TRÁCH NHIỆM KỶ LUẬT CÔNG CHỨC Ở VIỆT NAM VÀ TRUNG QUỐC

Tài liệu nghiên cứu Đề tài nghiên cứu khoa học cấp học viện trách nhiệm kỷ luật công chức ở việt nam và trung quốc, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Nghiên cứu khoa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng hợp đề tài nghiên cứu khoa học

2024

103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài

0.2.1. Các nghiên cứu ngoài nước

0.2.2. Các nghiên cứu trong nước

0.2.3. Một số nhận xét

0.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu đề tài

0.3.1. Mục đích nghiên cứu

0.3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4.1. Đối tượng nghiên cứu

0.4.2. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp mới của đề tài

0.6.1. Về mặt lý luận

0.6.2. Về mặt thực tiễn

0.7. Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TRÁCH NHIỆM KỶ LUẬT CÔNG CHỨC

1.1. Những vấn đề lý luận về công chức

1.1.1. Khái niệm về công chức

1.1.2. Pháp luật về công chức

1.2. Trách nhiệm kỷ luật công chức

1.2.1. Khái niệm trách nhiệm

1.2.2. Khái niệm kỷ luật

1.2.3. Kỷ luật công chức

1.2.4. Trách nhiệm kỷ luật công chức

1.3. Các yếu tố tác động đến pháp luật về trách nhiệm kỷ luật công chức

1.3.1. Bối cảnh quốc tế

1.3.2. Đường lối lãnh đạo của Đảng cộng sản ở Việt Nam và Trung Quốc

1.3.3. Yếu tố từ hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia

1.3.3.1. Luật công chức Trung Quốc
1.3.3.2. Luật công chức Việt Nam

1.3.4. Yếu tố từ đội ngũ công chức ở mỗi quốc gia

1.3.4.1. Đội ngũ công chức ở Trung Quốc
1.3.4.2. Đội ngũ công chức ở Việt Nam

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM KỶ LUẬT CÔNG CHỨC Ở VIỆT NAM VÀ TRUNG QUỐC

2.1. Thực trạng trách nhiệm kỷ luật công chức theo quy định của Việt Nam và Trung Quốc

2.1.1. Căn cứ làm phát sinh trách nhiệm kỷ luật công chức

2.1.2. Thực trạng trách nhiệm kỷ luật công chức theo quy định ở Việt Nam

2.1.3. Thực trạng trách nhiệm kỷ luật công chức theo quy định ở Trung Quốc

2.2. Thực trạng thực hiện pháp luật về kỷ luật công chức ở Trung Quốc và Việt Nam

2.2.1. Thực trạng thực hiện pháp luật về kỷ luật công chức ở Trung Quốc

2.2.2. Thực trạng thực hiện pháp luật về kỷ luật công chức ở Việt Nam

2.3. Điểm tương đồng và khác biệt trong xử lý kỷ luật công chức ở Việt Nam và Trung Quốc

2.3.1. Điểm tương đồng trong xử lý kỷ luật công chức ở Việt Nam và Trung Quốc

2.3.2. Điểm khác biệt trong xử lý kỷ luật công chức ở Việt Nam và ở Trung Quốc

2.3.3. Nguyên nhân của những điểm tương đồng và khác biệt, hạn chế và tồn tại trong trách nhiệm kỷ luật công chức ở Việt Nam và Trung Quốc

2.4. Quy định của Đảng cộng sản Trung Quốc về công tác cán bộ và kỷ luật cán bộ công chức

2.5. Quy định của Đảng cộng sản Việt Nam về công tác cán bộ và kỷ luật cán bộ công chức

2.6. Hạn chế và tồn tại

2.7. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO TRÁCH NHIỆM KỶ LUẬT CÔNG CHỨC Ở VIỆT NAM

