Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Vấn đề thu hút và duy trì nguồn nhân lực gắn bó lâu dài đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở các biện pháp đãi ngộ thông thường mà phải thực thi nghiêm túc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với người lao động. Tại Việt Nam, phần lớn các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, đối mặt với nhiều hạn chế về nguồn lực tài chính và kỹ thuật trong việc thực hiện CSR. Bên cạnh đó, một số đơn vị vẫn còn tình trạng chỉ chú trọng lợi nhuận trước mắt, vi phạm các cam kết về bảo hiểm xã hội và an toàn lao động, làm tổn hại đến quyền lợi chính đáng của công nhân.

Trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, ngành sản xuất dệt may là lĩnh vực thu hút lượng lớn lao động địa phương và đóng góp đáng kể vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), chuyên sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (cụ thể là các sản phẩm tất xuất khẩu). Là một doanh nghiệp mới đi vào hoạt động tại Khu kinh tế Chân Mây - Lăng Cô, việc xây dựng và hoàn thiện chính sách CSR đối với người lao động là yêu cầu cấp thiết nhằm tạo dựng lợi thế cạnh tranh và ổn định lực lượng sản xuất.

Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng công tác thực hiện trách nhiệm xã hội đối với công nhân tại Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả công tác trách nhiệm xã hội của Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina đối với lực lượng công nhân trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác trách nhiệm xã hội đối với công nhân tại Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina.
  • Đối tượng điều tra: Toàn bộ lực lượng công nhân sản xuất trực tiếp đang làm việc tại Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina (Địa chỉ: Một phần lô CII-2, đường ven biển Cảnh Dương, Khu công nghiệp và khu phi thuế quan Sài Gòn - Chân Mây, xã Lộc Vĩnh, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức, lao động và tài chính được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021; dữ liệu sơ cấp từ điều tra khảo sát bảng hỏi được tiến hành từ ngày 12/09/2022 đến ngày 18/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc tổng quan các khái niệm và chuẩn mực quốc tế về trách nhiệm xã hội:

  • Khái niệm và khung lý thuyết CSR: Định nghĩa CSR của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Bowen (1953), Carroll (1979, 1999) với mô hình 4 khía cạnh (kinh tế, pháp lý, đạo đức, nhân văn), Marten và Moon (2004), cùng Tiêu chuẩn quốc tế ISO 26000:2010.
  • Khái niệm CSR đối với người lao động: Tiếp cận theo quan điểm của Thái Thị Hồng Minh (2007) về việc thực thi đầy đủ quyền lợi, nghĩa vụ theo pháp luật và xây dựng môi trường lao động nội bộ an toàn, công bằng.
  • Lý thuyết động viên: Tháp nhu cầu 5 bậc của Abraham Maslow (nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện).
  • Văn bản pháp luật và tiêu chuẩn chuyên ngành: Bộ luật Lao động Việt Nam năm 2019 (Điều 105 quy định thời giờ làm việc không quá 8 giờ/ngày và 48 giờ/tuần); các bộ tiêu chuẩn quốc tế trong ngành dệt may bao gồm Tiêu chuẩn BSCI (Amfori), Bộ tiêu chuẩn WRAP (12 nguyên tắc áp dụng nơi làm việc), Tiêu chuẩn SA 8000 (9 yêu cầu về quyền lao động) và Tiêu chuẩn ISO 26000.
  • Khái niệm công nhân: Tiếp cận phân loại theo Bùi Văn Chiêm (2008) về lao động trực tiếp trong doanh nghiệp sản xuất.
  • Mô hình nghiên cứu thực nghiệm: Dựa trên khung tiêu chuẩn BSCI, chính sách trách nhiệm xã hội ban hành ngày 01/09/2020 của Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina và các công trình kế thừa (Vũ Văn Hoản, 2020; Dương Thị Liễu, 2020; Nguyễn Thị Mỹ, 2018; Trần Thu Hà, 2020). Mô hình đánh giá gồm 6 nhóm nhân tố độc lập:
    1. Thời gian làm việc (6 biến quan sát: TG1 - TG6)
    2. Sức khỏe và an toàn lao động (6 biến quan sát: SK1 - SK6)
    3. Lao động cưỡng bức (4 biến quan sát: LD1 - LD4)
    4. Phân biệt đối xử (4 biến quan sát: PB1 - PB4)
    5. Tự do hiệp hội và thỏa thuận tập thể (4 biến quan sát: TD1 - TD4)
    6. Lương và chế độ phúc lợi (6 biến quan sát: LP1 - LP6)
Nhóm nhân tố Ký hiệu biến Nội dung đo lường chính
Thời gian làm việc TG1 - TG6 Sự hài lòng về giờ làm việc, chế độ và tính tự nguyện làm thêm giờ, sắp xếp ca kíp, khối lượng công việc và nghỉ lễ tết.
Sức khỏe và an toàn lao động SK1 - SK6 Điều kiện không gian làm việc, trang bị bảo hộ lao động, khám sức khỏe định kỳ, chất lượng bữa ăn/nước uống, kiến thức PCCC và an toàn.
Lao động cưỡng bức LD1 - LD4 Tính tự nguyện làm việc, không thu phí tuyển dụng/giữ giấy tờ tùy thân, không áp đặt phạt ép buộc, tự do đi lại sau ca làm việc.
Phân biệt đối xử PB1 - PB4 Đánh giá năng lực công bằng, quan hệ đồng nghiệp thân thiện, đối xử bình đẳng từ cấp trên, không bị kỳ thị.
Tự do hiệp hội & Thỏa thuận TD1 - TD4 Quyền tự do tham gia đoàn thể, đóng góp ý kiến, sự ghi nhận của công ty và phổ biến quyền lợi lao động.
Lương và chế độ phúc lợi LP1 - LP6 Mức lương, tính hợp lý của chính sách trả lương, khả năng chi trả cuộc sống, chế độ phúc lợi, đóng BHXH/BHYT, các chính sách hỗ trợ đi lại/quà tặng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu thực hiện bao gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng lương và tài liệu nội bộ của Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina giai đoạn 2019 - 2021; tài liệu sách báo, báo cáo ngành của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát thực tế tại xưởng sản xuất, phỏng vấn cán bộ quản lý và thực hiện điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không hài lòng đến 5: Rất hài lòng). Do tổng thể lao động trực tiếp của công ty tại thời điểm khảo sát là 111 người, tác giả tiến hành điều tra toàn bộ tổng thể ($N = 111$).
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) để phân tích cơ cấu mẫu và thực trạng.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ theo tiêu chuẩn của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các điều kiện: hệ số KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$ theo Hair et al. (2010).
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + e_i$.
    • Kiểm định ANOVA và kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm đặc điểm nhân khẩu học của công nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận về công tác trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp với người lao động

