khích và tạo điều kiện để không ngừng nâng cao kiến thức, kỹ năng. Điều này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo, xem đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai. Tác giả đề xuất các bước cụ thể để xây dựng văn hóa học tập, bắt đầu từ việc truyền thông về tầm nhìn, trao quyền cho nhân viên, và xây dựng một môi trường làm việc hỗ trợ. Song song đó, quy trình đào tạo và phát triển nhân lực cần được hệ thống hóa. Thay vì các khóa đào tạo rời rạc, công ty cần xây dựng một kế hoạch đào tạo tổng thể, bám sát chiến lược kinh doanh và nhu cầu thực tế của từng bộ phận. Luận văn gợi ý áp dụng mô hình quản trị nhân sự hiện đại, trong đó việc xác định nhu cầu đào tạo phải dựa trên phân tích công việc, đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) và định hướng nghề nghiệp của nhân viên. Các phương pháp đào tạo cũng cần đa dạng hóa, kết hợp giữa đào tạo tại chỗ, cử đi học và ứng dụng e-learning để tối ưu chi phí và hiệu quả. Đây là nền tảng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách bền vững.

3.1. Giải pháp tạo dựng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích học tập

Để tạo dựng văn hóa doanh nghiệp học tập, luận văn đề nghị ban lãnh đạo phải là người tiên phong. Cần tổ chức các buổi chia sẻ kiến thức, khuyến khích các sáng kiến cải tiến kỹ thuật (thống kê Bảng 2.17 cho thấy số lượng sáng kiến còn ít). Xây dựng các chính sách khen thưởng cụ thể cho những cá nhân, tập thể có thành tích học tập và áp dụng tốt vào công việc. Đồng thời, cần tạo ra các kênh giao tiếp mở để nhân viên có thể dễ dàng đề xuất nhu cầu học tập và chia sẻ kinh nghiệm, từ đó thúc đẩy một môi trường học hỏi liên tục trong toàn tổ chức.

3.2. Quy trình đào tạo và phát triển nhân lực chuyên nghiệp

Tác giả đề xuất một quy trình đào tạo 4 bước chuyên nghiệp: (1) Xác định nhu cầu đào tạo dựa trên phân tích đa chiều (tổ chức, công việc, cá nhân); (2) Lập kế hoạch đào tạo chi tiết (mục tiêu, nội dung, phương pháp, ngân sách); (3) Tổ chức thực hiện hiệu quả, đảm bảo các điều kiện hậu cần và chất lượng giảng dạy; (4) Đánh giá hiệu quả công việc và hiệu quả đào tạo theo mô hình 4 cấp độ của Kirkpatrick để đo lường tác động thực tế đến năng suất. Quy trình này giúp hoạt động đào tạo trở nên bài bản và mang lại giá trị thực tiễn cao.

IV. Phương pháp phát triển quản trị định hướng nghề nghiệp cho nhân viên

Bên cạnh đào tạo, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển đội ngũ quản lý và xây dựng lộ trình sự nghiệp rõ ràng. Đây là yếu tố then chốt để gắn kết nhân viên và chuẩn bị nguồn lực kế cận cho tương lai. Đối với phát triển quản trị, nghiên cứu đề xuất kết hợp các phương pháp chính thức và không chính thức. Các chương trình đào tạo kỹ năng quản lý, lãnh đạo cần được triển khai bài bản. Đồng thời, cần tận dụng các kinh nghiệm thực tế thông qua luân chuyển công việc, giao phó các dự án thách thức để các nhà quản lý tiềm năng cọ xát và trưởng thành. Một mô hình quản trị nhân sự hiệu quả phải bao gồm cả hoạch định kế nhiệm, nhận diện sớm các cá nhân có tiềm năng và xây dựng kế hoạch phát triển riêng cho họ. Về định hướng nghề nghiệp, công ty cần xây dựng các lộ trình thăng tiến rõ ràng cho từng vị trí. Tác giả đề xuất các mô hình phát triển nhân viên theo chiều dọc và chiều ngang (Hình 3.2, 3.3), giúp người lao động thấy được con đường phát triển của mình tại công ty. Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn là giải pháp phát triển nhân sự mang tính chiến lược, giữ chân nhân tài và tạo động lực cống hiến lâu dài, góp phần tăng năng suất lao động ngành may.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực qua phát triển đội ngũ quản lý

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cần bắt đầu từ đội ngũ quản lý cấp trung. Luận văn đề xuất các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng lập kế hoạch, tổ chức, giao việc, giám sát và tạo động lực cho nhân viên. Bên cạnh đó, áp dụng các hình thức kèm cặp (coaching, mentoring) giữa quản lý cấp cao và cấp dưới sẽ giúp chuyển giao kinh nghiệm hiệu quả. Một đội ngũ quản lý giỏi sẽ là cầu nối vững chắc giữa chiến lược của công ty và hiệu suất làm việc của nhân viên.