3.1. Một số kiến nghị

3.1.1. Cần hoàn thiện pháp luật trách nhiệm kỷ luật công chức

3.1.2. Một số nội dung cần tham khảo kinh nghiệm xử lý trách nhiệm kỷ luật công chức của Trung Quốc

3.1.3. Cần hoàn thiện chế định trách nhiệm công chức trong bộ máy hành chính nhà nước

3.1.4. Giải pháp nâng cao trách nhiệm xử lý kỷ luật công chức ở Việt Nam hiện nay

3.1.4.1. Bổ sung nguyên tắc áp dụng pháp luật về trách nhiệm kỷ luật
3.1.4.2. Quy định biện pháp xác định mức độ ảnh hưởng của hành vi vi phạm
3.1.4.3. Sửa đổi quy định về xác định thời hiệu xử lý kỷ luật là hai năm
3.1.4.4. Bổ sung công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu là đối tượng điều chỉnh của Luật Cán bộ, công chức
3.1.4.5. Quy định chế tài bổ sung đối với cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu bị xử lý kỷ luật
3.1.4.6. Sửa đổi thuật ngữ “chức trách” thay bằng thuật ngữ trách nhiệm và phân định trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm tập thể

3.2. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

appendix.1. Tài liệu tiếng việt

appendix.2. Tài liệu tiếng nước ngoài

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Trách Nhiệm Kỷ Luật Công Chức Khái Niệm Vai Trò

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, việc xây dựng và nâng cao chất lượng đội ngũ công chức là ưu tiên hàng đầu của cả Việt Nam và Trung Quốc. Công chức cần ý thức rèn luyện phẩm chất đạo đức, chính trị, lối sống, thái độ phục vụ, lắng nghe nguyện vọng và chịu sự giám sát. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn bộ phận cán bộ, công chức suy thoái, gây khó khăn cho người dân, chưa làm tròn trách nhiệm. Tình trạng quan liêu, hách dịch, đùn đẩy trách nhiệm vẫn còn tồn tại. Vì vậy, tăng cường trách nhiệm kỷ luật công chức là vô cùng cần thiết. Đảng và Nhà nước cần có những hành động quyết liệt để nâng cao kỷ luật, kỷ cương công vụ, không để các hành vi xấu ảnh hưởng đến sự phát triển đất nước. Trích dẫn Báo cáo của Bộ Nội vụ, trong 6 tháng đầu năm 2024, có 1.338 cán bộ, công chức, viên chức bị kỷ luật, minh chứng cho thấy vấn đề này vẫn còn nhức nhối.

1.1. Định Nghĩa Trách Nhiệm Kỷ Luật Công Chức Cơ Sở Lý Luận

Thuật ngữ trách nhiệm kỷ luật công chức đề cập đến các nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý mà công chức phải tuân thủ trong quá trình thực thi nhiệm vụ. Việc vi phạm các quy định và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp có thể dẫn đến các hình thức kỷ luật khác nhau. Trách nhiệm kỷ luật là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm và hiệu quả của bộ máy nhà nước. Theo Hồ Đức Hiệp chủ nhiệm đề tài nghiên cứu khoa học cấp học viện “Trách nhiệm kỷ luật công chức ở Việt Nam và Trung Quốc” thì việc nghiên cứu cần làm rõ lý luận CC và TN KL công chức. Việc phân tích thực trạng pháp luật về TN KLCC ở Việt Nam và Trung Quốc, những điểm giống nhau và khác nhau là rất cần thiết. Từ đó đề xuất giải pháp góp phần hoàn thiện pháp luật về TN KL công chức.