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về CSR từ các góc độ kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân văn theo mô hình của Carroll (1999). Tác giả phân tích cụ thể 3 phạm vi tác động của CSR (xã hội, hoạt động kinh doanh và nội bộ doanh nghiệp), trong đó nhấn mạnh phạm vi nội bộ liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động, an toàn và phúc lợi.

Nội dung chương trình bày chi tiết 6 khía cạnh cốt lõi của trách nhiệm xã hội đối với người lao động theo chuẩn mực quốc tế:

  • Thời gian làm việc: Tiêu chuẩn BSCI và WRAP quy định không làm việc quá 48 giờ/tuần; làm thêm giờ trên tinh thần tự nguyện và chi trả mức tối thiểu 125% lương thông thường; đảm bảo quyền nghỉ giải lao và ít nhất 1 ngày nghỉ trong mỗi chu kỳ 7 ngày; đối chiếu Điều 105 Bộ luật Lao động 2019.
  • Sức khỏe và an toàn lao động: Cung cấp môi trường làm việc sạch sẽ, bảo hộ lao động, nước uống miễn phí, thiết bị PCCC, lối thoát hiểm và huấn luyện an toàn định kỳ.
  • Lao động cưỡng bức: Tuyệt đối không sử dụng lao động tù nhân, lao động gán nợ, không giữ giấy tờ tùy thân, không thu phí tuyển dụng và tôn trọng quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng hợp pháp.
  • Phân biệt đối xử: Đảm bảo cơ hội bình đẳng trong tuyển dụng, chi trả thù lao, đào tạo và đề bạt, không phân biệt giới tính, độ tuổi, tôn giáo hay vùng miền.
  • Tự do hiệp hội và thỏa thuận tập thể: Tôn trọng quyền thành lập, gia nhập công đoàn và thương lượng thỏa ước lao động tập thể.
  • Lương và chế độ phúc lợi: Tuân thủ mức lương tối thiểu vùng, chi trả đúng hạn, đóng đầy đủ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế bắt buộc theo quy định pháp luật.

