Luận văn Thạc sĩ: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp từ thực tiễn tỉnh Đồng Nai

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) tại Đồng Nai, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp ở Đồng Nai

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) không còn là một khái niệm xa lạ mà đã trở thành yếu tố cốt lõi cho sự phát triển bền vững. Tại Đồng Nai, một trong những trung tâm công nghiệp hàng đầu của cả nước, việc thực thi CSR càng có ý nghĩa quan trọng. CSR được hiểu là cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, thông qua việc tuân thủ các chuẩn mực về bảo vệ môi trường, đảm bảo quyền lợi người lao động, và tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Bản chất của CSR không chỉ dừng lại ở các hoạt động từ thiện, mà là sự tích hợp các giá trị xã hội và môi trường vào chiến lược kinh doanh cốt lõi, từ đó tạo ra giá trị chung cho cả doanh nghiệp và xã hội. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thanh (2021) nhấn mạnh rằng, CSR tại Việt Nam ban đầu du nhập cùng các tập đoàn đa quốc gia, nhưng hiện nay đã dần được nội luật hóa qua các văn bản pháp luật quan trọng như Bộ luật Lao động 2019 và Luật Bảo vệ Môi trường 2020. Việc thực thi hiệu quả Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp không chỉ giúp nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút nhân tài mà còn là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI tại Đồng Nai, có thể tham gia vào chuỗi cung ứng bền vững toàn cầu. Do đó, việc hiểu đúng và triển khai bài bản các hoạt động CSR, từ việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp đến việc lập báo cáo CSR minh bạch, là yêu cầu cấp thiết cho mọi tổ chức kinh doanh tại Đồng Nai.

1.1. Khái niệm và bản chất của CSR theo tiêu chuẩn quốc tế

CSR, hay Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, được định nghĩa là cam kết của một tổ chức kinh doanh nhằm đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, thông qua việc làm việc với người lao động, gia đình họ, cộng đồng địa phương và xã hội nói chung để cải thiện chất lượng cuộc sống. Bản chất của CSR được thể hiện rõ nhất qua mô hình Kim tự tháp của Archie Carroll, bao gồm bốn tầng trách nhiệm: kinh tế (tạo ra lợi nhuận), pháp lý (tuân thủ luật pháp), đạo đức kinh doanh (hành xử đúng đắn vượt trên yêu cầu pháp luật), và từ thiện (đóng góp cho cộng đồng). Các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 26000 cung cấp một bộ hướng dẫn toàn diện, giúp doanh nghiệp tích hợp trách nhiệm xã hội vào mọi hoạt động. Những tiêu chuẩn này không mang tính bắt buộc nhưng là cơ sở để các doanh nghiệp tại Đồng Nai xây dựng lòng tin với đối tác và người tiêu dùng quốc tế. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp hệ thống hóa các hoạt động, từ quản trị nhân sự, an toàn lao động đến quản lý tác động môi trường.

1.2. Vai trò của Trách nhiệm xã hội đối với doanh nghiệp Đồng Nai

Tại một tỉnh công nghiệp phát triển như Đồng Nai, với hàng loạt khu công nghiệp Đồng Nai và sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp FDI, vai trò của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là vô cùng quan trọng. Thứ nhất, CSR giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Các doanh nghiệp thực hiện tốt CSR thường có uy tín thương hiệu cao hơn, dễ dàng thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời đáp ứng được các yêu cầu khắt khe từ các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản. Thứ hai, thực thi CSR giúp quản trị rủi ro hiệu quả, đặc biệt là các rủi ro liên quan đến pháp lý về lao động và môi trường, tránh được các khoản phạt và khủng hoảng truyền thông. Thứ ba, CSR thúc đẩy phát triển bền vững. Bằng cách tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, áp dụng kinh tế tuần hoàn và đảm bảo chính sách đãi ngộ công bằng, doanh nghiệp không chỉ bảo vệ môi trường mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng dài hạn.