1.2. Vai Trò Kỷ Luật Công Chức Trong Phát Triển Quốc Gia Bền Vững

Kỷ luật công chức đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một bộ máy nhà nước vững mạnh và hiệu quả. Nó giúp đảm bảo sự tuân thủ pháp luật, đạo đức công vụ và các quy tắc ứng xử. Kỷ luật công chức góp phần phòng ngừa tham nhũng, lãng phí và các hành vi tiêu cực khác. Đồng thời, nó thúc đẩy tinh thần trách nhiệm, tận tụy phục vụ nhân dân và nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước. Việc tăng cường kỷ luật công chức là một yếu tố quan trọng để đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

II. Vấn Đề Nhức Nhối Vi Phạm Kỷ Luật Của Công Chức Hiện Nay

Mặc dù có nhiều nỗ lực trong việc xây dựng đội ngũ công chức trong sạch, vững mạnh, tình trạng vi phạm kỷ luật vẫn diễn ra khá phổ biến. Nhiều cán bộ, công chức suy thoái về tư tưởng, đạo đức, lối sống, tham nhũng, lãng phí, gây bức xúc trong dư luận. Tình trạng đùn đẩy trách nhiệm, quan liêu, hách dịch vẫn còn tồn tại. Vi phạm kỷ luật không chỉ gây thiệt hại về kinh tế, mà còn làm suy giảm lòng tin của người dân vào bộ máy nhà nước. Báo cáo của Bộ Nội vụ trong 6 tháng đầu năm 2024 cho thấy số lượng cán bộ, công chức bị kỷ luật vẫn còn cao. Điều này cho thấy cần có những giải pháp mạnh mẽ hơn để giải quyết vấn đề này.

2.1. Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ Của Vi Phạm Kỷ Luật Công Chức

Nguyên nhân của tình trạng vi phạm kỷ luật rất đa dạng và phức tạp. Một phần đến từ sự thiếu hụt về đạo đức công vụ, sự cám dỗ của vật chất, và sự buông lỏng quản lý. Hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, chế tài chưa đủ mạnh cũng là một nguyên nhân quan trọng. Ngoài ra, môi trường làm việc thiếu minh bạch, thiếu sự giám sát và kiểm tra cũng tạo điều kiện cho các hành vi vi phạm kỷ luật xảy ra. Để giải quyết vấn đề này, cần có một cách tiếp cận toàn diện, giải quyết cả nguyên nhân chủ quan và khách quan.

2.2. Hậu Quả Nghiêm Trọng Của Vi Phạm Kỷ Luật Đến Xã Hội

Vi phạm kỷ luật của công chức gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội. Nó làm suy giảm lòng tin của người dân vào bộ máy nhà nước, gây mất ổn định xã hội. Vi phạm kỷ luật có thể dẫn đến tham nhũng, lãng phí, gây thiệt hại về kinh tế và tài sản của nhà nước. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước, làm chậm quá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Do đó, việc phòng ngừa và xử lý vi phạm kỷ luật là vô cùng quan trọng.

2.3. Thực Trạng Trách Nhiệm Kỷ Luật Theo Quy Định ở Việt Nam Trung Quốc

Ở Việt Nam, Luật Cán bộ, Công chức và các văn bản hướng dẫn thi hành quy định về trách nhiệm kỷ luật của công chức. Các hình thức kỷ luật bao gồm khiển trách, cảnh cáo, hạ bậc lương, giáng chức, cách chức, buộc thôi việc. Ở Trung Quốc, Luật Công chức và các quy định liên quan cũng quy định về trách nhiệm kỷ luật. Theo báo Insider, Đảng Cộng sản Trung Quốc đã kỷ luật 627.000 quan chức vì vi phạm kỷ luật và quy tắc. Cả hai nước đều có các cơ quan chức năng để kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm kỷ luật. Điểm khác biệt nằm ở cơ chế kiểm soát quyền lực và mức độ công khai minh bạch trong quá trình xử lý.

III. So Sánh Kỷ Luật Công Chức Việt Nam Trung Quốc Điểm Khác Biệt

Việt Nam và Trung Quốc đều có hệ thống pháp luật về kỷ luật công chức, nhưng có những điểm khác biệt đáng chú ý. Hệ thống pháp luật, chế tài xử phạt, và quy trình thực thi có sự khác nhau. Nghiên cứu này sẽ so sánh các quy định về kỷ luật công chức giữa hai nước, phân tích ưu điểm và hạn chế của từng hệ thống. Việc học hỏi kinh nghiệm từ Trung Quốc có thể giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống kỷ luật công chức của mình.