Chương này cũng phân tích bối cảnh ngành dệt may Việt Nam (năm 2021 đạt kim ngạch xuất khẩu 40,3 tỷ USD, khối FDI đạt 24,3 tỷ USD chiếm 60,3%, tạo việc làm cho 2,5 triệu lao động trực tiếp), các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực thi CSR và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan để xây dựng mô hình nghiên cứu 6 nhân tố cùng bộ thang đo Likert 30 biến quan sát.

Chương 2: Thực trạng công tác trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp với công nhân tại công ty TNHH Sunjin AT&C Vina

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina:

  • Thông tin pháp lý: Công ty TNHH hai thành viên trở lên, 100% vốn nước ngoài, thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số 6503255239 ngày 13/09/2019 do Ban Quản lý Khu kinh tế, UBND tỉnh Thừa Thiên Huế cấp cho chủ đầu tư Sunjin Property Management LLC (Los Angeles, California, Hoa Kỳ). Người đại diện theo pháp luật gồm: Moon Myeong Keon, Ha Tae Suk và Ha Sang Soo.
  • Quy mô và lĩnh vực hoạt động: Tổng vốn đầu tư dự án là 103 tỷ VNĐ (tương đương 4,4 triệu USD), trong đó vốn góp thực hiện dự án bằng tiền mặt là 48 tỷ VNĐ (chiếm 46,66%), vốn huy động là 55 tỷ VNĐ (chiếm 53,34%). Doanh nghiệp sản xuất trang phục dệt kim đan móc, chuyên sản xuất tất xuất khẩu đi các thị trường Bỉ (Belgium), Hàn Quốc (Korea), Kyrgyzstan... Doanh nghiệp đã được cấp chứng nhận quốc tế BSCI và WRAP.
  • Cơ cấu tổ chức: Ban Giám đốc trực tiếp điều hành 3 bộ phận chức năng gồm Quản lý hành chính, Quản lý sản xuất và Bộ phận Quản lý chất lượng (QC).

Tác giả phân tích chi tiết biến động nguồn nhân lực và tình hình tài chính của công ty trong giai đoạn 2019 - 2021 qua các bảng số liệu thứ cấp:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2019 (SL) Năm 2019 (TL %) Năm 2020 (SL) Năm 2020 (TL %) Năm 2021 (SL) Năm 2021 (TL %) So sánh 2020/2019 (+/- %) So sánh 2021/2020 (+/- %)
Tổng số lao động 110 100,00 117 100,00 122 100,00 +6,36 +4,27
Theo giới tính
- Nam 30 27,27 25 21,37 32 26,22 -16,66 +28,00
- Nữ 80 72,73 92 78,63 90 73,78 +15,00 -2,17
Theo tính chất công việc
- Trực tiếp 99 90,00 107 91,45 111 90,98 +8,08 +3,73
- Gián tiếp 11 10,00 10 8,55 11 9,02 -9,09 +10,00
Theo trình độ chuyên môn
- Đại học, sau đại học 5 4,55 6 5,13 7 5,74 +20,00 +16,66
- Cao đẳng, trung cấp 7 6,36 8 6,84 9 7,34 +14,28 +12,50
- Trung học phổ thông 65 65,00 74 63,25 77 63,11 +13,84 +4,05
- Khác 33 24,09 29 24,78 29 23,81 -12,12 0,00
Theo độ tuổi
- Từ 18 đến 30 tuổi 55 50,00 60 51,28 64 52,46 +9,09 +6,67
- Từ 31 đến 40 tuổi 45 40,91 48 41,02 50 40,98 +6,67 +4,17
- Trên 40 tuổi 10 9,09 9 7,70 8 6,56 -10,00 -11,11

Về tài chính, tổng tài sản của doanh nghiệp tăng trưởng qua các năm: năm 2020 tăng 67,8% so với 2019 và đạt 48.017,7 triệu đồng vào năm 2021 (tăng 12,3% so với 2020); vốn chủ sở hữu năm 2021 đạt 48.882,2 triệu đồng.