4.2. Xây dựng lộ trình sự nghiệp để tăng cường gắn kết nhân viên

Thiếu lộ trình phát triển rõ ràng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nhân viên giỏi rời bỏ công ty. Giải pháp được đưa ra là xây dựng bản đồ sự nghiệp (career mapping) cho các nhóm chức danh chính. Tổ chức các buổi tư vấn định hướng nghề nghiệp định kỳ, nơi quản lý trực tiếp và nhân viên cùng thảo luận về mục tiêu và kế hoạch phát triển cá nhân. Điều này thể hiện sự quan tâm của tổ chức đến tương lai của người lao động, từ đó tăng cường sự gắn kết nhân viên một cách mạnh mẽ.

V. Mô hình quản trị nhân sự và kết quả nghiên cứu ứng dụng thực tiễn

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp riêng lẻ mà còn tổng hợp thành một mô hình quản trị nhân sự toàn diện, có tính ứng dụng cao cho Công ty May Sài Gòn Xanh và các doanh nghiệp dệt may tương tự. Mô hình này đặt con người vào vị trí trung tâm, liên kết chặt chẽ các hoạt động quản trị nguồn nhân lực với mục tiêu kinh doanh. Các thành tố chính của mô hình bao gồm: hoạch định nhân lực dựa trên dự báo nhu cầu (Bảng 3.1), tuyển dụng và bố trí công việc phù hợp, hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) công bằng, chính sách đãi ngộ cạnh tranh và một chiến lược đào tạo và phát triển nhân lực bài bản. Kết quả nghiên cứu thực tiễn được thể hiện qua các đề xuất cụ thể. Ví dụ, luận văn đưa ra các tiêu chuẩn phát triển nhân viên theo từng vị trí (Bảng 3.2), giúp chuẩn hóa yêu cầu năng lực và tạo cơ sở cho việc đào tạo. Các mô hình phát triển nhân viên theo chiều dọc và ngang (Hình 3.2, 3.3) là những công cụ trực quan giúp cả người quản lý và nhân viên dễ dàng hình dung lộ trình sự nghiệp. Việc áp dụng mô hình này được kỳ vọng sẽ giúp công ty giải quyết các vấn đề tồn tại, từ đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cải thiện năng suất lao động ngành may một cách có hệ thống.

5.1. Đề xuất mô hình quản trị nhân sự phù hợp cho doanh nghiệp

Mô hình được đề xuất có tính liên kết cao. Hoạt động tuyển dụng phải dựa trên bản mô tả công việc và tiêu chuẩn năng lực rõ ràng. Kết quả đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) không chỉ dùng để xét thưởng mà còn là đầu vào quan trọng để xác định nhu cầu đào tạo và quy hoạch cán bộ. Chính sách đãi ngộ được gắn với kết quả công việc và năng lực thực tế. Mô hình quản trị nhân sự này tạo ra một vòng tròn phát triển liên tục, nơi hiệu suất của cá nhân và mục tiêu của tổ chức luôn song hành.

5.2. Các chỉ số đánh giá hiệu quả công việc KPIs được áp dụng

Để hệ thống đánh giá hoạt động hiệu quả, luận văn gợi ý xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) cho từng vị trí. Đối với công nhân trực tiếp, KPIs có thể là năng suất, tỷ lệ sản phẩm lỗi, tuân thủ kỷ luật. Đối với nhân viên văn phòng và quản lý, KPIs sẽ phức tạp hơn, bao gồm cả việc hoàn thành mục tiêu bộ phận, kỹ năng quản lý, khả năng phát triển đội ngũ. Việc áp dụng KPIs một cách minh bạch và công bằng sẽ là đòn bẩy để cải thiện hiệu suất chung.

