Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quản trị công tại nhiều quốc gia đang có sự chuyển dịch từ mô hình Quản lý công mới (New Public Management - NPM) sang mô hình Quản trị công mới (New Public Governance - NPG) nhằm giải quyết các vấn đề phức tạp trong việc cung cấp dịch vụ công. Mô hình NPG nhấn mạnh sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các tổ chức trong và ngoài chính phủ trong các mạng lưới quản trị, hướng tới hiệu quả thực thi chính sách và phân phối dịch vụ dựa trên kết quả đầu ra dài hạn (outcomes) và phúc lợi xã hội (wellbeing).
Tuy nhiên, việc thực thi trách nhiệm giải trình (accountability) trong bối cảnh mạng lưới này đối mặt với nhiều thách thức lớn:
- Trách nhiệm giải trình hướng lên (upward accountability) dựa trên tư tưởng kinh tế tân cổ điển vẫn chiếm ưu thế áp đảo trong thực tế.
- Sự tham gia của nhiều bên liên quan với mục tiêu, kỳ vọng và mức độ quyền lực khác nhau khiến việc xác định ai đóng góp những gì và chịu trách nhiệm trước ai trở nên phức tạp (vấn đề "nhiều tay" và "nhiều mắt").
- Thực tiễn thực hiện trách nhiệm giải trình có sự khác biệt lớn so với lý thuyết; các chủ thể diễn giải trách nhiệm giải trình theo những cách riêng biệt.
- Thiếu hụt các khung lý thuyết và hướng dẫn cụ thể về trách nhiệm giải trình theo chiều ngang (horizontal accountability) giữa các tổ chức đối tác trong mạng lưới.
Luận án lựa chọn trường hợp cung cấp dịch vụ tái định cư người tị nạn tại New Zealand—một quốc gia điển hình áp dụng các cải cách NPM và đang chuyển đổi sang NPG—để làm rõ bản chất và đánh giá việc thực hiện trách nhiệm giải trình trong thực tiễn.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là khám phá bản chất và thực tiễn của các mối quan hệ trách nhiệm giải trình trong việc cung cấp dịch vụ xã hội phục vụ tái định cư người tị nạn tại New Zealand.
Câu hỏi nghiên cứu tổng quát được xác định như sau:
"What is the nature of the accountability relationships between different parties involved in, or affected by, the provision of social services to former refugees in New Zealand?" (Bản chất của các mối quan hệ trách nhiệm giải trình giữa các bên tham gia hoặc bị ảnh hưởng bởi việc cung cấp dịch vụ xã hội cho người từng là người tị nạn tại New Zealand là gì?)
Câu hỏi tổng quát được cụ thể hóa thành 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Ai là người cung cấp dịch vụ cho người từng là người tị nạn? (Who provides services to former refugees?) - đi kèm câu hỏi phụ: Các nhà cung cấp này được quản trị bởi mô hình quản trị mạng lưới nào? (By what type of network governance are these providers governed?)
- Câu hỏi 2: Các nhà cung cấp dịch vụ này chịu trách nhiệm giải trình trước ai? (To whom are those service providers accountable?)
- Câu hỏi 3: Các bên liên quan ít quyền lực hơn (người thụ hưởng) được tạo tiếng nói như thế nào? (How are less powerful stakeholders given voices?)
- Câu hỏi 4: Các nhà cung cấp dịch vụ thực hiện trách nhiệm giải trình như thế nào? (How are those service providers accountable?) - đi kèm câu hỏi phụ: Họ sử dụng những cơ chế nào để thực hiện trách nhiệm giải trình? (What mechanisms do they use to discharge their accountability?)
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các mối quan hệ trách nhiệm giải trình, các cơ chế giải trình và nhận thức về trách nhiệm giải trình của các cơ quan chính phủ, tổ chức phi chính phủ (NGO), tình nguyện viên và người thụ hưởng dịch vụ.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các dịch vụ tái định cư cung cấp cho người tị nạn thuộc Chương trình Hạn ngạch của Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn (UNHCR Quota Programme)—chiếm khoảng 75% tổng lượng người tị nạn đến New Zealand—đặc biệt là trong năm đầu tiên tái định cư.
- Phạm vi không gian: New Zealand (tập trung vào các địa bàn triển khai dịch vụ như Wellington, Christchurch, Nelson, Auckland).