II. Top thách thức khi thực thi Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Mặc dù lợi ích của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là không thể phủ nhận, quá trình triển khai tại Đồng Nai vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ nhận thức. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước, vẫn xem CSR đơn thuần là hoạt động từ thiện hoặc một khoản chi phí, thay vì một khoản đầu tư chiến lược. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh (2021), việc áp dụng CSR thường không đồng nhất, thiếu tính bắt buộc và chưa thường xuyên. Sự thiếu hụt một khung pháp lý rõ ràng và các hướng dẫn cụ thể cũng là một rào cản lớn, khiến doanh nghiệp lúng túng trong việc xác định và thực hiện các hoạt động phù hợp. Một thách thức khác là áp lực về chi phí. Việc đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải hiện đại để bảo vệ môi trường hay cải thiện điều kiện an toàn lao động đòi hỏi nguồn vốn không nhỏ. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn về CSR và ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) cũng khiến việc xây dựng và duy trì các chương trình trở nên khó khăn. Cuối cùng, việc đo lường hiệu quả và lập báo cáo CSR một cách minh bạch, đáng tin cậy vẫn là một điểm yếu, làm giảm giá trị và tác động của các nỗ lực mà doanh nghiệp đã bỏ ra. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự quyết tâm từ ban lãnh đạo doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ các cơ quan nhà nước.

2.1. Rào cản về nhận thức và chi phí trong doanh nghiệp vừa và nhỏ

Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) tại Đồng Nai, rào cản lớn nhất khi tiếp cận Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là nhận thức và chi phí. Nhiều chủ doanh nghiệp vẫn cho rằng CSR là “đặc quyền” của các tập đoàn lớn, có nguồn lực tài chính dồi dào. Họ ưu tiên các mục tiêu ngắn hạn như tối đa hóa lợi nhuận và giảm chi phí, xem việc đầu tư cho các hoạt động xã hội hay cải thiện môi trường là gánh nặng. Áp lực cạnh tranh gay gắt khiến họ ngần ngại chi tiền cho việc nâng cấp hệ thống xử lý nước thải, cải thiện điều kiện làm việc hay xây dựng chính sách đãi ngộ tốt hơn. Hơn nữa, sự thiếu thông tin về lợi ích dài hạn của CSR, như việc xây dựng thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng, cũng góp phần củng cố quan điểm này.

2.2. Khung pháp lý chưa đồng bộ và vai trò giám sát còn hạn chế

Mặc dù Việt Nam đã có những tiến bộ trong việc lồng ghép các tiêu chuẩn CSR vào luật pháp, hệ thống văn bản pháp luật vẫn chưa thực sự đồng bộ và hoàn chỉnh. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh chỉ ra rằng, các quy định về Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp còn dàn trải trong nhiều văn bản khác nhau, gây khó khăn cho việc tuân thủ. Vai trò giám sát của các cơ quan nhà nước và các tổ chức xã hội đôi khi còn hạn chế. Việc thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường hay quyền lợi người lao động chưa được thực hiện thường xuyên và triệt để ở tất cả các doanh nghiệp. Điều này tạo ra một sân chơi không bình đẳng, nơi các doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt có thể chịu chi phí cao hơn so với những doanh nghiệp phớt lờ các quy định.