3.1. Phân Tích Pháp Luật Về Kỷ Luật Công Chức Việt Nam Ưu Điểm Hạn Chế

Luật Cán bộ, Công chức của Việt Nam quy định rõ về kỷ luật công chức, bao gồm các hình thức kỷ luật và quy trình xử lý. Tuy nhiên, một số quy định còn chung chung, chưa cụ thể, gây khó khăn trong quá trình thực thi. Chế tài xử phạt chưa đủ mạnh để răn đe, phòng ngừa. Cần có những sửa đổi, bổ sung để hoàn thiện hệ thống pháp luật về kỷ luật công chức của Việt Nam, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả.

3.2. Tìm Hiểu Pháp Luật Về Kỷ Luật Công Chức Trung Quốc Kinh Nghiệm Quý Báu

Luật Công chức của Trung Quốc có những quy định chặt chẽ về kỷ luật công chức, với nhiều hình thức kỷ luật khác nhau. Quy trình xử lý được quy định rõ ràng, đảm bảo tính nghiêm minh. Trung Quốc có kinh nghiệm trong việc xây dựng hệ thống kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm kỷ luật hiệu quả. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của Trung Quốc trong việc hoàn thiện hệ thống kỷ luật công chức của mình, đặc biệt là trong việc tăng cường chế tài xử phạt và nâng cao hiệu quả kiểm tra, giám sát.

3.3. Điểm Tương Đồng Và Khác Biệt Trong Xử Lý Kỷ Luật Công Chức

Theo báo cáo của Bộ Nội vụ, trong 6 tháng đầu năm 2024, có 1.338 cán bộ, công chức, viên chức bị kỷ luật. Đảng Cộng sản Trung Quốc đã kỷ luật 627.000 quan chức vì vi phạm kỷ luật và quy tắc. Cả hai nước đều có các cơ quan chức năng để kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm kỷ luật. Điểm khác biệt nằm ở cơ chế kiểm soát quyền lực và mức độ công khai minh bạch trong quá trình xử lý. Cần có những sửa đổi, bổ sung để hoàn thiện hệ thống pháp luật về kỷ luật công chức của Việt Nam.

IV. Giải Pháp Hiệu Quả Nâng Cao Trách Nhiệm Kỷ Luật Công Chức Việt Nam

Để nâng cao trách nhiệm kỷ luật công chức ở Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường kiểm tra, giám sát, nâng cao đạo đức công vụ là những yếu tố quan trọng. Bên cạnh đó, cần có những giải pháp cụ thể để giải quyết các vấn đề tồn tại trong thực tiễn. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác, đặc biệt là Trung Quốc, có thể giúp Việt Nam tìm ra những giải pháp phù hợp.

4.1. Kiến Nghị Hoàn Thiện Pháp Luật Về Trách Nhiệm Kỷ Luật Công Chức

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật về trách nhiệm kỷ luật công chức, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả. Cần cụ thể hóa các hành vi vi phạm kỷ luật, quy định rõ chế tài xử phạt đối với từng hành vi. Cần xây dựng cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả, đảm bảo việc thực thi pháp luật được nghiêm minh. Cần hoàn thiện chế định trách nhiệm công chức trong bộ máy hành chính nhà nước.

4.2. Tham Khảo Kinh Nghiệm Xử Lý Kỷ Luật Công Chức Từ Trung Quốc

Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm của Trung Quốc trong việc xây dựng hệ thống kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm kỷ luật hiệu quả. Trung Quốc có kinh nghiệm trong việc xử lý các vụ việc tham nhũng, lãng phí, gây thiệt hại lớn cho nhà nước. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của Trung Quốc trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức trong sạch, vững mạnh, tận tụy phục vụ nhân dân. Một số nội dung cần tham khảo kinh nghiệm xử lý trách nhiệm kỷ luật công chức của Trung Quốc.