- Phạm vi thời gian: Phân tích bối cảnh chính sách từ sau cải cách quản lý công thập niên 1980 đến giai đoạn thực hiện Chiến lược Tái định cư Người tị nạn New Zealand (New Zealand Refugee Resettlement Strategy - NZRRS triển khai từ 2013), số liệu và phỏng vấn thu thập đến năm 2020, luận án hoàn thành năm 2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm lại
Tác giả hệ thống hóa tài liệu học thuật xoay quanh ba tiến trình quản trị công và các lý thuyết trách nhiệm giải trình:
- Sự dịch chuyển mô hình quản trị công:
- Hành chính công truyền thống (Traditional Public Administration - TPA): Mô hình chỉ huy thứ bậc, nhà nước trực tiếp cung cấp dịch vụ ("chèo thuyền" - rowing role), tập trung kiểm soát đầu vào (Denhardt & Denhardt, 2015; Hughes, 2012; Koppenjan, 2012).
- Quản lý công mới (New Public Management - NPM): Áp dụng cơ chế thị trường, phân tách chức năng mua (purchasing) và cung ứng (providing), hợp đồng hóa dịch vụ với khu vực tư nhân và NGO ("lái thuyền" - steering role), quản lý theo kết quả đầu ra (outputs) dựa trên Lý thuyết lựa chọn công (Niskanen, 1971; Downs, 1957), Lý thuyết đại diện và Lý thuyết chi phí giao dịch (Boston et al., 1996; Williamson, 1985; Bryson & Ring, 1990; Hood, 1995).
- Quản trị công mới (New Public Governance - NPG): Nhấn mạnh quản trị mạng lưới đa chủ thể, hợp tác công - tư - xã hội, hướng tới kết quả dài hạn (outcomes) và đo lường phúc lợi xã hội đa chiều (Koppenjan, 2012; Klijn & Koppenjan, 2014, 2016; Denhardt & Denhardt, 2015; Osborne, 2006; Au & Karacaoglu, 2018).
- Khái niệm và các chiều kích của trách nhiệm giải trình:
- Các định nghĩa nền tảng của Romzek & Dubnick (1987) và Bovens (2007) về nghĩa vụ giải trình, biện minh hành vi và khả năng đối mặt với chế tài.
- Các chiều hướng giải trình: Hướng lên (upward - cho bên cấp vốn), hướng vào trong (inward - nội bộ tổ chức), hướng xuống (downward - cho người thụ hưởng) và hướng ngang (horizontal - cho các đối tác mạng lưới) (Ebrahim, 2003a, 2003b; Bovens, 2007; Najam, 1996; O'Dwyer & Unerman, 2007).
- Thách thức và cơ chế giải trình trong thực tế:
- Sự áp đảo của giải trình hướng lên và kiểm soát tài chính theo quy định pháp lý như Đạo luật Tài chính Công 1989 (Public Finance Act 1989) tại New Zealand (Robertson, 2019; Boston et al., 1996; Dormer, 2017).
- Sự khan hiếm tài liệu nghiên cứu về trách nhiệm giải trình ngang trong các mạng lưới dịch vụ công (Klijn & Koppenjan, 2014).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào "vùng đất trống" của nghiên cứu trách nhiệm giải trình theo chiều ngang trong quản trị mạng lưới.
- Khỏa lấp sự thiếu hụt bằng chứng về cách thức các cơ chế giải trình (báo cáo, đánh giá hiệu quả, cơ chế tham gia) vận hành trên thực tế khi chuyển dịch từ đo lường đầu ra sang đo lường kết quả/phúc lợi.
- Bù đắp khoảng trống về tiếng nói của các bên liên quan yếu thế (người thụ hưởng dịch vụ và tình nguyện viên), chuyển trọng tâm nghiên cứu từ quan điểm thuần túy của các nhà quản lý sang quan điểm lấy người thụ hưởng làm trung tâm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và phân tích
Luận án tích hợp các lý thuyết và mô hình sau:
- Lý thuyết các bên liên quan theo góc tiếp cận quyền công dân (Stakeholder theory – a citizenship perspective): Dựa trên Brown & Dillard (2015), coi các bên liên quan là những chủ thể tích cực có quyền tham gia có ý nghĩa vào quá trình ra quyết định và báo cáo giải trình.
