Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Phạm Việt Thắng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Dương Thị Liễu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (năm 2018).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ngành dệt may Việt Nam giữ vị trí ngành kinh tế mũi nhọn tập trung cho xuất khẩu, giải quyết việc làm và tham gia hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế. Tuy nhiên, các doanh nghiệp dệt may đang đối mặt với những rào cản kỹ thuật khắt khe từ thị trường nhập khẩu (Mỹ, Liên minh Châu Âu - EU) thông qua các tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội (SA 8000, ISO 26000) và các cam kết thương mại tự do (WTO, FTA, TPP).
Tại Việt Nam, phần lớn doanh nghiệp dệt may vẫn tập trung vào phương thức gia công (CMT, FOB), giá trị gia tăng thấp, tài chính hạn chế và thiếu hụt lao động có tay nghề. Việc thực thi CSR đối với người lao động còn mang tính bị động, đối phó; phát sinh các vụ việc vi phạm về thời giờ làm việc, an toàn lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội, dẫn đến xung đột quan hệ lao động, làm suy giảm niềm tin, sự hài lòng và mức độ cam kết của người lao động.
Khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra: Mặc dù CSR đã được nghiên cứu ở nhiều góc độ tổng quát, các công trình chuyên sâu về CSR đối với người lao động trong ngành dệt may tại Việt Nam còn rất hạn chế. Đặc biệt, chưa có mô hình và hệ thống thang đo chuẩn hóa nhằm lượng hóa mối quan hệ tác động giữa việc thực hiện CSR đối với mức độ tin tưởng, hài lòng và cam kết của người lao động dệt may.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu về mối quan hệ của việc thực hiện CSR với mức độ hài lòng, tin tưởng và cam kết của người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam; trên cơ sở đó đưa ra các khuyến nghị giúp các doanh nghiệp dệt may thực hiện tốt CSR đối với người lao động.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Sử dụng mô hình nghiên cứu nào để đánh giá việc thực hiện CSR đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam?
- Mối quan hệ của việc thực hiện CSR đối với người lao động với mức độ hài lòng, tin tưởng và cam kết của người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam như thế nào?
- Những gợi ý nào có thể giúp cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam thực hiện tốt CSR đối với người lao động?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào CSR đối với người lao động trên 05 khía cạnh thực hành (việc làm và quan hệ lao động; chế độ đãi ngộ và bảo trợ xã hội; đối thoại xã hội; sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc; đào tạo và phát triển nhân viên) và 03 khía cạnh phản ứng thái độ của người lao động (mức độ tin tưởng, sự hài lòng và cam kết gắn bó).
- Phạm vi không gian: Khảo sát và lấy mẫu tại các doanh nghiệp dệt may thuộc 03 khu vực: Miền Bắc, Miền Trung và Miền Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2011–2016; dữ liệu sơ cấp phục vụ nghiên cứu định lượng được thu thập trong năm 2015 và 2016.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo 4 nhóm chủ đề chính:
| Nhóm chủ đề nghiên cứu |
Các tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung và phát hiện chính được trích dẫn |
| Nghiên cứu tổng quát về CSR, vai trò và lợi ích |
Bowen (1953), Friedman (1970), Sethi (1975), Carroll (1979), Kotler & Lee (2004, 2005), Maignan & Ferrell (2004), Reinhardt và cs (2008), Rana và cs (2009), Phạm Văn Đức (2010), Nguyễn Đình Tài (2010), Lê Thị Thu Thủy (2013). |