4.3. Nâng Cao Đạo Đức Công Vụ Yếu Tố Quyết Định Kỷ Luật Công Chức

Đạo đức công vụ là nền tảng của kỷ luật công chức. Cần tăng cường giáo dục, bồi dưỡng đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ, công chức, giúp họ nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với nhà nước và nhân dân. Cần xây dựng môi trường làm việc trong sạch, lành mạnh, tạo điều kiện cho cán bộ, công chức phát huy năng lực, phẩm chất, tận tụy phục vụ nhân dân. Bổ sung nguyên tắc áp dụng pháp luật về trách nhiệm kỷ luật. Quy định biện pháp xác định mức độ ảnh hưởng của hành vi vi phạm.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Về Kỷ Luật Công Chức Việt Nam

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỷ luật công chức ở Việt Nam và Trung Quốc, đưa ra những giải pháp thiết thực để nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong việc xây dựng chính sách, đào tạo cán bộ, và hoàn thiện hệ thống pháp luật. Đây là một đóng góp quan trọng cho sự phát triển của nền hành chính Việt Nam.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu Về Thực Trạng Kỷ Luật Công Chức Tại Việt Nam

Nghiên cứu chỉ ra những tồn tại và hạn chế trong hệ thống kỷ luật công chức ở Việt Nam, đồng thời đề xuất những giải pháp để khắc phục. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng để các cơ quan nhà nước xây dựng chính sách và giải pháp phù hợp. Sửa đổi quy định về xác định thời hiệu xử lý kỷ luật là hai năm. Bổ sung công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu là đối tượng điều chỉnh của Luật Cán bộ, công chức.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện Kỷ Luật Công Chức Tính Khả Thi

Các giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu mang tính thực tiễn cao, có thể áp dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Tuy nhiên, việc thực hiện các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm và nỗ lực của các cơ quan nhà nước, cũng như sự ủng hộ của toàn xã hội. Quy định chế tài bổ sung đối với cán bộ, công chức đã nghỉ việc, nghỉ hưu bị xử lý kỷ luật. Sửa đổi thuật ngữ “chức trách” thay bằng thuật ngữ trách nhiệm và phân định trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm tập thể.

VI. Trách Nhiệm Kỷ Luật Công Chức Tương Lai Hướng Phát Triển Mới Nhất

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và yêu cầu ngày càng cao của xã hội, việc nâng cao trách nhiệm kỷ luật công chức là một nhiệm vụ cấp bách. Tương lai của nền hành chính Việt Nam phụ thuộc vào việc xây dựng một đội ngũ cán bộ, công chức trong sạch, vững mạnh, tận tụy phục vụ nhân dân. Cần có những đổi mới sáng tạo trong việc xây dựng chính sách, đào tạo cán bộ, và hoàn thiện hệ thống pháp luật để đáp ứng yêu cầu của thời đại.

6.1. Định Hướng Xây Dựng Kỷ Luật Công Chức Trong Giai Đoạn Mới Nhất

Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường kiểm tra, giám sát, nâng cao đạo đức công vụ. Cần ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và giám sát hoạt động của công chức. Cần xây dựng cơ chế khuyến khích cán bộ, công chức sáng tạo, đổi mới, nâng cao hiệu quả công việc. Cần hoàn thiện pháp luật trách nhiệm kỷ luật công chức.

6.2. Kỷ Luật Công Chức Góp Phần Xây Dựng Nền Hành Chính Hiện Đại

Kỷ luật công chức là một yếu tố quan trọng để xây dựng một nền hành chính hiện đại, hiệu quả, minh bạch và phục vụ nhân dân. Khi công chức có ý thức trách nhiệm cao, tuân thủ pháp luật và đạo đức công vụ, nền hành chính sẽ hoạt động hiệu quả hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của xã hội. Một số nội dung cần tham khảo kinh nghiệm xử lý trách nhiệm kỷ luật công chức của Trung Quốc. Cần hoàn thiện chế định trách nhiệm công chức trong bộ máy hành chính nhà nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/05/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp học viện trách nhiệm kỷ luật công chức ở việt nam và trung quốc