- Mô hình mức độ nổi bật của các bên liên quan (Stakeholder Salience Model): Của Mitchell, Agle, & Wood (1997), phân loại các bên liên quan dựa trên ba thuộc tính: Quyền lực (Power), Tính hợp pháp (Legitimacy) và Tính cấp thiết (Urgency).
- Lý thuyết văn hóa các bên liên quan (Stakeholder Culture Theory): Của Jones, Felps, & Bigley (2007) và O'Higgins (2010), giải thích cách các tổ chức có hệ giá trị và chuẩn mực đạo đức nội tại khác nhau định hình hành vi ứng xử với các bên liên quan.
- Khung phân tích trách nhiệm giải trình: Của Dubnick & Justice (2004) xoay quanh cấu trúc: Ai chịu trách nhiệm giải trình trước ai, về điều gì và bằng cách nào.
- Mô hình quản trị mạng lưới: Của Provan & Kenis (2008), bao gồm ba mô hình: Quản trị chia sẻ (shared governance), Quản trị qua tổ chức dẫn dắt (lead organisation governance) và Quản trị qua tổ chức điều phối mạng lưới (network administration organisation governance).
- Các cơ chế giải trình: Khung 5 cơ chế của Ebrahim (2003a) gồm: (1) Báo cáo và công bố thông tin, (2) Đánh giá và thẩm định hiệu quả, (3) Sự tham gia, (4) Tự điều chỉnh, (5) Kiểm toán xã hội; kết hợp với các nguyên tắc giải trình mạng lưới của Klijn & Koppenjan (2014).
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH CỦA LUẬN ÁN |
+-------------------+----------------------------------------------------+--------------------------+
| Câu hỏi nghiên cứu| Mô hình / Lý thuyết nền tảng | Chương thảo luận |
+-------------------+----------------------------------------------------+--------------------------+
| Câu hỏi 1 | Mô hình quản trị mạng lưới (Provan & Kenis, 2008) | Chương 2, 4, 7 |
+-------------------+----------------------------------------------------+--------------------------+
| Nhận thức chung | Định nghĩa của Bovens (2007), Romzek & Dubnick(1987| Chương 3, 8 |
+-------------------+----------------------------------------------------+--------------------------+
| Câu hỏi 2 | Khung Dubnick & Justice (2004); Lý thuyết bên liên | Chương 3, 4, 5, 9 |
| | quan (Brown & Dillard, 2015; Mitchell et al., 1997)| |
+-------------------+----------------------------------------------------+--------------------------+
| Câu hỏi 3 | Văn hóa bên liên quan (Jones et al., 2007); Mức độ | Chương 3, 4, 5, 9 |
| | nổi bật của bên thụ hưởng | |
+-------------------+----------------------------------------------------+--------------------------+
| Câu hỏi 4 | Cơ chế giải trình (Ebrahim, 2003a); Nguyên tắc giải| Chương 2, 3, 5, 10 |
| | trình mạng lưới (Klijn & Koppenjan, 2014) | |
+-------------------+----------------------------------------------------+--------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
- Bản thể luận và nhận thức luận: Bản thể luận tương đối (relativism ontology) và nhận thức luận kiến tạo xã hội (social constructionism epistemology) (Crotty, 1998; Morgan, 1988).
- Thiết kế nghiên cứu: Tiếp cận định tính thông qua phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (case study approach).
- Nguồn dữ liệu:
- Phỏng vấn bán cấu trúc: Thực hiện 32 cuộc phỏng vấn sâu với 4 nhóm đối tượng.
- Tài liệu thứ cấp: Các văn bản quy định, hướng dẫn tài trợ của Bộ Ngân khố (Treasury, 2009), Văn phòng Tổng Kiểm toán (OAG, 2006, 2008), Bộ Quy tắc Thực hành Tài trợ (Office for the Community and Voluntary Sector, 2010), Thỏa thuận kết quả hợp đồng MBIE - Red Cross, Báo cáo chỉ số kết quả của Immigration New Zealand.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm NVivo 12 để thiết lập hệ thống mã hóa và phân tích theo chủ đề (thematic analysis).
- Đạo đức nghiên cứu: Được phê duyệt bởi Hội đồng Đạo đức Nghiên cứu Con người - Đại học Victoria Wellington (Mã phê duyệt: 0000026118).
