Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự tác động của nền kinh tế thị trường cùng xu thế hội nhập quốc tế đã thúc đẩy môi trường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng trở nên gay gắt. Để tồn tại và phát triển bền vững, ngoài các yếu tố về nguồn vốn, cơ sở hạ tầng, công nghệ hiện đại cùng chất lượng sản phẩm và dịch vụ, chất lượng cùng hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực được xem là một trong những nhân tố then chốt quyết định sự thành bại của tổ chức. Vấn đề đặt ra cho các nhà quản trị là phải thỏa mãn nhu cầu vật chất và tinh thần của người lao động, bảo đảm họ được hưởng lợi ích tương xứng với đóng góp, từ đó tạo động lực để họ hăng say làm việc, nâng cao năng suất, cống hiến hết khả năng và gắn bó lâu dài. Tác giả trích dẫn quan điểm của Wiley (1997) khẳng định sự hiểu biết của lãnh đạo về các yếu tố thúc đẩy nhân viên là tất yếu để cải thiện năng suất, cùng kết quả nghiên cứu của Farhaan và Arman (2009) chỉ ra rằng nhân viên có động lực làm việc có thể đạt 80% đến 90% hiệu suất, đồng thời giảm thiểu tỷ lệ vắng mặt và nghỉ việc.
Công ty Cổ phần Liên Minh hoạt động trong lĩnh vực sản xuất đan lát bàn ghế từ sợi nhựa xuất khẩu sang các thị trường Hoa Kỳ, Úc và châu Âu. Đặc thù sản phẩm xuất khẩu đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng cao trong khi lực lượng lao động phải làm việc trong điều kiện sản xuất trực tiếp khắc nghiệt. Cùng với đó, sức ép cạnh tranh thu hút lao động trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế gia tăng, đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải có chính sách kích thích phù hợp nhằm giữ chân nhân sự tâm huyết. Mặc dù ban lãnh đạo công ty đã chú trọng công tác này, mức độ tác động thực tế của từng nhân tố đến động lực làm việc của nhân viên tại đơn vị vẫn chưa được nghiên cứu bài bản.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Liên Minh, đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy động lực làm việc của người lao động tại công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những lý luận và thực tiễn về động lực và tạo động lực làm việc của người lao động tại công ty.
- Phân tích, đánh giá các yếu tố và mức độ ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Liên Minh.
- Đề xuất các giải pháp để nâng cao động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Liên Minh.
Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra gồm:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Liên Minh?
- Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các nhân tố đó đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Liên Minh như thế nào?
- Các giải pháp nào có thể nâng cao động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Liên Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tạo động lực làm việc tại Công ty Cổ phần Liên Minh. Đối tượng khảo sát là nhân viên đang làm việc tại công ty.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Liên Minh (Đường Tây Hồ, Khu công nghiệp Phú Đa, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ tháng 10 năm 2023 đến tháng 12 năm 2023. Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2020 - 2022.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn về các nhân tố tạo động lực làm việc cho người lao động.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kế thừa hệ thống cơ sở lý thuyết hành vi tổ chức và quản trị nhân lực từ các học giả trong và ngoài nước:
- Khái niệm động lực và quá trình tạo động lực: Định nghĩa của Stephen P. Robbins và Timothy A. Judge về ba thành tố cường độ, định hướng và sự bền bỉ; quan niệm của Pinder (1998), Bùi Tuấn Anh và Phạm Thúy Hương (2013), Lương Văn Úc, cùng bài giảng của Trần Xuân Cầu về vai trò của động lực đối với cá nhân, tổ chức và xã hội.
- Các học thuyết nền tảng:
- Học thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943) gồm 5 bậc: nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và tự thể hiện.
- Học thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg (1959) phân định nhóm yếu tố duy trì (chính sách, giám sát, quan hệ, điều kiện làm việc, tiền lương) và nhóm yếu tố động viên (thành tích, sự công nhận, bản chất công việc, trách nhiệm, thăng tiến).
- Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom dựa trên ba mối quan hệ: nỗ lực - kết quả công việc, kết quả công việc - phần thưởng, và phần thưởng - mục tiêu cá nhân.
- Học thuyết công bằng của J. Stacy Adams xem xét sự tương quan giữa đầu vào (công sức, thời gian, lòng trung thành) và đầu ra (tiền lương, phúc lợi, sự công nhận).
- Học thuyết ba nhu cầu của David McClelland (nhu cầu thành tích, quyền lực và hòa nhập).
- Mô hình đặc điểm công việc của Richard Hackman và Greg R. Oldham (1976).
- Các mô hình thực nghiệm tham khảo: Nghiên cứu của Kovach (1987) về 10 yếu tố động lực; chỉ số mô tả công việc (JDI) của Smith, Kendall và Hulin (1969); các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Khắc Hoàn (2010), Thái Huy Bình, Thu và Khôi (2014), cùng nghiên cứu của Trần Kim Dung (2005, 2009, 2011).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 29 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý"):
| Ký hiệu nhóm |
Tên nhân tố |
Số biến quan sát |
Nguồn thang đo kế thừa |
| LP |
Lương thưởng và phúc lợi |
7 (LP1 - LP7) |
Maslow, Herzberg (1959), Trần Kim Dung (2005) |
| BT |
Bố trí và sắp xếp công việc |
4 (BT1 - BT4) |
Richard Hackman & Greg R. Oldham (1976) |
| DK |
Điều kiện làm việc |
4 (DK1 - DK4) |
Meltz (1989), Herzberg (1966) |
| DN |
Đồng nghiệp |
4 (DN1 - DN4) |
Rutherford et al., Mahfuzur và cộng sự (2013) |
| LD |
Lãnh đạo |
4 (LD1 - LD4) |
House, Eisenberger |
| CH |
Cơ hội đào tạo thăng tiến |
3 (CH1 - CH3) |
Tansky, Cohen (2001) |
| DL |
Động lực làm việc (Biến phụ thuộc) |
3 (DL1 - DL3) |
Mayer & Allen (1997) |
Phương pháp nghiên cứu thực hiện kết hợp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn thử nghiệm trực tiếp 35 nhân viên để điều chỉnh bảng hỏi khảo sát sơ bộ trước khi ban hành chính thức.
- Xác định quy mô mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát ($n = 5 \times 29 = 145$), tiêu chuẩn của Tabachnick và Fidell (1996) cho hồi quy ($n = 50 + 8 \times 6 = 98$), và khuyến nghị của Roger (2006) từ 150 đến 200 mẫu. Tác giả phát ra 168 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, thu về 160 phiếu hợp lệ (8 phiếu bị loại).
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 và Excel để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Alpha $\ge 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05; hệ số tải nhân tố Factor Loading > 0,5; tổng phương sai trích > 50%; Eigenvalue $\ge 1$), phân tích tương quan Pearson, kiểm tra các giả định hồi quy (phần dư chuẩn hóa, tính tuyến tính, đa cộng tuyến với VIF < 3), phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định sự khác biệt trung bình bằng Independent Samples T-Test (theo giới tính) và kiểm định One-Way ANOVA (theo độ tuổi, học vấn, thu nhập, bộ phận và thâm niên).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích từ báo cáo tài chính, tài liệu thống kê nhân sự giai đoạn 2020 - 2022 của Công ty Cổ phần Liên Minh; dữ liệu sơ cấp thu thập qua điều tra khảo sát nhân viên công ty cuối năm 2023.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của động lực làm việc
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực và các biện pháp tạo động lực lao động trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích cấu trúc của động lực thông qua sơ đồ quá trình tạo động lực: nhu cầu không được thỏa mãn dẫn đến trạng thái căng thẳng, thôi thúc các động cơ tìm kiếm hành vi nhằm đạt mục tiêu để giải tỏa căng thẳng. Nội dung chương trình bày chi tiết 5 học thuyết hành vi kinh điển (Maslow, Herzberg, Vroom, Adams, McClelland) và mô hình đặc điểm công việc của Hackman & Oldham, đồng thời làm rõ vai trò của tạo động lực đối với cá nhân người lao động, tổ chức doanh nghiệp và toàn xã hội.
