Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự chuyển dịch và phát triển của nền kinh tế thị trường tại Việt Nam kéo theo sự gia tăng của các quan hệ giao dịch dân sự, thương mại, đồng thời làm phát sinh nhiều hiện tượng tiêu cực xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Các hành vi vi phạm không dừng lại ở việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng cam kết trong hợp đồng, mà còn trực tiếp xâm hại đến tài sản, sức khỏe, tính mạng, danh dự và uy tín của các cá nhân, tổ chức. Trong cấu thành pháp lý điều chỉnh các hành vi vi phạm này, yếu tố lỗi giữ vai trò then chốt làm cơ sở xác định trách nhiệm dân sự và ấn định mức độ gánh chịu hậu quả pháp lý.
Bộ luật Dân sự năm 2015 (được Quốc hội thông qua ngày 24/11/2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017) đã sửa đổi, bổ sung nhiều điểm mới quan trọng so với Bộ luật Dân sự năm 2005. Tuy nhiên, sau gần bảy năm áp dụng trong thực tiễn xét xử, các quy định liên quan đến yếu tố lỗi trong trách nhiệm dân sự đã bộc lộ những vướng mắc, bất cập, gây lúng túng cho các cơ quan áp dụng pháp luật khi giải quyết tranh chấp. Xuất phát từ đòi hỏi thực tiễn và yêu cầu hoàn thiện hệ thống thể chế, tác giả Nguyễn Bảo Ngọc (Mã sinh viên: 452017, chuyên ngành Luật Dân sự, Trường Đại học Luật Hà Nội) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Lỗi trong trách nhiệm dân sự theo quy định của pháp luật Việt Nam" dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Trần Ngọc Hiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Làm rõ hệ thống cơ sở lý luận chung về lỗi và trách nhiệm dân sự trong khoa học pháp lý dân sự, bao gồm khái niệm, đặc điểm, phân loại và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia.
- Phân tích toàn diện thực trạng các quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành điều chỉnh về yếu tố lỗi với các vai trò: căn cứ phát sinh, căn cứ loại trừ, căn cứ giảm nhẹ, căn cứ xác định chủ thể và căn cứ xác định mức độ chịu trách nhiệm dân sự.
- Khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật, chỉ ra những tồn tại, mâu thuẫn giữa các văn bản quy phạm pháp luật và những vướng mắc từ thực tiễn xét xử, phân tích nguyên nhân và đề xuất các giải pháp lập pháp, áp dụng pháp luật nhằm hoàn thiện chế định này.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy định của pháp luật hiện hành điều chỉnh về lỗi trong trách nhiệm dân sự, có sự đối chiếu với pháp luật dân sự Việt Nam qua các thời kỳ và pháp luật của một số quốc gia trên thế giới. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy phạm pháp luật thực định đang có hiệu lực thi hành tại Việt Nam (trọng tâm là Bộ luật Dân sự năm 2015), nghiên cứu yếu tố lỗi một cách bao quát trong cả trách nhiệm dân sự theo hợp đồng và trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận trách nhiệm dân sự dưới hai giác độ: theo nghĩa khách quan (tổng hợp các căn cứ, điều kiện, năng lực, phương thức và hậu quả pháp lý do pháp luật quy định) và theo nghĩa chủ quan (biện pháp cưỡng chế mang tính tài sản áp dụng đối với chủ thể có hành vi vi phạm). Lỗi trong khoa học pháp lý dân sự được tiếp cận không phải là bản thân hành vi sai lệch, mà là trạng thái tâm lý phản ánh thái độ bên trong của một chủ thể đối với hành vi vi phạm của mình và đối với hậu quả do hành vi đó gây ra khi tham gia quan hệ pháp luật dân sự.