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong thời gian qua Đảng và Nhà nước không chỉ ở Việt Nam và Trung Quốc đều luôn luôn xem trọng việc xây dựng, phát triển nâng cao chất lượng của đội ngũ công chức và xem đây là đối tượng rất quan trọng để thực hiện các mục tiêu và kế hoạch phát triển đất nước bền vững và hội nhập quốc tế. Công chức luôn luôn ý thức cao về việc phải rèn luyện nâng cao phẩm chất đạo đức và chính trị, cùng lối sống gương mẫu cũng như có thái độ phục vụ nhân dân và luôn luôn biết lắng nghe nguyện vọng chính đáng cũng như các góp ý từ người dân, ngoài ra, phải chịu sự giám sát của lãnh đạo, cơ quan cấp trên, người dân. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay vẫn có một bộ phận không nhỏ cán bộ, công chức, trong đó, có những người đang giữ vị trí chức vụ quản lý, lãnh đạo ở các cơ quan, đơn vị từ Trung ương đến địa phương có những dấu hiệu suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống với những biểu hiện về sự phai nhạt lý tưởng, sa vào chủ nghĩa cá nhân ích kỷ, cơ hội, thực dụng, chạy theo danh lợi, tiền tài, tham nhũng, lãng phí, tùy tiện, vô nguyên tắc.

Không ít cán bộ, công chức vận dụng các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đôi khi có sự tùy tiện, gây khó khăn cho người dân; giải quyết công việc cho dân theo kiểu “ban ơn”, “ban phát”, chưa làm tròn chức trách, nhiệm vụ của “người đầy tớ trung thành của nhân dân”; một số công chức còn thiếu bình đẳng, thiếu tôn trọng dân, chưa thực sự thể hiện mối quan hệ giữa người phục vụ và người được phục vụ. Hiện nay thực trạng vẫn còn một số công chức tỏ thái độ quan liêu, hách dịch, cửa quyền khi giải quyết công việc, còn hiện tượng đùn đẩy, né tránh trách nhiệm; thái độ cư xử chưa thật lịch sự, nhã nhặn, chưa thực hiện nhiệm vụ với tinh thần nhiệt tình, trách nhiệm, tận tụy, trung thực, không vụ 1 lợi cá nhân. Một số cơ quan, đơn vị còn có biểu hiện mất đoàn kết nội bộ, bè phái, đố kị và ghanh ghét, không hợp tác với nhau trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Một bộ phận công chức có biểu hiện làm việc cầm chừng, chưa thường xuyên, tích cực học tập, bồi dưỡng, rèn luyện để nâng cao phẩm chất đạo đức, lối sống và trình độ chuyên môn, nghiệp vụ.

Qua nghiên cứu thực trạng đang diễn ra ở Việt Nam và Trung Quốc đều cho thấy vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng cộng sản Việt Nam và Đảng cộng sản Trung Quốc đều thể hiện rõ ở Việt Nam và Trung Quốc, trong đó, Đảng đưa ra đường lối, chủ trương, chính sách và ban hành các nghị quyết để nhà nước triển khai và cụ thể hóa các chính sách của Đảng bằng pháp luật, đặc biệt là về pháp luật công chức. Đặc điểm giống nhau giữa hai nước là đều dưới sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng. Ở Việt Nam và Trung Quốc thì nhà nước đều thực hiện đúng đường lối của Đảng và hiện thực hóa các nghị quyết của Đảng bằng pháp luật để quản lý xã hội, đồng thời, thực hiện và áp dụng các quy định pháp luật để xử lý công chức khi có hành vi vi phạm kỷ luật, kỷ cương. Đơn cử, trong 6 tháng đầu năm 2024, theo Báo cáo của Bộ Nội vụ công bố: “Trên cơ sở tổng hợp số liệu của các bộ, ngành, địa phương, trong 6 tháng đầu năm 2024 có 1.338 cán bộ, công chức, viên chức bị kỷ luật, trong đó cán bộ là 139 người, công chức là 432 người, viên chức 767 người.