Tác giả phân tích 9 nhóm nhân tố ảnh hưởng phổ biến gồm: lương thưởng, phúc lợi, lãnh đạo, đồng nghiệp, điều kiện làm việc, bản chất công việc, đào tạo và thăng tiến, chính sách tổ chức, và văn hóa doanh nghiệp. Chương này tổng thuật các nghiên cứu trong nước (tại Ngân hàng Á Châu chi nhánh Huế, Công ty Mocap Việt Nam, Tổng công ty Lilama) và nghiên cứu nước ngoài (Kovach, Smith và cộng sự). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu động lực làm việc tại Công ty Cổ phần Liên Minh với 6 nhóm biến độc lập và bảng mã hóa chi tiết 29 biến quan sát.
Chương 2: Phân tích các nhân tố tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Công ty Cổ phần Liên Minh
Nội dung chương 2 mở đầu bằng phần giới thiệu Công ty Cổ phần Liên Minh (thành lập ngày 15/12/2009 tại KCN Phú Đa, Thừa Thiên Huế, do ông Nguyễn Quang Hào làm Chủ tịch HĐQT và ông Hồ Phước Minh làm Giám đốc), cơ cấu tổ chức gồm HĐQT, Giám đốc, 2 phòng chức năng (Kế toán, Kế hoạch), 3 bộ phận phụ trợ (Cơ khí, Kỹ thuật, Hoàn thiện) và hệ thống phân xưởng sản xuất (1 xưởng chính, 5 xưởng phụ).
Tác giả phân tích thực trạng nguồn lực và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp qua số liệu thứ cấp giai đoạn 2020 - 2022:
| Chỉ tiêu nhân sự và tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Biến động 2021/2020 (%) |
Biến động 2022/2021 (%) |
| Tổng số lao động (người) |
352 |
386 |
402 |
+9,66 |
+4,15 |
| - Lao động nam (người) |
170 |
181 |
193 |
+6,47 |
+6,63 |
| - Lao động nữ (người) |
182 |
205 |
209 |
+12,64 |
+1,95 |
| - Lao động trực tiếp (%) |
94,03 |
92,75 |
93,53 |
- |
- |
| - Lao động phổ thông (%) |
77,56 |
78,50 |
73,84 |
- |
- |
| - Trình độ đại học & trên ĐH (%) |
9,09 |
7,77 |
10,08 |
- |
- |
| Tổng tài sản (triệu đồng) |
65.721,92 |
93.210,66 |
79.038,22 |
+41,83 |
-15,21 |
| - Hàng tồn kho (triệu đồng) |
10.134,20 |
27.072,52 |
30.887,84 |
+167,14 |
+14,09 |
| Nợ phải trả (triệu đồng) |
57.043,58 |
70.564,79 |
55.737,21 |
+23,70 |
-21,01 |
| Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) |
8.678,34 |
22.645,87 |
23.301,01 |
+160,95 |
+2,89 |
| Doanh thu thuần (triệu đồng) |
129.567 |
171.182 |
165.748 |
+32,12 |
-3,17 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
9.907 |
1.395 |
295 |
-85,92 |
-22,75 |
Phân tích số liệu thứ cấp phản ánh quy mô lao động tăng liên tục (đạt 402 người năm 2022), lao động nữ chiếm ưu thế (trên 51%) do tính chất tỉ mỉ của nghề đan lát mộc mỹ nghệ, và lao động phổ thông chiếm tỷ trọng chi phối (trên 73%). Về tài chính, nợ phải trả năm 2020 gấp hơn 6 lần vốn chủ sở hữu, tạo áp lực thanh toán lớn. Năm 2021 hàng tồn kho tăng vọt 167,14% do khách hàng chậm nhận hoặc hủy đơn. Doanh nghiệp được miễn thuế TNDN do nằm trong khu vực ưu đãi đầu tư, nhưng lợi nhuận sau thuế sụt giảm nghiêm trọng từ 9.907 triệu đồng năm 2020 xuống còn 295 triệu đồng năm 2022 do giá vốn, chi phí tài chính và chi phí quản lý tăng cao dưới tác động của suy thoái kinh tế.
Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát ($N = 160$) được tổng hợp như sau:
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
67 |
41,9 |
|
Nữ |
93 |
58,1 |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
22 |
13,8 |
|
Từ 25 đến dưới 35 tuổi |
60 |
37,5 |
|
Từ 35 đến dưới 45 tuổi |
48 |
30,0 |
|
Từ 45 tuổi trở lên |
30 |
18,8 |
| Trình độ học vấn |
Lao động phổ thông |
128 |
80,0 |
|
Trung cấp và cao đẳng |
29 |
18,1 |
|
Đại học và trên đại học |
3 |
1,9 |
| Thâm niên công tác |
Dưới 1 năm |
25 |
15,6 |
|
Từ 1 năm đến dưới 3 năm |
44 |
27,5 |
|
Từ 3 năm đến dưới 5 năm |
55 |
34,4 |
|
Từ 5 năm trở lên |
36 |
22,5 |
| Thu nhập hàng tháng |
Dưới 3 triệu đồng |
16 |
10,0 |
|
Từ 3 đến dưới 5 triệu đồng |
49 |
30,6 |
|
Từ 5 đến dưới 7 triệu đồng |
55 |
34,4 |
|
Từ 7 triệu đồng trở lên |
40 |
25,0 |
| Bộ phận làm việc |
Bộ phận Hoàn thiện |
57 |
35,6 |
|
Bộ phận Đan lát |
54 |
33,8 |
|
Bộ phận Cơ khí |
11 |
6,9 |
|
Bộ phận Cắt dây |
7 |
4,4 |
|
Bộ phận Kỹ thuật |
7 |
4,4 |
|
Phòng Kinh doanh |
6 |
3,8 |
|
Phòng Kế hoạch |
5 |
3,1 |
|
Phòng Kế toán |
4 |
2,5 |
Kết quả xử lý thống kê định lượng trên SPSS thể hiện:
- Kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA xác nhận thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến: Cả 6 nhân tố đều tác động cùng chiều đến động lực làm việc của nhân viên, giải thích được 62,717% sự biến thiên của biến phụ thuộc. Trong đó, nhân tố "Lương thưởng và phúc lợi" có tác động mạnh nhất.
- Đánh giá trung bình thang đo cho thấy mức độ hài lòng của nhân viên chưa cao, thấp nhất tại hai nhân tố: "Bố trí và sắp xếp công việc" và "Điều kiện làm việc".
- Kiểm định sự khác biệt qua T-Test và One-Way ANOVA phân tích ảnh hưởng của các biến nhân khẩu học (độ tuổi, học vấn, thu nhập, bộ phận, thâm niên, giới tính) đối với cảm nhận động lực làm việc.
Chương 3: Giải pháp nhằm thúc đẩy động lực làm việc cho nhân viên Công ty Cổ phần Liên Minh
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp về lương thưởng và phúc lợi: Hoàn thiện quy chế trả lương công bằng theo năng suất; xây dựng tiêu chí thưởng minh bạch gắn với thành tích xuất sắc; duy trì bảo hiểm bắt buộc và mở rộng các chế độ phúc lợi tự nguyện như tổ chức tham quan, nghỉ dưỡng định kỳ.