Xác lập bản chất CSR từ nghĩa vụ đạo đức, từ thiện đến công cụ quản trị chiến lược tạo lợi nhuận, lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững cho doanh nghiệp. |
| Yếu tố tác động đến thực thi CSR |
Lepoutre (2009), Lê Thanh Hà (2009), Nguyễn Văn Thắng (2009), Hoàng Thị Thanh Hương & Đặng Thị Kim Thoa (2012), Lê Chí Công (2016). |
Nhận diện tác động từ khung khổ pháp lý, sức ép giám sát cộng đồng, tiêu chuẩn quốc tế (WTO, FTA), áp lực thị trường và vai trò nhận thức của nhà lãnh đạo. |
| CSR đối với người lao động |
Trinh Khanh Ly (2006), Compa (2008), Dương Thị Liễu (2008), Đặng Thị Hồng Hạnh (2009), Gond và cs (2010), Harjanne (2010), Stawiski và cs (2010), Nguyễn Ngọc Thắng (2010), Lưu Trọng Tuấn & Lưu Thị Ngọc Bích (2013). |
Phân tích tác động của CSR đến hành vi, năng suất lao động; vai trò công đoàn; vận dụng bộ tiêu chuẩn SA 8000 và BSCI trong việc giảm thiểu tranh chấp lao động. |
| CSR trong ngành công nghiệp dệt may |
Twose & Rao (2003), Yperen (2006), Đào Quang Vinh (2003), Gupta & Hodges (2012), Hoàng Thị Thanh Hương & Lê Công Hoa (2013), Nguyễn Phương Mai (2013), Hoàng Thị Thanh Hương (2015), Shen và cs (2015). |
Đánh giá bối cảnh thực hiện CSR ngành may, rào cản chi phí tài chính, áp lực từ khách hàng quốc tế, thực trạng gia công và đề xuất mô hình PDCA cho DNNVV ngành may. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Các nghiên cứu trước đây về CSR tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận tổng quát, nặng về lý thuyết hoặc mô tả thực trạng chung của doanh nghiệp, thiếu các nghiên cứu chuyên sâu trực tiếp từ góc độ người lao động.
- Thiếu khung phân tích và mô hình lý thuyết chuyên biệt đánh giá CSR đối với người lao động trong ngành dệt may Việt Nam.
- Chưa có công trình xây dựng và kiểm định hệ thống thang đo chuẩn hóa nhằm lượng hóa mối quan hệ tương tác giữa việc thực hiện CSR với mức độ tin tưởng, sự hài lòng và cam kết của người lao động trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kết hợp khái niệm CSR của Ngân hàng Thế giới (2003) và tiêu chuẩn ISO 26000:2010 để đưa ra định nghĩa làm việc: "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động là sự cam kết của doanh nghiệp đối với người lao động thông qua thực hiện tốt các hoạt động: Việc làm và quan hệ lao động, đãi ngộ và bảo trợ xã hội, đối thoại xã hội, sức khỏe và an toàn, đào tạo và phát triển nhằm nâng cao chất lượng đời sống của người lao động, góp phần vào việc phát triển bền vững của doanh nghiệp và xã hội."
Nền tảng lý thuyết bổ trợ bao gồm:
- Lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory) và Lý thuyết công lý tổ chức (Organizational Justice - Moorman, 1991; Rupp et al., 2006): Giải thích cơ chế người lao động đánh giá sự đối xử công bằng của tổ chức thông qua các hành vi CSR, từ đó định hình thái độ và hành vi tích cực tại nơi làm việc.
- Lý thuyết và mô hình niềm tin: Tiếp cận trạng thái nhận thức tinh thần của niềm tin (Falcone & Castelfranchi, 1998; Mayer & Davis, 1999; Albrecht, 2002; Prutina, 2016; Akhunov et al., 2006), cấu thành từ sự tin tưởng vào năng lực, sự cởi mở/thẳng thắn và sự quan tâm của ban lãnh đạo.
- Lý thuyết sự hài lòng trong công việc: Dựa trên quan điểm của Locke (1976), Spector (1997), Turker (2008), Valentine & Fleischman (2008), xem xét phản ứng cảm xúc của người lao động đối với trách nhiệm cộng đồng, trách nhiệm kinh doanh và điều kiện công việc.
- Lý thuyết cam kết tổ chức: Mô hình 3 thành phần của Meyer & Allen (1991) gồm cam kết tình cảm, cam kết quy phạm và cam kết duy trì; kết hợp mở rộng của Takao (1998) về cam kết liên quan đến đạo đức nghề nghiệp và thị trường lao động.