Khóa luận sử dụng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật làm cơ sở phân tích thực định, bao gồm: Bộ luật Dân sự năm 2005, Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Hình sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, và Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ luật Dân sự về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Về lý luận so sánh quốc tế, đề tài đối chiếu quan niệm về lỗi qua ba truyền thống pháp luật lớn: Luật La Mã cổ đại (với các thuật ngữ dolus - lỗi cố ý, culpa - lỗi vô ý, phân chia thành culpa lata - lỗi vô ý nghiêm trọng và culpa levis - lỗi vô ý không đáng kể, dựa trên hình mẫu chuẩn mực của "người quản lý chu đáo, cẩn mẫn"); Hệ thống Dân luật Châu Âu lục địa (Civil Law, áp dụng nguyên tắc suy đoán lỗi của bên vi phạm và coi sự kiện bất khả kháng là căn cứ miễn trừ); và Hệ thống Thông luật Anh - Mỹ (Common Law, nơi lỗi không được xem là điều kiện tiên quyết trong trách nhiệm do vi phạm hợp đồng mà duy trì nguyên tắc trách nhiệm nghiêm ngặt).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai xuyên suốt công trình là phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp cụ thể với các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học: phương pháp phân tích quy phạm pháp luật, phương pháp tổng hợp lý luận, phương pháp so sánh luật học, phương pháp thống kê và giải thích pháp luật áp dụng vào các tình huống, bản án thực tế.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các quy định văn bản luật thực định, tài liệu nghiên cứu học thuật trong nước (giáo trình, luận văn thạc sĩ của Lưu Thanh Hương năm 2020, bài báo khoa học của Phạm Kim Anh năm 2018, Lê Văn Sua năm 2017, các công trình của Vũ Văn Mẫu, Trần Thúc Linh, Nguyễn Minh Tuấn), tài liệu pháp lý quốc tế (Black's Law Dictionary, các công trình nghiên cứu luật dân sự Liên Xô và Luật Tư pháp La Mã của I.B. Novitsky, I.S. Peretersky) cùng các bản án thực tiễn từ hệ thống Tòa án nhân dân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về lỗi trong trách nhiệm dân sự
Chương 1 tập trung làm sáng tỏ bản chất pháp lý của trách nhiệm dân sự và yếu tố lỗi. Trách nhiệm dân sự được xác định bởi bốn đặc điểm cơ bản: luôn mang tính chất tài sản nhằm bù đắp tổn thất vật chất cho bên bị vi phạm; chủ thể chịu trách nhiệm có phạm vi rộng (bao gồm cả cá nhân, pháp nhân, người giám hộ, cha mẹ); hậu quả bất lợi buộc bên vi phạm phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ hoặc bồi thường thiệt hại; và phát sinh dựa trên căn cứ hành vi vi phạm pháp luật dân sự hoặc vi phạm hợp đồng cùng với yếu tố lỗi.
Về khái niệm lỗi, tác giả chỉ rõ Điều 364 Bộ luật Dân sự năm 2015 định nghĩa lỗi dưới hình thức liệt kê hai dạng: lỗi cố ý và lỗi vô ý. Điểm tương đồng giữa pháp luật dân sự và pháp luật hình sự là đều xem lỗi cấu thành từ hai yếu tố lý trí (khả năng nhận thức) và ý chí (khả năng điều khiển hành vi). Tuy nhiên, điểm khác biệt căn bản là trong pháp luật dân sự, các bên được quyền tự do thỏa thuận loại trừ hoặc giới hạn trách nhiệm khi có vi phạm, đồng thời lỗi không gắn với cấu thành tội phạm cụ thể.
Khóa luận phân tích hệ thống 5 vai trò mang tính nguyên tắc của việc xác định lỗi trong trách nhiệm dân sự:
- Lỗi là điều kiện phát sinh trách nhiệm dân sự;
- Lỗi là căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự (giải phóng nghĩa vụ khi chứng minh không có lỗi);
- Lỗi là căn cứ giảm nhẹ trách nhiệm dân sự (bảo đảm tính khả thi thi hành án khi bên vi phạm có lỗi vô ý);
- Lỗi là căn cứ xác định chủ thể chịu trách nhiệm dân sự (phân định trách nhiệm giữa nhiều bên cùng tham gia);
- Lỗi là yếu tố xác định mức độ chịu trách nhiệm dân sự (khấu trừ trách nhiệm tương ứng với phần lỗi của nạn nhân).