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| DANH SÁCH ĐỐI TƯỢNG THAM GIA PHỎNG VẤN BÁN CẤU TRÚC |
+-----------------------------------+------------------------------------+--------------------------+
| Nhóm đối tượng | Vị trí / Quốc tịch | Số lượng người tham gia |
+-----------------------------------+------------------------------------+--------------------------+
| 1. Cơ quan Chính phủ (GA) | Quản lý cấp cao, Cố vấn cao cấp | 04 |
| (MBIE, TEC, MSD, Trường học) | | |
+-----------------------------------+------------------------------------+--------------------------+
| 2. Tổ chức phi chính phủ (NGO) | Lãnh đạo, Quản lý Red Cross; Cơ sở | 13 |
| (Red Cross, Tertiary Provider, | đào tạo Anh ngữ; Tổ chức y tế; Diễn| |
| Tổ chức Y tế, Nhà thờ, Diễn đàn| đàn ChangeMakers; Kế toán viên NFP | |
| ChangeMakers, Quỹ Người tị nạn)| | |
+-----------------------------------+------------------------------------+--------------------------+
| 3. Tình nguyện viên (V) | Tình nguyện viên tại Wellington | 03 |
+-----------------------------------+------------------------------------+--------------------------+
| 4. Người từng là người tị nạn (R) | Đến từ Eritrea, Iraq, Myanmar, | 10 |
| (Diện Quota, Đoàn tụ, Xin tị | Afghanistan, Yemen | |
| nạn giai đoạn 2012 - 2018) | | |
+-----------------------------------+------------------------------------+--------------------------+
| TỔNG CỘNG | | 32 người |
+-----------------------------------+------------------------------------+--------------------------+
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương 1 trình bày bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết, lý do lựa chọn New Zealand (thông qua phần tự sự cá nhân - vignette của tác giả), mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu, tóm lược khung phân tích lý thuyết, phương pháp luận và cấu trúc tổng thể của luận án gồm 11 chương.
Chapter 2: Public Governance
Chương này phân tích sự tiến hóa lịch sử của quản trị công từ Hành chính công truyền thống (TPA) sang Quản lý công mới (NPM) và bước chuyển dịch sang Quản trị công mới (NPG). Chương làm rõ công cụ hợp đồng gia công ngoài (contracting-out) với các tổ chức phi chính phủ (NGO), 4 văn bản hướng dẫn quản lý tài trợ và quan hệ hợp đồng của Chính phủ New Zealand, cùng các khái niệm về mạng lưới và quản trị mạng lưới.
Chapter 3: Accountability in Public Governance
Chương 3 tập trung tổng quan tài liệu về trách nhiệm giải trình: các định nghĩa học thuật; trách nhiệm giải trình trước ai (hướng lên, hướng vào trong, hướng xuống, hướng ngang); giải trình về cái gì (đầu vào, đầu ra, kết quả đầu ra dài hạn, phúc lợi); và các phương thức thực hiện (báo cáo, đánh giá hiệu quả). Đồng thời, chương chỉ ra 4 thách thức lớn trong thực tiễn: sự thống trị của giải trình hướng lên, vấn đề "nhiều mắt/nhiều tay", khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, và sự thiếu hụt hướng dẫn giải trình theo chiều ngang.
Chapter 4: Refugee Resettlement
Chương 4 cung cấp bối cảnh về người tị nạn trên thế giới và tại New Zealand. Làm rõ 4 con đường định cư tại New Zealand (Hạn ngạch UNHCR, xin tị nạn, đoàn tụ gia đình, tài trợ cộng đồng); lý do xác định phạm vi nghiên cứu vào nhóm hạn ngạch UNHCR (với chỉ tiêu tăng từ 750 lên 1.500 người từ tháng 7/2020); và phân tích cơ chế vận hành của Chiến lược Tái định cư Người tị nạn New Zealand (NZRRS) với 5 mục tiêu chiến lược: tự chủ (self-sufficiency), nhà ở (housing), giáo dục (education), sức khỏe và phúc lợi (health and wellbeing), và tham gia xã hội (participation).
Chapter 5: Research Framework
Chương 5 thiết lập khung phân tích hoàn chỉnh cho luận án trên cơ sở kết hợp: Lý thuyết các bên liên quan theo góc tiếp cận công dân (Brown & Dillard, 2015), Mô hình độ nổi bật của các bên liên quan (Mitchell et al., 1997), Lý thuyết văn hóa bên liên quan (Jones et al., 2007), Khung giải trình của Dubnick & Justice (2004), 3 mô hình quản trị mạng lưới của Provan & Kenis (2008), 5 cơ chế giải trình của Ebrahim (2003a) và các nguyên tắc giải trình mạng lưới của Klijn & Koppenjan (2014).