VI. Triển vọng và tương lai phát triển nhân sự ngành dệt may Quảng Nam

Những giải pháp và mô hình trong đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh này không chỉ có giá trị riêng cho Công ty May Sài Gòn Xanh mà còn mở ra triển vọng lớn cho sự phát triển nguồn nhân lực của toàn ngành dệt may Quảng Nam. Bối cảnh hội nhập kinh tế và các hiệp định thương mại tự do đòi hỏi các doanh nghiệp dệt may phải nâng cao năng lực cạnh tranh, trong đó yếu tố con người là quyết định. Việc đầu tư bài bản vào quản trị nguồn nhân lực, từ xây dựng văn hóa doanh nghiệp, chuyên nghiệp hóa đào tạo, đến tạo dựng lộ trình sự nghiệp, sẽ là chìa khóa để các doanh nghiệp thu hút và giữ chân lao động chất lượng cao. Khi chất lượng nhân lực được cải thiện, năng suất lao động ngành may sẽ tăng lên, giúp doanh nghiệp đáp ứng được những đơn hàng yêu cầu kỹ thuật và chất lượng cao hơn. Hơn nữa, một môi trường làm việc tốt và chính sách đãi ngộ hấp dẫn sẽ góp phần xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín, tạo lợi thế trong cuộc cạnh tranh nhân tài. Tương lai của ngành dệt may Quảng Nam phụ thuộc rất lớn vào tầm nhìn và sự quyết liệt của các nhà lãnh đạo doanh nghiệp trong việc thực thi các giải pháp phát triển nhân sự một cách chiến lược và bền vững.

6.1. Tác động của việc phát triển nhân lực đến năng suất lao động ngành may

Đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực có tác động trực tiếp đến năng suất lao động ngành may. Khi người lao động được trang bị đầy đủ kiến thức chuyên môn và kỹ năng làm việc, họ sẽ thực hiện công việc nhanh hơn, chính xác hơn và giảm thiểu sai sót. Một môi trường làm việc tích cực và chính sách đãi ngộ công bằng sẽ thúc đẩy động lực làm việc, khuyến khích sự sáng tạo, từ đó cải thiện hiệu suất chung của toàn chuyền sản xuất và toàn nhà máy.

6.2. Xu hướng quản trị nhân sự trong ngành dệt may tương lai

Trong tương lai, ngành dệt may Quảng Nam sẽ phải đối mặt với xu hướng tự động hóa và yêu cầu cao hơn về trách nhiệm xã hội. Do đó, công tác quản trị nguồn nhân lực cần chuyển dịch từ quản lý hành chính sang quản trị chiến lược. Các doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo lại lực lượng lao động để thích ứng với máy móc hiện đại, đồng thời xây dựng một môi trường làm việc an toàn, nhân văn để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Doanh nghiệp nào tiên phong trong việc này sẽ chiếm lĩnh được lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên may sài gòn xanh chi nhánh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Chương 2: Phân tích thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV May Sài Gòn Xanh chỉ nhánh Quảng Nam. Chương 3: Một số giải pháp phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV May Sài Gòn Xanh chỉ nhánh Quảng Nam 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Van đề phát triển NNL mà cụ thể là phát triển NNL trong doanh nghiệp đã được nhiều tác giả quan tâm, thực hiện nghiên cứu.

Trong quá trình thực hiện đề tài, tác giả nhận thấy có nhiều tài liệu, công trình công bố và việc tham khảo các tài liệu liên quan này là rất hữu ích, giúp cho đề tài nghiên cứu sẽ được hoàn thiện hơn. Sau đây là một số tài liệu mà bản thân đã tham khảo, phục vụ cho đề tài của mình: ~ Giáo trình tham khảo: + Nguyễn Quốc Tuấn, Đoàn Gia Dũng, Đào Hữu Hòa, Nguyễn Thị Loan, Nguyễn Thị Bích Thu, Nguyễn Phúc Nguyên (2006), Quản (rị nguỗn nhân lực, Nhà xuất bản Thống kê với dung 8 chương, giáo trình có tính bao quát cao, cung cấp các kiến thức lý luận sâu sắc và thực hành về tắt cả hoạt động chủ yếu của quản trị NNL. + Quản trị nguồn nhân lực của George T. Milkovick và John W.

Boudread, bản dịch của TS. Vũ Trọng Hùng - NXB thống kê (2005) có nội dung đề cập đến phương pháp chuẩn đoán đề phát triển nhân viên thông qua việc đảm bảo nhân sự từ trong nội bộ và mô tả việc đào tạo, định hướng, phát triển nhân viên, cách thức tổ chức khuyến khích việc học tập. + Michael Amstrong anh Stephen Taylor (2014) “Amstrong’s handbook of Human resources Management practice, 13th edition” va tap bai giảng Quản trị nguồn nhân lực của TS. Nguyễn Quốc Tuần, trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng (2012) trong đó có đề cập đến những thành tố của học tập và phát triển NNL chiến lược.