III. Cách thực thi CSR Bảo vệ quyền lợi người lao động hiệu quả

Một trong những trụ cột quan trọng nhất của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là cam kết đối với người lao động. Tại Đồng Nai, nơi tập trung một lực lượng lao động khổng lồ, việc đảm bảo quyền lợi người lao động không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là nền tảng của một văn hóa doanh nghiệp tích cực và bền vững. Việc thực thi CSR hiệu quả trong lĩnh vực lao động bắt đầu từ việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Lao động 2019. Điều này bao gồm việc ký kết hợp đồng lao động rõ ràng, trả lương công bằng, đúng hạn, và đảm bảo thời gian làm việc, nghỉ ngơi hợp lý. Doanh nghiệp cần xây dựng một chính sách đãi ngộ cạnh tranh, không chỉ về lương thưởng mà còn bao gồm các phúc lợi khác như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các chương trình chăm sóc sức khỏe. Đặc biệt, công tác an toàn lao động phải được đặt lên hàng đầu. Doanh nghiệp phải đầu tư vào trang thiết bị bảo hộ, thường xuyên tổ chức các buổi tập huấn, và xây dựng một quy trình làm việc an toàn để giảm thiểu tai nạn. Hơn nữa, một môi trường làm việc không phân biệt đối xử, tôn trọng sự đa dạng và tạo cơ hội phát triển bình đẳng cho mọi nhân viên là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài, qua đó nâng cao năng suất và sự gắn kết.

3.1. Đảm bảo an toàn lao động và điều kiện làm việc tối ưu

An toàn và sức khỏe nghề nghiệp là nghĩa vụ pháp lý và đạo đức hàng đầu. Thực tiễn tại Đồng Nai cho thấy các vụ tai nạn lao động vẫn còn xảy ra, phần lớn do người sử dụng lao động chưa xây dựng quy trình làm việc an toàn. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động triển khai các hệ thống quản lý an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 45001. Việc này bao gồm đánh giá rủi ro định kỳ tại nơi làm việc, cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), và đảm bảo máy móc, thiết bị được bảo trì thường xuyên. Bên cạnh đó, việc cải thiện điều kiện làm việc như hệ thống thông gió, chiếu sáng, và không gian nghỉ ngơi cũng góp phần quan trọng vào việc bảo vệ sức khỏe và tinh thần cho người lao động, thể hiện rõ nét Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

3.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ và phúc lợi công bằng minh bạch

Một chính sách đãi ngộ công bằng là công cụ hữu hiệu để tạo động lực và giữ chân nhân viên. Doanh nghiệp cần xây dựng một cơ cấu lương thưởng minh bạch, dựa trên năng lực, hiệu suất và đóng góp của mỗi cá nhân, thay vì các yếu tố cảm tính. Ngoài việc tuân thủ mức lương tối thiểu vùng, doanh nghiệp nên xem xét trả mức lương cạnh tranh so với thị trường. Các chế độ phúc lợi như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, khám sức khỏe định kỳ, và các chương trình team-building cần được thực hiện đầy đủ và nghiêm túc. Điều này không chỉ đảm bảo quyền lợi người lao động mà còn xây dựng lòng tin và sự trung thành, một yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

3.3. Tôn trọng quyền tự do lập hội và đối thoại tại nơi làm việc

Việt Nam đã phê chuẩn nhiều công ước cơ bản của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), trong đó có các công ước về quyền tự do lập hội và thương lượng tập thể. Thực hành tốt Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đòi hỏi doanh nghiệp phải tôn trọng quyền của người lao động trong việc thành lập và tham gia công đoàn hoặc các tổ chức đại diện khác. Doanh nghiệp cần tạo cơ chế đối thoại định kỳ giữa ban lãnh đạo và đại diện người lao động để giải quyết các vấn đề phát sinh một cách hòa bình và xây dựng. Việc lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người lao động không chỉ giúp cải thiện quan hệ lao động mà còn là nguồn thông tin quý giá để cải tiến quy trình và chính sách của công ty.