Chapter 6: Research Methodology
Chương 6 trình bày chi tiết về cơ sở triết học nghiên cứu (bản thể luận tương đối, nhận thức luận kiến tạo xã hội), thiết kế nghiên cứu trường hợp định tính, quy trình thu thập 32 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc và các tài liệu liên quan, quy trình mã hóa dữ liệu bằng NVivo 12, phương pháp phân tích theo chủ đề, các biện pháp đảm bảo độ tin cậy thông qua đối chiếu chéo (triangulation) và việc tuân thủ phê duyệt đạo đức nghiên cứu (ID: 0000026118).
Chapter 7: Service Provision to Former Refugees
Chương 7 giải quyết câu hỏi nghiên cứu số 1: Nhận diện các bên tham gia cung cấp dịch vụ xã hội cho người tị nạn (cơ quan chính phủ như MBIE, MSD; các tổ chức phi chính phủ trong đó Hội Chữ thập đỏ New Zealand là nhà cung cấp chính năm đầu tiên; các cơ sở giáo dục, y tế, nhà thờ). Chương xác định mạng lưới cung cấp dịch vụ tái định cư người tị nạn tại New Zealand vận hành theo Mô hình quản trị qua tổ chức dẫn dắt (Lead organisation governance model) do MBIE/Immigration New Zealand đóng vai trò tổ chức dẫn dắt.
Chapter 8: Perspectives on Accountability
Chương 8 phân tích nhận thức và quan điểm đa chiều của các đối tượng tham gia phỏng vấn về khái niệm trách nhiệm giải trình. Kết quả cho thấy có sự khác biệt rõ rệt giữa cơ quan chính phủ (nhấn mạnh vào sự tuân thủ quy định tài chính, quản lý ngân sách công, đáp ứng chỉ tiêu đầu ra theo hợp đồng) và các tổ chức phi chính phủ (nhấn mạnh vào sứ mệnh nhân đạo, sự tin cậy và giải trình về mặt đạo đức xã hội).
Chapter 9: Stakeholder Prioritisation of Refugee Service Providers and Voices of Less Powerful Stakeholders
Chương 9 giải quyết câu hỏi nghiên cứu số 2 và số 3:
- Xác định mức độ ưu tiên bên liên quan: Phân tích mức độ nổi bật (quyền lực, tính hợp pháp, tính cấp thiết) của các bên liên quan đối với cơ quan chính phủ và NGO. Cơ quan tài trợ chính phủ luôn được xếp ở vị trí ưu tiên cao nhất do nắm giữ quyền lực tài chính và tính hợp pháp thể chế.
- Tiếng nói của bên thụ hưởng ít quyền lực: Phân tích cách thức người tị nạn tiếp nhận thông tin và phản hồi, đồng thời chỉ ra các rào cản lớn khiến họ khó cất lên tiếng nói (rào cản ngôn ngữ, tâm lý e ngại mất quyền lợi hoặc trợ cấp, sự thiếu vắng kênh tham gia trực tiếp vào việc lập kế hoạch và đánh giá dịch vụ).
Chapter 10: Refugee Service Provider Accountability Mechanisms
Chương 10 giải quyết câu hỏi nghiên cứu số 4: Phân tích thực nghiệm việc sử dụng các cơ chế giải trình:
- Báo cáo và công bố thông tin: Chủ yếu phục vụ mục tiêu giải trình hướng lên cho bên cấp vốn; báo cáo tài chính và báo cáo thực hiện hợp đồng chiếm ưu thế.
- Đánh giá hiệu quả: Tập trung vào các chỉ số đầu ra định lượng ngắn hạn, thiếu các công cụ đo lường kết quả đầu ra dài hạn và phúc lợi tổng thể.
- Cơ chế tham gia: Mức độ tham gia của người thụ hưởng và các đối tác mạng lưới còn thấp, chủ yếu ở mức cung cấp thông tin một chiều thay vì đồng kiến tạo hoặc hợp tác thực chất.
- Cơ chế giải trình ngang: Rất hạn chế, thiếu vắng các quy chuẩn, tiêu chí và cơ chế chính thức để các tổ chức đối tác cùng cấp giải trình lẫn nhau trong mạng lưới.