+ Giáo trình Quản trị nguồn nhân lực của PGS. Trần Kim Dung (Tái bản lần thứ 8 có sửa chữa và bổ sung) - NXB Tổng hợp thành phó Hồ Chi Minh (2011) cung cấp những kiến thức và các tình huống về quản trị NNL. ~ Một số đề tai, bai viết nghiên cứu: + Luận văn Tiến sĩ kinh tế của tác giả Lê Thị Mỹ Linh (2009) về phát triển NNL trong các Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế, nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ bản được các nội dung của phát triển NNL trong doanh nghiệp và cũng đưa ra được những phân tích về uu, nhược điểm của hoạt động quản lý đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa. + Luận văn Tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Thanh Vũ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực của các doanh nghiệp may tỉnh Tiền Giang, qua đó nghiên cứu chỉ ra 9 yếu tố ảnh hưởng gồm 4 yếu tố thuộc nhóm môi trường bên ngoài (môi trường kinh tế, chất lượng cá nhân lao.

động, hệ thống giáo dục đào tạo và pháp luật về lao động, sự hỗ trợ Nhà nước về lao động) và 5 yếu tố thuộc nhóm môi trường bên trong (tuyển dụng và bố tri sử dụng lao động, công tác đào tạo và phát triển nhân viên, công tác phân tích và đánh giá công việc, môi trường làm việc và quan hệ lao động, chính sách tiền lương và phúc lợi). + Luận văn Thạc sĩ của tác giả Trần Thị Thu Trang về phát triển nguồn nhân lực tại công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Hà Đông (2016) trong đó tác giả đề cập nội dung của phát triển nguồn nhân lực trên cơ sở phát triễ lượng và chất lượng NNL. + Báo cáo khoa học “Một số vấn đề đào tạo và phát triển nguồn nhân.Võ Xuân Tiến (2010), Tạp chí khoa học và công nghệ Đại học Đà Nẵng số 5(40), bài viết đã nhấn mạnh: NNL-nguồn lực quý giá nhất của các tô chức là yếu tố quyết định sự thành bại của họ trong tương lai. Bởi vậy, các tô chức và đơn vị luôn tìm cách để duy trì và phát triển NNL của mình.

Một trong các biện pháp hữu hiệu nhất nhằm thực hiện mục tiêu trên là đào tạo và phát triển NNL. + Báo cáo khoa học “Phát huy nguồn nhân lực bằng động lực thúc đấy"~ ThS. Theo bài viết: Trong nền kinh tế tri thức, khi giá trị sản phẩm hơn 80% là hàm lượng chất xám, tài sản NNL càng được đặt vào một vị trí quan trọng. Thúc đây người lao động làm việc hiệu quả là vấn đề hết sức quan trọng trong các tổ chức.

NLĐ làm việc nhiệt tình, năng suất và hiệu quả công việc cao thì các mục tiêu của tổ chức sẽ dễ dàng đạt được hơn. + Báo cáo: Phát triển nguồn nhân lực và lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nên kinh tế tri thức-TS. Nguyễn Thị Bích Thu, Kỷ yếu Hội thao khoa học Quản trị và Kinh doanh Đại học Kinh tế Đà Năng (2012): Thế giới đang chuyển dần sang nền kinh tế tri thức. Trong nền kinh tế mới tri thức trở thành yếu tổ tạo động lực, quyết định sự tăng trưởng của nên kinh tế, đảm bảo lợi thế cạnh tranh cho từng quốc gia, doanh nghiệp.

Tuy nhiên chỉ có những. trí thức khan hiếm, có giá trị, không thể bắt trước, không thể thay thế mới là nguồn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Phát triển nguồn nhân lực chiến lược giúp tắt cả cá nhân và nhóm được trang bị kĩ năng, kiến thức và năng lực cần thiết để thực hiện những nhiệm vụ hiện tại và tương lai được tổ chức giao. Phát triển NNL chiến lược là nâng cao năng lực nguồn lực với niềm tin rằng, tài sản con người của một tô chức là nguồn lực chủ yếu của lợi thế cạnh tranh.

Có thể khẳng định, đã có nhiều nghiên cứu, báo cáo về vai trò, ý nghĩa. và tính cấp thiết để phát triển NNL trong các doanh nghiệp. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chưa đề cập rõ đến các thành tố của học tập và phát triển NNL như văn hóa học tập, đào tạo, phát triển quản trị và cho đến nay vẫn chưa có công trình nào đề cập đến phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV May Sài Gòn Xanh Chỉ nhánh Quảng Nam. Nhận thức điều đó, luận văn đã kế thừa những thành tựu nghiên cứu của các tác giả trước đã đạt được đồng thời nghiên cứu chuyên sâu vấn đề phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV May Sài Gòn Xanh Chi nhánh Quảng Nam.