| Khái niệm / Biến số |
Thành phần / Nội dung đo lường |
Nguồn lý thuyết và thang đo kế thừa |
| CSR đối với người lao động |
(1) Việc làm và phát triển quan hệ lao động (2) Chế độ đãi ngộ và bảo trợ xã hội (3) Đối thoại xã hội (4) Sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc (5) Đào tạo và phát triển nhân viên |
Tiêu chuẩn ISO 26000:2010; Carroll (1999); Nguyễn Ngọc Thắng (2015). |
| Mức độ tin tưởng của người lao động |
Tin cậy vào năng lực lãnh đạo; tin tưởng vào sự thực hiện cam kết; sự thẳng thắn, cởi mở và quan tâm của lãnh đạo. |
Falcone & Castelfranchi (1998); Mayer & Davis (1999); Albrecht (2002); Prutina (2016). |
| Mức độ hài lòng của người lao động |
Hài lòng về trách nhiệm cộng đồng của DN; hài lòng về trách nhiệm kinh doanh trung thực; hài lòng về công việc. |
Carroll (1979); Folkes & Kamins (1999); Brayfield & Rothe (1951) / Homburg & Stock (2004); Turker (2008). |
| Cam kết của người lao động |
Cam kết tình cảm gắn bó với doanh nghiệp; cam kết xuất phát từ đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm. |
Meyer & Allen (1991); Takao (1998); Bergman (2006); Meyer et al. (2002). |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia và các nhà quản lý doanh nghiệp dệt may nhằm xác định trọng số, điều chỉnh câu chữ, đánh giá sự phù hợp của khung nghiên cứu và các thang đo CSR trong bối cảnh thực tế.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Triển khai nghiên cứu điển hình (case study) khảo sát tại Công ty Cổ phần Tổng Công ty may Đáp Cầu (Dagarco) nhằm kiểm định sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc đóng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Mẫu khảo sát được thu thập từ người lao động tại 25 doanh nghiệp dệt may phân bổ ở cả ba miền Bắc, Trung, Nam. Tổng số phiếu phát ra và thu về sau khi làm sạch đạt 676 mẫu hợp lệ.
- Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 17 để tiến hành thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA). Sau đó, thực hiện phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM), phân tích so sánh đa nhóm giữa nhóm lao động trực tiếp và nhóm quản lý/nhân viên hành chính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về luận án
Chương 1 thiết lập tổng thể đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày bối cảnh ngành dệt may Việt Nam trong thời kỳ đẩy mạnh xuất khẩu và hội nhập sâu, đồng thời nhận diện các rào cản về tiêu chuẩn lao động, trách nhiệm xã hội quốc tế. Chương này xác định rõ tính cấp thiết, mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể, hệ thống hóa 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, xác lập đối tượng nghiên cứu (CSR đối với người lao động trong doanh nghiệp dệt may), phạm vi không gian (3 miền Bắc - Trung - Nam), phạm vi thời gian (2011–2016), tóm lược phương pháp nghiên cứu, các đóng góp mới của đề tài và bố cục 6 chương của luận án.
Chương 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 2 tổng thuật toàn diện các tài liệu học thuật liên quan đến CSR. Nội dung được chia thành 4 tuyến nghiên cứu chính:
- Nghiên cứu tổng quát về CSR, vai trò và lợi ích của việc thực thi trách nhiệm xã hội đối với kết quả hoạt động doanh nghiệp (Bowen, 1953; Friedman, 1970; Sethi, 1975; Carroll, 1979; Kotler & Lee, 2004; Phạm Văn Đức, 2010; Nguyễn Đình Tài, 2010).
- Các nghiên cứu về yếu tố tác động đến việc thực thi CSR như khung pháp lý, nhận thức lãnh đạo và sức ép hội nhập (Lepoutre, 2009; Lê Thanh Hà, 2009; Nguyễn Văn Thắng, 2009; Hoàng Thị Thanh Hương, 2012; Lê Chí Công, 2016).
- Các nghiên cứu về CSR đối với người lao động (Trinh Khanh Ly, 2006; Dương Thị Liễu, 2008; Đặng Thị Hồng Hạnh, 2009; Nguyễn Ngọc Thắng, 2010; Lưu Trọng Tuấn, 2013).
- Các nghiên cứu chuyên sâu về CSR trong ngành dệt may (Twose & Rao, 2003; Yperen, 2006; Đào Quang Vinh, 2003; Hoàng Thị Thanh Hương, 2015; Nguyễn Phương Mai, 2013).
Chương kết luận bằng việc xác định 4 khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án trực tiếp tập trung giải quyết.
Chương 3: Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may
Chương 3 xây dựng khung lý thuyết toàn diện cho luận án:
- Phân tích lịch sử phát triển của CSR qua 5 giai đoạn: trước năm 1950, 1950–1969, 1970–1989 (với mô hình 3 vòng trách nhiệm của CED năm 1971), 1990–1999 (sự ra đời của tổ chức BSR năm 1992), và từ đầu thế kỷ 21 đến nay.