Nhiều vụ án trọng điểm đã được xử lý nghiêm minh và có sự giám sát chặt chẽ của các cơ quan chuyên môn, như vụ án: Tập đoàn Vạn Thịnh Phát, đại án Cty Việt Á, Chuyến bay giải cứu, Tập đoàn FLC, Tân Hoàng Minh, Vạn Thịnh Phát, vụ án AIC, dự án đường cao tốc Đà Nẵng-Quảng Ngãi., và điển hình như: Vụ án “Vi phạm quy định về đấu thầu gây hậu quả nghiêm trọng” xảy ra tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đồng Nai, Công ty cổ phần Tiến Bộ quốc tế AIC và một số đơn vị liên quan; Vụ án “Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ” xảy ra tại Bệnh viện Bạch Mai và một số cơ quan, đơn vị; Vụ 1 Truy cập tại: https://nld.vn/co-1338-can-bo-cong-chuc-vien-chuc-bi-ky-luat-trong-6-thang-dau-nam- 2 án “Vi phạm các quy định về quản lý đất đai” xảy ra trong việc thực hiện Dự án sinh thái tâm linh Cửu Long Sơn Tự và Dự án biệt thự sông núi Vĩnh Trung tại khu vực núi Chín Khúc, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa; Vụ án “Vi phạm các quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát lãng phí” xảy ra tại Dự án Nha Trang Center 2, số 01 Trần Hưng Đạo, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. Vụ án “Thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng; Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ; Buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh” xảy ra tại Cục Quản lý Dược - Bộ Y tế và. các cơ quan, đơn vị, địa phương liên quan; Vụ án “Nhận hối lộ; Buôn lậu; Tổ chức cho người khác trốn đi nước ngoài trái phép; Không tố giác tội phạm” xảy ra tại các đơn vị thuộc Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng; Vụ án “Vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí” xảy ra tại Tổng công ty sản xuất, xuất nhập khẩu Bình Dương; Vụ án “Buôn lậu; Nhận hối lộ” xảy ra tại Đồng Nai và một số địa phương; Vụ án “Vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí” xảy ra tại Công ty TNHH MTV Đầu tư và xây dựng Tân Thuận. Ngoài ra, nhiều cán bộ lãnh đạo đang đương chức hay về hưu nếu vi phạm thì đều bị xử lý nghiêm, như: Cho thôi giữ chức vụ đối với 02 Phó Thủ tướng Chính phủ, kể cả Ủy viên Bộ Chính trị và nhiều Bộ trưởng, Thứ trưởng, Chủ tịch tỉnh, Phó Chủ tịch tỉnh, Bí thư tỉnh và tương đương… tất cả đều không có ngoại lệ khi xử lý kỷ luật: Từ kỷ luật khiển trách cho đến khởi tố hình sự.

Trong khi đó theo báo Insider, Đảng Cộng sản Trung Quốc đã công bố một báo cáo mới tiết lộ rằng họ đã kỷ luật 627.000 quan chức vào năm ngoái vì vi phạm kỷ luật và quy tắc2. Bên cạnh đó, ngày 18/01/2024, Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương Trung Quốc (CCDI) công bố trong báo cáo cho thấy khoảng 110.000 đảng viên của nước này phải đối mặt với các hình thức kỷ 2 Truy cập tại: https://www.vn/gan-630000-quan-chuc-trung-quoc-bi-ky-luat-trong-nam-2021- post770229. 3 luật khác nhau trong năm 2023, tăng 13% so với năm trước3. Và, theo CCDI cho biết các vụ kỷ luật năm ngoái đều nhằm xử lý hành vi vi phạm 8 quy tắc ứng xử chính thức mà Chủ tịch Tập Cận Bình đặt ra ngay sau khi lên nắm quyền lãnh đạo đảng Cộng sản Trung Quốc vào cuối năm 2012.