IV. Phương pháp CSR vì môi trường phát triển bền vững tại KCN

Với mật độ khu công nghiệp Đồng Nai dày đặc, bảo vệ môi trường là khía cạnh cấp bách nhất trong việc thực thi Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Một chiến lược CSR về môi trường hiệu quả không chỉ là tuân thủ Luật Bảo vệ Môi trường 2020 mà còn phải hướng tới các mô hình sản xuất sạch hơn và bền vững hơn. Phương pháp tiếp cận cốt lõi là phòng ngừa ô nhiễm ngay từ nguồn. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ hiện đại, thân thiện với môi trường để giảm thiểu lượng chất thải, nước thải và khí thải phát sinh trong quá trình sản xuất. Áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn là một giải pháp đột phá, trong đó chất thải của một quy trình này trở thành nguyên liệu đầu vào cho một quy trình khác, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm gánh nặng cho môi trường. Các doanh nghiệp FDI tại Đồng Nai đã tiên phong trong việc áp dụng các hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14001. Việc này đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng chính sách môi trường rõ ràng, thiết lập các mục tiêu đo lường được và thường xuyên giám sát, đánh giá hiệu quả. Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức cho toàn thể nhân viên về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường và khuyến khích các sáng kiến tiết kiệm năng lượng, nước cũng là một phần không thể thiếu của chiến lược phát triển bền vững.

4.1. Áp dụng kinh tế tuần hoàn và quản lý chất thải hiệu quả

Thay vì mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống (khai thác - sản xuất - thải bỏ), kinh tế tuần hoàn đang trở thành xu hướng tất yếu. Tại các khu công nghiệp Đồng Nai, doanh nghiệp có thể áp dụng mô hình này bằng cách tái sử dụng nước thải sau xử lý cho các mục đích như tưới cây, cứu hỏa; tái chế chất thải rắn công nghiệp để làm nguyên vật liệu mới; hoặc hợp tác với các doanh nghiệp khác để tạo thành một hệ sinh thái công nghiệp cộng sinh. Việc quản lý chất thải nguy hại phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, từ khâu phân loại tại nguồn, lưu trữ an toàn đến việc chuyển giao cho các đơn vị có chức năng xử lý. Đây là biểu hiện cụ thể nhất của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường sống.

4.2. Đầu tư công nghệ sạch và sử dụng năng lượng tái tạo

Đầu tư vào công nghệ sạch không phải là chi phí mà là đầu tư cho tương lai. Các công nghệ này giúp doanh nghiệp giảm tiêu thụ nguyên liệu, năng lượng, từ đó giảm chi phí sản xuất và giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi sang sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời áp mái đang ngày càng phổ biến tại các nhà máy ở Đồng Nai. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tự chủ một phần nguồn cung năng lượng, giảm chi phí tiền điện mà còn góp phần giảm phát thải khí nhà kính, thể hiện cam kết mạnh mẽ với mục tiêu phát triển bền vữngbảo vệ môi trường.

V. Thực tiễn áp dụng Trách nhiệm xã hội từ doanh nghiệp FDI

Thực tiễn tại Đồng Nai cho thấy các doanh nghiệp FDI tại Đồng Nai thường là những đơn vị tiên phong và thực hiện bài bản hơn trong các hoạt động Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Nguyên nhân chính là do họ phải tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe từ công ty mẹ và các thị trường xuất khẩu. Những doanh nghiệp này thường xem CSR là một phần không thể thiếu trong chiến lược quản trị toàn cầu, gắn liền với các tiêu chí ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị). Họ thường xây dựng các bộ quy tắc ứng xử (Code of Conduct) chi tiết, áp dụng cho cả nội bộ và các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng bền vững. Ví dụ, nhiều công ty FDI trong ngành dệt may, da giày tại các khu công nghiệp Đồng Nai đã đầu tư hàng triệu USD vào hệ thống xử lý nước thải tập trung, đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường. Về mặt lao động, họ thường có chính sách đãi ngộ tốt hơn, chú trọng đến an toàn lao động và tổ chức các chương trình đào tạo, phát triển kỹ năng cho công nhân. Các hoạt động cộng đồng của họ cũng mang tính chiến lược và dài hạn, tập trung vào các lĩnh vực như giáo dục, y tế và bảo vệ môi trường tại địa phương. Mô hình thực thi Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp từ khối FDI là một bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp trong nước học hỏi và áp dụng.