Về kết quả khảo sát sơ cấp $N = 111$ công nhân sản xuất:

  • Đặc điểm mẫu: Lực lượng lao động nữ chiếm tỷ lệ đa số (trên 73%), lao động trực tiếp chiếm 90,98%, trình độ THPT chiếm 63,11% và nhóm tuổi trẻ 18 - 30 chiếm hơn 52%.
  • Kiểm định thống kê: Thang đo 6 nhóm nhân tố đạt độ tin cậy qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0,6$); phân tích EFA cho thấy các biến quan sát hội tụ vào 6 nhân tố với KMO đạt chuẩn ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa ($p < 0,05$), tổng phương sai trích $> 50%$ và hệ số tải Factor Loading $> 0,5$.
  • Đánh giá thực trạng: Công ty thực hiện tốt các quy định về không sử dụng lao động cưỡng bức, bình đẳng giới, không phân biệt đối xử và tuân thủ các quy chuẩn PCCC, khám sức khỏe theo chứng nhận WRAP và BSCI. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế nhất định ở mức độ thỏa mãn về tiền lương so với chi phí sinh hoạt, sự đa dạng của bữa ăn ca và áp lực làm thêm giờ khi vào mùa cao điểm xuất khẩu.

Chương 3: Một số giải pháp để hoàn thiện công tác trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp với công nhân tại công ty TNHH Sunjin AT&C Vina

Dựa trên định hướng phát triển mở rộng thị trường xuất khẩu và duy trì các tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện CSR theo 6 nhóm nội dung:

  • Nhóm giải pháp về thời gian làm việc: Lập kế hoạch sản xuất linh hoạt để kiểm soát thời gian làm thêm giờ không vượt quá quy định của Bộ luật Lao động 2019 và tiêu chuẩn BSCI/WRAP; thực hiện nguyên tắc tự nguyện làm thêm giờ và bố trí thời gian nghỉ ngơi giữa ca hợp lý.
  • Nhóm giải pháp về sức khỏe và an toàn lao động: Cải thiện hệ thống thông gió, làm mát tại phân xưởng dệt và may tất; nâng cao chất lượng khẩu phần ăn giữa ca; duy trì trang bị bảo hộ lao động đạt chuẩn và tổ chức diễn tập định kỳ về PCCC, sơ cấp cứu tai nạn lao động.
  • Nhóm giải pháp về lương và chế độ phúc lợi: Rà soát và xây dựng thang bảng lương gắn liền với năng suất và tay nghề; minh bạch hóa các khoản phụ cấp chuyên cần, phụ cấp thâm niên; thực hiện trích nộp BHXH, BHYT đầy đủ và kịp thời; bổ sung các chương trình hỗ trợ xe đưa đón hoặc trợ cấp đi lại cho công nhân ở xa.
  • Nhóm giải pháp về tự do hiệp hội và đối thoại nội bộ: Nâng cao vai trò của tổ chức Công đoàn cơ sở, tổ chức định kỳ các buổi đối thoại giữa Ban Giám đốc và người lao động để kịp thời giải quyết kiến nghị phát sinh từ xưởng sản xuất.
  • Nhóm giải pháp phòng chống phân biệt đối xử và cưỡng bức lao động: Công khai quy chế khen thưởng, kỷ luật bằng văn bản; xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) khách quan, công bằng cho tất cả các bộ phận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Dữ liệu thực nghiệm xác thực: Phản ánh bức tranh toàn diện về cơ cấu lao động của Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina trong 3 năm đầu đi vào hoạt động (tăng từ 110 người năm 2019 lên 122 người năm 2021, trong đó lao động nữ chiếm 73,78%, lao động trực tiếp chiếm 90,98%).
  • Đánh giá định lượng toàn diện: Thu thập và xử lý thành công dữ liệu khảo sát toàn bộ tổng thể $N = 111$ công nhân sản xuất, kiểm định độ tin cậy thang đo và cấu trúc nhân tố đo lường CSR theo tiêu chuẩn quốc tế BSCI và WRAP trong môi trường doanh nghiệp dệt may FDI.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản trị bám sát 6 nhóm nhân tố thực trạng tại doanh nghiệp; đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Ban Quản lý Khu kinh tế và UBND tỉnh Thừa Thiên Huế về việc đầu tư hạ tầng giao thông, nhà ở công nhân và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tại địa bàn kinh tế - xã hội khó khăn Chân Mây - Lăng Cô.
  • Đóng góp học thuật: Khóa luận kế thừa và kiểm chứng mô hình đánh giá CSR nội bộ đối với người lao động tại một doanh nghiệp FDI quy mô vừa và nhỏ chuyên ngành sản xuất tất xuất khẩu ở khu vực miền Trung, bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm cho các nghiên cứu về quản trị nhân lực và trách nhiệm xã hội trong ngành dệt may.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế được xác định dựa trên phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát tại một doanh nghiệp duy nhất là Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina với quy mô $N = 111$ công nhân sản xuất trực tiếp tại thời điểm năm 2022, do đó tính đại diện cho toàn bộ ngành dệt may trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa cao.
  • Đối tượng khảo sát: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào lực lượng công nhân sản xuất trực tiếp, chưa mở rộng điều tra sâu đối với khối lao động gián tiếp, nhân viên văn phòng và các cấp quản lý trung gian.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng phạm vi khảo sát so sánh giữa các doanh nghiệp dệt may trong nước và doanh nghiệp FDI tại các khu công nghiệp trên địa bàn miền Trung; áp dụng thêm mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để đánh giá tác động trung gian của CSR đến sự gắn kết và lòng trung thành của người lao động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực và Kinh tế lao động đang thực hiện đề tài về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), quan hệ lao động hoặc quản trị nhân sự trong các doanh nghiệp sản xuất.
  • Nội dung tham khảo nổi bật: Thang đo 30 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố trách nhiệm xã hội được thiết kế chuẩn hóa theo tiêu chuẩn BSCI và WRAP; quy trình xử lý dữ liệu khảo sát tổng thể qua SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA).
  • Doanh nghiệp dệt may FDI và DNVVN: Cung cấp khung đánh giá thực tế và các biện pháp quản trị nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội quốc tế khi tham gia vào chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina được thành lập theo giấy phép nào và chuyên sản xuất mặt hàng gì?
Công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số 6503255239 ngày 13/09/2019 bởi Ban Quản lý Khu kinh tế, UBND tỉnh Thừa Thiên Huế, với chủ đầu tư là Sunjin Property Management LLC (Hoa Kỳ). Ngành nghề kinh doanh chính là sản xuất trang phục dệt kim, đan móc, chi tiết là sản xuất tất phục vụ xuất khẩu sang các thị trường như Bỉ, Hàn Quốc, Kyrgyzstan...