- Hệ thống hóa các định nghĩa CSR và đề xuất định nghĩa chuyên biệt về CSR đối với người lao động dựa trên chuẩn ISO 26000:2010.
- Đi sâu phân tích 5 nội dung thực hành CSR đối với người lao động: Việc làm và phát triển quan hệ lao động; Chế độ đãi ngộ và bảo trợ xã hội; Đối thoại xã hội; Sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc; Đào tạo và phát triển nhân viên.
- Phân tích cơ sở lý luận về 3 biến phụ thuộc: Mức độ tin tưởng của người lao động (dựa trên lý thuyết nhận thức xã hội và các thành phần niềm tin), Mức độ hài lòng trong công việc (theo Hoppock, Cribbin, Locke, Spector, Turker), và Cam kết của người lao động đối với doanh nghiệp (theo mô hình của Meyer & Allen, Takao).
- Xây dựng khung nghiên cứu tổng quát chỉ ra mối quan hệ giữa 5 nhóm yếu tố CSR với sự tin tưởng, sự hài lòng và sự cam kết của người lao động.
Chương 4: Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Chương 4 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học:
- Quy trình chọn mẫu: Trình bày phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp; quy trình lấy mẫu ngẫu nhiên tại 25 doanh nghiệp dệt may trên cả nước.
- Nghiên cứu định tính: Trình bày mục tiêu, nội dung phỏng vấn sâu chuyên gia, ban lãnh đạo doanh nghiệp (Bảng 4.1) và tổng hợp kết quả định tính (Bảng 4.2) nhằm hiệu chỉnh thang đo và khẳng định tính thích ứng của mô hình.
- Mô hình nghiên cứu chính thức và các giả thuyết: Xác lập mô hình nghiên cứu gồm các giả thuyết về tác động tích cực của CSR đối với sự tin tưởng, sự hài lòng; tác động của sự tin tưởng và hài lòng đến cam kết của người lao động; cùng mối quan hệ giữa sự tin tưởng và sự hài lòng (Bảng 4.3).
- Công cụ đo lường: Xây dựng phiếu khảo sát chi tiết với các bảng thang đo: CSR đối với người lao động (Bảng 4.4), Thang đo mức độ hài lòng (Bảng 4.5), Thang đo mức độ tin tưởng (Bảng 4.6), Thang đo mức độ cam kết (Bảng 4.7).
- Thiết kế phân tích định lượng: Thiết lập quy trình phân tích qua 2 giai đoạn: định lượng sơ bộ (đánh giá Cronbach's Alpha) và định lượng chính thức (EFA, CFA, SEM và kiểm định đa nhóm).
Chương 5: Bối cảnh và kết quả nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam
Chương 5 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm:
- Bối cảnh ngành dệt may: Tổng quan về quy mô, lao động, định hướng phát triển ngành dệt may Việt Nam đến năm 2030 (Bảng 5.1), đặc điểm của lực lượng lao động dệt may và bối cảnh thực thi CSR trong ngành.
- Nghiên cứu sơ bộ điển hình tại Dagarco: Giới thiệu Công ty Cổ phần Tổng Công ty may Đáp Cầu và công bố kết quả kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha sơ bộ của các thang đo (Bảng 5.2).
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức ($N = 676$): Thống kê chi tiết theo giới tính, độ tuổi (Bảng 5.3), thâm niên, vị trí công tác (Bảng 5.4), tình trạng hôn nhân (Hình 5.1), trình độ học vấn (Hình 5.2) và mức thu nhập (Hình 5.3).
- Kết quả kiểm định định lượng chính thức:
- Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA và ma trận xoay lần cuối (Bảng 5.5).
- Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA (Hình 5.4), hệ số hồi quy mô hình CFA (Bảng 5.6), trọng số hồi quy chuẩn hóa (Bảng 5.7) và ma trận hệ số tương quan (Bảng 5.8).
- Kết quả mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Hình 5.5), bảng hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa (Bảng 5.9), bảng trọng số hồi quy chuẩn hóa (Bảng 5.10) và mối liên hệ kiểm định các giả thuyết (Bảng 5.11).