| Hệ thống pháp luật |
Quan niệm về yếu tố lỗi |
Tiêu chí phân định và xử lý |
| Luật La Mã cổ đại |
Phân chia thành dolus (cố ý) và culpa (vô ý). Culpa gồm culpa lata (vô ý nghiêm trọng) và culpa levis (vô ý nhẹ). |
Dùng hình mẫu "người chu đáo và cẩn mẫn" làm thước đo hành vi xử sự chuẩn mực; không truy xét trạng thái tâm lý nội tâm. |
| Luật Châu Âu lục địa (Civil Law) |
Áp dụng nguyên tắc suy đoán có lỗi đối với bên vi phạm nghĩa vụ; lỗi là điều kiện cơ bản của trách nhiệm. |
Bên vi phạm phải tự chứng minh bản thân không có lỗi hoặc gặp sự kiện bất khả kháng nằm ngoài tầm kiểm soát để được miễn trách nhiệm. |
| Luật Anh - Mỹ (Common Law) |
Không coi lỗi là điều kiện tiên quyết đối với trách nhiệm do vi phạm hợp đồng (strict liability). |
Mức độ và hình thức lỗi không làm thay đổi phạm vi bồi thường trong hợp đồng; lỗi chỉ được xem xét hạn chế trong một số dạng bồi thường ngoài hợp đồng. |
Chương 2: Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam về lỗi trong trách nhiệm dân sự
Chương 2 đi sâu mổ xẻ các điều khoản thực định của Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về lỗi qua 5 nhóm căn cứ pháp lý:
- Lỗi là căn cứ phát sinh trách nhiệm dân sự:
- Trong trách nhiệm hợp đồng: Pháp luật xử lý nghiêm khắc hơn đối với lỗi cố ý. Cụ thể, khoản 4 Điều 142 và khoản 4 Điều 143 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định người không có quyền đại diện hoặc người đại diện vượt quá phạm vi đại diện chỉ phải chịu trách nhiệm liên đới bồi thường thiệt hại khi họ "cố ý xác lập, thực hiện" giao dịch dân sự hoặc thông đồng với người thứ ba.
- Trong trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng: Tác giả chỉ ra bước chuyển biến lập pháp quan trọng khi khoản 1 Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015 đã lược bỏ yếu tố lỗi ra khỏi các điều kiện phát sinh trách nhiệm chung (vốn từng được quy định tại Điều 604 Bộ luật Dân sự năm 2005), chuyển sang lấy "hành vi xâm phạm" làm căn cứ trực tiếp nhằm bảo vệ nạn nhân. Tuy nhiên, lỗi vẫn là căn cứ bắt buộc trong các trường hợp đặc thù: bồi thường do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng (Điều 594), vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết (Điều 595), thiệt hại do người của pháp nhân gây ra (Điều 597), thiệt hại do người thi hành công vụ gây ra (Điều 598) và thiệt hại do người làm công, người học nghề gây ra (Điều 600).
-
Lỗi là căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự:
Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015 ghi nhận việc giải trừ trách nhiệm bồi thường khi thiệt hại phát sinh hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại hoặc do sự kiện bất khả kháng. Đặc biệt, đối với thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra (khoản 3 Điều 601), chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu chỉ được loại trừ trách nhiệm trong 3 trường hợp: thiệt hại hoàn toàn do lỗi cố ý của người bị thiệt hại, sự kiện bất khả kháng, hoặc tình thế cấp thiết. Nếu người bị thiệt hại chỉ có lỗi vô ý, chủ nguồn nguy hiểm cao độ vẫn phải bồi thường. Điểm mới tại khoản 4 Điều 585 cũng đã khắc phục hạn chế của Điều 617 Bộ luật Dân sự năm 2005 bằng cách quy định rõ trách nhiệm liên đới khi chủ sở hữu có lỗi để nguồn nguy hiểm cao độ bị chiếm hữu, sử dụng trái pháp luật.
-
Lỗi là căn cứ giảm nhẹ trách nhiệm dân sự:
Căn cứ khoản 2 Điều 577 và khoản 2 Điều 585 Bộ luật Dân sự năm 2015, người chịu trách nhiệm bồi thường được xem xét giảm mức bồi thường khi hội đủ hai điều kiện tích lũy:
- Không có lỗi hoặc có lỗi vô ý gây ra thiệt hại (mở rộng hơn so với Điều 605 Bộ luật Dân sự năm 2005 vốn chỉ áp dụng cho người có lỗi vô ý);
- Thiệt hại xảy ra quá lớn so với khả năng kinh tế của mình (luật hiện hành bỏ cụm từ "trước mắt và lâu dài" để tạo điều kiện chứng minh thuận lợi hơn).