2. Tổng vốn đầu tư và cơ cấu nguồn vốn của Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina là bao nhiêu?
Tổng vốn đầu tư của dự án là 103 tỷ VNĐ (tương đương 4,4 triệu USD). Trong đó, vốn góp thực hiện dự án bằng tiền mặt là 48 tỷ VNĐ (chiếm 46,66% tổng vốn) và vốn huy động là 55 tỷ VNĐ (chiếm 53,34% tổng vốn).

3. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu gồm những nhóm nhân tố nào và quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố trách nhiệm xã hội: (1) Thời gian làm việc, (2) Sức khỏe và an toàn lao động, (3) Lao động cưỡng bức, (4) Phân biệt đối xử, (5) Tự do hiệp hội và thỏa thuận tập thể, (6) Lương và chế độ phúc lợi. Khóa luận điều tra toàn bộ tổng thể gồm $N = 111$ công nhân sản xuất trực tiếp tại công ty từ ngày 12/09/2022 đến ngày 18/12/2022.

4. Đặc điểm nổi bật về cơ cấu lao động tại Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina giai đoạn 2019 - 2021 là gì?
Nguồn nhân lực của công ty tăng từ 110 người (2019) lên 122 người (2021). Lực lượng lao động có đặc điểm: lao động nữ chiếm đa số (73,78% năm 2021); lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng chủ đạo (90,98%); trình độ học vấn phổ thông (THPT) chiếm 63,11%; và độ tuổi trẻ từ 18 đến 30 tuổi chiếm hơn 52%.

5. Doanh nghiệp áp dụng những bộ tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội quốc tế nào trong hoạt động sản xuất?
Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina áp dụng và đã đạt chứng nhận tuân thủ theo hai bộ tiêu chuẩn quốc tế chuyên ngành dệt may là BSCI (Business Social Compliance Initiative của Amfori) và WRAP (Worldwide Responsible Accredited Production với 12 nguyên tắc).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Thảo Chi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động, đồng thời tiến hành khảo sát định lượng toàn diện trên tổng thể 111 công nhân tại Công ty TNHH Sunjin AT&C Vina. Nghiên cứu chỉ ra bức tranh thực trạng thực hiện CSR theo 6 nhóm nhân tố bám sát chuẩn mực quốc tế BSCI và WRAP, làm rõ các thành tựu về an toàn lao động, bình đẳng giới cũng như những điểm cần cải thiện về tiền lương và thời giờ làm việc. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc để đề xuất các giải pháp quản trị nhân lực khả thi, hỗ trợ doanh nghiệp dệt may FDI ổn định nguồn lao động và nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng xuất khẩu.