- Phân tích cấu trúc đa nhóm: So sánh mô hình SEM khả biến và bất biến giữa nhóm nhân viên hành chính/quản lý và nhóm lao động trực tiếp (Bảng 5.12, 5.13, 5.14, 5.15; Hình 5.6, 5.7, 5.8, 5.9).
Chương 6: Bình luận kết quả nghiên cứu và một số kiến nghị
Chương 6 tổng hợp, bình luận các phát hiện và đề xuất giải pháp:
- Bình luận kết quả: Thảo luận chi tiết về kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 6.1) và phân tích thống kê mô tả thực trạng từng nhóm nhân tố CSR: Việc làm -
Vlam (Bảng 6.2), Đãi ngộ - Dngo (Bảng 6.3), Đối thoại - Dthoai (Bảng 6.4), Sức khỏe an toàn - SKAT (Bảng 6.5), Đào tạo và phát triển (Bảng 6.6).
- Kiến nghị đối với doanh nghiệp dệt may: Đề xuất các giải pháp nâng cao tính thực chất của đối thoại xã hội, cải thiện điều kiện làm việc, chính sách đãi ngộ, bảo đảm an toàn vệ sinh lao động và chương trình đào tạo nâng cao tay nghề nhằm củng cố lòng tin, sự thỏa mãn và mức độ gắn bó của công nhân.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất với Chính phủ, Bộ Công thương và Hiệp hội Dệt may Việt Nam về việc hoàn thiện khung pháp lý lao động, đồng bộ hóa tiêu chuẩn CSR phù hợp với thông lệ quốc tế và hỗ trợ kinh phí, đào tạo nhận thức CSR cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành.
- Tổng kết hạn chế và định hướng: Đúc kết các hạn chế nghiên cứu và vạch ra hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Xác lập cơ sở lý thuyết chuyên biệt: Hệ thống hóa và xác định khung lý thuyết về CSR đối với người lao động phù hợp với điều kiện thực tiễn của ngành dệt may tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam dựa trên tiêu chuẩn ISO 26000:2010.
- Chuẩn hóa và điều chỉnh hệ thống thang đo: Kế thừa, hiệu chỉnh và kiểm định thành công bộ thang đo đo lường 5 khía cạnh CSR đối với người lao động cùng các thang đo về mức độ tin tưởng, sự hài lòng và cam kết của người lao động trong bối cảnh dệt may Việt Nam.
- Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM: Chứng minh thực nghiệm mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp của các hoạt động CSR đến sự tin tưởng và hài lòng, qua đó thúc đẩy cam kết tổ chức của người lao động; đồng thời chỉ ra sự khác biệt về nhận thức và mức độ tác động giữa nhóm lao động trực tiếp và nhóm cán bộ quản lý/nhân viên văn phòng.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm xác thực: Phản ánh toàn diện thực trạng nhận thức và mức độ thụ hưởng các chính sách CSR của 676 người lao động tại 25 doanh nghiệp dệt may thuộc cả 3 miền Bắc, Trung, Nam.
- Khuyến nghị quản trị cho doanh nghiệp dệt may: Cung cấp căn cứ khoa học giúp các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may thiết kế, ưu tiên nguồn lực cho các chương trình CSR nội bộ (đặc biệt là cải thiện điều kiện an toàn sức khỏe, đối thoại định kỳ và đãi ngộ công bằng) nhằm giảm tỷ lệ thôi việc, nâng cao năng suất lao động và đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định của khách hàng quốc tế.
- Khuyến nghị chính sách vĩ mô: Đề xuất các giải pháp cụ thể cho Chính phủ, Bộ Công thương và Hiệp hội Dệt may Việt Nam trong việc xây dựng cơ chế giám sát, hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn áp dụng bộ quy tắc ứng xử CSR thống nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật khi xuất khẩu sang thị trường EU, Mỹ và các nước tham gia FTA/TPP.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Quy mô mẫu khảo sát: Mặc dù mẫu nghiên cứu ($N = 676$) được lấy từ 25 doanh nghiệp dệt may trải rộng ở 3 miền, số lượng doanh nghiệp khảo sát vẫn còn hạn chế so với quy mô hàng ngàn doanh nghiệp của toàn ngành dệt may Việt Nam.