Chapter 11: Conclusion
Chương cuối tổng hợp các phát hiện chính từ Chương 7 đến Chương 10; luận giải các đóng góp học thuật đối với lý thuyết quản trị công và trách nhiệm giải trình; đề xuất các hàm ý thực tiễn cho cơ quan chính phủ, NGO và cộng đồng người tị nạn; đồng thời nêu rõ các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Những phát hiện và đóng góp mới của luận án
- Đóng góp học thuật vào lĩnh vực trách nhiệm giải trình theo chiều ngang:
- Bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào mảng nghiên cứu trách nhiệm giải trình ngang trong các mạng lưới dịch vụ công vốn còn rất khan hiếm tài liệu nghiên cứu.
- Chứng minh rằng trong thực tiễn bối cảnh New Zealand, dù đang thúc đẩy mô hình Quản trị công mới (NPG), hệ thống trách nhiệm giải trình vẫn chưa phản ánh được quan niệm rộng hơn về các mối quan hệ giải trình đa chiều và phụ thuộc lẫn nhau.
- Phản ánh rõ nét sự căng thẳng kéo dài giữa nhu cầu kiểm soát quan liêu mang tính thứ bậc (vốn bắt rễ từ tư duy Quản lý công mới - NPM và được thể chế hóa trong Đạo luật Tài chính Công 1989) với mô hình quản trị mạng lưới phân quyền theo NPG.
- Làm rõ thực tiễn vận hành các cơ chế giải trình:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc các cơ chế giải trình chủ yếu được thiết kế và thực thi để phục vụ trách nhiệm giải trình hướng lên (upward accountability) cho bên tài trợ có quyền lực, trong khi trách nhiệm giải trình hướng xuống (downward accountability) đối với bên thụ hưởng chưa có sự cải thiện thực chất.
- Chỉ ra rằng việc chuyển đổi từ đo lường đầu ra (outputs) sang đo lường kết quả dài hạn (outcomes) và phúc lợi (wellbeing) theo Khung Chuẩn mực Đời sống (Living Standards Framework) gặp nhiều rào cản do các ràng buộc về kỳ phân bổ ngân sách hàng năm và trách nhiệm cá nhân của Bộ trưởng đối với từng khoản ngân sách.
- Đưa tiếng nói của các bên liên quan ít quyền lực vào nghiên cứu:
- Trình bày trực tiếp góc nhìn, trải nghiệm và những rào cản thực tế của người thụ hưởng dịch vụ (người từng là người tị nạn) và đội ngũ tình nguyện viên đối với quy trình cung cấp dịch vụ xã hội và giải trình trách nhiệm.
Đề xuất và giải pháp kiến nghị
- Đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý (như MBIE, MSD, Bộ Ngân khố):
- Tiếp tục hoàn thiện các cơ chế pháp lý để giảm tính biệt lập (siloed structure) của các dòng ngân sách trong Đạo luật Tài chính Công 1989, thúc đẩy hiệu quả các khoản phân bổ ngân sách đa lĩnh vực (multi-category appropriations - MCAs).
- Thiết lập các hướng dẫn, tiêu chuẩn và cơ chế chính thức nhằm công nhận và đánh giá trách nhiệm giải trình theo chiều ngang giữa các cơ quan ban ngành và các đối tác NGO.
- Xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu quả dựa trên kết quả tích hợp dài hạn thay vì chỉ tập trung vào các thước đo đầu ra tài chính và khối lượng dịch vụ ngắn hạn.
- Đối với các tổ chức phi chính phủ (như Red Cross và các đơn vị cung cấp dịch vụ):
- Mở rộng các cơ chế tham gia thực chất cho người tị nạn và tình nguyện viên trong việc thu thập phản hồi, đóng góp ý kiến thiết kế chương trình và giám sát dịch vụ.
- Cải thiện tính minh bạch và đa dạng hóa thông tin công bố, phát triển các kênh trao đổi thông tin ngang hàng với các tổ chức cộng đồng khác.