-
Lỗi là căn cứ xác định chủ thể chịu trách nhiệm dân sự:
Khóa luận phân tích mối quan hệ giữa năng lực hành vi và lỗi theo Điều 586 Bộ luật Dân sự năm 2015: cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên có đầy đủ năng lực nhận thức và điều khiển hành vi nên phải tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình khi có lỗi. Ngược lại, đối với người dưới 15 tuổi hoặc người mất năng lực hành vi dân sự, trách nhiệm bồi thường thuộc về cha, mẹ hoặc bệnh viện, trường học theo Điều 599. Trường học, bệnh viện chỉ được miễn trách nhiệm bồi thường nếu chứng minh được mình không có lỗi trong công tác quản lý.
-
Lỗi là yếu tố xác định mức độ chịu trách nhiệm dân sự:
Mức bồi thường toàn bộ phải tương xứng với tính chất và mức độ lỗi theo tinh thần Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP. Khoản 4 Điều 585 quy định khi bên bị thiệt hại cũng có một phần lỗi thì họ không được bồi thường phần thiệt hại tương ứng với phần lỗi do chính mình gây ra.
Chương 3: Thực tiễn thực hiện pháp luật về lỗi trong trách nhiệm dân sự và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Chương 3 chỉ ra 5 vướng mắc lớn trong áp dụng pháp luật thực tiễn:
- Mâu thuẫn giữa luật chung và luật chuyên ngành: Khoản 2 và khoản 3 Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015 chỉ ghi nhận hai trường hợp miễn trách nhiệm trong hợp đồng (sự kiện bất khả kháng và lỗi hoàn toàn do bên có quyền), trong khi khoản 1 Điều 294 Luật Thương mại năm 2005 lại quy định tới bốn trường hợp miễn trách nhiệm (bao gồm cả trường hợp hai bên thỏa thuận và hành vi vi phạm do thi hành quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết trước).
- Áp dụng tiêu chí giảm mức bồi thường còn thiếu nhất quán: Minh chứng qua Bản án dân sự sơ thẩm số 03/2019/DS-ST ngày 30/01/2019 của Tòa án nhân dân huyện Trà Ôn, tỉnh Vĩnh Long (vụ tai nạn giao thông giữa ông Lê Duy K và anh Hồ Tấn T chở chị Nguyễn Thị Yến; ông K điều khiển xe máy tránh sai quy định tông vào xe anh T). Tòa án sơ thẩm buộc bị đơn Lê Duy K bồi thường thiệt hại cho chị Yến nhưng không xem xét giảm mức bồi thường thỏa đáng, chưa thẩm tra đầy đủ thu nhập và tài sản thực tế của bị đơn để đối chiếu với điều kiện "thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế".
- Đánh giá mặt chủ quan của lỗi gặp trở ngại: Thẩm phán dễ suy diễn chủ quan hoặc bỏ qua lời khai nhân chứng, đánh đồng hành vi vi phạm với lỗi tâm lý.
- Bất cập về khái niệm lý luận: Pháp luật coi lỗi là nhận thức và thái độ tâm lý, nhưng thực tế có trường hợp trách nhiệm phát sinh dựa trên nghĩa vụ cẩn trọng khách quan (như ví dụ gửi giữ 15 tấn cà phê nhân xô tại Trung tâm giao dịch thành phố B bị mốc) hoặc trách nhiệm bồi thường thay cho người khác theo Điều 597.
- Thiếu tiêu chí định lượng "mức độ lỗi": Điều 587 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định trách nhiệm của những người cùng gây thiệt hại được phân chia theo "mức độ lỗi", song văn bản quy phạm pháp luật hoàn toàn chưa có hướng dẫn cách xác định tỷ lệ phần trăm mức độ lỗi.