5.1. Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và các bộ quy tắc ứng xử

Một điểm nổi bật của các doanh nghiệp FDI tại Đồng Nai là nỗ lực xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững. Họ không chỉ thực hiện tốt CSR trong phạm vi nhà máy của mình mà còn yêu cầu các nhà cung cấp địa phương phải tuân thủ các tiêu chuẩn tương tự về lao động, môi trường và đạo đức kinh doanh. Thông qua các bộ quy tắc ứng xử và các chương trình đánh giá, kiểm toán nhà cung cấp định kỳ, họ đã tạo ra một tác động lan tỏa, thúc đẩy toàn bộ hệ sinh thái sản xuất tại Đồng Nai cùng nâng cao tiêu chuẩn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro trong chuỗi cung ứng và đảm bảo sản phẩm cuối cùng được tạo ra một cách có trách nhiệm.

5.2. Các hoạt động cộng đồng và báo cáo CSR minh bạch

Khác với các hoạt động từ thiện đơn lẻ, các hoạt động cộng đồng của doanh nghiệp FDI thường được lên kế hoạch bài bản và gắn với mục tiêu phát triển bền vững của địa phương. Họ có thể tài trợ xây trường học, trao học bổng cho học sinh nghèo, tổ chức các chương trình trồng cây gây rừng hoặc hỗ trợ các dự án nước sạch cho cộng đồng. Song song đó, việc công khai hóa thông tin là một yếu tố quan trọng. Nhiều doanh nghiệp FDI định kỳ phát hành báo cáo CSR hoặc báo cáo phát triển bền vững theo các tiêu chuẩn quốc tế như GRI (Global Reporting Initiative). Những báo cáo này cung cấp thông tin chi tiết, minh bạch về các hoạt động và kết quả đạt được trong lĩnh vực môi trường và xã hội, giúp củng cố niềm tin với các bên liên quan.

VI. Tương lai CSR tại Đồng Nai Hướng tới tiêu chuẩn ESG toàn cầu

Tương lai của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại Đồng Nai sẽ không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật hay các hoạt động thiện nguyện, mà sẽ dịch chuyển mạnh mẽ theo hướng tích hợp toàn diện các tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) vào hoạt động của doanh nghiệp. Đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh các nhà đầu tư, người tiêu dùng và các đối tác quốc tế ngày càng quan tâm đến tính bền vững. Để bắt kịp xu thế này, các doanh nghiệp tại Đồng Nai cần xây dựng một lộ trình chuyển đổi rõ ràng. Về môi trường (E), doanh nghiệp cần tập trung vào việc giảm phát thải carbon, quản lý tài nguyên nước hiệu quả và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Về xã hội (S), trọng tâm là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp đa dạng và hòa nhập, đảm bảo quyền lợi người lao động và tạo tác động tích cực đến cộng đồng. Về quản trị (G), doanh nghiệp cần nâng cao tính minh bạch, đạo đức kinh doanh và cơ chế quản trị rủi ro. Chính quyền tỉnh Đồng Nai cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi, ban hành các chính sách khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện phát triển bền vững. Tương lai của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là tương lai của sự tăng trưởng bao trùm và bền vững.

6.1. Chuyển đổi từ CSR truyền thống sang chiến lược ESG toàn diện

Sự chuyển đổi từ CSR sang ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) đánh dấu một bước tiến về chất. Nếu CSR đôi khi được xem là các hoạt động bên lề, thì ESG được tích hợp sâu vào chiến lược cốt lõi và quy trình ra quyết định của doanh nghiệp. Các yếu tố ESG cung cấp một bộ khung đo lường cụ thể, giúp các nhà đầu tư và các bên liên quan đánh giá được mức độ bền vững và khả năng quản trị rủi ro dài hạn của một doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp tại Đồng Nai, việc áp dụng ESG không chỉ là đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn là công cụ để tối ưu hóa hoạt động, nâng cao hiệu quả và thu hút các dòng vốn đầu tư xanh, bền vững.