- Đối với cộng đồng người tị nạn:
- Tăng cường năng lực đại diện thông qua các diễn đàn cộng đồng (như Diễn đàn Tái định cư ChangeMakers) để phản hồi nhu cầu và tham gia tích cực hơn vào quá trình hoạch định và giám sát chính sách định cư.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi phân loại người tị nạn: Nghiên cứu giới hạn trọng tâm vào nhóm người tị nạn theo diện Hạn ngạch UNHCR (Quota refugees) và các dịch vụ định cư trong năm đầu tiên, chưa bao quát chi tiết toàn bộ các diện khác như người xin tị nạn được công nhận (asylum seekers/claims) hoặc diện tài trợ cộng đồng.
- Giới hạn bối cảnh quốc gia: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong khuôn khổ thể chế, pháp lý và văn hóa đặc thù của New Zealand, do đó việc ngoại suy kết quả sang các quốc gia có cấu trúc quản trị công khác biệt cần được xem xét cẩn trọng.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu trách nhiệm giải trình sang các nhóm người tị nạn khác (diện bảo lãnh gia đình, người xin tị nạn tại chỗ, diện tài trợ cộng đồng).
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế về quy trình kế toán, cơ chế giải trình và kết quả cung cấp dịch vụ công giữa New Zealand và các quốc gia đang phát triển hoặc các quốc gia có mô hình quản trị công khác (như Việt Nam).
- Nghiên cứu sâu hơn về thiết kế kỹ thuật của các bộ tiêu chuẩn, công cụ đánh giá dành riêng cho trách nhiệm giải trình theo chiều ngang trong các mạng lưới dịch vụ xã hội phức hợp.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm độc giả:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Kế toán công, Quản lý công và Quản trị phi lợi nhuận:
- Tham khảo cách thức tích hợp Lý thuyết các bên liên quan (Mitchell et al., 1997; Brown & Dillard, 2015), Lý thuyết văn hóa bên liên quan (Jones et al., 2007) và Khung giải trình (Dubnick & Justice, 2004; Ebrahim, 2003a; Klijn & Koppenjan, 2014) trong nghiên cứu định tính.
- Tham khảo thiết kế nghiên cứu trường hợp điển hình, cấu trúc ma trận câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc và phương pháp mã hóa dữ liệu định tính bằng NVivo 12.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước (MBIE, MSD, Bộ Ngân khố, Tổng Kiểm toán):
- Nắm bắt những điểm nghẽn thực tế khi chuyển dịch từ quản lý theo đầu ra (NPM) sang quản trị mạng lưới theo kết quả và phúc lợi (NPG).
- Có thêm cơ sở thực tiễn để rà soát, điều chỉnh các quy định tài trợ hợp đồng và cơ chế đánh giá hiệu quả đối với các tổ chức bên ngoài thực hiện dịch vụ công.
- Lãnh đạo và nhà quản lý các tổ chức phi chính phủ (NGO), tổ chức nhân đạo và thiện nguyện:
- Nhận diện các rào cản trong việc cân bằng giữa yêu cầu giải trình tuân thủ đối với bên cấp vốn và trách nhiệm giải trình sứ mệnh đối với người thụ hưởng.
- Vận dụng các phát hiện để nâng cao cơ chế tham gia và tạo tiếng nói cho các nhóm đối tượng thụ hưởng yếu thế và lực lượng tình nguyện viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm của luận án là gì?
Luận án tập trung giải quyết câu hỏi: "Bản chất của các mối quan hệ trách nhiệm giải trình giữa các bên tham gia hoặc bị ảnh hưởng bởi việc cung cấp dịch vụ xã hội cho người từng là người tị nạn tại New Zealand là gì?". Câu hỏi này được làm rõ qua 4 khía cạnh: (1) Ai cung cấp dịch vụ và mô hình quản trị mạng lưới là gì? (2) Nhà cung cấp chịu trách nhiệm giải trình trước ai? (3) Tiếng nói của bên thụ hưởng ít quyền lực được lắng nghe ra sao? (4) Nhà cung cấp thực hiện trách nhiệm giải trình bằng những cơ chế nào?
2. Tại sao nghiên cứu giới hạn phạm vi vào nhóm người tị nạn theo diện Hạn ngạch UNHCR?
Khoảng 75% người tị nạn đến định cư tại New Zealand thuộc Chương trình Hạn ngạch của UNHCR (chỉ tiêu tiếp nhận là 750 người/năm trong giai đoạn 1997–2017 và được nâng lên 1.500 người/năm từ tháng 7/2020). Việc giới hạn vào nhóm đối tượng này giúp tập trung phân tích sâu sắc và toàn diện các mối quan hệ trách nhiệm giải trình trong một quy trình cung ứng dịch vụ có cấu trúc chính sách hoàn chỉnh (Chiến lược Tái định cư Người tị nạn New Zealand - NZRRS do MBIE chủ trì) và có sự tham gia ký kết hợp đồng rõ ràng giữa chính phủ với tổ chức NGO chủ lực (Hội Chữ thập đỏ New Zealand).