CHUONG 1 NHUNG VAN DE LY LUAN CO BAN VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC TRONG DOANH NGHIEP 1. KHAI QUAT VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC TRONG DOANH NGHIEP 1. Một số khái niệm a) Nguồn nhân lực Có thể nói nội dung nguồn nhân lực xuất hiện từ rất lâu trên thế giới, từ những năm 1900 khi Frederick Taylor phát triển ý tưởng của mình về khoa học quản lý và ở nước ta thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi từ khi bắt đầu công cuộc đổi mới vào những năm cuối thế kỷ 20. Khái niệm NNL được hiểu rất phức tạp và được nghiên cứu dưới nhiều góc độ khác nhau.

Theo Nicholas Henry (2007) thì NNL là nguồn lực con người của những tô chức (với quy mô, loại hình, chức năng khác nhau) có khả năng và tiềm năng tham gia vào quá trình phát triển tô chức cùng với sự phát triển kinh tế- xã hội của quốc gia, khu vực, thế giới Theo giáo trình Quản trị nguồn nhân lực của TS. Nguyễn Quốc Tuấn chủ biên đồng các tác giả (2006) NNL được xem như là một khái niệm động bao gồm kinh nghiệm, kỹ năng, trình độ đào tạo và những sự tận tâm, nỗ lực hay bất cứ đặc điểm nào khác của người lao động. Như vậy để xác định NNL, chúng ta phải xác định các thông tin cả về định lượng và định tính Trong phạm ví doanh nghiệp, NNL là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người trong danh sách của doanh nghiệp, do doanh nghiệp trả lương.TS Võ Xuân Tiến, NNL của doanh nghiệp tổng. hợp những con người cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các.

nhân tố về thề chất và tinh thần được huy động vào quá trình lao động. Từ những quan điểm của một số tác gid trén, c6 thé thay NNL của doanh nghiệp được đánh giả dưới 2 góc độ là số lượng (những người lao động đang làm việc tại DN được thể hiện ở mặt lượng theo quy mô và cơ cấu) và chất lượng (tiềm năng của lao động gồm thể lực, năng lực) được biểu hiện dưới các hành vi nhân viên sao cho phù hợp, đáp ứng các nhiệm vụ, mục tiêu của doanh nghiệp. b) Phát triển nguồn nhân lực Cũng như khái niệm NNL, khái niệm phát triển NNL ngày càng hoàn thiện và được tiếp cận theo những góc độ khác nhau. Theo Yoshihara Kunio (2009) cho rằng “Phát triển nguồn nhân lực là các.

hoạt động đầu tư nhằm tạo ra nguồn nhân lực với số lượng và chất lượng đáp. ứng nhu cầu tô chức, đồng thời đảm bảo sự phát triển của mỗi cá nhân”.TS Trần Xuân Cầu và PGS. TS Mai Quốc Chánh (2008) thì phát triển nguồn nhân lực là quá trình tăng lên về số lượng (quy mô) NNL và nâng cao về mặt chất lượng NNL, tạo ra cơ cầu NNL ngày càng hợp lý. Cả ba mặt số lượng, chất lượng, cơ cấu trong phát triển NNL gắn chặt với nhau, trong đó yếu tố quan trọng nhất của phát triển là chất lượng của NNL phải được nâng cao “Theo giáo trình Quản trị nguồn nhân lực của TS.

Nguyễn Quốc Tuấn chủ biên đồng các tác giả (2006) thì phát triển NNL theo nghĩa rộng là tổng thể các hoạt động học tập có tổ chức được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định đề tạo ra sự thay đổi hành vi nghề nghiệp cho người lao động được thực hiện bởi tổ chức. Phát triển NNL như vậy là bao gồm tất cả các hoạt động học tập, thậm chí chỉ vài ngày, vài giờ. ‘Theo Harbison va Myers thi phat triển NNL là quá trình làm tăng những kiến thức, kỹ năng và năng lực cho tất cả thành viên trong tô chức. 10 Theo Richard Swanson, phát triển NNL là quá trình phát triển và giải phóng khả năng của NNL thông qua hoạt động đảo tạo, góp phần phát triển bản thân người lao động, cải thiện thành tích và phát triển tổ chức, giúp tô chức đạt đuợc mục tiêu và chiến lược đề ra.

Học tập là hoạt động cốt lõi của quá trình phát triển NNL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