6.2. Vai trò của chính quyền và các tổ chức trong thúc đẩy phát triển bền vững

Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, không thể thiếu vai trò kiến tạo của chính quyền địa phương. Tỉnh Đồng Nai cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách, quy hoạch phát triển các khu công nghiệp Đồng Nai theo hướng sinh thái, đồng thời tăng cường công tác thanh tra, giám sát việc tuân thủ pháp luật về môi trường và lao động. Việc tổ chức các chương trình đào tạo, hội thảo để nâng cao nhận thức về CSR và ESG cho cộng đồng doanh nghiệp là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, các hiệp hội doanh nghiệp, các tổ chức xã hội dân sự cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và giám sát độc lập, góp phần tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh có trách nhiệm và minh bạch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp từ thực tiễn tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 Khái niệm và bản chất của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 1.1 Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Trong những năm gần đây, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp - Corporate Social Responsibilities (CSR) là vấn đề thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu luật học, kinh tế học, học sinh, sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh cũng như nhà quản lý doanh nghiệp (DN). Tuy nhiên đến nay, khó có thể tìm thấy một định nghĩa duy nhất về CSR. Hơn nữa, trong các ngành nghề khác nhau, ở các quốc gia khác nhau, các khái niệm và thực hiện về CSR cũng rất khác nhau. Thực tế cho thấy khái niệm CSR ngày càng được mở rộng để đáp ứng nhiều bên liên quan của DN trên phạm vi toàn cầu (Bên hữu quan).

Bên cạnh đó, các hoạt động thực hiện CSR của DN đa dạng hơn cũng là xu thế thực hiện quản trị chiến lược kinh doanh và quản trị DN của các công ty, tập đoàn hiện nay [1]. Theo từ điển Tiếng Việt, trách nhiệm có nghĩa là điều phải làm, phải gánh vác hoặc nhận lấy về mình, là sự ràng buộc về lời nói, hành vi của mình, bảo đảm điều mình làm là đúng đắn và phải chịu phần hậu quả. Xã hội là một nhóm những cá nhân liên quan đến tương tác xã hội một cách thường xuyên hoặc một nhóm xã hội lớn hơn có chung lãnh thổ không gian hoặc xã hội, thường chịu cùng thẩm quyền chính trị và các kỳ vọng văn hóa chi phối. Các xã hội được đặc trưng bởi các mô hình mối quan hệ (quan hệ xã hội) giữa cá nhân có chung một nền văn hóa và thể chế đặc biệt.

Một xã hội nhất định có thể được mô tả là tổng số các mối quan hệ như vậy giữa các thành phần của nó. Theo nội dung Luật doanh nghiệp 2020 thì doanh nghiệp được hiểu là: Một tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh [2]. 6 Trong hoạt động của mình, DN cần sử dụng lao động, các nguồn tài nguyên, khoáng sản, môi trường tự nhiên, có tác động qua lại. Tác động này có thể tạo ra các ảnh hưởng tiêu cực hay tích cực đều do ý thức của DN.

Chính vì thế DN phải có ý thức về những tác động từ hoạt động sản xuất kinh doanh của mình và có trách nhiệm về hành vi của mình đối với xã hội và môi trường. DN cần dung hòa cả hai mục tiêu này là DN tìm kiếm lợi nhuận cao nhất. DN thực hiện CSR để phát triển lâu dài, bền vững. Như vậy khái niệm CSR được hiểu là DN thực hiện một số trách nhiệm cụ thể với xã hội nói chung, là một loại cam kết của DN đóng góp cho sự phát triển kinh tế bền vững thông qua tuân thủ một số các chuẩn mực về: Bảo vệ môi trường; trả lương công bằng; không phân biệt đối xử và bình đẳng giới; tạo sự ổn định và phát triển cá nhân cho người lao động (NLĐ); phát triển cộng đồng, xã hội theo cách có lợi cho cả doanh nghiệp và sự phát triển chung của xã hội, tạo sự phát triển DN và xã hội một cách hiệu quả, bền vững; cam kết của DN đóng góp vào việc phát triển kinh tế bền vững thông qua các hoạt động nhằm nâng cao chất lượng đời sống của NLĐ, thành viên gia đình họ, cho cộng đồng và toàn xã hội theo cách có lợi nhất cho cả doanh nghiệp cũng như phát triển chung của xã hội.2 Lịnh sử hình thành, phát triển và đặc điểm của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 1.1 Lịch sử hình thành, phát triển của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Những năm gần đây CSR đã trở thành một chủ đề nghiên cứu cho tất cả các học giả, nhà nghiên cứu kinh tế, pháp luật, chính trị gia và học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh.