- Phạm vi đối tượng hữu quan: Nghiên cứu chỉ tập trung chuyên sâu vào đối tượng người lao động nội bộ, chưa mở rộng khảo sát đồng thời các nhóm bên liên quan khác như cộng đồng địa phương, người tiêu dùng hoặc các đối tác cung ứng.
- Phương pháp thu thập: Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại một thời điểm (dữ liệu cắt ngang trong năm 2015–2016), chưa theo dõi và đo lường biến động nhận thức của người lao động theo chuỗi thời gian dài.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nội dung CSR: Triển khai các nghiên cứu mở rộng sang các chiều cạnh CSR khác trong ngành dệt may như CSR đối với bảo vệ môi trường, phát triển cộng đồng, trách nhiệm với người tiêu dùng và vấn đề nhân quyền trong chuỗi cung ứng.
- Mở rộng phạm vi khảo sát và so sánh ngành: Mở rộng quy mô điều tra trên nhiều loại hình doanh nghiệp dệt may (so sánh giữa doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài FDI), hoặc tiến hành nghiên cứu so sánh giữa ngành dệt may với các ngành thâm dụng lao động khác như da giày, chế biến thủy hải sản, điện tử.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu tham khảo trong các môn học Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược, Quản trị nguồn nhân lực, Văn hóa kinh doanh và Đạo đức kinh doanh. Cung cấp khung lý thuyết kết hợp giữa ISO 26000:2010 với kỹ thuật định lượng phân tích SEM, CFA và phân tích đa nhóm.
- Lãnh đạo và nhà quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp dệt may: Cung cấp hướng dẫn thực hành và thang đo tự đánh giá mức độ hoàn thiện các chính sách CSR nội bộ; giúp ban quản lý nhận diện các điểm nghẽn trong quan hệ lao động để cải thiện sự thỏa mãn và mức độ gắn bó của công nhân.
- Cơ quan hoạch định chính sách và tổ chức công đoàn (Bộ Công thương, Hiệp hội Dệt may, Tổng Liên đoàn Lao động): Cung cấp cơ sở thực chứng để xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp dệt may đáp ứng tiêu chuẩn lao động quốc tế, thúc đẩy đối thoại xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Nội hàm CSR đối với người lao động trong luận án bao gồm những khía cạnh nào?
Căn cứ theo tiêu chuẩn ISO 26000:2010 và tổng quan lý thuyết, luận án xác định CSR đối với người lao động bao gồm 5 khía cạnh cốt lõi:
- Việc làm và phát triển quan hệ lao động;
- Chế độ đãi ngộ và bảo trợ xã hội;
- Đối thoại xã hội;
- Sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc;
- Đào tạo và phát triển nhân viên.
2. Dữ liệu nghiên cứu định lượng của luận án được thu thập từ quy mô mẫu nào và ở đâu?
Dữ liệu định lượng chính thức được thu thập từ 676 người lao động hợp lệ đang làm việc tại 25 doanh nghiệp dệt may phân bổ tại cả 3 khu vực địa lý: Miền Bắc, Miền Trung và Miền Nam. Dữ liệu sơ cấp được khảo sát trong hai năm 2015 và 2016.
3. Nghiên cứu sơ bộ điển hình (case study) được tác giả thực hiện tại đơn vị nào?
Nghiên cứu định lượng sơ bộ và nghiên cứu trường hợp điển hình được tác giả thực hiện tại Công ty Cổ phần Tổng Công ty may Đáp Cầu (Dagarco) nhằm đánh giá thực trạng thực hiện CSR và kiểm định sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha của hệ thống thang đo trước khi triển khai điều tra diện rộng.
4. Luận án sử dụng những công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu nào để kiểm định mô hình?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 17 và các công cụ thống kê chuyên sâu: Thống kê mô tả, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định bất biến/khả biến cấu trúc đa nhóm giữa nhóm lao động trực tiếp và nhóm quản lý/nhân viên hành chính.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Việt Thắng đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động theo chuẩn mực ISO 26000:2010 trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên mẫu khảo sát 676 người lao động tại 25 doanh nghiệp trên toàn quốc, công trình đã chứng minh thực nghiệm mối liên hệ tác động của 5 khía cạnh thực hành CSR đến mức độ tin tưởng, sự hài lòng và cam kết gắn bó của người lao động. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống khuyến nghị quản trị, chính sách trong luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu, đào tạo học thuật cũng như quá trình hoạch định chiến lược phát triển bền vững của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.