- Giải pháp về Đồng nghiệp: Xây dựng tinh thần đoàn kết nội bộ, khuyến khích sự tương trợ và chia sẻ kinh nghiệm giữa lao động cũ và mới trong quá trình thao tác kỹ thuật đan lát.
- Giải pháp về Cơ hội đào tạo thăng tiến: Thiết kế chương trình đào tạo tay nghề thường xuyên cho công nhân; tạo cơ hội học tập nâng cao chuyên môn và xây dựng lộ trình thăng tiến công bằng, minh bạch cho mọi vị trí.
- Giải pháp về Lãnh đạo: Nâng cao năng lực quản lý của cấp chỉ đạo trực tiếp; đổi mới phong cách ứng xử tôn trọng, lắng nghe tâm tư cấp dưới, phân công nhiệm vụ đúng chuyên môn và ghi nhận kịp thời sự đóng góp của nhân viên.
- Giải pháp về bố trí và sắp xếp công việc: Rà soát định mức lao động nhằm tránh tình trạng giao việc quá tải trong ngày; phân định rõ ràng trách nhiệm của từng vị trí; sắp xếp công việc phù hợp với năng lực và thể lực của người lao động.
- Giải pháp về Điều kiện làm việc: Cải thiện không gian phân xưởng, bảo đảm thông thoáng và an toàn vệ sinh lao động; trang bị đầy đủ công cụ làm việc và phương tiện bảo hộ lao động cá nhân; điều chỉnh giờ giấc làm việc hợp lý trong điều kiện sản xuất trực tiếp khắc nghiệt.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng cụ thể:
- Mô hình nghiên cứu kiểm định gồm 6 nhân tố độc lập giải thích được 62,717% sự biến thiên của biến Động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Liên Minh.
- Cả 6 nhân tố đều có mối quan hệ tác động cùng chiều, trong đó "Lương thưởng và phúc lợi" là nhân tố có mức độ ảnh hưởng lớn nhất.
- Phân tích thống kê mô tả chỉ ra mức độ hài lòng chung của nhân viên tại công ty còn hạn chế, trong đó hai nhân tố nhận được điểm đánh giá thấp nhất là "Bố trí và sắp xếp công việc" và "Điều kiện làm việc".
Hệ thống kiến nghị của tác giả:
- Đối với công ty: Cần ưu tiên cải thiện chế độ đãi ngộ tài chính tương xứng với công sức của công nhân xuất khẩu; sắp xếp dây chuyền sản xuất hợp lý, giảm áp lực quá tải cục bộ; đầu tư cải thiện môi trường nhà xưởng (chống nóng, bụi, thông gió); chuẩn hóa công tác đánh giá và nâng cao kỹ năng ứng xử của đội ngũ quản lý phân xưởng.
- Đối với Nhà nước: Tiếp tục duy trì chính sách ưu đãi, hỗ trợ mặt bằng và cơ sở hạ tầng tại các khu công nghiệp tập trung (KCN Phú Đa); tăng cường thanh tra, kiểm tra việc thực thi pháp luật lao động và các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế để bảo vệ quyền lợi người lao động trực tiếp.
Đóng góp của đề tài:
Khóa luận đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình các yếu tố tạo động lực làm việc trong bối cảnh một doanh nghiệp sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu tại Thừa Thiên Huế. Đề tài cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết phản ánh tâm tư của lực lượng lao động trực tiếp, nơi lao động phổ thông chiếm đến 80% mẫu điều tra, tạo tiền đề khoa học để ban điều hành doanh nghiệp xây dựng chính sách nhân sự phù hợp với thực tế sản xuất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Do điều kiện hạn chế về thời gian và nguồn lực, nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 160 mẫu hợp lệ, làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ người lao động trong ngành.
- Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Liên Minh) tại Khu công nghiệp Phú Đa trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
- Mô hình nghiên cứu giải thích được 62,717% biến thiên của động lực làm việc, đồng nghĩa với việc vẫn còn 37,283% biến thiên chịu sự chi phối của các nhân tố khác ngoài mô hình chưa được phân tích.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu và chuyển đổi sang các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) để tăng tính đại diện.
- Khảo sát mở rộng trên nhiều doanh nghiệp sản xuất mộc mỹ nghệ, hàng đan lát xuất khẩu trên địa bàn miền Trung để có cơ sở so sánh liên tổ chức.
- Bổ sung các biến số độc lập khác vào mô hình nghiên cứu như văn hóa doanh nghiệp, áp lực công việc, sự cân bằng giữa công việc và đời sống, hoặc mức độ cam kết gắn bó với tổ chức.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực và Kinh tế lao động khi thực hiện các nghiên cứu định lượng về hành vi tổ chức. Cụ thể:
- Phần đáng tham khảo về phương pháp luận: Quy trình thiết kế thang đo 29 biến quan sát kế thừa từ các học giả quốc tế và quy trình thực hiện phân tích SPSS từ Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan đến hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA/T-Test.
- Phần đáng tham khảo về thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về cơ cấu lao động, biến động tài chính, hàng tồn kho và các giải pháp quản trị nhân sự đặc thù cho mô hình doanh nghiệp thâm dụng lao động phổ thông trong ngành sản xuất hàng đan lát xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình hồi quy trong khóa luận giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của Động lực làm việc?
Mô hình gồm 6 nhân tố độc lập giải thích được 62,717% sự biến thiên của biến Động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Liên Minh.
2. Nhân tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến động lực làm việc và những nhân tố nào nhân viên đánh giá hài lòng thấp nhất?
Nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đến động lực làm việc là "Lương thưởng và phúc lợi". Hai nhân tố mà người lao động có mức độ hài lòng chưa cao và đánh giá thấp nhất là "Bố trí và sắp xếp công việc" và "Điều kiện làm việc".
3. Cơ cấu nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Liên Minh giai đoạn 2020 - 2022 có đặc điểm nổi bật gì?
Quy mô nhân sự tăng từ 352 người (2020) lên 402 người (2022). Lao động nữ chiếm tỷ trọng cao hơn nam (năm 2022 chiếm 51,99%) do yêu cầu công việc đan lát tỉ mỉ; lao động trực tiếp chiếm trên 93% và lao động phổ thông chiếm tỷ trọng áp đảo (73,84% năm 2022).
4. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu nào?
Tác giả phát ra 168 phiếu khảo sát và thu về 160 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích. Phương pháp chọn mẫu được áp dụng là chọn mẫu thuận tiện đối với cán bộ, công nhân viên và người quản lý tại công ty.
5. Vì sao lợi nhuận sau thuế của công ty sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2020 - 2022?
Lợi nhuận sau thuế giảm từ 9.907 triệu đồng (2020) xuống 1.395 triệu đồng (2021) và 295 triệu đồng (2022) do giá vốn hàng bán tăng cao, chi phí tài chính và chi phí quản lý kinh doanh gia tăng, cùng tình trạng ứ đọng hàng tồn kho (năm 2021 tăng 167,14%) do đối tác chậm nhận hàng hoặc hủy đơn hàng dưới áp lực suy thoái kinh tế.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về động lực lao động và kiểm định mô hình gồm 6 nhân tố tác động đến nhân viên tại Công ty Cổ phần Liên Minh. Kết quả định lượng khẳng định cả 6 yếu tố đều tác động cùng chiều và giải thích 62,717% sự biến thiên của động lực làm việc, trong đó lương thưởng và phúc lợi giữ vai trò chi phối mạnh nhất. Các phát hiện về thực trạng bố trí công việc và điều kiện phân xưởng là căn cứ thực tiễn để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao động lực cho lực lượng lao động trực tiếp tại doanh nghiệp.