Trong số những người bị kỷ luật có hơn 41.000 đảng viên không thực hiện đúng nhiệm vụ của mình khi "không chịu trách nhiệm" hoặc ra chỉ đạo nhưng không thực hiện và có 40.000 người khác bị kỷ luật vì nhận quà cáp hoặc tham dự các bữa ăn và lễ kỷ niệm xa hoa và có 10.000 người khác bị khiển trách vì cấp hoặc nhận trợ cấp mà không được chấp thuận. Ở Việt Nam thì nhà nước có Luật Cán bộ công chức năm 2008 (và sửa đổi bổ sung năm 2019). Ở Trung Quốc thì nhà nước có Luật Công chức năm 2005. Cả hai nhà nước đều quản lý công chức theo luật và xử lý công chức có hành vi vi phạm kỷ luật đều theo luật, ngoài trừ nếu công chức là đảng viên khi vi phạm kỷ luật thì đều bị xử lý theo Điều lệ Đảng và các quy định của Đảng.

Bởi vì, thực trạng hiện nay có một số cán bộ, công chức, viên chức và người lao động đã vi phạm đạo đức, lối sống, tính gương mẫu… đến mức phải kỷ luật, phải khởi tố hình sự nên đòi hỏi Đảng và Nhà nước cần có những hành động tích cực hơn, quyết liệt hơn trong vấn đề nâng cao trách nhiệm công vụ, kỷ luật kỷ cương công vụ. Bên cạnh các biện pháp mang tính giáo dục cần phải thực hiện có hiệu quả, thường xuyên liên tục, thì việc cần phải có những chế định tác động mạnh mẽ hơn đối với đội ngũ công chức trong quy định của pháp luật để nâng cao kỷ luật, kỷ cương công vụ, không để các hành vi xấu của công chức xảy ra ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển đất nước. Đó là vấn đề dự liệu, răn đe nếu để xẩy ra các phát sinh về các hành vi vi phạm thì công chức phải gánh chịu hậu quả pháp lý gì, tức là đề cập đến trách nhiệm pháp lý của công chức. Trong đó, trách nhiệm kỷ luật, một loại trách nhiệm có thể tác động đến cả 3 Truy cập tại: https://dantri.vn/the-gioi/trung-quoc-ky-luat-110000-dang-vien-trong-nam-qua- htm, vào ngày 10/7/2024.

4 yếu tố vật chất, yếu tố tinh thần, được quy định trực tiếp trong Luật Cán bộ, Công chức lại chưa đem lại được những hiệu quả cao đối với vấn đề này. Hiện tại trong quá trình thực hiện nhiệm vụ vẫn xảy ra ở một số CBCCVC đang làm việc ở một số bộ phận cũng có dấu hiệu sợ trách nhiệm và đùn đẩy trách nhiệm kể cả có những cán bộ đang giữ chức vụ quản lý và lãnh đạo. Kể cả có cán bộ thuộc diện cao cấp đã có dấu hiệu suy thoái về chính trị, đạo đức, lối sống và tư tưởng thể hiện qua những dấu hiệu sa vào chủ nghĩa cá nhân ích kỷ và phai nhạt lý tưởng để chạy theo những danh lợi phù phiếm. Một số CBCCCV khi vận dụng chủ trương và chính sách đôi lúc cả nể, tùy tiện và nghiêm trọng hơn về đạo đức công vụ khi gây khó khăn cho các tổ chức, doanh nghiệp và người dân theo kiểu xin-cho hay ban ơn và ban phát giống như là của riêng mình muốn cho ai thì cho.

Thái độ hách dịch, cửa quyền và vòi vĩnh, tham nhũng, bè phái, cục bộ chưa làm hết trách nhiệm được giao phó và chưa thực sự phụng sự nhân dân là người đầy tớ trung thành của nhân dân. Hành vi một số CC thiếu tôn trọng dân trong thực thi nhiệm vụ và có thái độ xem thường người dân khi giao tiếp tại công sở đã gây ra sự bức xúc trong nhân dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