Nhìn lại lịch sử hình thành và phát triển trách nhiệm xã hội cổ xưa đến hiện tại để thấy vì sao trách nhiệm xã hội có ý nghĩa tích cực, vai trò quan trọng được đông đảo đối tượng nghiên cứu. Trách nhiệm xã hội thời cổ đại Giai đoạn này SCR được nhận diện qua các chuyện kể, nó chỉ là sự hỗ trợ qua lại giữa những nhà buôn khi gặp khó khăn như câu chuyện của nhà buôn bông nước Anh; Đạo Hindu có những lời răn dạy đạo đức về việc cho vay nặng lãi; chính 7 sách “Zakat” của Hồi Giáo là một hình thức bắt bố thí và đóng thuế tôn giáo bắt buộc, đó là khoản tiền bằng 2,5% tổng thu nhập mà người giàu phải đóng góp để giúp đỡ cho người nghèo [3]. Trách nhiệm xã hội khoảng những năm 1800 Giai đoạn này có hai học giả nghiên cứa về CSR là: John H. Patterson và tỷ phú John D.

Patterson đưa ra khái niệm về phúc lợi xã hội trong ngành công nghiệp - John D. Rockefeller lập nên một quỹ từ thiện [4]. Trách nhiệm xã hội khoảng năm 1950 đến năm 1970 của thế kỷ XX Giai đoạn này CSR được nhận diện dưới góc độ đạo đức của doanh nhân, thương nhân. Trách nhiệm xã hội của người làm kinh doanh, trách nhiệm của doanh nhân, thương nhân đối với xã hội thông qua hoạt động kinh doanh của mình.

Giai đoạn này có các học giả nghiên cứu về CSR như: - Howard R. Bowen tác giả cuốn sách “Social Responsibilities of the Businessmen - trách nhiệm xã hội của doanh nhân”; - M. Friedman, 1962; - Hayek, 1944; - Levitt, 1958; - Mc Guire, 1963; - Eells & Walton, 1963 - Manne & Wallich, 1972. Khái niệm CSR ở giai đoạn này dựa trên hai cơ sở đó là: Cơ sở khế ước xã hội (Social Contract Theory) và tác nhân đạo đức (Moral Agency Theory).

Khoảng năm 1970 đến 1990 của thế kỷ XX CSR ở giai đoạn này được nghiên cứu sâu rộng hơn, là một học thuyết được xã hội quan tâm. CSR ở giai đoạn này đã được giáo sư Archie Carroll đã lồng ghép vào đó 04 đặc điểm: “ kinh tế; đạo đức; pháp lý và từ thiện, sau đó ông phát triển thành mô hình Kim tự tháp về trách nhiệm xã hội của DN [5]. 8 Có những điều luật về CSR đầu tiên trên thế giới như: Sullivan Code [6]. Năm 1986, điều luật về đảm bảo sức khỏe và an toàn lao động được giới thiệu tới công chúng Responsible Care [7].

Trong giai đoạn này có các học giả nghiên cứu về CSR: - Preston & Post, 1975; - Sethi, 1975; - Caroll ,1979; - Wartick và Cochran ,1985; - Wood, 1991. Nổi bật của giai đọan này có mô hình Kim tự tháp bốn tầng với bốn nội dung của CSR gồm: Kinh tế; pháp luật; đạo đức và lòng từ thiện của Caroll. Wartick và Cochran bổ sung bằng việc lập quy trình phân tích để xác định các vấn đề liên quan. Sau đó, Wood tích hợp quy trình và nội dung, hoàn thiện thành một bộ quy tắc cam kết.