| Nhóm tồn tại, vướng mắc |
Nguyên nhân chính |
Kiến nghị hoàn thiện |
| Xung đột điều luật giữa BLDS 2015 (Điều 351) và Luật Thương mại 2005 (Điều 294). |
Thiếu sự đồng bộ trong kỹ thuật lập pháp giữa luật chung và luật chuyên ngành về căn cứ loại trừ trách nhiệm. |
Đồng bộ hóa thuật ngữ và ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất các trường hợp miễn trách nhiệm theo hướng của Luật Thương mại. |
| Bất cập định lượng khả năng kinh tế khi giảm mức bồi thường (Điều 585). |
Chưa có văn bản quy định tiêu chí cụ thể để xác định thế nào là "thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế". |
Ban hành hướng dẫn chi tiết về phương thức, tiêu chí đánh giá tài sản, thu nhập; có thể bỏ điều kiện về lỗi, chỉ căn cứ vào việc không đủ khả năng bồi thường do nguyên nhân khách quan. |
| Bất cập chế định nguồn nguy hiểm cao độ (Điều 601). |
Quy định nguồn nguy hiểm cao độ theo phương pháp liệt kê tĩnh; chưa phân định rõ ranh giới lỗi khi chuyển giao quản lý. |
Định nghĩa nguồn nguy hiểm cao độ theo tiêu chí chung thay vì liệt kê; xác định trách nhiệm chỉ phát sinh khi thiệt hại do sự tác động tự thân của nguồn; phân định rõ trách nhiệm khi chuyển giao theo quan hệ dân sự hoặc lao động. |
| Quy định tản mạn về sự kiện bất khả kháng. |
Tiêu chí bất khả kháng nằm rải rác, thiếu chế tài về nghĩa vụ thông báo của bên vi phạm. |
Pháp điển hóa chặt chẽ các điều kiện của sự kiện bất khả kháng và bổ sung nghĩa vụ bắt buộc thông báo kịp thời của bên vi phạm để ngăn chặn thiệt hại lan rộng. |
Bên cạnh giải pháp lập pháp, tác giả đề xuất thành lập Hội đồng bồi thường (gồm đại diện các cơ quan liên quan) do Ủy ban Mặt trận Tổ quốc chủ trì dưới sự giám sát của Thường trực Hội đồng nhân dân và Đoàn đại biểu Quốc hội tỉnh, thành phố khi xử lý bồi thường oan sai; đồng thời tăng cường phổ biến, giáo dục pháp luật cho cộng đồng và bồi dưỡng nghiệp vụ định kỳ cho đội ngũ thẩm phán.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã khái quát và hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về lỗi trong quan hệ dân sự, xác định rõ bản chất của lỗi là trạng thái tâm lý phản ánh khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của chủ thể khi lựa chọn xử sự trái pháp luật.
Công trình chỉ ra các điểm chuyển biến lập pháp nổi bật giữa Bộ luật Dân sự năm 2005 và Bộ luật Dân sự năm 2015:
- Việc bãi bỏ lỗi là điều kiện bắt buộc phát sinh trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng tại khoản 1 Điều 584 nhằm tăng cường bảo vệ quyền lợi của bên bị thiệt hại;
- Bổ sung trường hợp người gây thiệt hại "không có lỗi" vẫn được xem xét giảm mức bồi thường theo khoản 2 Điều 585;
- Sửa đổi chủ thể được xem xét giảm mức bồi thường từ "người gây thiệt hại" thành "người chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại", qua đó giải quyết được khoảng trống pháp lý cho các chủ thể bồi thường thay thế (như cha mẹ bồi thường thay con dưới 15 tuổi, bệnh viện quản lý người mất năng lực hành vi).
Khóa luận đóng góp hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật có tính thực tiễn cao: đề xuất ban hành nghị quyết hướng dẫn tiêu chí xác định "thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế", kiến nghị xây dựng tiêu chí tổng quát cho nguồn nguy hiểm cao độ thay thế cách liệt kê hiện tại, và bổ sung nghĩa vụ thông báo biến cố bất khả kháng trong quan hệ hợp đồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận nằm ở chỗ các dữ liệu thực tiễn chủ yếu được trích xuất từ một bản án sơ thẩm cụ thể (Bản án số 03/2019/DS-ST của Tòa án nhân dân huyện Trà Ôn, tỉnh Vĩnh Long) và một số tình huống giả định, chưa cung cấp được các chuỗi số liệu thống kê xét xử tổng hợp trên phạm vi toàn quốc để phản ánh đầy đủ bức tranh thực tiễn áp dụng quy định về lỗi.
Hướng mở nghiên cứu tiếp theo từ văn bản là cần tiếp tục khảo sát, xây dựng các tiêu chuẩn định lượng cụ thể nhằm xác định tỷ lệ phần trăm mức độ lỗi của từng chủ thể trong trường hợp nhiều người cùng gây thiệt hại (Điều 587) hoặc trường hợp nạn nhân cũng có một phần lỗi (Điều 585), từ đó hình thành các án lệ hướng dẫn áp dụng thống nhất trong hoạt động xét xử.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự và Luật Kinh tế, cũng như những người làm đề tài nghiên cứu liên quan đến chế định trách nhiệm dân sự và bồi thường thiệt hại.
Phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là mục 2.2 và 2.3 tại Chương 2 (phân tích so sánh đối chiếu từng điều khoản giữa Bộ luật Dân sự năm 2005 và năm 2015 về căn cứ loại trừ, giảm nhẹ trách nhiệm bồi thường do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra) cùng mục 3.1.1 tại Chương 3 (phát hiện mâu thuẫn trực tiếp giữa Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015 và Điều 294 Luật Thương mại năm 2005).
Câu hỏi thường gặp
Bộ luật Dân sự năm 2015 đã thay đổi căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng so với Bộ luật Dân sự năm 2005 như thế nào về yếu tố lỗi?
Tại Điều 604 Bộ luật Dân sự năm 2005, trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng buộc bên bị thiệt hại phải chứng minh người gây thiệt hại có "lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý". Đến khoản 1 Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015, nhà làm luật đã bãi bỏ yếu tố lỗi ra khỏi căn cứ phát sinh trách nhiệm chung, chỉ quy định căn cứ phát sinh là "hành vi xâm phạm" tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp khác nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi của nạn nhân.
Để được xem xét giảm mức bồi thường thiệt hại theo khoản 2 Điều 585 Bộ luật Dân sự năm 2015, chủ thể phải đáp ứng những điều kiện nào?
Chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại phải thỏa mãn đồng thời hai điều kiện tích lũy: thứ nhất, bản thân không có lỗi hoặc chỉ có lỗi vô ý gây ra thiệt hại; thứ hai, thiệt hại xảy ra phải quá lớn so với khả năng kinh tế của mình.
Xung đột pháp lý giữa Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại năm 2005 về căn cứ miễn trừ trách nhiệm hợp đồng thể hiện ở điểm nào?
Khoản 2 và khoản 3 Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015 chỉ quy định hai trường hợp loại trừ trách nhiệm dân sự là do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên có quyền. Trong khi đó, khoản 1 Điều 294 Luật Thương mại năm 2005 mở rộng tới bốn trường hợp miễn trách nhiệm, bổ sung thêm trường hợp các bên có thỏa thuận miễn trách nhiệm và trường hợp hành vi vi phạm xuất phát từ việc thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết vào thời điểm giao kết.
Tác giả đánh giá quyết định của Tòa án trong Bản án số 03/2019/DS-ST của Tòa án nhân dân huyện Trà Ôn có điểm gì chưa hợp lý?
Tòa án cấp sơ thẩm đã buộc bị đơn Lê Duy K bồi thường thiệt hại ở mức cao hơn khả năng chi trả của bị đơn dựa vào nhận định bị đơn có lỗi khi tránh xe ngược chiều không đúng quy định, mà chưa thẩm tra, đánh giá toàn diện thu nhập, tài sản hiện có và điều kiện kinh tế thực tế của bị đơn để đối chiếu xem xét việc giảm mức bồi thường theo luật định.
Pháp luật La Mã cổ đại xác định mức độ quan tâm của người vi phạm dựa trên tiêu chuẩn nào?
Các luật gia La Mã không phân tích trạng thái tâm lý nội tâm mà xây dựng hình mẫu "người chu đáo và cẩn mẫn" (bonus paterfamilias) làm thước đo khách quan; nếu hành vi của chủ thể không đạt mức độ quan tâm, thận trọng cần thiết mà một người bình thường trong hoàn cảnh tương tự phải có thì bị xác định là có lỗi vô ý (culpa).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bảo Ngọc đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về lỗi trong trách nhiệm dân sự theo pháp luật Việt Nam. Công trình đã làm rõ vị trí trung tâm của yếu tố lỗi trong việc xác định, giảm nhẹ, loại trừ và phân bổ trách nhiệm tài sản, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn lập pháp cụ thể giữa Bộ luật Dân sự năm 2015 với Luật Thương mại năm 2005 và thực tiễn xét xử. Các kiến nghị sửa đổi quy định về nguồn nguy hiểm cao độ, sự kiện bất khả kháng và hướng dẫn định lượng khả năng kinh tế là những đóng góp khoa học thiết thực, góp phần hoàn thiện thể chế dân sự thực định.