3. Đạo luật Tài chính Công 1989 (Public Finance Act 1989) tạo ra rào cản gì đối với quản trị công mới (NPG) theo phân tích của luận án?
Đạo luật Tài chính Công 1989 thiết lập hệ thống ngân sách và phân bổ định mức tài chính theo chiều dọc gắn với trách nhiệm pháp lý riêng biệt của từng Bộ trưởng và người đứng đầu từng cơ quan. Cơ chế này tạo ra các "phễu trách nhiệm" khép kín (silos of accountability), khiến các cơ quan nhà nước có xu hướng tập trung vào việc tuân thủ ngắn hạn, kiểm soát chi tiêu đầu ra để đảm bảo dự toán hàng năm, từ đó cản trở sự hợp tác liên ngành, hạn chế khả năng chia sẻ nguồn lực linh hoạt và khó hướng đến các mục tiêu phúc lợi dài hạn mang tính liên ngành của mô hình NPG.
4. Mẫu phỏng vấn thực nghiệm của luận án bao gồm những nhóm đối tượng nào?
Luận án đã thực hiện 32 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc thuộc 4 nhóm đối tượng:
- 04 đại diện cơ quan chính phủ (MBIE, TEC, MSD, trường tiểu học).
- 13 đại diện tổ chức phi chính phủ (lãnh đạo và quản lý Hội Chữ thập đỏ New Zealand, cơ sở đào tạo Anh ngữ, nhà cung cấp dịch vụ y tế, đại diện các nhà thờ, Diễn đàn Tái định cư ChangeMakers, Quỹ Người tị nạn, kế toán viên).
- 03 tình nguyện viên hỗ trợ người tị nạn tại Wellington.
- 10 người từng là người tị nạn đến từ Eritrea, Iraq, Myanmar, Afghanistan, Yemen (thuộc diện Hạn ngạch Quota, Đoàn tụ gia đình và Xin tị nạn giai đoạn 2012–2018).
5. Kết luận chính của luận án về trách nhiệm giải trình theo chiều ngang (horizontal accountability) là gì?
Luận án kết luận rằng trách nhiệm giải trình theo chiều ngang giữa các đối tác cùng làm việc trong mạng lưới cung ứng dịch vụ tái định cư người tị nạn còn rất hạn chế. Mặc dù lý thuyết NPG nhấn mạnh sự phụ thuộc và chia sẻ lẫn nhau giữa các tổ chức, thực tiễn tại New Zealand cho thấy hệ thống giải trình vẫn bị chi phối nặng nề bởi trách nhiệm giải trình hướng lên cho các cơ quan cấp quyền lực và tài chính. Hiện tại gần như chưa có các chuẩn mực, tiêu chí hoặc cơ chế chính thức nào được thiết lập để hướng dẫn và thực thi trách nhiệm giải trình ngang giữa các cơ quan và tổ chức đối tác trong mạng lưới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thu Thủy đã làm sáng tỏ bản chất và thực trạng các mối quan hệ trách nhiệm giải trình trong mạng lưới cung cấp dịch vụ tái định cư người tị nạn tại New Zealand dưới góc nhìn Quản trị công mới (NPG). Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù có sự chuyển dịch lý thuyết hướng tới hợp tác mạng lưới và đo lường phúc lợi dài hạn, thực tiễn trách nhiệm giải trình vẫn bị chi phối áp đảo bởi kiểm soát hướng lên và các ràng buộc pháp lý truyền thống của mô hình Quản lý công mới (NPM). Bằng việc tích hợp các lý thuyết về bên liên quan và khung phân tích giải trình đa chiều trên tập dữ liệu phỏng vấn 32 đối tượng cùng hệ thống tài liệu chính sách, công trình đã bổ sung một mảnh ghép thực nghiệm giá trị vào mảng nghiên cứu trách nhiệm giải trình theo chiều ngang và mang lại nhiều khuyến nghị thiết thực cho các cơ quan hoạch định chính sách cũng như các tổ chức phi chính phủ.