Khoảng năm 1990 đến 2010 Giai đoạn này khái niệm về các Bên hữu quan - stakeholders [8] được đề cập. Bên hữu quan là một cá nhân hoặc nhóm cá nhân có thể gây ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của DN, là bên mà DN phải có trách nhiệm. Vào những năm 1990, CSR đã được hệ thống hóa thành các tiêu chuẩn như ISO 14001 và SA 8000, ISO26000,. những bản hướng dẫn như Hướng dẫn chủ động báo cáo toàn cầu (Global Reporting Initiative - GRI) hay những điều lệ quản trị công ty như Cadbury và King và những Bộ quy tắc ứng xử (BQT) của các tập đoàn, công ty đa quốc gia [9].

Khoảng thời gian này thế giới xuất hiện hàng loạt các chỉ dẫn, quy định, điều lệ, tiêu chuẩn về CSR được ban hành, hơn 100 bộ tiêu chuẩn (BTC), BQT về CSR, trong số đó có thể tìm thấy trong cuốn: “Từ A đến Z những điều cần biết về CSR” (The A to Z of corporate social responsibilities). Từ năm 2010 đến nay Giai đoạn này nổi bật có khái niệm mới về CSR là CSV - Create the value share - Creating Shared Value - Tạo lập giá trị chia sẻ được hai giáo sư Mark 9 Kramer và Michael Porter (2011) đưa ra đã chứng minh được tính hiệu quả. CSV là cách tiếp cận mới trong việc thực hiện CSR, giúp tăng cường vai trò của DN trong việc giải quyết các vấn đề xã hội, tăng cường khả năng cạnh tranh, đồng thời thúc đẩy sự tiến bộ của những điều kiện kinh tế xã hội, đem lại lợi ích cho cả cộng đồng và DN một cách bền vững. Một số tập đoàn như dược phẩm Novartis, IBM, Nestle, Google, … đã thực hiện CSR theo mô hình này [10].

Đặc biệt hơn đã bắt đầu xuất hiện khái niệm CSR mới - CSR 2.0 (Corporate Sustainability Responsibility - trách nhiệm bền vững của doanh nghiệp) trên cơ sở kế thừa và phát triển khái niệm CSR 1. Như vậy CSR đã không ngừng phát triển từ sơ khai, trở thành một hình thức thiện nguyện, hỗ trợ người lao động, cộng đồng đến học thuyết về quản trị kinh doanh, quản trị DN. CSR như một làn sóng mạnh mẽ đang trỗi dậy trên thế giới trong học thuyết về quản trị DN, triết lý kinh doanh của các công ty, tập đoàn suốt nhiều thập kỷ qua. CSR đã được nghiên cứu đầy đủ, toàn diện từ học thuyết đến thực hành trên thực tế áp dụng.

Kết quả CSR đã mang lại hiệu quả cao cho DN và xã hội.2 Nhân tố tác động đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Kết quả nghiên cứu và thực tiễn cho thấy các nhân tố tác động đến CSR gồm: - Nhận thức về sự hữu ích của CSR Nhân tố nhận thức về sự hữu ích của CSR có nghĩa là khi có được sự hiểu biết về CSR cũng như các lợi ích mà nó mang lại cho DN và xã hội sẽ làm tăng khả năng thực hiện CSR trong DN. - Sự tham gia của các Bên hữu quan Nhân tố sự tham gia của các Bên hữu quan có nghĩa là ngoài ý chí chủ quan của mình, DN còn chịu sự ảnh hưởng từ Bên hữu quan trong quá trình hoạt động của mình. Theo đó, để tranh thủ được sự chấp nhận và ủng hộ của xã hội, việc áp dụng CSR sẽ là một trong những công cụ hữu hiệu giúp DN quản trị các mối quan hệ với các Bên hữu quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